Gói thầu: Xây dựng và thiết bị theo xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210136386-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng 2 thành phố Vũng Tàu
Tên gói thầu Xây dựng và thiết bị theo xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210136245
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp thành phố Vũng Tàu
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-21 16:22:00 đến ngày 2021-01-29 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,157,086,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hệ thống thoát nước, tổng thể, nhà xe trụ sở UBND
1 Phá dỡ khung lưới B40 hàng rào hư hỏng Chương V 19,11 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V 5,824 m3
3 Phá dỡ nền gạch Terrazzo để đào móng nhà xe Chương V 20,16 m2
4 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V 3,2 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V 0,24 m3
6 Xây bậc tam cấp gạch block bê tông 8*8*19 cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,169 m3
7 Công tác ốp đá hoa cương vào tam cấp Chương V 1,8 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 80,457 m2
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V 9,728 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V 9,728 m3
11 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 17,478 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V 2,304 m3
13 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,286 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,039 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,28 tấn
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,031 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,007 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,033 tấn
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 4,444 m3
20 Cung cấp, lắp đặt bulon đk 16mm L = 600mm Chương V 56 Cái
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 10,731 m3
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 ( Tái lập nền sân) Chương V 2,436 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,733 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 33,546 m2
25 Sản xuất vì cột, vì kèo thép nhà xe Chương V 1,77 tấn
26 Uốn cong kèo thép Chương V 24 Cái
27 Lắp dựng cột, vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 1,77 tấn
28 Gia công xà gồ thép Chương V 1,083 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,083 tấn
30 Cung cấp hàng rào song sắt đặc Chương V 38,22 md
31 Lắp dựng hàng rào thép Chương V 19,11 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 177,351 m2
33 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V 182,995 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 182,995 m2
35 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm thoát nước mưa Chương V 0,25 100m
36 Lắp đặt Côn nhựa PVC ĐK90mm Chương V 40 cái
37 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V 5 cái
38 Cung cấp, máng xối nước mưa Chương V 17,1 md
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 1,45 100m2
40 Cung cấp chai Silicol bắn diềm tôn Chương V 10 Chai
41 Bê tông đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V 3,38 m3
42 Lát gạch sân Terrazzo 400x400mm Chương V 27,88 m2
43 Tháo dỡ tấm đan (HSNC=0,5) Chương V 341,3 cái
44 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V 15,359 m3
45 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V 2,629 m3
46 Phá dỡ nền gạch Terrazzo hiện hữu Chương V 48,72 m2
47 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V 5,782 m3
48 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 45,001 m3
49 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 200mm Chương V 0,56 100m
50 Lắp đặt côn nhựa ĐK 200mm Chương V 25 cái
51 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm Chương V 1,7 100m
52 Lắp đặt côn nhựa PVC ĐK114mm Chương V 50 cái
53 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V 1,432 m3
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép mương nước <= 10mm Chương V 0,041 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,771 tấn
56 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,894 tấn
57 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,894 tấn
58 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V 0,207 100m2
59 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V 0,701 100m2
60 Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 3,13 m3
61 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 4,496 m3
62 Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 0,388 m3
63 Lắp dựng tấm đan Chương V 343 cái
64 Đắp đất nền móng công trình Chương V 32,614 m3
65 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V 37,619 m3
66 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V 37,619 m3
67 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V 4,48 m3
68 Lát gạch Terrazzo 400x400mm Chương V 55,2 m2
69 Sơn kẻ vạch nền bằng sơn Expoxy Chương V 35,54 m2
B Bộ phận TNTKQ
1 Tháo dỡ hệ thông điện hiện hữu Chương V 8 Công
2 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Chương V 62,363 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 18,02 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V 5,059 m3
5 Xây tường thẳng gạch bê tông (19*19*39) cm, chiều dày 20 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 3,794 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,013 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,078 tấn
8 Ván khuôn lanh tô Chương V 0,048 100m2
9 Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 0,48 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 59,537 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ,dầm Chương V 93,504 m2
12 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V 153,041 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 311,68 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 72,77 m2
15 Cung cấp cửa sổ sắt kính cường lực 5mm bao gồm sơn hoàn thiện Chương V 12 m2
16 Cung cấp song bảo vệ cửa bằng sắt bao gồm sơn hoàn thiện Chương V 12 m2
17 Cung cấp vách kính 8mm, khung bằng gỗ tự nhiên có làm chỉ Chương V 22,91 m2
18 Cung cấp vách nhôm hệ 1000, kính cường lực 5mm Chương V 28,035 m2
19 Cung cấp cửa đi nhôm hệ 1000, kính cường lực 5mm Chương V 9,56 m2
20 Lắp dựng cửa , vách gỗ kính, vách nhôm kính Chương V 84,505 m2
21 Cung cấp khung gỗ tự nhiên đỡ mặt đá granite, 1 mặt hoàn thiện MDF tại vị trí tiếp dân. KT 0,6*0,8*3,4m Chương V 15,8 md
22 Làm đá hoa cương mặt kệ tiếp dân Chương V 9,48 m2
23 Lắp đặt tủ điện điều khiển KT 300*200*150mm Chương V 2 tủ
24 Lắp đặt MCCB 3P 150A Chương V 1 cái
25 Lắp đặt MCB 3P 75A Chương V 1 cái
26 Lắp đặt Aptomat 2P 25A Chương V 8 cái
27 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V 17 cái
28 Lắp đặt ổ cắm internet 3 chấu Chương V 7 cái
29 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
30 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
31 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x10mm2 + 1x6mm2 Chương V 7 m
32 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x6mm2 + 1x4mm2 Chương V 40 m
33 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 Chương V 180 m
34 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x3,5mm2 Chương V 450 m
35 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V 300 m
36 Lắp đặt internet Chương V 180 m
37 Lắp đặt máng nhựa 60x40mm Chương V 50 m
38 Lắp đặt máng nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 30x16mm Chương V 200 m
39 Lắp đặt máng nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 20x10mm Chương V 180 m
40 Lắp đặt đèn Led đơn 1,2m, 1x18w Chương V 24 bộ
41 Lắp đặt Led đôi 1,2m, 2x18w Chương V 6 bộ
42 Lắp đặt ống đồng máy lạnh + bảo ôn đường ống Chương V 30 m
43 Lắp đặt ống nhựa D21mm thoát nước máy lạnh Chương V 0,6 100m
44 Di dời máy lạnh đứng 5Hp vào vị trí mới (bao gồm vật tư phụ) Chương V 1 Bộ
45 Di dời máy lạnh treo tường 1,5-2Hp ( bao gồm vật tư phụ) Chương V 2 Cái
C Tổng thể bộ phận cấp Căn cước công dân
1 Phá dỡ hàng rào sắt Chương V 4,94 m2
2 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Chương V 1,175 m3
3 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V 0,247 m3
4 Phá dỡ tường xây đá Chương V 1,729 m3
5 Tháo dỡ trần ván ép nhà cấp 4 Chương V 71,49 m2
6 Tháo dỡ mái tôn nhà cấp 4 cũ Chương V 77,38 m2
7 Tháo dỡ xà gồ nhà cấp 4 cũ Chương V 0,253 m3
8 Tháo dỡ cửa gỗ nhà cấp 4 cũ Chương V 11,7 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch Chương V 17,083 m3
10 Phá dỡ nền gạch Terrazzo hiện hữu để đào móng Chương V 53,151 m2
11 Phá dỡ lớp bê tông lót nền Chương V 6,315 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 28,262 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 28,262 m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II (80% đào máy) Chương V 0,459 100m3
15 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (20% đào tay) Chương V 8,9 m3
16 Bê tông lót đá 4x6 mác 150 Chương V 5,677 m3
17 Xây tường bê tông 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,312 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,22 m2
19 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,15 m2
20 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,4 m3
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,113 100m2
22 Ván khuôn cổ cột Chương V 0,2 100m2
23 Ván khuôn cột hàng rào Chương V 0,337 100m2
24 Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng, giằng tường Chương V 0,233 100m2
25 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,041 100m2
26 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,054 100m2
27 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,11 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,405 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,209 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,05 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,426 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,056 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,009 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,133 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,03 tấn
36 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 5,102 m3
37 Cung cấp Buloon M18 L =500 Chương V 28 cái
38 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,067 tấn
39 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,081 tấn
40 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 1,118 m3
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 2,658 m3
42 Bê tông lanh tô tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 1,609 m3
43 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 4,84 m3
44 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 29,925 m3
45 Xây tường thẳng gạch bê tông 19*19*39 cm, chiều dày 20 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 4,576 m3
46 Cung cấp, lắp đặt co sành thoát phân Chương V 4 Cái
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 46,08 m2
48 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,12 m2
49 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 51,2 m2
50 Lắp đặt tấm đan Chương V 29 cái
51 Đắp đất tôn nền công trình (đất tận dụng đất đào) Chương V 0,462 m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,233 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 1,165 100m3/km
54 Công tác ốp đá hoa cương vào bồn cây Chương V 1,3 m2
55 Bê tông đá 4x6 mác 100 Chương V 5,777 m3
56 Lát gạch Terrazzo sân nền 40x40cm Chương V 230 m2
57 Xây tường thẳng gạch bê tông (9x19x90) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 7,199 m3
58 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400 Chương V 24,14 m2
59 Lát nền gạch 300x300 Chương V 6,37 m2
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 158,058 m2
61 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 19,04 m2
62 Trát trụ cột, xà dầm chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 42,488 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 22,4 m
64 Quét sika chống thấm Chương V 3,06 m2
65 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,06 m2
66 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 4,5 m2
67 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V 138,799 m2
68 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V 19,04 m2
69 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 46,988 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 185,788 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 19,04 m2
72 Thi công trần trần thạch cao chống ẩm KT 600x600 Chương V 6,21 m2
73 Cung cấp cửa đi nhôm hệ 1000, kính cường lực 5mm Chương V 3,52 m2
74 Cung cấp cửa sổ nhôm hệ 700, kính cường lực 5mm Chương V 0,66 m2
75 Cung cấp cửa đi bằng sắt sơn hoàn thiện Chương V 9,54 m2
76 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 13,72 m2
77 Cung cấp chông sắt hàng rào sơn hoàn thiện Chương V 39,62 md
78 Lắp dựng chông hàng rào Chương V 11,094 m2
79 Cung cấp lắp đặt bảng hiệu trụ sở khung thép mạ kẽm, nền biển tấm alumium ngoài trời 2 mặt, bộ chữ Inox vàng gương 1 mặt Chương V 1 Bộ
80 Khóa cổng sắt Chương V 2 Bộ
81 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,308 tấn
82 Uốn cong ống thép Chương V 21 Cái
83 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 0,325 tấn
84 Gia công xà gồ thép Chương V 0,596 tấn
85 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 0,308 tấn
86 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,325 tấn
87 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,596 tấn
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 61,587 m2
89 Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 1,019 100m2
90 Cung cấp, lắp dựng máng xối nước mưa bằng tôn KT 200x350 Chương V 24,5 md
91 Cung cấp bộ đỡ máng nước mưa V50x5 Chương V 1 bộ
92 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mưa D90 Chương V 0,14 100m
93 Lắp đặt côn, lơi nhựa D90 Chương V 14 cái
94 Lắp đặt cầu chắn rác mái nhà xe Chương V 5 cái
95 Tháo dỡ tấm đan Chương V 58,3 cái
96 Đào bùn trong mọi điều kiện bằng thủ công mương nước Chương V 6,996 m3
97 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 13,2 m3
98 Đắp đất đường ống Chương V 8,8 m3
99 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 11,396 m3
100 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 11,396 m3
101 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm Chương V 0,67 100m
102 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V 0,15 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm Chương V 0,15 100m
104 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm Chương V 0,17 100m
105 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm Chương V 0,5 100m
106 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 Chương V 0,15 100m
107 Lắp đặt côn, tê, lơi nhựa PVC D114mm Chương V 15 cái
108 Lắp đặt côn , tê, lơi nhựa PVC D90mm Chương V 8 cái
109 Lắp đặt côn, tê, lơi nhựa PVC D60mm Chương V 15 cái
110 Lắp đặt côn, tê, lơi nhựa PVC D42mm Chương V 16 cái
111 Lắp đặt côn, tê, lơi nhựa PVC D27mm Chương V 20 cái
112 Lắp đặt côn, tê, lơi nhựa PVC D21mm Chương V 8 cái
113 Lắp đặt van khóa D34mm Chương V 2 cái
114 Lắp đặt phễu đk 150mm Chương V 2 cái
115 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 2 bộ
116 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 2 cái
117 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
118 Lắp đặt vòi Lavabo 1 vòi Chương V 2 bộ
119 Lắp đặt bộ xả lavabo Chương V 2 cái
120 Lắp đặt dây cấp nước Chương V 4 cái
121 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 1 bộ
122 Bộ nhấn xả tiểu nam bằng inox Chương V 1 cái
123 Lắp đặt bộ xả chậu tiểu bằng inox Chương V 1 bộ
124 Lắp đặt gương soi + kệ kính Chương V 2 cái
125 Cung cấp mái che máy bơm nước sinh hoạt hiện hữu Chương V 1 Cái
126 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 19,8 m3
127 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 13,2 m3
128 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện >= 2m Chương V 1 tủ
129 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 100A Chương V 1 cái
130 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x10mm2 Chương V 100 m
131 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 Chương V 100 m
132 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V 30 m
133 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 34mm Chương V 75 m
134 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 46 m
135 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
136 Lắp đặt các loại đèn Led 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 1 bộ
137 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 2 bộ
138 Lắp đặt quạt treo tường 60w Chương V 2 cái
139 Lắp đặt đèn pha Led 100w Chương V 2 bộ
140 Bộ ke bằng sắt đỡ đèn Led cao áp Chương V 2 bộ
141 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 28,8 m3
142 Gia công kim thu sét Chương V 1 cái
143 Lắp đặt kim thu sét Rp = 57m Chương V 1 cái
144 Gia công, lắp đặt trụ đỡ kim cao 2m, và bộ cáp neo Chương V 1 Trụ
145 Kéo rải dây đồng trần M50 Chương V 40 m
146 Mối hàn hóa nhiệt Chương V 6 Mối
147 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 6 cọc
148 Lắp đặt ống nhựa PVC D32 bảo vệ cáp Chương V 0,4 100m
149 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất Chương V 1 cái
150 Bộ kẹp đỡ, định vị cáp Chương V 1 Bộ
151 Đắp đất nền móng công trình Chương V 19,2 m3
D Bộ phận cấp căn cước Công dân
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II (80 %) Chương V 0,594 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (20%) Chương V 14,84 m3
3 Bê tông đá 4x6 M150 Chương V 3,826 m3
4 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,52 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,371 100m2
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,487 100m2
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,746 100m2
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn chờ Chương V 0,041 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,62 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,95 tấn
11 Cung cấp, lắp đặt buloon M16, L = 600 Chương V 64 Cái
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,32 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,371 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,073 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính <=18mm Chương V 0,934 tấn
16 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 9,834 m3
17 Đắp đất móng công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,551 100m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 4,332 m3
19 Bê tông đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V 7,992 m3
20 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 2,398 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 2,803 m3
22 Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 5,175 m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (tận dụng đất đào) Chương V 12,099 m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V 0,07 100m3/km
25 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 4,919 m3
26 Xây tường thẳng gạch bê tông (9*19*39) cm, chiều dày 9 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 12,699 m3
27 Cung cấp đà lanh tô KT 0,1*0,1*1,3 Chương V 3 Cái
28 Cung cấp đà lanh tô KT 0,1*0,1*2m Chương V 6 Cái
29 Cung cấp đà lanh tô KT: 0,1*0,1*1m Chương V 1 Cái
30 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m Chương V 0,673 tấn
31 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,673 tấn
32 Gia công xà gồ thép Chương V 0,983 tấn
33 Cung cấp buloon M16 L =60 Chương V 32 Cái
34 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,983 tấn
35 Cung cấp bịt xà gồ KT 50x100mm bằng nhựa Chương V 38 Cái
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 119,21 m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 1,828 100m2
38 Cung cấp tấm cách nhiệt mái tôn 2 mặt bạc Chương V 166,75 m2
39 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm thoát nước mưa Chương V 0,316 100m
40 Lắp đặt côn, lơi nhựa PVC D90mm thoát nước mưa Chương V 24 cái
41 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V 8 cái
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 131,973 m2
43 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 224,497 m2
44 Trát trụ cột vữa XM mác 75 Chương V 18,96 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 9,6 m
46 Lát nền gạch ceramic 600x600mm Chương V 145,93 m2
47 Lát nền gạch ceramic 300x300 chống trượt Chương V 2,66 m2
48 Công tác ốp đá hoa cương vào cấu kiện Chương V 6,755 m2
49 Công tác ốp gạch vào tường 300x450mm Chương V 12,79 m2
50 Công tác ốp gạch vào tường KT 150x600mm Chương V 9,3 m2
51 Thi công trần thạch cao khung nổi KT 600x600mm Chương V 155,25 m2
52 Cung cấp cửa đi nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính cường lực 8mm Chương V 7,08 m2
53 Cung cấp cửa nhôm sơn tĩnh điện hệ 700, kính trắng 5mm phun mờ Chương V 1,76 m2
54 Cung cấp cửa sổ nhôm kính sơn tĩnh điện hệ 1000 kính cường lực 5mm Chương V 11,52 m2
55 Cung cấp cửa sổ lật nhôm kính sơn tĩnh điện hệ 700 kính cường lực 5mm Chương V 0,3 m2
56 Cung cấp vách nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính cường lực 8mm Chương V 11,24 m2
57 Cung cấp lam nhôm Austrong Chương V 34,42 m2
58 Khóa tay gạt cửa nhôm Chương V 3 Cái
59 Khóa tay đấm cửa nhôm Chương V 1 Cái
60 Lắp dựng cửa, vách khung nhôm Chương V 55,08 m2
61 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V 150,933 m2
62 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V 224,497 m2
63 Sơn tường, cột ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 150,933 m2
64 Sơn dầm,cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 224,497 m2
65 Lắp đặt tủ điện 200*300*150mm Chương V 1 tủ
66 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 100A Chương V 1 cái
67 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 30A Chương V 4 cái
68 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 20A Chương V 3 cái
69 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6mm2 Chương V 150 m
70 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 Chương V 50 m
71 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 Chương V 340 m
72 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V 640 m
73 Lắp đặt ống nhựa D20 bảo hộ dây dẫn Chương V 590 m
74 Lắp đặt ổ cắm ba + đế + mặt nạ Chương V 17 cái
75 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 3 cái
76 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 3 cái
77 Lắp đặt ổ cắm quạt Chương V 10 cái
78 Lắp đặt đèn Led 1,2m; 2x18w Chương V 16 bộ
79 Lắp đặt đèn Led đơn 1,2m; 1x18w Chương V 2 bộ
80 Lắp đặt đèn Led đơn 0,6m; 1x9w Chương V 1 bộ
81 Lắp đặt quạt treo tường 60w Chương V 7 cái
82 Lắp đặt quạt công nghiệp chân đứng 120w Chương V 3 cái
83 Lắp đặt quạt ốp tường, kích thước 250x250 Chương V 3 cái
84 Lắp đặt ống đồng + bảo ôn đường ống máy lạnh Chương V 15 m
85 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 thoát nước máy lạnh Chương V 0,15 100m
86 Di dời hệ thống nguồn điện, tín hiệu internet cấp riêng cho máy chủ Chương V 1 H. thống
87 Lắp đặt dây Internet Chương V 105 m
88 Lắp đặt dây tín hiệu Camera Chương V 84 m
89 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 bảo hộ dây dẫn Chương V 189 m
90 Lắp đặt ổ cắm internet Chương V 7 cái
91 Chi phí di chuyển hệ thống camera hiện hữu sang vị trí mới Chương V 1 Hệ thống
92 Lắp đặt phễu thu sàn đk 150mm Chương V 1 cái
93 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 1 bộ
94 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 1 bộ
95 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 1 cái
96 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 1 bộ
97 Lắp đặt vòi Lavabo 1 vòi Chương V 1 bộ
98 Lắp đặt bộ xả lavabo Chương V 1 cái
99 Lắp đặt dây cấp nước Chương V 2 cái
100 Lắp đặt gương soi + kệ kính Chương V 1 cái
E Mái che chợ phường 1
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V 219,492 m2
2 Tháo dỡ cột, kèo thép Chương V 0,648 tấn
3 Tháo dỡ xà gồ thép Chương V 0,658 tấn
4 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép Chương V 2,88 m3
5 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V 0,512 m3
6 Đào đất san lấp để phá dỡ cổ móng, đất cấp II Chương V 19,68 m3
7 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Chương V 0,864 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V 8,16 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 9,824 m3
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 3,584 m3
11 Bê tông đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V 0,512 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,109 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,014 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,075 tấn
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,289 100m2
16 Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 0,912 m3
17 Quét dung dịch sika kết nối bê tông cũ Chương V 1,44 m2
18 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 2,004 m3
19 Cung cấp buloon M20 L=500 Chương V 96 Cái
20 Cung cấp Buloon M16 L=500 Chương V 32 Cái
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 19,836 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,018 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,17 100m3/km
24 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,931 tấn
25 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 1,057 tấn
26 Uốn cong ống thép Chương V 24 Cái
27 Cung cấp xà gồ thép 40x80x1,4 mạ kẽm Chương V 291,2 md
28 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 0,931 tấn
29 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 1,057 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép (mới) Chương V 1,024 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép (Xà gồ tận dụng) Chương V 0,384 tấn
32 Cung cấp nút bị xà gồ 40x80mm bằng nhựa Chương V 12 cái
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (mái tôn mới) Chương V 2,59 100m2
34 Che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (mái tôn tận dụng) Chương V 0,801 100m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 74,923 m2
36 Xây tường thẳng bê tông 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 7,046 m3
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,8 m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,194 tấn
39 Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 2,88 m3
40 Lắp dựng tấm đan Chương V 24 cái
41 Lát nền gạch 500x500 Chương V 35,52 m2
F THIẾT BỊ THEO XÂY DỰNG
1 Máy lạnh Inverter 2HP Công suất làm lạnh:2 HP - 17.600 BTU; Công nghệ Inverter:Máy lạnh Inverter; Công suất tiêu thụ trung bình:1.55 kW/h tương đương máy lạnh Panasonic CU/CS-PU18WKH-8M 3 Cái
2 Máy lạnh Inverter 1,5Hp Công suất làm lạnh 1,5Hp - 11.900 BTU. Tương đương Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XU12UKH-8 3 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->