Gói thầu: Mua sắm thiết bị sửa chữa hệ thống đo lường tổ máy H3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210300171-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY PHÁT TRIỂN THỦY ĐIỆN SÊ SAN - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị sửa chữa hệ thống đo lường tổ máy H3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210221834 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất điện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-01 10:19:00 đến ngày 2021-03-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 394,375,905 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,900,000 VNĐ ((Năm triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ nguồn K-bus power supply KL9400 | 3 | Bộ | - Điện áp đầu vào 24 V DC (-15 %/+20 %) - Điện áp đầu ra: 5VDC - Dòng đầu ra (K-bus): 2A - Nhiệt độ làm việc: -25 ÷ 60 độ C - Nhiệt độ bảo quản: - 40 ÷ +85 độ C - Độ ẩm: 95% - Kích thước (WxHxD):12x100x68 - Phụ kiện: Label | Hổ trợ kỹ thuật lắp đặt, cài đặt thiết bị. | |
| 2 | Cáp tín hiệu | 100 | Mét | - Cáp nhiều lõi 30x0,5mm. - Lõi cáp mềm, nhiều sợi, không có vỏ chống chiễu | ||
| 3 | Cáp nguồn 24V | 20 | Mét | Dây điện đơn, nhiều lõi mềm 1x2,5mm | ||
| 4 | Ghen cáp trắng | 1 | Cuộn | Đường kính 2mm; Chiều dài 100m | ||
| 5 | Đầu cốt kim | 1 | Bì | 0,75mm; (500 cái) | ||
| 6 | Bút ghi đĩa CD | 5 | Cái | Thiên long | ||
| 7 | Máng cáp nhựa tủ điện | 3 | Mét | Cao 100mm x rộng 100mm (Cable duct) | ||
| 8 | Thanh ray kim loại gắn thiết bị | 1 | Mét | Thép không rỉ. | ||
| 9 | Đầu DB9 (đực) | 5 | Cái | Loại 9 chân, đầu đực | ||
| 10 | Dây thít nhựa | 100 | Dây | 3x 150mm | ||
| 11 | Dây thít nhựa | 100 | Dây | 3x 100mm | ||
| 12 | Bộ PLC Modbus bus Coupler BC7300 | 1 | Bộ | - Số mô đun ghép nối tối đa: 64 - Tối đa tín hiệu DI/DO: 512 - Tối đa tín hiệu AI/AO: 256 (tương ứng với 256 WORD) - Giao thức truyền thông: Modbus RTU/ASCII - Khả năng cấu hình: Bằng nút xoay hoặc phần mềm KS2000 - Giao diện kết nối: RS485, DB9 - Nguồn cấp: 24VDC (-15%/+20%) - Nguồn cấp K-Bus: 1750mA - Điện áp cách ly: 500V - Nhiệt độ làm việc: 0 ÷ 55 độ C - Nhiệt độ bảo quản: - 25 ÷ +85 độ C - Độ ẩm: 95% - Kích thước (WxHxD):49x100x68 - Phụ kiện: Label | Hổ trợ kỹ thuật lắp đặt, cài đặt thiết bị. | |
| 13 | Modul 3-wire RTD module: KL3214 | 30 | Cái | - Số kênh Pt100 loại 3 dây: 4 - Kiểu cảm biến: Pt100, Pt200, Pt500, Pt1000, Ni100, Ni120, Ni1000... - Kiểu cảm biến: 3 dây - Dải nhiệt độ đo: -200 ÷ +850 độ C (Pt sensors) - Sai số đo lường: ± 0,50C - Độ phân giải nhiệt độ: 0,10C - Dòng điện đo lường: | Hổ trợ kỹ thuật lắp đặt, cài đặt thiết bị. | |
| 14 | Modul đầu cuối End terminal KL9010 | 1 | Bộ | - Hỗ trợ K-bus: có - Nhiệt độ làm việc: -25 ÷ 60 độ C - Nhiệt độ bảo quản: - 40 ÷ +85 độ C -Kích thước (WxHxD): 12x100x68 | Hổ trợ kỹ thuật lắp đặt, cài đặt thiết bị. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi