Gói thầu: 02. XL Xây lắp và thiết bị nhà học 03 tầng trường THCS Cương Gián
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210140614-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697 |
| Tên gói thầu | 02. XL Xây lắp và thiết bị nhà học 03 tầng trường THCS Cương Gián |
| Số hiệu KHLCNT | 20210137823 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, hộ trỡ cấp trên và Chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 02:12:00 đến ngày 2021-02-01 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,528,940,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| C | NHÀ HỌC 03 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 5,9591 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 67,372 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 61,0544 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 154,4236 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 2,4424 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 1,0134 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 4,8485 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 8,033 | tấn |
| 9 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 61,9576 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 11,7716 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,7426 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,6369 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0771 | tấn |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,2369 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 49,904 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,7466 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 4,1735 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 2,4607 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 2,461 | 100m3/1km |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 50,1301 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 7,1338 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,5468 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 4,603 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 10,0826 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 75,2111 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 9,2066 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 2,8546 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 7,469 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 12,0844 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 199,1592 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 14,5973 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 27,2771 | tấn |
| 33 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 13,8048 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 1,0422 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,7208 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,2928 | tấn |
| 37 | Gia công thang sắt | Chương V của E-HSMT | 0,038 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,3268 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,9606 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,0843 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,4414 | tấn |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 175,9284 | m3 |
| 43 | Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 128,8993 | m3 |
| 44 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 24,5731 | m3 |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 35,2953 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,5937 | m3 |
| 47 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 12,3981 | m3 |
| 48 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 3,1318 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 3,132 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 45,6642 | 1m2 |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 5,2236 | 100m2 |
| 52 | Ke chống bão (2 cái/1md xà gồ) | Chương V của E-HSMT | 1.522 | cái |
| 53 | Tôn úp nóc khổ rộng 0,6m | Chương V của E-HSMT | 50,58 | md |
| 54 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V của E-HSMT | 5,5271 | 100m2 |
| 55 | Thi công trần bằng nhôm khung xương | Chương V của E-HSMT | 68,9316 | m2 |
| 56 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 113,0916 | m2 |
| 57 | Chống thấm bằng sika 3 lớp (lớp SIKA+khò nóng+SIKA) | Chương V của E-HSMT | 157,5744 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào chân tường bằng gạch đá bóc màu đen, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của E-HSMT | 39,8545 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch thẻ vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 50,7311 | m2 |
| 60 | Keo dán chuyên dụng để ốp gạch thẻ + đá bóc (25kg/bao) | Chương V của E-HSMT | 20 | bao |
| 61 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của E-HSMT | 214,998 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn khu vệ sinh, gạch 300x300mm | Chương V của E-HSMT | 69,4662 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1.509,2214 | m2 |
| 64 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 22,3895 | m2 |
| 65 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 104,292 | m2 |
| 66 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V của E-HSMT | 26,7495 | m2 |
| 67 | Giá đỡ mặt đá chậu rửa bằng Inox | Chương V của E-HSMT | 15 | bộ |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 936,772 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 288,9172 | m2 |
| 70 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1.777,2494 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1.006,2348 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 919,7906 | m2 |
| 73 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1.390,468 | m2 |
| 74 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 79,28 | m2 |
| 75 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 210,58 | m |
| 76 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 2.714,021 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 3.316,495 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 936,772 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 5.093,744 | m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V của E-HSMT | 16,6872 | 100m2 |
| 81 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Chương V của E-HSMT | 458,4 | m2 |
| 82 | Cửa đi mở quay 2 cánh, hệ 450, phụ kiện 6 bản lề mở quay, 01 bộ khóa đa điểm. Kính trắng an toàn dày 6.38mm | Chương V của E-HSMT | 84,24 | m2 |
| 83 | Cửa đi mở quay một cánh, hệ 450, phụ kiện 3 bản lề 3D mở quay, 01 bộ khóa đơn điểm. Kính trắng an toàn dày 6.38mm | Chương V của E-HSMT | 15,156 | m2 |
| 84 | Cửa sổ mở trượt, hệ 2600, phụ kiện khóa sập (khóa âm), bánh xe trượt. Kính trắng an toàn dày 6.38mm | Chương V của E-HSMT | 174,3 | m2 |
| 85 | Cửa sổ mở hất 0,5m2-0,8m2, phụ kiện 2 bản lề, một tay cài đơn. Kính trắng an toàn dày 6.38mm | Chương V của E-HSMT | 11,5536 | m2 |
| 86 | Vách kính cố định hệ 4400. Kính trắng an toàn dày 6.38mm | Chương V của E-HSMT | 38,5524 | m2 |
| 87 | SXLD cửa mái tôn dày 0,8mm | Chương V của E-HSMT | 0,8464 | m2 |
| 88 | Hoa sắt cửa sổ thép hộp mạ kẽm vuông 16x16 sơn tĩnh điện | Chương V của E-HSMT | 185,676 | m2 |
| 89 | SXLD lan can hành lang bằng thép tròn mạ kẽm. Tay vịn thép tròn D76mm, song lan can thép tròn D21mm (sơn tĩnh điện) | Chương V của E-HSMT | 169,12 | m2 |
| 90 | SXLD lan can cầu thang bằng thép hộp mạ kẽm. Tay vịn thép hộp 30x60x1,8mm, song lan can sắt hộp 20x20x1,2mm (sơn tĩnh điện) | Chương V của E-HSMT | 36,936 | m2 |
| 91 | Tấm Compact HPL dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 102,156 | cái |
| 92 | Lắp đặt đèn LED dài 1,2m x 2 bóng 25W/220V có chụp phản quang lắp nổi | Chương V của E-HSMT | 90 | bộ |
| 93 | Đèn lốp ốp trần bóng led 15W-D300 | Chương V của E-HSMT | 57 | bộ |
| 94 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 62 | cái |
| 95 | Quạt thông gió gắn tường 350x350 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 96 | Mặt+hạt công tắc đảo chiều -Sino (hoặc tương đương) | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 97 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 93 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 100 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V của E-HSMT | 80 | hộp |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D27mm | Chương V của E-HSMT | 410 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D21mm | Chương V của E-HSMT | 4.950 | m |
| 103 | Đế âm chống cháy | Chương V của E-HSMT | 131 | cái |
| 104 | Dây Cu/PVC 1x1,5 mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | Chương V của E-HSMT | 4.950 | m |
| 105 | Dây Cu/PVC 1x4 mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | Chương V của E-HSMT | 260 | m |
| 106 | Dây Cu/PVC 1x6 mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | Chương V của E-HSMT | 140 | m |
| 107 | Dây Cu/PVC 1x10 mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 108 | Cọc thép bọc đồng D16 dài 2,4m | Chương V của E-HSMT | 9 | cọc |
| 109 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 110 | Dây đồng trần nhiều sợi D50 (nối từ hệ tiếp địa đến tủ điện tổng, các tủ điện tầng) | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 111 | Bản đồng 300x100x5 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 112 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V của E-HSMT | 11 | mối |
| 113 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 18000 BTU | Chương V của E-HSMT | 30 | máy |
| 114 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Chương V của E-HSMT | 1,58 | 100m |
| 115 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm | Chương V của E-HSMT | 1,58 | 100m |
| 116 | Ống nhựa PVC D27 thoát nước ngưng điều hòa | Chương V của E-HSMT | 2,4 | 100m |
| 117 | Máy cắt 3 pha 500A, MCCB-150A, 50KA | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Aptomat MCCB 3 pha 60A - 30KA | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 119 | Aptomat MCCB 3 pha 10A - 10KA | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 120 | Aptomat MCB 1 pha - 70A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 121 | Aptomat MCB 1 pha - 60A | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 122 | Aptomat MCB 1 pha - 50A | Chương V của E-HSMT | 19 | cái |
| 123 | Aptomat MCB 1 pha - 25A | Chương V của E-HSMT | 45 | cái |
| 124 | Aptomat MCB 1 pha - 16A | Chương V của E-HSMT | 27 | cái |
| 125 | Cáp hạ thế 0,6KV CU/XLPE/PVC 3x50+1x35mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | Chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 126 | Cáp hạ thế 0,6KV CU/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | Chương V của E-HSMT | 55 | m |
| 127 | Cáp hạ thế 0,6KV CU/XLPE/PVC 4x6mm2 Cadivi (hoặc tương đương) | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 128 | Cáp hạ thế 0,4KV Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 129 | Cáp hạ thế 0,4KV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 140 | m |
| 130 | Cáp hạ thế 0,4KV Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 260 | m |
| 131 | Dây dẫn 1 pha CVV Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 5.060 | m |
| 132 | Dây dẫn 1 pha CVV Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 4.860 | m |
| 133 | Tủ điện tổng 800x600x500 dày 1,5mm - bằng kim loại sơn tĩnh điện | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 134 | Tủ điện 600x400x300 dày 1,5mm - bằng kim loại sơn tĩnh điện | Chương V của E-HSMT | 3 | hộp |
| 135 | Tủ điện phòng từ 6-15 module | Chương V của E-HSMT | 12 | hộp |
| 136 | Gia công, lắp đặt thiết bị thu sét phát xạ sơm tia tiên đạo, model: PDC-6.4 bán kính bảo vệ 120m | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 137 | Bulong Ecu Inox D8 | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 138 | Bulong Ecu D12 | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 139 | Cọc thép bọc đồng D16 dài 2,4m | Chương V của E-HSMT | 7 | cọc |
| 140 | Cáp đồng bọc bện D50 mm2 thoát sét | Chương V của E-HSMT | 70 | m |
| 141 | Băng đồng tiếp địa 25x3 mm2 | Chương V của E-HSMT | 22 | m |
| 142 | ống thép mạ kẽm D42mm - Vina phai | Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 143 | Chân trụ đỡ cho kim thu sét (gồm 04 mặt bích tam giác 180x120x5mm, 01 ống thép mạ kẽm D48 dài 3m, 01 mặt bích 350x350x5mm) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 144 | ốc siết cáp bằng đồng D8 | Chương V của E-HSMT | 40 | bộ |
| 145 | Nở nhựa D8 | Chương V của E-HSMT | 150 | cái |
| 146 | Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét | Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 147 | Đai cố định cáp vào CPT-L | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 148 | Bộ dây giằng néo, tăng đơ, ốc siết cáp | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 149 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 150 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V của E-HSMT | 8 | mối |
| 151 | hóa chất giảm điện trở | Chương V của E-HSMT | 3 | bao |
| 152 | Đào đất chôn dây tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 25 | 1m3 |
| 153 | Lấp đất chôn dây tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 25 | m3 |
| 154 | Lắp đặt Lavabo | Chương V của E-HSMT | 15 | bộ |
| 155 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 15 | bộ |
| 156 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 157 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 158 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 159 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 160 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 161 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 162 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 163 | Lắp đặt giá treo khăn | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 165 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 167 | Crephin | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 168 | Máy bơm nước CM32-160B; 3 HP/2.2KW; Q(6-24m3/h); H(28.5-14.8m) Pentax liên doanh (hoặc tương đương) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 169 | Bộ điều khiển bơm nước sinh hoạt, van phao bể nước mái | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 170 | Phao cơ D32 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 171 | ống nhựa PPR - D48 | Chương V của E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V của E-HSMT | 1,41 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V của E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 174 | Tê nhựa PPR 48*48*48 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 175 | Tê nhựa PPR 32*32*32 | Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 176 | Tê nhựa PPR 20*20*20 | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 177 | Tê nhựa PPR 20*20*15 (1 đầu ren 15) | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 178 | Cút nhựa D48 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 179 | Cút nhựa D32 | Chương V của E-HSMT | 58 | cái |
| 180 | Cút nhựa D20 | Chương V của E-HSMT | 60 | cái |
| 181 | Cút nhựa 20/15 (1 đầu ren 15) | Chương V của E-HSMT | 54 | cái |
| 182 | Côn nhựa D48/32 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 183 | Côn nhựa D32/20 | Chương V của E-HSMT | 27 | cái |
| 184 | Rắc co nhựa D48 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 185 | Rắc co nhựa D32 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 186 | Khóa 48 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 187 | Khóa 48 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 188 | ống nhựa PVC Class2 D140 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 189 | ống nhựa Tiền Phong Class2 D110 | Chương V của E-HSMT | 0,61 | 100m |
| 190 | ống nhựa Tiền Phong Class2 D75 | Chương V của E-HSMT | 0,88 | 100m |
| 191 | ống nhựa Tiền Phong Class2 D60 | Chương V của E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 192 | ống nhựa Tiền Phong Class2 D48 | Chương V của E-HSMT | 0,21 | 100m |
| 193 | ống nhựa Tiền Phong Class2 D34 | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 194 | Y nhựa D140*140 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 195 | Y nhựa D110*110 | Chương V của E-HSMT | 45 | cái |
| 196 | Y nhựa D76*76 | Chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 197 | Chếch 135 độ nhựa D140 | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 198 | Chếch 135 độ nhựa D140 | Chương V của E-HSMT | 96 | cái |
| 199 | Chếch 135 độ nhựa D76 | Chương V của E-HSMT | 58 | cái |
| 200 | Cút nhựa D48 | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 201 | Cút nhựa D34 | Chương V của E-HSMT | 75 | cái |
| 202 | Côn nhựa D140*110 | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 203 | Côn nhựa D76*34 | Chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 204 | Côn nhựa D90*76 | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 205 | Thông tắc D76 | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 206 | Thông tắc D110 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 207 | Chóp thông hơi D100 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 208 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 209 | Van xả cặn D48 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 210 | ống nhựa Class2 D90 | Chương V của E-HSMT | 2,55 | 100m |
| 211 | Cút nhựa D90 | Chương V của E-HSMT | 45 | cái |
| 212 | Chếch 135 độ nhựa D90 | Chương V của E-HSMT | 60 | cái |
| 213 | Cầu chắn rác D90 | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 214 | Đai vít giữ ống D75 | Chương V của E-HSMT | 180 | bộ |
| 215 | Hộp đựng 03 bình chữa cháy KT: 550x400x180mm | Chương V của E-HSMT | 9 | 1 tủ |
| 216 | Bình chữa cháy ABC Model: MFZL4 - ABC | Chương V của E-HSMT | 18 | bình |
| 217 | Tiêu lệnh + nội quy chữa cháy | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 218 | Đèn exit chỉ dẫn lối thoát hiểm, có bộ lưu điện | Chương V của E-HSMT | 1,4 | 5 đèn |
| 219 | Đèn chiếu sáng sự cố, có bộ lưu điện, chiếu sáng lối thoát nạn | Chương V của E-HSMT | 3 | 5 đèn |
| 220 | Dây dẫn 2x1,5mm2 cấp nguồn cho các đèn chiếu sáng sự cố và đèn Exit chỉ dẫn lối thoát nạn | Chương V của E-HSMT | 1.750 | m |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V của E-HSMT | 1.750 | m |
| 222 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,29 | 100m3 |
| 223 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 3,2222 | 1m3 |
| 224 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0857 | 100m3 |
| 225 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,5536 | m3 |
| 226 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 2,7617 | m3 |
| 227 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,4303 | m3 |
| 228 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể | Chương V của E-HSMT | 0,0338 | 100m2 |
| 229 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0605 | 100m2 |
| 230 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, giằng bể, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,3518 | tấn |
| 231 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 5,9629 | m3 |
| 232 | Trát tường ngoài thành bể dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 64,2688 | m2 |
| 233 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 64,269 | m2 |
| 234 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 1,3717 | m3 |
| 235 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0447 | 100m2 |
| 236 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0345 | tấn |
| 237 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 7 | 1cấu kiện |
| 238 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 239 | ống nhựa class2, D=110mm | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 240 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 91,3536 | 1m3 |
| 241 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,2799 | 100m3 |
| 242 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,1461 | 100m2 |
| 243 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 7,488 | m3 |
| 244 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 7,488 | m3 |
| 245 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 20,592 | m3 |
| 246 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,4256 | m3 |
| 247 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 248 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 220,32 | m2 |
| 249 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 28,8 | m2 |
| 250 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 3,024 | m3 |
| 251 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,1613 | 100m2 |
| 252 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1363 | tấn |
| 253 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 72 | 1cấu kiện |
| 254 | Đào đất hố ga, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 6,7531 | 1m3 |
| 255 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,0259 | 100m3 |
| 256 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0149 | 100m2 |
| 257 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,4613 | m3 |
| 258 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,4613 | m3 |
| 259 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,4969 | m3 |
| 260 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,2381 | m3 |
| 261 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0295 | 100m2 |
| 262 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 0,1261 | m3 |
| 263 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0098 | 100m2 |
| 264 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0061 | tấn |
| 265 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 266 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 19,176 | m2 |
| 267 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,08 | m2 |
| 268 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Chương V của E-HSMT | 362,672 | m2 |
| 269 | Tháo dỡ hệ thống xà gồ, cầu phong bằng gỗ | Chương V của E-HSMT | 3 | công |
| 270 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V của E-HSMT | 111,5546 | m3 |
| 271 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Chương V của E-HSMT | 158,8389 | m3 |
| 272 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,9717 | 100m3 |
| 273 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V của E-HSMT | 375,0321 | m3 |
| 274 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | Chương V của E-HSMT | 375,032 | m3 |
| D | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa Panasonic CU/CS N18TKH-8 (hoặc tương đương) treo tường 2 cục 1 chiều lạnh, công suất 18000 BTU | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi