Gói thầu: Gói thầu số 4: Mua sắm sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210302488-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 10:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tê Bảo Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Mua sắm sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210160298 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Bảo Lâm |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-02 08:33:00 đến ngày 2021-03-09 10:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,240,470,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Anti A 10ml | 10 | Lọ | 10 ml/Lọ | ||
| 2 | Anti B 10ml | 10 | Lọ | 10 ml/Lọ | ||
| 3 | Nước cất | 300 | Lít | 10 lít/Chai | ||
| 4 | Than hoạt | 1.000 | Gam | Gam | ||
| 5 | Dầu parafin | 4 | Chai | 500 ml/chai | ||
| 6 | Papanicolaous Losung 3b EA 50 | 1 | Chai | 500 ml/chai | ||
| 7 | Papanicolaous Losung 2a EA Orange OG 6 | 1 | Chai | 1000 ml/chai | ||
| 8 | Hematoxylin | 1 | Chai | 1000 ml/chai | ||
| 9 | Ciystalviolet (Grams Kristalviolet Losung) | 1 | Chai | 25 Gram/Chai | ||
| 10 | Alcool 100 Độ | 1 | Lít | 1000 ml/chai | ||
| 11 | Lugol (Iodine) | 8 | Chai | 500 ml/Chai | ||
| 12 | Fuchsin | 1 | Chai | 500 ml/chai | ||
| 13 | Dung dịch Acid Acetic 3% | 8 | Chai | 500 ml/chai | ||
| 14 | Deltamethrin 3% (HANTOX-200) | 65 | Chai | 1000ml/chai | ||
| 15 | DẦU SOI | 2.500 | Ml | 500ml/chai | ||
| 16 | Diêm sa | 2.000 | Ml | 500ml/ chai | ||
| 17 | Cloramin B 25% | 260 | Kg | 25 kg/Thùng | ||
| 18 | Kít thử muối | 140 | Lọ | 10ml/Lọ | ||
| 19 | Dung dịch phụ thử muối | 15 | Lọ | 10ml/Lọ | ||
| 20 | Gel điện tim | 30 | Chai | 250 ml/chai | ||
| 21 | Gel siêu âm | 25 | Can | Can 05 Lít | ||
| 22 | Test HBsAg | 300 | Cái | 25 Cái/hộp | ||
| 23 | Test Heroin. Mocphin | 200 | Cái | 50 Cái/hộp | ||
| 24 | Test Determin (HIV) | 4.200 | Cái | 100 Cái/hộp | ||
| 25 | Test thử Protein niệu (URITEST ) | 350 | Cái | 100 Cái/hộp | ||
| 26 | SD Bioline Test HBeAg | 90 | Cái | 30 Cái/hộp | ||
| 27 | SD Bioline CEA | 90 | Cái | 30 Cái/hộp | ||
| 28 | Quick Test HCV(Strip 4mm) | 90 | Cái | 50 Cái/hộp | ||
| 29 | SD BiolineTest PSA IgG/IgM | 90 | Cái | 30 Cái/hộp | ||
| 30 | SD Bioline Test HAV | 90 | Cái | 30 Cái/hộp | ||
| 31 | Test AFP | 90 | Cái | 30 Cái/hộp | ||
| 32 | Test thử nước tiểu Reactif 10 Thông số | 1.000 | Cái | 100 Cái/hộp | ||
| 33 | Quick test dengue NS1 | 300 | Cái | 30 Cái/hộp | ||
| 34 | Quick test DOAMult 4 drug (MOP-AMP-MET-THC) | 2.200 | Cái | 15 Cái/hộp | ||
| 35 | On call Plus(Test thử đường huyết nhanh) | 150 | Cái | 25 Cái/hộp | ||
| 36 | Test nước tiểu URS-10 | 2.200 | Cái | 100 Cái/hộp | ||
| 37 | Giấy in nhiệt 5.7m*4.5mm | 250 | Cuộn | 01 Cuộn/Hộp | ||
| 38 | Giáy in nhiệt máy Uritex TC 101 | 5 | Cuộn | 01 Cuộn/Hộp | ||
| 39 | Dia- Diluent -D | 9 | Thùng | 20 Lít/thùng | ||
| 40 | Dia- Rinse -D | 5 | Thùng | 20 Lít/thùng | ||
| 41 | Dia- Lyse-Diff-D- CF | 6 | Lọ | 50 ml/Lọ | ||
| 42 | Dia probe-cleaner | 1 | Lọ | 50 ml//lọ | ||
| 43 | Glucose Oxidase Trinder | 2 | Hộp | 5 lọ x 50 ml/ Hộp | ||
| 44 | AST/GOT Kinetic | 2 | Hộp | 8 lọ x 50 ml/ Hộp | ||
| 45 | ALT/GPT Kinetic | 2 | Hộp | 8 lo x 50/ hộp | ||
| 46 | Cholesterol | 2 | Hộp | 8 lo x50/ họp | ||
| 47 | Uric Acid Color Endpoint | 2 | Hộp | 8 lo x50/ họp | ||
| 48 | Uric Acid | 2 | Hộp | 10 Lọ*50ML / hộp | ||
| 49 | Direct Bilirubin 5 x 40ml +5 x 9 ml và 1 x 6.5 ml ( 5 x 40ml + 5 x 10ml ) | 3 | Hộp | 5 Lọ x 40ml + 5Lọ x 10 ml/hộp | ||
| 50 | Total Bilirubin 5 x 40 và 5 x 10 ml | 3 | Hộp | 5 Lọ x 40ml + 5Lọ x 10 ml/hộp | ||
| 51 | Cholesterol 10*50 ml | 3 | Hộp | 10 Lọ x 50ml/Hộp | ||
| 52 | Cholesterol HDL Direct 3 x 20 ml và 1 x 20 ml | 8 | Hộp | 4 Lọ/Hộp | ||
| 53 | Creatinine 5 x 50 ml và 5 x 50 ml | 2 | Hộp | 10 Lọ/Hộp | ||
| 54 | Glucose 10*50 ml | 3 | Hộp | 10 Lọ/hộp | ||
| 55 | Protein (Total) 1*50 ml ( hộp 10 lọ x 50ml ) | 8 | Lọ | 1 Lọ/Hộp | ||
| 56 | Triglycerides 10 x 50 ml | 2 | Hộp | 10 Lọ/Hộp | ||
| 57 | Urea-Bun uv 5 x 40 ml và 5 x 10 ml | 2 | Hộp | 5 Lọ x 40ml + 5Lọ x 10 ml/hộp | ||
| 58 | Calcium Arsenazo 50 ml | 1 | Hộp | 10 Lọ x 50ml/Hộp | ||
| 59 | Biochemistry Calibrator serum 5 *5ml | 3 | Hộp | 05 Lọ x5ml /Hộp | ||
| 60 | Biochemistry Control Serum 5*5ml | 3 | Hộp | 05 Lọ x5ml /Hộp | ||
| 61 | Concentrated System Liquid | 2 | Chai | 1000 ml/Chai | ||
| 62 | Washing Solution (Concentrated for 20 liters) 1*100ml | 5 | Lọ | 01 Lọ x 100ml/Hộp | ||
| 63 | Reaction Rotor | 40 | Cái | 10 Cái/Hộp | ||
| 64 | Sample Wells | 3.000 | Cái | 1000 Cái/Hộp | ||
| 65 | 6V/10 W Halogen Lamp | 6 | Cái | 01 Cái/Hộp | ||
| 66 | Alanine Aminotran Sferase( ALT/GPT) 5*40ml và 5*10 ml | 3 | Hộp | 5 Lọ x 40ml + 5Lọ x 10 ml/hộp | ||
| 67 | Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) 5*40ml và 5*10 ml | 3 | Hộp | 5 Lọ x 40ml + 5Lọ x 10 ml/hộp | ||
| 68 | Gel K-Y 82 g | 12 | Tube | 01 Tube | ||
| 69 | Cidex zim | 3 | Can | 05L lít/can | ||
| 70 | Cidex 5% Opa | 15 | Can | 3,78 Lít/can | ||
| 71 | Aniosprgy 29 | 7 | Chai | 1.000 ml /Chai | ||
| 72 | Test Chlo | 300 | TESST | 30 Test/Hộp | ||
| 73 | Bộ hóa chất cho máy huyết học tự động MS4e | 10 | Bộ | Gồm có Isoflux ® (20 Lít/ Thùng) Transflux (5 lít/thùng) Actidiff (500ml/ chai) | ||
| 74 | Isotonac .3 Diluent | 10 | Thùng | 18 Lít/ Thùng | ||
| 75 | Hemolynac .3 N | 10 | LỌ | 500ml/ Lọ | ||
| 76 | Cleanac Detergent | 10 | Thùng | 5 Lít/ Thùng | ||
| 77 | Cleanac .3 | 10 | Thùng | 5 Lít/ Thùng | ||
| 78 | Cellpack ® | 10 | Thùng | 20 Lít/ Thùng | ||
| 79 | Stromatolyser | 20 | Lọ | 500ml/ Lọ | ||
| 80 | Cellclean máySYSMEX | 5 | Lọ | 50 mL/Lọ | ||
| 81 | E -Z Cleanser MÁY MS4E( Pháp) | 5 | Lọ | 100ml /Lọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi