Gói thầu: Gói thầu 12: Cung cấp vật liệu điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210233857-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu 12: Cung cấp vật liệu điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210232704 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn ĐTXD 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 42 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-01 07:54:00 đến ngày 2021-03-11 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,569,698,420 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áp tô mát 3 pha 75 A | 18 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Áp tô mát 3 pha 125A | 5 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Áp tô mát 3 pha 100A | 49 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Áp tô mát 3 pha 150A | 45 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Áp tô mát 3 pha 160A | 36 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Áp tô mát 3 pha 250A | 30 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Áp tô mát 3 pha 400A | 2 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Dao cách ly 24kV 630A | 2 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cách điện đứng Line Post 24kV + ty | 1.537 | Bộ | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cách điện treo polymer 24KV+ phụ kiện | 1.534 | Chuỗi | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cầu chì tự rơi polymer 22kV - 100A | 212 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Chống sét van 21kV-10kA | 201 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc tiết diện 50-95mm2 | 166 | Bộ | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc tiết diện 95-240mm2 | 96 | Bộ | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Kẹp răng trung thế 16-95/16-95 (loại 2 bulong, một bên răng) | 23 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Kẹp răng trung thế 16-95/16-95 (loại 2 bulong, hai bên răng) | 102 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Kẹp răng trung thế 50-185/50-185 (loại 2 bulong, hai bên kẹp răng) | 24 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Pin đấu rẽ trung thế (BAB 2521) | 126 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Kẹp đấu rẽ KĐR 35 | 98 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Kẹp đấu rẽ KĐR 70 | 180 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Kẹp đấu rẽ KĐR 120 | 57 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 70 | 110 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 95 | 314 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 185 | 102 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Kẹp răng IPC (95/35) 1 bu lông | 2.448 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Kẹp răng IPC (95/95) 2 bu lông | 865 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm 70mm2 | 80 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm 95mm2 | 561 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Đầu cốt đồng 35mm2 | 1.489 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đầu cốt đồng 95mm2 | 79 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đầu cốt đồng 120mm2 | 152 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Đầu cốt đồng 240mm2 | 72 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Đầu cốt dây nhôm lõi thép 2 lỗ ĐCA 2.70 | 238 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Đầu cốt dây nhôm lõi thép 2 lỗ ĐCA 2.185 | 255 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Đầu cốt dây nhôm lõi thép 2 lỗ ĐCA 2.240 | 132 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Dây buộc cổ sứ định hình composite cho dây bọc tiết diện 70/11 mm2 | 129 | Sợi | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Dây buộc cổ sứ định hình composite cho dây bọc tiết diện 240/39 mm2 | 150 | Sợi | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Dây đai thép | 1.487 | Mét | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Khóa đai thép | 1.487 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Giá móc cáp | 705 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bulông móc 14x250 | 187 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bulông móc 14x300 | 21 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Dây buộc cổ sứ loại giáp níu dây nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV 70/11 (cách điện bán phần) | 1.165 | Sợi | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV 240/39 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 84 | Bộ | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV 120/19 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 126 | Bộ | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV 70/11 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 466 | Bộ | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-120/19mm2 | 96 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11mm2 | 131 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Hộp chia dây + Phụ kiện | 609 | Bộ | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Ốc siết cáp đồng | 298 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Khóa néo 03 bu lông cho dây trần tiết diện 50-95mm2 | 130 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Khóa néo 04 bu lông cho dây trần tiết diện 185/29mm2 | 660 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Khóa đỡ cáp ABC 4x95 | 755 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Khóa néo cáp ABC 4x95 | 983 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Nắp bịt đầu cáp dây ABC95 | 737 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Nắp chụp cách điện CSV | 185 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Nắp chụp cách điện FCO | 193 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Nắp chụp cosin trung thế MBA | 267 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | 100 | Cái | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Ống nối dây hạ áp ABC 95 | 172 | Bộ | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Uclevis + Sứ ống chỉ | 356 | Bộ | Mục 2 - Các yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi