Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210110075-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/01/2021 18:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210110061 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 18:03:00 đến ngày 2021-01-27 18:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,315,285,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: Móng nhà lớp học | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III ( đào máy = 90% ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2037 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III ( đào thủ công = 10% ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5272 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,966 | 1m3 |
| 4 | Đắp cát đáy móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7824 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,4 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,31 | m3 |
| 7 | Lấp đất chân móng = 1/3 đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,6194 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7318 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền nhà: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273,1841 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7795 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi = 1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9041 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi = 1km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9041 | 100m3/1km |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,162 | m3 |
| 14 | Bê tông hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6792 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ mặt cạnh hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0904 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,751 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2161 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0709 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,404 | 100m2 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,936 | m3 |
| 21 | Lát bậc tam cấp gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8704 | m2 |
| 22 | Xây lan can bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5405 | m3 |
| 23 | Trát lan can bậc dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,182 | m2 |
| 24 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,456 | m2 |
| 25 | Trát chân móng đá ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,9812 | m2 |
| 26 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,9812 | m2 |
| 27 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3545 | 10m³/1km |
| 28 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3545 | 10m³/1km |
| 29 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển = 1km loại 4 hệ số = 1,35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,332 | 10m³/1km |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển = 21km loại 4 hệ số = 1,35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,332 | 10m³/1km |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,332 | 10m³/1km |
| 32 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6452 | 10m³/1km |
| 33 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6452 | 10m³/1km |
| 34 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6452 | 10m³/1km |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2021 | 10 tấn/1km |
| 36 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2021 | 10 tấn/1km |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2021 | 10 tấn/1km |
| 38 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,0211 | tấn |
| 39 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0294 | 10 tấn/1km |
| 40 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0294 | 10 tấn/1km |
| 41 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0294 | 10 tấn/1km |
| 42 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2936 | tấn |
| 43 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0658 | 10 tấn/1km |
| 44 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0658 | 10 tấn/1km |
| 45 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0658 | 10 tấn/1km |
| 46 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9265 | m3 |
| 47 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0686 | 10 tấn/1km |
| 48 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0686 | 10 tấn/1km |
| 49 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0686 | 10 tấn/1km |
| 50 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5621 | 1000v |
| 51 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển = 1km đường loại 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0179 | 10 tấn/1km |
| 52 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0179 | 10 tấn/1km |
| 53 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển = 27km đường loại 4 hệ số = 1,35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0179 | 10 tấn/1km |
| 54 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0358 | 1000v |
| B | HM: Thân nhà lớp học | |||
| 1 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,05 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,0479 | m2 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9511 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4541 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3071 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8759 | 100m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,1571 | m2 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,407 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1376 | 100m2 |
| 11 | Trát Lanh tô , vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,868 | m2 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6397 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3987 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4095 | tấn |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,87 | m2 |
| 16 | Láng mái ó đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,4756 | m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4014 | m3 |
| 18 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,112 | m3 |
| 19 | Trát mặt ngoài tường thu hồi , dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,8 | m2 |
| 20 | Trát tường thu hồi , dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,4 | m2 |
| 21 | Xây Bờ chẩy bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8316 | m3 |
| 22 | Trát bờ chẩy ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,38 | m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,4703 | m3 |
| 24 | Xây lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2394 | m3 |
| 25 | Trát lan can ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,0195 | m2 |
| 26 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,053 | m3 |
| 27 | Trát trụ gạch , dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,624 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,6852 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540,5957 | m2 |
| 30 | Đắp CT1 (KT03) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 31 | Đắp trang trí lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 32 | Ốp chân tường - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5224 | m2 |
| 33 | Ốp tường trong khu WC - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,286 | m2 |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2928 | tấn |
| 35 | xà gồ thép mạ kẽm mạ kẽm C80*40*15*2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.292,8 | kg |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2928 | tấn |
| 37 | Bu lông M14 L=60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 38 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2701 | tấn |
| 39 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2701 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,227 | 1m2 |
| 41 | Bulong M16 L=350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 42 | Lợp mái tôn xốp cách nhiệt 3 lớp, tôn dày 0,35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8612 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,12 | m |
| 44 | Tôn bịt đầu kèo trục A (1-10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,5 | m |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,46 | m2 |
| 46 | Cửa khung sắt hộp sơn chống rỉ , kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,7 | 0.0 |
| 47 | Cửa kính khuôn nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m2 |
| 48 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,82 | m2 |
| 50 | Hoa sắt cửa đi, cửa sổ, sắt hộp 12x12 (sơn 1 nước chống rì, 2 lớp sơn màu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,82 | m2 |
| 51 | Vách ngăn compact dày 12mm (đầy đủ phụ kiện kèm theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 52 | Trát má cửa , dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,488 | m2 |
| 53 | Thi công trần tôn dầm trần thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344,2949 | m2 |
| 54 | Dầm trần thép hộp mạ kẽm 25*50 dày 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 397,2 | kg |
| 55 | Lắp dựng dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,234 | tấn |
| 56 | Tấm tôn trần dày 0.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344,2949 | m2 |
| 57 | Phào tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253,58 | m |
| 58 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 987,316 | m2 |
| 59 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,36 | m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4266 | 100m2 |
| 61 | Lắp đặt cáp nguồn CU/XLPE/PVC (2x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 62 | Lắp đặt dây điện CU/PVC ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 63 | Lắp đặt dây điện CU/PVC ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 64 | Lắp đặt dây điện CU/PVC - 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 65 | Lắp đặt Automat 1P-30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt Automat 1P-16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 67 | Tủ điện Tầng 250*200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 tủ |
| 68 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x36W lắp nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 69 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 70 | Hạt công tắc 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 71 | Mặt 4 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mặt |
| 72 | Mặt 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mặt |
| 73 | Mặt 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mặt |
| 74 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 75 | Mặt Automat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 76 | Đế nhựa âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | hộp |
| 77 | Hộp nối 150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 78 | đinh vít M3*30+ nở 04 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | bộ |
| 79 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 80 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 81 | Bình cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 82 | Hộp chứa bình cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 83 | Tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 84 | Xà đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Thép hộp 50x100x1,4 treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | kg |
| 86 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 87 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh thái lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 88 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 89 | Lắp đặt vòi gật gù lắp cho chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 90 | Lắp đặt bộ gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 91 | Lắp đặt kệ kính kê gương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 92 | Phễu thu sàn ngăn mùi 3 lớp, đường kính D= 90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 93 | Van khóa PPR - D= 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 94 | Van khóa PPR, - D= 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 95 | Van Khóa PPR - D= 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 96 | Van Phao - D= 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 97 | Keo dán nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | tuýp |
| 98 | Bồn nước Inox loại ngang dung tích 2000L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bồn |
| 99 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 100 | Máy bơm cấp nước tăng áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 101 | Dây điện CU/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 102 | Ống nhựa PPR - D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 103 | Ống nhựa PPR - D 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | 100m |
| 104 | Ống nhựa PPR - D 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 105 | Tê nhựa PP-R - ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 106 | Tê nhựa PP-R - ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 107 | Tê nhựa PP-R - ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 108 | Cút PP-R, - ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 109 | Cút PP-R, - ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 110 | Cút PP-R, - ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 111 | Cút PP-R, - ĐK 32*20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 112 | Cút PP-R, đầu ren ngoài - ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 113 | Măng sông D= 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 114 | Kép nhựa D= 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 115 | Racco D= 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 116 | Racco D= 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 117 | Racco D= 32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 118 | Ống nhựa PVC - D 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m |
| 119 | Ống nhựa PVC - D 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 120 | Ống nhựa PVC - D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m |
| 121 | Ống nhựa PVC - D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 122 | Ống nhựa PVC - D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 123 | Cút nhựa PVC 135o - D= 110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 124 | Cút nhựa PVC 135o - D= 42 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 125 | Cút nhựa PVC - D= 110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 126 | Cút nhựa PVC - D= 90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 127 | Cút nhựa PVC - D= 48 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 128 | Cút nhựa PVC - D= 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 129 | Tê nhựa PVC 135o - D= 110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 130 | Tê nhựa PVC 90o - D= 110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 131 | Tê nhựa PVC 90o - D= 76 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 132 | Tê nhựa PVC 90o - D= 48 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 133 | Côn nhựa PVC - D= 90*34 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 134 | Đào bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3802 | 100m3 |
| 135 | Lấp đất chân bể = 1/3 đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,672 | m3 |
| 136 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2534 | 100m3 |
| 137 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,112 | m3 |
| 138 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,112 | m3 |
| 139 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0982 | tấn |
| 140 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0648 | 100m2 |
| 141 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,296 | m3 |
| 142 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7795 | m2 |
| 143 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,4268 | m2 |
| 144 | Láng bể bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,136 | m2 |
| 145 | Bê tông tấm đan , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 146 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1175 | tấn |
| 147 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 148 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 149 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 150 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển = 1km đường loại 5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8782 | 10m³/1km |
| 151 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển = 1km đường loại 5 hệ số = 1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8782 | 10m³/1km |
| 152 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,522 | 10m³/1km |
| 153 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,522 | 10m³/1km |
| 154 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,522 | 10m³/1km |
| 155 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1347 | 10 tấn/1km |
| 156 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1347 | 10 tấn/1km |
| 157 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1347 | 10 tấn/1km |
| 158 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3466 | tấn |
| 159 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7826 | 10 tấn/1km |
| 160 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7826 | 10 tấn/1km |
| 161 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7826 | 10 tấn/1km |
| 162 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8259 | tấn |
| 163 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển = 1km đường loại 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2092 | 10 tấn/1km |
| 164 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2092 | 10 tấn/1km |
| 165 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2092 | 10 tấn/1km |
| 166 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,946 | m3 |
| 167 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển = 1km đường loại 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2787 | 10 tấn/1km |
| 168 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2787 | 10 tấn/1km |
| 169 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2787 | 10 tấn/1km |
| 170 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,5958 | 1000v |
| 171 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển = 1km đường loại 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9593 | 10 tấn/1km |
| 172 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9593 | 10 tấn/1km |
| 173 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9593 | 10 tấn/1km |
| 174 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7512 | 1000v |
| C | HM: Cổng + sân | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0103 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đáy móng trụ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 4 | Lấp đất chân trụ cổng + đất thừa đắp xào sân BT đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,029 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ cổng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0214 | m3 |
| 6 | Trát trụ cổng , dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1224 | m2 |
| 7 | Thêm công bậc 3,5/7 vét mạch lõm trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 8 | Thép trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,1 | kg |
| 9 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ( nhân thêm hệ số = 1,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1346 | m2 |
| 10 | Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,816 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8731 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi = 1km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8731 | 100m3/1km |
| 13 | Đắp đất Sân BT bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,816 | 100m3 |
| 14 | Đệm cát đáy sân bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | m3 |
| 15 | Bê tông Sần SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,16 | m3 |
| 16 | Cắt khe co dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 17 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,039 | 10m³/1km |
| 18 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,039 | 10m³/1km |
| 19 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7321 | 10m³/1km |
| 20 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7321 | 10m³/1km |
| 21 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7321 | 10m³/1km |
| 22 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0864 | 10m³/1km |
| 23 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0864 | 10m³/1km |
| 24 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0864 | 10m³/1km |
| 25 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2375 | 10 tấn/1km |
| 26 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2375 | 10 tấn/1km |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2375 | 10 tấn/1km |
| 28 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3749 | tấn |
| 29 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1652 | 10 tấn/1km |
| 30 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1652 | 10 tấn/1km |
| 31 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1652 | 10 tấn/1km |
| 32 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5505 | 1000v |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi