Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210135514-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Thảo Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210107978 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 08:26:00 đến ngày 2021-02-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,914,895,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI NHÀ CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng nhà bằng máy, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,139 | 100m3 |
| 2 | Đào móng nhà bằng thủ công, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,475 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài 2,5m gia cố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121,875 | 100m |
| 4 | Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3248 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1384 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,0728 | m3 |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6441 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5914 | tấn |
| 9 | Cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0457 | tấn |
| 10 | Cốt thép cổ cột, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6084 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng băng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5954 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,9798 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3064 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cổ cột M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8007 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,4054 | m3 |
| 16 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3284 | tấn |
| 17 | Cốt thép giằng móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0592 | tấn |
| 18 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2198 | 100m2 |
| 19 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4591 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng bể phốt, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,682 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bê tông lót móng bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0159 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép móng bể phốt, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0581 | tấn |
| 23 | Bê tông đáy bể phốt, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,023 | m3 |
| 24 | Xây tường bể phốt bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9766 | m3 |
| 25 | Cốt thép giằng tường bể phốt, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0282 | tấn |
| 26 | Ván khuôn giằng tường bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0256 | 100m2 |
| 27 | Bê tông giằng tưởng bể phốt M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2526 | m3 |
| 28 | Trát tường trong bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,675 | m2 |
| 29 | Láng đáy bể phốt dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1602 | m2 |
| 30 | Cốt thép tấm đan bể phốt, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0426 | tấn |
| 31 | Ván khuôn tấm đan bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0398 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan bể phốt M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,682 | m3 |
| 33 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 34 | Đắp đất hoàn trả móng nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,0496 | m3 |
| 35 | Đắp cát móng nhà bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113,883 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi 5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9732 | 100m3 |
| 37 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2002 | tấn |
| 38 | Cốt thép cột, ĐK >18mm, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9105 | tấn |
| 39 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,205 | 100m2 |
| 40 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7088 | m3 |
| 41 | Cốt thép dầm, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0931 | tấn |
| 42 | Cốt thép dầm, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1485 | tấn |
| 43 | Ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7573 | 100m2 |
| 44 | Bê tông dầm M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,0427 | m3 |
| 45 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1272 | tấn |
| 46 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0068 | tấn |
| 47 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7941 | 100m2 |
| 48 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,6319 | m3 |
| 49 | Bê tông lót dầm chân thang M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1277 | m3 |
| 50 | Xây móng dầm chân thang bằng gạch xi măng cốt liệu, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5881 | m3 |
| 51 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2413 | 100m2 |
| 52 | Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2873 | tấn |
| 53 | Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1322 | tấn |
| 54 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2224 | m3 |
| 55 | Cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3275 | tấn |
| 56 | Cốt thép lanh tô ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1502 | tấn |
| 57 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,646 | 100m2 |
| 58 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6367 | m3 |
| 59 | Xây tường bằng gạch XMCL, Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,8853 | m3 |
| 60 | Xây tường bằng gạch XMCL, Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,0264 | m3 |
| 61 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6188 | m3 |
| 62 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8966 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 246,6816 | m2 |
| 64 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 545,8204 | m2 |
| 65 | Trát các chi tiết, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,8619 | m2 |
| 66 | Trát dầm phòng tiêm chủng, hội trường, cầu thang, hành lang, lam chắn nắng, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,8832 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 228,4352 | m2 |
| 68 | Trát sê nô, sảnh, ô viền cửa sổ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,8278 | m2 |
| 69 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 282,65 | m |
| 70 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,865 | m2 |
| 71 | Trát biểu tượng chữ thập | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4734 | 100m2 |
| 73 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4798 | tấn |
| 74 | Bulong M14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | cái |
| 75 | Bulong M12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160 | cái |
| 76 | Sơn xà gồ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113,8522 | 1m2 |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8153 | 100m2 |
| 78 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,6728 | md |
| 79 | Nẹp chống bão 30x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | hộp |
| 80 | Quét dung dịch chống thấm, láng nền dày 2cm vữa XM M75 sê nô, sảnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,2358 | m2 |
| 81 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,942 | m3 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193,2768 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 chống trơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,8772 | m2 |
| 84 | Ốp tường gạch Ceramic 600x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,492 | m2 |
| 85 | Gia công lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4341 | tấn |
| 86 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,8364 | m2 |
| 87 | Đào móng tam cấp bằng thủ công, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7912 | m3 |
| 88 | Bê tông lót móng tam cấp M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5663 | m3 |
| 89 | Xây bậc tam cấp, bồn hoa, tay vịn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,3155 | m3 |
| 90 | Trát tường bồn hoa, tay vịn dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,1864 | m2 |
| 91 | Láng granitô cầu thang, bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,7732 | m2 |
| 92 | Trát granitô gờ chỉ cầu thang, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,028 | m |
| 93 | Ốp tường bồn hoa - Gạch thẻ đỏ 240x60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,64 | m2 |
| 94 | Gia công lan can inox 304 cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0567 | tấn |
| 95 | Lắp dựng lan can inox 304 cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,6535 | m2 |
| 96 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,685 | m |
| 97 | Trụ tay vịn cầu thang gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 98 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.261,4295 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 497,7827 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 763,6468 | m2 |
| 101 | Thi công trần nhà vệ sinh bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,8772 | m2 |
| 102 | Đào móng cột mái sảnh chờ bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2368 | m3 |
| 103 | Bê tông lót móng sảnh chờ M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,576 | m3 |
| 104 | Ván khuôn móng cột sảnh chờ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1888 | 100m2 |
| 105 | Cốt thép móng sảnh chờ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0602 | tấn |
| 106 | Bulong J20x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 107 | Bê tông móng sảnh chờ M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3867 | m3 |
| 108 | Đắp đất móng cột sảnh chờ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2741 | m3 |
| 109 | Gia công, lắp đặt cột mái sảnh chờ bằng thép inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1354 | tấn |
| 110 | Gia công, lắp đặt vì kèo mái sảnh chờ bằng thép hình inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5772 | tấn |
| 111 | Gia công, lắp đặt xà gồ mái sảnh chờ bằng thép inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,281 | tấn |
| 112 | Lợp mái che sảnh chờ bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6414 | 100m2 |
| 113 | Cửa đi PVC lõi thép kính đơn dày 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,16 | m2 |
| 114 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 115 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 116 | Sản xuất của sổ trượt PVC lõi thép kính đơn dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,32 | m2 |
| 117 | Phụ kiện cửa sổ trượt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 118 | Phụ kiện vách kính mở hất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 0.0 |
| 119 | Vách kính PVC lõi thép kính đơn dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,96 | m2 |
| 120 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,44 | m2 |
| 121 | Gia công cửa sắt, hoa sắt inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,232 | tấn |
| 122 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,2 | m2 |
| 123 | Vách ngăn vệ sinh- Tấm compact HPL Loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,174 | m2 |
| 124 | Chân inox 304 - Cao 100, kẹp 12 tăng chỉnh lên 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 125 | Bản lề cánh bướm inox 304 cốt lớn 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 126 | Tay nắm inox 304 loại dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 127 | Hèm cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4 | m |
| 128 | U Nhôm gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 129 | Thanh nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4 | m |
| 130 | Lắp đặt tủ điện tổng kích thước 130x300x200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 131 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 132 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | bộ |
| 133 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 134 | Móc quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 139 | Hộp atomat nổi nhựa 2MCB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 140 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 143 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 144 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 275 | m |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | m |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 285 | m |
| 151 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 152 | Hộp nối dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | m |
| 154 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 155 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 156 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 157 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 159 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 160 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 161 | Van phao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 162 | Máy bơm nước, công suất 125W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 42mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 42mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 168 | Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 42mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 169 | Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 42-25mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25-20mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 172 | Khóa D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 173 | Khóa D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,05 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 177 | Cầu chắn thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 178 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 179 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89-42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 181 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 182 | Lắp đặt côn chuyển bậc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 183 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 185 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 187 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 188 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60-34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 190 | Bình chữa cháy xách tay khí CO2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bình |
| 191 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 192 | Tủ đặt bình chữa cháy âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tủ |
| 193 | Gia công, lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 194 | Đào móng cọc tiếp địa bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5224 | m3 |
| 195 | Làm tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 bộ |
| 196 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | m |
| 197 | Dây thép tiếp địa D18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 198 | Đắp đất móng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5224 | m3 |
| B | CẢI TẠO NHÀ ĐIỀU TRỊ | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,672 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát chân tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,0124 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 286,6 | m |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,76 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 335,3622 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền láng granito | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,6035 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1274 | m3 |
| 8 | Phá dỡ lớp vữa láng sê nô- Nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,5384 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7173 | m3 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.341,4488 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 234,7746 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,1218 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 183,106 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ tấm lợp - trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2387 | 100m2 |
| 15 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9599 | tấn |
| 16 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,235 | m |
| 17 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ các thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | công |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi 5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4117 | 100m3 |
| 22 | Xây tay vịn tam cấp bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5531 | m3 |
| 23 | Trát chân tường, tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 473,7918 | m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7502 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn giằng tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1561 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép giằng ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,089 | tấn |
| 27 | Cốt thép giằng ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,342 | tấn |
| 28 | Bê tông giằng bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7173 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9599 | tấn |
| 30 | Bulong M14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112 | cái |
| 31 | Bulong M12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | cái |
| 32 | Sơn xà gồ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 207,9428 | 1m2 |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8311 | 100m2 |
| 34 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,8489 | md |
| 35 | Nẹp chống bão 30x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | hộp |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm và láng mái, sê nô, ô văng dày 2cm VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,5384 | m2 |
| 37 | Tôn nền nhà bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,3441 | m3 |
| 38 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,3441 | m3 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch Granite - KT 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210,6408 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,1338 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - Gạch kích thước 860x500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,0124 | m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột Ceramic - KT 600x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,672 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.566,5562 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.566,5562 | m2 |
| 45 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,8698 | m2 |
| 46 | Láng granitô tam cấp, cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,9245 | m2 |
| 47 | Trát granitô gờ tam cấp, cầu thang, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,13 | m |
| 48 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2118 | m2 |
| 49 | Gia công lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0567 | tấn |
| 50 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1585 | m2 |
| 51 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,685 | m |
| 52 | Trụ tay vịn cầu thang gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 53 | Sửa chữa cửa đi, cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,1 | m2 |
| 54 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,96 | m2 |
| 55 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,96 | m2 |
| 56 | Gia công hoa sắt inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2769 | tấn |
| 57 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,48 | m2 |
| 58 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | bộ |
| 60 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 61 | Móc quạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 195 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140 | m |
| 65 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | m |
| 70 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 73 | Đế âm chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | cái |
| 74 | Hộp nối dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 75 | Tủ điện tổng kích thước 130x300x200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt tủ điện tổng kích thước 130x300x200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 77 | Hộp atomat âm tường 2MCB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 82 | Cầu dao 2 pha 150A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 83 | Bình chữa cháy xách tay khí CO2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bình |
| 84 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 85 | Tủ đặt bình chữa cháy âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tủ |
| 86 | Gia công, lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 87 | Đào móng đặt tiếp địa bằng thủ công- Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,552 | m3 |
| 88 | Làm tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 1 bộ |
| 89 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 197 | m |
| 90 | Dây thép tiếp địa D18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | m |
| 91 | Đắp móng hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,552 | m3 |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40-25mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25-20mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 102 | Khóa tổng D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 103 | Khóa D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 107 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 108 | Cầu chắn rác thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89-34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 112 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 113 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 114 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 115 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 117 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,52 | 100m |
| 126 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60-34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 131 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 133 | Máy bơm công suất 125W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| C | NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,304 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,0291 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài 2,5m gia cố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,1 | 100m |
| 4 | Ván khuôn lót móng nhà bếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0648 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,176 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0317 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2112 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0352 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,2064 | m3 |
| 10 | Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1936 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8318 | m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0322 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,078 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng nhà M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,708 | m3 |
| 15 | Đắp hoàn trả móng nhà bếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,143 | m3 |
| 16 | Đắp cát móng nhà bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6819 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi 5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2829 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2323 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2138 | tấn |
| 20 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2778 | m3 |
| 21 | Ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3507 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn sàn mái, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0036 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép dầm, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9485 | tấn |
| 24 | Cốt thép sàn mái, sê nô ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,257 | tấn |
| 25 | Bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2924 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái, sê nô M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,7708 | m3 |
| 27 | Ván khuôn giằng tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1718 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0721 | tấn |
| 29 | Bê tông giằng tường bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3506 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch,Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,0753 | m3 |
| 31 | Xây cột, trụ bằng gạch, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8712 | m3 |
| 32 | Trát dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8396 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,3614 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,672 | m2 |
| 35 | Láng nền dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,3058 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,44 | m |
| 37 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,477 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 142,6454 | m2 |
| 39 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9205 | m3 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Kích thước 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,1948 | m2 |
| 41 | Ốp tường gạch men - Kích thước 300x450 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,31 | m2 |
| 42 | Đào móng tam cấp bằng thủ công, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4243 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng tam cấp, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8902 | m3 |
| 44 | Xây tam cấp bằng gạch, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8047 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4748 | m3 |
| 46 | Láng granitô tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8104 | m2 |
| 47 | Trát granitô gờ chỉ tam cấp vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,13 | m |
| 48 | Xây tường thẳng bàn bếp bằng gạch, Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0539 | m3 |
| 49 | Trát bàn bếp dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,057 | m2 |
| 50 | Mặt bếp đá granit | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,046 | m2 |
| 51 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3784 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,9296 | 1m2 |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5255 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,22 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,184 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 58 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, 2 cánh mở quay kính đơn 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,15 | m2 |
| 59 | Phụ kiện kèm theo cửa 1 cánh mở quay (bản lề, tay cầm, thanh khóa 1 điểm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 60 | Phụ kiện kèm theo cửa 2 cánh mở quay (bản lề, tay cầm, thanh khóa đa điểm, chốt rời) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 61 | Sản xuất cửa sổ mở quay, kính đơn 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8 | m2 |
| 62 | Phụ kiện cửa sổ mở quay (bản lề chữ A, thanh khóa, tay cầm, chốt phụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 63 | Lắp dựng cửa đi cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,95 | m2 |
| 64 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0781 | tấn |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,201 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184,4844 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,149 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 197,5364 | m2 |
| 70 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 71 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 73 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 82 | Thép dưỡng cáp d4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt cầu dao = 30 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt tủ điện 300x200x130 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 87 | Móc treo quạt thép d16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | 100m |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa PPR có ren trong nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 25x20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 40-32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 32-25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25-20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 101 | Kép ĐK15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt rắc co D20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt rắc co D25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt măng sông PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt măng sông PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt măng sông PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt măng sông PPR nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa lavabo 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 111 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 112 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m |
| 115 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 117 | Máy bơm nước công suất 125W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| D | LÁT SÂN | |||
| 1 | Đắp cát tôn nền sân bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,664 | 100m3 |
| 2 | Nilong chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 808 | m2 |
| 3 | Bê tông sân, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,8 | m3 |
| 4 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 808 | m2 |
| 5 | Lát sân, gạch Terrazzo kích thước 40x40x3,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 808 | m2 |
| E | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,0973 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu móng xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,3439 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi 5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4934 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cổng bằng thủ công, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,2928 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng cổng, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,788 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn dầm cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0448 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng cổng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0931 | tấn |
| 9 | Cốt thép dầm móng cổng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,162 | tấn |
| 10 | Bê tông móng cổng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,368 | m3 |
| 11 | Bê tông dầm móng cổng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,672 | m3 |
| 12 | Cốt thép trụ cổng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1037 | tấn |
| 13 | Ván khuôn trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1332 | 100m2 |
| 14 | Bê tông trụ cổng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,999 | m3 |
| 15 | Xây trụ cổng bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,123 | m3 |
| 16 | Trát trụ cổng dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,88 | m2 |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,88 | m2 |
| 18 | Gia công cổng inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,429 | tấn |
| 19 | Nút xò inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 194 | cái |
| 20 | Bánh xe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,88 | m2 |
| 22 | Gia công, lắp dựng hệ khung biển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2258 | tấn |
| 23 | Chữ biển hiệu làm bằng tấm Combosit dày 3ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Đào móng tường rào bằng thủ công, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172,0612 | m3 |
| 25 | Đóng cọc tre, dài 2,5 gia cố móng tường rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,26 | 100m |
| 26 | Bê tông lót móng tường rào M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,6416 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng tương rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3136 | 100m2 |
| 28 | Xây móng tường rào bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,344 | m3 |
| 29 | Ván khuôn giằng tường rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5018 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép giằng tường rào, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7495 | tấn |
| 31 | Bê tông giằng tường rào M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,4534 | m3 |
| 32 | Đắp móng tường rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,3537 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi 5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1471 | 100m3 |
| 34 | Xây cột, trụ tường rào bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,8932 | m3 |
| 35 | Xây tường rào bằng gạch xi măng cốt liệu, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,7687 | m3 |
| 36 | Trát cột, trụ tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150,8166 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 634,4873 | m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột - Gạch thẻ đỏ 240x60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,986 | m2 |
| 39 | Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 744,3179 | m2 |
| 40 | Gia công hàng rào song sắt. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4335 | tấn |
| 41 | Mũi mác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 306 | cái |
| 42 | Sơn tường rào sắt bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,6242 | 1m2 |
| 43 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,896 | m2 |
| F | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng nhà xe bằng thủ công, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2422 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0414 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,147 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4125 | m3 |
| 5 | Đắp móng nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4141 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi 5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0083 | 100m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0703 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1006 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0995 | tấn |
| 10 | Bulong neo D18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,244 | 100m2 |
| 12 | Tôn bịt đầu mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1 | m |
| 13 | Máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 16 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,2489 | 1m2 |
| G | RÃNH THOÁT NƯỚC, HỐ GA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,092 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,844 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi 5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1116 | 100m3 |
| 4 | Đào móng rãnh nước, hố ga bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,7151 | m3 |
| 5 | Lớp đệm đá dăm móng rãnh nước, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,3506 | m3 |
| 6 | Ván khuôn lót móng rãnh nước, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1747 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng rãnh nước, hố ga M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3786 | m3 |
| 8 | Xây tường rãnh nước, hố ga bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,269 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng đỉnh rãnh nước, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8848 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép giằng rãnh nước, hố ga, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5132 | tấn |
| 11 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2996 | m3 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,56 | m2 |
| 13 | Láng đáy rãnh nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,21 | m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3313 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4187 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,712 | m3 |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108 | cái |
| H | BỒN CÂY, VƯỜN THUỐC | |||
| 1 | Bê tông lót móng bồn cây M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0806 | m3 |
| 2 | Xây bồn cây, vườn thuốc bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,6222 | m3 |
| 3 | Trát bồn cây, vườn thuốc dày 1,5cm, vữa XM M25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,1118 | m2 |
| 4 | Ốp bồn cây, vườn thuốc bằng gạch thẻ, KT 240x60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,0405 | m2 |
| 5 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,784 | m3 |
| I | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bể bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,6753 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng bể, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,999 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng bể, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2279 | tấn |
| 4 | Ván khuôn móng bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1091 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng bể M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2458 | m3 |
| 6 | Xây bể bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5644 | m3 |
| 7 | Ván khuôn nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0597 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn giằng tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0379 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0838 | tấn |
| 10 | Cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1724 | tấn |
| 11 | Bê tông giằng tường M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,573 | m3 |
| 12 | Bê tông nắp bể M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5799 | m3 |
| 13 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,6018 | m2 |
| 14 | Trát tường trong bể dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,7514 | m2 |
| 15 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8504 | m2 |
| 16 | Đắp móng bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,0003 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi 5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1668 | 100m3 |
| J | LÒ ĐỐT + BỂ CHỨA | |||
| 1 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6566 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0148 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0377 | tấn |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8308 | m3 |
| 5 | Xây tường lò đốt, bể chứa bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8713 | m3 |
| 6 | Cốt thép sàn mái lò đốt, bể chứa, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1851 | tấn |
| 7 | Ván khuôn sàn mái lò đốt, bể chứa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0356 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sàn máí lò đốt, bể chứa M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,437 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,992 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,916 | m2 |
| 11 | Trát trần bể, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,7704 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,992 | m2 |
| 13 | Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1264 | m2 |
| K | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn làm việc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bàn họp Oval mặt kính giữa hạ cốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 3 | Ghế gỗ gõ đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 4 | Giường ngủ gỗ xoan đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 5 | Tủ hồ sơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 6 | Hàng ghế chờ 4 chỗ inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi