Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210140954-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phú Khê
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210135944
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã và nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 09:27:00 đến ngày 2021-02-01 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,166,155,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - E HSMT 722 m2
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 3,2147 100m3
3 Mua bê tông mác 150 Chương V - E HSMT 60,9 m3
4 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 60 m3
5 Lát nền, sàn bằng đá xanh đen KT: 300x300x40, XM PCB30 Chương V - E HSMT 601 m2
6 Lát gạch KT 200X400X80mm , XM PCB30 Chương V - E HSMT 164,4 m2
7 Mua đất màu trồng cây Chương V - E HSMT 18,084 m3
8 Mua vầng cỏ nhật Chương V - E HSMT 80 m2
9 Phá dỡ kết cấu bê tông nền Chương V - E HSMT 11,946
10 Đào nền đường - Cấp đất I Chương V - E HSMT 3,982 1m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1593 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1593 100m3/1km
13 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1195 100m3
14 Lớp nilon chống thấm Chương V - E HSMT 79,64 m2
15 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 11,946 m3
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - E HSMT 0,7964 100m2
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V - E HSMT 0,7964 100m2
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 4,7418 m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 24,0158 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2622 100m3
21 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2622 100m3/1km
22 Đánh cây bóng mát, cây cảnh, đất thịt pha cát, cỡ bầu 15x15cm Chương V - E HSMT 29 cây
23 Đào hố trồng cây, hố <=50x50x50cm, đất cấp I Chương V - E HSMT 29 hố
24 Vận chuyển cây vào các hố trồng, phạm vi vận chuyển 50 - 100m, đất thịt pha cát, 50x50cm Chương V - E HSMT 29 cây
25 Trồng cây bóng mát, cây cảnh, đất thịt pha cát, 50x50cm Chương V - E HSMT 29 cây
26 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,5036 100m2
27 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 5,5393 m3
28 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 17,9678 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 44,71 m2
30 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 6x24cm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 92,63 m2
31 Bó vỉa bồn cây bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 47,6 m
32 Trồng cây ngâu cầu mới chiều cao >=1m Chương V - E HSMT 8 cây
33 Viền bồn cây chuỗi ngọc , viền rộng 0,4m Chương V - E HSMT 68,68 m2
34 Trồng cây cẩm tú cầu Chương V - E HSMT 75 cây
35 Cỏ nhật thảm Chương V - E HSMT 350,9 m2
36 Mua đất màu tròng cây Chương V - E HSMT 125,874 m3
37 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - E HSMT 3 cái
38 Mua cột đèn trang trí chùm hoa 4 nhánh cao 4,2m D108 Chương V - E HSMT 15 cái
39 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m Chương V - E HSMT 15 1 cột
40 Mua đèn cầu D400, sọc nhựa PMA Chương V - E HSMT 60 bộ
41 Mua đèn led cao áp 4x9w Chương V - E HSMT 60 bóng
42 Lắp đặt đèn cầu Chương V - E HSMT 60 bộ
43 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - E HSMT 15 cái
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V - E HSMT 200 m
45 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Chương V - E HSMT 200 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5 mm2 Chương V - E HSMT 70 m
47 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 200 m
48 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V - E HSMT 70 m
49 Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn ở độ cao H>=3m Chương V - E HSMT 4 bộ
50 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 3,78 1m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0378 100m3
52 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,125 m3
53 Khung bu long móng M16x240x240x525 Chương V - E HSMT 15 bộ
54 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 150m; đường kính ống 40mm Chương V - E HSMT 0,3 100 m
55 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V - E HSMT 15 1 bộ
56 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V - E HSMT 22,5 m
57 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 36 1m3
58 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,36 100m3
59 Mua cáp ngầm CU/PVC 2X6mm2 Chương V - E HSMT 150 m
60 Rải cáp ngầm Chương V - E HSMT 1,5 100m
61 Băng báo cáp Chương V - E HSMT 150 m
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,112 1m3
63 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0003 100m3
64 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,024 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0063 tấn
66 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,09 m3
67 Trụ sứ báo hiệu cáp Chương V - E HSMT 16 cái
68 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 15,59 m2
69 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 22,515 m2
70 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 4,936 m3
71 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Chương V - E HSMT 0,38 m2
72 Bóc chữ Alu trên cổng Chương V - E HSMT 1 công
73 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0566 100m3
74 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ- Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0566 100m3/1km
75 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,8426 m3
76 Ốp đá granit kim sa trung vào cột Chương V - E HSMT 38,9146 m2
77 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 15,256 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 15,256 m2
79 Tu bổ, phục hồi đầu đao (Lắp đặt hoa văn bê tông đúc sẵn trên bờ nóc, bờ chảy, diện tích hoa văn <= 1m2 bằng chất liệu thạch cao, xi măng, composite Chương V - E HSMT 9,065 m2
80 Tu bổ, phục hồi các bức họa, hoa văn trên tường, trụ (Lắp đặt hoa văn bê tông đúc sẵn trên bờ nóc, bờ chảy, diện tích hoa văn <= 1m2 bằng chất liệu thạch cao, xi măng, composite Chương V - E HSMT 2,7 0.0
81 Gắn chữ Alu, dày 5 ly Chương V - E HSMT 1 bộ
82 Làm cổng inox 304 Chương V - E HSMT 224,253 kg
83 Mua bản lề cửa Chương V - E HSMT 4 bộ
84 Mua bánh xe cổng Chương V - E HSMT 4 bộ
85 Khóa cửa Chương V - E HSMT 1 bộ
86 Làm cổng inox 304 Chương V - E HSMT 113,776 kg
87 Mua bản lề cửa Chương V - E HSMT 4 bộ
88 Mua bánh xe cổng Chương V - E HSMT 2 bộ
89 Khóa cổng Chương V - E HSMT 2 bộ
90 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,7643 tấn
91 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 20,0387 m3
92 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - E HSMT 91,152 m2
93 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2277 100m3
94 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2277 100m3/1km
95 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 2,4782 100m3
96 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 1,0936 100m2
97 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,4319 100m2
98 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,2009 tấn
99 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,5481 tấn
100 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 1,2281 tấn
101 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 4,2685 m3
102 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB3 Chương V - E HSMT 17,74 m3
103 Mua BT thương phẩm Chương V - E HSMT 17,74 m3
104 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ. Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,3802 100m2
105 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0419 tấn
106 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,2534 tấn
107 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,1826 m3
108 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,924 100m2
109 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1091 tấn
110 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,4568 tấn
111 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,082 m3
112 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 30,3241 m3
113 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 2,2991 100m3
114 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,525 100m3
115 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,525 100m3/1km
116 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 41,329 m3
117 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 453,744 m2
118 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 18,459 m2
119 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 52,155 m2
120 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 524,358 m2
121 Mua Inox hộp 304 làm lan can Chương V - E HSMT 821,4767 kg
122 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 77,03 1m3
123 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0345 100m3
124 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,7358 100m3
125 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1453 100m3
126 Ván khuôn bê tông lót Chương V - E HSMT 0,2106 100m2
127 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 10,3214 m3
128 Mua BT thương phẩm M150 Chương V - E HSMT 10,3214 m3
129 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 22,2436 m3
130 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 101,1072 m2
131 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 31,596 m2
132 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,8847 100m2
133 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,4234 m3
134 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,3286 m2
135 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép 8mm Chương V - E HSMT 5,3187 100kg
136 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,9136 m3
137 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V - E HSMT 105,32 cái
138 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0359 100m3
139 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0013 100m3
140 Ván lót móng đáy hố ga Chương V - E HSMT 0,0091 100m2
141 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2599 m3
142 Xây hố van, hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,0102 m3
143 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 4,592 m2
144 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0516 100m2
145 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V - E HSMT 0,0045 tấn
146 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0154 tấn
147 Mua thép v50x50x3 Chương V - E HSMT 18,0294 kg
148 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3078 m3
149 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0096 100m2
150 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0263 tấn
151 Mua thép v50x50x3 Chương V - E HSMT 13,866 kg
152 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,152 tấn
153 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,192 m3
154 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V - E HSMT 2 cái
155 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0557 100m2
156 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V - E HSMT 0,0045 tấn
157 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0154 tấn
158 Mua thép v50x50x3 Chương V - E HSMT 18,0294 kg
159 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3411 m3
160 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0 100m2
161 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0096 100m2
162 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0263 tấn
163 Mua thép v50x50x3 Chương V - E HSMT 13,866 kg
164 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,152 tấn
165 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,192 m3
166 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V - E HSMT 2 cái
167 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 5,4375 1m3
168 Đắp nền móng công trình Chương V - E HSMT 5,4375 m3
169 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 1,45 100m
170 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 7 cái
171 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 15 cái
172 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 6 bộ
173 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 6 cái
174 Máy bơm nước ly tâm công suất 750W Chương V - E HSMT 1 cái
B PHẦN XÂY DỰNG NGHĨA TRANG
1 Vận chuyển bàn ghế, tủ thiết bị ra ngoài và vận chuyển vào Chương V - E HSMT 4 công
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 3,5664 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 1,6694 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 0,376 m3
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 186,2412 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - E HSMT 106,1744 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V - E HSMT 5,67 m
8 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 28,78 m
9 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 15,4245 m2
10 Tháo dỡ hệ thống điện, quạt, điều hòa Chương V - E HSMT 3 công
11 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 47,5448 m2
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1223 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1223 100m3/1km
14 Đắp nền móng công trình Chương V - E HSMT 7,1329 m3
15 Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 3,5664 m3
16 Lát nền, sàn gạch Granite Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 Chương V - E HSMT 36,5224 m2
17 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 2,9383 m3
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,376 m3
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK6mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0088 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12-14mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0702 tấn
21 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,059 100m2
22 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,0165 100m2
23 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,9888 m3
24 Lát đá bậc tam cấp bằng đá Granite kim sa trung, PCB30 Chương V - E HSMT 3,914 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 85,161 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 74,2564 m2
27 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 86,4492 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 8,448 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 26,95 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 33,482 m2
31 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 25,7744 m2
32 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 28,3808 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 119,25 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 101,379 m2
35 Cửa đi bằng nhôm kính 2 cánh dày 6,38 ly Chương V - E HSMT 11,9925 m2
36 Cửa sổ bằng nhôm kính Chương V - E HSMT 3,9 m2
37 Phụ kiện cửa đi Chương V - E HSMT 4 bộ
38 Phụ kiện cửa sổ Chương V - E HSMT 2 bộ
39 Hoa sắt cửa sổ thay mới bằng inox 304 hộp 12x12x1.2ly Chương V - E HSMT 22,1076 kg
40 Vệ sinh điều hòa 12.000BTU và lắp điều hòa Chương V - E HSMT 1 bộ
41 Vệ sinh quạt và lắp quạt Chương V - E HSMT 2 bộ
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,4754 100m2
43 Hộp điện nhựa âm tường 8-12 modul Chương V - E HSMT 1 hộp
44 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - E HSMT 1 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - E HSMT 1 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - E HSMT 2 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - E HSMT 2 cái
48 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - E HSMT 1 cái
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A Chương V - E HSMT 1 cái
50 Lắp đặt công tắc 1 hạt 6A Chương V - E HSMT 2 cái
51 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất Chương V - E HSMT 6 cái
52 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 36W Chương V - E HSMT 3 bộ
53 Lắp đặt đèn D300 18W ốp trần Chương V - E HSMT 1 bộ
54 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V - E HSMT 50 m
55 Lắp đặt dây nối đất 1x2.5mm2 Chương V - E HSMT 50 m
56 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V - E HSMT 30 m
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤20mm Chương V - E HSMT 50 m
58 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤16mm Chương V - E HSMT 30 m
59 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - E HSMT 3 cái
60 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - E HSMT 3 cái
61 Gia công, đóng cọc chống sét V63x63x6 L=2,5m Chương V - E HSMT 4 cọc
62 Lắp đặt hộp đo điện trở+phụ kiện Chương V - E HSMT 1 hộp
63 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - E HSMT 20 m
64 Dây tiếp địa D14 Chương V - E HSMT 10 m
65 Rải dây tiếp địa Chương V - E HSMT 1 10m
66 Chân bật trên nóc D10, L680mm Chương V - E HSMT 8 cái
67 chân bật dọc tường D10, L=300mm Chương V - E HSMT 4 cái
68 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 6,75 1m3
69 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0675 100m3
70 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 2,295 1m3
71 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0229 100m3
72 Gia công, đóng cọc tiếp địa Chương V - E HSMT 2 cọc
73 DÂY ĐỒNG TRẦN 50MM2 Chương V - E HSMT 5,61 m
74 CÁP CU /PVC 50MM2 Chương V - E HSMT 3,85 m
75 ĐẦU CỐT ĐỒNG M50 Chương V - E HSMT 3 cái
76 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Chương V - E HSMT 2 cái
77 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25/20mm Chương V - E HSMT 3,85 m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 0,2 100m
79 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 8 cái
80 Lắp đặt cút nhựa 90 độ,nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 8 cái
81 Lắp đặt rọ chắn rác - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 4 cái
82 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 4,5144 m3
83 Phá dỡ nền gạch tam cấp Chương V - E HSMT 66,2224 m2
84 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 17,3916 m2
85 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - E HSMT 43,81 m2
86 Bóc chữ Alu trên đài Chương V - E HSMT 2 công
87 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1028 100m3
88 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1028 100m3/1km
89 Xây tam cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,9378 m3
90 Lát đá bậc tam cấp bằng đá Granit tự nhiên, PCB30 Chương V - E HSMT 72,0252 m2
91 Đắp cát công trình Chương V - E HSMT 3,3324 m3
92 Ván khuôn nền Chương V - E HSMT 0,0216 100m2
93 Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,1212 m3
94 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,9809 m3
95 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V - E HSMT 74,7815 m2
96 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V - E HSMT 15,1 m2
97 Chữ Alu gắn tường Chương V - E HSMT 8,032 m2
98 Sao vàng bằng đồng Chương V - E HSMT 3 cái
99 Bát hương bằng đồng 1,33m Chương V - E HSMT 1 cái
100 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - E HSMT 50,2598 m2
101 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 22,6633 m2
102 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Chương V - E HSMT 32,76 m
103 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 2,9928 m3
104 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 1,0486 m3
105 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0655 100m3
106 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0655 100m3/1km
107 Ván khuôn lót tam cấp Chương V - E HSMT 0,0151 100m2
108 Đắp nền công trình Chương V - E HSMT 0,2058 m3
109 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 1,1956 m3
110 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,1523 m3
111 Lát đá bậc tam cấp bằng đá Granite tự nhiên, PCB30 Chương V - E HSMT 26,2644 m2
112 Ván khuôn móng dài. Giằng tường Chương V - E HSMT 0,0121 100m2
113 Bê tông giằng tường, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1329 m3
114 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2 m
115 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 50,2598 m2
116 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 18,1476 m2
117 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,112 m2
118 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 70,5194 m2
119 Ốp đá granit tự nhiên vào cột sử dụng keo dán bằng đá Granit tự nhiên Chương V - E HSMT 15,488 m2
120 Tu bổ, phục hồi đầu đao (Lắp đặt hoa văn bê tông đúc sẵn trên bờ nóc, bờ chảy, diện tích hoa văn <= 1m2 bằng chất liệu thạch cao, xi măng, composite Chương V - E HSMT 4,9 m2
121 Chạm khắc chữ trên bia phiến đá Chương V - E HSMT 2,619 m2
122 Ốp đá granit tự nhiên vào bia đá Chương V - E HSMT 2,619 m2
123 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 13,5762 m3
124 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1843 100m3
125 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1843 100m3/1km
126 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 15,4652 m3
127 Ván khuôn nền Chương V - E HSMT 0,2912 100m2
128 Bê tông nền, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 7,1896 m3
129 Đắp cát mộ Chương V - E HSMT 13,5986 m3
130 Làm mới bia mộ KT 300x500 Chương V - E HSMT 99 cái
131 Làm mới bia mộ KT 620x1000 Chương V - E HSMT 3 cái
132 Bát hương đường kính 14cm Chương V - E HSMT 102 cái
133 Lọ hoa loại nhỏ Chương V - E HSMT 102 cái
134 Ốp đá kim sa trung vào tường, PCB30 Chương V - E HSMT 300,981 m2
135 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 0,2388 m3
136 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 0,4582 m3
137 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0075 100m3
138 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ- Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0075 100m3/1km
139 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,902 1m3
140 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,0082 100m2
141 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1804 m3
142 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3637 m3
143 Ván khuôn giằng tường Chương V - E HSMT 0,0095 100m2
144 Bê tông giằng tường, M200, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,0524 m3
145 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E HSMT 0,2045 m3
146 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,5299 m3
147 Ván khuôn nền Chương V - E HSMT 0,0052 100m2
148 Bê tông nền, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,16 m3
149 Ván khuôn xà dầm, sàn Chương V - E HSMT 0,0052 100m2
150 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,0184 100m2
151 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1152 m3
152 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,0764 m2
153 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,703 m2
154 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,825 m2
155 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,5236 m2
156 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,728 m2
157 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Kích thước gạch 6x24cm Chương V - E HSMT 1,248 m2
158 Ốp tường trụ, cột - gạch 6x24cm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 0,6704 m2
159 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 5,6928 m2
160 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 4,0868 m2
161 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1,872 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->