Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm và Vật tư văn phòng khác năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210301700-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tâm thần Long An |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm và Vật tư văn phòng khác năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210219498 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán được giao năm 2021 của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-01 15:47:00 đến ngày 2021-03-19 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 315,679,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Arap (SDI 10) | Thiên long | 40 | Cái | Thiên long -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 2 | Băng keo màu Simili 3F6 | Pencom | 95 | Cuộn | Pencom -Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 3 | Băng keo màu 3F6 | Newmoon Tape | 30 | Cuộn | Newmoon Tape -Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 4 | Băng keo trong 5F | Newmoon Tape | 80 | Cuộn | Newmoon Tape-Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 5 | Băng keo trong 2F4 | Newmoon Tape | 46 | Cuộn | Newmoon Tape-Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 6 | Băng keo 2 mặt 2F4 | Newmoon Tape | 32 | Cuộn | Newmoon Tape-Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 7 | Bìa cua FO-ORB03 | Thiên Long | 17 | Cái | Thiên Long- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 8 | Bìa 3 dây 10F | Thảo Linh- Việt Nam | 23 | Cái | Thảo Linh- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 9 | Bìa bao tập | Pencom- Việt Nam | 216 | Cái | Pencom- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 10 | Bìa cây Q324 | Việt Nam | 172 | Cái | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 11 | Bìa còng 10F (FO-BC09) | Sumo | 55 | Cái | Sumo -Việt nam(hoặc tương đương) | |
| 12 | Bìa còng 7F (FO-BC12) | Sumo | 38 | Cái | Sumo -Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 13 | Bìa còng 5F (FO-BC05) | Sumo | 46 | Cái | Sumo -Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 14 | Bìa kiến | Việt Nam | 194 | Tờ | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 15 | Bìa phân trang 10 | Việt Nam | 60 | Cái | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 16 | Bìa Sơmi thái A4 | Lotus flower- Việt Nam | 26 | Tờ | Lotus flower- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 17 | Bìa Simili 3 dây cột BA 10F | Xinatri- Việt Nam | 236 | Cái | Xinatri- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 18 | Bìa trình ký đôi FO-CB03 | Thiên Long | 17 | Cái | Thiên Long-Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 19 | Bìa xéo 1 ngăn | King Star | 17 | Cái | King Star -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 20 | Bìa xéo 3 ngăn | King Star | 17 | Cái | King Star -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 21 | Bút lông dầu đỏ TL PM-09 | Thiên Long | 50 | Cây | Thiên Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 22 | Bút lông dầu xanh TL PM-09 | Thiên Long | 68 | Cây | Thiên Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 23 | Bút lông viết bảng xanh WB-03 | Thiên Long | 149 | Cây | Thiên Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 24 | Bút lông viết bảng đỏ WB-03 | Thiên Long | 50 | Cây | Thiên Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 25 | Bút lông dầu Kim TL PM-04 | Thiên Long | 96 | Cây | Thiên Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 26 | Dao rọc giấy FO-KN02 | Thiên Long | 23 | Cái | Thiên Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 27 | Dụng cụ bấm lỗ | KW-Trio 912 | 8 | Cái | Đài Loan (hoặc tương đương) | |
| 28 | Đồ chuốt viết chì S-04 | Thiên long | 41 | Cái | Thiên long -Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 29 | Đồ bấm số 3 | KW-Trio 5566 | 17 | Cái | Đài Loan(hoặc tương đương) | |
| 30 | Gum chì E-05 | Việt Nam | 89 | Cục | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 31 | Gum xanh E-06 | Việt Nam | 56 | Cục | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 32 | Giấy A 4 70 | Copy & laser paper | 930 | Gram | Copy & laser paper - Indo(hoặc tương đương) | |
| 33 | Giấy A 5 70 | IK Plus | 378 | Gram | IK Plus- Indo (hoặc tương đương) | |
| 34 | Giấy manh | Việt Nam | 18 | Xấp | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 35 | Giấy A4 màu vàng in bìa | Lotus flower- Việt Nam | 49 | Gram | Lotus flower- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 36 | Giấy than Hotse | Thái lan | 24 | Tờ | Thái Lan (hoặc tương đương) | |
| 37 | Giấy niêm phong | Việt Nam | 12 | Xấp | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 38 | Giấy Decal đế vàng | Việt Nam | 2 | Gram | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 39 | Hồ khô G-Star | G-star- Việt Nam | 42 | Chai | G-star- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 40 | Hồ nước TL-G-08 | Thiên long- Việt Nam | 78 | Chai | Thiên long- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 41 | Hồ nước | Việt Nam | 34 | Lít | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 42 | Kéo cắt giấy TL-SC02 | Thiên long- Việt Nam | 46 | Cây | Thiên long- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 43 | Kẹp giấy C32 | Zhejiang Wanxin | 246 | Hộp | Zhejiang Wanxin- China (hoặc tương đương) | |
| 44 | Kẹp bướm 15 | Slecho | 109 | Hộp | Slecho- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 45 | Kẹp bướm 25 | Slecho | 126 | Hộp | Slecho- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 46 | Kẹp bướm 32 | Slecho | 61 | Hộp | Slecho- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 47 | Kẹp bướm 41 | Slecho | 61 | Hộp | Slecho- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 48 | Kẹp bướm 51 | Slecho | 44 | Hộp | Slecho- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 49 | Kim bấm số 10 | Việt đức | 719 | Hộp | Việt đức - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 50 | Kim bấm số 3 | Việt đức | 70 | Hộp | Việt đức - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 51 | Kim bấm số 23/13 | Việt đức | 12 | Hộp | Việt đức - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 52 | Kệ đựng HS 5 ngăn | Xukiva | 19 | Cái | Xukiva- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 53 | Lá cờ 1,2m x 1,8m | Việt Nam | 8 | Cái | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 54 | Mực xanh S-62 | Shiny | 14 | Chai | Shiny - Đài Loan(hoặc tương đương) | |
| 55 | Mực đỏ S-63 | Shiny | 13 | Chai | Shiny - Đài Loan(hoặc tương đương) | |
| 56 | Mộc tên S-658 | Shiny | 8 | Cái | Shiny - Đài Loan(hoặc tương đương) | |
| 57 | Máy tính tay | Casio HL-122TV | 7 | Cái | Casio HL-122TV- Nhật bản (hoặc tương đương) | |
| 58 | Note lớn 3x5 | Double A | 85 | Xấp | Double A - Thái Lan(hoặc tương đương) | |
| 59 | Note nhỏ 3x3 | Double A | 77 | Xấp | Double A - Thái Lan(hoặc tương đương) | |
| 60 | Nilon bao sổ | Việt Nam | 48 | Mét | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 61 | Phong bì A 3 (32x42)(có in Logo BV, địa chỉ,…) | Việt Nam | 132 | Cái | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 62 | Phong bì nhỏ A 5 (18x24) (có in Logo BV, địa chỉ,…) | Việt Nam | 3.156 | Cái | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 63 | Phong bì lớn A 5 (25x35)(có in Logo BV, địa chỉ,…) | Việt Nam | 2.220 | Cái | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 64 | Sơ mi lá | Double A | 858 | Cái | Double A- Thái Lan(hoặc tương đương) | |
| 65 | Sơ mi nút | My Cleaar | 890 | Cái | My Cleaar- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 66 | Sổ 27 x 38 | Tiến phát | 13 | Cuốn | Tiến phát - Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 67 | Tập 100 trang | Thế hệ mới | 246 | Cuốn | Thế hệ mới - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 68 | Tập 200 trang | Thế hệ mới | 186 | Cuốn | Thế hệ mới - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 69 | Thun | Việt Nam | 16 | Kg | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 70 | Thước 30cm SR-03 | Thiên Long | 44 | Cây | Thiên Long - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 71 | Thước 50cm SR-05 | Thiên Long | 26 | Cây | Thiên Long - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 72 | USB 32G | Kingston | 6 | Cái | Kingston - Đài Loan(hoặc tương đương) | |
| 73 | Viết bíc đỏ (TL L027) | Thiên Long | 184 | Cây | Thiên Long - Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 74 | Viết bíc xanh (TL L027) | Thiên Long | 1.702 | Cây | Thiên Long - Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 75 | Viết bíc đen TL-027 | Thiên Long | 71 | Cây | Thiên Long - Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 76 | Viết chì GP-04 | Thiên Long | 115 | Cây | Thiên Long - Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 77 | Viết xóa CP-02 | Thiên long | 35 | Cây | Thiên Long - Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 78 | Viết dạ quang HL-03 | Thiên Long -Halo.Zee | 98 | Cây | Thiên Long - Halo.Zee- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 79 | Xà bông bột ômo B8G | Omo | 179 | Kg | Omo -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 80 | Bình xịt kiến | Jumbo- Việt Nam | 54 | Chai | Jumbo- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 81 | Bịt đựng thuốc tự phân hủy 8x14cm | Việt Nam | 94 | Kg | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 82 | Bịt đựng thuốc có quay tự phân hủy 15x27cm | Việt Nam | 48 | Kg | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 83 | Bịt đựng thuốc có quay tự phân hủy 20x27cm | Việt Nam | 30 | Kg | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 84 | Chổi bông cỏ | Việt Nam | 24 | Cây | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 85 | Chổi quét bàn | Việt Nam | 24 | Cây | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 86 | Chổi cau | Việt Nam | 16 | Cây | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 87 | Dây xích có khóa số | Việt Nam | 7 | Sợi | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 88 | Đồng hồ treo tường | Senko | 7 | Cái | Senko -Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 89 | Hộp đựng thuốc 13x9x6 | Duy tân | 168 | Cái | Duy tân- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 90 | Giấy vệ sinh | Vĩnh huê | 11.796 | Cuộn | Vĩnh huê - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 91 | Khăn lau tay | Việt Nam | 570 | Cái | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 92 | Ki hốt rác No.589 | Duy tân | 19 | Cái | Duy tân -Việt nam (hoặc tương đương) | |
| 93 | Mâm nhựa No.401 | Duy tân | 49 | Cái | Duy tân -Việt nam (hoặc tương đương) | |
| 94 | Ổ khóa nhỏ | Solex | 31 | Cái | Solex -China(hoặc tương đương) | |
| 95 | Pin 3A | Maxell | 164 | Cục | Maxell- Malaysia (hoặc tương đương) | |
| 96 | Phướm 50x150cm (bộ 6 lá) | Việt Nam | 10 | Bộ | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 97 | Sáp thơm | Johnson | 90 | Cục | Johnson -Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 98 | SPCA (bình 5L) | Johnson | 17 | Lít | Johnson -Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 99 | Thùng rác SH | Duy Tân- Việt Nam | 49 | Cái | Duy Tân- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 100 | Mực máy in Canon 4720W | Canon- 328 | 4 | Hộp | Canon - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 101 | Mực máy in Canon 6200 | Canon -326 | 12 | Hộp | Canon - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 102 | Mực máy in HP M125a, M225 | HP - 83A | 12 | Hộp | HP- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 103 | Mực máy in Canon L11121E | Canon- 12A | 4 | Hộp | Canon- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 104 | Mực máy Photocopy Ricoh 2501 | Ricoh 2500 | 6 | Ống | Ricoh 2500 - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 105 | Giấy máy lấy số tự động | Hansol- 8F | 120 | Cuộn | Hàn Quốc (hoặc tương đương) | |
| 106 | Pin 2A (Spo2) | Maxell | 254 | Cục | Maxell - Đài Loan(hoặc tương đương) | |
| 107 | Pin Maxell (đường huyết) | Maxell CR 2016 | 125 | Cục | Maxell CR 2016 - Malaysia (hoặc tương đương) | |
| 108 | Pin trung đèn đặt NKQ | Supper Maxell | 58 | Cục | Supper Maxell- Malaysia (hoặc tương đương) | |
| 109 | Bìa hộp Deli 10F lưu trữ | Việt Nam | 48 | Hộp | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 110 | Giấy A 3 màu 80gsm | Việt Nam | 1 | Gram | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 111 | Note màu 4 mảnh (có 4 màu/xấp) | Việt Nam | 26 | Xấp | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 112 | Note 5 mảnh (có 5 màu/xấp) | Việt Nam | 36 | Xấp | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 113 | Dụng cụ gỡ kim | KW-Trio | 17 | Cái | Đài Loan (hoặc tương đương) | |
| 114 | Rổ nhựa 46x37x152cm | Duy tân-Việt Nam | 38 | Cái | Duy Tân-Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 115 | Đồ bấm lớn 500 tờ | KW-Trio | 1 | Cái | KW -Trio -Đài Loan (hoặc tương đương) | |
| 116 | Kim kẹp bọc nhựa Acco (50 bộ/hộp) | Việt Nam | 4 | Hộp | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 117 | Bìa lỗ A 4 Focs 03 (100 cái/xấp) | Thiên long | 4 | Xấp | Thiên long- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 118 | Khăn mịn lau xe 40x40cm | Việt Nam | 5 | Cái | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 119 | Chổi quét xe | Việt Nam | 1 | Cây | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 120 | Nước lau kính (1lít) | Việt Nam | 5 | Chai | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 121 | Hộp Cana(đánh pass) | Việt Nam | 2 | Hộp | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 122 | Thun khoanh bản lớn | Việt Nam | 1 | Kg | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 123 | Dây đai cột hồ sơ | Việt Nam | 6 | Kg | Việt Nam (hoặc tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi