Gói thầu: Gói số 2: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210140828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Cương, huyện Kim Bảng, tỉnh Hà Nam |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201292379 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 09:20:00 đến ngày 2021-02-01 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,691,447,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | Nền, mặt đường bê tông nhựa: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | Theo chương V (E-HSMT) | 2,5087 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Theo chương V (E-HSMT) | 27,874 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo chương V (E-HSMT) | 2,7874 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 4,2111 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 46,79 | 1m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 4,679 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) | 0,9041 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) | 10,05 | 1m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) | 1,0046 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) | 11,4745 | 100m3 |
| 11 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) | 127,49 | 1m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) | 3,8248 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,5684 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,1152 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) | 32,0873 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo chương V (E-HSMT) | 16,9026 | 100m3 |
| 17 | Vật liệu đắp nền đường bằng đá lẫn đất hoặc đá phong hóa | Theo chương V (E-HSMT) | 5.947,3596 | m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chương V (E-HSMT) | 8,711 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V (E-HSMT) | 8,1102 | 100m3 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,6108 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo chương V (E-HSMT) | 3,6108 | 100m2 |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo chương V (E-HSMT) | 54,6359 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo chương V (E-HSMT) | 54,6359 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h | Theo chương V (E-HSMT) | 9,7537 | 100tấn |
| 25 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | Theo chương V (E-HSMT) | 9,7537 | 100tấn |
| 26 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 16km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | Theo chương V (E-HSMT) | 9,7537 | 100tấn |
| C | Cọc tiêu: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) | 0,364 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0328 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,8 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,28 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V (E-HSMT) | 0,8072 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,21 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0583 | tấn |
| 8 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Theo chương V (E-HSMT) | 23,94 | m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V (E-HSMT) | 35 | cái |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V (E-HSMT) | 1,2133 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0243 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: XÂY KÈ ĐÁ VÀ VÉT BÙN LÒNG KÊNH | |||
| E | Kè đá: | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 218,978 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 19,708 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 465,5705 | 100m |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V (E-HSMT) | 93,11 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 1.352,43 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,0601 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 20,8377 | 100m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 32,86 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V (E-HSMT) | 2,1909 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) | 3,1768 | tấn |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 12,65 | m3 |
| 12 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 401,16 | m2 |
| F | Vét bùn lòng kênh hiện trạng: | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 22,203 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 1,9983 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 2,2203 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC VÀ CẦU QUA KÊNH | |||
| H | Hố ga BTCT: | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,59 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo chương V (E-HSMT) | 1,4666 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V (E-HSMT) | 0,1426 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,7032 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V (E-HSMT) | 0,7272 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 11,11 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V (E-HSMT) | 2,84 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Theo chương V (E-HSMT) | 36 | cái |
| I | Hố ga xây: | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,08 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,12 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0824 | 100m2 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 11,08 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 35,93 | m2 |
| 6 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 12,87 | m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,22 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V (E-HSMT) | 0,1571 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,124 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V (E-HSMT) | 1,18 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0714 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V (E-HSMT) | 0,2916 | tấn |
| 13 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Theo chương V (E-HSMT) | 0,6104 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Theo chương V (E-HSMT) | 18 | cái |
| J | Rãnh BTCT B400: | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo chương V (E-HSMT) | 20,417 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) | 17,669 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) | 1,5902 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,1373 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) | 1,6296 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V (E-HSMT) | 26,25 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo chương V (E-HSMT) | 12,9838 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V (E-HSMT) | 1,44 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4,7612 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V (E-HSMT) | 7,8375 | tấn |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 68,91 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V (E-HSMT) | 30 | m3 |
| 13 | Vữa XM mối nối cống mác 100# | Theo chương V (E-HSMT) | 937.185 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Theo chương V (E-HSMT) | 375 | cái |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Theo chương V (E-HSMT) | 375 | cái |
| K | Cống xây B400: | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo chương V (E-HSMT) | 18,028 | 10m |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) | 1,2636 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) | 14,04 | 1m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V (E-HSMT) | 16,54 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 24,82 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V (E-HSMT) | 0,528 | 100m2 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 40,27 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 218,24 | m2 |
| 9 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 70,4 | m2 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0453 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) | 1,3587 | 100m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 13,55 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V (E-HSMT) | 1,76 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,4432 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V (E-HSMT) | 15,84 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V (E-HSMT) | 0,924 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V (E-HSMT) | 3,278 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Theo chương V (E-HSMT) | 220 | cái |
| L | Cống hộp BTCT BxH 500x500: | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,11 | m3 |
| 2 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 16,33 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo chương V (E-HSMT) | 3,3512 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,8978 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Theo chương V (E-HSMT) | 71 | cái |
| 6 | Vữa XM mối nối cống mác 100# | Theo chương V (E-HSMT) | 937.185 | m3 |
| 7 | Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,25 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 9,16 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V (E-HSMT) | 0,213 | 100m2 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) | 4,686 | 1m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) | 0,4217 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,1988 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) | 0,2698 | 100m3 |
| M | Cống qua đường D800: | |||
| 1 | Xây cống, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,41 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,17 | m3 |
| 3 | Mua đế cống BTCT đúc sẵn, đế cống D800 | Theo chương V (E-HSMT) | 16 | cái |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo chương V (E-HSMT) | 16 | cái |
| 5 | Mua ống cống BTCT đúc sẵn, ống cống D800 | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | cái |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | cái |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,5 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0121 | 100m2 |
| 9 | Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,21 | m3 |
| 10 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 5,8631 | 100m |
| N | Cửa xả: | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,52 | m3 |
| 2 | Xây cống, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 12,1 | m3 |
| O | Bể điều tiết nước: | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,78 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,57 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0224 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,67 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,3447 | 100m2 |
| P | Xây kênh B600: | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 92,255 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 8,3029 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,0842 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 7,1413 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V (E-HSMT) | 53,23 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 79,84 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V (E-HSMT) | 1,1741 | 100m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 286,72 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 1.056,73 | m2 |
| 10 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 234,83 | m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 20,27 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V (E-HSMT) | 2,3356 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,4437 | tấn |
| 14 | Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V (E-HSMT) | 2,71 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo chương V (E-HSMT) | 0,776 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,4698 | tấn |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo chương V (E-HSMT) | 174 | cái |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo chương V (E-HSMT) | 37,34 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V (E-HSMT) | 15,4 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V (E-HSMT) | 0,7701 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V (E-HSMT) | 1,2996 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Theo chương V (E-HSMT) | 240,66 | cái |
| Q | Cầu xây đá qua kênh: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 0,3601 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 4,001 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,4001 | 100m3 |
| 4 | Vật liệu đắp nền đường bằng đá lẫn đất hoặc đá phong hóa | Theo chương V (E-HSMT) | 52,013 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Bùn | Theo chương V (E-HSMT) | 49,581 | 100m |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V (E-HSMT) | 9,92 | m3 |
| 7 | Xây cống, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 144,35 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,27 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V (E-HSMT) | 0,234 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,5709 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 10,84 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V (E-HSMT) | 0,4023 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,9944 | tấn |
| R | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| S | Phần lắp dựng cột đèn: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) | 0,8986 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0809 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,03 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,912 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,3456 | 100m2 |
| 6 | Mua khung móng | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | cái |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | cái |
| 8 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | 1 bộ |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) | 15,02 | 1m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) | 1,3518 | 100m3 |
| 11 | Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm | Theo chương V (E-HSMT) | 38,55 | m3 |
| 12 | Mua cát đệm | Theo chương V (E-HSMT) | 47,031 | m3 |
| 13 | Rải cáp đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,334 | 100m |
| 14 | Rải cáp đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,8709 | 100m |
| 15 | Rải tiếp địa liên hoàn M10 mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,8709 | 100m |
| 16 | Rải ống nhựa xoắn F65/50 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,0834 | 100m |
| 17 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Theo chương V (E-HSMT) | 3,6864 | 1000 viên |
| 18 | Mua gạch chỉ | Theo chương V (E-HSMT) | 3.686,3636 | viên |
| 19 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Theo chương V (E-HSMT) | 1,622 | 100m2 |
| 20 | Mua lưới báo hiệu đường cáp | Theo chương V (E-HSMT) | 162,2 | m2 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,5126 | 100m3 |
| 22 | Lắp dựng cột thép tròn liền cần chiều cao cột 7m bằng máy | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | 1 cột |
| 23 | Lắp đèn LED 40w chiếu sáng đường phố (KT320x290x110) | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | bộ |
| 24 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo chương V (E-HSMT) | 18 | 1 đầu cáp |
| 25 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | bảng |
| 26 | Lắp của cột | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | cửa |
| 27 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo chương V (E-HSMT) | 0,765 | 100m |
| 28 | Làm đầu cáp khô | Theo chương V (E-HSMT) | 36 | 1 đầu cáp |
| 29 | Băng dính | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cuộn |
| 30 | Sơn số thứ tự cột đèn | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | cột |
| 31 | Chôn cọc mốc báo hiệu đường cáp | Theo chương V (E-HSMT) | 129 | cái |
| 32 | Gia công lan can | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0188 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 1,0413 | 1m2 |
| 34 | Bu lông M8x200 | Theo chương V (E-HSMT) | 36 | cái |
| T | Phần lắp dựng tủ điều khiển: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0208 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0019 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0693 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,312 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0288 | 100m2 |
| 6 | Mua khung móng | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 8 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | 1 bộ |
| 9 | Lắp giá đỡ tủ | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | 1 bộ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | 1 tủ |
| 11 | Chi phí đấu nối điện | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | điểm |
| U | HẠNG MỤC: DI CHUYỂN KHUNG KHỐNG CHẾ TẢI TRỌNG | |||
| V | Phần móng: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) | 11,8404 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,506 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,59 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V (E-HSMT) | 0,1696 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,1184 | 100m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0415 | tấn |
| 7 | Ecu bulông D20 | Theo chương V (E-HSMT) | 16 | cái |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,8422 | tấn |
| 9 | Lắp cột thép các loại | Theo chương V (E-HSMT) | 0,8329 | tấn |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,9474 | tấn |
| 11 | Bulông M20x100 | Theo chương V (E-HSMT) | 20 | cái |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0619 | tấn |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,4989 | 100m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 13,0743 | 1m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 7,9772 | 1m2 |
| W | Biển báo ( 01 cái): | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) | 1,1232 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,096 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,48 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0296 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) | 0 | 100m3 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0517 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0517 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 2,1683 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi