Gói thầu: Phụ kiện, vật tư tiêu hao cho chế tạo tủ MCC, DPs giàn BK19 (CD-007-21-DA)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210307243-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Phụ kiện, vật tư tiêu hao cho chế tạo tủ MCC, DPs giàn BK19 (CD-007-21-DA) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210307195 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-03 15:10:00 đến ngày 2021-03-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 149,072,413 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,200,000 VNĐ ((Hai triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút bi mực nước | 30 | Cái | Bút bi mực nước uni UB150 xanh | ||
| 2 | Bút bi kim màu xanh | 20 | Cái | Bút bi kim màu xanh | ||
| 3 | Giấy Double A 80 A4 | 100 | RAM | Giấy Double A 80 A4. Quy cách: Khổ A4. Định lượng: 80gsm. Đóng gói: 500 tờ/ram, 5 ram/thùng | ||
| 4 | HP P2035, 2055D "CE505A" - Mực in HP | 10 | Hộp | HP P2035, 2055D "CE505A" - Mực in HP | HP | |
| 5 | Máy in laser khổ A3 | 1 | Cái | HP 5100/5200 - Máy in laser khổ A3 | HP | |
| 6 | Máy scan HP ScanJet Pro 3000 s3 | 2 | Cái | Máy scan HP ScanJet Pro 3000 s3 | HP | |
| 7 | Máy tính xách tay - Laptop HP Pavilion 15- cs2055TX 6ZF22PA | HP Pavilion 15- cs2055TX 6ZF22PA | 1 | Cái | Laptop HP Pavilion 15-cs2055TX 6ZF22PA. Intel Core i5-8265U 1.6GHz (upto 3.9GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB). RAM 4GB DDR4 2400MHz; SSD 128GB + HDD 1TB. VGA NVIDIA GeForce MX130 2GB. Màn hình 15.6" FHD 1920 x 1080 pixels. Windows 10 | HP |
| 8 | Bìa còng TL (F4) 9P | 50 | Cái | Bìa còng Thiên Long (F4) 9P | ||
| 9 | Bìa phân trang | 100 | Cái | TM - A4 color | ||
| 10 | Bộ lưu điện 1000VA dùng cho máy tính | 5 | Cái | Bộ lưu điện - UPS SANTAK 1000VA | SANTAK | |
| 11 | Đồng hồ vạn năng Fluke 87V | Fluke 87V | 2 | Cái | Maximum voltage between any terminal and earth ground: 1000 V rms. Display: Digital: 6000 counts updates 4/sec; (Model 87V also has 19,999 counts in high-resolution mode); Analog: 33 segments, updates 40/sec. Frequency: 19,999 counts, updates 3/sec at > 10 Hz. Temperature: Operating: -20 °C to +55 °C; Storage: -40 °C to +60 °C. Size (HxWxL): 1.25 in x 3.41 in x 7.35 in (3.1 cm x 8.6 cm x 18.6 cm). Size with holster and flex-stand: 2.06 in x 3.86 in x 7.93 in (5.2 cm x 9.8 cm x 20.1 cm). Weight: 12.5 oz (355 g). Weight with holster and flex-stand: 22.0 oz (624 g) Safety: Complies with ANSI/ISA S82.01-2004, CSA 22.2 No. 1010.1:2004 to 1000 V Overvoltage Category III, IEC 664 to 600 V Overvoltage Category IV. UL listed to UL3111-1. Licensed by TÜV to EN61010-1 | Fluke |
| 12 | Đồng hồ đo cách điện | Kyoritsu 3022A | 2 | Cái | Đồng hồ đo điện trở cách điện. Điện áp kiểm tra: 50V 100V 250V 500V. Giải đo: 4.000/40.00/200.0MΩ, 4.000/40.00/400.0/2000MΩ; Độ chính xác : ±2%rdg±6dgt. Giải đo Ω/ Liên tục: 40.00/400.0Ω; Độ chính xác: ±2%rdg±8dgt. Điện áp AC: Giải đo: AC 20~600V (50/60Hz) DC -20~-600V/+20~+600V; Độ chính xác : ±3%rdg±6dgt. Nguồn: R6P×6 or LR6×6. Phụ kiện: R6P (AA)×6, Que đo, HDSD" | KYORITSU |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi