Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210128962-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210128852
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay tín dụng thương mại và vốn khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực Miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 09:33:00 đến ngày 2021-02-01 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,666,356,780 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường dây trung áp
1 Lắp đặt Cầu dao cách ly chém ngang 24kV Thiết bị chủ đầu tư cấp 1 Bộ
2 Cột NPC.I-14-190-9,2.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cột
3 Cột NPC.I-14-190-11.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cột
4 Cột NPC.I-14-190-13.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
5 Cột NPC.I-16-190-9,2.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
6 Cột NPC.I-18-190-9,2.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
7 Cột NPC.I-18-190-11.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Cột
8 Cột NPC.I-18-190-13.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
9 Xà XCD-1-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Bộ truyển động BTĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Ghế cách điện GCĐ-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Thang trèo TS-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Xà đỡ XQ1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Xà đỡ XĐT-1L-1M-22D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Xà đỡ XP1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
16 Xà đỡ XP2-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Xà đỡ XP3-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
18 Xà néo XQ3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
19 Xà néo XRL-1T-22D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
20 Xà néo XN-1T-1M-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
21 Xà néo XN-3T-1M-22D-X Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
22 Xà néo XN-1T-1M-22D-X Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
23 Xà néo XN-1T-1M-35D-X Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
24 Xà néo XN-3T-1M-22C-X Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
25 Xà néo XN∆-2T-1M-22D-X Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
26 Xà néo XN∆-2T-1M-22C-X Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
27 Xà néo XN-1T-1M-22C-X Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
28 Xà néo XN-1T-1M-35C_A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
29 Xà néo XNKD-1T-1M-22C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
30 Xà néo XNKN∆-2T-1M-22C Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
31 Xà néo XNKN-1T-1M-35C_A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
32 Xà néo XNKN-3T-1M-22C Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
33 Xà néo XNKD∆-2T-1M-22C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Xà néo XNKD-3T-1M-22C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
35 Xà néo XNKN-1T-1M-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
36 Giằng cột đúp GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
37 Giằng cột đúp GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
38 Giằng cột đúp GC-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
39 Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC 70/11mm2 Vật liệu chủ đầu tư cấp 3.708 m
40 Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE2,5/HDPE 70/11mm2 Vật liệu chủ đầu tư cấp 3.051 m
41 Lắp đặt sứ đứng 35kV đường rò 875mm Vật liệu chủ đầu tư cấp 29 Quả
42 Lắp đặt sứ đứng 22kV đường rò 550mm Vật liệu chủ đầu tư cấp 136 Quả
43 Lắp đặt chuỗi néo polymer 35kV khóa néo bu lông Vật liệu chủ đầu tư cấp 12 Chuỗi
44 Lắp đặt chuỗi néo polymer 22kV khóa néo bu lông Vật liệu chủ đầu tư cấp 48 Chuỗi
45 Lắp đặt chuỗi néo polymer 22kV giáp níu Vật liệu chủ đầu tư cấp 42 Chuỗi
46 Lắp đặt chuỗi néo polymer 22kV khóa néo ép Vật liệu chủ đầu tư cấp 12 Chuỗi
47 Giáp buộc đầu sứ đơn composite PTT1203-C, đường kính cáp 23,4 ÷ 27,9mm ( 70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 Cái
48 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 Cái
49 Hotline nhôm và kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
50 Đầu cốt đồng nhôm SYG70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
51 Đầu cốt nhôm SY70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
52 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Cái
53 Đai thép không gỉ và khóa đai cột đơn bắt biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 Bộ
54 Thi công vật liệu móng cột MT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Móng
55 Đào đất móng cột MT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1039 100m3
56 Đắp đất móng cột MT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8589 100m3
57 Thi công vật liệu móng cột MT-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
58 Đào đất móng cột MT-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0864 100m3
59 Đắp đất móng cột MT-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6232 100m3
60 Thi công vật liệu móng cột MTK-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
61 Đào đất móng cột MTK-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9332 100m3
62 Đắp đất móng cột MTK-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5219 100m3
63 Thi công vật liệu móng cột MTK-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
64 Đào đất móng cột MTK-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4898 100m3
65 Đắp đất móng cột MTK-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3984 100m3
66 Thi công vật liệu móng cột MTK-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
67 Đào đất móng cột MTK-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,659 100m3
68 Đắp đất móng cột MTK-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3926 100m3
69 Thi công vật liệu tiếp địa, RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Bộ
70 Đào đất tiếp địa RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,152 100m3
71 Đắp đất tiếp địa RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,152 100m3
72 Thí nghiệm Tiếp địa RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Vị trí
B Phần cáp ngầm trung áp
1 Lắp đặt dao cách ly chém ngang 24kV-630A Thiết bị chủ đầu tư cấp 1 bộ
2 Lắp đặt chống sét van 22kV ngoài trời Thiết bị chủ đầu tư cấp 2 1 bộ 3 pha
3 Lắp đặt Tủ RMU 3 ngăn Thiết bị chủ đầu tư cấp 1 1 bộ 3 pha
4 Xà cầu dao và chống sét XCD-CS22-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Xà chống sét XCS22-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Bộ truyền động cầu dao BTĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Ghế cách điện dưới đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Giá đỡ cáp lên cột bê tông ly tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm2 Vật liệu chủ đầu tư cấp 231 m
10 Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x400mm2 Vật liệu chủ đầu tư cấp 1.768 m
11 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE2,5/HDPE 95/16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
12 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE2,5/HDPE 150/19mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
13 Dây nhôm bọc cách điện A/XLPE2,5/HDPE 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
14 Dây đồng bọc nối chống sét van Cu/PVC/0,6/1kV 1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
15 Ống HDPE D160/125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 224 m
16 Ống HDPE D190/150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
17 Lắp đặt sứ đứng 22kV đường rò 550mm Vật liệu chủ đầu tư cấp 2 Quả
18 Hộp nối cáp ngầm 3x400mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
19 Đầu cáp T-plug24 3x400mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ (3 pha)
20 Đầu cáp T-plug24 3x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ (3 pha)
21 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
22 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
23 Đầu cáp ngoài trời tiết diện 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ (3 pha)
24 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
25 Biển báo đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
26 Chụp cực chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ (3 pha)
27 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
28 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
29 Đầu cốt đồng nhôm SYG150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
30 Đầu cốt nhôm A400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
31 Đầu cáp ngoài trời tiết diện 400mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ (3 pha)
32 Đai thép không gỉ và khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
33 Giáp buộc cổ sứ đơn dây dẫn bọc tiết diện 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
34 Hào cáp 1 cáp trung áp đi dưới đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 m
35 Hào cáp 1 cáp trung áp đi dưới vỉa hè lát đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
36 Hào cáp 1 cáp trung áp đi dưới nền đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 m
37 Mốc báo cáp trung, hạ thế bằng sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 mốc
38 Tháo dỡ và lắp đặt lại tấm đan để thi công kéo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 tấm
39 Móng tủ RMU Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
40 Hố nối cáp cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hố
41 Thi công tiếp địa RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
42 Lột đá vỉa hè tiếp địa RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m2
43 Phá dỡ bê tông vỉa hè tiếp địa RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 m3
44 Bê tông M200 hoàn trả vỉa hè tiếp địa RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 m3
45 Lát lại đá vỉa hè tiếp địa RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m2
46 Đào đất tiếp địa RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0315 100m3
47 Đắp đất tiếp địa RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0315 100m3
48 Dây leo tiếp địa cột 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
49 Thí nghiệm tiếp địa RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 vị trí
50 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 sợi
C Phần trạm biến áp
1 Lắp đặt máy biến áp 250kVA-22/0,4kV Thiết bị chủ đầu tư cấp 4 Cái
2 Lắp đặt máy biến áp 250kVA-35/0,4kV Thiết bị chủ đầu tư cấp 2 Cái
3 Lắp đặt chống sét van 22kV Thiết bị chủ đầu tư cấp 4 Bộ
4 Lắp đặt chống sét van 35kV Thiết bị chủ đầu tư cấp 2 Bộ
5 Lắp đặt Tủ điện 400V-400A Thiết bị chủ đầu tư cấp 6 Tủ
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 22kV Vật liệu chủ đầu tư cấp 4 Bộ
7 Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 35 kV Vật liệu chủ đầu tư cấp 2 Bộ
8 Lắp đặt sứ đứng 22kV đường rò 550mm Vật liệu chủ đầu tư cấp 48 Quả
9 Lắp đặt sứ đứng 35kV đường rò 875mm Vật liệu chủ đầu tư cấp 24 Quả
10 Lắp đặt chuỗi néo polymer 22kV khóa néo ép Vật liệu chủ đầu tư cấp 3 Chuỗi
11 Lắp đặt chuỗi néo polymer 22kV khóa néo bu lông Vật liệu chủ đầu tư cấp 9 Chuỗi
12 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE4,3/HDPE 70/11mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
13 Lắp đặt Cáp lực Cu/XLPE/PVC 1x150 Vật liệu chủ đầu tư cấp 132 m
14 Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE2,5/HDPE 70/11mm2 Vật liệu chủ đầu tư cấp 84 m
15 Dây đồng bọc nối chống sét van Cu/PVC/0,6/1kV 1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 m
16 Dây đồng bọc nối trung tính MBA Cu/PVC/0,6/1kV 1x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
17 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
18 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 Cái
19 Đầu cốt đồng M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
20 Đầu cốt đồng M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 Cái
21 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
22 Hotline nhôm và kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
23 Giáp buộc đầu sứ đơn composite PTT1203-C, đường kính cáp 23,4 ÷ 27,9mm ( 70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Dây
24 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD2-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
25 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD1-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
26 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
27 Xà lắp cầu chì SI-XSI-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
28 Xà lắp chống sét van mặt MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
29 Xà lắp cầu chì SI TBA 12m-XSI-2,6-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
30 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
31 Xà đỡ sứ trung gian TBA 12m XTG-2,6-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
32 Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
33 Thi công vật liệu tiếp địa trạm treo TĐT-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
34 Đào đất tiếp địa trạm treo TĐT-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0368 100m3
35 Đắp đất tiếp địa trạm treo TĐT-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0368 100m3
36 Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-10D Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
37 Dây leo tiếp địa trạm ngang tuyến DLTĐ-10N Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
38 Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-12D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
39 Cột NPC.I-10-190-5.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cột
40 Cột NPC.I-12-190-7,2.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
41 Thi công vật liệu móng cột MT4-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 móng
42 Đào đất móng cột MT4-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,648 100m3
43 Đắp đất móng cột MT4-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,453 100m3
44 Thi công vật liệu móng cột MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
45 Đào đất móng cột MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,217 100m3
46 Đắp đất móng cột MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1774 100m3
47 Bê tông nền trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Trạm
48 Biển tên trạm; Biển báo nguy hiểm; Biển báo cấm lửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
49 Cút chếch 45 độ PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
50 Cô dê đỡ ống PVC 160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
51 Ống nhựa PVC Ф160 dày 4,7mm luồn cáp tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
52 Ống nhựa HDPE 85/65mm màu đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
53 Ống nhựa HDPE 32/25mm màu cam Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
54 Nắp che đầu sứ cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ 6 cái
55 Nắp che đầu sứ chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ 3 cái
56 Nắp che đầu sứ cao thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ 3 cái
57 Nắp che đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ 4 cái
58 Dây thít nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Túi
59 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA GĐCXT-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Bộ
60 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA GĐCXT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
61 Giá đỡ cáp xuất tuyến dầm TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
62 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cuộn
63 Cao su non Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cuộn
64 Thí nghiệm MBA sau lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Máy
65 Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Hệ thống
66 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Sợi
D Phần đường dây hạ áp
1 Cột NPC.I-6,5-160-4,3.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
2 Cột NPC.I-7,5-160-3.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cột
3 Cột NPC.I-7,5-160-4,3.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 Cột
4 Cột NPC.I-7,5-160-5.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
5 Cột NPC.I-7,5-160-5,4.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cột
6 Cột NPC.I-8,5-190-4,3.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Cột
7 Cột NPC.I-8,5-190-5.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Cột
8 Cột NPC.I-10-190-4,3.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cột
9 Cột NPC.I-10-190-5.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Cột
10 Cột NPC.I-12-190-9.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cột
11 Cô dê néo cáp TK CDN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
12 Tăng đơ M18 bắt dây TK Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
13 Cô dê ôm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 109 Bộ
14 Giá đỡ hộp GĐ-H3F Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
15 Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
16 Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-1A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
17 Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
18 Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
19 Giá đỡ cáp dọc cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 Bộ
20 Giá đỡ cáp dọc cột đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Bộ
21 Giằng cột GC12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
22 Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x50mm2 Vật liệu chủ đầu tư cấp 635 m
23 Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x70mm2 Vật liệu chủ đầu tư cấp 1.534 m
24 Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x95mm2 Vật liệu chủ đầu tư cấp 8.070 m
25 Dây đấu xuống công tơ CXV-2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
26 Dây đấu xuống công tơ CXV-2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
27 Dây đấu xuống công tơ CXV-2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
28 Dây đấu xuống công tơ CXV-3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
29 Dây đấu trong hộp công tơ Cu/PVC-1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
30 Lắp đặt cáp vặn xoắn đấu xuống hộp phân dây 4x50mm2 Vật liệu chủ đầu tư cấp 112 m
31 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 236 Cái
32 Cóc cáp cố định dây TK70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
33 Bu lông móc + long đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 118 Cái
34 Ốp cột và móc treo D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 433 Cái
35 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 390 Cái
36 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (2.4m + Khóa đai - Cột kép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 124 Cái
37 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x(50-95)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109 Cái
38 Kẹp néo cáp vặn xoắn 4x(50-95)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 552 Cái
39 Ốp vòng bổ trợ đơn (Tấm mã + Vòng treo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Bộ
40 Kẹp bổ trợ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Bộ
41 Bịt đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 188 Cái
42 Ghíp GN2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 342 Cái
43 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 Cái
44 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 Cái
45 Đầu cốt đồng M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
46 Aptomat 3 pha nhánh 200A, bổ sung thêm vào tủ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
47 Cáp lực Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
48 Hộp bảo vệ 1 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Hộp
49 Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Hộp
50 Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Hộp
51 Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Hộp
52 Hộp phân dây ATM (MCB) 3P 100A-20kA (9 lộ ra) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Hộp
53 Aptomat 2 pha 2 cực 40A-20kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
54 Móng cột N-6,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
55 Móng cột N-7,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Móng
56 Móng cột N-8,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Móng
57 Móng cột N-10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
58 Móng cột N-12T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
59 Móng cột K-7,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Móng
60 Móng cột K-8,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Móng
61 Móng cột K-10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
62 Thi công móng cột MTK-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
63 Đào đất móng cột MTK-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3112 100m3
64 Đắp đất móng cột MTK-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2444 100m3
65 Thi công vật liệu tiếp địa lặp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
66 Đào đất tiếp địa lặp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0432 100m3
67 Đắp đất tiếp địa lặp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0432 100m3
68 Lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 m
69 Lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 97 m
70 Lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 179 m
71 Lắp đặt lại công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Cái
72 Lắp đặt lại công tơ 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
73 Lắp đặt lại aptomat 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
74 Thu hồi cột bê tông tự đúc Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
75 Thu hồi cột BTH 6,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
76 Thu hồi cột BTH 7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cột
77 Thu hồi cột BTLT 7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cột
78 Thu hồi cột BTLT 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cột
79 Thu hồi cột BTLT 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
80 Thu hồi xà hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 Bộ
81 Thu hồi dây nhôm bọc AV 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.120 m
82 Thu hồi dây nhôm bọc AV 1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.040 m
83 Thu hồi dây nhôm bọc AV 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 206 m
84 Thu hồi cáp vặn xoắn 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 279 m
85 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 290 m
86 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.229 m
87 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 590 m
88 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148 m
89 Thu hồi hộp 1 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 hộp
90 Thu hồi hộp 2 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
91 Thu hồi hộp 4 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 hộp
92 Thu hồi hộp 1 công tơ 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
93 Thu hồi tụ bù hạ áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
94 Thí nghiệm tiếp địa lặp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 vị trí
95 Thí nghiệm aptomat 200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
E Thí nghiệm mẫu
1 Thí nghiệm mẫu đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
2 Thí nghiệm mẫu đầu cốt đồng nhôm AM50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
3 Thí nghiệm mẫu đầu cốt đồng nhôm AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
4 Thí nghiệm mẫu đầu cốt đồng nhôm AM95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
5 Thí nghiệm mẫu kẹp cáp nhôm 3 bulong 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
F Đấu nối hotline
1 Điểm đấu nối Thác Cát 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
2 Điểm đấu nối Bằng Cả 1A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
3 Điểm đấu nối Mỏ Đông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
4 Điểm đấu nối Dân Chủ 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
5 Điểm đấu nối Việt Thịnh 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
6 Điểm đấu nối Laviata Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
G Phần bảo hiểm
1 Mua bảo hiểm công trình xây dựng. Đơn vị được bảo hiểm là Công ty Điện lực Quảng Ninh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Công trình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->