Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp chợ dân sinh thôn Thiết Trụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210141044-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp chợ dân sinh thôn Thiết Trụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210137402 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 09:42:00 đến ngày 2021-02-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,885,582,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khu kiot chợ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (Tính 80% KL) | HSTK/BVTC | 0,9267 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 23,1675 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,3861 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 0,7722 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | HSTK/BVTC | 0,7722 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | HSTK/BVTC | 0,1726 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 7,4252 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 23,9335 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 11,017 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ giằng móng | HSTK/BVTC | 0,4758 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng DK<=10 | HSTK/BVTC | 0,1155 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng DK<=18 | HSTK/BVTC | 0,5395 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng móng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 5,2338 | m3 |
| 14 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,1097 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 10,9704 | m3 |
| 16 | Xây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 65,8566 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ dầm | HSTK/BVTC | 0,3335 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1903 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,412 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 7,4633 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô | HSTK/BVTC | 0,3684 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0787 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,3285 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 2,9411 | m3 |
| 25 | Gia công xà gồ thép | HSTK/BVTC | 0,4528 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK/BVTC | 0,4528 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 48,988 | 1m2 |
| 28 | Lợp tôn LD màu đỏ đậm, dày 0,4mm | HSTK/BVTC | 1,6206 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm | HSTK/BVTC | 34,22 | m |
| 30 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 409,676 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 150,272 | m2 |
| 32 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSTK/BVTC | 559,948 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 | HSTK/BVTC | 106,9104 | m2 |
| 34 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (Tính 80% KL) | HSTK/BVTC | 0,9138 | 100m3 |
| 35 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II (Tính 20% KL) | HSTK/BVTC | 22,845 | m3 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,3808 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 0,7616 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | HSTK/BVTC | 0,7616 | 100m3 |
| 39 | Ván khuôn bê tông lót móng | HSTK/BVTC | 0,1702 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 7,322 | m3 |
| 41 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 23,6008 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 10,8639 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ giằng móng | HSTK/BVTC | 0,4686 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép, giằng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,1155 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép, giằng, ĐK ≤18mm | HSTK/BVTC | 0,5358 | tấn |
| 46 | Bê tông giằng móng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 5,1546 | m3 |
| 47 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,1042 | 100m3 |
| 48 | Đắp cát sân bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,0585 | 100m3 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 16,4766 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 66,2262 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ dầm | HSTK/BVTC | 0,3373 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,189 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,4064 | tấn |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 3,7202 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ giăng tường, lanh tô | HSTK/BVTC | 0,2886 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0725 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,3453 | tấn |
| 58 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 2,9892 | m3 |
| 59 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | HSTK/BVTC | 0,5604 | tấn |
| 60 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | HSTK/BVTC | 0,5604 | tấn |
| 61 | Gia công xà gồ thép | HSTK/BVTC | 0,4398 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK/BVTC | 0,4398 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 82,2426 | 1m2 |
| 64 | Lợp mái tôn LD, màu đỏ đậm, dày 0,4mm | HSTK/BVTC | 2,1981 | 100m2 |
| 65 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm | HSTK/BVTC | 33,62 | m |
| 66 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 423,672 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 118,016 | m2 |
| 68 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSTK/BVTC | 541,688 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 | HSTK/BVTC | 118,5696 | m2 |
| 70 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (Tính 80% KL) | HSTK/BVTC | 0,858 | 100m3 |
| 71 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 21,45 | m3 |
| 72 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,3575 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 0,715 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | HSTK/BVTC | 0,715 | 100m3 |
| 75 | Ván khuôn bê tông lót móng | HSTK/BVTC | 0,1465 | 100m2 |
| 76 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 6,3021 | m3 |
| 77 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 20,3132 | m3 |
| 78 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 9,3505 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ giằng móng | HSTK/BVTC | 0,4758 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép giằng DK<=10 | HSTK/BVTC | 0,1155 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép giằng DK<=18 | HSTK/BVTC | 0,5395 | tấn |
| 82 | Bê tông giằng móng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 4,4299 | m3 |
| 83 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,0912 | 100m3 |
| 84 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 9,1208 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 58,7501 | m3 |
| 86 | Ván khuôn gỗ dầm | HSTK/BVTC | 0,2893 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1626 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,3503 | tấn |
| 89 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 2,1754 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ lanh tô | HSTK/BVTC | 0,3115 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0634 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,3822 | tấn |
| 93 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 2,4272 | m3 |
| 94 | Gia công xà gồ thép | HSTK/BVTC | 0,3818 | tấn |
| 95 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK/BVTC | 0,3818 | tấn |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 41,308 | 1m2 |
| 97 | Lợp mái che tường bằng tôn LD sóng vuông màu đỏ, dày 0,4mm | HSTK/BVTC | 1,3536 | 100m2 |
| 98 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm | HSTK/BVTC | 31,02 | m |
| 99 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 330,58 | m2 |
| 100 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 135,472 | m2 |
| 101 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSTK/BVTC | 466,052 | m2 |
| 102 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 | HSTK/BVTC | 106,3164 | m2 |
| 103 | Sản xuất, lắp đặt lan can | HSTK/BVTC | 0,3974 | tấn |
| 104 | Lắp dựng lan can sắt | HSTK/BVTC | 55,37 | m2 |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 45,7992 | 1m2 |
| 106 | Cửa xếp sắt | HSTK/BVTC | 122,31 | m2 |
| 107 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 122,31 | m2 |
| 108 | Gia công cửa sắt, hoa sắt ô thoáng | HSTK/BVTC | 0,4257 | tấn |
| 109 | Sơn tĩnh điện | HSTK/BVTC | 425,7 | kg |
| 110 | Tủ công tơ 800x500x1300 | HSTK/BVTC | 3 | hộp |
| 111 | Cầu giao 1 pha 2 cực 80A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 112 | Aptomat 1 pha 2 cực 80A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | HSTK/BVTC | 18 | cái |
| 115 | Hộp đấu dây | HSTK/BVTC | 18 | hộp |
| 116 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | HSTK/BVTC | 41 | cái |
| 117 | Lắp đặt ô cắm đôi | HSTK/BVTC | 75 | cái |
| 118 | Đế âm tường | HSTK/BVTC | 116 | hộp |
| 119 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 36W | HSTK/BVTC | 41 | bộ |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2x16+1x6mm2 | HSTK/BVTC | 80 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 200 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSTK/BVTC | 300 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | HSTK/BVTC | 36 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | HSTK/BVTC | 120 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 660 | m |
| 126 | Công tơ điện | HSTK/BVTC | 18 | bộ |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn bảo hộ dây dẫn, ĐK 50/40mm | HSTK/BVTC | 145 | m |
| 128 | Đào móng tủ | HSTK/BVTC | 1,98 | m3 |
| 129 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,0114 | 100m3 |
| 130 | Ván khuôn móng tủ | HSTK/BVTC | 0,0618 | 100m2 |
| 131 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,0439 | tấn |
| 132 | Bê tông móng tủ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 0,48 | m3 |
| 133 | Xây móng tủ bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,33 | m3 |
| 134 | Ốp gạch thẻ màu đỏ | HSTK/BVTC | 2,07 | m2 |
| 135 | Bulong D20x300 | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 136 | Đào móng cột điện | HSTK/BVTC | 1,43 | m3 |
| 137 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,0111 | tấn |
| 138 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 0,472 | m3 |
| B | San nền | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công bằng máy bơm bơm nước động cơ diezel công suất 20cv | HSTK/BVTC | 5 | ca |
| 2 | Đào san gạt bóc hữu cơ bằng máy ủi 110CV-đất cấp I (80%KL) | HSTK/BVTC | 0,187 | 100m3 |
| 3 | Đào san gạt bóc hữu cơ bằng thủ công-đất cấp I (20%KL) | HSTK/BVTC | 4,674 | m3 |
| 4 | Đào bùn đặc bằng máy đào 0,8m3, (80%KL) | HSTK/BVTC | 2,5394 | 100m3 |
| 5 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công (20%KL) | HSTK/BVTC | 63,484 | m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (80%KL) | HSTK/BVTC | 6,7099 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (20%KL) | HSTK/BVTC | 1,6775 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (80%KL) | HSTK/BVTC | 1,3548 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (20%KL | HSTK/BVTC | 0,3387 | 100m3 |
| 10 | Mua đất dính về đắp bờ đất chắn cát | HSTK/BVTC | 132,4 | m3 |
| 11 | Đắp đất bờ chắn cát bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 1,324 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô 5T tự đổ, cự ly 1km đầu, đất cấp I | HSTK/BVTC | 3,6348 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thải đổ đi tiếp cự ly 4km bằng ô tô 5T, đất cấp I (Hệ số M*4) | HSTK/BVTC | 3,6348 | 100m3 |
| 14 | Phên nứa | HSTK/BVTC | 20 | m |
| 15 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=2,5m -đất cấp I | HSTK/BVTC | 1,67 | 100m |
| C | Sân bê tông | |||
| 1 | Rải lớp ni lông cách ly mặt sân bê tông | HSTK/BVTC | 6,7412 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông mặt sân bê tông | HSTK/BVTC | 0,2546 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt sân bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 67,41 | m3 |
| D | Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) | HSTK/BVTC | 0,4704 | 100m3 |
| 2 | Đào móng rãnh bằng thủ công-đất cấp II (20%KL) | HSTK/BVTC | 11,76 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (VL tận dụng) | HSTK/BVTC | 0,329 | 100m3 |
| 4 | Đá dăm 2x4 đệm móng rãnh | HSTK/BVTC | 3,29 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 4,94 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng rãnh | HSTK/BVTC | 0,105 | 100m2 |
| 7 | Xây tường thành rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 10,89 | m3 |
| 8 | Bê tông xà mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 2,46 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ rãnh | HSTK/BVTC | 0,3008 | 100m2 |
| 10 | Trát, láng lòng rãnh dày 1,5cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 76 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan,,bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | HSTK/BVTC | 2,52 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | HSTK/BVTC | 0,1344 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,2327 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | HSTK/BVTC | 0,1567 | tấn |
| 15 | Lắp đặt tấm đan rãnh trọng lượng <250kg | HSTK/BVTC | 35 | 1cấu kiện |
| 16 | Đá dăm 2x4 đệm móng cửa xả | HSTK/BVTC | 0,23 | m3 |
| 17 | Bê tông móng của xả SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 0,56 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng của xả | HSTK/BVTC | 0,0312 | 100m2 |
| 19 | Xây tường thành cửa xả bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 0,64 | m3 |
| 20 | Trát, láng lòng của xả dày 1,5cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 7,13 | m2 |
| 21 | Đào móng hố ga bằng thủ công -đất cấp II (20%KL) | HSTK/BVTC | 0,56 | m3 |
| 22 | Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) | HSTK/BVTC | 0,0224 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 ( VL tận dụng) | HSTK/BVTC | 0,0092 | 100m3 |
| 24 | Đá dăm 2x4 đệm móng hố ga | HSTK/BVTC | 0,15 | m3 |
| 25 | Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 0,23 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng hố ga | HSTK/BVTC | 0,0074 | 100m2 |
| 27 | Xây tường hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 0,67 | m3 |
| 28 | Bê tông xà mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,14 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ hố ga | HSTK/BVTC | 0,0147 | 100m2 |
| 30 | Trát tường tường hố ga dày 1,5cm, Vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 3,49 | m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan hố ga M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | HSTK/BVTC | 0,14 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | HSTK/BVTC | 0,4072 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép tấm đan hố ga đúc sẵn, đường kính d<=10mm | HSTK/BVTC | 0,0055 | tấn |
| 34 | Lắp đặt nắp đan bê tông đúc sẵn bằng thủ cống trọng lượng <250kg | HSTK/BVTC | 2 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi