Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210141380-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy Ban Nhân Dân xã Đại Lai
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201267306
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 10:43:00 đến ngày 2021-02-01 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,589,240,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG THCS - NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1124 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0375 100m3
3 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 9,3375 100m
4 Cát đen phủ đầu cọc Chương V - E HSMT 1,494 m3
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,5468 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1684 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,1156 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,1885 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0848 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1073 tấn
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,8068 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0176 100m2
13 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,0968 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,1069 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,3552 m3
16 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,4091 m3
17 Đắp nền móng công trình Chương V - E HSMT 5,9726 m3
18 Bê tông lót nền, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 3,6742 m3
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1056 100m2
20 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,5808 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0272 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0833 tấn
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0805 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0297 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0108 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0043 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1576 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,8851 m3
29 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,2978 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,3326 tấn
31 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,85 m3
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 29,78 m2
33 Công tác bả bằng xi măng (bả 3 lần) vào các kết cấu - cột, dầm, trần Chương V - E HSMT 0 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 9,234 m2
35 quai nhê vít nở 8x8 Chương V - E HSMT 50 cái
36 Ống nhựa PVC D110 Chương V - E HSMT 14 m
37 Phuễ thu nước Chương V - E HSMT 8 cái
38 Quả cầu chắn rắc Chương V - E HSMT 4 quả
39 Cút nhựa D110 Chương V - E HSMT 4 cái
40 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,0608 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,0608 tấn
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,169 100m2
43 Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,45mm: Chương V - E HSMT 13,55 m
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0253 100m2
45 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2196 m3
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V - E HSMT 8 cái
47 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0034 tấn
48 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0055 tấn
49 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0114 tấn
50 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 11,101 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,3172 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 89,4355 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 27,504 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,168 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 14,9319 m2
56 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB30 Chương V - E HSMT 16,3056 m2
57 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 55,9317 m2
58 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 21,4 m
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 76,5595 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 61,488 m2
61 Cửa đi mở quay hệ dùng kính 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V - E HSMT 5,88 m2
62 Cửa sổ mở lùa hệ khung nhôm hệ sản xuất kính mờ 6,38mm, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) Chương V - E HSMT 2,88 m2
63 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 4 bộ
64 Chốt cửa đi, cửa sổ Chương V - E HSMT 4 bộ
65 Vách ngăn vệ sinh Compact 12mm (bao gồm toàn bộ các phụ kiện, khóa) Chương V - E HSMT 7,12 m2
66 Chân đỡ cao 200 vách ngăm Compact Chương V - E HSMT 0 cái
67 Ke 304V Inox vách ngăn Compact Chương V - E HSMT 0 cái
68 Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ Chương V - E HSMT 0 cái
69 Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 Chương V - E HSMT 0 cái
70 Tay nắm inox 304 loại dày Chương V - E HSMT 0 cái
71 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E HSMT 0,0539 tấn
72 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 2,88 m2
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 2,744 1m2
74 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1264 100m3
75 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0239 100m3
76 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,9157 m3
77 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,0326 m3
78 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0596 tấn
79 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,0625 tấn
80 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0674 100m2
81 Xây bể chứa bằng gạch xi măng mác 100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,151 m3
82 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 22,658 m2
83 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 7,7164 m2
84 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,7203 m3
85 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0343 100m2
86 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0036 tấn
87 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0272 tấn
88 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 12 1cấu kiện
89 ống dẫn phân nhựa PVC D200 Chương V - E HSMT 7 m
90 Cút nhựa D110 Chương V - E HSMT 1 cái
91 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - E HSMT 4 bộ
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 60 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 25 m
94 Ống nhựa sun mềm D27 Chương V - E HSMT 35 m
95 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - E HSMT 1 cái
96 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 2 cái
97 Lắp đặt đế hình chữ nhật (lắp nổi) Chương V - E HSMT 4 cái
98 Hộp nối dây KT 40x80x80 Chương V - E HSMT 8 hộp
99 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V - E HSMT 2 cái
100 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - E HSMT 0,42 100m
101 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Chương V - E HSMT 0,06 100m
102 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 17 cái
103 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 3 cái
104 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 3 cái
105 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 1 cái
106 Van 2 chiều D20 Chương V - E HSMT 4 cái
107 Van 2 chiều D25 Chương V - E HSMT 1 cái
108 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 1 cái
109 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20x15mm Chương V - E HSMT 8 cái
110 Ren trong D20 Chương V - E HSMT 2 cái
111 Ống nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 0,05 100m
112 Ống nhựa uPVC D60 Chương V - E HSMT 0,08 100m
113 Cút nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 3 cái
114 Côn thu uPVC D110x60 Chương V - E HSMT 2 cái
115 Tê nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 3 cái
116 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 3 bộ
117 Vòi xịt nước Chương V - E HSMT 3 bộ
118 Lắp đặt chậu rửa lavabo có chân đứng Chương V - E HSMT 2 bộ
119 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 2 bộ
120 Van xả tiểu nam Chương V - E HSMT 2 bộ
121 Phễu thu sàn INOX D76 Chương V - E HSMT 6 cái
122 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V - E HSMT 1 bể
123 Lắp đặt van phao Chương V - E HSMT 1 cái
124 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 2 cái
125 Lắp đặt kệ kính Chương V - E HSMT 2 cái
B TRƯỜNG THCS - NHÀ VỆ SINH HỌC SINH (XÂY MỚI)
1 Tháo dỡ chậu rửa Chương V - E HSMT 4 bộ
2 Tháo dỡ bệ xí Chương V - E HSMT 4 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Chương V - E HSMT 4 bộ
4 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 12,72 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 15,5415 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 3,5028 m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,1904 100m3
8 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,1904 100m3/1km
9 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1985 100m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0661 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1323 100m3
12 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 17,4937 100m
13 Cát đen phủ đầu cọc Chương V - E HSMT 2,799 m3
14 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 3,0517 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,182 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,159 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,3513 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1173 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1923 tấn
20 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 7,633 m3
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0238 100m2
22 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1307 m3
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0853 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,9382 m3
25 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 2,3924 m3
26 Cát đen đổ nền Chương V - E HSMT 7,5834 m3
27 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 3,7917 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1584 100m2
29 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,8712 m3
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0259 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0833 tấn
32 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,1881 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0793 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0207 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,2869 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,0691 m3
37 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,5513 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,692 tấn
39 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,904 m3
40 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 55,13 m2
41 Công tác bả bằng xi măng (bả 3 lần) vào các kết cấu - cột, dầm, trần Chương V - E HSMT 0 m2
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 15,5008 m2
43 quai nhê vít nở 8x8 Chương V - E HSMT 50 cái
44 Ống nhựa PVC D110 Chương V - E HSMT 14 m
45 Phễu thu nước Chương V - E HSMT 8 cái
46 Quả cầu chắn rắc Chương V - E HSMT 4 quả
47 Cút nhựa D110 Chương V - E HSMT 4 cái
48 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,1141 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,1141 tấn
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,3915 100m2
51 Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,45mm: Chương V - E HSMT 18,061 m
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0203 100m2
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1945 m3
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V - E HSMT 6 cái
55 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,003 tấn
56 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0111 tấn
57 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 20,431 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,7966 m3
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 114,6768 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 29,736 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,168 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 41,4738 m2
63 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 63,2898 m2
64 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 30,8 m
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 114,6768 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 93,202 m2
67 Cửa đi mở quay hệ dùng kính 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V - E HSMT 2,94 m2
68 Cửa sổ mở lùa hệ khung nhôm hệ kính mờ 6,38mm, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) Chương V - E HSMT 2,88 m2
69 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 2 bộ
70 Chốt cửa đi, cửa sổ Chương V - E HSMT 4 bộ
71 Vách ngăn vệ sinh Compact 12mm (bao gồm toàn bộ các phụ kiện, khóa) Chương V - E HSMT 42,84 m2
72 Chân đỡ 304V1 cao 200 vách ngăm Compact Chương V - E HSMT 0 cái
73 Ke 304V Inox vách ngăn Compact Chương V - E HSMT 0 cái
74 Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ Chương V - E HSMT 0 cái
75 Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 Chương V - E HSMT 0 cái
76 Tay nắm inox 304 loại dày Chương V - E HSMT 0 cái
77 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0863 100m3
78 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0255 100m3
79 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,415 m3
80 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0183 100m2
81 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,498 m3
82 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0091 tấn
83 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0636 tấn
84 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 2,255 m3
85 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 12,2768 m2
86 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,9703 m2
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0221 100m2
88 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0132 tấn
89 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0187 tấn
90 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3887 m3
91 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 5 1cấu kiện
92 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V - E HSMT 1 cái
93 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 8 bộ
94 Lắp đặt chậu rửa lavabo có chân đứng Chương V - E HSMT 4 bộ
95 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 5 bộ
96 Van xả tiểu nam (Tham khảo giá thị trường) Chương V - E HSMT 5 bộ
97 Phễu thu sàn INOX D76 Chương V - E HSMT 6 cái
98 Phễu thu mưa D125 Chương V - E HSMT 4 cái
99 Rọ chắn rác D125 Chương V - E HSMT 4 cái
100 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V - E HSMT 1 bể
101 Lắp đặt van phao Chương V - E HSMT 1 cái
102 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 4 cái
103 Lắp đặt kệ kính Chương V - E HSMT 4 cái
104 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - E HSMT 0,35 100m
105 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 27mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V - E HSMT 0,3 100m
106 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V - E HSMT 2 cái
107 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 8 cái
108 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm Chương V - E HSMT 5 cái
109 Tê PPR D27 Chương V - E HSMT 5 cái
110 Tê PPR D32 Chương V - E HSMT 6 cái
111 Cút thẳng D32 Chương V - E HSMT 4 cái
112 Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D40 Chương V - E HSMT 1 cái
113 Ống nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 0,35 100m
114 Ống nhựa uPVC D90 Chương V - E HSMT 0,3 100m
115 Cút nhựa uPVC D90 Chương V - E HSMT 5 cái
116 Y - tê nhựa uPVC 45 độ D110 Chương V - E HSMT 4 cái
117 Cút nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 5 cái
118 Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D110 Chương V - E HSMT 5 cái
119 Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D90 Chương V - E HSMT 5 cái
120 Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D76 Chương V - E HSMT 11 cái
121 Côn thu uPVC D110/90 Chương V - E HSMT 7 cái
122 Côn thu uPVC D110/76 Chương V - E HSMT 1 cái
123 Côn thu uPVC D90/76 Chương V - E HSMT 1 cái
124 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - E HSMT 6 bộ
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 80 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 50 m
127 Ống nhựa sun mềm D27 Chương V - E HSMT 50 m
128 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - E HSMT 1 cái
129 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - E HSMT 2 cái
130 Mặt đế nhựa Chương V - E HSMT 2 cái
131 Hạt công tác Chương V - E HSMT 6 hạt
132 Hộp nối dây KT 40x80x80 Chương V - E HSMT 4 hộp
C TRƯỜNG TIỂU HỌC - NHÀ VỆ SINH HỌC SINH (XÂY MỚI)
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,2377 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0792 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1585 100m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 18,6187 100m
5 Cát đen phủ đầu cọc Chương V - E HSMT 2,979 m3
6 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 3,9899 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,194 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,6388 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,148 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,2196 tấn
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 8,121 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0502 100m2
13 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2759 m3
14 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 8,3925 m3
15 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,1579 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,1276 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,4041 m3
18 Đắp nền móng công trình Chương V - E HSMT 42,6744 m3
19 Bê tông lót nền, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 4,2185 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1478 100m2
21 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,8131 m3
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0388 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,125 tấn
24 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,2032 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0689 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0154 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,3464 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,2347 m3
29 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,6209 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,3947 tấn
31 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 6,624 m3
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 62,09 m2
33 Công tác bả bằng xi măng (bả 3 lần) vào các kết cấu - cột, dầm, trần Chương V - E HSMT 0 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 17,1958 m2
35 quai nhê vít nở 8x8 Chương V - E HSMT 50 cái
36 Ống nhựa PVC D110 Chương V - E HSMT 14 m
37 Phuễ thu nước Chương V - E HSMT 8 cái
38 Quả cầu chắn rắc Chương V - E HSMT 4 quả
39 Cút nhựa D110 Chương V - E HSMT 4 cái
40 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,1199 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,1199 tấn
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,4215 100m2
43 Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,45mm: Chương V - E HSMT 18,061 m
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0223 100m2
45 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2165 m3
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V - E HSMT 6 cái
47 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0034 tấn
48 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0118 tấn
49 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 21,2972 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,3759 m3
51 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2868 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 173,0545 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 29,736 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 8,568 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 44,2248 m2
56 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,786 m3
57 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 Chương V - E HSMT 31,9065 m2
58 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 77,7588 m2
59 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 68,4 m
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 173,0545 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 100,394 m2
62 Cửa đi mở quay hệ dùng kính 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V - E HSMT 6,84 m2
63 Cửa sổ mở lùa hệ khung nhôm hệ kính mờ 6,38mm, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) Chương V - E HSMT 2,88 m2
64 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 2 bộ
65 Chốt cửa đi, cửa sổ Chương V - E HSMT 4 bộ
66 Vách ngăn vệ sinh Compact 12mm (bao gồm toàn bộ các phụ kiện, khóa) Chương V - E HSMT 54,9 m2
67 Chân đỡ 304V1 cao 200 vách ngăm Compact Chương V - E HSMT 0 cái
68 Ke 304V Inox vách ngăn Compact Chương V - E HSMT 0 cái
69 Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ Chương V - E HSMT 0 cái
70 Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 Chương V - E HSMT 0 cái
71 Tay nắm inox 304 loại dày Chương V - E HSMT 11 cái
72 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1264 100m3
73 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0239 100m3
74 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,9157 m3
75 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,0326 m3
76 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0596 tấn
77 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,0625 tấn
78 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0674 100m2
79 Xây bể chứa bằng gạch xi măng mác 100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,151 m3
80 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 22,658 m2
81 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 7,7164 m2
82 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,7203 m3
83 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0343 100m2
84 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0036 tấn
85 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0272 tấn
86 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 12 1cấu kiện
87 ống dẫn phân nhựa PVC D200 Chương V - E HSMT 7 m
88 Cút nhựa D110 Chương V - E HSMT 1 cái
89 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 11 bộ
90 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 6 bộ
91 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 5 bộ
92 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - E HSMT 6 cái
93 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 2 bộ
94 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 6 cái
95 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V - E HSMT 1 bể
96 Lắp đặt van phao Chương V - E HSMT 1 cái
97 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 6 cái
98 Lắp đặt kệ kính Chương V - E HSMT 6 cái
99 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - E HSMT 0,4 100m
100 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 0,3 100m
101 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V - E HSMT 1 cái
102 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 8 cái
103 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 5 cái
104 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 6 cái
105 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 7 cái
106 Ống nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 0,4 100m
107 Ống nhựa uPVC D76 Chương V - E HSMT 0,3 100m
108 Cút nhựa uPVC D76 Chương V - E HSMT 5 cái
109 Y - tê nhựa uPVC 45 độ D110 Chương V - E HSMT 4 cái
110 Cút nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 5 cái
111 Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D110 Chương V - E HSMT 5 cái
112 Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D76 Chương V - E HSMT 5 cái
113 Côn thu uPVC D110/76 Chương V - E HSMT 8 cái
114 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - E HSMT 6 bộ
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 80 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 50 m
117 Ống nhựa sun mềm D27 Chương V - E HSMT 50 m
118 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - E HSMT 1 cái
119 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - E HSMT 2 cái
120 Mặt đế nhựa Chương V - E HSMT 2 cái
121 Hạt công tác Chương V - E HSMT 6 hạt
122 Hộp nối dây KT 40x80x80 Chương V - E HSMT 4 hộp
123 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V - E HSMT 3 cái
D TRƯỜNG TH - NHÀ VỆ SINH (CẢI TẠO )
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V - E HSMT 4 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V - E HSMT 4 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Chương V - E HSMT 4 bộ
4 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 12,72 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 121,1476 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - E HSMT 42,592 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - E HSMT 27,9796 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V - E HSMT 4,599 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 0,3748 m3
10 Phá dỡ đan bê tông Chương V - E HSMT 0,105 m3
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E HSMT 24,5314 m2
12 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m Chương V - E HSMT 0,0933 100m3
13 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V - E HSMT 0,0933 100m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,9607 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,7744 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,03 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0049 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0152 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0032 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1652 m3
21 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 11,0154 m2
22 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,0901 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,0901 tấn
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,2363 100m2
25 Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,45mm: Chương V - E HSMT 16,3 m
26 Ống nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 0,14 100m
27 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 4 cái
28 chắn rác Chương V - E HSMT 4 bộ
29 Cút nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 4 cái
30 Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 94,6595 m2
31 Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 30,66 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 27,9796 m2
33 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 46,32 m
34 công vét lõm tường: Chương V - E HSMT 2 công
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 94,6595 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 58,6396 m2
37 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 54,388 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 24,106 m2
39 Cửa đi mở quay hệ dùng kính 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V - E HSMT 3,52 m2
40 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ dùng kính 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V - E HSMT 3,6 m2
41 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 2 bộ
42 Chốt cửa đi, cửa sổ Chương V - E HSMT 10 bộ
43 Vách ngăn vệ sinh Compact Maica 12mm (bao gồm toàn bộ các phụ kiện, khóa) Chương V - E HSMT 32,355 m2
44 Chân đỡ 304V1 cao 200 vách ngăm Compact Chương V - E HSMT 19 cái
45 Ke 304V Inox vách ngăn Compact Chương V - E HSMT 0 cái
46 Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ Chương V - E HSMT 0 cái
47 Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 Chương V - E HSMT 0 cái
48 Tay nắm inox 304 loại dày Chương V - E HSMT 0 cái
49 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - E HSMT 4 bộ
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 15 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 20 m
52 Ống nhựa sun mềm D27 Chương V - E HSMT 23 m
53 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - E HSMT 1 cái
54 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - E HSMT 2 cái
55 Mặt công tác Chương V - E HSMT 2 hộp
56 Hạt công tác Chương V - E HSMT 4 hạt
57 Hộp nối dây KT 40x80x80 Chương V - E HSMT 5 hộp
58 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V - E HSMT 3 cái
59 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 7 bộ
60 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - E HSMT 7 bộ
61 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - E HSMT 7 cái
62 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 7 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 2 bộ
64 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 5 bộ
65 Van xả tiểu nam Chương V - E HSMT 5 cái
66 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi bằng đồng D20 Chương V - E HSMT 2 bộ
67 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 7 cái
68 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V - E HSMT 1 bể
69 Lắp đặt van phao Chương V - E HSMT 1 cái
70 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 4 cái
71 Lắp đặt kệ kính Chương V - E HSMT 4 cái
72 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 27mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V - E HSMT 0,25 100m
74 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 8 cái
75 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 13 cái
76 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 6 cái
77 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 4 cái
78 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/25mm Chương V - E HSMT 6 cái
79 Ống nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 0,15 100m
80 Ống nhựa uPVC D76 Chương V - E HSMT 0,25 100m
81 Cút nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 6 cái
82 Cút nhựa uPVC D76 Chương V - E HSMT 6 cái
83 Tê nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 4 cái
84 Tê nhựa uPVC D76 Chương V - E HSMT 4 cái
85 Côn thu uPVC D110/76 Chương V - E HSMT 8 cái
E TRƯỜNG THCS - CẢI TẠO PHÒNG HIỆU TRƯỞNG
1 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V - E HSMT 0,3836 m3
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E HSMT 3,8363 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 14,6955 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - E HSMT 3,8363 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - E HSMT 14,8995 m2
6 Tháo dỡ chậu rửa Chương V - E HSMT 1 bộ
7 Tháo dỡ bệ xí Chương V - E HSMT 1 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Chương V - E HSMT 1 bộ
9 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0122 100m3
10 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,0122 100m3/1km
11 Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 10,632 m2
12 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 3,8363 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 14,4683 m2
14 Công tác đổ bê tông nền đá 4x6, vữa bê tông M150 Chương V - E HSMT 0,4604 m3
15 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 3,8363 m2
16 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 17,493 m2
17 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 1 bộ
18 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - E HSMT 1 bộ
19 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - E HSMT 1 cái
20 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 1 bộ
21 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 1 cái
22 Lắp đặt kệ kính Chương V - E HSMT 1 cái
23 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - E HSMT 1 bộ
24 Bình nóng lạnh loại 500ml Chương V - E HSMT 1 bộ
25 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - E HSMT 0,03 100m
26 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 3 cái
27 Tê PPR D20 Chương V - E HSMT 2 cái
28 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 2 cái
29 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 0,02 100m
30 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 2 cái
31 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->