Gói thầu: Xây dựng và thiết bị theo xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210136386-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng 2 thành phố Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Xây dựng và thiết bị theo xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210136245 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp thành phố Vũng Tàu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-21 16:22:00 đến ngày 2021-01-29 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,157,086,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hệ thống thoát nước, tổng thể, nhà xe trụ sở UBND | |||
| 1 | Phá dỡ khung lưới B40 hàng rào hư hỏng | Chương V | 19,11 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 5,824 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch Terrazzo để đào móng nhà xe | Chương V | 20,16 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V | 3,2 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 0,24 | m3 |
| 6 | Xây bậc tam cấp gạch block bê tông 8*8*19 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,169 | m3 |
| 7 | Công tác ốp đá hoa cương vào tam cấp | Chương V | 1,8 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 80,457 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | Chương V | 9,728 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T | Chương V | 9,728 | m3 |
| 11 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 17,478 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 2,304 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,286 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,039 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,28 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,031 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,007 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,033 | tấn |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 4,444 | m3 |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt bulon đk 16mm L = 600mm | Chương V | 56 | Cái |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 10,731 | m3 |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 ( Tái lập nền sân) | Chương V | 2,436 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,733 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,546 | m2 |
| 25 | Sản xuất vì cột, vì kèo thép nhà xe | Chương V | 1,77 | tấn |
| 26 | Uốn cong kèo thép | Chương V | 24 | Cái |
| 27 | Lắp dựng cột, vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 1,77 | tấn |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,083 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,083 | tấn |
| 30 | Cung cấp hàng rào song sắt đặc | Chương V | 38,22 | md |
| 31 | Lắp dựng hàng rào thép | Chương V | 19,11 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 177,351 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V | 182,995 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 182,995 | m2 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm thoát nước mưa | Chương V | 0,25 | 100m |
| 36 | Lắp đặt Côn nhựa PVC ĐK90mm | Chương V | 40 | cái |
| 37 | Lắp đặt cầu chắn rác | Chương V | 5 | cái |
| 38 | Cung cấp, máng xối nước mưa | Chương V | 17,1 | md |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,45 | 100m2 |
| 40 | Cung cấp chai Silicol bắn diềm tôn | Chương V | 10 | Chai |
| 41 | Bê tông đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 3,38 | m3 |
| 42 | Lát gạch sân Terrazzo 400x400mm | Chương V | 27,88 | m2 |
| 43 | Tháo dỡ tấm đan (HSNC=0,5) | Chương V | 341,3 | cái |
| 44 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Chương V | 15,359 | m3 |
| 45 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 2,629 | m3 |
| 46 | Phá dỡ nền gạch Terrazzo hiện hữu | Chương V | 48,72 | m2 |
| 47 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V | 5,782 | m3 |
| 48 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 45,001 | m3 |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 200mm | Chương V | 0,56 | 100m |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 200mm | Chương V | 25 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | Chương V | 1,7 | 100m |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa PVC ĐK114mm | Chương V | 50 | cái |
| 53 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 1,432 | m3 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép mương nước <= 10mm | Chương V | 0,041 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,771 | tấn |
| 56 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,894 | tấn |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,894 | tấn |
| 58 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V | 0,207 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V | 0,701 | 100m2 |
| 60 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 3,13 | m3 |
| 61 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 4,496 | m3 |
| 62 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 0,388 | m3 |
| 63 | Lắp dựng tấm đan | Chương V | 343 | cái |
| 64 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 32,614 | m3 |
| 65 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | Chương V | 37,619 | m3 |
| 66 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T | Chương V | 37,619 | m3 |
| 67 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 4,48 | m3 |
| 68 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm | Chương V | 55,2 | m2 |
| 69 | Sơn kẻ vạch nền bằng sơn Expoxy | Chương V | 35,54 | m2 |
| B | Bộ phận TNTKQ | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thông điện hiện hữu | Chương V | 8 | Công |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Chương V | 62,363 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 18,02 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 5,059 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19*19*39) cm, chiều dày 20 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,794 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,013 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,078 | tấn |
| 8 | Ván khuôn lanh tô | Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 0,48 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 59,537 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ,dầm | Chương V | 93,504 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V | 153,041 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 311,68 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 72,77 | m2 |
| 15 | Cung cấp cửa sổ sắt kính cường lực 5mm bao gồm sơn hoàn thiện | Chương V | 12 | m2 |
| 16 | Cung cấp song bảo vệ cửa bằng sắt bao gồm sơn hoàn thiện | Chương V | 12 | m2 |
| 17 | Cung cấp vách kính 8mm, khung bằng gỗ tự nhiên có làm chỉ | Chương V | 22,91 | m2 |
| 18 | Cung cấp vách nhôm hệ 1000, kính cường lực 5mm | Chương V | 28,035 | m2 |
| 19 | Cung cấp cửa đi nhôm hệ 1000, kính cường lực 5mm | Chương V | 9,56 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa , vách gỗ kính, vách nhôm kính | Chương V | 84,505 | m2 |
| 21 | Cung cấp khung gỗ tự nhiên đỡ mặt đá granite, 1 mặt hoàn thiện MDF tại vị trí tiếp dân. KT 0,6*0,8*3,4m | Chương V | 15,8 | md |
| 22 | Làm đá hoa cương mặt kệ tiếp dân | Chương V | 9,48 | m2 |
| 23 | Lắp đặt tủ điện điều khiển KT 300*200*150mm | Chương V | 2 | tủ |
| 24 | Lắp đặt MCCB 3P 150A | Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB 3P 75A | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt Aptomat 2P 25A | Chương V | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt ổ cắm ba | Chương V | 17 | cái |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm internet 3 chấu | Chương V | 7 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x10mm2 + 1x6mm2 | Chương V | 7 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x6mm2 + 1x4mm2 | Chương V | 40 | m |
| 33 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 | Chương V | 180 | m |
| 34 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x3,5mm2 | Chương V | 450 | m |
| 35 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Chương V | 300 | m |
| 36 | Lắp đặt internet | Chương V | 180 | m |
| 37 | Lắp đặt máng nhựa 60x40mm | Chương V | 50 | m |
| 38 | Lắp đặt máng nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 30x16mm | Chương V | 200 | m |
| 39 | Lắp đặt máng nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 20x10mm | Chương V | 180 | m |
| 40 | Lắp đặt đèn Led đơn 1,2m, 1x18w | Chương V | 24 | bộ |
| 41 | Lắp đặt Led đôi 1,2m, 2x18w | Chương V | 6 | bộ |
| 42 | Lắp đặt ống đồng máy lạnh + bảo ôn đường ống | Chương V | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa D21mm thoát nước máy lạnh | Chương V | 0,6 | 100m |
| 44 | Di dời máy lạnh đứng 5Hp vào vị trí mới (bao gồm vật tư phụ) | Chương V | 1 | Bộ |
| 45 | Di dời máy lạnh treo tường 1,5-2Hp ( bao gồm vật tư phụ) | Chương V | 2 | Cái |
| C | Tổng thể bộ phận cấp Căn cước công dân | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào sắt | Chương V | 4,94 | m2 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Chương V | 1,175 | m3 |
| 3 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V | 0,247 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây đá | Chương V | 1,729 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ trần ván ép nhà cấp 4 | Chương V | 71,49 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn nhà cấp 4 cũ | Chương V | 77,38 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ xà gồ nhà cấp 4 cũ | Chương V | 0,253 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa gỗ nhà cấp 4 cũ | Chương V | 11,7 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V | 17,083 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch Terrazzo hiện hữu để đào móng | Chương V | 53,151 | m2 |
| 11 | Phá dỡ lớp bê tông lót nền | Chương V | 6,315 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 28,262 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 28,262 | m3 |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II (80% đào máy) | Chương V | 0,459 | 100m3 |
| 15 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (20% đào tay) | Chương V | 8,9 | m3 |
| 16 | Bê tông lót đá 4x6 mác 150 | Chương V | 5,677 | m3 |
| 17 | Xây tường bê tông 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,312 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,22 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,15 | m2 |
| 20 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,4 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,113 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cổ cột | Chương V | 0,2 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cột hàng rào | Chương V | 0,337 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng, giằng tường | Chương V | 0,233 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,041 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,11 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,405 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,209 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,05 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,426 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,056 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,009 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,133 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,03 | tấn |
| 36 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 5,102 | m3 |
| 37 | Cung cấp Buloon M18 L =500 | Chương V | 28 | cái |
| 38 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,067 | tấn |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,081 | tấn |
| 40 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 1,118 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 2,658 | m3 |
| 42 | Bê tông lanh tô tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 1,609 | m3 |
| 43 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 4,84 | m3 |
| 44 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 29,925 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch bê tông 19*19*39 cm, chiều dày 20 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,576 | m3 |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt co sành thoát phân | Chương V | 4 | Cái |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 46,08 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,12 | m2 |
| 49 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 51,2 | m2 |
| 50 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 29 | cái |
| 51 | Đắp đất tôn nền công trình (đất tận dụng đất đào) | Chương V | 0,462 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,233 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 1,165 | 100m3/km |
| 54 | Công tác ốp đá hoa cương vào bồn cây | Chương V | 1,3 | m2 |
| 55 | Bê tông đá 4x6 mác 100 | Chương V | 5,777 | m3 |
| 56 | Lát gạch Terrazzo sân nền 40x40cm | Chương V | 230 | m2 |
| 57 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9x19x90) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,199 | m3 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400 | Chương V | 24,14 | m2 |
| 59 | Lát nền gạch 300x300 | Chương V | 6,37 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 158,058 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,04 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, xà dầm chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,488 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,4 | m |
| 64 | Quét sika chống thấm | Chương V | 3,06 | m2 |
| 65 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,06 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,5 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V | 138,799 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V | 19,04 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 46,988 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 185,788 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 19,04 | m2 |
| 72 | Thi công trần trần thạch cao chống ẩm KT 600x600 | Chương V | 6,21 | m2 |
| 73 | Cung cấp cửa đi nhôm hệ 1000, kính cường lực 5mm | Chương V | 3,52 | m2 |
| 74 | Cung cấp cửa sổ nhôm hệ 700, kính cường lực 5mm | Chương V | 0,66 | m2 |
| 75 | Cung cấp cửa đi bằng sắt sơn hoàn thiện | Chương V | 9,54 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 13,72 | m2 |
| 77 | Cung cấp chông sắt hàng rào sơn hoàn thiện | Chương V | 39,62 | md |
| 78 | Lắp dựng chông hàng rào | Chương V | 11,094 | m2 |
| 79 | Cung cấp lắp đặt bảng hiệu trụ sở khung thép mạ kẽm, nền biển tấm alumium ngoài trời 2 mặt, bộ chữ Inox vàng gương 1 mặt | Chương V | 1 | Bộ |
| 80 | Khóa cổng sắt | Chương V | 2 | Bộ |
| 81 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,308 | tấn |
| 82 | Uốn cong ống thép | Chương V | 21 | Cái |
| 83 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,325 | tấn |
| 84 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,596 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,308 | tấn |
| 86 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,325 | tấn |
| 87 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,596 | tấn |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 61,587 | m2 |
| 89 | Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,019 | 100m2 |
| 90 | Cung cấp, lắp dựng máng xối nước mưa bằng tôn KT 200x350 | Chương V | 24,5 | md |
| 91 | Cung cấp bộ đỡ máng nước mưa V50x5 | Chương V | 1 | bộ |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mưa D90 | Chương V | 0,14 | 100m |
| 93 | Lắp đặt côn, lơi nhựa D90 | Chương V | 14 | cái |
| 94 | Lắp đặt cầu chắn rác mái nhà xe | Chương V | 5 | cái |
| 95 | Tháo dỡ tấm đan | Chương V | 58,3 | cái |
| 96 | Đào bùn trong mọi điều kiện bằng thủ công mương nước | Chương V | 6,996 | m3 |
| 97 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 13,2 | m3 |
| 98 | Đắp đất đường ống | Chương V | 8,8 | m3 |
| 99 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 11,396 | m3 |
| 100 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 11,396 | m3 |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | Chương V | 0,67 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm | Chương V | 0,17 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 107 | Lắp đặt côn, tê, lơi nhựa PVC D114mm | Chương V | 15 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn , tê, lơi nhựa PVC D90mm | Chương V | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn, tê, lơi nhựa PVC D60mm | Chương V | 15 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn, tê, lơi nhựa PVC D42mm | Chương V | 16 | cái |
| 111 | Lắp đặt côn, tê, lơi nhựa PVC D27mm | Chương V | 20 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn, tê, lơi nhựa PVC D21mm | Chương V | 8 | cái |
| 113 | Lắp đặt van khóa D34mm | Chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt phễu đk 150mm | Chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 118 | Lắp đặt vòi Lavabo 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt bộ xả lavabo | Chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt dây cấp nước | Chương V | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 1 | bộ |
| 122 | Bộ nhấn xả tiểu nam bằng inox | Chương V | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt bộ xả chậu tiểu bằng inox | Chương V | 1 | bộ |
| 124 | Lắp đặt gương soi + kệ kính | Chương V | 2 | cái |
| 125 | Cung cấp mái che máy bơm nước sinh hoạt hiện hữu | Chương V | 1 | Cái |
| 126 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 19,8 | m3 |
| 127 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 13,2 | m3 |
| 128 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện >= 2m | Chương V | 1 | tủ |
| 129 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 100A | Chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x10mm2 | Chương V | 100 | m |
| 131 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Chương V | 100 | m |
| 132 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 34mm | Chương V | 75 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 46 | m |
| 135 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt các loại đèn Led 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 1 | bộ |
| 137 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 138 | Lắp đặt quạt treo tường 60w | Chương V | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt đèn pha Led 100w | Chương V | 2 | bộ |
| 140 | Bộ ke bằng sắt đỡ đèn Led cao áp | Chương V | 2 | bộ |
| 141 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 28,8 | m3 |
| 142 | Gia công kim thu sét | Chương V | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt kim thu sét Rp = 57m | Chương V | 1 | cái |
| 144 | Gia công, lắp đặt trụ đỡ kim cao 2m, và bộ cáp neo | Chương V | 1 | Trụ |
| 145 | Kéo rải dây đồng trần M50 | Chương V | 40 | m |
| 146 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V | 6 | Mối |
| 147 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 6 | cọc |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 bảo vệ cáp | Chương V | 0,4 | 100m |
| 149 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Chương V | 1 | cái |
| 150 | Bộ kẹp đỡ, định vị cáp | Chương V | 1 | Bộ |
| 151 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 19,2 | m3 |
| D | Bộ phận cấp căn cước Công dân | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II (80 %) | Chương V | 0,594 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (20%) | Chương V | 14,84 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 M150 | Chương V | 3,826 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,52 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,371 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,487 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,746 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn chờ | Chương V | 0,041 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,62 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,95 | tấn |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt buloon M16, L = 600 | Chương V | 64 | Cái |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,32 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,371 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,073 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính <=18mm | Chương V | 0,934 | tấn |
| 16 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 9,834 | m3 |
| 17 | Đắp đất móng công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,551 | 100m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 4,332 | m3 |
| 19 | Bê tông đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 7,992 | m3 |
| 20 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 2,398 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 2,803 | m3 |
| 22 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 5,175 | m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (tận dụng đất đào) | Chương V | 12,099 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V | 0,07 | 100m3/km |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,919 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9*19*39) cm, chiều dày 9 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,699 | m3 |
| 27 | Cung cấp đà lanh tô KT 0,1*0,1*1,3 | Chương V | 3 | Cái |
| 28 | Cung cấp đà lanh tô KT 0,1*0,1*2m | Chương V | 6 | Cái |
| 29 | Cung cấp đà lanh tô KT: 0,1*0,1*1m | Chương V | 1 | Cái |
| 30 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | Chương V | 0,673 | tấn |
| 31 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,673 | tấn |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,983 | tấn |
| 33 | Cung cấp buloon M16 L =60 | Chương V | 32 | Cái |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,983 | tấn |
| 35 | Cung cấp bịt xà gồ KT 50x100mm bằng nhựa | Chương V | 38 | Cái |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 119,21 | m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,828 | 100m2 |
| 38 | Cung cấp tấm cách nhiệt mái tôn 2 mặt bạc | Chương V | 166,75 | m2 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm thoát nước mưa | Chương V | 0,316 | 100m |
| 40 | Lắp đặt côn, lơi nhựa PVC D90mm thoát nước mưa | Chương V | 24 | cái |
| 41 | Lắp đặt cầu chắn rác | Chương V | 8 | cái |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 131,973 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 224,497 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột vữa XM mác 75 | Chương V | 18,96 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,6 | m |
| 46 | Lát nền gạch ceramic 600x600mm | Chương V | 145,93 | m2 |
| 47 | Lát nền gạch ceramic 300x300 chống trượt | Chương V | 2,66 | m2 |
| 48 | Công tác ốp đá hoa cương vào cấu kiện | Chương V | 6,755 | m2 |
| 49 | Công tác ốp gạch vào tường 300x450mm | Chương V | 12,79 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào tường KT 150x600mm | Chương V | 9,3 | m2 |
| 51 | Thi công trần thạch cao khung nổi KT 600x600mm | Chương V | 155,25 | m2 |
| 52 | Cung cấp cửa đi nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính cường lực 8mm | Chương V | 7,08 | m2 |
| 53 | Cung cấp cửa nhôm sơn tĩnh điện hệ 700, kính trắng 5mm phun mờ | Chương V | 1,76 | m2 |
| 54 | Cung cấp cửa sổ nhôm kính sơn tĩnh điện hệ 1000 kính cường lực 5mm | Chương V | 11,52 | m2 |
| 55 | Cung cấp cửa sổ lật nhôm kính sơn tĩnh điện hệ 700 kính cường lực 5mm | Chương V | 0,3 | m2 |
| 56 | Cung cấp vách nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính cường lực 8mm | Chương V | 11,24 | m2 |
| 57 | Cung cấp lam nhôm Austrong | Chương V | 34,42 | m2 |
| 58 | Khóa tay gạt cửa nhôm | Chương V | 3 | Cái |
| 59 | Khóa tay đấm cửa nhôm | Chương V | 1 | Cái |
| 60 | Lắp dựng cửa, vách khung nhôm | Chương V | 55,08 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V | 150,933 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V | 224,497 | m2 |
| 63 | Sơn tường, cột ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 150,933 | m2 |
| 64 | Sơn dầm,cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 224,497 | m2 |
| 65 | Lắp đặt tủ điện 200*300*150mm | Chương V | 1 | tủ |
| 66 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 100A | Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 30A | Chương V | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 20A | Chương V | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6mm2 | Chương V | 150 | m |
| 70 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 | Chương V | 50 | m |
| 71 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Chương V | 340 | m |
| 72 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Chương V | 640 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa D20 bảo hộ dây dẫn | Chương V | 590 | m |
| 74 | Lắp đặt ổ cắm ba + đế + mặt nạ | Chương V | 17 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt ổ cắm quạt | Chương V | 10 | cái |
| 78 | Lắp đặt đèn Led 1,2m; 2x18w | Chương V | 16 | bộ |
| 79 | Lắp đặt đèn Led đơn 1,2m; 1x18w | Chương V | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn Led đơn 0,6m; 1x9w | Chương V | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt quạt treo tường 60w | Chương V | 7 | cái |
| 82 | Lắp đặt quạt công nghiệp chân đứng 120w | Chương V | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt ốp tường, kích thước 250x250 | Chương V | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống đồng + bảo ôn đường ống máy lạnh | Chương V | 15 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 thoát nước máy lạnh | Chương V | 0,15 | 100m |
| 86 | Di dời hệ thống nguồn điện, tín hiệu internet cấp riêng cho máy chủ | Chương V | 1 | H. thống |
| 87 | Lắp đặt dây Internet | Chương V | 105 | m |
| 88 | Lắp đặt dây tín hiệu Camera | Chương V | 84 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 bảo hộ dây dẫn | Chương V | 189 | m |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm internet | Chương V | 7 | cái |
| 91 | Chi phí di chuyển hệ thống camera hiện hữu sang vị trí mới | Chương V | 1 | Hệ thống |
| 92 | Lắp đặt phễu thu sàn đk 150mm | Chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 1 | bộ |
| 94 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi Lavabo 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 98 | Lắp đặt bộ xả lavabo | Chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt dây cấp nước | Chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt gương soi + kệ kính | Chương V | 1 | cái |
| E | Mái che chợ phường 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 219,492 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cột, kèo thép | Chương V | 0,648 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ thép | Chương V | 0,658 | tấn |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Chương V | 2,88 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V | 0,512 | m3 |
| 6 | Đào đất san lấp để phá dỡ cổ móng, đất cấp II | Chương V | 19,68 | m3 |
| 7 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Chương V | 0,864 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 8,16 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 9,824 | m3 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 3,584 | m3 |
| 11 | Bê tông đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 0,512 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,109 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,014 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,075 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,289 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 0,912 | m3 |
| 17 | Quét dung dịch sika kết nối bê tông cũ | Chương V | 1,44 | m2 |
| 18 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 2,004 | m3 |
| 19 | Cung cấp buloon M20 L=500 | Chương V | 96 | Cái |
| 20 | Cung cấp Buloon M16 L=500 | Chương V | 32 | Cái |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 19,836 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,17 | 100m3/km |
| 24 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,931 | tấn |
| 25 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 1,057 | tấn |
| 26 | Uốn cong ống thép | Chương V | 24 | Cái |
| 27 | Cung cấp xà gồ thép 40x80x1,4 mạ kẽm | Chương V | 291,2 | md |
| 28 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,931 | tấn |
| 29 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 1,057 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép (mới) | Chương V | 1,024 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép (Xà gồ tận dụng) | Chương V | 0,384 | tấn |
| 32 | Cung cấp nút bị xà gồ 40x80mm bằng nhựa | Chương V | 12 | cái |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (mái tôn mới) | Chương V | 2,59 | 100m2 |
| 34 | Che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (mái tôn tận dụng) | Chương V | 0,801 | 100m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 74,923 | m2 |
| 36 | Xây tường thẳng bê tông 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,046 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,8 | m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,194 | tấn |
| 39 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 2,88 | m3 |
| 40 | Lắp dựng tấm đan | Chương V | 24 | cái |
| 41 | Lát nền gạch 500x500 | Chương V | 35,52 | m2 |
| F | THIẾT BỊ THEO XÂY DỰNG | |||
| 1 | Máy lạnh Inverter 2HP | Công suất làm lạnh:2 HP - 17.600 BTU; Công nghệ Inverter:Máy lạnh Inverter; Công suất tiêu thụ trung bình:1.55 kW/h tương đương máy lạnh Panasonic CU/CS-PU18WKH-8M | 3 | Cái |
| 2 | Máy lạnh Inverter 1,5Hp | Công suất làm lạnh 1,5Hp - 11.900 BTU. Tương đương Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XU12UKH-8 | 3 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi