Gói thầu: Xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210140825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN LIM, HUYỆN TIÊN DU, TỈNH BẮC NINH |
| Tên gói thầu | Xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210122711 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS cấp trên hỗ trợ, NS xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 09:15:00 đến ngày 2021-02-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,926,275,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V E- HSMT | 6,3 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V E- HSMT | 2,58 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V E- HSMT | 10,8356 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E- HSMT | 2,8 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E- HSMT | 1,395 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E- HSMT | 15,0772 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m | Chương V E- HSMT | 0,3269 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V E- HSMT | 3,6414 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V E- HSMT | 2,5298 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E- HSMT | 3,1091 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E- HSMT | 0,9053 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E- HSMT | 0,6449 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m | Chương V E- HSMT | 0,1083 | 100m3 |
| 14 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V E- HSMT | 127,2028 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V E- HSMT | 23,7696 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V E- HSMT | 5,885 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E- HSMT | 52,0983 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E- HSMT | 8,346 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m | Chương V E- HSMT | 0,901 | 100m3 |
| 20 | Tháo dỡ cửa | Chương V E- HSMT | 8,2 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V E- HSMT | 8,917 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V E- HSMT | 3,432 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E- HSMT | 0,792 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E- HSMT | 6,6946 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E- HSMT | 1,1232 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m | Chương V E- HSMT | 0,2123 | 100m3 |
| 27 | Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 393,4498 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 1,7206 | tấn |
| 29 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E- HSMT | 250 | 1cấu kiện |
| 30 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m | Chương V E- HSMT | 0,125 | 100m3 |
| B | SAN NỀN, SÂN, BỒN HOA, BỒN CÂY, RÃNH THOÁT NƯỚC, NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V E- HSMT | 44 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V E- HSMT | 44 | gốc |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm để di chuyển | Chương V E- HSMT | 12 | gốc |
| 4 | Công tác cắt tỉa, trồng lại cây đường kính <=30cm cao dưới 3m | Chương V E- HSMT | 12 | cây |
| 5 | San đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 11,3147 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V E- HSMT | 21,3295 | 100m3 |
| 7 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V E- HSMT | 6.265 | m2 |
| 8 | Mua bê tông thương phẩm mác 150 đá 1x2cm | Chương V E- HSMT | 635,8975 | m3 |
| 9 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 626,5 | m3 |
| 10 | Lát gạch terrazzo 40x40x3cm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 6.265 | m2 |
| 11 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E- HSMT | 0,4113 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,5577 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 8,9224 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 16,5145 | m3 |
| 15 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,19 | 100m3 |
| 16 | Mua bê tông thương phẩm mác 150 đá 1x2cm | Chương V E- HSMT | 12,2298 | m3 |
| 17 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 12,0491 | m3 |
| 18 | Ốp tường trụ, cột gạch thẻ 60x240mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 206,6628 | m2 |
| 19 | Lát gạch Tezzarro 30x30x3cm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 82,57 | m2 |
| 20 | Mua đất trồng cây | Chương V E- HSMT | 62,805 | m3 |
| 21 | Trồng cỏ nhật | Chương V E- HSMT | 71,82 | m2 |
| 22 | Trồng cây ngâu tán tròn (cao 1.2m) | Chương V E- HSMT | 10 | cây |
| 23 | Cây chuỗi ngọc đường viền rộng 0.2m (1m=5 khóm) | Chương V E- HSMT | 22,235 | m |
| 24 | Cây mắt nai (bụi cây trung bình cao 40cm) | Chương V E- HSMT | 60 | cây |
| 25 | Cây hồng lộc cao 1.0m | Chương V E- HSMT | 12 | cây |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V E- HSMT | 2,3177 | 1m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,275 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,9888 | m3 |
| 30 | Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 15,84 | m2 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm | Chương V E- HSMT | 4,01 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Chương V E- HSMT | 0,1 | 100m |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40mm | Chương V E- HSMT | 33 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40x20mm | Chương V E- HSMT | 11 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40x40mm | Chương V E- HSMT | 11 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm | Chương V E- HSMT | 11 | cái |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa tay | Chương V E- HSMT | 11 | bộ |
| 38 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm | Chương V E- HSMT | 4,6182 | 100m |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V E- HSMT | 37,8665 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m | Chương V E- HSMT | 0,3787 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km | Chương V E- HSMT | 0,3787 | 100m3 |
| 42 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 7,3264 | 100m3 |
| 43 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,6453 | 100m3 |
| 44 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 1,2921 | 100m2 |
| 45 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 74,3959 | m3 |
| 46 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 171,2838 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ giằng rãnh | Chương V E- HSMT | 5,007 | 100m2 |
| 48 | Bê tông giằng rãnh , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 43,1711 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 908,9532 | m2 |
| 50 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 258,416 | m2 |
| 51 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Chương V E- HSMT | 2,3812 | tấn |
| 52 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V E- HSMT | 2,3157 | tấn |
| 53 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V E- HSMT | 1,3216 | tấn |
| 54 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V E- HSMT | 2,0155 | 100m2 |
| 55 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E- HSMT | 40,7968 | m3 |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | Chương V E- HSMT | 7,1976 | 100m |
| 57 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 1,9367 | 100m3 |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E- HSMT | 569 | 1cấu kiện |
| 59 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm | Chương V E- HSMT | 0,0736 | 100m |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V E- HSMT | 0,3386 | m3 |
| 61 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m | Chương V E- HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km | Chương V E- HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 63 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,6503 | 100m3 |
| 64 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,0249 | 100m3 |
| 65 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,1037 | 100m2 |
| 66 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 3,7325 | m3 |
| 67 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 13,1886 | m3 |
| 68 | Sản xuất thép hình V60x60x5mm | Chương V E- HSMT | 247,968 | kg |
| 69 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E- HSMT | 0,2419 | tấn |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E- HSMT | 0,2419 | tấn |
| 71 | Ván khuôn gỗ giằng ga | Chương V E- HSMT | 0,226 | 100m2 |
| 72 | Bê tông giằng ga , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,7255 | m3 |
| 73 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 53,04 | m2 |
| 74 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 8,64 | m2 |
| 75 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V E- HSMT | 0,1123 | 100m2 |
| 76 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Chương V E- HSMT | 0,2808 | tấn |
| 77 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm | Chương V E- HSMT | 0,0552 | tấn |
| 78 | Sản xuất thép hình V40x40x4mm | Chương V E- HSMT | 185,73 | kg |
| 79 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E- HSMT | 0,1812 | tấn |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E- HSMT | 0,1812 | tấn |
| 81 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E- HSMT | 2,016 | m3 |
| 82 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E- HSMT | 24 | 1cấu kiện |
| 83 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,2168 | 100m3 |
| 84 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E- HSMT | 0,4341 | 100m3 |
| 85 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,1656 | 100m2 |
| 86 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 3,726 | m3 |
| 87 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,6072 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E- HSMT | 0,0674 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,2551 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V E- HSMT | 0,2758 | tấn |
| 91 | Bu lông phi 18 chôn trong móng cột | Chương V E- HSMT | 184 | cái |
| 92 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 12,9835 | m3 |
| 93 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,267 | 100m3 |
| 94 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,2375 | 100m3 |
| 95 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V E- HSMT | 474,95 | m2 |
| 96 | Mua bê tông thương phẩm mác 150 đá 1x2cm | Chương V E- HSMT | 46,9818 | m3 |
| 97 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 46,2875 | m3 |
| 98 | Lát gạch terrazzo 40x40x3cm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 474,95 | m2 |
| 99 | Thép tấm dày 5-8mm làm cột nhà xe | Chương V E- HSMT | 614,7624 | kg |
| 100 | Thép U120x50x5 làm cột nhà xe | Chương V E- HSMT | 61,0828 | kg |
| 101 | Thép ống đen D90x3 làm cột nhà xe | Chương V E- HSMT | 1.737,776 | kg |
| 102 | Thép ống đen D50x2 làm cột nhà xe | Chương V E- HSMT | 509,1055 | kg |
| 103 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E- HSMT | 1,4827 | tấn |
| 104 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V E- HSMT | 1,4436 | tấn |
| 105 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E- HSMT | 1,4436 | tấn |
| 106 | Lắp cột thép các loại | Chương V E- HSMT | 1,4827 | tấn |
| 107 | Thép hộp đen 80x40x2 làm xà gồ mái nhà xe | Chương V E- HSMT | 2.391,0432 | kg |
| 108 | Gia công xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 2,3342 | tấn |
| 109 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 2,3342 | tấn |
| 110 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 733,9661 | 1m2 |
| 111 | Tôn ốp nóc dày 0.45mm rộng 0.4m | Chương V E- HSMT | 92,36 | m |
| 112 | Máng thu nước tôn dày 0.45mm | Chương V E- HSMT | 161 | m |
| 113 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.4mm | Chương V E- HSMT | 4,928 | 100m2 |
| 114 | Lắp đặt phễu thu D100mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Chương V E- HSMT | 0,22 | 100m |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 118 | Đai giữ ống D90 | Chương V E- HSMT | 44 | cái |
| 119 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E- HSMT | 0,3964 | 100m3 |
| 120 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,1512 | 100m2 |
| 121 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 3,402 | m3 |
| 122 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,5544 | 100m2 |
| 123 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E- HSMT | 0,0615 | tấn |
| 124 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,2329 | tấn |
| 125 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V E- HSMT | 0,2518 | tấn |
| 126 | Bu lông phi 18 chôn trong móng cột | Chương V E- HSMT | 168 | cái |
| 127 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 11,8545 | m3 |
| 128 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,2438 | 100m3 |
| 129 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,2162 | 100m3 |
| 130 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V E- HSMT | 432,47 | m2 |
| 131 | Mua bê tông thương phẩm mác 150 đá 1x2cm | Chương V E- HSMT | 42,7797 | m3 |
| 132 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 42,1475 | m3 |
| 133 | Lát gạch terrazzo 40x40x3cm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 432,47 | m2 |
| 134 | Thép tấm dày 5-8mm làm cột nhà xe | Chương V E- HSMT | 561,3048 | kg |
| 135 | Thép U120x50x5 làm cột nhà xe | Chương V E- HSMT | 64,575 | kg |
| 136 | Thép ống đen D90x3 làm cột nhà xe | Chương V E- HSMT | 1.586,6651 | kg |
| 137 | Thép ống đen D50x2 làm cột nhà xe | Chương V E- HSMT | 464,8354 | kg |
| 138 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E- HSMT | 1,3537 | tấn |
| 139 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V E- HSMT | 1,3181 | tấn |
| 140 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E- HSMT | 1,3181 | tấn |
| 141 | Lắp cột thép các loại | Chương V E- HSMT | 1,3537 | tấn |
| 142 | Thép hộp đen 80x40x2 làm xà gồ mái nhà xe | Chương V E- HSMT | 2.177,1859 | kg |
| 143 | Gia công xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 2,1985 | tấn |
| 144 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 2,1985 | tấn |
| 145 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 669,759 | 1m2 |
| 146 | Tôn ốp nóc dày 0.45mm rộng 0.4m | Chương V E- HSMT | 85,16 | m |
| 147 | Máng thu nước tôn dày 0.45mm | Chương V E- HSMT | 146,6 | m |
| 148 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.4mm | Chương V E- HSMT | 4,4884 | 100m2 |
| 149 | Lắp đặt phễu thu D100mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Chương V E- HSMT | 0,22 | 100m |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 153 | Đai giữ ống D90 | Chương V E- HSMT | 44 | cái |
| 154 | Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 776,599 | m2 |
| 155 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 3,2476 | tấn |
| 156 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,1622 | 100m3 |
| 157 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V E- HSMT | 324,48 | m2 |
| 158 | Mua bê tông thương phẩm mác 150 đá 1x2cm | Chương V E- HSMT | 38,5543 | m3 |
| 159 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 37,9845 | m3 |
| 160 | Lát gạch terrazzo 40x40x3cm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 389,754 | m2 |
| 161 | Thép tấm dày 5-8mm làm cột nhà xe | Chương V E- HSMT | 79,128 | kg |
| 162 | Thép U120x50x5 làm cột nhà xe5 | Chương V E- HSMT | 39,8366 | kg |
| 163 | Thép ống đen D90x3 làm cột nhà xe | Chương V E- HSMT | 644,7726 | kg |
| 164 | Thép ống đen D50x2 làm cột nhà xe | Chương V E- HSMT | 376,38 | kg |
| 165 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E- HSMT | 0,479 | tấn |
| 166 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V E- HSMT | 0,9861 | tấn |
| 167 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E- HSMT | 0,9861 | tấn |
| 168 | Lắp cột thép các loại | Chương V E- HSMT | 0,479 | tấn |
| 169 | Thép hộp đen 80x40x2 làm xà gồ mái nhà xe | Chương V E- HSMT | 1.551,6546 | kg |
| 170 | Gia công xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 1,5212 | tấn |
| 171 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 1,5212 | tấn |
| 172 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 153,948 | 1m2 |
| 173 | Tôn ốp nóc dày 0.45mm rộng 0.4m | Chương V E- HSMT | 64,84 | m |
| 174 | Máng thu nước tôn dày 0.45mm | Chương V E- HSMT | 104,48 | m |
| 175 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.4mm | Chương V E- HSMT | 3,4844 | 100m2 |
| 176 | Lắp đặt phễu thu D100mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Chương V E- HSMT | 0,15 | 100m |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90mm | Chương V E- HSMT | 9 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm | Chương V E- HSMT | 9 | cái |
| 180 | Đai giữ ống D90 | Chương V E- HSMT | 30 | cái |
| C | CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN XÂY DỰNG, ĐIỆN, NƯỚC | |||
| 1 | Vận chuyển bàn ghế, vật dụng trong phòng | Chương V E- HSMT | 8 | công |
| 2 | Tháo dỡ quạt trần | Chương V E- HSMT | 16 | cái |
| 3 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E- HSMT | 32 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ đèn ốp trần | Chương V E- HSMT | 19 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E- HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ gương soi | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Chương V E- HSMT | 96,7373 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V E- HSMT | 327,5116 | m |
| 11 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V E- HSMT | 46,197 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Chương V E- HSMT | 0,636 | 100m |
| 13 | Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 289,9003 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Chương V E- HSMT | 4,8524 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E- HSMT | 430,0007 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E- HSMT | 86,112 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E- HSMT | 9,6971 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E- HSMT | 1,0195 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E- HSMT | 0,5767 | m3 |
| 20 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V E- HSMT | 61,613 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V E- HSMT | 370,8541 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát cột, trụ ngoài nhà | Chương V E- HSMT | 83,655 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V E- HSMT | 1.060,3696 | m2 |
| 24 | Phá lớp vữa trát cột, trụ trong nhà | Chương V E- HSMT | 72,0892 | m2 |
| 25 | Bóc dỡ lớp trát granito bậc tam cấp sảnh | Chương V E- HSMT | 3,1924 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V E- HSMT | 112,3394 | m2 |
| 27 | Phá lớp vữa trát trần ô văng | Chương V E- HSMT | 17,186 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát trần để đi dây điện | Chương V E- HSMT | 25,925 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần | Chương V E- HSMT | 434,7147 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm | Chương V E- HSMT | 49,2378 | m2 |
| 31 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m | Chương V E- HSMT | 0,6701 | 100m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,4941 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,3169 | m3 |
| 34 | Con tiện bê tông cao 45cm | Chương V E- HSMT | 86 | cái |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤25kg | Chương V E- HSMT | 86 | cái |
| 36 | Ván khuôn gỗ giằng lan can | Chương V E- HSMT | 0,0985 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,0092 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,0444 | tấn |
| 39 | Bê tông giằng lan can , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,5416 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 30,6084 | m2 |
| 41 | Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 9,0552 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 370,8541 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 1.041,9576 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 43,111 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 83,655 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột trong nhà, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 91,7982 | m2 |
| 47 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V E- HSMT | 1.008,0608 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V E- HSMT | 468,4849 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 1.476,5457 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 454,5091 | m2 |
| 51 | Láng lót bậc sảnh, bậc hành lang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 12,7332 | m2 |
| 52 | Láng granitô bậc sảnh, bậc hành lang | Chương V E- HSMT | 12,7332 | m2 |
| 53 | Đánh bóng granitô cầu thang | Chương V E- HSMT | 24,4055 | m2 |
| 54 | Trát granitô gờ mũi bậc sảnh, bậc hành lang, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 29,26 | m |
| 55 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 404,3485 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 27,5112 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic 300x600mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 94,716 | m2 |
| 58 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Granite 120x600mm | Chương V E- HSMT | 33,8968 | m2 |
| 59 | Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 61,613 | m2 |
| 60 | Quét dung dịch chống thấm sê nô, nền vệ sinh | Chương V E- HSMT | 96,6557 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 509,824 | m |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,512 | m |
| 63 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông 14x14mm | Chương V E- HSMT | 0,8185 | tấn |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E- HSMT | 43,011 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 142,1337 | 1m2 |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45mm | Chương V E- HSMT | 2,899 | 100m2 |
| 67 | Tôn úp nóc, úp góc hồi mái dày 0.45mm khổ 400 AUSTNAM | Chương V E- HSMT | 75,558 | m |
| 68 | Khuôn cửa đơn 60x135mm gỗ Lim Nam Phi | Chương V E- HSMT | 318,23 | m |
| 69 | Cửa đi Pano kính gỗ Lim Nam Phi kính trắng dày 6.38mm | Chương V E- HSMT | 53,528 | m2 |
| 70 | Cửa sổ Pano kính gỗ Lim Nam Phi kính trắng dày 6.38mm | Chương V E- HSMT | 34,71 | m2 |
| 71 | Nep phào cửa gỗ lim Nam phi KT10x40 | Chương V E- HSMT | 271,4 | m |
| 72 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V E- HSMT | 318,23 | 1m |
| 73 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E- HSMT | 88,238 | 1m2 |
| 74 | Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 208,5775 | m2 |
| 75 | Bản lề cửa đi loại 125 No No1 | Chương V E- HSMT | 111 | cái |
| 76 | Bản lề cửa sổ loại 100 No No1 | Chương V E- HSMT | 212 | cái |
| 77 | Chốt CH 1101 | Chương V E- HSMT | 22 | cái |
| 78 | Chốt dọc cửa đi, cửa sổ chốt trong | Chương V E- HSMT | 65 | cái |
| 79 | Móc gió cửa sổ | Chương V E- HSMT | 22 | cái |
| 80 | Cremon cửa KZ9 có khóa | Chương V E- HSMT | 13 | cái |
| 81 | Bộ khóa tay nắm tròn cửa đi MK- 14F- No8; 14F- No9 Minh Khai | Chương V E- HSMT | 9 | cái |
| 82 | Khóa tay nắm cửa đi Đài Loan | Chương V E- HSMT | 15 | cái |
| 83 | Chốt ngang cửa đi | Chương V E- HSMT | 13 | cái |
| 84 | Tay nắm cửa sổ | Chương V E- HSMT | 22 | cái |
| 85 | Tấm compac HPL nhà vệ sinh | Chương V E- HSMT | 3,12 | m2 |
| 86 | Vách kính cố định hệ VP4400, dùng kính trắng dán 2 lớp 6.38mm | Chương V E- HSMT | 9,909 | m2 |
| 87 | Hệ trần nhôm Clip-in 600x600x0.6mm | Chương V E- HSMT | 154,1716 | m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E- HSMT | 6,2267 | 100m2 |
| 89 | Lắp đặt phễu thu D100mm | 8 | cái | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Chương V E- HSMT | 0,585 | 100m |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90mm | Chương V E- HSMT | 16 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm | Chương V E- HSMT | 16 | cái |
| 93 | Đai giữ ống D90 | Chương V E- HSMT | 88 | cái |
| 94 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V E- HSMT | 5 | máy |
| 95 | Lắp đặt các automat 3 pha 200A-380V | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A-220V | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A-220V | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A-220V | Chương V E- HSMT | 25 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A-220V | Chương V E- HSMT | 15 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D25mm | Chương V E- HSMT | 390 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D16mm | Chương V E- HSMT | 1.490 | m |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn PVC 2x25mm2 | Chương V E- HSMT | 20 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn PVC 2x6mm2 | Chương V E- HSMT | 190 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn PVC 2x4mm2 | Chương V E- HSMT | 80 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn PVC 2x2.5mm2 | Chương V E- HSMT | 760 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn PVC 2x1.5mm2 | Chương V E- HSMT | 695 | m |
| 107 | Lắp đặt đèn 1.2m LED đôi 220v-32W máng tán quang | Chương V E- HSMT | 14 | bộ |
| 108 | Lắp đặt đèn LED Tub FS-20/18x3-M6 | Chương V E- HSMT | 24 | bộ |
| 109 | Lắp đặt đèn ốp trần | Chương V E- HSMT | 22 | bộ |
| 110 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp thủy tinh | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 111 | Lắp đặt quạt trần điện cơ 220V-180W | Chương V E- HSMT | 16 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E- HSMT | 21 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E- HSMT | 70 | cái |
| 117 | Lắp đặt tủ điện tôn 400x300x200mm | Chương V E- HSMT | 2 | hộp |
| 118 | Lắp đặt tủ điện tôn 300x200x150mm | Chương V E- HSMT | 15 | hộp |
| 119 | Lắp đặt đế âm nhựa chống cháy | Chương V E- HSMT | 174 | hộp |
| 120 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V E- HSMT | 18 | hộp |
| 121 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V E- HSMT | 55,4 | m |
| 122 | Lắp đặt kim thu sét D16 L=1,5m | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 123 | Dây đồng trần M50mm2 | Chương V E- HSMT | 10 | m |
| 124 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất M50mm2 | Chương V E- HSMT | 10 | m |
| 125 | Gia công, đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2.4m | Chương V E- HSMT | 1 | cọc |
| 126 | Cầu sứ chân kim thu | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 127 | Thí nghiệm đo điện trở đất | Chương V E- HSMT | 1 | ca |
| 128 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E- HSMT | 0,5554 | 100m3 |
| 129 | Mua băng cảnh báo bảo vệ cáp khổ 0,5m | Chương V E- HSMT | 185,13 | m |
| 130 | Mua gạch xi măng 6,5x10,5x22cm bảo vệ đường cáp ngầm | Chương V E- HSMT | 1.683 | viên |
| 131 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V E- HSMT | 1,683 | 1000 viên |
| 132 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V E- HSMT | 0,9257 | 100m2 |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TPF D65/50mm luồn cáp | Chương V E- HSMT | 1,8513 | 100 m |
| 134 | Rải cáp ngầm 3x25+1x16mm2 | Chương V E- HSMT | 2,2 | 100m |
| 135 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,5554 | 100m3 |
| 136 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt xí bệt người lớn 1 khối | Chương V E- HSMT | 5 | bộ |
| 138 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt gương soi | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 142 | Lắp đặt xí bệt người lớn 1 khối | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 143 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 144 | Kép ren D21 | Chương V E- HSMT | 23 | cái |
| 145 | Lắp nút bịt nhựa D20mm | Chương V E- HSMT | 23 | cái |
| 146 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E- HSMT | 1 | bể |
| 147 | Lắp đặt van khóa D32mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt van khóa D40mm | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Chương V E- HSMT | 0,08 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Chương V E- HSMT | 0,22 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm | Chương V E- HSMT | 0,27 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25mm | Chương V E- HSMT | 1,5 | 100 m |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm | Chương V E- HSMT | 23 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40mm | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D25mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm | Chương V E- HSMT | 23 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê vuông PPR D32/20mm | Chương V E- HSMT | 19 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê vuông PPR D40/32mm | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê vuông PPR D32mm | Chương V E- HSMT | 7 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê vuông PPR D40mm | Chương V E- HSMT | 7 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm C2 | Chương V E- HSMT | 0,24 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm C2 | Chương V E- HSMT | 0,3 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm C2 | Chương V E- HSMT | 0,4 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm C2 | Chương V E- HSMT | 0,04 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm C2 | Chương V E- HSMT | 0,08 | 100m |
| 167 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | Chương V E- HSMT | 11 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D27mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm | Chương V E- HSMT | 9 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D60mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D42mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê vuông góc PVC D110mm | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê vuông góc PVC D90mm | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê vuông góc PVC D60x42mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy KT 600x500x180mm | Chương V E- HSMT | 6 | hộp |
| 177 | Bình bột MFZ8 (BC) (8kg) | Chương V E- HSMT | 12 | bình |
| 178 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy (4 chiếc/bộ) | Chương V E- HSMT | 6 | bộ |
| 179 | Lắp đặt ô cắm internet âm tường | Chương V E- HSMT | 11 | cái |
| 180 | Dây mạng Cat6E Golden Nhật Bản màu xanh lá, chống nhiễu | Chương V E- HSMT | 360 | m |
| 181 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Chương V E- HSMT | 3,6 | 10 m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D16mm | Chương V E- HSMT | 320 | m |
| 183 | Tủ Rack 4U-D400 chứa thiết bị mạng | Chương V E- HSMT | 1 | tủ |
| 184 | Lắp đặt tủ Rack (chuyên dùng cho lưu trữ), loại tủ < 33U | Chương V E- HSMT | 1 | Tủ |
| 185 | Bộ chia mạng Switch 12 Port | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 186 | Modem ADSL | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 187 | Thiết bị phát Router wifi 3 ăng ten | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| D | CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn lỗ và bơm thuốc chống mối | Chương V E- HSMT | 83,01 | 1m |
| 2 | Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn lỗ, bơm thuốc | Chương V E- HSMT | 81,62 | 1m |
| 3 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V E- HSMT | 213,85 | m2 |
| 4 | Diệt mối công trình xây dựng | Chương V E- HSMT | 213,85 | m2 |
| 5 | Công tác xử lý tường, phần móng công trình | Chương V E- HSMT | 285,7995 | 1m2 |
| E | NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI (02 CÁI)+BỂ PHỐT (02 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,5172 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,0617 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,4079 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 7,0035 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 9,5349 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giằng móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,2067 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 8mm | Chương V E- HSMT | 0,0894 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 18mm | Chương V E- HSMT | 0,302 | tấn |
| 9 | Bê tông giằng móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,2592 | m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,3352 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,1345 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 4,4831 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,0092 | 100m² |
| 14 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,52 | m³ |
| 15 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,08 | m3 |
| 16 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 6,516 | m2 |
| 17 | Láng granitô tam cấp | Chương V E- HSMT | 6,516 | m2 |
| 18 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 18 | m |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 17,851 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0073 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0295 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V E- HSMT | 0,0617 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,3344 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,2067 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E- HSMT | 0,4483 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0894 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,302 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,5316 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,2592 | m3 |
| 30 | Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 4,4831 | m3 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái | Chương V E- HSMT | 48,8774 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 48,8774 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 78,6928 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 46,38 | m |
| 35 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 46,38 | m |
| 36 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 9,504 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 44,8308 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 54,3348 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 78,6928 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic 300x600mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 84,159 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 45,3588 | m2 |
| 42 | Cửa sổ 1 cánh mở hất toàn bộ kính, cửa nhôm hệ ND-XF55, kính dán an toàn dày 6.38mm | Chương V E- HSMT | 6 | m2 |
| 43 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ hệ ND-XF55 - Thanh đa điểm + bản lề A | Chương V E- HSMT | 10 | bộ |
| 44 | Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ ND-XF55, kính dán an toàn dày 6.38mm | Chương V E- HSMT | 5,28 | bộ |
| 45 | Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 2 cánh đồng bộ hệ ND-XF55 - Khóa đa điểm+bản lề 3D | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Vách ngăn vệ sinh Compac HPL | Chương V E- HSMT | 61,5432 | m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E- HSMT | 0,5107 | 100m2 |
| 48 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm | Chương V E- HSMT | 1 | hộp |
| 50 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V E- HSMT | 2 | hộp |
| 51 | Lắp đặt đèn LED Tub máng 600x1200 2x36W lắp nổi | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt đế âm nhựa chống cháy | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16mm | Chương V E- HSMT | 40 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn PVC 2x2.5mm2 | Chương V E- HSMT | 30 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn PVC 2x6mm2 | Chương V E- HSMT | 80 | m |
| 57 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E- HSMT | 0,1939 | 100m3 |
| 58 | Mua băng cảnh báo bảo vệ cáp khổ 0,5m | Chương V E- HSMT | 64,62 | m |
| 59 | Mua gạch xi măng 6,5x10,5x22cm bảo vệ đường cáp ngầm | Chương V E- HSMT | 587,4545 | viên |
| 60 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V E- HSMT | 0,5875 | 1000 viên |
| 61 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V E- HSMT | 0,3231 | 100m2 |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TPF D65/50mm luồn cáp | Chương V E- HSMT | 0,6462 | 100 m |
| 63 | Rải cáp ngầm 3x25+1x16mm2 | Chương V E- HSMT | 0,6462 | 100m |
| 64 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,1939 | 100m3 |
| 65 | Lắp đặt xí bệt+vòi xịt | Chương V E- HSMT | 8 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam+van xả cảm ứng | Chương V E- HSMT | 5 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu tiểu nữ+vòi cơ | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa+vòi cảm ứng | Chương V E- HSMT | 8 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt van khóa D32mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt van khóa D40mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt gương soi 800x1200mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt phễu thu sàn inox có ngăn mùi 3 lớp DN60 | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V E- HSMT | 2 | bể |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Chương V E- HSMT | 0,1 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Chương V E- HSMT | 0,4 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm | Chương V E- HSMT | 0,18 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25mm | Chương V E- HSMT | 2 | 100 m |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D20mm | Chương V E- HSMT | 35 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D32mm | Chương V E- HSMT | 35 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D50mm | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D25mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D32mm | Chương V E- HSMT | 20 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D32/20mm | Chương V E- HSMT | 35 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50/32mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm | Chương V E- HSMT | 35 | cái |
| 89 | Lắp đặt kép nhựa PPR ren trong D20mm | Chương V E- HSMT | 35 | cái |
| 90 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32mm | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE D25mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Chương V E- HSMT | 0,55 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Chương V E- HSMT | 0,6 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm | Chương V E- HSMT | 0,08 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110mm | Chương V E- HSMT | 30 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm | Chương V E- HSMT | 29 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D42mm | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa PVC 90 độ D110x110mm | Chương V E- HSMT | 30 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa PVC 90 độ D110x90mm | Chương V E- HSMT | 29 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa PVC 90 độ D90x42mm | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 102 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90mm | Chương V E- HSMT | 19 | cái |
| 103 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D110mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90x42mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110x90mm | Chương V E- HSMT | 7 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Chương V E- HSMT | 0,16 | 100m |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 108 | Đai giữ ống D90 | Chương V E- HSMT | 32 | cái |
| 109 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,131 | 100m3 |
| 110 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 111 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,616 | m3 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E- HSMT | 0,0109 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,0374 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V E- HSMT | 0,087 | tấn |
| 115 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,0419 | 100m2 |
| 116 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,1326 | m3 |
| 117 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,3774 | m3 |
| 118 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 29,6056 | m2 |
| 119 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E- HSMT | 3,0523 | m2 |
| 120 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E- HSMT | 32,6578 | m2 |
| 121 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V E- HSMT | 0,0243 | 100m2 |
| 122 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm | Chương V E- HSMT | 0,0259 | tấn |
| 123 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E- HSMT | 0,416 | m3 |
| 124 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E- HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 125 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,0521 | 100m3 |
| 126 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,5172 | 100m3 |
| 127 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,0617 | 100m2 |
| 128 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,4079 | m3 |
| 129 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 7,0035 | m3 |
| 130 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 9,5349 | m3 |
| 131 | Ván khuôn giằng móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,2067 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 8mm | Chương V E- HSMT | 0,0894 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 18mm | Chương V E- HSMT | 0,302 | tấn |
| 134 | Bê tông giằng móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,2592 | m3 |
| 135 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,3352 | 100m3 |
| 136 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,1345 | 100m3 |
| 137 | Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 4,4831 | m3 |
| 138 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,0092 | 100m² |
| 139 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,52 | m³ |
| 140 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,08 | m3 |
| 141 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 6,516 | m2 |
| 142 | Láng granitô tam cấp | Chương V E- HSMT | 6,516 | m2 |
| 143 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 18 | m |
| 144 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 17,851 | m3 |
| 145 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0073 | tấn |
| 146 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0295 | tấn |
| 147 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V E- HSMT | 0,0617 | 100m2 |
| 148 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,3344 | m3 |
| 149 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,2067 | 100m2 |
| 150 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E- HSMT | 0,4483 | 100m2 |
| 151 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0894 | tấn |
| 152 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,302 | tấn |
| 153 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,5316 | tấn |
| 154 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,2592 | m3 |
| 155 | Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 4,4831 | m3 |
| 156 | Quét dung dịch chống thấm mái | Chương V E- HSMT | 48,8774 | m2 |
| 157 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 48,8774 | m2 |
| 158 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 78,6928 | m2 |
| 159 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 46,38 | m |
| 160 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 46,38 | m |
| 161 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 9,504 | m2 |
| 162 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 44,8308 | m2 |
| 163 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 54,3348 | m2 |
| 164 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 78,6928 | m2 |
| 165 | Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic 300x600mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 84,159 | m2 |
| 166 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 45,3588 | m2 |
| 167 | Cửa sổ 1 cánh mở hất toàn bộ kính, cửa nhôm hệ ND-XF55, kính dán an toàn dày 6.38mm | Chương V E- HSMT | 6 | m2 |
| 168 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ hệ ND-XF55 - Thanh đa điểm + bản lề A | Chương V E- HSMT | 10 | bộ |
| 169 | Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ ND-XF55, kính dán an toàn dày 6.38mm | Chương V E- HSMT | 5,28 | bộ |
| 170 | Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 2 cánh đồng bộ hệ ND-XF55 - Khóa đa điểm+bản lề 3D | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 171 | Vách ngăn vệ sinh Compac HPL | Chương V E- HSMT | 61,5432 | m2 |
| 172 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E- HSMT | 0,5107 | 100m2 |
| 173 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm | Chương V E- HSMT | 1 | hộp |
| 175 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V E- HSMT | 2 | hộp |
| 176 | Lắp đặt đèn LED Tub máng 600x1200 2x36W lắp nổi | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 177 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt đế âm nhựa chống cháy | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16mm | Chương V E- HSMT | 40 | m |
| 180 | Lắp đặt dây dẫn PVC 2x2.5mm2 | Chương V E- HSMT | 30 | m |
| 181 | Lắp đặt dây dẫn PVC 2x6mm2 | Chương V E- HSMT | 80 | m |
| 182 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E- HSMT | 0,1939 | 100m3 |
| 183 | Mua băng cảnh báo bảo vệ cáp khổ 0,5m | Chương V E- HSMT | 64,62 | m |
| 184 | Mua gạch xi măng 6,5x10,5x22cm bảo vệ đường cáp ngầm | Chương V E- HSMT | 587,4545 | viên |
| 185 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V E- HSMT | 0,5875 | 1000 viên |
| 186 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V E- HSMT | 0,3231 | 100m2 |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TPF D65/50mm luồn cáp | Chương V E- HSMT | 0,6462 | 100 m |
| 188 | Rải cáp ngầm 3x25+1x16mm2 | Chương V E- HSMT | 0,6462 | 100m |
| 189 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,1939 | 100m3 |
| 190 | Lắp đặt xí bệt+vòi xịt | Chương V E- HSMT | 8 | bộ |
| 191 | Lắp đặt chậu tiểu nam+van xả cảm ứng | Chương V E- HSMT | 5 | bộ |
| 192 | Lắp đặt chậu tiểu nữ+vòi cơ | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 193 | Lắp đặt chậu rửa+vòi cảm ứng | Chương V E- HSMT | 8 | bộ |
| 194 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 195 | Lắp đặt van khóa D32mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 196 | Lắp đặt van khóa D40mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt gương soi 800x1200mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 198 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 199 | Lắp đặt phễu thu sàn inox có ngăn mùi 3 lớp DN60 | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 200 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V E- HSMT | 2 | bể |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Chương V E- HSMT | 0,1 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Chương V E- HSMT | 0,4 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm | Chương V E- HSMT | 0,18 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25mm | Chương V E- HSMT | 2 | 100 m |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D20mm | Chương V E- HSMT | 35 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D32mm | Chương V E- HSMT | 35 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D50mm | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D25mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 209 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 210 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D32mm | Chương V E- HSMT | 20 | cái |
| 211 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D32/20mm | Chương V E- HSMT | 35 | cái |
| 212 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50/32mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 213 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm | Chương V E- HSMT | 35 | cái |
| 214 | Lắp đặt kép nhựa PPR ren trong D20mm | Chương V E- HSMT | 35 | cái |
| 215 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32mm | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 216 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 217 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE D25mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Chương V E- HSMT | 0,55 | 100m |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Chương V E- HSMT | 0,6 | 100m |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm | Chương V E- HSMT | 0,08 | 100m |
| 221 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110mm | Chương V E- HSMT | 30 | cái |
| 222 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm | Chương V E- HSMT | 29 | cái |
| 223 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D42mm | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 224 | Lắp đặt tê nhựa PVC 90 độ D110x110mm | Chương V E- HSMT | 30 | cái |
| 225 | Lắp đặt tê nhựa PVC 90 độ D110x90mm | Chương V E- HSMT | 29 | cái |
| 226 | Lắp đặt tê nhựa PVC 90 độ D90x42mm | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 227 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90mm | Chương V E- HSMT | 19 | cái |
| 228 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D110mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 229 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90x42mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 230 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110x90mm | Chương V E- HSMT | 7 | cái |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Chương V E- HSMT | 0,16 | 100m |
| 232 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 233 | Đai giữ ống D90 | Chương V E- HSMT | 32 | cái |
| 234 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,131 | 100m3 |
| 235 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 236 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,616 | m3 |
| 237 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E- HSMT | 0,0109 | tấn |
| 238 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,0374 | tấn |
| 239 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V E- HSMT | 0,087 | tấn |
| 240 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,0419 | 100m2 |
| 241 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,1326 | m3 |
| 242 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,3774 | m3 |
| 243 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 29,6056 | m2 |
| 244 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E- HSMT | 3,0523 | m2 |
| 245 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E- HSMT | 32,6578 | m2 |
| 246 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V E- HSMT | 0,0243 | 100m2 |
| 247 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm | Chương V E- HSMT | 0,0259 | tấn |
| 248 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E- HSMT | 0,416 | m3 |
| 249 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E- HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 250 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,0521 | 100m3 |
| F | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,5254 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,0312 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,0288 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,084 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 4,5431 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 8,7112 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,1357 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V E- HSMT | 0,0227 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,0622 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V E- HSMT | 0,1175 | tấn |
| 11 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,3942 | m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,1233 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 6mm | Chương V E- HSMT | 0,0308 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 18mm | Chương V E- HSMT | 0,2229 | tấn |
| 15 | Bê tông giằng móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,3079 | m3 |
| 16 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,3374 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất tôn nền , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền , M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,1017 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0455 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,1649 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,1584 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,9583 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 9,4882 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,0153 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V E- HSMT | 0,0466 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0087 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0059 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0443 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,3029 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,2181 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E- HSMT | 0,3221 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0445 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,2156 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0466 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,3082 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,9696 | m3 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,7809 | m3 |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,213 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,4313 | m3 |
| 40 | Gia công xà gồ thép hộp 80x40x2mm | Chương V E- HSMT | 0,1561 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,1561 | tấn |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.4mm | Chương V E- HSMT | 0,339 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0.45mm | Chương V E- HSMT | 13,34 | m |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | Chương V E- HSMT | 18,08 | m2 |
| 45 | Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 8,512 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 84,805 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 34,4 | m |
| 48 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 24,8 | m |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 71,498 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 32,6242 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 21,7956 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 93,2936 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 84,805 | m2 |
| 54 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V E- HSMT | 0,1563 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 5,6873 | 1m2 |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E- HSMT | 8,96 | m2 |
| 57 | Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ ND-XF55, kính dán an toàn dày 6.38mm | Chương V E- HSMT | 2,64 | m2 |
| 58 | Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ ND-XF55, kính dán an toàn dày 6.38mm | Chương V E- HSMT | 1,98 | m2 |
| 59 | Vách kính cố định, vách nhôm hệ ND-XF55, kính dán an toàn dày 6.38mm | Chương V E- HSMT | 8,96 | m2 |
| 60 | Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 2 cánh đồng bộ hệ ND-XF55 - Khóa đa điểm+bản lề 3D | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 61 | Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 1 cánh đồng bộ hệ ND-XF55 - Khóa đơn điểm+bản lề 3D | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E- HSMT | 0,9292 | 100m2 |
| 63 | Lắp đặt ống ghen mềm D16mm | Chương V E- HSMT | 60 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn PVC 2x1.5mm2 | Chương V E- HSMT | 40 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn PVC 2x2.5mm2 | Chương V E- HSMT | 29 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn PVC 2x6mm2 | Chương V E- HSMT | 25 | m |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt đế âm nhựa chống cháy | Chương V E- HSMT | 7 | cái |
| 70 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm | Chương V E- HSMT | 1 | hộp |
| 72 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 80x80mm | Chương V E- HSMT | 1 | hộp |
| 73 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt đèn Led đơn 220V-40W | Chương V E- HSMT | 3 | bộ |
| 76 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E- HSMT | 0,1348 | 100m3 |
| 77 | Mua băng cảnh báo bảo vệ cáp khổ 0,5m | Chương V E- HSMT | 45,02 | m |
| 78 | Mua gạch xi măng 6,5x10,5x22cm bảo vệ đường cáp ngầm | Chương V E- HSMT | 409,2727 | viên |
| 79 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V E- HSMT | 0,4093 | 1000 viên |
| 80 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V E- HSMT | 0,2251 | 100m2 |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TPF D65/50mm luồn cáp | Chương V E- HSMT | 0,45 | 100 m |
| 82 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V E- HSMT | 0,45 | 100m |
| 83 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,1348 | 100m3 |
| G | NHÀ CẦU XÂY MỚI | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm | Chương V E- HSMT | 0,2638 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E- HSMT | 3,957 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m | Chương V E- HSMT | 0,0447 | 100m3 |
| 4 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,7264 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,116 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 3,5991 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,4225 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 7,774 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V E- HSMT | 0,1437 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,0912 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V E- HSMT | 0,4444 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,1267 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 8mm | Chương V E- HSMT | 0,0758 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 18mm | Chương V E- HSMT | 0,209 | tấn |
| 15 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,7163 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 10,3239 | m3 |
| 17 | Ván khuôn giằng móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,0576 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 6mm | Chương V E- HSMT | 0,0096 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,041 | tấn |
| 20 | Bê tông giằng móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,634 | m3 |
| 21 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,5403 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất tôn nền , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,0305 | 100m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,0734 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,5161 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,4611 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,5362 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,6099 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,218 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,1188 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,615 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 4,0935 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,6272 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,534 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 7,9631 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,7703 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,786 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,5362 | m3 |
| 38 | Con tiện bê tông cao 45cm | Chương V E- HSMT | 90 | cái |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤25kg | Chương V E- HSMT | 90 | cái |
| 40 | Ván khuôn gỗ giằng lan can | Chương V E- HSMT | 0,0426 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,0102 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,0487 | tấn |
| 43 | Bê tông giằng lan can , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,4316 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 37,5004 | m2 |
| 45 | Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 10,2608 | m2 |
| 46 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 35,022 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 69,168 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 76,7192 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 49,2124 | m2 |
| 50 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 26,38 | m |
| 51 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 26,38 | m |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 42,63 | m2 |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái | Chương V E- HSMT | 52,17 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 161,4544 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 125,9316 | m2 |
| 56 | Bê tông nền , M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,7699 | m3 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 60,4272 | m2 |
| 58 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 9,8225 | m2 |
| 59 | Láng granitô tam cấp | Chương V E- HSMT | 9,8225 | m2 |
| 60 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 26,16 | m |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E- HSMT | 1,9126 | 100m2 |
| 62 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Chương V E- HSMT | 0,16 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 66 | Đai giữ ống D90 | Chương V E- HSMT | 32 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D16mm | Chương V E- HSMT | 120 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V E- HSMT | 120 | m |
| 69 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt đế âm nhựa chống cháy | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt đèn ốp trần 18W | Chương V E- HSMT | 6 | bộ |
| H | NỘI THẤT 3 PHÒNG + SẢNH (NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 27 PHÒNG HỌC) | |||
| 1 | Vận chuyển bàn ghế, vật dụng trong phòng | Chương V E- HSMT | 6 | công |
| 2 | Tháo dỡ quạt trần | Chương V E- HSMT | 18 | cái |
| 3 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E- HSMT | 36 | bộ |
| 4 | Phá lớp vữa trát granito tam cấp sảnh | Chương V E- HSMT | 14,103 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại, nền sảnh | Chương V E- HSMT | 37,179 | m2 |
| 7 | Inox 304 làm lan can hành lang | Chương V E- HSMT | 229,1217 | kg |
| 8 | Đầu chụp | Chương V E- HSMT | 72 | cái |
| 9 | Hệ trần nhôm Lay-in 600x600x0.6mm | Chương V E- HSMT | 240,3912 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D27mm | Chương V E- HSMT | 260 | m |
| 11 | Lắp đặt ống hộp luồn dây 40x60mm | Chương V E- HSMT | 115 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC 2x4mm2 | Chương V E- HSMT | 85 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC 2x1.5mm2 | Chương V E- HSMT | 312 | m |
| 14 | Lắp đặt máng đèn FS-20/18x3-M6 | Chương V E- HSMT | 54 | bộ |
| 15 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E- HSMT | 18 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt đế âm nhựa chống cháy | Chương V E- HSMT | 6 | hộp |
| 18 | Lắp đặt máy chiếu | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT KT 80x80mm | Chương V E- HSMT | 2 | hộp |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,0314 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,815 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 9,951 | m3 |
| 23 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 28,1385 | m2 |
| 24 | Láng granitô tam cấp | Chương V E- HSMT | 28,1385 | m2 |
| 25 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 70,74 | m |
| 26 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,153 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền , M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,55 | m3 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 56,925 | m2 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,0088 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,2384 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 7,2542 | m3 |
| 32 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 13,1993 | m2 |
| 33 | Láng granitô tam cấp | Chương V E- HSMT | 13,1993 | m2 |
| 34 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 35,44 | m |
| 35 | Phá dỡ hoa sắt làm bậc tam cấp | Chương V E- HSMT | 10,27 | m2 |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa D25 ngoài nhà | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E- HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Kép ren D21 | Chương V E- HSMT | 3 | bộ |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Chương V E- HSMT | 0,34 | 100m |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32x20mm | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Chương V E- HSMT | 0,045 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm | Chương V E- HSMT | 0,02 | 100m |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90x42mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 17100BTU | Chương V E- HSMT | 12 | máy |
| 49 | Lắp đặt các automat 3 pha 360A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 2 pha 220A | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V E- HSMT | 54 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D34mm | Chương V E- HSMT | 420 | m |
| 53 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 24x14mm | Chương V E- HSMT | 400 | m |
| 54 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA 4x50mm2 | Chương V E- HSMT | 39,9 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x50mm2 | Chương V E- HSMT | 430 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V E- HSMT | 550 | m |
| 57 | Lắp đặt đế âm nhựa chống cháy | Chương V E- HSMT | 54 | cái |
| 58 | Nút kẹp điện dây 2x50mm2 | Chương V E- HSMT | 54 | cái |
| 59 | Móc treo cáp dây 2x50mm2 | Chương V E- HSMT | 111 | cái |
| 60 | Lắp đặt tủ điện tổng 450x350x180mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,8 | 1m3 |
| 62 | Dây đồng trần M50mm2 | Chương V E- HSMT | 25 | m |
| 63 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất M50mm2 | Chương V E- HSMT | 25 | m |
| 64 | Gia công, đóng cọc chống sét V63x63x6 L=2.5m | Chương V E- HSMT | 3 | cọc |
| 65 | Thí nghiệm đo điện trở đất | Chương V E- HSMT | 1 | ca |
| 66 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E- HSMT | 12,7445 | 100m2 |
| 68 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E- HSMT | 0,0275 | 100m3 |
| 69 | Mua băng cảnh báo bảo vệ cáp khổ 0,5m | Chương V E- HSMT | 9,17 | m |
| 70 | Mua gạch xi măng 6,5x10,5x22cm bảo vệ đường cáp ngầm | Chương V E- HSMT | 83,3636 | viên |
| 71 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V E- HSMT | 0,0834 | 1000 viên |
| 72 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V E- HSMT | 0,0459 | 100m2 |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TPF D65/50mm luồn cáp | Chương V E- HSMT | 1,3 | 100 m |
| 74 | Rải cáp ngầm 4x50mm2 | Chương V E- HSMT | 0,901 | 100m |
| 75 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,0275 | 100m3 |
| I | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm | Chương V E- HSMT | 0,7404 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E- HSMT | 6,4998 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m | Chương V E- HSMT | 0,065 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km | Chương V E- HSMT | 0,065 | 100m3 |
| 5 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,9157 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,052 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,0432 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 3,4964 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương V E- HSMT | 0,1959 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V E- HSMT | 0,132 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V E- HSMT | 0,2584 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V E- HSMT | 0,5382 | tấn |
| 14 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 11,7391 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 3,1404 | m3 |
| 16 | Ván khuôn giằng móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,1932 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V E- HSMT | 0,1011 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V E- HSMT | 0,3206 | tấn |
| 19 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,6603 | m3 |
| 20 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,7053 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,3768 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,3034 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,1865 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,6972 | tấn |
| 25 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 5,9165 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V E- HSMT | 0,2306 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0481 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,1237 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,1039 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,988 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E- HSMT | 0,6888 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,7912 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,6956 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,1892 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,2354 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0725 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,8599 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 8,2235 | m3 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 6,171 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 12,709 | m3 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 36,3887 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 59,193 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 125,1216 | m2 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,6988 | m3 |
| 45 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 107,32 | m |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 84,408 | m |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 31,9396 | m2 |
| 48 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 31,94 | m2 |
| 49 | Sản xuất chân quỳ KT=0.4x0.4m | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 256,5369 | m2 |
| 52 | Bản lề gông cổng, Bản lề 125 NO- No1 | Chương V E- HSMT | 20 | bộ |
| 53 | Thép mạ kẽm D60x3mm | Chương V E- HSMT | 182,0179 | kg |
| 54 | Thép mạ kẽm D100x3mm | Chương V E- HSMT | 117,8153 | kg |
| 55 | Thép vuông 14x14mm5 | Chương V E- HSMT | 270,6 | kg |
| 56 | Thép bản dày 10mm | Chương V E- HSMT | 36,0527 | kg |
| 57 | Thép bản dày 6mm | Chương V E- HSMT | 15,8256 | kg |
| 58 | Bu lông phi 18 chôn trong móng cột dài 50cm | Chương V E- HSMT | 24 | cái |
| 59 | Gia công cổng sắt | Chương V E- HSMT | 0,5923 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cổng sắt | Chương V E- HSMT | 17,441 | m2 |
| 61 | Sản xuất tôn bịt hoa văn dày 1.5mm | Chương V E- HSMT | 9,0804 | m2 |
| 62 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 31,1722 | 1m2 |
| 63 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E- HSMT | 0,0151 | tấn |
| 64 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E- HSMT | 0,0151 | tấn |
| 65 | Tai bắt khóa cửa | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 66 | Goong inox cửa đi | Chương V E- HSMT | 14 | bộ |
| 67 | Bánh xe đẩy đường kính 90mm | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 68 | Khóa cửa đi | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 69 | Then cửa đi | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 70 | Thép V50x5 làm ray cổng | Chương V E- HSMT | 40,8915 | kg |
| 71 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E- HSMT | 0,0399 | tấn |
| 72 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E- HSMT | 0,0399 | tấn |
| 73 | Thép mạ kẽm D90x3mm | Chương V E- HSMT | 130,336 | kg |
| 74 | Thép mạ kẽm D30x1.5mm | Chương V E- HSMT | 4,5255 | kg |
| 75 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E- HSMT | 0,1322 | tấn |
| 76 | Lắp cột thép các loại | Chương V E- HSMT | 0,1322 | tấn |
| 77 | Khoan lỗ thép D90x3 đặt cột cờ | Chương V E- HSMT | 18 | cái |
| 78 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 2,4537 | 100m3 |
| 79 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,214 | 100m2 |
| 80 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 8,346 | m3 |
| 81 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 42,9926 | m3 |
| 82 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 34,2507 | m3 |
| 83 | Ván khuôn giằng móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,321 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 6mm | Chương V E- HSMT | 0,076 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 14mm | Chương V E- HSMT | 0,5414 | tấn |
| 86 | Bê tông giằng móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 3,531 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 3,1281 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 4,6921 | m3 |
| 89 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 9,3578 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Chương V E- HSMT | 0,214 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,0321 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,1363 | tấn |
| 93 | Bê tông giằng tường , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,354 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 216,7487 | m2 |
| 95 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 110,2341 | m2 |
| 96 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 428,28 | m |
| 97 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 78,44 | m |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 343,1382 | m2 |
| 99 | Gia công hoa sắt hàng rào bằng sắt vuông 14x14mm | Chương V E- HSMT | 2,8895 | tấn |
| 100 | Mũi mác hàng rào | Chương V E- HSMT | 642 | cái |
| 101 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Chương V E- HSMT | 119,0375 | m2 |
| 102 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 105,1681 | 1m2 |
| 103 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 1,5196 | 100m3 |
| 104 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E- HSMT | 7,5593 | m3 |
| 105 | Phá lớp vữa trát tường | Chương V E- HSMT | 1.194,8662 | m2 |
| 106 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m | Chương V E- HSMT | 0,3146 | 100m3 |
| 107 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 19,7036 | m3 |
| 108 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 1.476,0981 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 1.476,0981 | m2 |
| J | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 2,9711 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,0384 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng , chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 3,84 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Chương V E- HSMT | 0,0338 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 2,0412 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn bể, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,6277 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,1554 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V E- HSMT | 2,5653 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 1,216 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK 12mm | Chương V E- HSMT | 0,0121 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 6mm | Chương V E- HSMT | 0,0155 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,1641 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 12mm | Chương V E- HSMT | 1,0608 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 14mm | Chương V E- HSMT | 1,4443 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Chương V E- HSMT | 0,0193 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm | Chương V E- HSMT | 0,044 | tấn |
| 17 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 đá 1x2cm | Chương V E- HSMT | 22,849 | m3 |
| 18 | Bê tông đáy bể, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 22,5113 | m3 |
| 19 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 đá 1x2cm | Chương V E- HSMT | 24,2938 | m3 |
| 20 | Bê tông tường bể - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 23,9348 | m3 |
| 21 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 đá 1x2cm | Chương V E- HSMT | 13,3147 | m3 |
| 22 | Bê tông sàn bể, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 13,1179 | m3 |
| 23 | Băng cản nước PVC V200 | Chương V E- HSMT | 34,6 | m |
| 24 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,9287 | 100m3 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 209,375 | m2 |
| 26 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 56,425 | m2 |
| 27 | Tấm tôn đậy nắp bể dày 3mm KT=900x900 | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 28 | Khóa Nắp bể nước | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt van khóa D25mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Chương V E- HSMT | 0,89 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm | Chương V E- HSMT | 14 | cái |
| 32 | Đai giữ ống D25 | Chương V E- HSMT | 25 | cái |
| 33 | Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy ngoài nhà | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt rọ hút D100mm | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100mm | Chương V E- HSMT | 0,12 | 100m |
| K | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,8 | 1m3 |
| 2 | Dây đồng trần M50mm2 | Chương V E- HSMT | 20 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất M50mm2 | Chương V E- HSMT | 20 | m |
| 4 | Gia công, đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2.5m | Chương V E- HSMT | 4 | cọc |
| 5 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V E- HSMT | 4 | 1 bộ |
| 6 | Thí nghiệm đo điện trở đất | Chương V E- HSMT | 1 | ca |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V E- HSMT | 0,8 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,637 | 1m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,0448 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,8138 | m3 |
| 11 | Khung móng cột điện M24x300x300x675mm | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D75mm | Chương V E- HSMT | 2,4 | m |
| 13 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E- HSMT | 0,5208 | 100m3 |
| 14 | Gạch chỉ bảo vệ cáp, gạch xi măng | Chương V E- HSMT | 2.382,6667 | viên |
| 15 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V E- HSMT | 2,382 | 1000 viên |
| 16 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,5208 | 100m3 |
| 17 | Lưới nilon báo hiệu cáp khổ 0,5m | Chương V E- HSMT | 250,18 | m |
| 18 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V E- HSMT | 2,5769 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TPF D65/50mm luồn cáp | Chương V E- HSMT | 5 | 100 m |
| 20 | Lắp giá đỡ tủ điện | Chương V E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 21 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, tủ điện tổng 400x300x150mm | Chương V E- HSMT | 1 | 1 tủ |
| 22 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 8m | Chương V E- HSMT | 2 | 1 cột |
| 23 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Chương V E- HSMT | 2 | 1 cần đèn |
| 24 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1KV 2x6mm2 | Chương V E- HSMT | 0,38 | 100m |
| 26 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1KV 2x10mm2 | Chương V E- HSMT | 0,75 | 100m |
| 27 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC-0,6/1KV 2x4 mm2 | Chương V E- HSMT | 0,2 | 100m |
| 28 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC-0,6/1KV 2x2.5 mm2 | Chương V E- HSMT | 0,02 | 100m |
| 29 | Lắp của cột | Chương V E- HSMT | 2 | cửa |
| 30 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V E- HSMT | 2 | 1 đầu cáp |
| 31 | Làm đầu cáp khô | Chương V E- HSMT | 2 | 1 đầu cáp |
| 32 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt các automat 2 pha 10A | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, Tủ điện tổng trường 700x500x300mm | Chương V E- HSMT | 1 | 1 tủ |
| 35 | Lắp đặt các automat 3 pha 600A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 36 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện | Chương V E- HSMT | 2 | 1 vị trí |
| 37 | Thí nghiệm tiếp đất của tủ điện | Chương V E- HSMT | 2 | 1 vị trí |
| 38 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv | Chương V E- HSMT | 1 | 1 sợi, 1 ruột |
| 39 | Biển trường bằng tấm ALU kín 1 mặt, chữ trên bảng màu vàng | Chương V E- HSMT | 8,918 | m2 |
| L | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 17100BTU Inverter 2HP 1 chiều | Chương V E- HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Điều hòa 12000BTU Inverter 1.5HP 1 chiều | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Thiết bị ống đồng (L=3,0m + phụ kiện điều hòa) | Chương V E- HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Điều hòa 17100BTU Inverter 2HP 1 chiều | Chương V E- HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Thiết bị ống đồng (L=3,0m + phụ kiện điều hòa) | Chương V E- HSMT | 12 | bộ |
| 6 | Bàn hội trường gỗ Gõ Đỏ Nam Phi | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 7 | Ghế gập Xuân Hòa | Chương V E- HSMT | 100 | cái |
| 8 | Loa array | Chương V E- HSMT | 3 | cặp |
| 9 | Loa SUB | Chương V E- HSMT | 1 | cặp |
| 10 | Bàn mixer | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 11 | Feedback | Chương V E- HSMT | 1 | chiếc |
| 12 | Crossover dbx | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 13 | Cục đẩy | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 14 | Micro | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Auto nguồn DB acoustic P9 | Chương V E- HSMT | 1 | chiếc |
| 16 | Tủ rack 12U có ngăn mixer | Chương V E- HSMT | 1 | chiếc |
| 17 | Nhân công lắp đặt + dây dẫn | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Rèm sau sân khấu KT= (9.98m dài x6.15m cao) | Chương V E- HSMT | 153,4425 | m2 |
| 19 | Rèm cánh gà KT= (5.75m dài x6.15m cao)x2 | Chương V E- HSMT | 176,8125 | m2 |
| 20 | Rèm trước sân khấu KT=(14.56m dài x6.15m cao) | Chương V E- HSMT | 223,86 | m2 |
| 21 | Rèm trước bên trên dài 14.56m cao 2.0m | Chương V E- HSMT | 72,8 | m2 |
| 22 | Máy bơm ly tâm Panasonic GP-10HCN1SVN (hoặc GP-10HCN1L) | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi