Gói thầu: 02. XL Xây lắp và thiết bị nhà học 03 tầng trường THCS Cương Gián

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210140614-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697
Tên gói thầu 02. XL Xây lắp và thiết bị nhà học 03 tầng trường THCS Cương Gián
Số hiệu KHLCNT 20210137823
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, hộ trỡ cấp trên và Chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 02:12:00 đến ngày 2021-02-01 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,528,940,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
B *Mô tả công việc mời thầu
C NHÀ HỌC 03 TẦNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 5,9591 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 67,372 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 61,0544 m3
4 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 154,4236 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 2,4424 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 1,0134 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 4,8485 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 8,033 tấn
9 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 61,9576 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 11,7716 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,7426 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,6369 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0771 tấn
14 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,2369 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 49,904 m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,7466 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 4,1735 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 2,4607 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,461 100m3/1km
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 50,1301 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 7,1338 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,5468 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 4,603 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 10,0826 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 75,2111 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 9,2066 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,8546 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 7,469 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 12,0844 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 199,1592 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 14,5973 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 27,2771 tấn
33 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 13,8048 m3
34 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E-HSMT 1,0422 100m2
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,7208 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2928 tấn
37 Gia công thang sắt Chương V của E-HSMT 0,038 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,3268 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,9606 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0843 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,4414 tấn
42 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 175,9284 m3
43 Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 128,8993 m3
44 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 24,5731 m3
45 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 35,2953 m3
46 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,5937 m3
47 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 12,3981 m3
48 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 3,1318 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 3,132 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 45,6642 1m2
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 5,2236 100m2
52 Ke chống bão (2 cái/1md xà gồ) Chương V của E-HSMT 1.522 cái
53 Tôn úp nóc khổ rộng 0,6m Chương V của E-HSMT 50,58 md
54 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V của E-HSMT 5,5271 100m2
55 Thi công trần bằng nhôm khung xương Chương V của E-HSMT 68,9316 m2
56 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 113,0916 m2
57 Chống thấm bằng sika 3 lớp (lớp SIKA+khò nóng+SIKA) Chương V của E-HSMT 157,5744 m2
58 Công tác ốp gạch vào chân tường bằng gạch đá bóc màu đen, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 39,8545 m2
59 Công tác ốp gạch thẻ vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 50,7311 m2
60 Keo dán chuyên dụng để ốp gạch thẻ + đá bóc (25kg/bao) Chương V của E-HSMT 20 bao
61 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 214,998 m2
62 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn khu vệ sinh, gạch 300x300mm Chương V của E-HSMT 69,4662 m2
63 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1.509,2214 m2
64 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V của E-HSMT 22,3895 m2
65 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Chương V của E-HSMT 104,292 m2
66 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V của E-HSMT 26,7495 m2
67 Giá đỡ mặt đá chậu rửa bằng Inox Chương V của E-HSMT 15 bộ
68 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 936,772 m2
69 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 288,9172 m2
70 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 1.777,2494 m2
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 1.006,2348 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 919,7906 m2
73 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 1.390,468 m2
74 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 79,28 m2
75 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 210,58 m
76 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 2.714,021 m2
77 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 3.316,495 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 936,772 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 5.093,744 m2
80 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 16,6872 100m2
81 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chương V của E-HSMT 458,4 m2
82 Cửa đi mở quay 2 cánh, hệ 450, phụ kiện 6 bản lề mở quay, 01 bộ khóa đa điểm. Kính trắng an toàn dày 6.38mm Chương V của E-HSMT 84,24 m2
83 Cửa đi mở quay một cánh, hệ 450, phụ kiện 3 bản lề 3D mở quay, 01 bộ khóa đơn điểm. Kính trắng an toàn dày 6.38mm Chương V của E-HSMT 15,156 m2
84 Cửa sổ mở trượt, hệ 2600, phụ kiện khóa sập (khóa âm), bánh xe trượt. Kính trắng an toàn dày 6.38mm Chương V của E-HSMT 174,3 m2
85 Cửa sổ mở hất 0,5m2-0,8m2, phụ kiện 2 bản lề, một tay cài đơn. Kính trắng an toàn dày 6.38mm Chương V của E-HSMT 11,5536 m2
86 Vách kính cố định hệ 4400. Kính trắng an toàn dày 6.38mm Chương V của E-HSMT 38,5524 m2
87 SXLD cửa mái tôn dày 0,8mm Chương V của E-HSMT 0,8464 m2
88 Hoa sắt cửa sổ thép hộp mạ kẽm vuông 16x16 sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 185,676 m2
89 SXLD lan can hành lang bằng thép tròn mạ kẽm. Tay vịn thép tròn D76mm, song lan can thép tròn D21mm (sơn tĩnh điện) Chương V của E-HSMT 169,12 m2
90 SXLD lan can cầu thang bằng thép hộp mạ kẽm. Tay vịn thép hộp 30x60x1,8mm, song lan can sắt hộp 20x20x1,2mm (sơn tĩnh điện) Chương V của E-HSMT 36,936 m2
91 Tấm Compact HPL dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện) Chương V của E-HSMT 102,156 cái
92 Lắp đặt đèn LED dài 1,2m x 2 bóng 25W/220V có chụp phản quang lắp nổi Chương V của E-HSMT 90 bộ
93 Đèn lốp ốp trần bóng led 15W-D300 Chương V của E-HSMT 57 bộ
94 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 62 cái
95 Quạt thông gió gắn tường 350x350 Chương V của E-HSMT 6 cái
96 Mặt+hạt công tắc đảo chiều -Sino (hoặc tương đương) Chương V của E-HSMT 6 cái
97 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 93 cái
98 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 25 cái
99 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 5 cái
100 Lắp đặt hộp nối dây Chương V của E-HSMT 80 hộp
101 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D27mm Chương V của E-HSMT 410 m
102 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D21mm Chương V của E-HSMT 4.950 m
103 Đế âm chống cháy Chương V của E-HSMT 131 cái
104 Dây Cu/PVC 1x1,5 mm2 Cadivi (hoặc tương đương) Chương V của E-HSMT 4.950 m
105 Dây Cu/PVC 1x4 mm2 Cadivi (hoặc tương đương) Chương V của E-HSMT 260 m
106 Dây Cu/PVC 1x6 mm2 Cadivi (hoặc tương đương) Chương V của E-HSMT 140 m
107 Dây Cu/PVC 1x10 mm2 Cadivi (hoặc tương đương) Chương V của E-HSMT 45 m
108 Cọc thép bọc đồng D16 dài 2,4m Chương V của E-HSMT 9 cọc
109 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V của E-HSMT 30 m
110 Dây đồng trần nhiều sợi D50 (nối từ hệ tiếp địa đến tủ điện tổng, các tủ điện tầng) Chương V của E-HSMT 50 m
111 Bản đồng 300x100x5 Chương V của E-HSMT 1 cái
112 Mối hàn hóa nhiệt Chương V của E-HSMT 11 mối
113 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 18000 BTU Chương V của E-HSMT 30 máy
114 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Chương V của E-HSMT 1,58 100m
115 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Chương V của E-HSMT 1,58 100m
116 Ống nhựa PVC D27 thoát nước ngưng điều hòa Chương V của E-HSMT 2,4 100m
117 Máy cắt 3 pha 500A, MCCB-150A, 50KA Chương V của E-HSMT 1 cái
118 Aptomat MCCB 3 pha 60A - 30KA Chương V của E-HSMT 8 cái
119 Aptomat MCCB 3 pha 10A - 10KA Chương V của E-HSMT 2 cái
120 Aptomat MCB 1 pha - 70A Chương V của E-HSMT 2 cái
121 Aptomat MCB 1 pha - 60A Chương V của E-HSMT 6 cái
122 Aptomat MCB 1 pha - 50A Chương V của E-HSMT 19 cái
123 Aptomat MCB 1 pha - 25A Chương V của E-HSMT 45 cái
124 Aptomat MCB 1 pha - 16A Chương V của E-HSMT 27 cái
125 Cáp hạ thế 0,6KV CU/XLPE/PVC 3x50+1x35mm2 Cadivi (hoặc tương đương) Chương V của E-HSMT 150 m
126 Cáp hạ thế 0,6KV CU/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 Cadivi (hoặc tương đương) Chương V của E-HSMT 55 m
127 Cáp hạ thế 0,6KV CU/XLPE/PVC 4x6mm2 Cadivi (hoặc tương đương) Chương V của E-HSMT 60 m
128 Cáp hạ thế 0,4KV Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V của E-HSMT 45 m
129 Cáp hạ thế 0,4KV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 140 m
130 Cáp hạ thế 0,4KV Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 260 m
131 Dây dẫn 1 pha CVV Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 5.060 m
132 Dây dẫn 1 pha CVV Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 4.860 m
133 Tủ điện tổng 800x600x500 dày 1,5mm - bằng kim loại sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 1 hộp
134 Tủ điện 600x400x300 dày 1,5mm - bằng kim loại sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 3 hộp
135 Tủ điện phòng từ 6-15 module Chương V của E-HSMT 12 hộp
136 Gia công, lắp đặt thiết bị thu sét phát xạ sơm tia tiên đạo, model: PDC-6.4 bán kính bảo vệ 120m Chương V của E-HSMT 1 cái
137 Bulong Ecu Inox D8 Chương V của E-HSMT 4 bộ
138 Bulong Ecu D12 Chương V của E-HSMT 4 bộ
139 Cọc thép bọc đồng D16 dài 2,4m Chương V của E-HSMT 7 cọc
140 Cáp đồng bọc bện D50 mm2 thoát sét Chương V của E-HSMT 70 m
141 Băng đồng tiếp địa 25x3 mm2 Chương V của E-HSMT 22 m
142 ống thép mạ kẽm D42mm - Vina phai Chương V của E-HSMT 0,02 100m
143 Chân trụ đỡ cho kim thu sét (gồm 04 mặt bích tam giác 180x120x5mm, 01 ống thép mạ kẽm D48 dài 3m, 01 mặt bích 350x350x5mm) Chương V của E-HSMT 1 bộ
144 ốc siết cáp bằng đồng D8 Chương V của E-HSMT 40 bộ
145 Nở nhựa D8 Chương V của E-HSMT 150 cái
146 Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét Chương V của E-HSMT 50 cái
147 Đai cố định cáp vào CPT-L Chương V của E-HSMT 1 cái
148 Bộ dây giằng néo, tăng đơ, ốc siết cáp Chương V của E-HSMT 1 bộ
149 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 hộp
150 Mối hàn hóa nhiệt Chương V của E-HSMT 8 mối
151 hóa chất giảm điện trở Chương V của E-HSMT 3 bao
152 Đào đất chôn dây tiếp địa Chương V của E-HSMT 25 1m3
153 Lấp đất chôn dây tiếp địa Chương V của E-HSMT 25 m3
154 Lắp đặt Lavabo Chương V của E-HSMT 15 bộ
155 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 15 bộ
156 Lắp đặt chậu rửa Chương V của E-HSMT 1 bộ
157 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V của E-HSMT 1 bộ
158 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 15 cái
159 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 18 bộ
160 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 18 cái
161 Lắp đặt vòi rửa D20 Chương V của E-HSMT 6 bộ
162 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 9 bộ
163 Lắp đặt giá treo khăn Chương V của E-HSMT 6 cái
164 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V của E-HSMT 18 cái
165 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm Chương V của E-HSMT 1 cái
166 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
167 Crephin Chương V của E-HSMT 1 cái
168 Máy bơm nước CM32-160B; 3 HP/2.2KW; Q(6-24m3/h); H(28.5-14.8m) Pentax liên doanh (hoặc tương đương) Chương V của E-HSMT 1 cái
169 Bộ điều khiển bơm nước sinh hoạt, van phao bể nước mái Chương V của E-HSMT 1 cái
170 Phao cơ D32 Chương V của E-HSMT 1 cái
171 ống nhựa PPR - D48 Chương V của E-HSMT 0,75 100m
172 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V của E-HSMT 1,41 100m
173 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V của E-HSMT 0,54 100m
174 Tê nhựa PPR 48*48*48 Chương V của E-HSMT 4 cái
175 Tê nhựa PPR 32*32*32 Chương V của E-HSMT 25 cái
176 Tê nhựa PPR 20*20*20 Chương V của E-HSMT 48 cái
177 Tê nhựa PPR 20*20*15 (1 đầu ren 15) Chương V của E-HSMT 18 cái
178 Cút nhựa D48 Chương V của E-HSMT 8 cái
179 Cút nhựa D32 Chương V của E-HSMT 58 cái
180 Cút nhựa D20 Chương V của E-HSMT 60 cái
181 Cút nhựa 20/15 (1 đầu ren 15) Chương V của E-HSMT 54 cái
182 Côn nhựa D48/32 Chương V của E-HSMT 6 cái
183 Côn nhựa D32/20 Chương V của E-HSMT 27 cái
184 Rắc co nhựa D48 Chương V của E-HSMT 3 cái
185 Rắc co nhựa D32 Chương V của E-HSMT 5 cái
186 Khóa 48 Chương V của E-HSMT 3 cái
187 Khóa 48 Chương V của E-HSMT 5 cái
188 ống nhựa PVC Class2 D140 Chương V của E-HSMT 0,3 100m
189 ống nhựa Tiền Phong Class2 D110 Chương V của E-HSMT 0,61 100m
190 ống nhựa Tiền Phong Class2 D75 Chương V của E-HSMT 0,88 100m
191 ống nhựa Tiền Phong Class2 D60 Chương V của E-HSMT 0,18 100m
192 ống nhựa Tiền Phong Class2 D48 Chương V của E-HSMT 0,21 100m
193 ống nhựa Tiền Phong Class2 D34 Chương V của E-HSMT 0,06 100m
194 Y nhựa D140*140 Chương V của E-HSMT 3 cái
195 Y nhựa D110*110 Chương V của E-HSMT 45 cái
196 Y nhựa D76*76 Chương V của E-HSMT 26 cái
197 Chếch 135 độ nhựa D140 Chương V của E-HSMT 15 cái
198 Chếch 135 độ nhựa D140 Chương V của E-HSMT 96 cái
199 Chếch 135 độ nhựa D76 Chương V của E-HSMT 58 cái
200 Cút nhựa D48 Chương V của E-HSMT 15 cái
201 Cút nhựa D34 Chương V của E-HSMT 75 cái
202 Côn nhựa D140*110 Chương V của E-HSMT 7 cái
203 Côn nhựa D76*34 Chương V của E-HSMT 26 cái
204 Côn nhựa D90*76 Chương V của E-HSMT 18 cái
205 Thông tắc D76 Chương V của E-HSMT 9 cái
206 Thông tắc D110 Chương V của E-HSMT 8 cái
207 Chóp thông hơi D100 Chương V của E-HSMT 1 cái
208 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 15 cái
209 Van xả cặn D48 Chương V của E-HSMT 1 cái
210 ống nhựa Class2 D90 Chương V của E-HSMT 2,55 100m
211 Cút nhựa D90 Chương V của E-HSMT 45 cái
212 Chếch 135 độ nhựa D90 Chương V của E-HSMT 60 cái
213 Cầu chắn rác D90 Chương V của E-HSMT 15 cái
214 Đai vít giữ ống D75 Chương V của E-HSMT 180 bộ
215 Hộp đựng 03 bình chữa cháy KT: 550x400x180mm Chương V của E-HSMT 9 1 tủ
216 Bình chữa cháy ABC Model: MFZL4 - ABC Chương V của E-HSMT 18 bình
217 Tiêu lệnh + nội quy chữa cháy Chương V của E-HSMT 9 cái
218 Đèn exit chỉ dẫn lối thoát hiểm, có bộ lưu điện Chương V của E-HSMT 1,4 5 đèn
219 Đèn chiếu sáng sự cố, có bộ lưu điện, chiếu sáng lối thoát nạn Chương V của E-HSMT 3 5 đèn
220 Dây dẫn 2x1,5mm2 cấp nguồn cho các đèn chiếu sáng sự cố và đèn Exit chỉ dẫn lối thoát nạn Chương V của E-HSMT 1.750 m
221 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V của E-HSMT 1.750 m
222 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,29 100m3
223 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 3,2222 1m3
224 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0857 100m3
225 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,5536 m3
226 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V của E-HSMT 2,7617 m3
227 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,4303 m3
228 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể Chương V của E-HSMT 0,0338 100m2
229 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0605 100m2
230 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, giằng bể, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,3518 tấn
231 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 5,9629 m3
232 Trát tường ngoài thành bể dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 64,2688 m2
233 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 64,269 m2
234 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 1,3717 m3
235 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0447 100m2
236 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,0345 tấn
237 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 7 1cấu kiện
238 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 1 cái
239 ống nhựa class2, D=110mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
240 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 91,3536 1m3
241 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,2799 100m3
242 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1461 100m2
243 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 7,488 m3
244 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 7,488 m3
245 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 20,592 m3
246 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,4256 m3
247 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,432 100m2
248 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 220,32 m2
249 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 28,8 m2
250 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 3,024 m3
251 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,1613 100m2
252 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,1363 tấn
253 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 72 1cấu kiện
254 Đào đất hố ga, đất cấp II Chương V của E-HSMT 6,7531 1m3
255 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,0259 100m3
256 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0149 100m2
257 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,4613 m3
258 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,4613 m3
259 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,4969 m3
260 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,2381 m3
261 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0295 100m2
262 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,1261 m3
263 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0098 100m2
264 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,0061 tấn
265 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 3 1cấu kiện
266 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 19,176 m2
267 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,08 m2
268 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m Chương V của E-HSMT 362,672 m2
269 Tháo dỡ hệ thống xà gồ, cầu phong bằng gỗ Chương V của E-HSMT 3 công
270 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V của E-HSMT 111,5546 m3
271 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Chương V của E-HSMT 158,8389 m3
272 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,9717 100m3
273 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V của E-HSMT 375,0321 m3
274 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T Chương V của E-HSMT 375,032 m3
D PHẦN THIẾT BỊ
1 Điều hòa Panasonic CU/CS N18TKH-8 (hoặc tương đương) treo tường 2 cục 1 chiều lạnh, công suất 18000 BTU Chương V của E-HSMT 30 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->