Gói thầu: Gói 2: Cung cấp vật tư thường dùng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210304199-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Thuỷ Điện Trị An |
| Tên gói thầu | Gói 2: Cung cấp vật tư thường dùng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210227738 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-02 14:51:00 đến ngày 2021-03-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 309,454,750 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng keo 2 mặt | 24 mm 9Yards BKH-06 | 20 | Cuộn | Dán 2 mặt | |
| 2 | Băng keo dán gáy tài liệu | Kitten Tape | 30 | Cuộn | Kitten Tape; (độ dày băng keo 1,2cm) | |
| 3 | Băng keo trong 5cm | Angel; 5cm,độ dày 10mm | 45 | Cuộn | Angel; 5cm, độ dày 10mm | |
| 4 | Bìa kẹp hồ sơ plastic | Plastic | 200 | Cái | Bìa kẹp 3 góc plastic: Bìa lá A4 (220 x 310mm); Clear Holder, Thiên Long, (xem phụ lục) | |
| 5 | Bìa sơmi A4 | A4 | 750 | Tờ | Màu xanh dương | |
| 6 | Bút bi xanh | TL 047 | 500 | Cây | Thiên Long 047 | |
| 7 | Bút đánh dấu | STABILO BOSS | 50 | Cây | Loại tốt | |
| 8 | Bút lông dầu | Loại TWIN MonAmi | 50 | Cây | Loại 1 đầu | |
| 9 | Bút xóa nước | 7L Bút xóa cp-02 | 15 | Cây | Loại tốt | |
| 10 | Bút xóa khô | Whiper Mini | 20 | Cái | Kéo dọc khi xóa loại tốt (xem phụ lục) | |
| 11 | Cây cọ cầu | Xem mẫu của Bên A | 20 | Cái | Loại tốt (xem phụ lục) | |
| 12 | Cây lau nhà thường | Xem mẫu của Bên A | 30 | Cái | Cây lau nhà (xem phụ lục) | |
| 13 | Cây lau nhà inox công nghiệp | Xem mẫu của Bên A | 20 | Cái | Cây lau nhà (xem phụ lục) | |
| 14 | Chổi bông cỏ | Xem mẫu của Bên A | 130 | Cái | Loại tốt, sạch bụi (xem phụ lục) | |
| 15 | Chổi tàu cau | Xem mẫu của Bên A | 150 | Cái | Loại tốt (xem phụ lục) | |
| 16 | Chuột máy vi tính có dây | Logitech | 5 | Cái | Loại tốt | |
| 17 | Chuột máy vi tính không dây | Logitech | 10 | Bộ | Loại tốt | |
| 18 | Clorin | Clorin | 200 | Kg | Để xử lý nước | |
| 19 | Dầu xả | Chai 500ml | 20 | Chai | Mùi xả chanh, chai 500ml | |
| 20 | Găng tay cao su | Cao su | 250 | Đôi | Đeo làm vệ sinh, loại tốt | |
| 21 | Giấy dán | Giấy dán | 10 | Xấp | Loại tốt để ghi chú | |
| 22 | Giấy phôtô A4 70g/m2 | Double A | 300 | Ram | Giấy phôtô A4 | |
| 23 | Giấy vệ sinh | An An | 3.000 | Cuộn | An An 17 ± g/m2 (xem phụ lục) | |
| 24 | Hộp đựng hồ sơ đứng | DATAKING, loại nhựa PP, kích thước 33 x 26cm | 10 | Cái | DATAKING, loại nhựa PP, kích thước 33 x 26cm | |
| 25 | Hộp đựng hồ sơ simili 10cm | KINGSTAR, kích thước 10 x 25 x 37 cm | 30 | Cái | KINGSTAR, kích thước 10 x 25 x 37cm | |
| 26 | Hộp đựng hồ sơ simili 7cm | KINGSTAR kích thước 7 x 25 x 37 cm | 120 | Cái | KINGSTAR, kích thước 7 x 25 x 37cm | |
| 27 | Javen | Javen | 200 | Lít | Để xử lý nước | |
| 28 | Kẹp giấy | C32 100PCS | 30 | Hộp | Loại tốt | |
| 29 | Khăn lớn | Loại thấm nước | 30 | Cái | Loại thấm nước 40 x 60cm | |
| 30 | Khăn nhỏ | Loại thấm nước | 30 | Cái | Loại thấm nước 30 x 50cm | |
| 31 | Khóa có tay nắm | Việt Tiệp, màu trắng | 10 | Cái | Việt Tiệp, màu trắng | |
| 32 | Khóa treo lớn | Việt Tiệp | 20 | Cái | Việt Tiệp | |
| 33 | Kim dập số 10 | Plus No.10 | 70 | Hộp | Loại tốt | |
| 34 | Máy dập ghim số 10 | Eagle No.207 | 10 | Cái | Loại tốt | |
| 35 | Máy dập ghim số 3 | PS-10E Plus | 5 | Cái | Loại tốt | |
| 36 | Miếng chùi nhôm | Sợi inox 0,7cm, khối lượng 9g | 200 | Cái | Sợi inox 0,7cm, khối lượng 9g (xem phụ lục) | |
| 37 | Mực máy in laser HP 1006 | 35A | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, năm sản xuất 2020. Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác sản phẩm bao bì đầy đủ. Mực in HP 35A phải có tem HP chính hãng và tem chống hàng giả. | |
| 38 | Mực máy in laser HP 1200 | 15A | 4 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, năm sản xuất 2020. Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác sản phẩm bao bì đầy đủ. Mực in HP 15A phải có tem HP chính hãng và tem chống hàng giả. | |
| 39 | Mực máy in laser HP 2055 | 05A | 20 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, năm sản xuất 2020. Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác sản phẩm bao bì đầy đủ. Mực in HP 05A phải có tem HP chính hãng và tem chống hàng giả. | |
| 40 | Mực máy in laser HP M402dn | 26A | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, năm sản xuất 2020. Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác sản phẩm bao bì đầy đủ. Mực in HP 26A phải có tem HP chính hãng và tem chống hàng giả. | |
| 41 | Mực máy in laser HP M404dn | 76A | 4 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, năm sản xuất 2020. Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác sản phẩm bao bì đầy đủ. Mực in HP 76A phải có tem HP chính hãng và tem chống hàng giả. | |
| 42 | Mực máy in laser HP M706n | 93A | 2 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, năm sản xuất 2020. Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác sản phẩm bao bì đầy đủ. Mực in HP 93A phải có tem HP chính hãng và tem chống hàng giả. | |
| 43 | Mực máy in laser HP Pro 400 | 80A | 4 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, năm sản xuất 2020. Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác sản phẩm bao bì đầy đủ. Mực in HP 80A phải có tem HP chính hãng và tem chống hàng giả. | |
| 44 | Natri Hydroxyt rắn | NaOH | 200 | Kg | Để xử lý nước | |
| 45 | Nùi lau nhà công nghiệp | Nùi lau nhà | 50 | Cái | Nùi lau nhà (xem phụ lục) | |
| 46 | Nước hoa xịt phòng | 280ml | 10 | Chai | Hương hoa hồng, 280ml | |
| 47 | Nước lau kính GIFT | 580ml | 10 | Chai | Chai 580ml | |
| 48 | Nước rửa tay | Life buoy | 60 | Chai | Chai 500g (493ml) | |
| 49 | Nước tẩy gạch men Duck | 900 ml | 130 | Chai | Chai 900ml (xem phụ lục) | |
| 50 | Nước tẩy sàn nhà | Sunlight; ≥ 900 ml | 130 | Chai | Sunlight; ≥ 900 ml | |
| 51 | Nước xả comfort | ≥ 800ml | 5 | Chai | ≥ 800ml đậm đặc, hương ban mai | |
| 52 | Phèn Al2(SO4)3 18H2O | 25Kg/bao | 300 | Kg | Để xử lý nước | |
| 53 | Phim phôtô A4 | A4 | 800 | Tờ | Copy film-Excel (xem phụ lục) | |
| 54 | Pin tiểu 1,5V 2A | Energizer 1,5V 2A | 430 | Cục | Pin tiểu Energizer | |
| 55 | Pin tiểu 1,5V 3A | Energizer 1,5V 3A | 240 | Cục | Pin tiểu Energizer | |
| 56 | Tấm mút rửa chén | Kích thước 0,5 x 9 x 14cm | 200 | Cái | Miếng rửa chén màu xanh; kích thước 0,5 x 9 x 14cm (màu xanh lá đậm). | |
| 57 | Túi đựng hồ sơ | My clear, loại tốt | 140 | Cái | Bỏ tài liệu vào túi khổ lớn hơn A4 | |
| 58 | Xà bông bột | Bịch 0,4 Kg | 172 | Kg | OMO, bịch 0,4Kg | |
| 59 | Xà bông nước | 400g/chai | 440 | Chai | Sunlight, 400g | |
| 60 | Xúc rác | Nhựa | 15 | Cái | Loại tốt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi