Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210139122-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/01/2021 17:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210139093
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ có mục tiêu từ ngân sách tỉnh xây dựng cơ sở hạ tầng vùng ATK và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-21 17:16:00 đến ngày 2021-01-31 17:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,845,264,075 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nền đường
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.230,47 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.787,27 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.893,18 m3
4 Đào đá bằng máy đào <=1,6m3, đá cấp 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,95 m3
5 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m3
6 Đào cấp + vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 989,49 m3
7 Đào cấp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,88 m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,804 1m3
9 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,236 m3
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,626 1m3
11 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 302,634 m3
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,783 1m3
13 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,047 m3
14 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,566 1m3
15 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,094 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 594,597 m3
17 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.977,613 m3
18 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 444,16 m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.573,21 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 210,61 m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 585,2 m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 299,75 m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 289,48 m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,38 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 609,38 m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 552,26 m3
27 Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 552,26 m3/1km
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,98 m3
29 Vận chuyển đất 1,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,98 m3/1km
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 346,26 m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 248,08 m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 217,94 m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 261,68 m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 634,72 m3
35 Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 634,72 m3/1km
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 285,47 m3
37 Vận chuyển đất 1,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 285,47 m3/1km
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,62 m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 489,65 m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 850,88 m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 936,7 m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,45 m3
43 Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,45 m3/1km
44 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤500m Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,83 m3
45 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m3
B Hạng mục 2: Mặt đường
1 Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,984 1m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,856 m3
3 Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 261,852 1m3
4 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.356,668 m3
5 Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,278 1m3
6 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 920,502 m3
7 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,122 1m3
8 Đào đá bằng máy đào <=1,6m3, đá cấp 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,098 m3
9 Cày xới nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.886,68 m3
10 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.886,68 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.987,482 m3
12 Rải giấy bạt dứa chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16.400,47 m2
13 Đệm cát đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,2531 m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I, lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.466,363 m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I, lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.466,363 m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I, lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 230,28 m3
17 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.413,7 kg
18 Thi công khe co không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.811,46 m
19 Thi công khe co có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.386,52 m
20 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 212,89 m
21 Thi công khe dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.065,7 m
22 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.668,86 m2
C Hạng mục 3: Công trình thoát nước
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,526 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,104 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,998 1m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 223,992 m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,04 1m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,16 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,04 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,16 m3
9 Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,73 m3
10 Đệm đá dăm 2x4 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,51 m3
11 Đất sét dẻo chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m3
12 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 đoạn ống
13 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 đoạn ống
14 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 1 đoạn ống
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 đoạn ống
16 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 mối nối
17 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 mối nối
18 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mối nối
19 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,5 m3
20 Tháo dỡ ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 1 đoạn ống
21 Tháo dỡ ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1 đoạn ống
22 Tháo dỡ ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 đoạn ống
23 Tháo dỡ ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1 đoạn ống
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m3
25 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,97 m3
27 Rải giấy bạt dứa chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 256,09 m2
28 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,44 m3
30 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,4 m2
31 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
32 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,82 1m3
33 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,28 m3
34 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7 1m3
35 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,8 m3
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 m3
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,44 m3
38 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,06 m3
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,15 m3
40 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 m3
41 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,12 m3
42 Đệm đá dăm 2x4 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 m3
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,53 m3
44 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
45 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,37 m3
46 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 444,4 kg
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,82 m2
48 Tháo dỡ ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 đoạn ống
49 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m3
50 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m3
D Hạng mục 4: Công trình phòng hộ ATGT
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 1 đoạn ống
2 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 mối nối
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,328 1m3
4 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,952 m3
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,37 m3
6 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.669 cái
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,82 m3
8 Vữa trít xi măng M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,85 m3
9 Rải giấy bạt dứa chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 319,24 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 407,69 m2
11 Thi công cọc tiêu BTCT (0,15x0,15x1,175)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 491 cái
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,01 m3
13 Làm cột km BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 m3
15 Làm cột H, BTCT- M200, đá 1x2, KT (18x18x180)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cột
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,73 m3
17 Thi công cọc mốc lộ giới BTCT (0,2x0,2x1,0)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m3
19 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 150x90cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 1m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,49 m3
22 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 90cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
23 Biển phụ phản quang - Loại biển chữ nhật cạnh (30x50)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6 1m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,44 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->