Gói thầu: Bổ sung học liệu phục vụ cho chương trình đào tạo đại học của trường Đại học Ngoại thương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210301686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại Học Ngoại Thương |
| Tên gói thầu | Bổ sung học liệu phục vụ cho chương trình đào tạo đại học của trường Đại học Ngoại thương |
| Số hiệu KHLCNT | 20210142499 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-01 15:14:00 đến ngày 2021-03-11 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,269,755,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Introduction to Managerial Accounting 8E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 2 | ACCA Approve practice and revision kit: Performance Management (PM) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 3 | Accounting 28E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 4 | ACCA Approved Practice and Revision Kit: Audit and Assurance (AA) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 5 | Auditing and Assurance Service 17E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 6 | Competition Law - 9th edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 7 | International Legal English: A Course for Classroom or Self-study Use (second edition) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 8 | International Legal English Teacher's Book: A Course for Classroom or Self-study Use (Cambridge Professional English) (second edition) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 9 | English for Legal Professionals | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 10 | Professional English in Use - Law | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 11 | The Law and Policy of the World Trade Organisation: Text, Cases and Materials (4th edition) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 12 | Just Writing - grammar, punctuation and style for the legal writer 5th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 13 | Legal writing in plain English - A text with exercies 2E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 14 | The Oxford Handbook of International Investment Law | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 15 | International comparative competition law | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 16 | EU Competition Law - Text, Case, and Materials 7th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 17 | Compliance in der Unternehmerpraxis: Grundlagen, Organisation und Umsetzung 3. Auflage | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 18 | Compliance kompakt: Best Practice im Compliance - Management | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 19 | The future of Internet: Alternative Visions | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 20 | Due Diligence: The Critical Stage in Mergers and Acquisitions | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 21 | The entrepreneur's guide to business law | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 22 | Economic Development -13E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 23 | Economics of Development - 7th | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 24 | Leading Issues in Economic Development (8th) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 25 | Introduction to Development Economics | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 26 | The Political Economy of the World Trading System: The WTO and Beyond 3rd Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 27 | Trade and Poverty Reduction in the Asia Pacific Region: Case Studies and Lessons from Low-income Communities | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 28 | Managing the Challenges of WTO Participation: 45 Case Studies | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 29 | The Economics of Recreation, Leisure and Tourism 6E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 30 | The economics of public issues (20th Edition) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 31 | Organizational behavior, Binder Ready Version 13th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 32 | Global Leadership: The next generation | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 33 | Business and its environment, 7th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 34 | Development Economics: From the Poverty to the Wealth of Nations, 3E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 35 | Economic Development 5th.ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 36 | Advanced Economic Macroeconomics 5E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 37 | The Elusive Quest for Growth: Economist' Adventures and Misadvanturers in the Tropics | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 38 | Why Nations Fail: The origin of power, prosperity and poverty: why nations fail | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 39 | Environmental Economics, 8E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 40 | Environmental and Natural Resource Economics 11th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 41 | Principles of Environmental Siences | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 42 | International Economics, 12th.ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 43 | International Economics 13th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 44 | International Economics: theory and policy, 11th.ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 45 | International Economics, 17E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 46 | Global Economic Issues and Policies, 4th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 47 | AE International Economics, 17th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 48 | Globalization: The Reader | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 49 | Introduction to International Political Economy, 7th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 50 | International Political Economy, Sixth Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 51 | International Political Economy: The Struggle for Power and Wealth in a Globalizing World | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 52 | The Expert Negotiator: Strategy Tactics Motivation Behaviour Leadership, 4th Revised Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 53 | Negotiating the World Economy | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 54 | Handbook on Trade and the Environment, | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 55 | Economics of the public sector. 4E IES | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 56 | Intermediate Public Economics, 2E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 57 | Cost Benefit Analysis: Concepts and Practice 5th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 58 | Cost Benefit Analysis and The Environment Recent Development | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 59 | Cost-Benefit Analysis – Concepts and Practice, 5th.ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 60 | Applied Cost-Benefit Analysis | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 61 | A Primer for Benefit-Cost Analysis | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 62 | AE Principles of Economics 9E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 63 | Economics, 12E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 64 | Economics: Principles, Applications and Tools, 9th edition edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 65 | Macroeconomics, 5E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 66 | Macroeconomics, 10E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 67 | Macroeconomics: A European Perspective, 3E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 68 | Introduction to Industrial Organization, 2E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 69 | AE Introductory Econometrics: A Modern Approach, 7E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 70 | Business Forecasting, 9th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 71 | Econometric Analysis, 8th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 72 | Managerial Economics and Business Strategy, 9th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 73 | Managerial Economics: Applications, Strategy, and Tactics, 14th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 74 | Game Theory for Applied Economists | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 75 | GE Microeconomics, 9E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 76 | Economics, 19E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 77 | Intermediate Microeconomics: A Modern Approach | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 78 | AE Principles of Microeconomics, 9th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 79 | Economics 12E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 80 | AE Principles of Microeconomics,9th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 81 | An Introduction to the Economics of Information. Incentives and Contracts | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 82 | The Economics of Contracts: A Primer, 2nd Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 83 | Fundamentals of Corporate Finance, 4th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 84 | Fundamentals of Corporate Finance, 10th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 85 | Project management: a managerial approach, 10E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 86 | A guide to project management body of knowledge Sixth Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 87 | Project Management- Achieving competitive advantage 5E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 88 | Project Management: The Managerial Process, 8E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 89 | Enterprise Risk Management : From Incentives to Controls, 2E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 90 | Management Across Cultures Challenges, Strategies, and Skills 4E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 91 | International Business. Environments & Operations, 16th | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 92 | International Human Resource Management, 7th edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 93 | Fundamentals of Human Resource Management, 8 edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 94 | Business Ethics- Decision making for integrity and social responsibility, 4E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 95 | Management, GE 15E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 96 | Essentials of Organizational Behavior Global Edition 14th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 97 | International Management: Culture, Strategy, and Behavior, 10E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 98 | International Business: Competing in the global marketplace, 13 edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 99 | Operations Management, 14th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 100 | Operation And Supply Chain Management | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 101 | Production and Operations Management, 16E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 102 | Cases in Operations Management, 3E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 103 | Managing for Quality and Performance Excellence, 10th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 104 | Total Quality Management (TQM) 5e | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 105 | Strategic Management of Technological Innovation 6E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 106 | Managing innovation integrating technological, market and organizational change 6E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 107 | The Management of Technological Innovation: 2nd Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 108 | Strategic Management 8th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 109 | AE Strategic Management: An Integrated Approach: Theory & Cases 13E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 110 | Fundamentals of Strategy, 4th | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 111 | Entrepreneurship and Small Business: Start-up, Growth and Maturity 4th ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 112 | Entrepreneurship and Small Business, 4th Asia Pacific edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 113 | Essentials of Statistics for Business and Economics, 9 edition AE | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 114 | Applied statistics in business and economics, 6th edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 115 | Statistics for management and economics, 11 edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 116 | E -COMMERCE 2020-2021 Business, Technology, Society 16 Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 117 | E-Commerce 2019: Business, Technology and Society, 15th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 118 | Corporate Finance: A Focused Approach, 7th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 119 | Corporate Finance, 4E European edition, | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 120 | Financial statement analysis: a practitioner's guide , 4th.ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 121 | Introductory econometrics for Finance, 4E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 122 | Statistic with Stata: version 12 8E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 123 | Investment analysis and portfolio management - 11th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 124 | Corporate Finance, 12th edition edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 125 | Beyond greed and fear: Understanding behavioural finance and the psychology of investing | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 126 | Advances in behavioural finance (Vol. 2) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 127 | Project Financing: Asset-Based Financial Engineering, 3rd Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 128 | Modern Project Finance: A casebook | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 129 | Principles of Project Finance, 2nd Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 130 | Real Estate Finance and Investments, 16 edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 131 | Essentials of Investment, 11E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 132 | Options, Futures and other Derivatives - 10E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 133 | Investment ethics | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 134 | Annual Editions: Business Ethics, 28th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 135 | Select wining stocks using technica analysis | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 136 | Technical Analysis of Stock Trends, 11th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 137 | Martin Pring's Introduction to technical analysis, 2nd.ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 138 | Finance Theory and Corporate Policy 4th ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 139 | Intermediate Finance Theory 3rd edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 140 | Financial Modelling fourth edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 141 | Modern Portfolio Theory and Investment Analysis 9E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 142 | CFA Program Curriculum 2020 Level I, Volumes 1-6 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 143 | Managing Investment Portfolios: A dynamic process 3rd edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 144 | The theory of Corporate Finance | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 145 | Derivatives Markets 3rd Edition Pearson New International Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 146 | The handbook of International Trade and Finance | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 147 | International Trade Finance: A Pragmatic Approach | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 148 | Essential Capital Market: Finance of International Trade, | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 149 | Multinational Business Finance, 15E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 150 | Multinational Business Finance 15E GE | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 151 | International Finance, 9E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 152 | International Finance, 5ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 153 | International Corporate Finance, 12ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 154 | International Finance, 4ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 155 | Exchange rate and International Finance, 6 edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 156 | International Finance and Open-Economy Macroeconomics, 2nd ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 157 | Foundations of International Macroeconomics | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 158 | Open Economy Economics | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 159 | The Economics of Exchange rate | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 160 | Multinational Financial Management, 11E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 161 | The UK financial system, 5 edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 162 | Modern Banking | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 163 | Finance and Financial Markets, 4ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 164 | Global Investment, 6ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 165 | Options, Futures and other Derivatives, 9ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 166 | An Introduction to Derivatives and Management 10th | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 167 | The economics of money, banking and financial markets- Global Edition 12th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 168 | Financial markets and institutions, 13E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 169 | Financial markets and institutions, 9th edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 170 | Financial markets and institutions | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 171 | Public Finance: A Contemporary Application of Theory to Policy 12th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 172 | Public finance and public policy Sixth Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 173 | Introduction to Banking, 2ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 174 | Bank management and financial services, 9E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 175 | Bank management 8e | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 176 | Credit Analysis and Lending Management, 3ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 177 | Foundations of banking risk: An Overview of Financial Risk and Risk-based Financial Regulation (Wiley Finance) 2nd Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 178 | Risk management in banking, 4 edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 179 | Managing risks in commercial and retail banking | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 180 | Principles of finance with Excel, 3rd Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 181 | Excel 2016 bible | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 182 | Excel modeling in corporate finance | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 183 | 2019 VBA and Macros | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 184 | Advanced modelling in finance using Excel and VBA. | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 185 | Business Economics and Finance with Matlab, Gis and Simulation Models | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 186 | Caculus for business, economics, and the social and life sciences Brief Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 187 | The LEAN startup: How Constant Innovation Creates Radically Successful Businesses | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 188 | Inclusive Place Branding: Critical Perspectives on Theory and Practice, | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 189 | Nation Branding: Concepts, Issues, Practice, 2nd Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 190 | Rethinking Place Branding: Comprehensive Brand Development for Cities and Regions | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 191 | Destination Marketing: Essentials, 2nd Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 192 | Logistics & Supply Chain Management (5th Edition) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 193 | Essentials of Supply Chain Management, 4E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 194 | Supply Chain Management: Strategy, Planning, and Operation, 7E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 195 | Operations and Supply Chain Management 16E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 196 | AE Purchasing & Supply Chain Management, 7E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 197 | Supply Chain Metrics that Matter | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 198 | International Logistics: the Management of International Trade Operations, 5E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 199 | Contemporary Logistics, 12E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 200 | Global Contract Logistics: Best Practice Toolkit for Planning, Negotiating and Managing a Contract | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 201 | Multimodal Transport Law | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 202 | Global Logistics & Trade: Intermodal Transport | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 203 | Marine Cargo Insurance Second Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 204 | Aircraft Insurance Fundamentals: A Concise Guide For Aircraft Owners and Operators | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 205 | Marine Insurance Law Second Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 206 | The Function of Protection & Indemnity Marine Insurance in Relation to Ship Owner´s Liability for Cargo Claims: Framing the Legal Context | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 207 | Principles of Risk Management and Insurance (13th Edition) GE | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 208 | The Essentials of Risk Management | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 209 | Warehouse Management and Inventory Control (2nd E.) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 210 | Warehouse Management: A complete guide to improving efficiency and minimizing costs in the modern warehouse, 3rd E. | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 211 | Principles of supply chain management: A Balanced Approach, 5th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 212 | Supply Chain Management: A Logistics Perspective 11E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 213 | Managing operations across the supply chain, 4th edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 214 | Transportations Network analysis | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 215 | Fundamentals of risk and insurance, 11th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 216 | The Concise Time management and Personal Development | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 217 | Principles of Marketing, 18E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 218 | Customer Relationship Management: Concepts and Technologies 4E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 219 | International Marketing Management Strategies, Concepts and Cases in Europe | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 220 | Marketing Management 15E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 221 | The Routledge Companion to Financial Services Marketing | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 222 | Digital Marketing Strategy - An integrated approach to online marketing | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 223 | Digital marketing, 7E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 224 | International Marketing | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 225 | International Business: Competing in the global marketplace 13E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 226 | Global business today (11th Ed) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 227 | International Business Environments and Operations (16th Edition) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 228 | Thinkertoys: A handbook of Creative - Thinking techniques | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 229 | Entrepreneurship: Successfully launching new ventures (6th Ed) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 230 | Business Law and the Legal Environment | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 231 | The Oxford Handbook of Corporate Social Responsibility. | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 232 | Business and society: Ethics and Stakeholder management, 10E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 233 | Business Ethics - Concepts and Cases, 8E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 234 | Corporate Sustainability, Social Responsibility and Enviromental Management | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 235 | Managing business process flow: Principles of operation management, 3E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 236 | The goal A Process of Ongoing Improvement | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 237 | International Business: The new realities, 5E GE | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 238 | The global business environment: Meeting the challenges 4th editon | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 239 | Varieties of Capitalism: The Institutional Foundations of Comparative Advantage | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 240 | Understanding and managing organizational behavior (6th Ed) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 241 | Introducing Communication Theory, 6th edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 242 | Linguistic Anthropology | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 243 | Global shift: Mapping the changing contours of the world economy (7th Ed) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 244 | Getting Past No: Negotiating with difficult People | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 245 | You can negotiate everything | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 246 | Secrets of Power Negotiating,15th Anniversary Edition: Inside Secrets from a Master Negotiator | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 247 | When cultures collide - Leading across cultures, 4th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 248 | Economics for business and management, 3rd Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 249 | Macroeconomics: 22th edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 250 | International project management | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 251 | A Guide to the project management body of knowledge, 6th edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 252 | Project management Second Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 253 | Business Model Generation | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 254 | Disciplined Entrepreneurship 24 Steps to a Successful Startup | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 255 | Business Models for Teams | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 256 | Value Proposition Design | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 257 | Successful Business Plan: Secrets & Strategies 7th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 258 | Business Vantage 5 Business English Certificate with answers | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 259 | Skillful Reading & Writing 1 Student's Book Second edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 260 | In Company 3.0. Starter Student's Book Pack | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 261 | Pathways: Reading, Writing, and Critical Thinking 1 Second edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 262 | Market Leader, Business Grammar and Usage | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 263 | Business Vocabulary in Use Elementary to Pre-intermediate | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 264 | Skillful Listening & Speaking 1 Student's Book Pack, 2nd edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 265 | English at work 1 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 266 | Pathways 1: Listening, Speaking, and Critical Thinking Second edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 267 | Market Leader (3Ed.) Pre-Intermediate: Business English Course Book | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 268 | Skillful Level 2 Reading & Writing Student's Book Pack, 2nd edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 269 | English at Work Level 2 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 270 | Pathways 2: Reading, Writing, and Critical Thinking Second Edition: | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 271 | Market Leader – Marketing | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 272 | Market Leader – Accounting and Finance | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 273 | Market Leader, Business Grammar and Usage | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 274 | Pathways 2: Listening, Speaking, and Critical Thinking Second Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 275 | Contract Law for Paralegals: Traditional and e-Contracts (3nd Edition) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 276 | Market Leader Extra Upper Intermediate Coursebook with DVD-ROM Pack 3rd Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 277 | English at Work Level 3 with MP3 1st Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 278 | English for the Financial Sector, student's book | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 279 | Essentials to Management, 10th edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 280 | English for Business Studies Student's Book: A Course for Business Studies and Economics Students, 3rd Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 281 | English for Accounting | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 282 | English for Business Studies: A Course for Business Studies and Economics Students, | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 283 | Market Leader, Business Grammar and Usage | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 284 | PATHWAYS Reading, Writing and Critical Thinking 1 TEACHERS GUIDE | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 285 | PATHWAYS Listening , Speaking and Critical Thinking 1 TEACHERS GUIDE | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 286 | PATHWAYS Reading and Writing and Critical Thinking 2 TEACHERS GUIDE | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 287 | PATHWAYS Listening, Speaking and Critical Thinking 2 TEACHERS GUIDE | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 288 | PATHWAYS Reading, Writing, and Critical Thinking 3 TEACHERS GUIDE | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 289 | In Company 3.0 ESP Corporate Finance Student's Pack | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 290 | In Company 3.0 ESP Corporate Finance Teacher's Pack | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 291 | Get Ready For International Business 1, Teacher's Book | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 292 | Get Ready For International Business 2, Teacher's Book | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 293 | How To Teach Business English | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 294 | English For Banking & Finance 1, Vocational English Coursebook | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 295 | English For Banking & Finance 2, Vocational English Coursebook | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 296 | Contracts: The Essential Business Desk Reference | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 297 | Contract Drafting and Negotiation for Entrepreneurs and Business Professionals | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 298 | Principles of economics, 9E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 299 | AE Principles of Macroeconomics, 9th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 300 | AE Principles of Microeconomics, 9th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 301 | International Business: The Challenges of Globalization 9th ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 302 | International Business: The Challenges of Globalization, 9th ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 303 | Business Communication: Process & Product 9th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 304 | Business Communication Essentials: Fundamental Skills for the Mobile-Digital-Social Workplace 8E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 305 | The Business Writer's Handbook - 12th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 306 | Business Essentials GE 12th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 307 | Cambridge BEC Higher 1: Student's book with answers | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 308 | Cambridge English Business 5 Vantage | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 309 | Cambridge BEC 4 Vantage | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 310 | Cambridge Bec Vantage 3 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 311 | Cambridge BEC Vantage 2 Student's Book with Answers | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 312 | Cambridge BEC Vantage 1 Student's Book with Answers | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 313 | Cambridge BEC 4 Preliminary with answers | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 314 | Cambridge BEC Preliminary 3 Student's Book with Answers | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 315 | Cambridge BEC Preliminary 2 Student's Book with Answers: Examination papers from University of Cambridge ESOL Examinations | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 316 | Cambridge BEC Preliminary 1 with answers | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 317 | PASS Cambridge BEC Preliminary | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 318 | PASS Cambridge BEC Vantage | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 319 | PASS Cambridge BEC Higher | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 320 | Financial Accounting, 10th edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 321 | Financial Accounting, Global Edition 11E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 322 | Financial Accounting Instructor's Edition (with Instructor's Resource CD-ROM and Vango Notes), 7th edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 323 | GE Principles Marketing 18E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 324 | Principles of Marketing, 18E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 325 | Principles and Practice of Marketing 9th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 326 | The International Sale of Goods 4th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 327 | The translator's handbook 8th Revised Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 328 | English Phonetics and Phonology - A Practical Course 4th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 329 | Practical English Phonetics and Phonology: A Resource Book for Students (Routledge English Language Introductions) 4th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 330 | Semantics: A Coursebook - 2nd Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 331 | Britain: Student's Book: For Learners of English 2nd Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 332 | American Ways: An Introduction to American Culture 4th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 333 | American Ways: A Cultural Guide to the United States of America 3rd Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 334 | British Culture: An Introduction 3rd Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 335 | American Cultural Studies: An Introduction to American Culture 4rd Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 336 | Speakout Intermediate Students' Book with DVD, 2E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 337 | English Pronunciation in Use Elementary | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 338 | Real Writing with Readings: Second Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 339 | Real Writing with Readings: Paragraphs and Essays for College, Work, and Everyday Life 8th ed | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 340 | More Reading Power 3: 3rd Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 341 | New Worlds: An Introduction to College Reading 5th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 342 | From Inquiry to Academic Writing: A Practical Guide 4th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 343 | From Inquiry to Academic Writing: A Text and Reader 4th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 344 | Collins English for Life: Listening B1+ | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 345 | 21st Century Communication 4: Listening, Speaking and Critical Thinking | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 346 | 21st Century Communication 2: Listening, Speaking and Critical Thinking | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 347 | 21st Century Communication 3: Listening, Speaking and Critical Thinking | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 348 | 21st Century Communication 1: Listening, Speaking and Critical Thinking | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 349 | Listening & Notetaking Skills 3 (with Audio script) 4th Edition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 350 | Successful presentations: Video course | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 351 | Successful meetings: Video Course | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 352 | The Language of Meetings: English Language Teacher at the United Nations in Geneva | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 353 | Cambridge English for Job Hunting | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 354 | Reussir le DELF B1 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 355 | Communication progressive du francais avec 450 exercices | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 356 | Civilisation progressive du français : A2-B1 intermédiaire : avec 600 activités | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 357 | Le Nouveau taxi 1 (Méthode français) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 358 | Le Nouveau taxi 1 (Cahier d'exercices) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 359 | Les 500 Exercices de Grammaire A1 - Livre + corrigés intégrés | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 360 | Les 500 Exercices de Grammaire A2 Livre + corrigés intégrés | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 361 | DELF A1 + CD audio | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 362 | Le DELF - 100% réussite - A1 - Livre + CD | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 363 | Le Nouveau taxi 2 (Méthode français + CD) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 364 | Réussir le delf B2 scolaire et junior | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 365 | Compréhension écrite : niveau 3, B1-B1+ | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 366 | Compréhension écrite, niveau 4, B2 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 367 | Les 500 Exercices de Grammaire B1 - Livre + corrigés intégrés | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 368 | Les 500 Exercices de Grammaire B2 - Livre + corrigés intégrés | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 369 | Expression écrite 3 Compétences B1, B1+ | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 370 | Collection Compétences, Expression écrite 4 (cahier d'exercices) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 371 | Réussir le DELF, B2 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 372 | Compréhension écrite, niveau 4, B2 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 373 | Compétences, Compréhension orale 3- niveau B2 (livre + CD) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 374 | Compétences, Comprehension orale 4- niveau C1 (livre +CD) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 375 | Compétences, Expression orale Niveua 3 B2 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 376 | Compétences, Expression orale Niveua 4 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 377 | Le DALF C1-C2 : 100 % réussite | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 378 | Abc DALF, C1-C2 : 150 exercices | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 379 | Vocabulaire progressif du français des affaires 2eme edition: Livre + CD a B1 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 380 | Communication progressive du Francais des affaires | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 381 | Au boulot ! Savoir lire, écrire, compter en français pour travailler - Livre 1 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 382 | Marketing- Aide-mémoire, 7E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 383 | Affaires.com, niveau avancé B2-C1 : français professionnel : cahier d'exercices - 3E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 384 | Réussir ses études en école de management en français - A2-C1 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 385 | BTS-DUT Licences Pro Marketing | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 386 | Le français du management | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 387 | Affaires.com, niveau avancé, B2-C1 : français professionnel | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 388 | Banque-finance.com - | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 389 | Introduction à la comptabilite - No 2 7E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 390 | La Correspondance commerciale française | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 391 | Méthode de négociation On ne naît pas bon négociateur, on le devient | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 392 | Preparation à l'é preuve de negociation en langues etrangeres | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 393 | A3-A4-A5 Gestion vente et activités administratives 1re Tle B.Pro | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 394 | Les Nouveaux A4 Vendre 1re-Tle BAC PRO 2e édition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 395 | Passeport Vendeurs Gérer 1re Tle Bac Pro 2E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 396 | Les Nouveaux A4 Animer 1re-Tle BAC PRO 2e édition | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 397 | Droit commercial et des affaires : 2020-2021 13E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 398 | Les problèmes théoriques de la traduction | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 399 | Le français du tourisme | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 400 | Tourisme.com | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 401 | La communication externe des entreprises (5e édition) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 402 | Le mercator (12e édition) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 403 | Le guide du CV et de la lettre de motivation : plus de 150 exemples commentés par les recruteurs selon votre profil : commercial, ingénieur, juriste, créatif, gestionnaire, responsable des ressources humaines, consultant... | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 404 | Communication progressive du français des affaires A2 B1 niveau intermédiaire - Avec 250 exercices - Corriges | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 405 | Vocabulaire progressif du français des affaires intermédiaire B1- Corriges | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 406 | Grammaire progressive du français des affaires intermédiaire A2-B1 Avec 350 exercices - Corriges | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 407 | La France au quotidien B1-B2 5E | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 408 | La République française: le citoyen et les institutions | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 409 | Comment va la vie? | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 410 | Je vis en France – Vingt lectures faciles pour découvrir la civilisation française | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 411 | Civilisation progressive de la Francophonie (niveau intermédiaire) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 412 | Réseaux dans la civilisation française et francophone | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 413 | Réseaux dans la civilisation française et francophone – Guide du professeur | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 414 | Grammaire de la phrase française | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 415 | La nouvelle grammaire du francais | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 416 | Grammaire expliquée du français Niveau débutant | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 417 | Prononciation du français standard | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 418 | コミュニケーションのための日本語発音レッスン | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 419 | 初級文型でできる にほご発音アクティビディ | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 420 | 毎日練習!リズムで身につく日本語発音 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 421 | クローズアップ日本事情15 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 422 | みんなの日本語初級Ⅰ第2版 本冊 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 423 | みんなの日本語初級Ⅰ第2版 翻訳・文法解説 ベトナム語版 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 424 | みんなの日本語初級Ⅰ第2版 漢字練習帳 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 425 | みんなの日本語初級Ⅰ第2版 標準問題集 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 426 | みんなの日本語初級Ⅰ第2版 書いて覚える 文型練習帳 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 427 | みんなの日本語初級Ⅰ第2版 初級で読めるトピック25 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 428 | みんなの日本語初級Ⅰ第2版 聴解タスク25 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 429 | みんなの日本語初級 第2版 やさしい作文 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 430 | みんなの日本語初級Ⅰ第2版 漢字ベトナム語版 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 431 | みんなの日本語初級Ⅰ第2版 導入・練習イラスト集 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 432 | みんなの日本語初級Ⅰ第2版 絵教材CD-ROMブック | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 433 | みんなの日本語初級Ⅰ第2版 会話DVD | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 434 | みんなの日本語初級Ⅱ第2版 本冊 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 435 | みんなの日本語初級Ⅱ第2版 翻訳・文法解説 ベトナム語版 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 436 | みんなの日本語初級Ⅱ第2版 漢字練習帳 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 437 | みんなの日本語初級Ⅱ第2版 標準問題集. | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 438 | みんなの日本語初級Ⅱ第2版 書いて覚える 文型練習帳 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 439 | みんなの日本語初級Ⅱ第2版 初級で読めるトピック25 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 440 | みんなの日本語初級Ⅱ第2版聴解タスク25. | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 441 | みんなの日本語初級Ⅱ第2版 導入・練習イラスト集 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 442 | みんなの日本語初級Ⅱ第2版 絵教材CD-ROMブック. | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 443 | みんなの日本語初級Ⅱ第2版 会話DVD | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 444 | みんなの日本語中級I 本冊 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 445 | みんなの日本語中級I 標準問題集 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 446 | みんなの日本語中級I 翻訳・文法解説 ベトナム語版 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 447 | 耳から覚える日本語能力試験聴解トレーニングN3 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 448 | 日本語能力試験問題集N3聴解スピードマスタ | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 449 | 新完全マスター聴解 日本語能力試験N3 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 450 | 合格できる日本語能力試験N3 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 451 | 絶対合格!日本語能力試験完全模試N3 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 452 | 日本語能力スーパー模試N3 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 453 | 留学生のためのアカデミック・ジャパニーズ | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 454 | もっと中級日本語で挑戦!スピーチ&ディスカッション | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 455 | 読む力 中級 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 456 | 中・上級者のための速読の日本語 第2版 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 457 | 日本語能力試験N3読解スピードマスタ | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 458 | 新完全マスター読解日本語能力試験N3 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 459 | 新完全マスター読解日本語能力試験N2 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 460 | にほんご作文の方法 (改訂版) 表現テーマ別 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 461 | 日本語作文Ⅰ-身近なトピックによる表現練習 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 462 | シャドーイング日本語を話そう就職・アルバイト・進学面接 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 463 | 中級から上級への日本語なりきりリスニング | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 464 | 経済のニュースがよくわかる本 日本経済編 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 465 | 中級からはじめるニュースの日本語聴解40 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 466 | シャドーイング 日本語を話そう! | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 467 | 国境を越えて タスク編 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 468 | 国境を越えて 本文編 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 469 | 聞いて覚える話し方 日本語生中継 中~上級編 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 470 | 大学・大学院留学生の日本語 論文作成編 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 471 | 日本語表現の教室中級―語彙と表現と作文 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 472 | 留学生のためのここが大切 文章表現のルール | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 473 | ピアで学ぶ大学生の日本語表現 プロセス重視のレポート作成 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 474 | ビジネスのための日本語 初中級 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 475 | 商談のための日本語 中級 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 476 | 日本企業への就職ビジネスマナーと基本のことば | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 477 | 日本企業への就職ビジネス会話トレーニング | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 478 | みんなの日本語中級I第2版 翻訳・文法解説 ベトナム語版 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 479 | 毎日聞き取り初級下 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 480 | ニュースの日本語聴解50 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 481 | 図解 これ1冊でぜんぶわかる! 貿易実務 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 482 | 図解 いちばんやさしく丁寧に書いた貿易実務の本 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 483 | 现代汉语(下册)- An Advanced Course in Modern Chinese (2nd Edition) Part B | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 484 | 现代汉语语法教程- A Course for Mandarin Chinese Grammar | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 485 | 对外汉语教学实用语法 - Teaching Foreigners Practical Chinese Grammar (Revised Edition) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 486 | 商务汉语考试模拟题集 - BCT Simulation Test - Book | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 487 | 商务汉语考试大纲 - BCT Syllabus - Book | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 488 | 新商务汉语阅读与写作教程(上册) -New Business Chinese: Reading and Writing (Ⅰ ) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 489 | 《汉语写作指导》- A Guide To Chinese Essay Writing For Foreigners | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 490 | 语音学教程, 第2版 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 491 | 汉语阅读速成, 第2版 - Short-Term Chinese Reading (2nd Edition) Intermediate - Textbook | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 492 | 汉语系列阅读(第二册)(修订版)第2版, - Chinese Reading Series (Revised Edition) vol.2 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 493 | 汉语商务通中级口语教程(附CD光盘2张) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 494 | 中级汉语口语 - Intermediate Spoken Chinese (Third Edition) vol.2 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 495 | 汉语口语教程-(初级A种本)(下) A Spoken Chinese Course (Elementary : Book A) Part 2 - Textbook | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 496 | 中级汉语报刊阅读教程(下册)-TIMES - Newspaper Reading Course of Intermediate Chinese (Ⅱ ) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 497 | 商务汉语中级阅读- 上 -BUSINESS CHINESE: Intermediate Reading Part A | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 498 | 报纸上的中国 – 中文报纸阅读教程- 上 - Reading China Through Newspaper Contextual Comprehension & Pedagogical Practice | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 499 | HSK模拟试题集改进版 - Simulated Tests of HSK(Revised): HSK[Intermediate] - Book | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 500 | 汉语商务通中级听力教程 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 501 | 中级汉语听力(上)(第2版) - Intermediate Chinese Listening Ⅰ | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 502 | 汉语中级听力教程(下)(共2册)(第2版) Chinese Intermediate Listening Course | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 503 | 博雅汉语 – 准终极加速篇 - Boya Chinese: Quasi-Intermediate Ⅰ (Second Edition) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 504 | 博雅汉语 – 准终极加速篇 - Boya Chinese: Quasi-Intermediate Ⅱ (Second Edition) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 505 | 商务汉语考试专题精炼 - BCT Tests in Business Cases - 2Books | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 506 | 拾级汉语新闻听力 (第十级)- Ten Level Chinese (Level 10): News Listening | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 507 | 拾级汉语新闻听力(第九级)- Ten Level Chinese (Level 9): News Listening | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 508 | “新闻听力教程” - Listening to Chinese News vol.1 (Grade 2) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 509 | 高级汉语听力-汉语的原声和实况 Listen to it righ: Situational Chinese Advanced - Textbook | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 510 | 国际外贸实务 - Essentials of International Business | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 511 | 国际贸易单证教程 - International Trade Documentation (2nd Version) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 512 | 国际贸易实务教程 (第3版) 平装 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 513 | 国际货物运输与保险 (第3版) -International Transportation and Insurance (3rd Version) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 514 | 国际贸易实务-合同条款的拟定 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 515 | “国际金融学 (第三版)- International Finance (3rd Version) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 516 | 货币金融学(第七版) - Economics of Money, Banking and Financial Markets (7th Edition) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 517 | 国际投资 (第2版) - International Invesment (2nd Version) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 518 | 越汉翻译教程 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 519 | 新概念汉语1(英文版) 课本 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 520 | 新概念汉语2(英文版) 课本 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 521 | 初级汉语教程 修订版 第一册(民族版) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 522 | 速成汉语初级教程 综合课本1 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 523 | 发展汉语(第二版)高级口语(Ⅰ) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 524 | 发展汉语(第二版)高级口语(Ⅱ) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 525 | 发展汉语(第二版)初级综合(Ⅰ) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 526 | 口笔译理论研究 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 527 | 口译训练指南 - Pedagogie Raisonnee de I'interpretation | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 528 | 古代汉语(修订本)上册 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 529 | 国际贸易实务(第六版)精简版 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 530 | 外国人学汉语语法偏误分析 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 531 | 实用汉语语法(第二次修订本)- A Practical Chinese Grammar | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 532 | 实用现代汉语语法(增订本) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 533 | 对外汉语本科教育研究 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 534 | 导游实务实训教程 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 535 | 当代中国概况 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 536 | 成功之路:进步篇·读和写(第一册)- Road to Success Upper Elementary - Reading and Writing vol.1 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 537 | 成功之路:进步篇·听和说(第一册)- Road to Success Upper Elementary Listening and Speaking vol.1 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 538 | 二年级教材:报刊语言教程·上册 - 课本 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 539 | 二年级教材:报刊语言教程·下册 - 课本 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 540 | 新视角:高级汉语教程(上) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 541 | 新视角:高级汉语教程(下) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 542 | 汉字学基础 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 543 | 汉语中级教程 1 - Intermediate Chinese Course Part I | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 544 | 汉语口语习惯用语365(附赠MP3光盘)- 365 Idiomatic Expressions in Spoken Chinese | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 545 | 汉语普通话语音图解课本 - 教师用书(增补版) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 546 | 汉语词汇与华夏文化 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 547 | 留学生汉语写作进阶 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 548 | 越汉翻译教程 - Giáo Trình Dịch Việt Hán | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 549 | 金山银海 越南旅游指南 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 550 | 高级汉语口语:话题交际 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 551 | 高级汉语教程·上册 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 552 | 快乐学汉语(英日文注释本) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 553 | 发展汉语(第2版)初级读写(IⅠ) [Developing Chinese Elementary Reading and Writing Course II] | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 554 | 留学生实用汉语写作教程 A Practical Chinese Writing Course for Foreigners | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 555 | 发展汉语(第2版)高级阅读(I)[Advanced Reading Course I] | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 556 | 现代汉语词典(第7版) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 557 | HSK标准教程5(上)(含1MP3, (第1版)- HSK Standard Course 5A | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 558 | HSK标准教程5(下)(含1MP3, (第1版)- HSK Standard Course 5B | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 559 | HSK标准教程6(上)(含1MP3),(第1版)- HSK Standard Course 6A | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 560 | HSK标准教程6(下)(含1MP3, (第1版)- HSK Standard Course 6B | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 561 | 《国际商务汉语教程》北大版新一代对外汉语教材·商务汉语系列 - International Business Chinese Course | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 562 | 新HSK(五级)全真模拟测试题集(含1MP3) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 563 | HSK真题集(6级) (2014版) - Analyses of HSK Official Examination Papers | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 564 | 博雅对外汉语精品教材·文化教材系列:中国概况(第4版) - China: Country Profile | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 565 | 现代汉语八百词(增订本) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 566 | 汉语水平考试真题集HSK(一级 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 567 | 汉语水平考试真题集HSK(三级) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 568 | 汉语水平考试真题集HSK(二级) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 569 | 汉语水平考试真题集HSK(四级) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 570 | 汉语水平考试真题集HSK(五级) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 571 | 汉语水平考试真题集HSK(六级) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 572 | 汉语听力教程(修订本) 第一册 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 573 | 汉语课堂教学技巧325例 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 574 | HSK标准教程1(含1MP3)- HSK Standard Course 1 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 575 | HSK标准教程2(含1MP3)- HSK Standard Course 2 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 576 | HSK标准教程3(含1MP3)- HSK Standard Course 3 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 577 | HSK标准教程4 上(含1MP3)-HSK Standard Course 4A | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 578 | HSK标准教程4 下(含1MP3)-HSK Standard Course 4B | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 579 | HSKK真题集 - Official Examination Papers of HSKK 2014 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 580 | 经理人汉语: 语音篇 - 课本 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 581 | 博雅汉语 – 高级飞翔篇II / Boya Chinese: Vol.2: Advanced | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 582 | 高级汉语教程 / .- Stock Image An Advanced Chinese Course II(Chinese Edition) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 583 | 对外汉语课堂教学技巧. -Seller Image Techniques for Classroom Teaching of Chinese to Foreigners | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 584 | 汉语口语速成(第三版) 基础篇(下) 课本 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 585 | 高级汉语听说教程 /. - Stock Image Advanced Chinese listening and Speaking Course, Vol. 2 (With CD) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 586 | 汉语口语教程 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 587 | 四年级教材: 当代话题 - 高级阅读与表达教程 - Contemporary Issues | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 588 | 汉语口语速成(第三版) 入门篇(上) 课本Short-term Spoken Chinese | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 589 | 汉语口语速成:提高篇 / . - 第二版. - Short-term Spoken Chinese: Pre-Intermediate | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 590 | 汉语口语速成(第二版) 基础篇 - 课本(英文注释) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 591 | 翻译的技巧 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 592 | 高级口译教程 /.Seller Image Shanghai training center teaching shortage Series: Advanced Interpretation Course (English Advanced Interpretation Certificate Examination) (3rd Edition) (with Disc 1)(Chinese Edition) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 593 | 基础口译 / - National Translation Master (MTI) series of textbooks: the basis of interpretation (with MP3 Disc 1)(Chinese Edition) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 594 | 发展汉语 ,中级写作 下 - Development in Chinese: Intermediate Chinese Writing (Vol.2) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 595 | 秦淮人家 - 中高级汉语视听说教程 / . - ,.-->秦淮人家(下)- Households near the Huaihe River-An Intermediate and Advanced Audio-Visual and Spoken Chinese Course 2 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 596 | 中高级汉语视听教程 /. China City Card | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 597 | 走进中国百姓生活 - 中高级汉语视听说教程 / - Reality Chinese: A Multi-Skill Chinese Course for Intermediate and Advanced Students | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 598 | 汉语听力教程. 第三册 / - Chinese Listening Course, Vol 3 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 599 | 博雅汉语 – 高级飞翔篇I. / 第二版. - Boya Chinese: Volume 1: Advanced | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 600 | 汉语语法教程 - Seller Image A Course in Chinese Grammar | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 601 | 1700 对近义词语用法对比 / 1700 Groups of Frequently Used Chinese Synonyms | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 602 | 图示汉语语法 / Representation of Chinese Grammar with Diagrams | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 603 | 习惯用语10000条 / The idiom 10.000 hardcover Genuine brand new](Chinese Edition) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 604 | 汉语口语常用句 / Basic Chinese Sentences | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 605 | 惯用语一千条 / | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 606 | 汉语职业普通话口语 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 607 | 《导游实务》(第5版) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 608 | 公司汉语. - Business Chinese | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 609 | 卓越汉语 - 公司实战篇 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 610 | 新丝路高级速成商务汉语Ⅱ - New Silk Road Business Chinese Advanced vol.2 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 611 | BCT商务汉语写作教程 - BCT Writing Tutorial | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 612 | 尔雅中文: 高级商务汉语会话教程·中 - Business Chinese: Advanced Conversation | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 613 | 新丝路高级速成商务汉语Ⅰ - New Silk Road: Advanced Speed-up Business Chinese (I) (Chinese Edition) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 614 | 从零开始学做文秘工作 - Scratch to learn to do secretarial work | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 615 | 汉语词汇文化 / | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 616 | 汉语与中国传统文化 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 617 | = 中国文学十五讲 />中国文学十五讲(第二版) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 618 | = 中国文学史 />中国文学简史(插图本) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 619 | 《汉字教程》 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 620 | 《汉语词汇教程》 | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 621 | 现代汉语词汇(增订本) | 3 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 622 | Giáo trình Toán cao cấp cho các nhà kinh tế (Phần I - Đại số tuyến tính) | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 623 | Toán cao cấp cho các nhà kinh tế (Phần II - Giải tích toán học) | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 624 | Giáo trình Lý thuyết xác suất và thống kê Toán | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 625 | Giáo trình Tư pháp quốc tế | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 626 | Giáo trình lí luận chung về nhà nước và pháp luật | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 627 | Giáo trình luật hiến pháp Việt Nam | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 628 | Giáo trình luật so sánh | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 629 | Giáo trình luật hành chính Việt Nam | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 630 | Tập bài giảng pháp luật thanh tra, khiếu nại và tố cáo | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 631 | Giáo trình Luật hình sự Việt Nam (Tập 1) | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 632 | Giáo trình Luật hình sự Việt Nam (Tập 2) | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 633 | Giáo trình tội phạm học | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 634 | Giáo trình luật dân sự Việt Nam Tập 1 | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 635 | Bình luận khoa học bộ luật dân sự năm 2015 | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 636 | Bình luận khoa học Bộ luật dân sự của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam 2015 | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 637 | Hướng dẫn môn học Luật Dân sự 1 (tập 1) | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 638 | Giáo trình luật dân sự Việt Nam (tập 2) | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 639 | Hướng dẫn môn học Luật Dân sự 2 (tập 2) | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 640 | Giáo trình Luật Tố tụng dân sự Việt Nam | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 641 | Luật thừa kế Việt Nam: bản án và bình luận bản án (tái bản lần thứ tư) | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 642 | Giáo trình luật Tố tụng hình sự Việt Nam | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 643 | Giáo trình luật HNGĐ Việt Nam | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 644 | Giáo trình luật đất đai | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 645 | Giáo trình luật môi trường | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 646 | Giáo trình luật quốc tế | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 647 | Giáo trình xây dựng văn bản pháp luật | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 648 | Pháp luật Cạnh tranh | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 649 | Giáo trình Luật thương mại (tập 1) | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 650 | Giáo trình Luật Thương mại (tập 2) | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 651 | Giáo trình Luật Ngân sách nhà nước | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 652 | Giáo trình Luật Ngân hàng Việt Nam | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 653 | Giáo trình Luật Thuế Việt Nam | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 654 | Giáo trình luật sở hữu trí tuệ | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 655 | Quản lý nhà nước về kinh tế | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 656 | Kinh tế công cộng | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 657 | Dự Báo và Phân Tích Dữ Liệu trong Kinh Tế và Tài Chính | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 658 | Kinh tế học Vi mô phần 2 | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 659 | Giáo trình Quản trị tác nghiệp, | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 660 | Quản Trị Chất Lượng Toàn Diện TQM Và Nhóm Chất Lượng | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 661 | Nhập môn ngôn ngữ học | 5 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 662 | Đại cương ngôn ngữ học, tập 2, Ngữ dụng học | 5 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 663 | Positive thinking ( Tư duy tích cực, Bạn chính là những gì bạn nghĩ) | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 664 | Tư duy tích cực tạo thành công | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 665 | Lập bản đồ tư duy – Công cụ tư duy tối ưu sẽ làm thay đổi cuộc sống của bạn | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 666 | Sẵn sàng cho mọi việc – 52 nguyên tắc vàng để tăng hiệu suất trong công việc và cuộc sống | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 667 | Giao tiếp Thương mại | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 668 | Xây dựng nhóm làm việc hiệu quả | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 669 | Phân tích dữ liệu nghiên cứu với SPSS (bộ 2 tập) | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 670 | Luật Doanh Nghiệp Hiện Hành Năm 2014 (Song Ngữ Việt - Anh) | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 671 | Bộ Tập quán Quốc tế về L/C của ICC và quy định của Tòa án Nhân dân tối cao Trung quốc về việc xét xử các tranh chấp liên quan đến LC | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 672 | Bộ Tập Quán Quốc Tế Về L/C Của ICC Và Quy Định Của Tòa Án Nhân Dân Tối Cao Trung Quốc Về Một Số Vấn Đề Liên Quan Đến Việc Xét Xử Các Tranh Chấp L/C | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 673 | Tiền tệ Ngân hàng và thị trường tài chính | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 674 | Giáo trình nguyên lý và nghiệp vụ ngân hàng thương mại | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 675 | Giáo trình Tín dụng ngân hàng | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 676 | Kế toán ngân hàng (Lý thuyết - bài tập - bài giải) | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 677 | Cẩm Nang Quản Trị Rủi Ro Trong Kinh Doanh Ngân Hàng | 30 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 678 | Giáo trình Hán ngữ, tập 1, quyển thượng | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 679 | Giáo trình Hán ngữ, tập 1, quyển hạ - phiên bản mới kèm app | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 680 | Giáo trình Hán ngữ, tập 2, quyển thượng - phiên bản mới kèm app | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 681 | Giáo trình Hán ngữ, tập 2, quyển hạ | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 682 | 301 câu đàm thoại tiếng TQ - Tập 1 (DVD) -> DVD no book | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 683 | 301 câu đàm thoại tiếng TQ - Tập 2 (DVD) -> DVD no book | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 684 | 301 câu đàm thoại tiếng Trung Quốc tập 1 - bao gồm MP3 - ấn bản 4 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 685 | 301 câu đàm thoại tiếng Trung Quốc tập 2 - bao gồm MP3 - ấn bản 4 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 686 | 900 câu tiếng Trung Quốc thường dùng | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 687 | Bridge - Giáo trình tiếng TQ Trình độ trung cấp - Tập 1 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 688 | Bridge - Giáo trình tiếng TQ Trình độ trung cấp - Tập 2 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 689 | Đàm thoại tiếng TQ cấp tốc - Tập 1 - Kèm MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 690 | Đàm thoại tiếng TQ cấp tốc - Tập 2 - Kèm MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 691 | Happy Beijing - Đàm thoại tiếng Trung Quốc thực dụng hàng ngày | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 692 | Học tiếng TQ cấp tốc trong 30 ngày - Sơ cấp - Kèm MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 693 | Học tiếng TQ cấp tốc trong 30 ngày Trung cấp - Kèm MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 694 | Học tiếng TQ cấp tốc trong 90 ngày - CD | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 695 | Học viết chữ Hán cấp tốc | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 696 | Luyện nghe tiếng TQ - Nghe tin tức (cấp 10) | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 697 | Luyện nghe tiếng TQ - Nghe tin tức (cấp 9) | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 698 | Luyện nghe tiếng TQ - Tập 1 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 699 | Luyện nghe tiếng TQ - Tập 2 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 700 | Luyện nói tiếng TQ cấp tốc - trình độ sơ cấp - tập 1 ấn bản 3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 701 | Luyện nói tiếng TQ cấp tốc - trình độ sơ cấp - tập 2 ấn bản 3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 702 | Luyện nói tiếng TQ cấp tốc - trình độ tiền trung cấp - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 703 | Luyện nói tiếng TQ cấp tốc trình độ trung cấp | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 704 | Luyện nói tiếng Trung Quốc | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 705 | Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc cho người bắt đầu Tập 1 - MP3 ấn bản 3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 706 | Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc cho người bắt đầu Tập 2 - MP3 ấn bản 3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 707 | Nghe và nói tiếng Trung Quốc trình độ trung cấp | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 708 | Thế giới tiếng Trung Quốc - Tập 1 - 3DVD | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 709 | Thế giới tiếng Trung Quốc - Tập 2 - 3DVD | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 710 | Tiếng Trung Quốc cho người bắt đầu | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 711 | Tiếng Trung Quốc cho người bắt đầu Đọc hiểu | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 712 | Tiếng Trung Quốc cho người bắt đầu Đọc viết | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 713 | Tiếng Trung Quốc cho người bắt đầu Luyện nghe | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 714 | Tiếng Trung Quốc khi đi du lịch | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 715 | Tiếng Trung Quốc trong hoạt động vui chơi giải trí -> Tiếng Trung Quốc trong giải trí | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 716 | Tiếng Trung Quốc trong thể thao | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 717 | Tiếng Trung Quốc trong trường hợp khẩn cấp - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 718 | Giáo trình chuẩn HSK 1 - sách bài học - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 719 | Giáo trình chuẩn HSK 1 – Sách bài tập - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 720 | Giáo trình chuẩn HSK 2 - Sách bài học - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 721 | Giáo trình chuẩn HSK 2 – Sách bài tập - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 722 | Giáo trình chuẩn HSK 3 - Sách bài học - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 723 | Giáo trình chuẩn HSK 3 – Sách bài tập - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 724 | Luyện nghe tiếng Trung Quốc cấp tốc – Trình độ trung cấp - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 725 | Luyện nghe tiếng Trung Quốc cấp tốc – Trình độ tiền trung cấp - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 726 | Luyện nghe tiếng Trung Quốc cấp tốc – Trình độ sơ cấp - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 727 | Luyện nghe tiếng Trung Quốc cấp tốc cho người bắt đầu -> MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 728 | Giáo Trình HSK 4 - Sách bài học - Tập 1 - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 729 | Giáo Trình HSK 4 - Sách bài tập - Tập 1 - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 730 | Giáo Trình HSK 4 - Sách bài học - Tập 2 - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 731 | Giáo Trình HSK 4 - Sách bài tập - Tập 2 - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 732 | Giáo trình HSK 5 - Tập 1 - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 733 | Giáo trình HSK 5 - Tập 1 - Sách Bài Tập - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 734 | Giáo trình HSK 5 - Tập 2 - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 735 | Giáo trình HSK 5 - Tập 2 - Sách Bài Tập - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 736 | English Vietnamese Chinese Trilingual Dictionary | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 737 | Quick Chinese - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 738 | Giáo trình chuẩn YCT 1 - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 739 | Giáo trình chuẩn YCT 2 - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 740 | Giáo trình chuẩn YCT 3 - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 741 | Giáo trình chuẩn YCT 4 - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 742 | Giáo trình chuẩn YCT 5 - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 743 | Giáo trình chuẩn YCT 6 - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 744 | Hướng dẫn học và thi YCT – Cấp độ 1 - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 745 | Hướng dẫn học và thi YCT – Cấp độ 2 - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 746 | Hướng dẫn học và thi YCT – Cấp độ 3 - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 747 | Hướng dẫn học và thi YCT – Cấp độ 4 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 748 | Giáo trình chuẩn HSK 6 - Tập 1 Bài Học (kèm 1 đĩa MP3) | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 749 | Giáo trình chuẩn HSK 6 - Tập 2 Bài Học (kèm 1 đĩa MP3) | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 750 | Giáo trình chuẩn HSK 6 - Tập 1 Bài Tập (kèm 1 đĩa MP3) | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 751 | Giáo trình chuẩn HSK 6 - Tập 2 Bài Tập (kèm 1 đĩa MP3) | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 752 | (Bản thứ ba) Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc cho người bắt đầu - Tập 1 (kèm 1 đĩa MP3) | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 753 | (Bản thứ ba) Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc cho người bắt đầu - Tập 2 (kèm 1 đĩa MP3) | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 754 | Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc – Trình độ sơ cấp – Tập 1 (Bản thứ ba) | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 755 | Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc – Trình độ sơ cấp – Tập 2 (Bản thứ ba) | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 756 | All-in-One Korean Tiếng Hàn 3 trong 1 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 757 | Học ngữ pháp tiếng Trung bằng hình – Trình độ cơ bản | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 758 | Học ngữ pháp tiếng Trung bằng hình – Trình độ nâng cao | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 759 | 301 câu đàm thoại tiếng Trung Quốc – Tập 1 (Bản thứ tư) - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 760 | 301 câu đàm thoại tiếng Trung Quốc – Tập 2 (Bản thứ tư) - MP3 | 15 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 761 | Giáo trình hải quan cơ bản | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 762 | Quản trị dự án những nguyên tắc căn bản | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 763 | Tạo lập mô hình kinh doanh | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 764 | Kinh điển về khởi nghiệp – 24 bước khởi sự kinh doanh thành công | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 765 | Địa lý các nước Châu Âu và Liên Bang Nga | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 766 | Địa lý Kinh tế - Xã hội thế giới | 10 | cuốn | Quy định tại chương V | ||
| 767 | Công nghệ và Chuyển giao công nghệ | 10 | cuốn | Quy định tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi