Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp chợ dân sinh thôn Thiết Trụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210141044-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp chợ dân sinh thôn Thiết Trụ
Số hiệu KHLCNT 20210137402
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 09:42:00 đến ngày 2021-02-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,885,582,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khu kiot chợ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (Tính 80% KL) HSTK/BVTC 0,9267 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II HSTK/BVTC 23,1675 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,3861 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSTK/BVTC 0,7722 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II HSTK/BVTC 0,7722 100m3
6 Ván khuôn bê tông lót móng HSTK/BVTC 0,1726 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 7,4252 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 23,9335 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 11,017 m3
10 Ván khuôn gỗ giằng móng HSTK/BVTC 0,4758 100m2
11 Lắp dựng cốt thép giằng DK<=10 HSTK/BVTC 0,1155 tấn
12 Lắp dựng cốt thép giằng DK<=18 HSTK/BVTC 0,5395 tấn
13 Bê tông giằng móng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 5,2338 m3
14 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,1097 100m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 10,9704 m3
16 Xây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 65,8566 m3
17 Ván khuôn gỗ dầm HSTK/BVTC 0,3335 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,1903 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,412 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 7,4633 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô HSTK/BVTC 0,3684 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0787 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,3285 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 2,9411 m3
25 Gia công xà gồ thép HSTK/BVTC 0,4528 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép HSTK/BVTC 0,4528 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 48,988 1m2
28 Lợp tôn LD màu đỏ đậm, dày 0,4mm HSTK/BVTC 1,6206 100m2
29 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm HSTK/BVTC 34,22 m
30 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 409,676 m2
31 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 150,272 m2
32 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSTK/BVTC 559,948 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 HSTK/BVTC 106,9104 m2
34 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (Tính 80% KL) HSTK/BVTC 0,9138 100m3
35 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II (Tính 20% KL) HSTK/BVTC 22,845 m3
36 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,3808 100m3
37 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSTK/BVTC 0,7616 100m3
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II HSTK/BVTC 0,7616 100m3
39 Ván khuôn bê tông lót móng HSTK/BVTC 0,1702 100m2
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 7,322 m3
41 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 23,6008 m3
42 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 10,8639 m3
43 Ván khuôn gỗ giằng móng HSTK/BVTC 0,4686 100m2
44 Lắp dựng cốt thép, giằng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,1155 tấn
45 Lắp dựng cốt thép, giằng, ĐK ≤18mm HSTK/BVTC 0,5358 tấn
46 Bê tông giằng móng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 5,1546 m3
47 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,1042 100m3
48 Đắp cát sân bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,0585 100m3
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 16,4766 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 66,2262 m3
51 Ván khuôn gỗ dầm HSTK/BVTC 0,3373 100m2
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,189 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,4064 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 3,7202 m3
55 Ván khuôn gỗ giăng tường, lanh tô HSTK/BVTC 0,2886 100m2
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0725 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,3453 tấn
58 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 2,9892 m3
59 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m HSTK/BVTC 0,5604 tấn
60 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m HSTK/BVTC 0,5604 tấn
61 Gia công xà gồ thép HSTK/BVTC 0,4398 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép HSTK/BVTC 0,4398 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 82,2426 1m2
64 Lợp mái tôn LD, màu đỏ đậm, dày 0,4mm HSTK/BVTC 2,1981 100m2
65 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm HSTK/BVTC 33,62 m
66 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 423,672 m2
67 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 118,016 m2
68 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSTK/BVTC 541,688 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 HSTK/BVTC 118,5696 m2
70 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (Tính 80% KL) HSTK/BVTC 0,858 100m3
71 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II HSTK/BVTC 21,45 m3
72 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,3575 100m3
73 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSTK/BVTC 0,715 100m3
74 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II HSTK/BVTC 0,715 100m3
75 Ván khuôn bê tông lót móng HSTK/BVTC 0,1465 100m2
76 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 6,3021 m3
77 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 20,3132 m3
78 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 9,3505 m3
79 Ván khuôn gỗ giằng móng HSTK/BVTC 0,4758 100m2
80 Lắp dựng cốt thép giằng DK<=10 HSTK/BVTC 0,1155 tấn
81 Lắp dựng cốt thép giằng DK<=18 HSTK/BVTC 0,5395 tấn
82 Bê tông giằng móng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 4,4299 m3
83 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,0912 100m3
84 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 9,1208 m3
85 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 58,7501 m3
86 Ván khuôn gỗ dầm HSTK/BVTC 0,2893 100m2
87 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,1626 tấn
88 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,3503 tấn
89 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 2,1754 m3
90 Ván khuôn gỗ lanh tô HSTK/BVTC 0,3115 100m2
91 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0634 tấn
92 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,3822 tấn
93 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 2,4272 m3
94 Gia công xà gồ thép HSTK/BVTC 0,3818 tấn
95 Lắp dựng xà gồ thép HSTK/BVTC 0,3818 tấn
96 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 41,308 1m2
97 Lợp mái che tường bằng tôn LD sóng vuông màu đỏ, dày 0,4mm HSTK/BVTC 1,3536 100m2
98 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm HSTK/BVTC 31,02 m
99 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 330,58 m2
100 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 135,472 m2
101 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSTK/BVTC 466,052 m2
102 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 HSTK/BVTC 106,3164 m2
103 Sản xuất, lắp đặt lan can HSTK/BVTC 0,3974 tấn
104 Lắp dựng lan can sắt HSTK/BVTC 55,37 m2
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 45,7992 1m2
106 Cửa xếp sắt HSTK/BVTC 122,31 m2
107 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 122,31 m2
108 Gia công cửa sắt, hoa sắt ô thoáng HSTK/BVTC 0,4257 tấn
109 Sơn tĩnh điện HSTK/BVTC 425,7 kg
110 Tủ công tơ 800x500x1300 HSTK/BVTC 3 hộp
111 Cầu giao 1 pha 2 cực 80A HSTK/BVTC 1 cái
112 Aptomat 1 pha 2 cực 80A HSTK/BVTC 1 cái
113 Lắp đặt các automat 1 pha 100A HSTK/BVTC 3 cái
114 Lắp đặt các automat 1 pha 40A HSTK/BVTC 18 cái
115 Hộp đấu dây HSTK/BVTC 18 hộp
116 Lắp đặt công tắc xoay chiều HSTK/BVTC 41 cái
117 Lắp đặt ô cắm đôi HSTK/BVTC 75 cái
118 Đế âm tường HSTK/BVTC 116 hộp
119 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 36W HSTK/BVTC 41 bộ
120 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2x16+1x6mm2 HSTK/BVTC 80 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 200 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSTK/BVTC 300 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 HSTK/BVTC 36 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 HSTK/BVTC 120 m
125 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm HSTK/BVTC 660 m
126 Công tơ điện HSTK/BVTC 18 bộ
127 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn bảo hộ dây dẫn, ĐK 50/40mm HSTK/BVTC 145 m
128 Đào móng tủ HSTK/BVTC 1,98 m3
129 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,0114 100m3
130 Ván khuôn móng tủ HSTK/BVTC 0,0618 100m2
131 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,0439 tấn
132 Bê tông móng tủ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSTK/BVTC 0,48 m3
133 Xây móng tủ bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 0,33 m3
134 Ốp gạch thẻ màu đỏ HSTK/BVTC 2,07 m2
135 Bulong D20x300 HSTK/BVTC 12 cái
136 Đào móng cột điện HSTK/BVTC 1,43 m3
137 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,0111 tấn
138 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSTK/BVTC 0,472 m3
B San nền
1 Bơm nước phục vụ thi công bằng máy bơm bơm nước động cơ diezel công suất 20cv HSTK/BVTC 5 ca
2 Đào san gạt bóc hữu cơ bằng máy ủi 110CV-đất cấp I (80%KL) HSTK/BVTC 0,187 100m3
3 Đào san gạt bóc hữu cơ bằng thủ công-đất cấp I (20%KL) HSTK/BVTC 4,674 m3
4 Đào bùn đặc bằng máy đào 0,8m3, (80%KL) HSTK/BVTC 2,5394 100m3
5 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công (20%KL) HSTK/BVTC 63,484 m3
6 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (80%KL) HSTK/BVTC 6,7099 100m3
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (20%KL) HSTK/BVTC 1,6775 100m3
8 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (80%KL) HSTK/BVTC 1,3548 100m3
9 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (20%KL HSTK/BVTC 0,3387 100m3
10 Mua đất dính về đắp bờ đất chắn cát HSTK/BVTC 132,4 m3
11 Đắp đất bờ chắn cát bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 1,324 100m3
12 Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T tự đổ, cự ly 1km đầu, đất cấp I HSTK/BVTC 3,6348 100m3
13 Vận chuyển đất thải đổ đi tiếp cự ly 4km bằng ô tô 5T, đất cấp I (Hệ số M*4) HSTK/BVTC 3,6348 100m3
14 Phên nứa HSTK/BVTC 20 m
15 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=2,5m -đất cấp I HSTK/BVTC 1,67 100m
C Sân bê tông
1 Rải lớp ni lông cách ly mặt sân bê tông HSTK/BVTC 6,7412 100m2
2 Ván khuôn gỗ đổ bê tông mặt sân bê tông HSTK/BVTC 0,2546 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt sân bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 67,41 m3
D Thoát nước
1 Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) HSTK/BVTC 0,4704 100m3
2 Đào móng rãnh bằng thủ công-đất cấp II (20%KL) HSTK/BVTC 11,76 m3
3 Đắp đất móng rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (VL tận dụng) HSTK/BVTC 0,329 100m3
4 Đá dăm 2x4 đệm móng rãnh HSTK/BVTC 3,29 m3
5 Bê tông móng rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 HSTK/BVTC 4,94 m3
6 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng rãnh HSTK/BVTC 0,105 100m2
7 Xây tường thành rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 10,89 m3
8 Bê tông xà mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 2,46 m3
9 Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ rãnh HSTK/BVTC 0,3008 100m2
10 Trát, láng lòng rãnh dày 1,5cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 76 m2
11 Bê tông tấm đan,,bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) HSTK/BVTC 2,52 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan HSTK/BVTC 0,1344 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,2327 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm HSTK/BVTC 0,1567 tấn
15 Lắp đặt tấm đan rãnh trọng lượng <250kg HSTK/BVTC 35 1cấu kiện
16 Đá dăm 2x4 đệm móng cửa xả HSTK/BVTC 0,23 m3
17 Bê tông móng của xả SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 HSTK/BVTC 0,56 m3
18 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng của xả HSTK/BVTC 0,0312 100m2
19 Xây tường thành cửa xả bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 0,64 m3
20 Trát, láng lòng của xả dày 1,5cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 7,13 m2
21 Đào móng hố ga bằng thủ công -đất cấp II (20%KL) HSTK/BVTC 0,56 m3
22 Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) HSTK/BVTC 0,0224 100m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 ( VL tận dụng) HSTK/BVTC 0,0092 100m3
24 Đá dăm 2x4 đệm móng hố ga HSTK/BVTC 0,15 m3
25 Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 HSTK/BVTC 0,23 m3
26 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng hố ga HSTK/BVTC 0,0074 100m2
27 Xây tường hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 0,67 m3
28 Bê tông xà mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,14 m3
29 Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ hố ga HSTK/BVTC 0,0147 100m2
30 Trát tường tường hố ga dày 1,5cm, Vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 3,49 m2
31 Bê tông tấm đan hố ga M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) HSTK/BVTC 0,14 m3
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan HSTK/BVTC 0,4072 100m2
33 Cốt thép tấm đan hố ga đúc sẵn, đường kính d<=10mm HSTK/BVTC 0,0055 tấn
34 Lắp đặt nắp đan bê tông đúc sẵn bằng thủ cống trọng lượng <250kg HSTK/BVTC 2 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->