Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210141304-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân thị trấn Gia Bình, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210137912
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 10:07:00 đến ngày 2021-02-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,220,793,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông E-HSMT- Chương V 162,79 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT- Chương V 0,5485 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới E-HSMT- Chương V 0,0528 100m3
4 Ván khuôn mặt đường bê tông E-HSMT- Chương V 2,4388 100m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 E-HSMT- Chương V 743,28 m3
B RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào xúc đất - Cấp đất III E-HSMT- Chương V 1,739 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,4365 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT- Chương V 0,4447 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 2,3547 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 E-HSMT- Chương V 89,48 m3
6 Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 77,71 m3
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 353,21 m2
8 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 706,41 m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 5,513 100m2
10 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm E-HSMT- Chương V 14,3245 100kg
11 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 98,95 m3
12 Lắp dựng tấm đan E-HSMT- Chương V 1.177 cái
C TƯỜNG KÈ
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 3,1127 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 1,681 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 E-HSMT- Chương V 12,45 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,399 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 E-HSMT- Chương V 14,97 m3
6 Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 60,19 m3
7 Xây móng bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 37,41 m3
8 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 219,64 m2
D VẬN CHUYỂN
1 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 2,4698 100m3
2 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 2,4698 100m3
3 Vận chuyển đá trong phạm vi ≤1000m E-HSMT- Chương V 1,6279 100m3
4 Vận chuyển đá 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km E-HSMT- Chương V 1,6279 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->