Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210141029-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Đại Nghĩa |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140936 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn Đại Nghĩa và ngân sách huyện Mỹ Đức hỗ trợ. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 09:22:00 đến ngày 2021-01-29 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,216,459,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1 | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 ( tận dụng đất đào) | Chương V | 5,6452 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 ( tận dụng đất đào) | Chương V | 241,938 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Chương V | 8,0646 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Chương V | 75,146 | 100m |
| 5 | Lắp đặt phên nứa | Chương V | 806,46 | m2 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V | 153,42 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Chương V | 6,1368 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V | 7,671 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V | 7,671 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V | 7,671 | 100m3 |
| 11 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Chương V | 273,96 | 100m |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V | 43,83 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 263 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 300,01 | m3 |
| 15 | Ống thoát nước nhựa PVC D48 cm | Chương V | 91,7 | m |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Chương V | 50,1 | m2 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 4,274 | 100m3 |
| 18 | Mua đất đắp kè | Chương V | 482,962 | m3 |
| 19 | Đắp đất tận dụng mang kè phía mương vào chân tường kè | Chương V | 3,439 | 100m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Chương V | 287,6 | m3 |
| 21 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | Chương V | 346,78 | m3 |
| 22 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chương V | 13,8712 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V | 20,215 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 20,215 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V | 20,215 | 100m3 |
| 26 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 8,6472 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,1618 | 100m3 |
| 28 | Mua đất đồi cấp III, về đắp Hệ số 1.13 | Chương V | 1.221,417 | m3 |
| 29 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Chương V | 3,5442 | 100m3 |
| 30 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Chương V | 5,907 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,1814 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V | 2,3628 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V | 472,56 | m3 |
| 34 | Đắp lề đường bằng đất cấp phối tự nhiên | Chương V | 81,07 | m3 |
| 35 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 243,32 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 808,22 | m2 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 8,97 | m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,61 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 0,7078 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Chương V | 1,2147 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V | 1,898 | tấn |
| 42 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,85 | m3 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3,85 | m2 |
| 44 | Chôn cọc tiêu bằng thủ công | Chương V | 292 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi