Gói thầu: Gói thầu số 05 mua vật tư chính phục vụ thi công công trình Phát triển tuyến ống phân phối quý I 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210306244-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần cấp thoát nước Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05 mua vật tư chính phục vụ thi công công trình Phát triển tuyến ống phân phối quý I 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210227423 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay và vốn của Công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-03 11:06:00 đến ngày 2021-03-10 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,812,506,146 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,187,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu một trăm tám mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ống nhựa HDPE D25mm(Dày 2.3mm) | 8,58 | M | Theo Mục 2, chương V | ||
| 2 | ống nhựa HDPE D63mm, Dày 3.8mm | 3.620 | M | Theo Mục 2, chương V | ||
| 3 | Ống nhựa HDPE D90mm (dày 4,3mm) | 1.650 | M | Theo Mục 2, chương V | ||
| 4 | Ống nhựa HDPE D90mm (dày 5.4mm) | 1.798 | M | Theo Mục 2, chương V | ||
| 5 | ống nhựa HDPE D110mm (dày 5,3mm) | 454,5 | M | Theo Mục 2, chương V | ||
| 6 | ống nhựa HDPE D110mm (Dày 6.6mm) | 1.993 | M | Theo Mục 2, chương V | ||
| 7 | ống nhựa HDPE D225mm (Dày 13.4mm) | 930 | M | Theo Mục 2, chương V | ||
| 8 | ống nhựa PVC D60mm (Dày 2.8mm) | 4 | M | Theo Mục 2, chương V | ||
| 9 | ống nhựa PVC D90mm (Dày 5.0mm) | 6 | M | Theo Mục 2, chương V | ||
| 10 | ống nhựa PVC D114mm (dày 7,0mm) | 9,03 | M | Theo Mục 2, chương V | ||
| 11 | Ống nhựa PVC D168mm (dày 4,3mm) | 11,5 | M | Theo Mục 2, chương V | ||
| 12 | ống nhựa PVC D225mm (Dày 10.8mm) | 6 | M | Theo Mục 2, chương V | ||
| 13 | Co nhựa PVC D60mm-900 (EE) | 10 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 14 | Co nhựa PVC D90mm-900 (EE) | 4 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 15 | Co nhựa PVC D114mm-900 (EE) | 8 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 16 | Co nhựa PVC D225mm-900 (EE) | 2 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 17 | Mặt bích nhựa HDPE D63mm (BE), Kèm jiont cao su | 13 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 18 | Mặt bích nhựa HDPE D90mm (BU), kèm đai thép+jiont cao su | 16 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 19 | Mặt bích nhựa HDPE D110mm (BU), kèm đai thép+jiont cao su | 8 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 20 | Mặt bích nhựa HDPE D225mm (BU), kèm đai thép+jiont cao su | 2 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 21 | Co nhựa HDPE D90mm-900 (UU) | 13 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 22 | Co nhựa HDPE D110mm-900 (UU) | 10 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 23 | Mặt bích nhựa PVC D60mm (BE), kèm jiont cao su | 8 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 24 | Mặt bích nhựa PVC D90mm (BE), Kèm jiont cao su | 9 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 25 | Mặt bích nhựa PVC D114mm (BE), kèm Jiont cao su | 10 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 26 | Mặt bích nhựa PVC D225mm (BE), jiont cao su | 4 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 27 | Mặt bích Sắt D60mm | 1 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 28 | Mặt bích Sắt D90mm | 1 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 29 | Mặt bít sắt D114mm | 2 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 30 | Mặt bít sắt D225mm | 1 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 31 | Tê Y nhựa PVC D60x60x60mm (EEE) | 1 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 32 | Tê Y nhựa PVC D90x90x90mm (EEE) | 2 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 33 | Tê Y nhựa PVC D114x114x114mm (EEE) | 2 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 34 | Tê Y nhựa PVC 225x225x225mm (EEE) | 1 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 35 | Tê nhựa HDPE D63x63x63mm (EEE) | 5 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 36 | Tê nhựa HDPE D90x90x90mm (UUU) | 4 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 37 | Tê nhựa HDPE D110x110x110mm (UUU) | 2 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 38 | Tê nhựa PVC D90x90x90mm (EEE) | 1 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 39 | Tê nhựa PVC D114x114x114mm (EEE) | 1 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 40 | Tê giảm nhựa PVC D114x60x114mm (EEE) | 1 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 41 | Tê giảm nhựa HDPE D225x110x225mm (UUU) | 1 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 42 | Tê giảm nhựa HDPE D225x90x225mm(UUU) | 5 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 43 | Tê gang D250x200x250mm(BBB) | 1 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 44 | Van cổng ty chìm D60mm (BB) | 8 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 45 | Van cổng ty chìm D90mm (BB) | 9 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 46 | Van cổng ty chìm D100mm (BB) | 5 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 47 | Van cổng ty chìm D200mm (BB) | 2 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 48 | Côn nhựa HDPE D63x40mm (EE) | 1 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 49 | Côn nhựa HDPE D63x50mm (EE) | 1 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 50 | Côn nhựa HDPE D90x63mm (UU) | 3 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 51 | Mối nối mềm gang D90mm | 6 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 52 | Mối nối mềm gang D110mm (Dùng cho ống HDPE) | 1 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 53 | Mối nối mềm gang D114mm | 6 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 54 | Mối nối mềm gang D250mm | 2 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 55 | Khâu nối nhựa HDPE D63mm | 54 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 56 | Khâu nối giảm nhựa HDPE D90x63mm (EE) | 3 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 57 | Nút bít nhựa HDPE D40mm | 1 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 58 | Nút bít nhựa HDPE D50mm | 1 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 59 | Nút bít nhựa HDPE D63mm | 1 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 60 | Ống gang D285mm (BU), kèm Jiont cao su | 2 | Đoạn | Theo Mục 2, chương V | ||
| 61 | Đai khởi thủy PP D110mm-MS27 | 2 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 62 | Thủy lượng kế D100mm (BB) | 1 | Cái | Theo Mục 2, chương V | ||
| 63 | Nắp chụp van gang | 23 | Cái | Theo Mục 2, chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi