Gói thầu: Xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210140825-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN LIM, HUYỆN TIÊN DU, TỈNH BẮC NINH
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210122711
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS cấp trên hỗ trợ, NS xã và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 09:15:00 đến ngày 2021-02-01 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,926,275,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa Chương V E- HSMT 6,3 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E- HSMT 2,58 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V E- HSMT 10,8356 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E- HSMT 2,8 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E- HSMT 1,395 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E- HSMT 15,0772 m3
7 Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m Chương V E- HSMT 0,3269 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E- HSMT 3,6414 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V E- HSMT 2,5298 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E- HSMT 3,1091 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E- HSMT 0,9053 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E- HSMT 0,6449 m3
13 Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m Chương V E- HSMT 0,1083 100m3
14 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V E- HSMT 127,2028 m2
15 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V E- HSMT 23,7696 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E- HSMT 5,885 m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E- HSMT 52,0983 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E- HSMT 8,346 m3
19 Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m Chương V E- HSMT 0,901 100m3
20 Tháo dỡ cửa Chương V E- HSMT 8,2 m2
21 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V E- HSMT 8,917 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E- HSMT 3,432 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E- HSMT 0,792 m3
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E- HSMT 6,6946 m3
25 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E- HSMT 1,1232 m3
26 Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m Chương V E- HSMT 0,2123 100m3
27 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 393,4498 m2
28 Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 1,7206 tấn
29 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E- HSMT 250 1cấu kiện
30 Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m Chương V E- HSMT 0,125 100m3
B SAN NỀN, SÂN, BỒN HOA, BỒN CÂY, RÃNH THOÁT NƯỚC, NHÀ ĐỂ XE
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V E- HSMT 44 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V E- HSMT 44 gốc
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm để di chuyển Chương V E- HSMT 12 gốc
4 Công tác cắt tỉa, trồng lại cây đường kính <=30cm cao dưới 3m Chương V E- HSMT 12 cây
5 San đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 11,3147 100m3
6 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V E- HSMT 21,3295 100m3
7 Nilon chống mất nước xi măng Chương V E- HSMT 6.265 m2
8 Mua bê tông thương phẩm mác 150 đá 1x2cm Chương V E- HSMT 635,8975 m3
9 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 626,5 m3
10 Lát gạch terrazzo 40x40x3cm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 6.265 m2
11 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E- HSMT 0,4113 100m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,5577 100m2
13 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 8,9224 m3
14 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 16,5145 m3
15 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,19 100m3
16 Mua bê tông thương phẩm mác 150 đá 1x2cm Chương V E- HSMT 12,2298 m3
17 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 12,0491 m3
18 Ốp tường trụ, cột gạch thẻ 60x240mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 206,6628 m2
19 Lát gạch Tezzarro 30x30x3cm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 82,57 m2
20 Mua đất trồng cây Chương V E- HSMT 62,805 m3
21 Trồng cỏ nhật Chương V E- HSMT 71,82 m2
22 Trồng cây ngâu tán tròn (cao 1.2m) Chương V E- HSMT 10 cây
23 Cây chuỗi ngọc đường viền rộng 0.2m (1m=5 khóm) Chương V E- HSMT 22,235 m
24 Cây mắt nai (bụi cây trung bình cao 40cm) Chương V E- HSMT 60 cây
25 Cây hồng lộc cao 1.0m Chương V E- HSMT 12 cây
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E- HSMT 2,3177 1m3
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,022 100m2
28 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 0,275 m3
29 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 1,9888 m3
30 Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 15,84 m2
31 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm Chương V E- HSMT 4,01 100m
32 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Chương V E- HSMT 0,1 100m
33 Lắp đặt cút nhựa PPR D40mm Chương V E- HSMT 33 cái
34 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x20mm Chương V E- HSMT 11 cái
35 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x40mm Chương V E- HSMT 11 cái
36 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm Chương V E- HSMT 11 cái
37 Lắp đặt vòi rửa tay Chương V E- HSMT 11 bộ
38 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm Chương V E- HSMT 4,6182 100m
39 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E- HSMT 37,8665 m3
40 Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m Chương V E- HSMT 0,3787 100m3
41 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km Chương V E- HSMT 0,3787 100m3
42 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 7,3264 100m3
43 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,6453 100m3
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 1,2921 100m2
45 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 74,3959 m3
46 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 171,2838 m3
47 Ván khuôn gỗ giằng rãnh Chương V E- HSMT 5,007 100m2
48 Bê tông giằng rãnh , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 43,1711 m3
49 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 908,9532 m2
50 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 258,416 m2
51 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm Chương V E- HSMT 2,3812 tấn
52 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Chương V E- HSMT 2,3157 tấn
53 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Chương V E- HSMT 1,3216 tấn
54 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V E- HSMT 2,0155 100m2
55 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E- HSMT 40,7968 m3
56 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm Chương V E- HSMT 7,1976 100m
57 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 1,9367 100m3
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E- HSMT 569 1cấu kiện
59 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm Chương V E- HSMT 0,0736 100m
60 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E- HSMT 0,3386 m3
61 Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m Chương V E- HSMT 0,0034 100m3
62 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km Chương V E- HSMT 0,0034 100m3
63 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,6503 100m3
64 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,0249 100m3
65 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,1037 100m2
66 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 3,7325 m3
67 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 13,1886 m3
68 Sản xuất thép hình V60x60x5mm Chương V E- HSMT 247,968 kg
69 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E- HSMT 0,2419 tấn
70 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E- HSMT 0,2419 tấn
71 Ván khuôn gỗ giằng ga Chương V E- HSMT 0,226 100m2
72 Bê tông giằng ga , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 1,7255 m3
73 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 53,04 m2
74 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 8,64 m2
75 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V E- HSMT 0,1123 100m2
76 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm Chương V E- HSMT 0,2808 tấn
77 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm Chương V E- HSMT 0,0552 tấn
78 Sản xuất thép hình V40x40x4mm Chương V E- HSMT 185,73 kg
79 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E- HSMT 0,1812 tấn
80 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E- HSMT 0,1812 tấn
81 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E- HSMT 2,016 m3
82 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E- HSMT 24 1cấu kiện
83 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,2168 100m3
84 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E- HSMT 0,4341 100m3
85 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,1656 100m2
86 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 3,726 m3
87 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,6072 100m2
88 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E- HSMT 0,0674 tấn
89 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,2551 tấn
90 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V E- HSMT 0,2758 tấn
91 Bu lông phi 18 chôn trong móng cột Chương V E- HSMT 184 cái
92 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 12,9835 m3
93 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,267 100m3
94 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,2375 100m3
95 Nilon chống mất nước xi măng Chương V E- HSMT 474,95 m2
96 Mua bê tông thương phẩm mác 150 đá 1x2cm Chương V E- HSMT 46,9818 m3
97 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 46,2875 m3
98 Lát gạch terrazzo 40x40x3cm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 474,95 m2
99 Thép tấm dày 5-8mm làm cột nhà xe Chương V E- HSMT 614,7624 kg
100 Thép U120x50x5 làm cột nhà xe Chương V E- HSMT 61,0828 kg
101 Thép ống đen D90x3 làm cột nhà xe Chương V E- HSMT 1.737,776 kg
102 Thép ống đen D50x2 làm cột nhà xe Chương V E- HSMT 509,1055 kg
103 Gia công cột bằng thép hình Chương V E- HSMT 1,4827 tấn
104 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V E- HSMT 1,4436 tấn
105 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E- HSMT 1,4436 tấn
106 Lắp cột thép các loại Chương V E- HSMT 1,4827 tấn
107 Thép hộp đen 80x40x2 làm xà gồ mái nhà xe Chương V E- HSMT 2.391,0432 kg
108 Gia công xà gồ thép Chương V E- HSMT 2,3342 tấn
109 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E- HSMT 2,3342 tấn
110 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 733,9661 1m2
111 Tôn ốp nóc dày 0.45mm rộng 0.4m Chương V E- HSMT 92,36 m
112 Máng thu nước tôn dày 0.45mm Chương V E- HSMT 161 m
113 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.4mm Chương V E- HSMT 4,928 100m2
114 Lắp đặt phễu thu D100mm Chương V E- HSMT 4 cái
115 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V E- HSMT 0,22 100m
116 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90mm Chương V E- HSMT 12 cái
117 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm Chương V E- HSMT 12 cái
118 Đai giữ ống D90 Chương V E- HSMT 44 cái
119 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E- HSMT 0,3964 100m3
120 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,1512 100m2
121 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 3,402 m3
122 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,5544 100m2
123 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E- HSMT 0,0615 tấn
124 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,2329 tấn
125 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V E- HSMT 0,2518 tấn
126 Bu lông phi 18 chôn trong móng cột Chương V E- HSMT 168 cái
127 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 11,8545 m3
128 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,2438 100m3
129 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,2162 100m3
130 Nilon chống mất nước xi măng Chương V E- HSMT 432,47 m2
131 Mua bê tông thương phẩm mác 150 đá 1x2cm Chương V E- HSMT 42,7797 m3
132 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 42,1475 m3
133 Lát gạch terrazzo 40x40x3cm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 432,47 m2
134 Thép tấm dày 5-8mm làm cột nhà xe Chương V E- HSMT 561,3048 kg
135 Thép U120x50x5 làm cột nhà xe Chương V E- HSMT 64,575 kg
136 Thép ống đen D90x3 làm cột nhà xe Chương V E- HSMT 1.586,6651 kg
137 Thép ống đen D50x2 làm cột nhà xe Chương V E- HSMT 464,8354 kg
138 Gia công cột bằng thép hình Chương V E- HSMT 1,3537 tấn
139 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V E- HSMT 1,3181 tấn
140 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E- HSMT 1,3181 tấn
141 Lắp cột thép các loại Chương V E- HSMT 1,3537 tấn
142 Thép hộp đen 80x40x2 làm xà gồ mái nhà xe Chương V E- HSMT 2.177,1859 kg
143 Gia công xà gồ thép Chương V E- HSMT 2,1985 tấn
144 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E- HSMT 2,1985 tấn
145 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 669,759 1m2
146 Tôn ốp nóc dày 0.45mm rộng 0.4m Chương V E- HSMT 85,16 m
147 Máng thu nước tôn dày 0.45mm Chương V E- HSMT 146,6 m
148 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.4mm Chương V E- HSMT 4,4884 100m2
149 Lắp đặt phễu thu D100mm Chương V E- HSMT 4 cái
150 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V E- HSMT 0,22 100m
151 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90mm Chương V E- HSMT 12 cái
152 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm Chương V E- HSMT 12 cái
153 Đai giữ ống D90 Chương V E- HSMT 44 cái
154 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 776,599 m2
155 Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 3,2476 tấn
156 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,1622 100m3
157 Nilon chống mất nước xi măng Chương V E- HSMT 324,48 m2
158 Mua bê tông thương phẩm mác 150 đá 1x2cm Chương V E- HSMT 38,5543 m3
159 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 37,9845 m3
160 Lát gạch terrazzo 40x40x3cm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 389,754 m2
161 Thép tấm dày 5-8mm làm cột nhà xe Chương V E- HSMT 79,128 kg
162 Thép U120x50x5 làm cột nhà xe5 Chương V E- HSMT 39,8366 kg
163 Thép ống đen D90x3 làm cột nhà xe Chương V E- HSMT 644,7726 kg
164 Thép ống đen D50x2 làm cột nhà xe Chương V E- HSMT 376,38 kg
165 Gia công cột bằng thép hình Chương V E- HSMT 0,479 tấn
166 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V E- HSMT 0,9861 tấn
167 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E- HSMT 0,9861 tấn
168 Lắp cột thép các loại Chương V E- HSMT 0,479 tấn
169 Thép hộp đen 80x40x2 làm xà gồ mái nhà xe Chương V E- HSMT 1.551,6546 kg
170 Gia công xà gồ thép Chương V E- HSMT 1,5212 tấn
171 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E- HSMT 1,5212 tấn
172 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 153,948 1m2
173 Tôn ốp nóc dày 0.45mm rộng 0.4m Chương V E- HSMT 64,84 m
174 Máng thu nước tôn dày 0.45mm Chương V E- HSMT 104,48 m
175 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.4mm Chương V E- HSMT 3,4844 100m2
176 Lắp đặt phễu thu D100mm Chương V E- HSMT 3 cái
177 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V E- HSMT 0,15 100m
178 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90mm Chương V E- HSMT 9 cái
179 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm Chương V E- HSMT 9 cái
180 Đai giữ ống D90 Chương V E- HSMT 30 cái
C CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN XÂY DỰNG, ĐIỆN, NƯỚC
1 Vận chuyển bàn ghế, vật dụng trong phòng Chương V E- HSMT 8 công
2 Tháo dỡ quạt trần Chương V E- HSMT 16 cái
3 Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E- HSMT 32 bộ
4 Tháo dỡ đèn ốp trần Chương V E- HSMT 19 bộ
5 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Chương V E- HSMT 4 cái
6 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E- HSMT 4 bộ
7 Tháo dỡ bệ xí Chương V E- HSMT 5 bộ
8 Tháo dỡ gương soi Chương V E- HSMT 2 bộ
9 Tháo dỡ cửa Chương V E- HSMT 96,7373 m2
10 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V E- HSMT 327,5116 m
11 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V E- HSMT 46,197 m2
12 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V E- HSMT 0,636 100m
13 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 289,9003 m2
14 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Chương V E- HSMT 4,8524 m2
15 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E- HSMT 430,0007 m2
16 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E- HSMT 86,112 m2
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E- HSMT 9,6971 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E- HSMT 1,0195 m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E- HSMT 0,5767 m3
20 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V E- HSMT 61,613 m2
21 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V E- HSMT 370,8541 m2
22 Phá lớp vữa trát cột, trụ ngoài nhà Chương V E- HSMT 83,655 m2
23 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V E- HSMT 1.060,3696 m2
24 Phá lớp vữa trát cột, trụ trong nhà Chương V E- HSMT 72,0892 m2
25 Bóc dỡ lớp trát granito bậc tam cấp sảnh Chương V E- HSMT 3,1924 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E- HSMT 112,3394 m2
27 Phá lớp vữa trát trần ô văng Chương V E- HSMT 17,186 m2
28 Phá lớp vữa trát trần để đi dây điện Chương V E- HSMT 25,925 m2
29 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần Chương V E- HSMT 434,7147 m2
30 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm Chương V E- HSMT 49,2378 m2
31 Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m Chương V E- HSMT 0,6701 100m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 1,4941 m3
33 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 0,3169 m3
34 Con tiện bê tông cao 45cm Chương V E- HSMT 86 cái
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤25kg Chương V E- HSMT 86 cái
36 Ván khuôn gỗ giằng lan can Chương V E- HSMT 0,0985 100m2
37 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,0092 tấn
38 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,0444 tấn
39 Bê tông giằng lan can , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,5416 m3
40 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 30,6084 m2
41 Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 9,0552 m2
42 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 370,8541 m2
43 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 1.041,9576 m2
44 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 43,111 m2
45 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 83,655 m2
46 Trát trụ cột trong nhà, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 91,7982 m2
47 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V E- HSMT 1.008,0608 m2
48 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V E- HSMT 468,4849 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 1.476,5457 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 454,5091 m2
51 Láng lót bậc sảnh, bậc hành lang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 12,7332 m2
52 Láng granitô bậc sảnh, bậc hành lang Chương V E- HSMT 12,7332 m2
53 Đánh bóng granitô cầu thang Chương V E- HSMT 24,4055 m2
54 Trát granitô gờ mũi bậc sảnh, bậc hành lang, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 29,26 m
55 Lát nền, sàn gạch Granite 600x600mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 404,3485 m2
56 Lát nền, sàn gạch Ceramic 300x300mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 27,5112 m2
57 Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic 300x600mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 94,716 m2
58 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Granite 120x600mm Chương V E- HSMT 33,8968 m2
59 Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 61,613 m2
60 Quét dung dịch chống thấm sê nô, nền vệ sinh Chương V E- HSMT 96,6557 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 509,824 m
62 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 2,512 m
63 Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông 14x14mm Chương V E- HSMT 0,8185 tấn
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E- HSMT 43,011 m2
65 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 142,1337 1m2
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45mm Chương V E- HSMT 2,899 100m2
67 Tôn úp nóc, úp góc hồi mái dày 0.45mm khổ 400 AUSTNAM Chương V E- HSMT 75,558 m
68 Khuôn cửa đơn 60x135mm gỗ Lim Nam Phi Chương V E- HSMT 318,23 m
69 Cửa đi Pano kính gỗ Lim Nam Phi kính trắng dày 6.38mm Chương V E- HSMT 53,528 m2
70 Cửa sổ Pano kính gỗ Lim Nam Phi kính trắng dày 6.38mm Chương V E- HSMT 34,71 m2
71 Nep phào cửa gỗ lim Nam phi KT10x40 Chương V E- HSMT 271,4 m
72 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E- HSMT 318,23 1m
73 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E- HSMT 88,238 1m2
74 Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 208,5775 m2
75 Bản lề cửa đi loại 125 No No1 Chương V E- HSMT 111 cái
76 Bản lề cửa sổ loại 100 No No1 Chương V E- HSMT 212 cái
77 Chốt CH 1101 Chương V E- HSMT 22 cái
78 Chốt dọc cửa đi, cửa sổ chốt trong Chương V E- HSMT 65 cái
79 Móc gió cửa sổ Chương V E- HSMT 22 cái
80 Cremon cửa KZ9 có khóa Chương V E- HSMT 13 cái
81 Bộ khóa tay nắm tròn cửa đi MK- 14F- No8; 14F- No9 Minh Khai Chương V E- HSMT 9 cái
82 Khóa tay nắm cửa đi Đài Loan Chương V E- HSMT 15 cái
83 Chốt ngang cửa đi Chương V E- HSMT 13 cái
84 Tay nắm cửa sổ Chương V E- HSMT 22 cái
85 Tấm compac HPL nhà vệ sinh Chương V E- HSMT 3,12 m2
86 Vách kính cố định hệ VP4400, dùng kính trắng dán 2 lớp 6.38mm Chương V E- HSMT 9,909 m2
87 Hệ trần nhôm Clip-in 600x600x0.6mm Chương V E- HSMT 154,1716 m2
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E- HSMT 6,2267 100m2
89 Lắp đặt phễu thu D100mm 8 cái
90 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V E- HSMT 0,585 100m
91 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90mm Chương V E- HSMT 16 cái
92 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm Chương V E- HSMT 16 cái
93 Đai giữ ống D90 Chương V E- HSMT 88 cái
94 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V E- HSMT 5 máy
95 Lắp đặt các automat 3 pha 200A-380V Chương V E- HSMT 1 cái
96 Lắp đặt các automat 2 pha 100A-220V Chương V E- HSMT 2 cái
97 Lắp đặt các automat 2 pha 32A-220V Chương V E- HSMT 1 cái
98 Lắp đặt các automat 2 pha 20A-220V Chương V E- HSMT 25 cái
99 Lắp đặt các automat 2 pha 16A-220V Chương V E- HSMT 15 cái
100 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D25mm Chương V E- HSMT 390 m
101 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D16mm Chương V E- HSMT 1.490 m
102 Lắp đặt dây dẫn PVC 2x25mm2 Chương V E- HSMT 20 m
103 Lắp đặt dây dẫn PVC 2x6mm2 Chương V E- HSMT 190 m
104 Lắp đặt dây dẫn PVC 2x4mm2 Chương V E- HSMT 80 m
105 Lắp đặt dây dẫn PVC 2x2.5mm2 Chương V E- HSMT 760 m
106 Lắp đặt dây dẫn PVC 2x1.5mm2 Chương V E- HSMT 695 m
107 Lắp đặt đèn 1.2m LED đôi 220v-32W máng tán quang Chương V E- HSMT 14 bộ
108 Lắp đặt đèn LED Tub FS-20/18x3-M6 Chương V E- HSMT 24 bộ
109 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V E- HSMT 22 bộ
110 Lắp đặt đèn sát trần có chụp thủy tinh Chương V E- HSMT 1 bộ
111 Lắp đặt quạt trần điện cơ 220V-180W Chương V E- HSMT 16 cái
112 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E- HSMT 21 cái
113 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E- HSMT 3 cái
114 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E- HSMT 2 cái
115 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V E- HSMT 2 cái
116 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E- HSMT 70 cái
117 Lắp đặt tủ điện tôn 400x300x200mm Chương V E- HSMT 2 hộp
118 Lắp đặt tủ điện tôn 300x200x150mm Chương V E- HSMT 15 hộp
119 Lắp đặt đế âm nhựa chống cháy Chương V E- HSMT 174 hộp
120 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V E- HSMT 18 hộp
121 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V E- HSMT 55,4 m
122 Lắp đặt kim thu sét D16 L=1,5m Chương V E- HSMT 3 cái
123 Dây đồng trần M50mm2 Chương V E- HSMT 10 m
124 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất M50mm2 Chương V E- HSMT 10 m
125 Gia công, đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2.4m Chương V E- HSMT 1 cọc
126 Cầu sứ chân kim thu Chương V E- HSMT 3 cái
127 Thí nghiệm đo điện trở đất Chương V E- HSMT 1 ca
128 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E- HSMT 0,5554 100m3
129 Mua băng cảnh báo bảo vệ cáp khổ 0,5m Chương V E- HSMT 185,13 m
130 Mua gạch xi măng 6,5x10,5x22cm bảo vệ đường cáp ngầm Chương V E- HSMT 1.683 viên
131 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V E- HSMT 1,683 1000 viên
132 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V E- HSMT 0,9257 100m2
133 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TPF D65/50mm luồn cáp Chương V E- HSMT 1,8513 100 m
134 Rải cáp ngầm 3x25+1x16mm2 Chương V E- HSMT 2,2 100m
135 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,5554 100m3
136 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E- HSMT 1 cái
137 Lắp đặt xí bệt người lớn 1 khối Chương V E- HSMT 5 bộ
138 Lắp đặt kệ kính Chương V E- HSMT 4 cái
139 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E- HSMT 4 cái
140 Lắp đặt gương soi Chương V E- HSMT 4 cái
141 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E- HSMT 4 bộ
142 Lắp đặt xí bệt người lớn 1 khối Chương V E- HSMT 4 bộ
143 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E- HSMT 4 bộ
144 Kép ren D21 Chương V E- HSMT 23 cái
145 Lắp nút bịt nhựa D20mm Chương V E- HSMT 23 cái
146 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E- HSMT 1 bể
147 Lắp đặt van khóa D32mm Chương V E- HSMT 3 cái
148 Lắp đặt van khóa D40mm Chương V E- HSMT 1 cái
149 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Chương V E- HSMT 0,08 100m
150 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm Chương V E- HSMT 0,22 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm Chương V E- HSMT 0,27 100m
152 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25mm Chương V E- HSMT 1,5 100 m
153 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm Chương V E- HSMT 23 cái
154 Lắp đặt cút nhựa PPR D32mm Chương V E- HSMT 10 cái
155 Lắp đặt cút nhựa PPR D40mm Chương V E- HSMT 5 cái
156 Lắp đặt cút nhựa HDPE D25mm Chương V E- HSMT 10 cái
157 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm Chương V E- HSMT 23 cái
158 Lắp đặt tê vuông PPR D32/20mm Chương V E- HSMT 19 cái
159 Lắp đặt tê vuông PPR D40/32mm Chương V E- HSMT 6 cái
160 Lắp đặt tê vuông PPR D32mm Chương V E- HSMT 7 cái
161 Lắp đặt tê vuông PPR D40mm Chương V E- HSMT 7 cái
162 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm C2 Chương V E- HSMT 0,24 100m
163 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm C2 Chương V E- HSMT 0,3 100m
164 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm C2 Chương V E- HSMT 0,4 100m
165 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm C2 Chương V E- HSMT 0,04 100m
166 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm C2 Chương V E- HSMT 0,08 100m
167 Lắp đặt phễu thu nước sàn Chương V E- HSMT 11 cái
168 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D27mm Chương V E- HSMT 3 cái
169 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110mm Chương V E- HSMT 12 cái
170 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm Chương V E- HSMT 9 cái
171 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D60mm Chương V E- HSMT 10 cái
172 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D42mm Chương V E- HSMT 3 cái
173 Lắp đặt tê vuông góc PVC D110mm Chương V E- HSMT 6 cái
174 Lắp đặt tê vuông góc PVC D90mm Chương V E- HSMT 8 cái
175 Lắp đặt tê vuông góc PVC D60x42mm Chương V E- HSMT 4 cái
176 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy KT 600x500x180mm Chương V E- HSMT 6 hộp
177 Bình bột MFZ8 (BC) (8kg) Chương V E- HSMT 12 bình
178 Bộ tiêu lệnh chữa cháy (4 chiếc/bộ) Chương V E- HSMT 6 bộ
179 Lắp đặt ô cắm internet âm tường Chương V E- HSMT 11 cái
180 Dây mạng Cat6E Golden Nhật Bản màu xanh lá, chống nhiễu Chương V E- HSMT 360 m
181 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Chương V E- HSMT 3,6 10 m
182 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D16mm Chương V E- HSMT 320 m
183 Tủ Rack 4U-D400 chứa thiết bị mạng Chương V E- HSMT 1 tủ
184 Lắp đặt tủ Rack (chuyên dùng cho lưu trữ), loại tủ < 33U Chương V E- HSMT 1 Tủ
185 Bộ chia mạng Switch 12 Port Chương V E- HSMT 2 bộ
186 Modem ADSL Chương V E- HSMT 1 bộ
187 Thiết bị phát Router wifi 3 ăng ten Chương V E- HSMT 2 bộ
D CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN CHỐNG MỐI
1 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn lỗ và bơm thuốc chống mối Chương V E- HSMT 83,01 1m
2 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn lỗ, bơm thuốc Chương V E- HSMT 81,62 1m
3 Phòng mối mặt nền nhà Chương V E- HSMT 213,85 m2
4 Diệt mối công trình xây dựng Chương V E- HSMT 213,85 m2
5 Công tác xử lý tường, phần móng công trình Chương V E- HSMT 285,7995 1m2
E NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI (02 CÁI)+BỂ PHỐT (02 CÁI)
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,5172 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,0617 100m2
3 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 2,4079 m3
4 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 7,0035 m3
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 9,5349 m3
6 Ván khuôn giằng móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,2067 100m2
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 8mm Chương V E- HSMT 0,0894 tấn
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 18mm Chương V E- HSMT 0,302 tấn
9 Bê tông giằng móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 2,2592 m3
10 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,3352 100m3
11 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,1345 100m3
12 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 4,4831 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,0092 100m²
14 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 0,52
15 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 1,08 m3
16 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 6,516 m2
17 Láng granitô tam cấp Chương V E- HSMT 6,516 m2
18 Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 18 m
19 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 17,851 m3
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0073 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0295 tấn
22 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V E- HSMT 0,0617 100m2
23 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,3344 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 0,2067 100m2
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E- HSMT 0,4483 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0894 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,302 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,5316 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 2,2592 m3
30 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 4,4831 m3
31 Quét dung dịch chống thấm mái Chương V E- HSMT 48,8774 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 48,8774 m2
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 78,6928 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 46,38 m
35 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 46,38 m
36 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 9,504 m2
37 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 44,8308 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 54,3348 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 78,6928 m2
40 Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic 300x600mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 84,159 m2
41 Lát nền, sàn gạch Ceramic 300x300mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 45,3588 m2
42 Cửa sổ 1 cánh mở hất toàn bộ kính, cửa nhôm hệ ND-XF55, kính dán an toàn dày 6.38mm Chương V E- HSMT 6 m2
43 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ hệ ND-XF55 - Thanh đa điểm + bản lề A Chương V E- HSMT 10 bộ
44 Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ ND-XF55, kính dán an toàn dày 6.38mm Chương V E- HSMT 5,28 bộ
45 Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 2 cánh đồng bộ hệ ND-XF55 - Khóa đa điểm+bản lề 3D Chương V E- HSMT 2 bộ
46 Vách ngăn vệ sinh Compac HPL Chương V E- HSMT 61,5432 m2
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E- HSMT 0,5107 100m2
48 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Chương V E- HSMT 1 cái
49 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm Chương V E- HSMT 1 hộp
50 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V E- HSMT 2 hộp
51 Lắp đặt đèn LED Tub máng 600x1200 2x36W lắp nổi Chương V E- HSMT 4 bộ
52 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E- HSMT 2 cái
53 Lắp đặt đế âm nhựa chống cháy Chương V E- HSMT 2 cái
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16mm Chương V E- HSMT 40 m
55 Lắp đặt dây dẫn PVC 2x2.5mm2 Chương V E- HSMT 30 m
56 Lắp đặt dây dẫn PVC 2x6mm2 Chương V E- HSMT 80 m
57 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E- HSMT 0,1939 100m3
58 Mua băng cảnh báo bảo vệ cáp khổ 0,5m Chương V E- HSMT 64,62 m
59 Mua gạch xi măng 6,5x10,5x22cm bảo vệ đường cáp ngầm Chương V E- HSMT 587,4545 viên
60 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V E- HSMT 0,5875 1000 viên
61 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V E- HSMT 0,3231 100m2
62 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TPF D65/50mm luồn cáp Chương V E- HSMT 0,6462 100 m
63 Rải cáp ngầm 3x25+1x16mm2 Chương V E- HSMT 0,6462 100m
64 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,1939 100m3
65 Lắp đặt xí bệt+vòi xịt Chương V E- HSMT 8 bộ
66 Lắp đặt chậu tiểu nam+van xả cảm ứng Chương V E- HSMT 5 bộ
67 Lắp đặt chậu tiểu nữ+vòi cơ Chương V E- HSMT 4 bộ
68 Lắp đặt chậu rửa+vòi cảm ứng Chương V E- HSMT 8 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E- HSMT 2 bộ
70 Lắp đặt van khóa D32mm Chương V E- HSMT 2 cái
71 Lắp đặt van khóa D40mm Chương V E- HSMT 2 cái
72 Lắp đặt gương soi 800x1200mm Chương V E- HSMT 4 cái
73 Lắp đặt kệ kính Chương V E- HSMT 4 cái
74 Lắp đặt phễu thu sàn inox có ngăn mùi 3 lớp DN60 Chương V E- HSMT 12 cái
75 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V E- HSMT 2 bể
76 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Chương V E- HSMT 0,1 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm Chương V E- HSMT 0,4 100m
78 Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm Chương V E- HSMT 0,18 100m
79 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25mm Chương V E- HSMT 2 100 m
80 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D20mm Chương V E- HSMT 35 cái
81 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D32mm Chương V E- HSMT 35 cái
82 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D50mm Chương V E- HSMT 8 cái
83 Lắp đặt cút nhựa HDPE D25mm Chương V E- HSMT 10 cái
84 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50mm Chương V E- HSMT 4 cái
85 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D32mm Chương V E- HSMT 20 cái
86 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D32/20mm Chương V E- HSMT 35 cái
87 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50/32mm Chương V E- HSMT 2 cái
88 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm Chương V E- HSMT 35 cái
89 Lắp đặt kép nhựa PPR ren trong D20mm Chương V E- HSMT 35 cái
90 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32mm Chương V E- HSMT 8 cái
91 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50mm Chương V E- HSMT 2 cái
92 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE D25mm Chương V E- HSMT 10 cái
93 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm Chương V E- HSMT 0,55 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V E- HSMT 0,6 100m
95 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm Chương V E- HSMT 0,08 100m
96 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110mm Chương V E- HSMT 30 cái
97 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm Chương V E- HSMT 29 cái
98 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D42mm Chương V E- HSMT 8 cái
99 Lắp đặt tê nhựa PVC 90 độ D110x110mm Chương V E- HSMT 30 cái
100 Lắp đặt tê nhựa PVC 90 độ D110x90mm Chương V E- HSMT 29 cái
101 Lắp đặt tê nhựa PVC 90 độ D90x42mm Chương V E- HSMT 8 cái
102 Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90mm Chương V E- HSMT 19 cái
103 Lắp đặt măng sông nhựa PVC D110mm Chương V E- HSMT 12 cái
104 Lắp đặt côn nhựa PVC D90x42mm Chương V E- HSMT 12 cái
105 Lắp đặt côn nhựa PVC D110x90mm Chương V E- HSMT 7 cái
106 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V E- HSMT 0,16 100m
107 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm Chương V E- HSMT 8 cái
108 Đai giữ ống D90 Chương V E- HSMT 32 cái
109 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,131 100m3
110 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,01 100m2
111 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 0,616 m3
112 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E- HSMT 0,0109 tấn
113 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,0374 tấn
114 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V E- HSMT 0,087 tấn
115 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,0419 100m2
116 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 1,1326 m3
117 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 2,3774 m3
118 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 29,6056 m2
119 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E- HSMT 3,0523 m2
120 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E- HSMT 32,6578 m2
121 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V E- HSMT 0,0243 100m2
122 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm Chương V E- HSMT 0,0259 tấn
123 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E- HSMT 0,416 m3
124 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E- HSMT 10 1cấu kiện
125 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,0521 100m3
126 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,5172 100m3
127 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,0617 100m2
128 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 2,4079 m3
129 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 7,0035 m3
130 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 9,5349 m3
131 Ván khuôn giằng móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,2067 100m2
132 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 8mm Chương V E- HSMT 0,0894 tấn
133 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 18mm Chương V E- HSMT 0,302 tấn
134 Bê tông giằng móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 2,2592 m3
135 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,3352 100m3
136 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,1345 100m3
137 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 4,4831 m3
138 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,0092 100m²
139 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 0,52
140 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 1,08 m3
141 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 6,516 m2
142 Láng granitô tam cấp Chương V E- HSMT 6,516 m2
143 Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 18 m
144 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 17,851 m3
145 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0073 tấn
146 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0295 tấn
147 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V E- HSMT 0,0617 100m2
148 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,3344 m3
149 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 0,2067 100m2
150 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E- HSMT 0,4483 100m2
151 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0894 tấn
152 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,302 tấn
153 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,5316 tấn
154 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 2,2592 m3
155 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 4,4831 m3
156 Quét dung dịch chống thấm mái Chương V E- HSMT 48,8774 m2
157 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 48,8774 m2
158 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 78,6928 m2
159 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 46,38 m
160 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 46,38 m
161 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 9,504 m2
162 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 44,8308 m2
163 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 54,3348 m2
164 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 78,6928 m2
165 Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic 300x600mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 84,159 m2
166 Lát nền, sàn gạch Ceramic 300x300mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 45,3588 m2
167 Cửa sổ 1 cánh mở hất toàn bộ kính, cửa nhôm hệ ND-XF55, kính dán an toàn dày 6.38mm Chương V E- HSMT 6 m2
168 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ hệ ND-XF55 - Thanh đa điểm + bản lề A Chương V E- HSMT 10 bộ
169 Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ ND-XF55, kính dán an toàn dày 6.38mm Chương V E- HSMT 5,28 bộ
170 Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 2 cánh đồng bộ hệ ND-XF55 - Khóa đa điểm+bản lề 3D Chương V E- HSMT 2 bộ
171 Vách ngăn vệ sinh Compac HPL Chương V E- HSMT 61,5432 m2
172 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E- HSMT 0,5107 100m2
173 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Chương V E- HSMT 1 cái
174 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm Chương V E- HSMT 1 hộp
175 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V E- HSMT 2 hộp
176 Lắp đặt đèn LED Tub máng 600x1200 2x36W lắp nổi Chương V E- HSMT 4 bộ
177 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E- HSMT 2 cái
178 Lắp đặt đế âm nhựa chống cháy Chương V E- HSMT 2 cái
179 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16mm Chương V E- HSMT 40 m
180 Lắp đặt dây dẫn PVC 2x2.5mm2 Chương V E- HSMT 30 m
181 Lắp đặt dây dẫn PVC 2x6mm2 Chương V E- HSMT 80 m
182 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E- HSMT 0,1939 100m3
183 Mua băng cảnh báo bảo vệ cáp khổ 0,5m Chương V E- HSMT 64,62 m
184 Mua gạch xi măng 6,5x10,5x22cm bảo vệ đường cáp ngầm Chương V E- HSMT 587,4545 viên
185 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V E- HSMT 0,5875 1000 viên
186 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V E- HSMT 0,3231 100m2
187 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TPF D65/50mm luồn cáp Chương V E- HSMT 0,6462 100 m
188 Rải cáp ngầm 3x25+1x16mm2 Chương V E- HSMT 0,6462 100m
189 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,1939 100m3
190 Lắp đặt xí bệt+vòi xịt Chương V E- HSMT 8 bộ
191 Lắp đặt chậu tiểu nam+van xả cảm ứng Chương V E- HSMT 5 bộ
192 Lắp đặt chậu tiểu nữ+vòi cơ Chương V E- HSMT 4 bộ
193 Lắp đặt chậu rửa+vòi cảm ứng Chương V E- HSMT 8 bộ
194 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E- HSMT 2 bộ
195 Lắp đặt van khóa D32mm Chương V E- HSMT 2 cái
196 Lắp đặt van khóa D40mm Chương V E- HSMT 2 cái
197 Lắp đặt gương soi 800x1200mm Chương V E- HSMT 4 cái
198 Lắp đặt kệ kính Chương V E- HSMT 4 cái
199 Lắp đặt phễu thu sàn inox có ngăn mùi 3 lớp DN60 Chương V E- HSMT 12 cái
200 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V E- HSMT 2 bể
201 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Chương V E- HSMT 0,1 100m
202 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm Chương V E- HSMT 0,4 100m
203 Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm Chương V E- HSMT 0,18 100m
204 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25mm Chương V E- HSMT 2 100 m
205 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D20mm Chương V E- HSMT 35 cái
206 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D32mm Chương V E- HSMT 35 cái
207 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D50mm Chương V E- HSMT 8 cái
208 Lắp đặt cút nhựa HDPE D25mm Chương V E- HSMT 10 cái
209 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50mm Chương V E- HSMT 4 cái
210 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D32mm Chương V E- HSMT 20 cái
211 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D32/20mm Chương V E- HSMT 35 cái
212 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50/32mm Chương V E- HSMT 2 cái
213 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm Chương V E- HSMT 35 cái
214 Lắp đặt kép nhựa PPR ren trong D20mm Chương V E- HSMT 35 cái
215 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32mm Chương V E- HSMT 8 cái
216 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50mm Chương V E- HSMT 2 cái
217 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE D25mm Chương V E- HSMT 10 cái
218 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm Chương V E- HSMT 0,55 100m
219 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V E- HSMT 0,6 100m
220 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm Chương V E- HSMT 0,08 100m
221 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110mm Chương V E- HSMT 30 cái
222 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm Chương V E- HSMT 29 cái
223 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D42mm Chương V E- HSMT 8 cái
224 Lắp đặt tê nhựa PVC 90 độ D110x110mm Chương V E- HSMT 30 cái
225 Lắp đặt tê nhựa PVC 90 độ D110x90mm Chương V E- HSMT 29 cái
226 Lắp đặt tê nhựa PVC 90 độ D90x42mm Chương V E- HSMT 8 cái
227 Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90mm Chương V E- HSMT 19 cái
228 Lắp đặt măng sông nhựa PVC D110mm Chương V E- HSMT 12 cái
229 Lắp đặt côn nhựa PVC D90x42mm Chương V E- HSMT 12 cái
230 Lắp đặt côn nhựa PVC D110x90mm Chương V E- HSMT 7 cái
231 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V E- HSMT 0,16 100m
232 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm Chương V E- HSMT 8 cái
233 Đai giữ ống D90 Chương V E- HSMT 32 cái
234 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,131 100m3
235 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,01 100m2
236 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 0,616 m3
237 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E- HSMT 0,0109 tấn
238 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,0374 tấn
239 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V E- HSMT 0,087 tấn
240 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,0419 100m2
241 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 1,1326 m3
242 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 2,3774 m3
243 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 29,6056 m2
244 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E- HSMT 3,0523 m2
245 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E- HSMT 32,6578 m2
246 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V E- HSMT 0,0243 100m2
247 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm Chương V E- HSMT 0,0259 tấn
248 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E- HSMT 0,416 m3
249 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E- HSMT 10 1cấu kiện
250 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,0521 100m3
F NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,5254 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,0312 100m2
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,0288 100m2
4 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 2,084 m3
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 4,5431 m3
6 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 8,7112 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,1357 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V E- HSMT 0,0227 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,0622 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V E- HSMT 0,1175 tấn
11 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 2,3942 m3
12 Ván khuôn giằng móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,1233 100m2
13 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 6mm Chương V E- HSMT 0,0308 tấn
14 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 18mm Chương V E- HSMT 0,2229 tấn
15 Bê tông giằng móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 1,3079 m3
16 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,3374 100m3
17 Đắp đất tôn nền , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,021 100m3
18 Bê tông nền , M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 2,1017 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0455 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,1649 tấn
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,1584 100m2
22 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,9583 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 9,4882 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 1,0153 m3
25 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V E- HSMT 0,0466 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0087 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0059 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0443 tấn
29 Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,3029 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 0,2181 100m2
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E- HSMT 0,3221 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0445 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,2156 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0466 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,3082 tấn
36 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 2,9696 m3
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 1,7809 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 0,213 m3
39 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 1,4313 m3
40 Gia công xà gồ thép hộp 80x40x2mm Chương V E- HSMT 0,1561 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E- HSMT 0,1561 tấn
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.4mm Chương V E- HSMT 0,339 100m2
43 Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0.45mm Chương V E- HSMT 13,34 m
44 Quét dung dịch chống thấm sê nô Chương V E- HSMT 18,08 m2
45 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 8,512 m2
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 84,805 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 34,4 m
48 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 24,8 m
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 71,498 m2
50 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 32,6242 m2
51 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 21,7956 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 93,2936 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 84,805 m2
54 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V E- HSMT 0,1563 tấn
55 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 5,6873 1m2
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E- HSMT 8,96 m2
57 Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ ND-XF55, kính dán an toàn dày 6.38mm Chương V E- HSMT 2,64 m2
58 Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ ND-XF55, kính dán an toàn dày 6.38mm Chương V E- HSMT 1,98 m2
59 Vách kính cố định, vách nhôm hệ ND-XF55, kính dán an toàn dày 6.38mm Chương V E- HSMT 8,96 m2
60 Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 2 cánh đồng bộ hệ ND-XF55 - Khóa đa điểm+bản lề 3D Chương V E- HSMT 1 bộ
61 Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 1 cánh đồng bộ hệ ND-XF55 - Khóa đơn điểm+bản lề 3D Chương V E- HSMT 1 bộ
62 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E- HSMT 0,9292 100m2
63 Lắp đặt ống ghen mềm D16mm Chương V E- HSMT 60 m
64 Lắp đặt dây dẫn PVC 2x1.5mm2 Chương V E- HSMT 40 m
65 Lắp đặt dây dẫn PVC 2x2.5mm2 Chương V E- HSMT 29 m
66 Lắp đặt dây dẫn PVC 2x6mm2 Chương V E- HSMT 25 m
67 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E- HSMT 3 cái
68 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E- HSMT 4 cái
69 Lắp đặt đế âm nhựa chống cháy Chương V E- HSMT 7 cái
70 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Chương V E- HSMT 1 cái
71 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm Chương V E- HSMT 1 hộp
72 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 80x80mm Chương V E- HSMT 1 hộp
73 Lắp đặt quạt trần Chương V E- HSMT 1 cái
74 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E- HSMT 1 cái
75 Lắp đặt đèn Led đơn 220V-40W Chương V E- HSMT 3 bộ
76 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E- HSMT 0,1348 100m3
77 Mua băng cảnh báo bảo vệ cáp khổ 0,5m Chương V E- HSMT 45,02 m
78 Mua gạch xi măng 6,5x10,5x22cm bảo vệ đường cáp ngầm Chương V E- HSMT 409,2727 viên
79 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V E- HSMT 0,4093 1000 viên
80 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V E- HSMT 0,2251 100m2
81 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TPF D65/50mm luồn cáp Chương V E- HSMT 0,45 100 m
82 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V E- HSMT 0,45 100m
83 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,1348 100m3
G NHÀ CẦU XÂY MỚI
1 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm Chương V E- HSMT 0,2638 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E- HSMT 3,957 m3
3 Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m Chương V E- HSMT 0,0447 100m3
4 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,7264 100m3
5 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,116 100m2
6 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 3,5991 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,4225 100m2
8 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 7,774 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V E- HSMT 0,1437 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,0912 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V E- HSMT 0,4444 tấn
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,1267 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 8mm Chương V E- HSMT 0,0758 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 18mm Chương V E- HSMT 0,209 tấn
15 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,7163 m3
16 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 10,3239 m3
17 Ván khuôn giằng móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,0576 100m2
18 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 6mm Chương V E- HSMT 0,0096 tấn
19 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,041 tấn
20 Bê tông giằng móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,634 m3
21 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,5403 100m3
22 Đắp đất tôn nền , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,0305 100m3
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,0734 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,5161 tấn
25 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,4611 100m2
26 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 2,5362 m3
27 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,6099 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,218 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,1188 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,615 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 4,0935 m3
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,6272 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,534 tấn
34 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 7,9631 m3
35 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 1,7703 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 1,786 m3
37 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 2,5362 m3
38 Con tiện bê tông cao 45cm Chương V E- HSMT 90 cái
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤25kg Chương V E- HSMT 90 cái
40 Ván khuôn gỗ giằng lan can Chương V E- HSMT 0,0426 100m2
41 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,0102 tấn
42 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,0487 tấn
43 Bê tông giằng lan can , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,4316 m3
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 37,5004 m2
45 Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 10,2608 m2
46 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 35,022 m2
47 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 69,168 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 76,7192 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 49,2124 m2
50 Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 26,38 m
51 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 26,38 m
52 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 42,63 m2
53 Quét dung dịch chống thấm mái Chương V E- HSMT 52,17 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 161,4544 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 125,9316 m2
56 Bê tông nền , M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 2,7699 m3
57 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 60,4272 m2
58 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 9,8225 m2
59 Láng granitô tam cấp Chương V E- HSMT 9,8225 m2
60 Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 26,16 m
61 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E- HSMT 1,9126 100m2
62 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E- HSMT 2 cái
63 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V E- HSMT 0,16 100m
64 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90mm Chương V E- HSMT 4 cái
65 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm Chương V E- HSMT 4 cái
66 Đai giữ ống D90 Chương V E- HSMT 32 cái
67 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16mm Chương V E- HSMT 120 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V E- HSMT 120 m
69 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E- HSMT 2 cái
70 Lắp đặt đế âm nhựa chống cháy Chương V E- HSMT 2 cái
71 Lắp đặt đèn ốp trần 18W Chương V E- HSMT 6 bộ
H NỘI THẤT 3 PHÒNG + SẢNH (NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 27 PHÒNG HỌC)
1 Vận chuyển bàn ghế, vật dụng trong phòng Chương V E- HSMT 6 công
2 Tháo dỡ quạt trần Chương V E- HSMT 18 cái
3 Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E- HSMT 36 bộ
4 Phá lớp vữa trát granito tam cấp sảnh Chương V E- HSMT 14,103 m2
5 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E- HSMT 2 bộ
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại, nền sảnh Chương V E- HSMT 37,179 m2
7 Inox 304 làm lan can hành lang Chương V E- HSMT 229,1217 kg
8 Đầu chụp Chương V E- HSMT 72 cái
9 Hệ trần nhôm Lay-in 600x600x0.6mm Chương V E- HSMT 240,3912 m2
10 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D27mm Chương V E- HSMT 260 m
11 Lắp đặt ống hộp luồn dây 40x60mm Chương V E- HSMT 115 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC 2x4mm2 Chương V E- HSMT 85 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC 2x1.5mm2 Chương V E- HSMT 312 m
14 Lắp đặt máng đèn FS-20/18x3-M6 Chương V E- HSMT 54 bộ
15 Lắp đặt quạt trần Chương V E- HSMT 18 cái
16 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E- HSMT 6 cái
17 Lắp đặt đế âm nhựa chống cháy Chương V E- HSMT 6 hộp
18 Lắp đặt máy chiếu Chương V E- HSMT 3 cái
19 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT KT 80x80mm Chương V E- HSMT 2 hộp
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,0314 100m2
21 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 1,815 m3
22 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 9,951 m3
23 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 28,1385 m2
24 Láng granitô tam cấp Chương V E- HSMT 28,1385 m2
25 Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 70,74 m
26 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,153 100m3
27 Bê tông nền , M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 2,55 m3
28 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 56,925 m2
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,0088 100m2
30 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 0,2384 m3
31 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 7,2542 m3
32 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 13,1993 m2
33 Láng granitô tam cấp Chương V E- HSMT 13,1993 m2
34 Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 35,44 m
35 Phá dỡ hoa sắt làm bậc tam cấp Chương V E- HSMT 10,27 m2
36 Lắp đặt vòi rửa D25 ngoài nhà Chương V E- HSMT 2 bộ
37 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E- HSMT 3 bộ
38 Kép ren D21 Chương V E- HSMT 3 bộ
39 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm Chương V E- HSMT 0,34 100m
40 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm Chương V E- HSMT 5 cái
41 Lắp đặt cút nhựa PPR D32mm Chương V E- HSMT 12 cái
42 Lắp đặt tê nhựa PPR D32x20mm Chương V E- HSMT 5 cái
43 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V E- HSMT 0,045 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm Chương V E- HSMT 0,02 100m
45 Lắp đặt tê nhựa PVC D90x42mm Chương V E- HSMT 3 cái
46 Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm Chương V E- HSMT 2 cái
47 Lắp đặt cút nhựa PVC D42mm Chương V E- HSMT 3 cái
48 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 17100BTU Chương V E- HSMT 12 máy
49 Lắp đặt các automat 3 pha 360A Chương V E- HSMT 1 cái
50 Lắp đặt các automat 2 pha 220A Chương V E- HSMT 3 cái
51 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Chương V E- HSMT 54 cái
52 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D34mm Chương V E- HSMT 420 m
53 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 24x14mm Chương V E- HSMT 400 m
54 Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA 4x50mm2 Chương V E- HSMT 39,9 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x50mm2 Chương V E- HSMT 430 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E- HSMT 550 m
57 Lắp đặt đế âm nhựa chống cháy Chương V E- HSMT 54 cái
58 Nút kẹp điện dây 2x50mm2 Chương V E- HSMT 54 cái
59 Móc treo cáp dây 2x50mm2 Chương V E- HSMT 111 cái
60 Lắp đặt tủ điện tổng 450x350x180mm Chương V E- HSMT 2 cái
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,8 1m3
62 Dây đồng trần M50mm2 Chương V E- HSMT 25 m
63 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất M50mm2 Chương V E- HSMT 25 m
64 Gia công, đóng cọc chống sét V63x63x6 L=2.5m Chương V E- HSMT 3 cọc
65 Thí nghiệm đo điện trở đất Chương V E- HSMT 1 ca
66 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,008 100m3
67 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E- HSMT 12,7445 100m2
68 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E- HSMT 0,0275 100m3
69 Mua băng cảnh báo bảo vệ cáp khổ 0,5m Chương V E- HSMT 9,17 m
70 Mua gạch xi măng 6,5x10,5x22cm bảo vệ đường cáp ngầm Chương V E- HSMT 83,3636 viên
71 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V E- HSMT 0,0834 1000 viên
72 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V E- HSMT 0,0459 100m2
73 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TPF D65/50mm luồn cáp Chương V E- HSMT 1,3 100 m
74 Rải cáp ngầm 4x50mm2 Chương V E- HSMT 0,901 100m
75 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,0275 100m3
I CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm Chương V E- HSMT 0,7404 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E- HSMT 6,4998 m3
3 Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m Chương V E- HSMT 0,065 100m3
4 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km Chương V E- HSMT 0,065 100m3
5 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,9157 100m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,052 100m2
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,0432 100m2
8 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 3,4964 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,12 100m2
10 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V E- HSMT 0,1959 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V E- HSMT 0,132 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E- HSMT 0,2584 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V E- HSMT 0,5382 tấn
14 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 11,7391 m3
15 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 3,1404 m3
16 Ván khuôn giằng móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,1932 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V E- HSMT 0,1011 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V E- HSMT 0,3206 tấn
19 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 2,6603 m3
20 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,7053 100m3
21 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,3768 100m2
22 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,3034 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,1865 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,6972 tấn
25 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 5,9165 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V E- HSMT 0,2306 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0481 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,1237 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,1039 tấn
30 Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 1,988 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E- HSMT 0,6888 100m2
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 0,7912 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,6956 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,1892 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,2354 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0725 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,8599 tấn
38 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 8,2235 m3
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 6,171 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 12,709 m3
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 36,3887 m2
42 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 59,193 m2
43 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 125,1216 m2
44 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 0,6988 m3
45 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 107,32 m
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 84,408 m
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 31,9396 m2
48 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 Chương V E- HSMT 31,94 m2
49 Sản xuất chân quỳ KT=0.4x0.4m Chương V E- HSMT 8 cái
50 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Chương V E- HSMT 8 cái
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 256,5369 m2
52 Bản lề gông cổng, Bản lề 125 NO- No1 Chương V E- HSMT 20 bộ
53 Thép mạ kẽm D60x3mm Chương V E- HSMT 182,0179 kg
54 Thép mạ kẽm D100x3mm Chương V E- HSMT 117,8153 kg
55 Thép vuông 14x14mm5 Chương V E- HSMT 270,6 kg
56 Thép bản dày 10mm Chương V E- HSMT 36,0527 kg
57 Thép bản dày 6mm Chương V E- HSMT 15,8256 kg
58 Bu lông phi 18 chôn trong móng cột dài 50cm Chương V E- HSMT 24 cái
59 Gia công cổng sắt Chương V E- HSMT 0,5923 tấn
60 Lắp dựng cổng sắt Chương V E- HSMT 17,441 m2
61 Sản xuất tôn bịt hoa văn dày 1.5mm Chương V E- HSMT 9,0804 m2
62 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 31,1722 1m2
63 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E- HSMT 0,0151 tấn
64 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E- HSMT 0,0151 tấn
65 Tai bắt khóa cửa Chương V E- HSMT 4 bộ
66 Goong inox cửa đi Chương V E- HSMT 14 bộ
67 Bánh xe đẩy đường kính 90mm Chương V E- HSMT 4 bộ
68 Khóa cửa đi Chương V E- HSMT 3 cái
69 Then cửa đi Chương V E- HSMT 4 cái
70 Thép V50x5 làm ray cổng Chương V E- HSMT 40,8915 kg
71 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E- HSMT 0,0399 tấn
72 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E- HSMT 0,0399 tấn
73 Thép mạ kẽm D90x3mm Chương V E- HSMT 130,336 kg
74 Thép mạ kẽm D30x1.5mm Chương V E- HSMT 4,5255 kg
75 Gia công cột bằng thép hình Chương V E- HSMT 0,1322 tấn
76 Lắp cột thép các loại Chương V E- HSMT 0,1322 tấn
77 Khoan lỗ thép D90x3 đặt cột cờ Chương V E- HSMT 18 cái
78 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 2,4537 100m3
79 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,214 100m2
80 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 8,346 m3
81 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 42,9926 m3
82 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 34,2507 m3
83 Ván khuôn giằng móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,321 100m2
84 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 6mm Chương V E- HSMT 0,076 tấn
85 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 14mm Chương V E- HSMT 0,5414 tấn
86 Bê tông giằng móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 3,531 m3
87 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 3,1281 m3
88 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 4,6921 m3
89 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 9,3578 m3
90 Ván khuôn gỗ giằng tường Chương V E- HSMT 0,214 100m2
91 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,0321 tấn
92 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,1363 tấn
93 Bê tông giằng tường , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 2,354 m3
94 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 216,7487 m2
95 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 110,2341 m2
96 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 428,28 m
97 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 78,44 m
98 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 343,1382 m2
99 Gia công hoa sắt hàng rào bằng sắt vuông 14x14mm Chương V E- HSMT 2,8895 tấn
100 Mũi mác hàng rào Chương V E- HSMT 642 cái
101 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Chương V E- HSMT 119,0375 m2
102 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 105,1681 1m2
103 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 1,5196 100m3
104 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E- HSMT 7,5593 m3
105 Phá lớp vữa trát tường Chương V E- HSMT 1.194,8662 m2
106 Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m Chương V E- HSMT 0,3146 100m3
107 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 19,7036 m3
108 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 1.476,0981 m2
109 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 1.476,0981 m2
J BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 2,9711 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,0384 100m2
3 Bê tông lót móng , chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 3,84 m3
4 Ván khuôn móng cột Chương V E- HSMT 0,0338 100m2
5 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 2,0412 100m2
6 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn bể, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,6277 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,1554 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V E- HSMT 2,5653 tấn
9 Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 1,216 tấn
10 Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK 12mm Chương V E- HSMT 0,0121 tấn
11 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 6mm Chương V E- HSMT 0,0155 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,1641 tấn
13 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 12mm Chương V E- HSMT 1,0608 tấn
14 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 14mm Chương V E- HSMT 1,4443 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm Chương V E- HSMT 0,0193 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm Chương V E- HSMT 0,044 tấn
17 Mua bê tông thương phẩm mác 250 đá 1x2cm Chương V E- HSMT 22,849 m3
18 Bê tông đáy bể, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 22,5113 m3
19 Mua bê tông thương phẩm mác 250 đá 1x2cm Chương V E- HSMT 24,2938 m3
20 Bê tông tường bể - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 23,9348 m3
21 Mua bê tông thương phẩm mác 250 đá 1x2cm Chương V E- HSMT 13,3147 m3
22 Bê tông sàn bể, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 13,1179 m3
23 Băng cản nước PVC V200 Chương V E- HSMT 34,6 m
24 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,9287 100m3
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 209,375 m2
26 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 56,425 m2
27 Tấm tôn đậy nắp bể dày 3mm KT=900x900 Chương V E- HSMT 1 cái
28 Khóa Nắp bể nước Chương V E- HSMT 1 cái
29 Lắp đặt van khóa D25mm Chương V E- HSMT 2 cái
30 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Chương V E- HSMT 0,89 100m
31 Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm Chương V E- HSMT 14 cái
32 Đai giữ ống D25 Chương V E- HSMT 25 cái
33 Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy ngoài nhà Chương V E- HSMT 1 cái
34 Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa Chương V E- HSMT 1 cái
35 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V E- HSMT 4 cái
36 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V E- HSMT 1 cái
37 Lắp đặt rọ hút D100mm Chương V E- HSMT 1 cái
38 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100mm Chương V E- HSMT 0,12 100m
K HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,8 1m3
2 Dây đồng trần M50mm2 Chương V E- HSMT 20 m
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất M50mm2 Chương V E- HSMT 20 m
4 Gia công, đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2.5m Chương V E- HSMT 4 cọc
5 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V E- HSMT 4 1 bộ
6 Thí nghiệm đo điện trở đất Chương V E- HSMT 1 ca
7 Đắp đất nền móng công trình Chương V E- HSMT 0,8 m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,637 1m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,0448 100m2
10 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,8138 m3
11 Khung móng cột điện M24x300x300x675mm Chương V E- HSMT 2 bộ
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D75mm Chương V E- HSMT 2,4 m
13 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E- HSMT 0,5208 100m3
14 Gạch chỉ bảo vệ cáp, gạch xi măng Chương V E- HSMT 2.382,6667 viên
15 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V E- HSMT 2,382 1000 viên
16 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,5208 100m3
17 Lưới nilon báo hiệu cáp khổ 0,5m Chương V E- HSMT 250,18 m
18 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V E- HSMT 2,5769 100m2
19 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TPF D65/50mm luồn cáp Chương V E- HSMT 5 100 m
20 Lắp giá đỡ tủ điện Chương V E- HSMT 1 1 bộ
21 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, tủ điện tổng 400x300x150mm Chương V E- HSMT 1 1 tủ
22 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 8m Chương V E- HSMT 2 1 cột
23 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Chương V E- HSMT 2 1 cần đèn
24 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Chương V E- HSMT 2 bộ
25 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1KV 2x6mm2 Chương V E- HSMT 0,38 100m
26 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1KV 2x10mm2 Chương V E- HSMT 0,75 100m
27 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC-0,6/1KV 2x4 mm2 Chương V E- HSMT 0,2 100m
28 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC-0,6/1KV 2x2.5 mm2 Chương V E- HSMT 0,02 100m
29 Lắp của cột Chương V E- HSMT 2 cửa
30 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V E- HSMT 2 1 đầu cáp
31 Làm đầu cáp khô Chương V E- HSMT 2 1 đầu cáp
32 Lắp đặt các automat 2 pha 50A Chương V E- HSMT 1 cái
33 Lắp đặt các automat 2 pha 10A Chương V E- HSMT 2 cái
34 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, Tủ điện tổng trường 700x500x300mm Chương V E- HSMT 1 1 tủ
35 Lắp đặt các automat 3 pha 600A Chương V E- HSMT 1 cái
36 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện Chương V E- HSMT 2 1 vị trí
37 Thí nghiệm tiếp đất của tủ điện Chương V E- HSMT 2 1 vị trí
38 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv Chương V E- HSMT 1 1 sợi, 1 ruột
39 Biển trường bằng tấm ALU kín 1 mặt, chữ trên bảng màu vàng Chương V E- HSMT 8,918 m2
L THIẾT BỊ
1 Điều hòa 17100BTU Inverter 2HP 1 chiều Chương V E- HSMT 3 bộ
2 Điều hòa 12000BTU Inverter 1.5HP 1 chiều Chương V E- HSMT 2 bộ
3 Thiết bị ống đồng (L=3,0m + phụ kiện điều hòa) Chương V E- HSMT 5 bộ
4 Điều hòa 17100BTU Inverter 2HP 1 chiều Chương V E- HSMT 12 bộ
5 Thiết bị ống đồng (L=3,0m + phụ kiện điều hòa) Chương V E- HSMT 12 bộ
6 Bàn hội trường gỗ Gõ Đỏ Nam Phi Chương V E- HSMT 10 cái
7 Ghế gập Xuân Hòa Chương V E- HSMT 100 cái
8 Loa array Chương V E- HSMT 3 cặp
9 Loa SUB Chương V E- HSMT 1 cặp
10 Bàn mixer Chương V E- HSMT 1 cái
11 Feedback Chương V E- HSMT 1 chiếc
12 Crossover dbx Chương V E- HSMT 1 cái
13 Cục đẩy Chương V E- HSMT 1 cái
14 Micro Chương V E- HSMT 1 bộ
15 Auto nguồn DB acoustic P9 Chương V E- HSMT 1 chiếc
16 Tủ rack 12U có ngăn mixer Chương V E- HSMT 1 chiếc
17 Nhân công lắp đặt + dây dẫn Chương V E- HSMT 1 bộ
18 Rèm sau sân khấu KT= (9.98m dài x6.15m cao) Chương V E- HSMT 153,4425 m2
19 Rèm cánh gà KT= (5.75m dài x6.15m cao)x2 Chương V E- HSMT 176,8125 m2
20 Rèm trước sân khấu KT=(14.56m dài x6.15m cao) Chương V E- HSMT 223,86 m2
21 Rèm trước bên trên dài 14.56m cao 2.0m Chương V E- HSMT 72,8 m2
22 Máy bơm ly tâm Panasonic GP-10HCN1SVN (hoặc GP-10HCN1L) Chương V E- HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->