Gói thầu: Xây dựng, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210134229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG TRƯỜNG TUẤN |
| Tên gói thầu | Xây dựng, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210134144 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển sự nghiệp của TTNS và VSMTNT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-21 17:00:00 đến ngày 2021-01-28 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,545,034,683 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ BỂ CHỨA HIỆN HỮU (XD) | |||
| 1 | Tháo dỡ ống thông hơi D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Tháo dỡ nắp thăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Tháo dỡ ống thông hai bể D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 4 | Tháo dỡ ống hút D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Tháo dỡ ống xả cặn D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Phá dỡ tường gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,304 | m3 |
| 7 | Phá dỡ bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,508 | m3 |
| 8 | Đào đất trên nắp bể và xung quanh bể chứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển xà bần ra khỏi công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | xe |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ỐNG CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Đào mương đặt ống bằng máy có mở mái taluy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,406 | 100 m3 |
| 2 | Đắp đất và san đất ra xung quanh bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,406 | 100 m3 |
| 3 | Ống thép D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m |
| 4 | Ống BTLT D500, L=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 5 | Ống BTLT D500, L=2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mối nối |
| 7 | Gối đỡ cống BTLT D500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Tê gang D400x250 EEE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Mối nối mềm D400 EE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Mối nối mềm D250 EE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 11 | Bu gang D400 UU, L=500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Bu gang D250 UU, L=500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 13 | Van cổng D250 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Mối nối mềm D250 BE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Bu thép D250 BB, L=1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Bu thép D250 BU, L=1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 17 | Cút thép 90" D250 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 18 | Van cổng D200 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 19 | Mối nối mềm D200 BE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 20 | Bu gang D200 BU, L=500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Bu gang D200 UU, L=500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 22 | Tê gang D200x200 EEE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Mối nối mềm D200 EE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 24 | Bu thép D200 BU, L=500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Côn thép D250x200 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC : TRẠM BƠM NƯỚC SẠCH (CN) | |||
| 1 | Bơm ly tâm trục ngang Q= 100 m3/h, H=60 m (Cung cấp và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Van 1 chiều D150 B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Van cổng D250 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Van cổng D150 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 5 | Mối nối mềm D250 BE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Mối nối chống rung D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Côn thép cân D65x150 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Côn thép xiên D80x150 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 9 | Cút thép 90" D150 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Cút thép 90" D250 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Tê thép D250x150 BBB (chi tiết 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 12 | Tê thép D150x250 BBB (chi tiết 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 13 | Bu thép âm tường D250 BB, L=650 (chi tiết 3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Bu thép âm tường D250 BB, L=800 (chi tiết 4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 15 | Bu thép D250 BB, L=1700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 16 | Bu thép D250 BB, L=3800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 17 | Bu thép D150 BB, L=1070 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 18 | Bu thép D250 BB, L=600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 19 | Bu thép D250 BB, L=800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 20 | Bu thép D250 BU, L=2000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 21 | Đồng hồ đo áp lực loại 0 - 9 KG/cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Bích thép đặc D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Van thu xả khí D50 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC: ĐIỆN NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Tủ phân phối TD - ĐH & phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 2 | Đèn LED tube 1,2 m, 2x24W/220V có nắp chụp bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 3 | Đèn LED tube 1,2 m, 1x24W/220V có nắp chụp bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Đèn trần hình đĩa, chụp thủy tinh bóng compact 3U 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp 220V, accqui dự phòng trong 2 giờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Công tắc 2 cực 13A (loại âm tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 7 | MCB 1 cực 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Ổ cắm 13A/220V (loại âm tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 9 | Dây điện loại CV- 0,6/1KV 1x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 10 | Dây điện loại CV- 0,6/1KV 1x2,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 11 | Dây điện loại CV- 0,6/1KV 1x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230 | m |
| 12 | Cáp (3x35+1x22) CXV-0,6-1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 13 | Ống nhựa luồn cáp D25 & phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
| 14 | Ống nhựa luồn cáp D40 & phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 15 | Máy lạnh 2 HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| E | HẠNG MỤC: TRẠM BƠM NƯỚC SẠCH (ĐIỆN) | |||
| 1 | Đào đất mương đặt cáp đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,65 | m3 |
| 2 | Đắp cát mương đặt ống luồn cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,85 | m3 |
| 4 | Tủ ATS (Cung cấp và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 5 | Tủ PLC (Cung cấp và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 6 | UPS 2 KVA (Cung cấp và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tủ điện phân phối và điều khiển MCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 8 | Bộ cảm biến tìn hiệu áp lực 0 - 4 KG/cm2 - output 4 - 20mA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Máy lạnh 2,5 HP (loại 2 khối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 10 | Dây điện loại CV-0,6/1kV 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 11 | Ống nhựa luồn dây D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 12 | Cáp CXV-0,6-1kV (3x185+1x95) mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 13 | Cáp CXV-0,6-1kV (3x35+1x22) mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | m |
| 14 | Cáp CXV-0,6-1kV (3x25+1x16\) mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 15 | Cáp CXV-0,6-1kV (3x16+1x8\) mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 16 | Cáp DVV-0,6-1kV (10x1,5\) mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 17 | Cáp CXV-0,6-1kV (4x2,5\) mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 18 | 2 cặp cáp DEKRON | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 19 | Ống nhựa xoắn HDPE D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 20 | Ống nhựa xoắn HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,87 | 100m |
| 21 | Ống nhựa xoắn HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | 100m |
| 22 | Đồng 70 mm2 (d10) (Hệ thống nối đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 23 | Thang cáp WxH 200x100 & phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| F | HẠNG MỤC: LỐI ĐI NỘI BỘ - THOÁT NƯỚC - CẢI TẠO HÀNG RÀO (XD) | |||
| 1 | Đào bóc lớp mặt lối đi hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,154 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K>=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,609 | 100m3 |
| 3 | Đầm đất nền đường tối thiểu dày 30cm bằng máy đầm 16T, độ chặt K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,071 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,545 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,545 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,545 | 100m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 25cm ,K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,973 | 100m3 |
| 8 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,57 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày 20cm đá 1x2 mác 250 (B20) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,4 | m3 |
| 10 | Bê tông nền đá 1x2 mác 200 (B15) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,841 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,018 | m3 |
| 12 | Bê tông bục đỡ đá 1x2 M200 (B15) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,608 | m3 |
| 13 | Bê tông móng đá 1x2 M200 (B15) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,938 | m3 |
| 14 | Bê tông tường đá 1x2 mác 200 (B15) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,085 | m3 |
| 15 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 mác 200 (B15) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,52 | m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | m3 |
| 17 | Nhân công lắp dựng đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,168 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,257 | tấn |
| 20 | CCLD thép L40x40x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | tấn |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bục đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | 100m2 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thành mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,136 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | 100m2 |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẳn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất thép grating | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,772 | tấn |
| 27 | Lắp dựng thép grating | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,772 | tấn |
| 28 | Khoan tạo lỗ bê tông đà giằng để cấy thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | lỗ khoan |
| 29 | Cạo bỏ vệ sinh lớp sơn cũ đã bong tróc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 675,6 | m2 |
| 30 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 675,6 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 675,6 | m2 |
| 32 | Sản xuất hàng rào lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,77 | m2 |
| 33 | Lắp dựng hàng rào lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,77 | m2 |
| 34 | Sản xuất cổng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cổng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,936 | m2 |
| 37 | Motor cổng đẩy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ ĐIỀU HÀNH (XD) | |||
| 1 | Phá dỡ bệ bếp cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,6 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | m3 |
| 4 | Đục lỗ tường gạch làm cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,375 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Cạo bỏ vệ sinh lớp sơn cũ đã bong tróc trên tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320,135 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240,698 | m2 |
| 10 | Vận chuyển xà bần ra khỏi công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | xe |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,656 | 100m2 |
| 14 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,01 | m2 |
| 15 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240,698 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,512 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 469,196 | m2 |
| 18 | Sơn tường gạch ốp bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,125 | m2 |
| 19 | Lát nền bằng gạch ceramic 400x400mm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,275 | m2 |
| 20 | Lát nền bằng gạch ceramic 300x300mm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 21 | Lát nền bằng gạch ceramic 250x250mm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,59 | m2 |
| 22 | Ốp gạch ceramic 250x400 vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,76 | m2 |
| 23 | Ốp gạch ceramic 300x600 vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m2 |
| 24 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,83 | m2 |
| 25 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,52 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,35 | m2 |
| 27 | Ổ khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 28 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt chậu rửa inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 32 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 36 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt phễu thu D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Ống và phụ tùng cấp thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| H | HẠNG MỤC: TRẠM BƠM NƯỚC SẠCH(XD) | |||
| 1 | Phá dỡ bệ bơm cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,688 | m2 |
| 3 | Đục lỗ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ vệ sinh lớp sơn cũ đã bong tróc trên tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,4 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,058 | m2 |
| 7 | Vận chuyển xà bần ra khỏi công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | xe |
| 8 | Bê tông bệ bơm đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,153 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 11 | Xây tường gạch ống 8x8x19 dày 2cm,vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,916 | m3 |
| 12 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m2 |
| 13 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | m2 |
| 14 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,058 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,56 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234,498 | m2 |
| 17 | Lát nền bằng gạch ceramic 300x300mm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,848 | m2 |
| 18 | Cung cấp cửa đi khung sắt kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m2 |
| 19 | Sửa chữa cửa khung sắt kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,6 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m2 |
| 21 | Ổ khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Sản xuất cột thép bằng thép ống D90 dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | tấn |
| 23 | Sản xuất giằng mái thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | tấn |
| 26 | Lắp dựng giằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,462 | m2 |
| 29 | Bu lông D12 ,L=200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 30 | Lợp mái tôn dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,161 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi