Gói thầu: Gói thầu số 03 - Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210136373-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 - Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210121796 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn giải phóng mặt bằng dự án tuyến đường nối Khu công nghiệp Cái Lân qua Khu công nghiệp Việt Hưng đến cao tốc Hạ Long - Vân Đồn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-21 16:39:00 đến ngày 2021-01-31 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,745,844,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 296,000,000 VNĐ ((Hai trăm chín mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1(PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) | |||
| 1 | Lắp đặt ống HDPE D630 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 2,86 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống HDPE D560 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 18,52 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống HDPE D355 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 2,74 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống HDPE D315 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 2,86 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống HDPE D180 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,78 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống HDPE D140 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 3,41 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống HDPE D110 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,84 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống HDPE D90 PN10 PE80 | Theo Chương V E-HSMT | 5,28 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống HDPE D63PN10 PE80 | Theo Chương V E-HSMT | 1,7 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống HDPE D50 PN10 PE80 | Theo Chương V E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống lồng thép DN700 | Theo Chương V E-HSMT | 1,42 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống lồng thép DN500 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống lồng thép DN300 | Theo Chương V E-HSMT | 0,44 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống lồng thép DN200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,41 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống lồng thép DN150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống lồng DN125 | Theo Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống lồng DN80 | Theo Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 18 | Quả mút D630 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | quả |
| 19 | Quả mút D560 | Theo Chương V E-HSMT | 7 | quả |
| 20 | Quả mút D355 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | quả |
| 21 | Quả mút D315 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | quả |
| 22 | Quả mút D180 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | quả |
| 23 | Quả mút D140 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | quả |
| 24 | Quả mút D110 | Theo Chương V E-HSMT | 3 | quả |
| B | LẮP ĐẶT CỤM VAN CHẶN BB DN300 (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Côn thép BB D350/300<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 2 | cái |
| 2 | Van hai chiều BB DN300 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Adaptor gang gioăng đồng D350 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Bu HDPE D355 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Bích thép D350lồng ống HDPE D355 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | cặp |
| C | LẮP ĐẶT CỤM VAN CHẶN BB DN125 (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Van hai chiều BB DN125<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 1 | cái |
| 2 | Adaptor gang gioăng đồng D140 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Bu HDPE D140 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Bích thép D140 lồng ống HDPE D140 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | cặp |
| D | LẮP ĐẶT CỤM VAN CHẶN BB DN90 (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Van hai chiều BB DN80<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 1 | cái |
| 2 | Adaptor gang gioăng đồng DN80 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Bu HDPE D90 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Bích thép D80 lồng ống HDPE D80 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | cặp |
| E | LẮP ĐẶT CỤM VAN REN DN50 (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Khấu nối ren ngoài HDPE D63<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 4 | cái |
| 2 | Măng xông kẽm ren trong D50 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | kép kẽm ren ngoài D50 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Van ren hai chiều ren trong D50 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| F | LẮP ĐẶT CỤM VAN REN DN40 (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Khấu nối ren ngoài HDPE D50<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 2 | cái |
| 2 | Măng xông kẽm ren trong D40 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | kép kẽm ren ngoài D40 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Van ren hai chiều ren trong D40 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| G | CỤM ĐỒNG HỒ CƠ DN125 (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Côn thép BB D180/125<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 2 | cái |
| 2 | Van 2 chiều BB DN125 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Bầu lọc rác BB DN125 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Đoạn ống inox BB DN125 L=0,65m | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Đoạn ống inox BB DN125 L=0,4m | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Đồng hồ cơ BB DN125 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Van 1 chiều BB DN125 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Adapter gang DN180 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Bu HDPE DN180 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Bích thép rỗng D180 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | cặp |
| H | CỤM ĐỒNG HỒ CƠ D65 (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Côn thép BB DN90x65<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 2 | cái |
| 2 | Van 2 chiều BB DN65 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Bầu lọc rác BB DN65 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Đoạn ống inox BB DN65 L=0,35m | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Đoạn ống inox BB DN65 L=0,2m | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Đồng hồ cơ BB DN65 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Van 1 chiều BB DN65 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Adapter gang gioăng đồng DN90 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Bu HDPE DN90 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Bích thép rỗng DN90 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | cặp |
| I | VAN XẢ KHÍ DN560/100 (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Bầu xả khí DN100<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 3 | cái |
| 2 | Van cổng BB DN100 | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Ống thép 1 đầu bích DN100, L=0,5m | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Bích thép đặc DN500 khoét lỗ DN100 | Theo Chương V E-HSMT | 1,5 | cặp |
| 5 | Adapter gang gioăng đồng D560 | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Tê thép BBB DN500 | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Bu HDPE D560 | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Bích thép rỗng DN500 lồng ống HDPE D560 | Theo Chương V E-HSMT | 1,5 | cặp |
| J | HỐ XẢ CUỐI TUYẾN D63, D50 (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Đầu bịt HDPE D63<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 9 | cái |
| 2 | Đầu bịt HDPE D50 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| K | ĐẤU TRẢ HỘ DÂN - 60 (hộ) (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Đai khởi thủy gang D90x20<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 20 | cái |
| 2 | Đai khởi thủy gang D63x20 | Theo Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 3 | Đai khởi thủy gang D50x20 | Theo Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 4 | Ống HDPE DN25 PN10, PE80 | Theo Chương V E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 5 | Cút HDPE ren trong DN25/90 | Theo Chương V E-HSMT | 120 | cái |
| 6 | Kép mạ kẽm DN20 | Theo Chương V E-HSMT | 120 | cái |
| 7 | Côn mạ kẽm DN20/15 | Theo Chương V E-HSMT | 120 | cái |
| 8 | Băng keo | Theo Chương V E-HSMT | 180 | cuộn |
| 9 | Hôp đồng hồ inox | Theo Chương V E-HSMT | 60 | Hộp |
| 10 | Tháo dỡ van ren mạ kẽm DN15 | Theo Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 11 | Lắp đặt van ren mạ kẽm 2 chiều DN15 | Theo Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 12 | Tháo dỡ hộp đồng hồ | Theo Chương V E-HSMT | 60 | hộp |
| 13 | Lắp đặt hộp đồng hồ | Theo Chương V E-HSMT | 60 | hộp |
| 14 | Tháo dỡ đồng hồ DN15 | Theo Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 15 | Lắp đặt đồng hồ DN15 | Theo Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 16 | Tháo dỡ van MK 1 chiều DN15 | Theo Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 17 | Lắp đặt van MK 1 chiều DN15 | Theo Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 18 | Tháo dỡ rắc co DN15 | Theo Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 19 | Lắp đặt rắc co DN15 | Theo Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 20 | Tháo dỡ kép MK DN15 | Theo Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 21 | Lắp đặt kép MK DN15 | Theo Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| L | VẬT TƯ ĐẤU NỐI ỐNG DN630 (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Adapter gang gioăng đồng D630<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 1 | cái |
| 2 | Măng sông DN630 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cút đúc HDPE D630 x90 độ | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Chếch đúc HDPE D630x 135 độ | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Bu nhựa HDPE D630 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Bích thép rỗng D630 lồng ống HDPE D630 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | cặp |
| 7 | Gông thép D630 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| M | VẬT TƯ ĐẤU NỐI ỐNG DN560 (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Adapter gang gioăng đồng D560<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 3 | cái |
| 2 | Măng sông thép D560 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Măng sông côn thép D560/500 | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Cút đúc HDPE D560x90 độ | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Chếch đúc HDPE D560x135 độ | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Bu nhựa HDPE D560 | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Tê thép BBB DN500 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Côn thép BB DN500/350 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Bích thép rỗng D560 lồng ống HDPE D560 | Theo Chương V E-HSMT | 2,5 | cặp |
| 10 | Khởi thủy bọc inox D560/80 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Khởi thủy bọc inox D560/100 | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Gông thép D560 | Theo Chương V E-HSMT | 46 | bộ |
| N | VẬT TƯ ĐẤU NỐI ỐNG DN355 (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Adapter gang gioăng đồng DN300<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 4 | cái |
| 2 | Côn thép BB DN350/300 | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Côn thép BB DN350/125 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Bu nhựa HDPE D355 | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 5 | Bích thép lồng D350 lồng ống HDPE D355 | Theo Chương V E-HSMT | 4,5 | cặp |
| 6 | Cút đúc HDPE D355x90 độ | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Tê thép BBB DN350 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Bộ gông thép tăng cường mối nối ống D355 | Theo Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Chếch đúc HDPE D355 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Khởi thủy inox D350/50 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| O | VẬT TƯ ĐẤU NỐI ỐNG DN315 (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Adapter DN300<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 2 | cái |
| 2 | Cút đúc HDPE D315x90 độ | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Chếch đúc HDPE D315x135 độ | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Gông thép D315 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Khởi thủy bọc inox BB D315/63 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Bu nhựa HDPE D355 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Bích thép lồng D300 lồng ống HDPE D315 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cặp |
| P | VẬT TƯ ĐẤU NỐI ỐNG DN180 (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Adaptor D180<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 1 | cái |
| 2 | Cút đúc HDPE D180x90 độ | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Chếch đúc HDPE D110x135 độ | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Bích thép rỗng DN150 lồng ống HDPE D180 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cặp |
| 5 | Bích thép đặc D180 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | cặp |
| 6 | Bu nhựa HDPE D180 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| Q | VẬT TƯ ĐẤU NỐI ỐNG DN140 (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Adapter D140<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 3 | cái |
| 2 | Bu nhựa HDPE D140 | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Bích thép lồng D140 lồng ống HDPE D140 | Theo Chương V E-HSMT | 2,5 | cặp |
| 4 | Bích thép đặc D140 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | cặp |
| 5 | Khởi thủy gang DN140x63 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Khởi thủy gang DN140x50 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Cút đúc HDPE D140 x45 độ | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Chếch đúc HDPE D140 x135 độ | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Bộ gông thép tăng cường mối nối ống D140 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| R | VẬT TƯ ĐẤU NỐI ỐNG DN110 (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Adaptor DN100<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 2 | cái |
| 2 | Bu nhựa HDPE D110 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Bích thép lồng D100 lồng ống HDPE D110 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cặp |
| 4 | Cút đúc HDPE D110 x45 độ | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Chếch đúc HDPE D110 x135 độ | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Bộ gông thép tăng cường mối nối ống D110 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| S | VẬT TƯ ĐẤU NỐI ỐNG DỊCH VỤ D90/75/63/50 (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Măng sông gang D90<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 1 | cái |
| 2 | Tê gang EEE 90x90 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Tê gang EEE 90x75 | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Khởi thủy gang D90/32 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Bu nhựa HDPE D90 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Bích thép rỗng D90 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | cặp |
| 7 | Cút đúc HDPE D90x45 độ | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Côn gang EE D90x63 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Bu nhựa HDPE D63 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Bích thép D63 lồng ống HDPE D63 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cặp |
| 11 | Cút đúc HDPE D63 | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 12 | Măng sông gang D63 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Bu nhựa HDPE D50 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Bích thép D50 lồng ống HDPE D50 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | cặp |
| 15 | Tê đúc HDPE D50 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Cút đúc HDPE D50 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Măng sông gang D50 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| T | THỬ ÁP LỰC (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | ống HDPE D630 PN10 PE100<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 2,86 | 100m |
| 2 | ống HDPE D560 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 18,52 | 100m |
| 3 | ống HDPE D355 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 2,74 | 100m |
| 4 | ống HDPE D315 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 2,86 | 100m |
| 5 | ống HDPE D180 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,78 | 100m |
| 6 | ống HDPE D140 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 3,41 | 100m |
| 7 | ống HDPE D110 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,84 | 100m |
| 8 | ống HDPE D90 PN10 PE80 | Theo Chương V E-HSMT | 5,28 | 100m |
| 9 | ống HDPE D63PN10 PE80 | Theo Chương V E-HSMT | 1,7 | 100m |
| 10 | ống HDPE D50PN10 PE80 | Theo Chương V E-HSMT | 1,5 | 100m |
| U | KHỬ TRÙNG ĐƯỜNG ỐNG (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | ống HDPE D630 PN10 PE100<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 2,86 | 100m |
| 2 | ống HDPE D560 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 18,52 | 100m |
| 3 | ống HDPE D355 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 2,74 | 100m |
| 4 | ống HDPE D315 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 2,86 | 100m |
| 5 | ống HDPE D180 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,78 | 100m |
| 6 | ống HDPE D140 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 3,41 | 100m |
| 7 | ống HDPE D110 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,84 | 100m |
| 8 | ống HDPE D90 PN10 PE80 | Theo Chương V E-HSMT | 5,28 | 100m |
| 9 | ống HDPE D63, 50 PN10 PE80 | Theo Chương V E-HSMT | 3,2 | 100m |
| V | PHẦN XÂY DỰNG (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Cắt đường bê tông đá 1x2 dày 20cm<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 1,38 | 100m |
| 2 | Phá dỡ bê tông dày 20cm | Theo Chương V E-HSMT | 7,62 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương rộng <=6m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 48,7705 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 16,7595 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Theo Chương V E-HSMT | 21,2691 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 22,7494 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 22,7494 | 100m3 |
| 8 | Hoàn trả bê tông đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 7,62 | m3 |
| W | PHẦN XÂY DỰNG HỐ VAN,HỐ ĐỒNG HỒ… (PHẦN TUYẾN ỐNG CHÍNH) |
|||
| 1 | Đào đất đặt hố đồng hồ ,hố van... , đất cấp III<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 1,0986 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình K=0,85 | Theo Chương V E-HSMT | 0,2129 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,8857 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,8857 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót hố đồng hồ đá 2x4, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 11,3629 | m3 |
| 6 | Bê tông đáy hố, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 11,3629 | m3 |
| 7 | Xây hố đồng hồ bằng gạch chỉ, VXM mác 50 | Theo Chương V E-HSMT | 78,215 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng hố đồng hồ, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 9,7732 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng hố đồng hồ | Theo Chương V E-HSMT | 0,338 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 10,0872 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,7886 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan <=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,5641 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo Chương V E-HSMT | 50 | tấm |
| 14 | Thép V 120x120x10 | Theo Chương V E-HSMT | 188,8 | kg |
| 15 | Thép V 130x130x10 | Theo Chương V E-HSMT | 123,76 | kg |
| 16 | Bu lông M12- L 460 | Theo Chương V E-HSMT | 92 | cái |
| 17 | Trát tường trong hố đồng hồ VXM mác 75, dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 122,6288 | m2 |
| 18 | Nắp gang D700 | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 19 | Nước thử áp lực | Theo Chương V E-HSMT | 596,0565 | m3 |
| 20 | Ván khuôn bê tông lót đáy | Theo Chương V E-HSMT | 0,3122 | 100m2 |
| X | HẠNG MỤC 1 (PHẦN DI CHUYỂN TẠM) |
|||
| 1 | Lắp đặt ống HDPE D630 PN10 PE100<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 0,36 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống HDPE D560 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống HDPE D315 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống HDPE D160 PN10 PE100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống HDPE D63PN10 PE80 | Theo Chương V E-HSMT | 1,39 | 100m |
| 6 | Quả mút D630 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | quả |
| 7 | Quả mút D315 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | quả |
| 8 | Quả mút D315 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | quả |
| Y | LẮP ĐẶT CỤM VAN CHẶN BB DN150 (PHẦN DI CHUYỂN TẠM) |
|||
| 1 | Van giảm áp DN150<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 1 | cái |
| 2 | Van hai chiều BB DN150 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Adaptor DN150 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| Z | LẮP ĐẶT CỤM VAN REN DN50 (PHẦN DI CHUYỂN TẠM) |
|||
| 1 | Khấu nối ren ngoài HDPE D63<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 2 | cái |
| 2 | Măng xông kẽm ren trong D50 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | kép kẽm ren ngoài D50 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Van ren hai chiều ren trong D50 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| AA | VẬT TƯ ĐẤU NỐI ỐNG DN630 (PHẦN DI CHUYỂN TẠM) |
|||
| 1 | Adapter gang gioăng đồng D630<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 1 | cái |
| 2 | Tê thép BBB DN600 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cút thép BB DN600x90 độ | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Chếch thép BB DN600x 135 độ | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Bu nhựa HDPE D630 | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Bích thép rỗng D630 lồng ống HDPE D630 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cặp |
| 7 | Cút hàn HDPE D630x90độ | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Gông thép D630 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Bích thép đặc DN600 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | cặp |
| AB | VẬT TƯ ĐẤU NỐI ỐNG DN560 (PHẦN DI CHUYỂN TẠM) |
|||
| 1 | Adapter gang gioăng đồng D560<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 2 | cái |
| 2 | Côn thép D560/500BB | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Bu nhựa HDPE D560 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Bích thép rỗng D560 lồng ống HDPE D560 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cặp |
| 5 | Gông thép D560 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| AC | VẬT TƯ ĐẤU NỐI ỐNG DN315 (PHẦN DI CHUYỂN TẠM) |
|||
| 1 | Adapter gang gioăng đồng DN300<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 1 | cái |
| 2 | Chếch thép BB DN300x135 độ | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Gông thép D315 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Đai khởi thủy bọc inox D315/63B | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Bu nhựa HDPE D315 | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Bích thép lồng D300 lồng ống HDPE D315 | Theo Chương V E-HSMT | 2,5 | cặp |
| 7 | Chếch hàn HDPE D315-135độ | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Tê thép BBB DN300x300x300 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Bích thép đặc DN300 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | cặp |
| 10 | Đai khởi thủybọc inox DN315x150B | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| AD | VẬT TƯ ĐẤU NỐI ỐNG DN160 (PHẦN DI CHUYỂN TẠM) |
|||
| 1 | Cút hàn HDPE D160-90độ<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 3 | cái |
| 2 | Bu HDPE D160 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Bích thép rỗng DN150 lồng ống HDPE D160 | Theo Chương V E-HSMT | 1,5 | cặp |
| AE | VẬT TƯ ĐẤU NỐI ỐNG DỊCH VỤ D63 (PHẦN DI CHUYỂN TẠM) |
|||
| 1 | Tê gang EEE 63x63x63<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 2 | cái |
| 2 | Bu nhựa HDPE D63 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Bích thép rỗng D63 lồng ống HDPE D63 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | cặp |
| 4 | Cút đúc HDPE D63x90 độ | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Măng sông gang D63 | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| AF | PHẦN XÂY DỰNG (PHẦN DI CHUYỂN TẠM) |
|||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III<br/> | Theo Chương V E-HSMT<br/> | 2,3816 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Chương V E-HSMT | 0,8434 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Chương V E-HSMT | 1,006 | 100m3 |
| 4 | Nước thử áp lực | Theo Chương V E-HSMT | 24,5122 | m3 |
| 5 | Nước súc xả , khử trùng | Theo Chương V E-HSMT | 1.896,3171 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi