Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình: Cột anten tự đứng Trạm tiếp phát sóng Phát thanh - Truyền hình huyện Mai Châu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210302977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mai Châu |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình: Cột anten tự đứng Trạm tiếp phát sóng Phát thanh - Truyền hình huyện Mai Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20191251396 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn trong cân đối ngân sách tỉnh, nguồn chi khác ngân sách tỉnh và vốn ngân sách huyện Mai Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-02 09:10:00 đến ngày 2021-03-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,256,578,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khối công suất | 2 | Khối | Mục 2, Chương V | ||
| 2 | Khối điều chế analog: Model: WINERSAT WAM 8 | 1 | Khối | Mục 2, Chương V | ||
| 3 | Khối điều chế số | 1 | Khối | Mục 2, Chương V | ||
| 4 | Khối kích thích | 2 | Khối | Mục 2, Chương V | ||
| 5 | Khối sửa xung đồng bộ | 2 | Khối | Mục 2, Chương V | ||
| 6 | Khối khuếch đại tạp thấp cho đầu ra điều chế | 2 | Khối | Mục 2, Chương V | ||
| 7 | Bộ chống nhiễu nguồn vào 220V/50Hz | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 8 | Bộ công công suất | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 9 | Bộ giám sát hiển thị với toàn hệ thống | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 10 | Bộ chia 8 đường gồm 8 cổng vào công suất 300W, hiệu suất 90%, Công suất ra đỉnh 2000W, nguồn tiêu thụ 28V, từ 2-:2,5A DC | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 11 | Bộ tản nhiệt | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 12 | Bộ khống chế | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 13 | Bộ tăng ích | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 14 | Khối nguồn xuất chinh | 2 | Khối | Mục 2, Chương V | ||
| 15 | Bộ lọc cao tần | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 16 | Vỏ máy sơn tĩnh điện: theo tiêu chuẩn rack 19 inch | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 17 | Bộ chỉ thị Đèn led và đồng hồ các loại | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 18 | Hệ thống dàn anten | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 19 | Dây phi đơ | 100 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 20 | Khối điểu chế loại digital | 1 | Khối | Mục 2, Chương V | ||
| 21 | Khối điều chế loại Analog | 1 | Khối | Mục 2, Chương V | ||
| 22 | Khối công suất | 2 | Khối | Mục 2, Chương V | ||
| 23 | Khối lọc công suất cao tần | 2 | Khối | Mục 2, Chương V | ||
| 24 | Khối hiển thị, bảo vệ | 1 | Khối | Mục 2, Chương V | ||
| 25 | Khối nguồn công suất | 2 | Khối | Mục 2, Chương V | ||
| 26 | Khối kích thích: | 1 | Khối | Mục 2, Chương V | ||
| 27 | Khối sửa xung đồng bộ: | 2 | Khối | Mục 2, Chương V | ||
| 28 | Khối khuếch đại tạp chất cho dầu ra điều chế | 2 | Khối | Mục 2, Chương V | ||
| 29 | Bộ chống nhiễu nguồn vào 220V/50HZ | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 30 | Bộ chia công suất | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 31 | Bộ giám sát hiển thị toàn hệ thống | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 32 | Bộ chia 8 đường gồm 8 cổng vào công suất 300W, hiệu suất 90%, Công suất ra đỉnh 2000W, nguồn tiêu thụ 28V, từ 2-:2,5A DC | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 33 | Bộ tản nhiệt | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 34 | Bộ khống chế | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 35 | Bộ tăng ích | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 36 | Vỏ máy sơn tĩnh điện: Theo tiêu chuẩn Anh 19 inch | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 37 | Bộ chỉ thị Đèn LED và đồng hồ các loại | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 38 | Hệ thống dàn ăng ten FM dải tần 88-108M | 8 | Hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 39 | Bộ chia 8 ăng ten FM | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 40 | Dây phi đơ 1/8 inch trở kháng 50Ω | 100 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 41 | Đầu thu vệ tinh kỹ thuật số | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 42 | điều hòa cục bộ 24000BTU | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 43 | điều hòa cục bộ 12000BTU | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 44 | Máy bơm Pentax - CM32- 250B hoặc tương đương | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 45 | Ghế làm việc, họp | 8 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 46 | Bàn làm việc, họp | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 47 | Giường đôi | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 48 | Bàn trộn âm thanh 10 đường | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 49 | Bàn điều khiển | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 50 | Màn hình tinh thể lỏng 40 inch | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 51 | Máy biến áp 50 KVA+lắp đặt | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 52 | Tủ hạ thế 100A+lắp đặt | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 53 | Tủ tụ bù 30 KVAr | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 54 | Chống sét van 42 KV+lắp đặt | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 55 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | quả | Mục 2, Chương V | ||
| 56 | Thí nghiệm sứ chuỗi polyme 35kV | 3 | chuỗi | Mục 2, Chương V | ||
| 57 | Thí nghiệm dây cáp 1 ruột | 1 | sợi | Mục 2, Chương V | ||
| 58 | Thí nghiệm MBA lực 3 pha | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 59 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 60 | Thí nghiệm chống sét van, 1 bộ 1 pha | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 61 | Thí nghiệm chống sét van, 1 bộ 1 pha (từ bộ thứ 2) | 5 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 62 | Thí nghiệm sứ đứng | 8 | quả | Mục 2, Chương V | ||
| 63 | Thí nghiệm cáp hạ thế | 2 | sợi | Mục 2, Chương V | ||
| 64 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 65 | Thí nghiệm dao cách ly 3 pha, không tiếp đất | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 66 | Thí nghiệm công tơ | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 67 | Thí nghiệm biến dòng | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 68 | Thí nghiệm biến dòng | 3 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 69 | Thí nghiệm Aptomat 3 pha MCCB - 3P - 75A | 2 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 70 | Chống sét van hạ thế | 3 | quả | Mục 2, Chương V | ||
| 71 | Thí nghiệm Ampemet AC | 3 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 72 | Thí nghiệm Vônmet loại AC | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 73 | Thí nghiệm hệ thống thanh cái | 1 | hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 74 | Kiểm định TI( biến dòng hạ thế) | 6 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 75 | Công tơ điện tử 3 giá | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 76 | Lập trình và cài đặt công tơ | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 77 | Kiểm tra tính năng thu thập dữ liệu từ xa và các tính năng khác | 1 | cái | Mục 2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi