Gói thầu: Gói thầu số 03 (xây dựng): Khoa hồi sức tích cực, chống độc và lọc thận của Bệnh viện đa khoa khu vực Định Quán; nội dung công việc theo Quyết định số 3749 QĐ-UBND ngày 13 10 2020 của Chủ tịch UBND tỉnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210140456-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2021 23:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ TRẦN ANH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 (xây dựng): Khoa hồi sức tích cực, chống độc và lọc thận của Bệnh viện đa khoa khu vực Định Quán; nội dung công việc theo Quyết định số 3749 QĐ-UBND ngày 13 10 2020 của Chủ tịch UBND tỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210123505 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn trích nộp 35% nguồn cải cách tiền lương của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-21 22:47:00 đến ngày 2021-01-31 23:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,265,542,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,484 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,312 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,317 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,871 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,218 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,672 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,501 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,051 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,473 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,767 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,985 | 100m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,389 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,503 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,954 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,588 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,182 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,974 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,088 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,007 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,848 | tấn |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,936 | m3 |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,257 | m3 |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,104 | m3 |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,614 | m3 |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,907 | m3 |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,501 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,15 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,124 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,608 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,662 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,004 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,978 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,648 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,169 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,222 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,029 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,231 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,263 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,429 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,875 | tấn |
| 46 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,321 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,105 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,559 | m3 |
| 49 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,868 | m3 |
| 50 | Công tác ốp gạch trang trí 100x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,644 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch Ceramic 400x800 vào tường, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.465,01 | m2 |
| 52 | Công tác ốp gạch Ceramic 300x600 vào tường, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540,87 | m2 |
| 53 | Công tác ốp đá Marble vào tường có chốt bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,33 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.110,985 | m2 |
| 55 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.721,491 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 705,304 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,08 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,57 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.110,985 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.721,491 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.039,973 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.761,464 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.110,985 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn, gạch Granite 800x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.890,303 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn, gạch Granite 600x600 nhám mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,735 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc tam cấp (đá Granite khò nhám mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,006 | m2 |
| 67 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,634 | m2 |
| 68 | Lát đá Granite tự nhiên ngạch cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,26 | m2 |
| 69 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 939,97 | m2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.204,774 | m2 |
| 71 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600x9 chống ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,735 | m2 |
| 72 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600x9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,32 | m2 |
| 73 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.811,019 | m2 |
| 74 | Cung cấp lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,54 | m |
| 75 | Cung cấp lắp đặt lam nhôm 50x200x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 76 | Cung cấp lắp đặt inox hộp 50x100x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 77 | Cung cấp lắp đặt tay vịn ống inox D60x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | m |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt cửa mở 2 cánh kính cường lực 10 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | m2 |
| 79 | Cung cấp phụ kiện cửa kính kẹp L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 80 | Cung cấp phụ kiện cửa kính kẹp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 81 | Cung cấp phụ kiện cửa kính kẹp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 82 | Cung cấp phụ kiện cửa kính bản lề sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 83 | Cung cấp phụ kiện cửa kính khóa sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 84 | Cung cấp phụ kiện cửa kính tay nắm cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 85 | Cung cấp cửa đi 2 cánh nhôm định hình kính hệ 55 cường lực dày 8 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,36 | m2 |
| 86 | Cung cấp phụ kiện cửa đi 2 cánh nhôm kính hệ 55 cường lực dày 8 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 87 | Cung cấp cửa đi 1 cánh nhôm định hình kính hệ 55 cường lực dày 8 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,06 | m2 |
| 88 | Cung cấp phụ kiện cửa đi 1 cánh nhôm kính hệ 55 cường lực dày 8 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 89 | Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở lùa nhôm định hình kính hệ 55 cường lực dày 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,72 | m2 |
| 90 | Cung cấp phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở lùa nhôm kính hệ 55 cường lực dày 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 91 | Cung cấp cửa sổ lật nhôm định hình kính hệ 55 cường lực dày 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 92 | Cung cấp phụ kiện cửa sổ lật nhôm kính hệ 55 cường lực dày 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 93 | Cửa đi 1 cánh mở khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,52 | m2 |
| 94 | Cửa đi 1 cánh mở khung sắt (không kính) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | m2 |
| 95 | Cung cấp vách kính khung nhôm định hình hệ 95 kính cường lực dày 10 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215,459 | m2 |
| 96 | Cung cấp phụ kiện vách kính khung nhôm hệ 95 kính cường lực dày 10 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 97 | Cung cấp vách kính kết hợp cửa sổ lùa nhôm định hình kính hệ 55 kính cường lực dày 8 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,6 | m2 |
| 98 | Cung cấp phụ kiện vách kính kết hợp cửa sổ lùa nhôm kính hệ 55 kính cường lực dày 8 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 99 | Cung cấp cửa khung bao thép chống cháy (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m2 |
| 100 | Cung cấp vách compact dày 12 (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,2625 | m2 |
| 101 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284,88 | m2 |
| 102 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,389 | m2 |
| 103 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,07 | m2 |
| 104 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,3 | m2 |
| 105 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,6 | m |
| 106 | kẻ join 10x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,9 | m |
| 107 | Đắp logo bệnh viện định quán, R=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 108 | Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | tấn |
| 109 | Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | tấn |
| 110 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3037 | tấn |
| 111 | Cung cấp lắp đặt cáp cứng treo mái kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 112 | Cung cấp lắp dựng mái kính cường lực 12 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,68 | m2 |
| 113 | Cung cấp Spider 2 chân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 114 | Cung cấp Spider 4 chân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 115 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,551 | 100m2 |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,378 | 100m2 |
| 117 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7445 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7445 | tấn |
| 119 | Gia công thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7275 | tấn |
| 120 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7275 | tấn |
| 121 | Cung cấp lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,165 | m2 |
| 122 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,165 | m2 |
| 123 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,637 | m2 |
| 124 | Cung cấp lắp dựng thép V50x50x5 dài 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | bộ |
| 125 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,296 | 100m3 |
| 126 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,308 | 100m3 |
| 127 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | m3 |
| 128 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4256 | m3 |
| 129 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | m3 |
| 130 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0032 | 100m2 |
| 131 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0049 | tấn |
| 132 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m2 |
| 133 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | m2 |
| 134 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m2 |
| 135 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 136 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0125 | 100m3 |
| 137 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | m3 |
| 138 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,408 | m3 |
| 139 | Xếp gạch ống 8x8x19 bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.960,5263 | viên |
| 140 | CC lớp tín hiệu báo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 141 | Tủ điện kim loại dày 1,5mm, sơn tĩnh điện (KT:600x450x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 142 | Đèn báo pha (Đỏ-cam-vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 143 | Cầu chì hạ thế 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 144 | Hệ thống thanh cái đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 145 | Bọc co ngót thanh cái đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 146 | MCCB-3P-300A-36kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 147 | MCCB-3P-100A-25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 148 | MCCB-3P-40A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 149 | Tủ điện kim loại dày 1,5mm, sơn tĩnh điện (KT:450x300x170) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 150 | Đèn báo pha (Đỏ-cam-vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 151 | Cầu chì hạ thế 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 152 | Hệ thống thanh cái đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 153 | Bọc co ngót thanh cái đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 154 | MCCB-3P-100A-25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 155 | Tủ điện kim loại dày 1,5mm, sơn tĩnh điện (KT:450x300x170) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 156 | Đèn báo pha (Đỏ-cam-vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 157 | Cầu chì hạ thế 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 158 | Hệ thống thanh cái đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 159 | Bọc co ngót thanh cái đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 160 | MCCB-3P-100A-25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 161 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 162 | MCB-1P-40A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 163 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 164 | RCBO-1P+N-30mmA-25A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 165 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 166 | MCB-1P-40A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 167 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 168 | RCBO-1P+N-30mmA-25A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 169 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 170 | MCB-1P-40A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 171 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 172 | RCBO-1P+N-30mmA-25A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 173 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 174 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 175 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 176 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 177 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 178 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 179 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 180 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 181 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 182 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 183 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 184 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 185 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 186 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 187 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 188 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 189 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 190 | MCB-1P-40A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 191 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 192 | RCBO-1P+N-30mmA-25A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 193 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 194 | MCB-1P-40A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 195 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 196 | RCBO-1P+N-30mmA-25A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 197 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 198 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 199 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 200 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 201 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 202 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 203 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 204 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 205 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 206 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 207 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 208 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 209 | Tủ điện nhựa 6 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 210 | MCCB-3P-40A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 211 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 212 | RCCB-1P+N-30mmA-40A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 213 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 214 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 215 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 216 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 217 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 218 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 219 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 220 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 221 | Tủ điện nhựa 6 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 222 | MCB-1P-63A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 223 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 224 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 225 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 226 | MCB-1P-40A-6,0kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 227 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 228 | RCBO-1P+N-30mmA-25A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 229 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 230 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 231 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 232 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 233 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 234 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 235 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 236 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 237 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 238 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 239 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 240 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 241 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 242 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 243 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 244 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 245 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 246 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 247 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 248 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 249 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 250 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 251 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 252 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 253 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 254 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 255 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 256 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 257 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 258 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 259 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 260 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 261 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 262 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 263 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 264 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 265 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 266 | MCB-1P-63A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 267 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 268 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 269 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 270 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 271 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 272 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 273 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 274 | MCB-1P-40A-6,0kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 275 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 276 | RCBO-1P+N-30mmA-25A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 277 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 278 | MCB-1P-40A-6,0kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 279 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 280 | RCBO-1P+N-30mmA-25A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 281 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 282 | MCB-1P-40A-6,0kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 283 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 284 | RCBO-1P+N-30mmA-25A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 285 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 286 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 287 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 288 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 289 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 290 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 291 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 292 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 293 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 294 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 295 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 296 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 297 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 298 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 299 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 300 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 301 | Tủ điện nhựa 4 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 302 | MCB-1P-20A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 303 | MCB-1P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 304 | RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 305 | Lắp đặt dây CXV 1x(4x120mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 306 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 307 | Lắp đặt dây CXV 1x(4x50mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 308 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 309 | Lắp đặt dây CXV 1x(4x35mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 310 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 311 | Lắp đặt dây CXV 1x(4x10mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 312 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 313 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 314 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 315 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.088 | m |
| 316 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 544 | m |
| 317 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.616 | m |
| 318 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 808 | m |
| 319 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.362 | m |
| 320 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 681 | m |
| 321 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.773 | m |
| 322 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 323 | Lắp đặt công tắc ba 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 324 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 325 | Lắp đặt công tắc đôi 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 326 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 327 | Lắp đặt đèn led âm trần D110 12w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | bộ |
| 328 | Lắp đặt tuýp led 18w dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 329 | Lắp đặt đèn led panel 600x600 40w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | bộ |
| 330 | Lắp đặt đèn tuýp led ba dài 1,2m 3x36w cháo tán quang nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 331 | Lắp đặt quạt hút gió 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 332 | Máng trunking 200x100x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,5 | m |
| 333 | T ngang 200x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 334 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE xoắn 105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | 100m |
| 335 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.900 | m |
| 336 | Thiết bị chống sét lan truyền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 337 | Cọc đồng tiếp địa D16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 338 | Dây đồng Cu-35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 339 | Dây đồng Cu-10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 340 | Mối hàn nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mối |
| 341 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 6,35mm dày 0.71mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 100m |
| 342 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 9,52mm dày 0.71mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3 | 100m |
| 343 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 12,7mm dày 0.81mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | 100m |
| 344 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 15,88mm dày 0.81mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 345 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 19,05mm dày 1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 346 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 22,2mm dày 1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m |
| 347 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 28,58mm dày 1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 348 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 34,9mm dày 1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 349 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 41,3mm dày 1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 350 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 53.98mm dày 1.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 351 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 6 dày 13mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 100m |
| 352 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 10 dày 13mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3 | 100m |
| 353 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 13dày 19mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | 100m |
| 354 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 16 dày 19mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 355 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 19 dày 19mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 356 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 22 dày 19 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m |
| 357 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 28 dày 19mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 358 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 35 dày 19 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 359 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 42 dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 360 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 54 dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 361 | LĐ ống nước ngưng , đk 21mm-1.6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 362 | LĐ ống nước ngưng , đk 27mm-1.8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | 100m |
| 363 | LĐ ống nước ngưng , đk 34mm -2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 364 | LĐ ống nước ngưng , đk 42mm-2.1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | 100m |
| 365 | LĐ ống nước ngưng , đk 49mm-2.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m |
| 366 | Bảo ôn bằng ống cách nhiệt xốp,đk 22 dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 367 | Bảo ôn bằng ống cách nhiệt xốp,đk 28 dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | 100m |
| 368 | Bảo ôn bằng ống cách nhiệt xốp,đk 35 dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 369 | Bảo ôn bằng ống cách nhiệt xốp,đk 42 dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | 100m |
| 370 | Bảo ôn bằng ống cách nhiệt xốp,đk 49 dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m |
| 371 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m |
| 372 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 373 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 620 | m |
| 374 | Lắp đặt ống nhựa mềm đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 375 | Tủ điện tổng điều hòa 800x500x300 dày 1.5mm+phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 376 | Tủ điện điều hòa tầng 700x500x250 dày 1.5mm+phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 377 | Lắp đặt MCCB 3 pha 350A -65ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 378 | Lắp đặt MCCB 3 pha 40A -18ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 379 | Lắp đặt MCCB 3 pha 50A -18ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 380 | Lắp đặt MCCB 3 pha 60A -18ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 381 | Lắp đặt MCCB 3 pha 175A -30ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 382 | Lắp đặt MCB 2 pha 16A -6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 383 | Lắp đặt MCB 2 pha 20A -6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 384 | Lắp đặt MCB 2 pha 10A -6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 385 | Lắp đặt MCB 2 pha 6A -6ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 386 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 387 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.600 | m |
| 388 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 389 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 390 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 391 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 392 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 393 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900 | m |
| 394 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 395 | Lắp đặt giá treo ống gas, ống nước , máng cáp( ty M8, bulong, take, tán cùm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | cái |
| 396 | Lắp đặt giá treo dàn lạnh cassetse âm trần ( Ty treo M10, bulong, tán , take ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | cái |
| 397 | Gas nạp bổ sung R410A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | kg |
| 398 | Lắp đặt thang cáp 200x200 dày 1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m |
| 399 | Lắp đặt thang cáp 150x80 dày 1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5 | m |
| 400 | Lắp đặt máng cáp 150x50 dày 1.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | m |
| 401 | Cung cấp và lắp đặt quạt hướng trục 800m3/h-170pa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 402 | Cung cấp và lắp đặt quạt hướng trục 600m3/h-170pa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 403 | Cung cấp và Lắp đặt ống gió tole tráng kẽm dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m2 |
| 404 | Tiêu âm ống tole tráng kẽm dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m2 |
| 405 | VCD D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 406 | VCD D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 407 | Ống gió mềm D150 không cách nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 408 | Ống gió mềm D100 không cách nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 409 | Cung cấp và lắp đặt louver 800x200 KTM+box,kem LCCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cửa |
| 410 | Cung cấp và lắp đặt Miệng gió 300x300 KTM+box + OBD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 411 | Cung cấp và lắp đặt Miệng gió 350x350 KTM+box + OBD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 412 | Cung cấp và lắp đặt Simili kết nối quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 413 | Lắp đặt giá treo ống gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 414 | Lắp đặt giá treo quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 415 | Lắp đặt dàn nóng trung tâm 72 HP ( 24hp+24hp+24hp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 416 | Lắp đặt dàn lạnh âm trần cassetse trung tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | máy |
| 417 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại âm trần cassetse | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | máy |
| 418 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | máy |
| 419 | Lắp đặt bộ chia gas ARBLN03321 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 420 | Lắp đặt bộ chia gas ARBLN07121 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 421 | Lắp đặt bộ chia gas ARBLN14521 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 422 | Lắp đặt bộ chia gas ARBLN23220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 423 | Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng ARCNN21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 424 | Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng ARCNN31 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 425 | Lắp đặt bộ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hộp |
| 426 | Cung cấp lắp đặt MDF 20 đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 427 | Cung cấp lắp đặt Swich 48 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 428 | Cung cấp lắp đặt Patch panel 48 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 429 | Lắp đặt ổ mạng 1 port (đế+mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | 1 ổ cắm |
| 430 | Bấm đầu RJ 45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | 1 đầu |
| 431 | Nhân đầu RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | 1 đầu |
| 432 | Lắp đặt ổ thoại 1 port (đế+mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 ổ cắm |
| 433 | Bấm đầu RJ11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 đầu |
| 434 | Nhân đầu RJ11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 đầu |
| 435 | Lắp đặt dây cáp quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 10m |
| 436 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 20 đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 10m |
| 437 | Lắp đặt dây UTP CAT 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,9 | 10m |
| 438 | Lắp đặt dây 2x2x0.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 418 | m |
| 439 | Lắp đặt nẹp vuông 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 10m |
| 440 | Lắp đặt máng Trunking 200x100x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | 1m |
| 441 | Lắp đặt máng Trunking 100x50x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,9 | 1m |
| 442 | T ngang 100x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 443 | Lắp đặt ống bảo hộ PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,65 | 10m |
| 444 | Phao điện báo mức | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 445 | Phao chống cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 446 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 447 | Lắp đặt van 1 chiều DN27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 448 | Lúp bê DN42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 449 | Lắp đặt van gạt DN42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 450 | Lắp đặt van gạt DN27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 451 | Lắp đặt lọc Y DN42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 452 | Lắp đặt bộ chống rung mặt bích DN42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 453 | Lắp đặt bộ chống rung mặt bích DN27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 454 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m3 |
| 455 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m3 |
| 456 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | 100m3 |
| 457 | Lắp đặt ống STK DN27x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 458 | Lắp đặt co STK DN34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 459 | Lắp đặt nối STK DN34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 460 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 461 | Cung cấp lắp đặt phụ kiện bồn inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 462 | Van khóa 2 chiều D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 463 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,486 | 100m3 |
| 464 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m3 |
| 465 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,486 | m3 |
| 466 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,744 | m3 |
| 467 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | m3 |
| 468 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m2 |
| 469 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m2 |
| 470 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 471 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | tấn |
| 472 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,896 | m3 |
| 473 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,16 | m2 |
| 474 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 475 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m3 |
| 476 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | 100m3 |
| 477 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,152 | m3 |
| 478 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | m3 |
| 479 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 480 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | tấn |
| 481 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,51 | m3 |
| 482 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,526 | m2 |
| 483 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 484 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 485 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,891 | 100m3 |
| 486 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,152 | 100m3 |
| 487 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9 | m3 |
| 488 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,672 | m3 |
| 489 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | 100m2 |
| 490 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,745 | tấn |
| 491 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,556 | m3 |
| 492 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300,575 | m2 |
| 493 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,4 | m2 |
| 494 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139 | cái |
| 495 | Lắp đặt ống PVC D90x3,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | 100m |
| 496 | Lắp đặt co 135 ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 497 | Lắp đặt Y ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 498 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 499 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 100m3 |
| 500 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 501 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,516 | m3 |
| 502 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 503 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,019 | m3 |
| 504 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,306 | m3 |
| 505 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,479 | 100m2 |
| 506 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 507 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,782 | m2 |
| 508 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 509 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | tấn |
| 510 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 511 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,224 | 100m3 |
| 512 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | 100m3 |
| 513 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | 100m3 |
| 514 | Lắp đặt ống PVC D114x3,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 515 | Lắp đặt ống uPVC D220x6,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,874 | 100m |
| 516 | Lắp đặt co ống PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 517 | Lắp đặt nối ống uPVC D220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 518 | Lắp đặt ống PVC D42x2,1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 519 | Lắp đặt co ống PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 520 | Lắp đặt tê ống PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 521 | Lắp đặt ống PVC D27x1,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m |
| 522 | Lắp đặt ống PVC D21x1,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 523 | Lắp đặt côn giảm PVC D42x27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 524 | Lắp đặt côn giảm PVC D27x21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 525 | Lắp đặt ống PVC D114x3,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 526 | Lắp đặt ống PVC D90x3,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 527 | Lắp đặt ống PVC D60x2,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | 100m |
| 528 | Lắp đặt ống PVC D42x2,1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m |
| 529 | Lắp đặt co 135 ống PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 530 | Lắp đặt Y ống PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 531 | Lắp đặt nối ống PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 532 | Lắp đặt co ống PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 533 | Lắp đặt T ống PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 534 | Lắp đặt nối ống PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 535 | Lắp đặt côn giảm PVC D114x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 536 | Lắp đặt côn giảm PVC D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 537 | Lắp đặt lavabo + 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 538 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 539 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 540 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 541 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 542 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 543 | Lắp đặt phễu thu sàn inox 120x120 D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 544 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,315 | 100m3 |
| 545 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,315 | 100m3 |
| 546 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 114mm (HSNC:1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | 100m |
| 547 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 548 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 549 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính76/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 550 | Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 551 | Lắp đặt co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 552 | Lắp đặt co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 553 | Lắp đặt bầu giảm thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 554 | Lắp đặt bầu giảm thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 90/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 555 | Lắp đặt bầu giảm thép STK đường kính 76/60mm bằng phương pháp măng sông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 556 | Hai đầu răng Ø42, L=250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 557 | Hai đầu răng Ø60, L=150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 558 | Hai đầu răng Ø60, L=250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 559 | Hai đầu răng Ø114, L=200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 560 | Lắp bích thép bịt đường kính ống 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cặp bích |
| 561 | Lắp bích thép, đường kính ống 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cặp bích |
| 562 | Lắp bích thép, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cặp bích |
| 563 | Lắp bích thép, đường kính ống 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cặp bích |
| 564 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 565 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,876 | m2 |
| 566 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 567 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m3 |
| 568 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m3 |
| 569 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | hộp |
| 570 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 571 | Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 2x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900 | m |
| 572 | Lắp đặt cáp tín hiệu còi báo cháy 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 573 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 574 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 575 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 576 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 577 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 578 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 579 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 580 | Lắp đặt đế cột kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 581 | Kéo rải dây chống sét loại dây đồng D70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 582 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 583 | Lắp đặt hộp nối do điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 584 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 585 | Hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mối |
| 586 | Hóa chất giảm điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | kg |
| 587 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi