Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm phục vụ công tác chung năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210303777-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm phục vụ công tác chung năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210228400 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-02 16:13:00 đến ngày 2021-03-09 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 341,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cặp hộp tài liệu 10 cm | 238 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Cặp hộp tài liệu 15 cm | 253 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Cặp hộp tài liệu 20cm | 326 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | File càng cua 3 cm | 120 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | File đựng tài liệu 5cm | 100 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | File đựng tài liệu 7cm | 265 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | File đựng tài liệu 9cm | 365 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | File đựng tài liệu 10cm | 255 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Giấy in A4 | 2.200 | ram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Giấy in A3 | 45 | ram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Sổ công văn đi | 22 | quyển | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Sổ công văn đến | 22 | quyển | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Ghim dập 23/8 | 180 | hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Dập ghim to | 9 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Đục lỗ | 33 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Giấy bìa xanh | 8 | ram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bìa kính | 2 | tập | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Túi Clear Bag | 710 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Túi Clear Bag to | 490 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Kẹp bướm 15cm | 147 | hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Kẹp bướm 19cm | 117 | hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp bướm 25cm | 95 | hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Kẹp bướm 32cm | 65 | hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Kẹp bướm 41cm | 27 | hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Kẹp bướm 51cm | 55 | hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Note ký | 15 | tập | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Mực dấu | 100 | lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Nhổ ghim | 12 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Túi 1 khuy khổ A4 | 110 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Băng dính xanh 5cm | 20 | cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Băng dính xanh 7cm | 20 | cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Băng dính trắng 5cm | 19 | cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bàn xén giấy A4,A5 | 1 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Máy dập ghim | 4 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Máy nhổ ghim đen to | 6 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Máy nhổ ghim nhỏ | 10 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Đục lỗ to | 3 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Bìa xanh T&T A4 | 13 | tập | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | bút chì Steadler | 12 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Bút gel xanh 0.8 | 50 | hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bút gel đen 0.8 | 3 | hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Bút ký uniball | 24 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Bút xóa băng Plus | 100 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Bút dính bàn đôi | 10 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Cắt băng dính | 6 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Dập ghim 10 plus | 31 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Ghim cài C62 | 110 | hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Chun vòng | 3 | túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Giấy note 3x2 | 32 | tập | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Giấy note 3x3 | 27 | tập | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Giấy note 3x4 | 32 | tập | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Giấy note 3x5 | 27 | tập | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Keo dán khô stick up | 47 | lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Kéo Deli to | 8 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Kéo | 5 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Ghim dập nhỏ | 122 | hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Ghim dập số nhỡ | 7 | hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Ghim dập 23/8 | 5 | hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Ghim dập 23/10 | 1 | hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Cặp trình ký | 6 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Note ký nhựa | 6 | tập | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Dập ghim 23/8 | 1 | chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi