Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210140954-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phú Khê |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210135944 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 09:27:00 đến ngày 2021-02-01 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,166,155,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - E HSMT | 722 | m2 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 3,2147 | 100m3 |
| 3 | Mua bê tông mác 150 | Chương V - E HSMT | 60,9 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 60 | m3 |
| 5 | Lát nền, sàn bằng đá xanh đen KT: 300x300x40, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 601 | m2 |
| 6 | Lát gạch KT 200X400X80mm , XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 164,4 | m2 |
| 7 | Mua đất màu trồng cây | Chương V - E HSMT | 18,084 | m3 |
| 8 | Mua vầng cỏ nhật | Chương V - E HSMT | 80 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Chương V - E HSMT | 11,946 | m³ |
| 10 | Đào nền đường - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 3,982 | 1m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1593 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1593 | 100m3/1km |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1195 | 100m3 |
| 14 | Lớp nilon chống thấm | Chương V - E HSMT | 79,64 | m2 |
| 15 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,946 | m3 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V - E HSMT | 0,7964 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V - E HSMT | 0,7964 | 100m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 4,7418 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 24,0158 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,2622 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,2622 | 100m3/1km |
| 22 | Đánh cây bóng mát, cây cảnh, đất thịt pha cát, cỡ bầu 15x15cm | Chương V - E HSMT | 29 | cây |
| 23 | Đào hố trồng cây, hố <=50x50x50cm, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 29 | hố |
| 24 | Vận chuyển cây vào các hố trồng, phạm vi vận chuyển 50 - 100m, đất thịt pha cát, 50x50cm | Chương V - E HSMT | 29 | cây |
| 25 | Trồng cây bóng mát, cây cảnh, đất thịt pha cát, 50x50cm | Chương V - E HSMT | 29 | cây |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,5036 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,5393 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,9678 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 44,71 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 6x24cm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 92,63 | m2 |
| 31 | Bó vỉa bồn cây bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 47,6 | m |
| 32 | Trồng cây ngâu cầu mới chiều cao >=1m | Chương V - E HSMT | 8 | cây |
| 33 | Viền bồn cây chuỗi ngọc , viền rộng 0,4m | Chương V - E HSMT | 68,68 | m2 |
| 34 | Trồng cây cẩm tú cầu | Chương V - E HSMT | 75 | cây |
| 35 | Cỏ nhật thảm | Chương V - E HSMT | 350,9 | m2 |
| 36 | Mua đất màu tròng cây | Chương V - E HSMT | 125,874 | m3 |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 38 | Mua cột đèn trang trí chùm hoa 4 nhánh cao 4,2m D108 | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 39 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m | Chương V - E HSMT | 15 | 1 cột |
| 40 | Mua đèn cầu D400, sọc nhựa PMA | Chương V - E HSMT | 60 | bộ |
| 41 | Mua đèn led cao áp 4x9w | Chương V - E HSMT | 60 | bóng |
| 42 | Lắp đặt đèn cầu | Chương V - E HSMT | 60 | bộ |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 45 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5 mm2 | Chương V - E HSMT | 70 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V - E HSMT | 70 | m |
| 49 | Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn ở độ cao H>=3m | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 50 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 3,78 | 1m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0378 | 100m3 |
| 52 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,125 | m3 |
| 53 | Khung bu long móng M16x240x240x525 | Chương V - E HSMT | 15 | bộ |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 150m; đường kính ống 40mm | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100 m |
| 55 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V - E HSMT | 15 | 1 bộ |
| 56 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V - E HSMT | 22,5 | m |
| 57 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 36 | 1m3 |
| 58 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,36 | 100m3 |
| 59 | Mua cáp ngầm CU/PVC 2X6mm2 | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 60 | Rải cáp ngầm | Chương V - E HSMT | 1,5 | 100m |
| 61 | Băng báo cáp | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,112 | 1m3 |
| 63 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 64 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0063 | tấn |
| 66 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,09 | m3 |
| 67 | Trụ sứ báo hiệu cáp | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 68 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 15,59 | m2 |
| 69 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 22,515 | m2 |
| 70 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 4,936 | m3 |
| 71 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | Chương V - E HSMT | 0,38 | m2 |
| 72 | Bóc chữ Alu trên cổng | Chương V - E HSMT | 1 | công |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0566 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ- Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0566 | 100m3/1km |
| 75 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,8426 | m3 |
| 76 | Ốp đá granit kim sa trung vào cột | Chương V - E HSMT | 38,9146 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 15,256 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 15,256 | m2 |
| 79 | Tu bổ, phục hồi đầu đao (Lắp đặt hoa văn bê tông đúc sẵn trên bờ nóc, bờ chảy, diện tích hoa văn <= 1m2 bằng chất liệu thạch cao, xi măng, composite | Chương V - E HSMT | 9,065 | m2 |
| 80 | Tu bổ, phục hồi các bức họa, hoa văn trên tường, trụ (Lắp đặt hoa văn bê tông đúc sẵn trên bờ nóc, bờ chảy, diện tích hoa văn <= 1m2 bằng chất liệu thạch cao, xi măng, composite | Chương V - E HSMT | 2,7 | 0.0 |
| 81 | Gắn chữ Alu, dày 5 ly | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 82 | Làm cổng inox 304 | Chương V - E HSMT | 224,253 | kg |
| 83 | Mua bản lề cửa | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 84 | Mua bánh xe cổng | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 85 | Khóa cửa | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 86 | Làm cổng inox 304 | Chương V - E HSMT | 113,776 | kg |
| 87 | Mua bản lề cửa | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 88 | Mua bánh xe cổng | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 89 | Khóa cổng | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 90 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,7643 | tấn |
| 91 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 20,0387 | m3 |
| 92 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - E HSMT | 91,152 | m2 |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,2277 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,2277 | 100m3/1km |
| 95 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 2,4782 | 100m3 |
| 96 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 1,0936 | 100m2 |
| 97 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,4319 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,2009 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,5481 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 1,2281 | tấn |
| 101 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,2685 | m3 |
| 102 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB3 | Chương V - E HSMT | 17,74 | m3 |
| 103 | Mua BT thương phẩm | Chương V - E HSMT | 17,74 | m3 |
| 104 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ. Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,3802 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0419 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,2534 | tấn |
| 107 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,1826 | m3 |
| 108 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,924 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1091 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,4568 | tấn |
| 111 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,082 | m3 |
| 112 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 30,3241 | m3 |
| 113 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 2,2991 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,525 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,525 | 100m3/1km |
| 116 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 41,329 | m3 |
| 117 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 453,744 | m2 |
| 118 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,459 | m2 |
| 119 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 52,155 | m2 |
| 120 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 524,358 | m2 |
| 121 | Mua Inox hộp 304 làm lan can | Chương V - E HSMT | 821,4767 | kg |
| 122 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 77,03 | 1m3 |
| 123 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0345 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,7358 | 100m3 |
| 125 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1453 | 100m3 |
| 126 | Ván khuôn bê tông lót | Chương V - E HSMT | 0,2106 | 100m2 |
| 127 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,3214 | m3 |
| 128 | Mua BT thương phẩm M150 | Chương V - E HSMT | 10,3214 | m3 |
| 129 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 22,2436 | m3 |
| 130 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 101,1072 | m2 |
| 131 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 31,596 | m2 |
| 132 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,8847 | 100m2 |
| 133 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,4234 | m3 |
| 134 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,3286 | m2 |
| 135 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép 8mm | Chương V - E HSMT | 5,3187 | 100kg |
| 136 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,9136 | m3 |
| 137 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 105,32 | cái |
| 138 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0359 | 100m3 |
| 139 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 140 | Ván lót móng đáy hố ga | Chương V - E HSMT | 0,0091 | 100m2 |
| 141 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2599 | m3 |
| 142 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,0102 | m3 |
| 143 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,592 | m2 |
| 144 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0516 | 100m2 |
| 145 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V - E HSMT | 0,0045 | tấn |
| 146 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0154 | tấn |
| 147 | Mua thép v50x50x3 | Chương V - E HSMT | 18,0294 | kg |
| 148 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3078 | m3 |
| 149 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 150 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0263 | tấn |
| 151 | Mua thép v50x50x3 | Chương V - E HSMT | 13,866 | kg |
| 152 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,152 | tấn |
| 153 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,192 | m3 |
| 154 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 155 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0557 | 100m2 |
| 156 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V - E HSMT | 0,0045 | tấn |
| 157 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0154 | tấn |
| 158 | Mua thép v50x50x3 | Chương V - E HSMT | 18,0294 | kg |
| 159 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3411 | m3 |
| 160 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0 | 100m2 |
| 161 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 162 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0263 | tấn |
| 163 | Mua thép v50x50x3 | Chương V - E HSMT | 13,866 | kg |
| 164 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,152 | tấn |
| 165 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,192 | m3 |
| 166 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 167 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 5,4375 | 1m3 |
| 168 | Đắp nền móng công trình | Chương V - E HSMT | 5,4375 | m3 |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - E HSMT | 1,45 | 100m |
| 170 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 172 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 173 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 174 | Máy bơm nước ly tâm công suất 750W | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| B | PHẦN XÂY DỰNG NGHĨA TRANG | |||
| 1 | Vận chuyển bàn ghế, tủ thiết bị ra ngoài và vận chuyển vào | Chương V - E HSMT | 4 | công |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,5664 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 1,6694 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,376 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 186,2412 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 106,1744 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V - E HSMT | 5,67 | m |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 28,78 | m |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 15,4245 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện, quạt, điều hòa | Chương V - E HSMT | 3 | công |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 47,5448 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1223 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1223 | 100m3/1km |
| 14 | Đắp nền móng công trình | Chương V - E HSMT | 7,1329 | m3 |
| 15 | Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,5664 | m3 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch Granite Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 36,5224 | m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,9383 | m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,376 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK6mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0088 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12-14mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0702 | tấn |
| 21 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,0165 | 100m2 |
| 23 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,9888 | m3 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá Granite kim sa trung, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,914 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 85,161 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 74,2564 | m2 |
| 27 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 86,4492 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,448 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 26,95 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 33,482 | m2 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 25,7744 | m2 |
| 32 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 28,3808 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 119,25 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 101,379 | m2 |
| 35 | Cửa đi bằng nhôm kính 2 cánh dày 6,38 ly | Chương V - E HSMT | 11,9925 | m2 |
| 36 | Cửa sổ bằng nhôm kính | Chương V - E HSMT | 3,9 | m2 |
| 37 | Phụ kiện cửa đi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 38 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Hoa sắt cửa sổ thay mới bằng inox 304 hộp 12x12x1.2ly | Chương V - E HSMT | 22,1076 | kg |
| 40 | Vệ sinh điều hòa 12.000BTU và lắp điều hòa | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Vệ sinh quạt và lắp quạt | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,4754 | 100m2 |
| 43 | Hộp điện nhựa âm tường 8-12 modul | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 6A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 36W | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn D300 18W ốp trần | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 55 | Lắp đặt dây nối đất 1x2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1.5mm2 | Chương V - E HSMT | 30 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤20mm | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤16mm | Chương V - E HSMT | 30 | m |
| 59 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 61 | Gia công, đóng cọc chống sét V63x63x6 L=2,5m | Chương V - E HSMT | 4 | cọc |
| 62 | Lắp đặt hộp đo điện trở+phụ kiện | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 63 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 64 | Dây tiếp địa D14 | Chương V - E HSMT | 10 | m |
| 65 | Rải dây tiếp địa | Chương V - E HSMT | 1 | 10m |
| 66 | Chân bật trên nóc D10, L680mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 67 | chân bật dọc tường D10, L=300mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 68 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 6,75 | 1m3 |
| 69 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0675 | 100m3 |
| 70 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 2,295 | 1m3 |
| 71 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0229 | 100m3 |
| 72 | Gia công, đóng cọc tiếp địa | Chương V - E HSMT | 2 | cọc |
| 73 | DÂY ĐỒNG TRẦN 50MM2 | Chương V - E HSMT | 5,61 | m |
| 74 | CÁP CU /PVC 50MM2 | Chương V - E HSMT | 3,85 | m |
| 75 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M50 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 76 | Kẹp cáp với cọc tiếp địa | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25/20mm | Chương V - E HSMT | 3,85 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 0,2 | 100m |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ, nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ,nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt rọ chắn rác - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 82 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 4,5144 | m3 |
| 83 | Phá dỡ nền gạch tam cấp | Chương V - E HSMT | 66,2224 | m2 |
| 84 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 17,3916 | m2 |
| 85 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - E HSMT | 43,81 | m2 |
| 86 | Bóc chữ Alu trên đài | Chương V - E HSMT | 2 | công |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1028 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1028 | 100m3/1km |
| 89 | Xây tam cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,9378 | m3 |
| 90 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá Granit tự nhiên, PCB30 | Chương V - E HSMT | 72,0252 | m2 |
| 91 | Đắp cát công trình | Chương V - E HSMT | 3,3324 | m3 |
| 92 | Ván khuôn nền | Chương V - E HSMT | 0,0216 | 100m2 |
| 93 | Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,1212 | m3 |
| 94 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,9809 | m3 |
| 95 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V - E HSMT | 74,7815 | m2 |
| 96 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V - E HSMT | 15,1 | m2 |
| 97 | Chữ Alu gắn tường | Chương V - E HSMT | 8,032 | m2 |
| 98 | Sao vàng bằng đồng | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 99 | Bát hương bằng đồng 1,33m | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 100 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 50,2598 | m2 |
| 101 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 22,6633 | m2 |
| 102 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Chương V - E HSMT | 32,76 | m |
| 103 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 2,9928 | m3 |
| 104 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,0486 | m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0655 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0655 | 100m3/1km |
| 107 | Ván khuôn lót tam cấp | Chương V - E HSMT | 0,0151 | 100m2 |
| 108 | Đắp nền công trình | Chương V - E HSMT | 0,2058 | m3 |
| 109 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,1956 | m3 |
| 110 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,1523 | m3 |
| 111 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá Granite tự nhiên, PCB30 | Chương V - E HSMT | 26,2644 | m2 |
| 112 | Ván khuôn móng dài. Giằng tường | Chương V - E HSMT | 0,0121 | 100m2 |
| 113 | Bê tông giằng tường, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1329 | m3 |
| 114 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2 | m |
| 115 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 50,2598 | m2 |
| 116 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,1476 | m2 |
| 117 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,112 | m2 |
| 118 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 70,5194 | m2 |
| 119 | Ốp đá granit tự nhiên vào cột sử dụng keo dán bằng đá Granit tự nhiên | Chương V - E HSMT | 15,488 | m2 |
| 120 | Tu bổ, phục hồi đầu đao (Lắp đặt hoa văn bê tông đúc sẵn trên bờ nóc, bờ chảy, diện tích hoa văn <= 1m2 bằng chất liệu thạch cao, xi măng, composite | Chương V - E HSMT | 4,9 | m2 |
| 121 | Chạm khắc chữ trên bia phiến đá | Chương V - E HSMT | 2,619 | m2 |
| 122 | Ốp đá granit tự nhiên vào bia đá | Chương V - E HSMT | 2,619 | m2 |
| 123 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 13,5762 | m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1843 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1843 | 100m3/1km |
| 126 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 15,4652 | m3 |
| 127 | Ván khuôn nền | Chương V - E HSMT | 0,2912 | 100m2 |
| 128 | Bê tông nền, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,1896 | m3 |
| 129 | Đắp cát mộ | Chương V - E HSMT | 13,5986 | m3 |
| 130 | Làm mới bia mộ KT 300x500 | Chương V - E HSMT | 99 | cái |
| 131 | Làm mới bia mộ KT 620x1000 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 132 | Bát hương đường kính 14cm | Chương V - E HSMT | 102 | cái |
| 133 | Lọ hoa loại nhỏ | Chương V - E HSMT | 102 | cái |
| 134 | Ốp đá kim sa trung vào tường, PCB30 | Chương V - E HSMT | 300,981 | m2 |
| 135 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,2388 | m3 |
| 136 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 0,4582 | m3 |
| 137 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0075 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ- Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0075 | 100m3/1km |
| 139 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,902 | 1m3 |
| 140 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,0082 | 100m2 |
| 141 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1804 | m3 |
| 142 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3637 | m3 |
| 143 | Ván khuôn giằng tường | Chương V - E HSMT | 0,0095 | 100m2 |
| 144 | Bê tông giằng tường, M200, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,0524 | m3 |
| 145 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - E HSMT | 0,2045 | m3 |
| 146 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,5299 | m3 |
| 147 | Ván khuôn nền | Chương V - E HSMT | 0,0052 | 100m2 |
| 148 | Bê tông nền, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,16 | m3 |
| 149 | Ván khuôn xà dầm, sàn | Chương V - E HSMT | 0,0052 | 100m2 |
| 150 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,0184 | 100m2 |
| 151 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1152 | m3 |
| 152 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,0764 | m2 |
| 153 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,703 | m2 |
| 154 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,825 | m2 |
| 155 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,5236 | m2 |
| 156 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,728 | m2 |
| 157 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Kích thước gạch 6x24cm | Chương V - E HSMT | 1,248 | m2 |
| 158 | Ốp tường trụ, cột - gạch 6x24cm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,6704 | m2 |
| 159 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 5,6928 | m2 |
| 160 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 4,0868 | m2 |
| 161 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,872 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi