Gói thầu: Gói thầu số 03 (xây dựng): Khoa hồi sức tích cực, chống độc và lọc thận của Bệnh viện đa khoa khu vực Định Quán; nội dung công việc theo Quyết định số 3749 QĐ-UBND ngày 13 10 2020 của Chủ tịch UBND tỉnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210140456-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/01/2021 23:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ TRẦN ANH
Tên gói thầu Gói thầu số 03 (xây dựng): Khoa hồi sức tích cực, chống độc và lọc thận của Bệnh viện đa khoa khu vực Định Quán; nội dung công việc theo Quyết định số 3749 QĐ-UBND ngày 13 10 2020 của Chủ tịch UBND tỉnh
Số hiệu KHLCNT 20210123505
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn trích nộp 35% nguồn cải cách tiền lương của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-21 22:47:00 đến ngày 2021-01-31 23:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,265,542,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,484 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,122 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,312 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,317 100m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,871 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 193,218 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,672 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,501 m3
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,051 m3
11 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,473 100m2
12 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,767 100m2
13 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,985 100m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,389 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,503 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,954 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,588 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,182 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,974 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,088 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,007 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,848 tấn
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,936 m3
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,257 m3
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,104 m3
27 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 278,614 m3
28 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,907 m3
29 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,501 m3
30 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,15 100m2
31 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,124 100m2
32 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,608 100m2
33 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,662 100m2
34 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,004 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,978 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,648 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,169 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,222 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,029 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,52 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,231 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,263 tấn
43 Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,429 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,875 tấn
46 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 203,321 m3
47 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,105 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,559 m3
49 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,868 m3
50 Công tác ốp gạch trang trí 100x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,644 m2
51 Công tác ốp gạch Ceramic 400x800 vào tường, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.465,01 m2
52 Công tác ốp gạch Ceramic 300x600 vào tường, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 540,87 m2
53 Công tác ốp đá Marble vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,33 m2
54 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.110,985 m2
55 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.721,491 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 705,304 m2
57 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 356,08 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,57 m2
59 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.110,985 m2
60 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.721,491 m2
61 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.039,973 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.761,464 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.110,985 m2
64 Lát nền, sàn, gạch Granite 800x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.890,303 m2
65 Lát nền, sàn, gạch Granite 600x600 nhám mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,735 m2
66 Lát đá bậc tam cấp (đá Granite khò nhám mặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,006 m2
67 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,634 m2
68 Lát đá Granite tự nhiên ngạch cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,26 m2
69 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 939,97 m2
70 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.204,774 m2
71 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600x9 chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,735 m2
72 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600x9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,32 m2
73 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.811,019 m2
74 Cung cấp lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,54 m
75 Cung cấp lắp đặt lam nhôm 50x200x1,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
76 Cung cấp lắp đặt inox hộp 50x100x1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
77 Cung cấp lắp đặt tay vịn ống inox D60x1,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6 m
78 Cung cấp và lắp đặt cửa mở 2 cánh kính cường lực 10 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 m2
79 Cung cấp phụ kiện cửa kính kẹp L Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
80 Cung cấp phụ kiện cửa kính kẹp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
81 Cung cấp phụ kiện cửa kính kẹp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
82 Cung cấp phụ kiện cửa kính bản lề sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
83 Cung cấp phụ kiện cửa kính khóa sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
84 Cung cấp phụ kiện cửa kính tay nắm cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
85 Cung cấp cửa đi 2 cánh nhôm định hình kính hệ 55 cường lực dày 8 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,36 m2
86 Cung cấp phụ kiện cửa đi 2 cánh nhôm kính hệ 55 cường lực dày 8 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
87 Cung cấp cửa đi 1 cánh nhôm định hình kính hệ 55 cường lực dày 8 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,06 m2
88 Cung cấp phụ kiện cửa đi 1 cánh nhôm kính hệ 55 cường lực dày 8 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
89 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở lùa nhôm định hình kính hệ 55 cường lực dày 5 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,72 m2
90 Cung cấp phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở lùa nhôm kính hệ 55 cường lực dày 5 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
91 Cung cấp cửa sổ lật nhôm định hình kính hệ 55 cường lực dày 5 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m2
92 Cung cấp phụ kiện cửa sổ lật nhôm kính hệ 55 cường lực dày 5 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
93 Cửa đi 1 cánh mở khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,52 m2
94 Cửa đi 1 cánh mở khung sắt (không kính) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,62 m2
95 Cung cấp vách kính khung nhôm định hình hệ 95 kính cường lực dày 10 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 215,459 m2
96 Cung cấp phụ kiện vách kính khung nhôm hệ 95 kính cường lực dày 10 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
97 Cung cấp vách kính kết hợp cửa sổ lùa nhôm định hình kính hệ 55 kính cường lực dày 8 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,6 m2
98 Cung cấp phụ kiện vách kính kết hợp cửa sổ lùa nhôm kính hệ 55 kính cường lực dày 8 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
99 Cung cấp cửa khung bao thép chống cháy (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 m2
100 Cung cấp vách compact dày 12 (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,2625 m2
101 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 284,88 m2
102 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,389 m2
103 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,07 m2
104 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,3 m2
105 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,6 m
106 kẻ join 10x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,9 m
107 Đắp logo bệnh viện định quán, R=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
108 Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,109 tấn
109 Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 tấn
110 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3037 tấn
111 Cung cấp lắp đặt cáp cứng treo mái kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
112 Cung cấp lắp dựng mái kính cường lực 12 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,68 m2
113 Cung cấp Spider 2 chân Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
114 Cung cấp Spider 4 chân Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
115 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,551 100m2
116 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,378 100m2
117 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7445 tấn
118 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7445 tấn
119 Gia công thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7275 tấn
120 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7275 tấn
121 Cung cấp lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,165 m2
122 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,165 m2
123 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,637 m2
124 Cung cấp lắp dựng thép V50x50x5 dài 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 bộ
125 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,296 100m3
126 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,308 100m3
127 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,288 m3
128 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4256 m3
129 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 m3
130 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0032 100m2
131 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0049 tấn
132 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m2
133 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,48 m2
134 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m2
135 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
136 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0125 100m3
137 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,345 m3
138 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,408 m3
139 Xếp gạch ống 8x8x19 bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.960,5263 viên
140 CC lớp tín hiệu báo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
141 Tủ điện kim loại dày 1,5mm, sơn tĩnh điện (KT:600x450x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
142 Đèn báo pha (Đỏ-cam-vàng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
143 Cầu chì hạ thế 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
144 Hệ thống thanh cái đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
145 Bọc co ngót thanh cái đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
146 MCCB-3P-300A-36kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
147 MCCB-3P-100A-25kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
148 MCCB-3P-40A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
149 Tủ điện kim loại dày 1,5mm, sơn tĩnh điện (KT:450x300x170) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
150 Đèn báo pha (Đỏ-cam-vàng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
151 Cầu chì hạ thế 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
152 Hệ thống thanh cái đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
153 Bọc co ngót thanh cái đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
154 MCCB-3P-100A-25kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
155 Tủ điện kim loại dày 1,5mm, sơn tĩnh điện (KT:450x300x170) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
156 Đèn báo pha (Đỏ-cam-vàng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
157 Cầu chì hạ thế 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
158 Hệ thống thanh cái đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
159 Bọc co ngót thanh cái đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
160 MCCB-3P-100A-25kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
161 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
162 MCB-1P-40A-6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
163 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
164 RCBO-1P+N-30mmA-25A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
165 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
166 MCB-1P-40A-6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
167 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
168 RCBO-1P+N-30mmA-25A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
169 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
170 MCB-1P-40A-6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
171 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
172 RCBO-1P+N-30mmA-25A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
173 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
174 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
175 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
176 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
177 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
178 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
179 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
180 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
181 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
182 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
183 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
184 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
185 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
186 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
187 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
188 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
189 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
190 MCB-1P-40A-6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
191 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
192 RCBO-1P+N-30mmA-25A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
193 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
194 MCB-1P-40A-6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
195 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
196 RCBO-1P+N-30mmA-25A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
197 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
198 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
199 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
200 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
201 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
202 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
203 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
204 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
205 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
206 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
207 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
208 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
209 Tủ điện nhựa 6 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
210 MCCB-3P-40A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
211 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
212 RCCB-1P+N-30mmA-40A-6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
213 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
214 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
215 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
216 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
217 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
218 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
219 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
220 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
221 Tủ điện nhựa 6 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
222 MCB-1P-63A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
223 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
224 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
225 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
226 MCB-1P-40A-6,0kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
227 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
228 RCBO-1P+N-30mmA-25A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
229 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
230 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
231 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
232 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
233 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
234 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
235 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
236 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
237 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
238 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
239 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
240 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
241 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
242 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
243 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
244 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
245 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
246 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
247 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
248 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
249 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
250 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
251 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
252 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
253 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
254 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
255 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
256 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
257 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
258 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
259 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
260 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
261 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
262 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
263 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
264 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
265 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
266 MCB-1P-63A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
267 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
268 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
269 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
270 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
271 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
272 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
273 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
274 MCB-1P-40A-6,0kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
275 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
276 RCBO-1P+N-30mmA-25A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
277 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
278 MCB-1P-40A-6,0kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
279 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
280 RCBO-1P+N-30mmA-25A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
281 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
282 MCB-1P-40A-6,0kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
283 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
284 RCBO-1P+N-30mmA-25A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
285 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
286 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
287 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
288 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
289 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
290 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
291 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
292 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
293 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
294 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
295 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
296 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
297 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
298 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
299 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
300 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
301 Tủ điện nhựa 4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
302 MCB-1P-20A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
303 MCB-1P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
304 RCBO-1P+N-30mmA-16A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
305 Lắp đặt dây CXV 1x(4x120mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
306 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
307 Lắp đặt dây CXV 1x(4x50mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
308 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
309 Lắp đặt dây CXV 1x(4x35mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
310 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
311 Lắp đặt dây CXV 1x(4x10mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
312 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
313 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
314 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
315 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.088 m
316 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 544 m
317 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.616 m
318 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 808 m
319 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.362 m
320 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 681 m
321 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.773 m
322 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 cái
323 Lắp đặt công tắc ba 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
324 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
325 Lắp đặt công tắc đôi 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
326 Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
327 Lắp đặt đèn led âm trần D110 12w Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 bộ
328 Lắp đặt tuýp led 18w dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
329 Lắp đặt đèn led panel 600x600 40w Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 bộ
330 Lắp đặt đèn tuýp led ba dài 1,2m 3x36w cháo tán quang nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 bộ
331 Lắp đặt quạt hút gió 250x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
332 Máng trunking 200x100x1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,5 m
333 T ngang 200x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
334 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE xoắn 105/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 100m
335 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.900 m
336 Thiết bị chống sét lan truyền Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
337 Cọc đồng tiếp địa D16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cọc
338 Dây đồng Cu-35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
339 Dây đồng Cu-10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
340 Mối hàn nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mối
341 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 6,35mm dày 0.71mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 100m
342 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 9,52mm dày 0.71mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3 100m
343 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 12,7mm dày 0.81mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 100m
344 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 15,88mm dày 0.81mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 100m
345 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 19,05mm dày 1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m
346 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 22,2mm dày 1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 100m
347 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 28,58mm dày 1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
348 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 34,9mm dày 1.2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
349 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 41,3mm dày 1.2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
350 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 53.98mm dày 1.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
351 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 6 dày 13mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 100m
352 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 10 dày 13mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3 100m
353 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 13dày 19mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 100m
354 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 16 dày 19mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 100m
355 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 19 dày 19mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m
356 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 22 dày 19 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 100m
357 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 28 dày 19mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
358 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 35 dày 19 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
359 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 42 dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
360 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 54 dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
361 LĐ ống nước ngưng , đk 21mm-1.6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 100m
362 LĐ ống nước ngưng , đk 27mm-1.8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 100m
363 LĐ ống nước ngưng , đk 34mm -2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m
364 LĐ ống nước ngưng , đk 42mm-2.1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 100m
365 LĐ ống nước ngưng , đk 49mm-2.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 100m
366 Bảo ôn bằng ống cách nhiệt xốp,đk 22 dày 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 100m
367 Bảo ôn bằng ống cách nhiệt xốp,đk 28 dày 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 100m
368 Bảo ôn bằng ống cách nhiệt xốp,đk 35 dày 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m
369 Bảo ôn bằng ống cách nhiệt xốp,đk 42 dày 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 100m
370 Bảo ôn bằng ống cách nhiệt xốp,đk 49 dày 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 100m
371 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 270 m
372 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m
373 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 620 m
374 Lắp đặt ống nhựa mềm đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
375 Tủ điện tổng điều hòa 800x500x300 dày 1.5mm+phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
376 Tủ điện điều hòa tầng 700x500x250 dày 1.5mm+phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
377 Lắp đặt MCCB 3 pha 350A -65ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
378 Lắp đặt MCCB 3 pha 40A -18ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
379 Lắp đặt MCCB 3 pha 50A -18ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
380 Lắp đặt MCCB 3 pha 60A -18ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
381 Lắp đặt MCCB 3 pha 175A -30ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
382 Lắp đặt MCB 2 pha 16A -6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
383 Lắp đặt MCB 2 pha 20A -6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
384 Lắp đặt MCB 2 pha 10A -6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
385 Lắp đặt MCB 2 pha 6A -6ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
386 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
387 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.600 m
388 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
389 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
390 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
391 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
392 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
393 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 900 m
394 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
395 Lắp đặt giá treo ống gas, ống nước , máng cáp( ty M8, bulong, take, tán cùm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 700 cái
396 Lắp đặt giá treo dàn lạnh cassetse âm trần ( Ty treo M10, bulong, tán , take ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 152 cái
397 Gas nạp bổ sung R410A Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 kg
398 Lắp đặt thang cáp 200x200 dày 1.2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5 m
399 Lắp đặt thang cáp 150x80 dày 1.2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5 m
400 Lắp đặt máng cáp 150x50 dày 1.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 115 m
401 Cung cấp và lắp đặt quạt hướng trục 800m3/h-170pa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
402 Cung cấp và lắp đặt quạt hướng trục 600m3/h-170pa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
403 Cung cấp và Lắp đặt ống gió tole tráng kẽm dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m2
404 Tiêu âm ống tole tráng kẽm dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m2
405 VCD D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
406 VCD D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
407 Ống gió mềm D150 không cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
408 Ống gió mềm D100 không cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
409 Cung cấp và lắp đặt louver 800x200 KTM+box,kem LCCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cửa
410 Cung cấp và lắp đặt Miệng gió 300x300 KTM+box + OBD Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
411 Cung cấp và lắp đặt Miệng gió 350x350 KTM+box + OBD Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
412 Cung cấp và lắp đặt Simili kết nối quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
413 Lắp đặt giá treo ống gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 cái
414 Lắp đặt giá treo quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
415 Lắp đặt dàn nóng trung tâm 72 HP ( 24hp+24hp+24hp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
416 Lắp đặt dàn lạnh âm trần cassetse trung tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 máy
417 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại âm trần cassetse Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 máy
418 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 máy
419 Lắp đặt bộ chia gas ARBLN03321 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
420 Lắp đặt bộ chia gas ARBLN07121 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
421 Lắp đặt bộ chia gas ARBLN14521 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
422 Lắp đặt bộ chia gas ARBLN23220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
423 Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng ARCNN21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
424 Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng ARCNN31 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
425 Lắp đặt bộ điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 hộp
426 Cung cấp lắp đặt MDF 20 đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
427 Cung cấp lắp đặt Swich 48 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
428 Cung cấp lắp đặt Patch panel 48 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
429 Lắp đặt ổ mạng 1 port (đế+mặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 1 ổ cắm
430 Bấm đầu RJ 45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 1 đầu
431 Nhân đầu RJ45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 1 đầu
432 Lắp đặt ổ thoại 1 port (đế+mặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 ổ cắm
433 Bấm đầu RJ11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 đầu
434 Nhân đầu RJ11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 đầu
435 Lắp đặt dây cáp quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 10m
436 Lắp đặt dây cáp điện thoại 20 đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 10m
437 Lắp đặt dây UTP CAT 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,9 10m
438 Lắp đặt dây 2x2x0.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 418 m
439 Lắp đặt nẹp vuông 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 10m
440 Lắp đặt máng Trunking 200x100x1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 1m
441 Lắp đặt máng Trunking 100x50x1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,9 1m
442 T ngang 100x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
443 Lắp đặt ống bảo hộ PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,65 10m
444 Phao điện báo mức Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
445 Phao chống cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
446 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
447 Lắp đặt van 1 chiều DN27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
448 Lúp bê DN42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
449 Lắp đặt van gạt DN42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
450 Lắp đặt van gạt DN27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
451 Lắp đặt lọc Y DN42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
452 Lắp đặt bộ chống rung mặt bích DN42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
453 Lắp đặt bộ chống rung mặt bích DN27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
454 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 100m3
455 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 100m3
456 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 100m3
457 Lắp đặt ống STK DN27x1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
458 Lắp đặt co STK DN34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
459 Lắp đặt nối STK DN34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
460 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
461 Cung cấp lắp đặt phụ kiện bồn inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
462 Van khóa 2 chiều D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
463 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,486 100m3
464 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m3
465 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,486 m3
466 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,744 m3
467 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9 m3
468 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m2
469 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m2
470 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
471 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 tấn
472 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,896 m3
473 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,16 m2
474 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
475 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 100m3
476 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,027 100m3
477 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,152 m3
478 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,41 m3
479 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m2
480 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 tấn
481 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,51 m3
482 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,526 m2
483 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
484 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
485 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,891 100m3
486 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 100m3
487 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9 m3
488 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,672 m3
489 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,222 100m2
490 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,745 tấn
491 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,556 m3
492 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300,575 m2
493 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,4 m2
494 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 139 cái
495 Lắp đặt ống PVC D90x3,8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 100m
496 Lắp đặt co 135 ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
497 Lắp đặt Y ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
498 Lắp đặt cầu chắn rác D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
499 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 100m3
500 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 100m3
501 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,516 m3
502 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
503 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,019 m3
504 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,306 m3
505 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,479 100m2
506 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 100m2
507 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,782 m2
508 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 m3
509 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 tấn
510 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
511 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,224 100m3
512 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,089 100m3
513 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 100m3
514 Lắp đặt ống PVC D114x3,8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
515 Lắp đặt ống uPVC D220x6,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,874 100m
516 Lắp đặt co ống PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
517 Lắp đặt nối ống uPVC D220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
518 Lắp đặt ống PVC D42x2,1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
519 Lắp đặt co ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
520 Lắp đặt tê ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
521 Lắp đặt ống PVC D27x1,8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 100m
522 Lắp đặt ống PVC D21x1,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
523 Lắp đặt côn giảm PVC D42x27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
524 Lắp đặt côn giảm PVC D27x21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 cái
525 Lắp đặt ống PVC D114x3,8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m
526 Lắp đặt ống PVC D90x3,8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
527 Lắp đặt ống PVC D60x2,8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9 100m
528 Lắp đặt ống PVC D42x2,1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m
529 Lắp đặt co 135 ống PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
530 Lắp đặt Y ống PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
531 Lắp đặt nối ống PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
532 Lắp đặt co ống PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
533 Lắp đặt T ống PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
534 Lắp đặt nối ống PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
535 Lắp đặt côn giảm PVC D114x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
536 Lắp đặt côn giảm PVC D60x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
537 Lắp đặt lavabo + 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
538 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
539 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 bộ
540 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 bộ
541 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
542 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
543 Lắp đặt phễu thu sàn inox 120x120 D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
544 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,315 100m3
545 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,315 100m3
546 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 114mm (HSNC:1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 100m
547 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
548 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
549 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính76/60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
550 Lắp đặt co thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
551 Lắp đặt co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
552 Lắp đặt co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
553 Lắp đặt bầu giảm thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 114/90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
554 Lắp đặt bầu giảm thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 90/76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
555 Lắp đặt bầu giảm thép STK đường kính 76/60mm bằng phương pháp măng sông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
556 Hai đầu răng Ø42, L=250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
557 Hai đầu răng Ø60, L=150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
558 Hai đầu răng Ø60, L=250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
559 Hai đầu răng Ø114, L=200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
560 Lắp bích thép bịt đường kính ống 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cặp bích
561 Lắp bích thép, đường kính ống 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cặp bích
562 Lắp bích thép, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cặp bích
563 Lắp bích thép, đường kính ống 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cặp bích
564 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
565 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,876 m2
566 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
567 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m3
568 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m3
569 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 hộp
570 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
571 Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 2x1mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 900 m
572 Lắp đặt cáp tín hiệu còi báo cháy 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
573 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
574 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
575 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
576 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
577 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m3
578 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m3
579 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
580 Lắp đặt đế cột kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
581 Kéo rải dây chống sét loại dây đồng D70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
582 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
583 Lắp đặt hộp nối do điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
584 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
585 Hàn hóa nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mối
586 Hóa chất giảm điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 kg
587 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->