Gói thầu: Gói thầu số 5: Xây lắp đường dây và trạm biến áp trung, hạ thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210140156-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Xây lắp đường dây và trạm biến áp trung, hạ thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210127233 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM KHCB của EVN–NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-21 17:13:00 đến ngày 2021-02-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,011,930,688 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT TƯ A CẤP, B VẬN CHUYỂN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Máy biến áp lực 250kVA- 22/0,4kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Máy |
| 2 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép, có mỡ trung tính bảo vệ ACSR-70/11mm2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,708 | km |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 192 | m |
| 4 | Cáp sang tủ MBA 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC-1x120 mm2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | m |
| 5 | Cáp sang tủ MBA 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC-1x240 mm2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 168 | m |
| 6 | Dây cáp nhôm vặn xoắn Al/CVX-4x50mm2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,13 | Km |
| 7 | Dây cáp nhôm vặn xoắn Al/CVX-4x70mm2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,723 | Km |
| 8 | Dây cáp nhôm vặn xoắn Al/CVX-4x95mm2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,113 | Km |
| 9 | Dao cách ly 1 pha căng trên dây 35kV-630A (Phụ kiện trọn bộ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 10 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 265 | Quả |
| 11 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 85 | Chuỗi |
| 12 | Cầu chì tự rơi 35KV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 13 | Chống sét van 35KV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 14 | Tủ điện 500V-400A trọn bộ 3 lộ (3x200A) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Tủ |
| 15 | Khóa hãm cáp KX-ABC-4x95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 205 | Bộ |
| 16 | Khóa hãm cáp KX-ABC-4x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 95 | Bộ |
| 17 | Khóa hãm cáp KX-ABC-4x50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 181 | Bộ |
| 18 | Khóa treo cáp 4x95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 57 | Bộ |
| 19 | Khóa treo cáp 4x70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | Bộ |
| 20 | Khóa treo cáp 4x50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 55 | Bộ |
| 21 | Ghíp cáp bọc nhựa 2 bu lông | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 592 | Bộ |
| B | PHẦN VẬT TƯ B MUA SẮM, LẮP ĐẶT - TRUNG THẾ | |||
| 1 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ 70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 2 | Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/120 (đúc đùn) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 214 | Bộ |
| 3 | Ống bọc cách điện sứ đứng | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 99,6 | m |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ Đơn Composite, cố định dây AC 70/11mm2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | m |
| 5 | Giáp buộc đầu sứ Đôi Composite, cố định dây AC 70/11mm2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Bộ |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 16m N.I-16-190-11,0. | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 16m N.I-16-190-9,2. | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 14m N.I-14-190-11,0. | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 14m N.I-14-190-9,2. | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 14m N.I-14-190-8,5. | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 12m N.I-12-190-10,0. | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Cột |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 12m N.I-12-190-9,0. | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cột |
| 13 | Cột bê tông ly tâm 12m N.I-12-190-7,2. | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cột |
| 14 | Móng cột MT-4 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Móng |
| 15 | Móng cột MT-5 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Móng |
| 16 | Móng cột MTK-4 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Móng |
| 17 | Móng cột MTK-6 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Móng |
| 18 | Tiếp địa chân cột RC-4 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 35kV xuyên tâm | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 20 | Xà néo cột đơn 3 pha bằng 35kV xuyên tâm | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng 35kV xuyên tâm | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 22 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng 35kV dọc tuyến xuyên tâm | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 23 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng 35kV ngang tuyến xuyên tâm | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 24 | Xà rẽ nhánh cột đơn 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 25 | Ghế thao tác GTT | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 26 | Thang trèo TT-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 27 | Xà phụ XP-1 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 28 | Xà phụ XP-2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 29 | Móc chuổi sứ | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 30 | Giằng cột 12m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 31 | Giằng cột 14m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 32 | Giằng cột 16m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 33 | Dây leo tiếp địa cột Cầu dao | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| C | PHẦN VẬT TƯ B MUA SẮM, LẮP ĐẶT - TBA | |||
| 1 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm 1 lỗ 70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | Cái |
| 2 | Đầu cốt đồng 1 lỗ <=50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng 1 lỗ 95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng 2 lỗ 120 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng 2 lỗ 240 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Cái |
| 6 | Ống xoắn cách điện Silicone cho dây AC70/11 sứ đôi | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | Cái |
| 7 | Ghíp nhôm 3 bu lông AL25/95 (đúc đùn) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 156 | Cái |
| 8 | Ống nhựa xoắn luồn cáp xuất tuyến | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 144 | m |
| 9 | Đai thép cố định ống nhựa xoắn | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Cái |
| 10 | Chụp Silicon cầu chì | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Cái |
| 11 | Chụp Silicon chống sét | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Cái |
| 12 | Chụp Silicon cực cao thế MBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Cái |
| 13 | Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm BB | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 14 | Khóa đồng | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 15 | Tiếp địa TBA HTTĐ-12 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | HT |
| 16 | Cột bê tông ly tâm 12m N.I-12-190-7,2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cột |
| 17 | Nền TBA (tim 2,6m) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | móng |
| 18 | Móng cột trạm (tim 2,6m) MT-3 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | móng |
| 19 | Xà néo dây đầu trạm 35kV (dọc tuyến) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 20 | Xà néo dây đầu trạm 35kV (ngang tuyến) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 24 | Giá đỡ máy biến áp | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 25 | Ghế cách điện | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 26 | Thang trèo | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 27 | Giá đỡ tủ hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 28 | Giá đỡ cáp hạ thế 4 cáp | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| D | PHẦN VẬT TƯ B MUA SẮM, LẮP ĐẶT - HẠ THẾ | |||
| 1 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 604 | Bộ |
| 2 | Ghíp cáp bọc nhựa 2 bu lông | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 592 | Bộ |
| 3 | Đai thép không rĩ treo hòm công tơ | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 57 | Bộ |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 108 | Bộ |
| 5 | Kẹp cáp nhôm 3 Buloong (bắt tiếp địa) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 57 | Bộ |
| 6 | Tháo lắp hộp công tơ TL-H1 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 89 | Cái |
| 7 | Tháo lắp hộp công tơ TL-H2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 170 | Cái |
| 8 | Tháo lắp hộp công tơ TL-H4 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | Cái |
| 9 | Tháo lắp hộp công tơ TL-H3P | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Cái |
| 10 | Ðấu trả lại hòm công tơ, H1 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 82 | Cái |
| 11 | Ðấu trả lại hòm công tơ, H2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 132 | Cái |
| 12 | Ðấu trả lại hòm công tơ, H4 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 13 | Đấu trả lại hòm công tơ, H3f | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 14 | Tiếp địa hạ thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 57 | Vị trí |
| 15 | Cột bê tông H7,5mB | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | Cột |
| 16 | Cột bê tông H-7,5C | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | Cột |
| 17 | Cột bê tông H-8,5B | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 144 | Cột |
| 18 | Cột bê tông H-8,5C | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Cột |
| 19 | Móng cột vuông MV-1 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Móng |
| 20 | Móng cột vuông MV-2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 79 | Móng |
| 21 | Móng cột vuông MV-3 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Móng |
| 22 | Móng cột vuông ghép đôi MĐV-1 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Móng |
| 23 | Móng cột vuông ghép đôi MĐV-2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 47 | Móng |
| 24 | Cổ dể cột vuông đơn | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 309 | Bộ |
| 25 | Cổ dể cột vuông đúp | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 85 | Bộ |
| 26 | Cổ dể cột li tâm đơn đầu cột 190 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 62 | Bộ |
| 27 | Cổ dể cột li tâm đúp đầu cột 190 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi