Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư y tế, phim X-quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210302300-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tê Bảo Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư y tế, phim X-quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20210160298 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Bảo Lâm |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-02 08:30:00 đến ngày 2021-03-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,037,918,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông mỡ | 5.000 | Gam | 1000 gam /Gói | ||
| 2 | Bông 100g | 18.000 | Gam | 100 Gam/Gói | ||
| 3 | Bông | 70.000 | Gam | 1000 gam /Gói | ||
| 4 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật Microsiveld 4% | 20 | Chai | 500 Ml/Chai | ||
| 5 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 160 | Chai | 250 Ml/Chai | ||
| 6 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 320 | Chai | 500ml/chai | ||
| 7 | Cồn 900 | 40.000 | Ml | 30000 ml/Can | ||
| 8 | Cồn 700 | 250.000 | Ml | 30000 ml/Can | ||
| 9 | Cidex 5% | 10 | Lít | 3,78 Lít/Can | ||
| 10 | Javel 10% | 1.000 | Lít | 30 Lít/Can | ||
| 11 | Presept 2,5 g | 1.100 | Viên | 100 Viên/Hộp | ||
| 12 | Bột bó 4in, (10cm x 2,70m) | 250 | Cuộn | 20 Cuộn/Hộp | ||
| 13 | Bột bó 6in, (15cm x 2,70m) | 250 | Cuộn | 20 Cuộn/Hộp | ||
| 14 | Băng thun 2 móc | 60 | Cuộn | 10 Cuộn/Hộp | ||
| 15 | Băng thun 3 móc | 200 | Cuộn | 01 Cuộn/Hộp | ||
| 16 | Băng keo Urgo Derm (10m x 10cm) | 20 | Cuộn | 01 Cuộn/Hộp | ||
| 17 | Băng keo Urgo Crepe số 8cm x 4,5m | 20 | Cuộn | 01 Cuộn/Hộp | ||
| 18 | Băng keo Urgo Crepe số 10cm x 4,5m | 25 | Cuộn | 01 Cuộn/Hộp | ||
| 19 | Băng cuộn (0,9cm x 2,5m) | 3.500 | Cuộn | 50 Cuộn/Hộp | ||
| 20 | Băng cá nhân Urgo | 600 | Miếng | 100 Miếng/Hộp | ||
| 21 | Băng gạc Vaseline | 600 | Miếng | 10 Miếng/Hộp | ||
| 22 | Băng rốn Quỳnh Gia | 15 | Hộp | 03 Cái/Hộp | ||
| 23 | Băng dính Urgo (5 x 5) cm | 600 | Cuộn | 06 Cuộn/Hộp | ||
| 24 | Gạc ổ bụng 4,8 lớp (30 x 40) cm | 300 | Miếng | 10 Miếng/Gói | ||
| 25 | Gạc hộ Bảo Thạch khổ 80cm | 5.000 | Mét | 500mét /Cuộn | ||
| 26 | Gạc vô trùng gói 10 miếng (5 x 6) cm | 7.000 | Miếng | 10 Miếng/Gói | ||
| 27 | Bơm tiêm liền kim 1ml | 6.000 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 28 | Bơm tiêm liền kim 3ml | 600 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 29 | Bơm tiêm liền kim 5ml | 45.000 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 30 | Bơm tiêm liền kim 10ml | 4.000 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 31 | Bơm tiêm liền kim 20ml | 200 | Cái | 50 Cái/Hộp | ||
| 32 | Bơm tiêm 0,1ml ( tự khóa) CT TCMR | 1.100 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 33 | Bơm tiêm 0,5ml ( tự khóa) CTTCMR | 52.000 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 34 | Kim cánh bướm số 22, 23, 24, 25 | 300 | Cái | 50 Cái/Hộp | ||
| 35 | Kim lấy thuốc 18g | 12.000 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 36 | Kim luồn mạch máu 22 | 2.000 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 37 | Kim luồn mạch máu 24 | 2.000 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 38 | Kim luồn mạch máu 20 | 400 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 39 | Kim luồn mạch máu 26 | 30 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 40 | Kim chọc dò tủy sống 25g | 200 | Cái | 50 Cái/Hộp | ||
| 41 | Kim nha 27g | 1.000 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 42 | Kim châm cứu số 4 | 70.000 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 43 | Dây truyền dịch số 18 | 5.000 | Cái | 10 Cái/Gói | ||
| 44 | Găng tay rời số 6,5; 7; 7,5 | 57.000 | Đôi | 50 Đôi/hộp | ||
| 45 | Găng tay thăm dò cổ tử cung (dài vô khuẩn) | 100 | Đôi | 100 Đôi/hộp | ||
| 46 | Găng tay vô khuẩn số 6,5 | 3.500 | Đôi | 50 Đôi/hộp | ||
| 47 | Găng tay vô khuẩn số 7 | 3.000 | Đôi | 50 Đôi/hộp | ||
| 48 | Dây cho ăn số 5,8; 12; 14; 16 | 30 | Cái | 10 Cái/Gói | ||
| 49 | Túi đựng nước tiểu 1.000ml | 200 | Cái | 10 Cái/Gói | ||
| 50 | Túi đựng máu sản khoa 2000 ml | 900 | Cái | 10 Cái/Gói | ||
| 51 | Lọ đàm | 2.500 | Cái | 50 Cái/Hộp | ||
| 52 | Ống Ca-nuyn (mở khí quản) | 5 | Cái | 01 Cái/Hộp | ||
| 53 | Nội khí quản dùng một lần các số:2,5 3; 3,5; 4; 4,5; 5; 5,5; 6; 6,5; 7; 7,5 | 40 | Cái | 10 Cái/Hộp | ||
| 54 | Ống thở Oxy 2 nhánh người lớn | 450 | Cái | 10 Cái/Gói | ||
| 55 | Ống thở Oxy 2 nhánh trẻ em | 300 | Cái | 10 Cái/Gói | ||
| 56 | Thông tiểu số 14 | 200 | Cái | 10 Cái/Hộp | ||
| 57 | Thông tiểu Fley số 14 | 140 | Cái | 10 Cái/Hộp | ||
| 58 | Sond dẫn lưu số 28 | 5 | Cái | 10 Cái/Hộp | ||
| 59 | Dây hút đàm số 8 | 250 | Cái | 10 Cái/Hộp | ||
| 60 | Dây hút đàm số 12 | 30 | Cái | 10 Cái/Hộp | ||
| 61 | Dây hút đàm sơ sinh có khóa điều chỉnh | 100 | Cái | 10 Cái/Hộp | ||
| 62 | Dây hút dịch phẫu thuật (Φ8 x 1,7m) | 100 | Cái | 10 Cái/Hộp | ||
| 63 | Kim khâu da TG (7 x 17) cm | 200 | Cái | 10 Cái/Gói | ||
| 64 | Kim khâu da TG (8 x 20) cm | 100 | Cái | 10 Cái/Gói | ||
| 65 | Chỉ tơ số 0,00 | 5 | Cuộn | 01 Cuộn/Hộp | ||
| 66 | Chỉ Vicryl + kim 1.0 | 100 | Tép | 12 Tép/Hộp | ||
| 67 | Chỉ Vicryl + kim 2.0 | 10 | Tép | 12 Tép/Hộp | ||
| 68 | Chỉ Vicryl + kim 3.0 | 5 | Tép | 12 Tép/Hộp | ||
| 69 | Chỉ Safil + kim 0 | 100 | Tép | 36 Tép/Hộp | ||
| 70 | Chỉ Nilon + kim TG 2.0 | 550 | Tép | 12 Tép/Hộp | ||
| 71 | Chỉ Nilon + kim TG 3.0 | 400 | Tép | 12 Tép/Hộp | ||
| 72 | Chỉ Nilon + kim TG 4.0 | 100 | Tép | 12 Tép/Hộp | ||
| 73 | Chỉ Cromic + kim tròn 2.0 (TG) | 650 | Tép | 12 Tép/Hộp | ||
| 74 | Chỉ Cromic + kim tròn 3.0 (TG) | 160 | Tép | 12 Tép/Hộp | ||
| 75 | Lưỡi dao mổ số 10 | 100 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 76 | Lưỡi dao mổ số 20 | 200 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 77 | Nẹp cổ mềm | 10 | Cái | 01 Cái/Hộp | ||
| 78 | Nẹp cổ mềm | 20 | Cái | 01 Cái/Hộp | ||
| 79 | Nẹp đầu dưới xương quay (6, 7, 8) | 20 | Cái | 01 Cái/Hộp | ||
| 80 | Nẹp ngón tay Iseli | 30 | Cái | 01 Cái/Hộp | ||
| 81 | Đai xương đòn số 6 | 15 | Cái | 01 Cái/Hộp | ||
| 82 | Đai xương đòn số 8 | 20 | Cái | 01 Cái/Hộp | ||
| 83 | Đai xương đòn số 7 | 10 | Cái | 01 Cái/Hộp | ||
| 84 | Đai xương đòn số 10 | 5 | Cái | 1 Cái/Hộp | ||
| 85 | Đai cột sống thắt lưng | 10 | Cái | 01 Cái/Hộp | ||
| 86 | Nẹp vải loại kẽm đùi, cẳng, bàn chân | 20 | Cái | 01 Cái/Hộp | ||
| 87 | Nẹp vải loại kẽm cánh, cẳng, bàn tay | 20 | Cái | 01 Cái/Hộp | ||
| 88 | Airway 3 | 30 | Cái | 01 Cái/Gói | ||
| 89 | Băng keo hấp hiển thị màu | 25 | Cuộn | 01 Cuộn/Hộp | ||
| 90 | Băng keo sấy hiển thị màu | 20 | Cuộn | 1 Cuộn/Hộp | ||
| 91 | Tăm bông que dài (lấy bệnh phẩm xét nghiệm phụ khoa) | 100 | Que | 100 Que/Gói | ||
| 92 | Que xét nghiệm (que E) | 100 | Que | 100 Que/Gói | ||
| 93 | Vòng TU 380 | 600 | Cái | 50 Cái/Hộp | ||
| 94 | Kẹp rốn số 25 | 800 | Cái | 50 Cái/Hộp | ||
| 95 | Nhiệt kế (người lớn, trẻ em) | 200 | Cái | 10 Cái/Hộp | ||
| 96 | Ống nghiệm trắng có nắp 5ml | 10.000 | Cái | 200 Cái/Hộp | ||
| 97 | Lọ đựng nước tiểu 5*7 cm | 50 | Cái | 50 cái /hộp | ||
| 98 | Dây Garo | 140 | Cái | 01 Cái/Hộp | ||
| 99 | Tube EDTA (huyết học) | 7.000 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 100 | Tube Heparin (Sinh hóa máu) | 4.000 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 101 | Lam xét nghiệm 72 cái | 22.000 | Cái | 72 Cái/Hộp | ||
| 102 | Lam xét (kim lấy máu) | 25.000 | Cái | 200 Cái/Hộp | ||
| 103 | Giấy in nhiệt máy sinh hóa 57 x 45 mm | 20 | Cuộn | 01 Cuộn/Hộp | ||
| 104 | Giấy siêu âm Sony 110mm x 20m | 110 | Cuộn | 10 Cuộn/Hộp | ||
| 105 | Giấy điện tim 1 cần (ECG) | 30 | Cuộn | 10 cuộn /hộp | ||
| 106 | Giấy điện tim 3 cần 6 x 5 (ECG) | 150 | Cuộn | 10 cuộn /hộp | ||
| 107 | Giấy điện tim 3 cần 8 x 5 (ECG) | 20 | Cuộn | 10 cuộn /hộp | ||
| 108 | Giấy in Monitoring sản khoa | 20 | Xấp | 1 xấp /Hộp | ||
| 109 | Đè lưỡi gỗ | 100.000 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 110 | Đầu côn vàng có khóa (vol:0:200ui:18170) | 9.000 | Cái | 1.000 Cái/Hộp | ||
| 111 | Đầu côn xanh có khóa (vol:0:200ui:18170) | 6.000 | Cái | 1.000 Cái/Hộp | ||
| 112 | Phim Fuji siêu nhạy (30 x 40) cm | 70 | Hộp | 100 Cái/Hộp | ||
| 113 | Nước rửa phim Fuji | 15 | Bộ | 06 can/Bộ | ||
| 114 | Khẩu trang giấy | 5.000 | Cái | 50 Cái/Hộp | ||
| 115 | Khẩu trang N95 | 150 | Cái | 25 cái/ hộp | ||
| 116 | Giấy Y tế 30*30 cm | 10 | Kg | 1Kg/gói | ||
| 117 | Mũ giấy phẫu thuật | 550 | Cái | 100 Cái/Hộp | ||
| 118 | Ủng đa năng chất liệu PE | 550 | Đôi | 100 Đôi/hộp | ||
| 119 | Tạp dề (80 x 120) cm | 850 | Cái | 01 Cái/Hộp | ||
| 120 | Trang phục chống dịch (7 khoản) | 520 | Bộ | 1 bộ / gói | ||
| 121 | Hộp an toàn đựng bơm kim tiêm đã sử dụng | 2.600 | Cái | Cái | ||
| 122 | Khuyên cấy đàm | 10 | Cái | Cái | ||
| 123 | Giấy lọc hóa chất 18 cm | 3 | Cái | Xấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi