Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210141380-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban Nhân Dân xã Đại Lai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201267306 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 10:43:00 đến ngày 2021-02-01 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,589,240,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG THCS - NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1124 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0375 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 9,3375 | 100m |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc | Chương V - E HSMT | 1,494 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,5468 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1684 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,1156 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,1885 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0848 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1073 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,8068 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,0968 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,1069 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,3552 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,4091 | m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình | Chương V - E HSMT | 5,9726 | m3 |
| 18 | Bê tông lót nền, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,6742 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1056 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,5808 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0272 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0833 | tấn |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0805 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0297 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0108 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0043 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1576 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,8851 | m3 |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,2978 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,3326 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,85 | m3 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,78 | m2 |
| 33 | Công tác bả bằng xi măng (bả 3 lần) vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 0 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,234 | m2 |
| 35 | quai nhê vít nở 8x8 | Chương V - E HSMT | 50 | cái |
| 36 | Ống nhựa PVC D110 | Chương V - E HSMT | 14 | m |
| 37 | Phuễ thu nước | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 38 | Quả cầu chắn rắc | Chương V - E HSMT | 4 | quả |
| 39 | Cút nhựa D110 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,0608 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,0608 | tấn |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,169 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,45mm: | Chương V - E HSMT | 13,55 | m |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0253 | 100m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2196 | m3 |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 47 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0034 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0055 | tấn |
| 49 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0114 | tấn |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,101 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,3172 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 89,4355 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 27,504 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,168 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,9319 | m2 |
| 56 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,3056 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 55,9317 | m2 |
| 58 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 21,4 | m |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 76,5595 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 61,488 | m2 |
| 61 | Cửa đi mở quay hệ dùng kính 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V - E HSMT | 5,88 | m2 |
| 62 | Cửa sổ mở lùa hệ khung nhôm hệ sản xuất kính mờ 6,38mm, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) | Chương V - E HSMT | 2,88 | m2 |
| 63 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 64 | Chốt cửa đi, cửa sổ | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 65 | Vách ngăn vệ sinh Compact 12mm (bao gồm toàn bộ các phụ kiện, khóa) | Chương V - E HSMT | 7,12 | m2 |
| 66 | Chân đỡ cao 200 vách ngăm Compact | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 67 | Ke 304V Inox vách ngăn Compact | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 68 | Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 69 | Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 70 | Tay nắm inox 304 loại dày | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 71 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E HSMT | 0,0539 | tấn |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 2,88 | m2 |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 2,744 | 1m2 |
| 74 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1264 | 100m3 |
| 75 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0239 | 100m3 |
| 76 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,9157 | m3 |
| 77 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,0326 | m3 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0596 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,0625 | tấn |
| 80 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0674 | 100m2 |
| 81 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng mác 100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,151 | m3 |
| 82 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 22,658 | m2 |
| 83 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,7164 | m2 |
| 84 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,7203 | m3 |
| 85 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0343 | 100m2 |
| 86 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0036 | tấn |
| 87 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0272 | tấn |
| 88 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 89 | ống dẫn phân nhựa PVC D200 | Chương V - E HSMT | 7 | m |
| 90 | Cút nhựa D110 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 60 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 25 | m |
| 94 | Ống nhựa sun mềm D27 | Chương V - E HSMT | 35 | m |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt đế hình chữ nhật (lắp nổi) | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 98 | Hộp nối dây KT 40x80x80 | Chương V - E HSMT | 8 | hộp |
| 99 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - E HSMT | 0,42 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Chương V - E HSMT | 0,06 | 100m |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 17 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 106 | Van 2 chiều D20 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 107 | Van 2 chiều D25 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20x15mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 110 | Ren trong D20 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 111 | Ống nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 0,05 | 100m |
| 112 | Ống nhựa uPVC D60 | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m |
| 113 | Cút nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 114 | Côn thu uPVC D110x60 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 115 | Tê nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 117 | Vòi xịt nước | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 118 | Lắp đặt chậu rửa lavabo có chân đứng | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 120 | Van xả tiểu nam | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 121 | Phễu thu sàn INOX D76 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 123 | Lắp đặt van phao | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| B | TRƯỜNG THCS - NHÀ VỆ SINH HỌC SINH (XÂY MỚI) | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 12,72 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 15,5415 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,5028 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,1904 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,1904 | 100m3/1km |
| 9 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1985 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0661 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1323 | 100m3 |
| 12 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 17,4937 | 100m |
| 13 | Cát đen phủ đầu cọc | Chương V - E HSMT | 2,799 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,0517 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,182 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,159 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,3513 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1173 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1923 | tấn |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,633 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0238 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1307 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0853 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,9382 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,3924 | m3 |
| 26 | Cát đen đổ nền | Chương V - E HSMT | 7,5834 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,7917 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1584 | 100m2 |
| 29 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,8712 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0259 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0833 | tấn |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,1881 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0793 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0207 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,2869 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,0691 | m3 |
| 37 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,5513 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,692 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,904 | m3 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 55,13 | m2 |
| 41 | Công tác bả bằng xi măng (bả 3 lần) vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 0 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 15,5008 | m2 |
| 43 | quai nhê vít nở 8x8 | Chương V - E HSMT | 50 | cái |
| 44 | Ống nhựa PVC D110 | Chương V - E HSMT | 14 | m |
| 45 | Phễu thu nước | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 46 | Quả cầu chắn rắc | Chương V - E HSMT | 4 | quả |
| 47 | Cút nhựa D110 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,1141 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,1141 | tấn |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,3915 | 100m2 |
| 51 | Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,45mm: | Chương V - E HSMT | 18,061 | m |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0203 | 100m2 |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1945 | m3 |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 55 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,003 | tấn |
| 56 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0111 | tấn |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 20,431 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,7966 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 114,6768 | m2 |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,736 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,168 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 41,4738 | m2 |
| 63 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 63,2898 | m2 |
| 64 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 30,8 | m |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 114,6768 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 93,202 | m2 |
| 67 | Cửa đi mở quay hệ dùng kính 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V - E HSMT | 2,94 | m2 |
| 68 | Cửa sổ mở lùa hệ khung nhôm hệ kính mờ 6,38mm, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) | Chương V - E HSMT | 2,88 | m2 |
| 69 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 70 | Chốt cửa đi, cửa sổ | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 71 | Vách ngăn vệ sinh Compact 12mm (bao gồm toàn bộ các phụ kiện, khóa) | Chương V - E HSMT | 42,84 | m2 |
| 72 | Chân đỡ 304V1 cao 200 vách ngăm Compact | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 73 | Ke 304V Inox vách ngăn Compact | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 74 | Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 75 | Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 76 | Tay nắm inox 304 loại dày | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 77 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0863 | 100m3 |
| 78 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0255 | 100m3 |
| 79 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,415 | m3 |
| 80 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0183 | 100m2 |
| 81 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,498 | m3 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0091 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0636 | tấn |
| 84 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,255 | m3 |
| 85 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,2768 | m2 |
| 86 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,9703 | m2 |
| 87 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0221 | 100m2 |
| 88 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0132 | tấn |
| 89 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0187 | tấn |
| 90 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3887 | m3 |
| 91 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 92 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 94 | Lắp đặt chậu rửa lavabo có chân đứng | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 96 | Van xả tiểu nam (Tham khảo giá thị trường) | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 97 | Phễu thu sàn INOX D76 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 98 | Phễu thu mưa D125 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 99 | Rọ chắn rác D125 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 101 | Lắp đặt van phao | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V - E HSMT | 0,35 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 27mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 109 | Tê PPR D27 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 110 | Tê PPR D32 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 111 | Cút thẳng D32 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 112 | Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D40 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 113 | Ống nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 0,35 | 100m |
| 114 | Ống nhựa uPVC D90 | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 115 | Cút nhựa uPVC D90 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 116 | Y - tê nhựa uPVC 45 độ D110 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 117 | Cút nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 118 | Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D110 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 119 | Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D90 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 120 | Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D76 | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 121 | Côn thu uPVC D110/90 | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 122 | Côn thu uPVC D110/76 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 123 | Côn thu uPVC D90/76 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 80 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 127 | Ống nhựa sun mềm D27 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 130 | Mặt đế nhựa | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 131 | Hạt công tác | Chương V - E HSMT | 6 | hạt |
| 132 | Hộp nối dây KT 40x80x80 | Chương V - E HSMT | 4 | hộp |
| C | TRƯỜNG TIỂU HỌC - NHÀ VỆ SINH HỌC SINH (XÂY MỚI) | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,2377 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0792 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1585 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 18,6187 | 100m |
| 5 | Cát đen phủ đầu cọc | Chương V - E HSMT | 2,979 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,9899 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,194 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,6388 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,148 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,2196 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,121 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0502 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2759 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,3925 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,1579 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,1276 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,4041 | m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình | Chương V - E HSMT | 42,6744 | m3 |
| 19 | Bê tông lót nền, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,2185 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1478 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,8131 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0388 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,125 | tấn |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,2032 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0689 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0154 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,3464 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,2347 | m3 |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,6209 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,3947 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,624 | m3 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 62,09 | m2 |
| 33 | Công tác bả bằng xi măng (bả 3 lần) vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 0 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,1958 | m2 |
| 35 | quai nhê vít nở 8x8 | Chương V - E HSMT | 50 | cái |
| 36 | Ống nhựa PVC D110 | Chương V - E HSMT | 14 | m |
| 37 | Phuễ thu nước | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 38 | Quả cầu chắn rắc | Chương V - E HSMT | 4 | quả |
| 39 | Cút nhựa D110 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,1199 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,1199 | tấn |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,4215 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,45mm: | Chương V - E HSMT | 18,061 | m |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0223 | 100m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2165 | m3 |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 47 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0034 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0118 | tấn |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 21,2972 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,3759 | m3 |
| 51 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2868 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 173,0545 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,736 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,568 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 44,2248 | m2 |
| 56 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,786 | m3 |
| 57 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 31,9065 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 77,7588 | m2 |
| 59 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 68,4 | m |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 173,0545 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 100,394 | m2 |
| 62 | Cửa đi mở quay hệ dùng kính 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V - E HSMT | 6,84 | m2 |
| 63 | Cửa sổ mở lùa hệ khung nhôm hệ kính mờ 6,38mm, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) | Chương V - E HSMT | 2,88 | m2 |
| 64 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Chốt cửa đi, cửa sổ | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 66 | Vách ngăn vệ sinh Compact 12mm (bao gồm toàn bộ các phụ kiện, khóa) | Chương V - E HSMT | 54,9 | m2 |
| 67 | Chân đỡ 304V1 cao 200 vách ngăm Compact | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 68 | Ke 304V Inox vách ngăn Compact | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 69 | Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 70 | Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 71 | Tay nắm inox 304 loại dày | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 72 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1264 | 100m3 |
| 73 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0239 | 100m3 |
| 74 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,9157 | m3 |
| 75 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,0326 | m3 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0596 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,0625 | tấn |
| 78 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0674 | 100m2 |
| 79 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng mác 100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,151 | m3 |
| 80 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 22,658 | m2 |
| 81 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,7164 | m2 |
| 82 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,7203 | m3 |
| 83 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0343 | 100m2 |
| 84 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0036 | tấn |
| 85 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0272 | tấn |
| 86 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 87 | ống dẫn phân nhựa PVC D200 | Chương V - E HSMT | 7 | m |
| 88 | Cút nhựa D110 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 11 | bộ |
| 90 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 91 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 92 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 94 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 96 | Lắp đặt van phao | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V - E HSMT | 0,4 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 106 | Ống nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 0,4 | 100m |
| 107 | Ống nhựa uPVC D76 | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 108 | Cút nhựa uPVC D76 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 109 | Y - tê nhựa uPVC 45 độ D110 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 110 | Cút nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 111 | Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D110 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 112 | Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D76 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 113 | Côn thu uPVC D110/76 | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 114 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 80 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 117 | Ống nhựa sun mềm D27 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 120 | Mặt đế nhựa | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 121 | Hạt công tác | Chương V - E HSMT | 6 | hạt |
| 122 | Hộp nối dây KT 40x80x80 | Chương V - E HSMT | 4 | hộp |
| 123 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| D | TRƯỜNG TH - NHÀ VỆ SINH (CẢI TẠO ) | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 12,72 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 121,1476 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - E HSMT | 42,592 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 27,9796 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V - E HSMT | 4,599 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,3748 | m3 |
| 10 | Phá dỡ đan bê tông | Chương V - E HSMT | 0,105 | m3 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E HSMT | 24,5314 | m2 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | Chương V - E HSMT | 0,0933 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V - E HSMT | 0,0933 | 100m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,9607 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,7744 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0049 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0152 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0032 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1652 | m3 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 11,0154 | m2 |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,0901 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,0901 | tấn |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,2363 | 100m2 |
| 25 | Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,45mm: | Chương V - E HSMT | 16,3 | m |
| 26 | Ống nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 0,14 | 100m |
| 27 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 28 | chắn rác | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Cút nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 30 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 94,6595 | m2 |
| 31 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 30,66 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 27,9796 | m2 |
| 33 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 46,32 | m |
| 34 | công vét lõm tường: | Chương V - E HSMT | 2 | công |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 94,6595 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 58,6396 | m2 |
| 37 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 54,388 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 24,106 | m2 |
| 39 | Cửa đi mở quay hệ dùng kính 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V - E HSMT | 3,52 | m2 |
| 40 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ dùng kính 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V - E HSMT | 3,6 | m2 |
| 41 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Chốt cửa đi, cửa sổ | Chương V - E HSMT | 10 | bộ |
| 43 | Vách ngăn vệ sinh Compact Maica 12mm (bao gồm toàn bộ các phụ kiện, khóa) | Chương V - E HSMT | 32,355 | m2 |
| 44 | Chân đỡ 304V1 cao 200 vách ngăm Compact | Chương V - E HSMT | 19 | cái |
| 45 | Ke 304V Inox vách ngăn Compact | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 46 | Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 47 | Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 48 | Tay nắm inox 304 loại dày | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 49 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 15 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 52 | Ống nhựa sun mềm D27 | Chương V - E HSMT | 23 | m |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 55 | Mặt công tác | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 56 | Hạt công tác | Chương V - E HSMT | 4 | hạt |
| 57 | Hộp nối dây KT 40x80x80 | Chương V - E HSMT | 5 | hộp |
| 58 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 7 | bộ |
| 60 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - E HSMT | 7 | bộ |
| 61 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 62 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 7 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 65 | Van xả tiểu nam | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi bằng đồng D20 | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 69 | Lắp đặt van phao | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 27mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Chương V - E HSMT | 0,25 | 100m |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 13 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/25mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 79 | Ống nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m |
| 80 | Ống nhựa uPVC D76 | Chương V - E HSMT | 0,25 | 100m |
| 81 | Cút nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 82 | Cút nhựa uPVC D76 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 83 | Tê nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 84 | Tê nhựa uPVC D76 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 85 | Côn thu uPVC D110/76 | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| E | TRƯỜNG THCS - CẢI TẠO PHÒNG HIỆU TRƯỞNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,3836 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E HSMT | 3,8363 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 14,6955 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 3,8363 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - E HSMT | 14,8995 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0122 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,0122 | 100m3/1km |
| 11 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 10,632 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,8363 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 14,4683 | m2 |
| 14 | Công tác đổ bê tông nền đá 4x6, vữa bê tông M150 | Chương V - E HSMT | 0,4604 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,8363 | m2 |
| 16 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,493 | m2 |
| 17 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Bình nóng lạnh loại 500ml | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 27 | Tê PPR D20 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi