Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210128962-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210128852 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại và vốn khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 09:33:00 đến ngày 2021-02-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,666,356,780 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trung áp | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu dao cách ly chém ngang 24kV | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 1 | Bộ |
| 2 | Cột NPC.I-14-190-9,2.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cột |
| 3 | Cột NPC.I-14-190-11.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 4 | Cột NPC.I-14-190-13.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 5 | Cột NPC.I-16-190-9,2.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 6 | Cột NPC.I-18-190-9,2.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 7 | Cột NPC.I-18-190-11.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cột |
| 8 | Cột NPC.I-18-190-13.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 9 | Xà XCD-1-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ truyển động BTĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Thang trèo TS-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ XQ1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ XĐT-1L-1M-22D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ XP1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ XP2-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ XP3-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 18 | Xà néo XQ3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 19 | Xà néo XRL-1T-22D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Xà néo XN-1T-1M-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Xà néo XN-3T-1M-22D-X | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 22 | Xà néo XN-1T-1M-22D-X | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Xà néo XN-1T-1M-35D-X | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Xà néo XN-3T-1M-22C-X | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Xà néo XN∆-2T-1M-22D-X | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 26 | Xà néo XN∆-2T-1M-22C-X | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Xà néo XN-1T-1M-22C-X | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Xà néo XN-1T-1M-35C_A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 29 | Xà néo XNKD-1T-1M-22C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Xà néo XNKN∆-2T-1M-22C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 31 | Xà néo XNKN-1T-1M-35C_A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 32 | Xà néo XNKN-3T-1M-22C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 33 | Xà néo XNKD∆-2T-1M-22C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Xà néo XNKD-3T-1M-22C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Xà néo XNKN-1T-1M-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 36 | Giằng cột đúp GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 37 | Giằng cột đúp GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 38 | Giằng cột đúp GC-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 39 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC 70/11mm2 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 3.708 | m |
| 40 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE2,5/HDPE 70/11mm2 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 3.051 | m |
| 41 | Lắp đặt sứ đứng 35kV đường rò 875mm | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 29 | Quả |
| 42 | Lắp đặt sứ đứng 22kV đường rò 550mm | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 136 | Quả |
| 43 | Lắp đặt chuỗi néo polymer 35kV khóa néo bu lông | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 12 | Chuỗi |
| 44 | Lắp đặt chuỗi néo polymer 22kV khóa néo bu lông | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 48 | Chuỗi |
| 45 | Lắp đặt chuỗi néo polymer 22kV giáp níu | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 42 | Chuỗi |
| 46 | Lắp đặt chuỗi néo polymer 22kV khóa néo ép | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 12 | Chuỗi |
| 47 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite PTT1203-C, đường kính cáp 23,4 ÷ 27,9mm ( 70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | Cái |
| 48 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | Cái |
| 49 | Hotline nhôm và kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 50 | Đầu cốt đồng nhôm SYG70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 51 | Đầu cốt nhôm SY70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 52 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 53 | Đai thép không gỉ và khóa đai cột đơn bắt biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Bộ |
| 54 | Thi công vật liệu móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 55 | Đào đất móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1039 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8589 | 100m3 |
| 57 | Thi công vật liệu móng cột MT-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 58 | Đào đất móng cột MT-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0864 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất móng cột MT-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6232 | 100m3 |
| 60 | Thi công vật liệu móng cột MTK-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 61 | Đào đất móng cột MTK-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9332 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất móng cột MTK-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5219 | 100m3 |
| 63 | Thi công vật liệu móng cột MTK-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 64 | Đào đất móng cột MTK-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4898 | 100m3 |
| 65 | Đắp đất móng cột MTK-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3984 | 100m3 |
| 66 | Thi công vật liệu móng cột MTK-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 67 | Đào đất móng cột MTK-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,659 | 100m3 |
| 68 | Đắp đất móng cột MTK-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3926 | 100m3 |
| 69 | Thi công vật liệu tiếp địa, RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| 70 | Đào đất tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,152 | 100m3 |
| 71 | Đắp đất tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,152 | 100m3 |
| 72 | Thí nghiệm Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Vị trí |
| B | Phần cáp ngầm trung áp | |||
| 1 | Lắp đặt dao cách ly chém ngang 24kV-630A | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 22kV ngoài trời | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 2 | 1 bộ 3 pha |
| 3 | Lắp đặt Tủ RMU 3 ngăn | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 4 | Xà cầu dao và chống sét XCD-CS22-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xà chống sét XCS22-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ truyền động cầu dao BTĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Ghế cách điện dưới đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp lên cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm2 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 231 | m |
| 10 | Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x400mm2 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 1.768 | m |
| 11 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE2,5/HDPE 95/16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 12 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE2,5/HDPE 150/19mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 13 | Dây nhôm bọc cách điện A/XLPE2,5/HDPE 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 14 | Dây đồng bọc nối chống sét van Cu/PVC/0,6/1kV 1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 15 | Ống HDPE D160/125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | m |
| 16 | Ống HDPE D190/150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 17 | Lắp đặt sứ đứng 22kV đường rò 550mm | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 2 | Quả |
| 18 | Hộp nối cáp ngầm 3x400mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 19 | Đầu cáp T-plug24 3x400mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ (3 pha) |
| 20 | Đầu cáp T-plug24 3x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 21 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 23 | Đầu cáp ngoài trời tiết diện 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 24 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 25 | Biển báo đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 26 | Chụp cực chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ (3 pha) |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng nhôm SYG150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Đầu cốt nhôm A400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 31 | Đầu cáp ngoài trời tiết diện 400mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 32 | Đai thép không gỉ và khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 33 | Giáp buộc cổ sứ đơn dây dẫn bọc tiết diện 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 34 | Hào cáp 1 cáp trung áp đi dưới đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m |
| 35 | Hào cáp 1 cáp trung áp đi dưới vỉa hè lát đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 36 | Hào cáp 1 cáp trung áp đi dưới nền đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m |
| 37 | Mốc báo cáp trung, hạ thế bằng sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | mốc |
| 38 | Tháo dỡ và lắp đặt lại tấm đan để thi công kéo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | tấm |
| 39 | Móng tủ RMU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 40 | Hố nối cáp cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hố |
| 41 | Thi công tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 42 | Lột đá vỉa hè tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m2 |
| 43 | Phá dỡ bê tông vỉa hè tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | m3 |
| 44 | Bê tông M200 hoàn trả vỉa hè tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | m3 |
| 45 | Lát lại đá vỉa hè tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m2 |
| 46 | Đào đất tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0315 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0315 | 100m3 |
| 48 | Dây leo tiếp địa cột 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 49 | Thí nghiệm tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | vị trí |
| 50 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| C | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 250kVA-22/0,4kV | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 4 | Cái |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 250kVA-35/0,4kV | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 2 | Cái |
| 3 | Lắp đặt chống sét van 22kV | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 4 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 2 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Tủ điện 400V-400A | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 6 | Tủ |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 22kV | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 4 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 35 kV | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 2 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt sứ đứng 22kV đường rò 550mm | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 48 | Quả |
| 9 | Lắp đặt sứ đứng 35kV đường rò 875mm | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 24 | Quả |
| 10 | Lắp đặt chuỗi néo polymer 22kV khóa néo ép | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 3 | Chuỗi |
| 11 | Lắp đặt chuỗi néo polymer 22kV khóa néo bu lông | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 9 | Chuỗi |
| 12 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE4,3/HDPE 70/11mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 13 | Lắp đặt Cáp lực Cu/XLPE/PVC 1x150 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 132 | m |
| 14 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE2,5/HDPE 70/11mm2 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 84 | m |
| 15 | Dây đồng bọc nối chống sét van Cu/PVC/0,6/1kV 1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | m |
| 16 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA Cu/PVC/0,6/1kV 1x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Cái |
| 21 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 22 | Hotline nhôm và kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 23 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite PTT1203-C, đường kính cáp 23,4 ÷ 27,9mm ( 70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Dây |
| 24 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD2-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 25 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD1-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 26 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Xà lắp cầu chì SI-XSI-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 28 | Xà lắp chống sét van mặt MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 29 | Xà lắp cầu chì SI TBA 12m-XSI-2,6-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ sứ trung gian TBA 12m XTG-2,6-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 33 | Thi công vật liệu tiếp địa trạm treo TĐT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 34 | Đào đất tiếp địa trạm treo TĐT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0368 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất tiếp địa trạm treo TĐT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0368 | 100m3 |
| 36 | Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-10D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 37 | Dây leo tiếp địa trạm ngang tuyến DLTĐ-10N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 38 | Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-12D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 39 | Cột NPC.I-10-190-5.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 40 | Cột NPC.I-12-190-7,2.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 41 | Thi công vật liệu móng cột MT4-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | móng |
| 42 | Đào đất móng cột MT4-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,648 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất móng cột MT4-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,453 | 100m3 |
| 44 | Thi công vật liệu móng cột MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 45 | Đào đất móng cột MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,217 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất móng cột MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1774 | 100m3 |
| 47 | Bê tông nền trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Trạm |
| 48 | Biển tên trạm; Biển báo nguy hiểm; Biển báo cấm lửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 49 | Cút chếch 45 độ PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 50 | Cô dê đỡ ống PVC 160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 51 | Ống nhựa PVC Ф160 dày 4,7mm luồn cáp tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 52 | Ống nhựa HDPE 85/65mm màu đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 53 | Ống nhựa HDPE 32/25mm màu cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 54 | Nắp che đầu sứ cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ 6 cái |
| 55 | Nắp che đầu sứ chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ 3 cái |
| 56 | Nắp che đầu sứ cao thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ 3 cái |
| 57 | Nắp che đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ 4 cái |
| 58 | Dây thít nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Túi |
| 59 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA GĐCXT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 60 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA GĐCXT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 61 | Giá đỡ cáp xuất tuyến dầm TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 62 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cuộn |
| 63 | Cao su non | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cuộn |
| 64 | Thí nghiệm MBA sau lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Máy |
| 65 | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Hệ thống |
| 66 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Sợi |
| D | Phần đường dây hạ áp | |||
| 1 | Cột NPC.I-6,5-160-4,3.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 2 | Cột NPC.I-7,5-160-3.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 3 | Cột NPC.I-7,5-160-4,3.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | Cột |
| 4 | Cột NPC.I-7,5-160-5.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 5 | Cột NPC.I-7,5-160-5,4.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 6 | Cột NPC.I-8,5-190-4,3.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Cột |
| 7 | Cột NPC.I-8,5-190-5.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Cột |
| 8 | Cột NPC.I-10-190-4,3.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cột |
| 9 | Cột NPC.I-10-190-5.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cột |
| 10 | Cột NPC.I-12-190-9.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 11 | Cô dê néo cáp TK CDN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Tăng đơ M18 bắt dây TK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Cô dê ôm cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ hộp GĐ-H3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-1A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ cáp dọc cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ cáp dọc cột đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Bộ |
| 21 | Giằng cột GC12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 635 | m |
| 23 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 1.534 | m |
| 24 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 8.070 | m |
| 25 | Dây đấu xuống công tơ CXV-2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 26 | Dây đấu xuống công tơ CXV-2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 27 | Dây đấu xuống công tơ CXV-2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 28 | Dây đấu xuống công tơ CXV-3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 29 | Dây đấu trong hộp công tơ Cu/PVC-1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | m |
| 30 | Lắp đặt cáp vặn xoắn đấu xuống hộp phân dây 4x50mm2 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 112 | m |
| 31 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236 | Cái |
| 32 | Cóc cáp cố định dây TK70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 33 | Bu lông móc + long đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | Cái |
| 34 | Ốp cột và móc treo D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 433 | Cái |
| 35 | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | Cái |
| 36 | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (2.4m + Khóa đai - Cột kép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | Cái |
| 37 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x(50-95)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | Cái |
| 38 | Kẹp néo cáp vặn xoắn 4x(50-95)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 552 | Cái |
| 39 | Ốp vòng bổ trợ đơn (Tấm mã + Vòng treo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 40 | Kẹp bổ trợ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Bộ |
| 41 | Bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | Cái |
| 42 | Ghíp GN2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 342 | Cái |
| 43 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | Cái |
| 44 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | Cái |
| 45 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 46 | Aptomat 3 pha nhánh 200A, bổ sung thêm vào tủ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 47 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 48 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Hộp |
| 49 | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Hộp |
| 50 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Hộp |
| 51 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Hộp |
| 52 | Hộp phân dây ATM (MCB) 3P 100A-20kA (9 lộ ra) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Hộp |
| 53 | Aptomat 2 pha 2 cực 40A-20kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 54 | Móng cột N-6,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 55 | Móng cột N-7,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Móng |
| 56 | Móng cột N-8,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Móng |
| 57 | Móng cột N-10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 58 | Móng cột N-12T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 59 | Móng cột K-7,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Móng |
| 60 | Móng cột K-8,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Móng |
| 61 | Móng cột K-10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Móng |
| 62 | Thi công móng cột MTK-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 63 | Đào đất móng cột MTK-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3112 | 100m3 |
| 64 | Đắp đất móng cột MTK-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2444 | 100m3 |
| 65 | Thi công vật liệu tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 66 | Đào đất tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0432 | 100m3 |
| 67 | Đắp đất tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0432 | 100m3 |
| 68 | Lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | m |
| 69 | Lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | m |
| 70 | Lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179 | m |
| 71 | Lắp đặt lại công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Cái |
| 72 | Lắp đặt lại công tơ 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 73 | Lắp đặt lại aptomat 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 74 | Thu hồi cột bê tông tự đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 75 | Thu hồi cột BTH 6,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 76 | Thu hồi cột BTH 7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cột |
| 77 | Thu hồi cột BTLT 7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cột |
| 78 | Thu hồi cột BTLT 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cột |
| 79 | Thu hồi cột BTLT 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 80 | Thu hồi xà hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | Bộ |
| 81 | Thu hồi dây nhôm bọc AV 1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.120 | m |
| 82 | Thu hồi dây nhôm bọc AV 1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.040 | m |
| 83 | Thu hồi dây nhôm bọc AV 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206 | m |
| 84 | Thu hồi cáp vặn xoắn 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279 | m |
| 85 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290 | m |
| 86 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.229 | m |
| 87 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 590 | m |
| 88 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | m |
| 89 | Thu hồi hộp 1 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | hộp |
| 90 | Thu hồi hộp 2 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 91 | Thu hồi hộp 4 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | hộp |
| 92 | Thu hồi hộp 1 công tơ 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 93 | Thu hồi tụ bù hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 94 | Thí nghiệm tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | vị trí |
| 95 | Thí nghiệm aptomat 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| E | Thí nghiệm mẫu | |||
| 1 | Thí nghiệm mẫu đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 2 | Thí nghiệm mẫu đầu cốt đồng nhôm AM50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm mẫu đầu cốt đồng nhôm AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Thí nghiệm mẫu đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm mẫu kẹp cáp nhôm 3 bulong 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| F | Đấu nối hotline | |||
| 1 | Điểm đấu nối Thác Cát 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 2 | Điểm đấu nối Bằng Cả 1A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 3 | Điểm đấu nối Mỏ Đông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 4 | Điểm đấu nối Dân Chủ 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 5 | Điểm đấu nối Việt Thịnh 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 6 | Điểm đấu nối Laviata | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| G | Phần bảo hiểm | |||
| 1 | Mua bảo hiểm công trình xây dựng. Đơn vị được bảo hiểm là Công ty Điện lực Quảng Ninh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Công trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi