Gói thầu: HH13 – Cung cấp hệ thống hút hơi chì
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210228169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Cổ Phần Pin Ắc Quy Miền Nam |
| Tên gói thầu | HH13 – Cung cấp hệ thống hút hơi chì |
| Số hiệu KHLCNT | 20200213517 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tự bổ sung và thuê tài chính |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-01 16:31:00 đến ngày 2021-03-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,387,038,732 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tháp lọc khói 50HP | 1 | Tháp | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Quạt hút trung áp dạng ly tâm 50HP | 1 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Giá thể lọc khí | 18.000 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bét phun nước | 28 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Thùng chứa nước tuần hoàn | 1 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bơm nước tuần hoàn kháng hóa chất | 1 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Tủ điều khiển hệ thống | 1 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Biến vuông ra tròn inox 304 #900 x #900 x Ø900 x 1,5mm | 1 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Ống vuông inox 304 #800 x #620 x 1,5mm có tăng cứng | 1,4 | Mét | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Thang kiểm định thép sơn dầu | 1 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Ống inox 304 Ø900 x 1mm | 4,8 | Mét | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Ống inox 304 #800 x #620 x 1mm | 1,4 | Mét | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Co inox 304 #800 x #620 x 1mm 90° | 1 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Ống tole mạ kẽm Ø800 x 1mm | 3,6 | Mét | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Ống tole mạ kẽm Ø700 x 1mm | 4,5 | Mét | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Ống tole mạ kẽm Ø500 x 1mm | 41 | Mét | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Ống tole mạ kẽm Ø250 x 0,8mm | 30 | Mét | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Ống tole mạ kẽm Ø200 x 0,8mm | 15 | Mét | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Ống tole mạ kẽm Ø150 x 0,8mm | 3,6 | Mét | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Ống tole mạ kẽm Ø114 x 0,8mm | 12 | Mét | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Co tole mạ kẽm Ø800 x 1mm = 90° | 2 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Co tole mạ kẽm Ø700 x 1mm = 45° | 1 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Co tole mạ kẽm Ø500 x 1mm = 90° | 1 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Co tole mạ kẽm Ø250 x 0,8mm = 90° | 6 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Co tole mạ kẽm Ø200 x 0,8mm = 90° | 2 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Co tole mạ kẽm Ø114 x 0,8mm = 90° | 20 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Co tole mạ kẽm Ø200 x 0,8mm = 45° | 2 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Co tole mạ kẽm Ø150 x 0,8mm = 45° | 1 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Giảm tole kẽm Ø800 - Ø500 x 1mm | 1 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Giảm tole kẽm Ø700 - Ø500 x 1mm | 1 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Bầu giảm âm inox 304 Ø900 x 1,2mm | 1 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Mặt bít inox 304 #900 x #900 x5mm | 2 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Mặt bít inox 304 #800 x #620 x5mm | 2 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Mặt bít inox 304 Ø900 x 5mm | 2 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Mặt bít thép sơn dầu Ø800 x 5mm | 3 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Mặt bít thép sơn dầu Ø700 x 5mm | 4 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Mặt bít thép sơn dầu Ø500 x 5mm | 26 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Mặt bít thép sơn dầu Ø250 x 3mm | 20 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Mặt bít thép sơn dầu Ø200 x 5mm | 16 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Mặt bít thép sơn dầu Ø150 x 3mm | 26 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Mặt bít thép sơn dầu Ø114x 3mm | 20 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Cửa lấy bụi tole mạ kẽm L350 x W350 x 2mm | 13 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Tai gió tole mạ kẽm Ø150 x 0,8mm | 18 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Van khóa gió Ø200 x 3mm | 2 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Ống mềm PVC Ø150 | 16 | Mét | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Cổ dê cố định inox 304 Ø170mm | 20 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Khớp chống rung Ø700mm | 1 | Bộ | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Dây cáp thép mạ kẽm M10 | 450 | Mét | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Ốc xiết cáp thép mạ kẽm M10 | 180 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Tăng cáp thép mạ kẽm M18 | 40 | Cái | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Bulon thép mạ kẽm M10 x 30mm | 300 | Bộ | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Bulon thép mạ kẽm M8 x 30mm | 180 | Bộ | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Bulon inox 304 M12 x 30mm | 150 | Bộ | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Tắc kê thép mạ kẽm M12 x 100mm | 20 | Bộ | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Dây điện từ tủ đến thiết bị cho quạt 4c x 22mm2 | 25 | Mét | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Dây điện từ tủ đến thiết bị cho bơm 4c x 2,5mm2 | 30 | Mét | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Dây điện từ tủ đến thiết bị cho phao 4c x 1,5mm2 | 30 | Mét | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Ống nhựa + co PVC luồng dây điện | 1 | Bộ | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Phí vận chuyển | 1 | HT | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Phí xe cẩu chuyên dụng lắp dựng + treo cáp + treo ống | 1 | HT | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Phí nhân công, giám sát, giàn giáo | 1 | HT | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi