Gói thầu: Xây lắp + Thiết bị (Bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210140521-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Kiến Trúc Xanh |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Thiết bị (Bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140409 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 12:17:00 đến ngày 2021-01-29 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,009,873,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 91,157 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 68,4327 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 120,2242 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,247 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,5383 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 84,7216 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0598 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8335 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8832 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 71,7994 | m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,3423 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,0501 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,6611 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0699 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7983 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 87,828 | m2 |
| 17 | Đắp nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 74,0251 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,5857 | m3 |
| 19 | Trát chân móng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,0755 | m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,3467 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 156,052 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3017 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,3211 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6215 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,5917 | m3 |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 248,3757 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6403 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,5284 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,6462 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 52,8539 | m3 |
| 31 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 537,0952 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK < 10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,2358 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0056 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,2427 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô, ô văng, tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 108,5102 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng mái, ĐK < 10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6999 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng mái ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2849 | tấn |
| 38 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,7254 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cầu thang, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,2538 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1414 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2363 | tấn |
| 42 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, câu ngang gạch đặc-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70,4816 | m3 |
| 43 | Xây tường ngoài bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,3244 | m3 |
| 44 | Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 35,0615 | m3 |
| 45 | Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày 15cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,7808 | m3 |
| 46 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,8847 | m3 |
| 47 | Xây bậc cấp bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,0434 | m3 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,4892 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 424,1176 | m2 |
| 50 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 663,8988 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (VLx1,25, NCx1,1) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 197,2648 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (VLx1,25, NCx1,1) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 248,3757 | m2 |
| 53 | Trát lanh tô, ô văng, vữa XM M75 (VLx1,25, NCx1,1) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 108,5102 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75 (VLx1,25, NCx1,1) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 504,1952 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 104,5 | m |
| 56 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 176,7 | m |
| 57 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 (lần 1) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 118,776 | m2 |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô bằng dung dịch Sika | Như bản vẽ thi công kèm theo | 118,776 | m2 |
| 59 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 118,776 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 570,9952 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.492,0621 | m2 |
| 62 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x2mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2661 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2661 | tấn |
| 64 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,45mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 502,08 | m2 |
| 65 | Tôn phẳng úp nóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,16 | m2 |
| 66 | Ke nhựa chống bão (3 cái /md) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.008 | cái |
| 67 | Thi công trần phẳng bằng hệ khung xương nổi tấm xi măng sợi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,9178 | m2 |
| 68 | Sản xuất và lắp cửa thăm trần KT 600x600 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 69 | Gia công lan can cầu thang, lan can hành lang sắt hộp + phụ kiện | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,47 | m2 |
| 70 | Lắp dựng lan can cầu thang + phụ kiện | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,47 | m2 |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,47 | 1m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 369,9049 | m2 |
| 73 | Ốp chân tường, tiết diện gạch 120x600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,104 | m2 |
| 74 | Lát đá bậc tam cấp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,8742 | m2 |
| 75 | Lát đá bậc cầu thang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,9752 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt-KT 300x300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26,7363 | m2 |
| 77 | Ốp tường nhà vệ sinh-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 130,853 | m2 |
| 78 | Thi công vách ngăn nhà vệ sinh bằng tấm Compact HPL 2mm màu ghi + phụ kiện đồng bộ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,17 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh, cửa khung nhôm Xingfa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,92 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa đi 01 cánh, cửa khung nhôm Xingfa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,31 | m2 |
| 81 | Lắp dựng cửa sổ 1, 2 cánh mở quay, cửa nhôm Xingfa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 47,44 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cửa lam nhôm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,32 | m2 |
| 83 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,36 | m2 |
| 84 | Lắp dựng hoa sắt Inox 14x14mm cửa sổ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,72 | m2 |
| 85 | Lắp dựng lam nhôm mặt tiền | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,18 | m2 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,3424 | 100 m2 |
| 87 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0965 | m3 |
| 88 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0965 | m3 |
| 89 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0965 | m3 |
| 90 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50,4 | m3 |
| 91 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 252 | m2 |
| 92 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38,5125 | m3 |
| 93 | Lát gạch Granito 300x300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 500,4381 | m2 |
| B | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 100 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 120 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 480 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 720 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 90 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 800 | m |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi + đế âm đôi 16A/220V | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt kèm mặt và đế âm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt kèm mặt và đế âm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 3 hạt kèm mặt và đế âm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 3 cực kèm mặt 01 lỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | bộ |
| 25 | Lắp đặt quạt ốp trần 360 độ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| 26 | Lắp đặt tủ aptomat chìm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | hộp |
| 27 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện, KT 40x30x15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | hộp |
| 28 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện, KT 60x40x18cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | hộp |
| 29 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 110x110x80 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | hộp |
| 30 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 31 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L=6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cọc |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 55 | m |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | m |
| 34 | Kẹp kiểm tra + hộp kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 35 | Bu lông + Đai ốc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 36 | Đệm lá chì 40x120x3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 37 | Chân bật 1,5m/cái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18 | m |
| C | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 120 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 80 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | cái |
| 13 | Lắp đặt măng sông ren ngoài, ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | cái |
| 14 | Lắp đặt măng sông ren trong, ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | cái |
| 15 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Inax GL-288V | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi VG 107 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 17 | Lắp đặt gương soi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt xí bệt Viglacera C109 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt chậu tiểu nam INAX U-440V | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | bộ |
| 22 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt bằng đồng D21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt khóa đồng D34 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt khóa đồng D27 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa 2 ngăn Tân Á | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi chậu rửa inox | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bể |
| 29 | Lắp đặt van phao, Đ34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21 | m |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cái |
| 45 | Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt Y nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 51 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 52 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 53 | Đào móng bể tự hoại bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,2491 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4792 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng bể tự hoại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,208 | m2 |
| 56 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,49 | m2 |
| 57 | Xây tường bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,9626 | m3 |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3049 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,772 | m2 |
| 60 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,5752 | m2 |
| 61 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,5752 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,7284 | m2 |
| 63 | Láng nền, không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,2968 | m2 |
| 64 | Quét nước xi măng 2 nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,872 | m2 |
| 65 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0405 | m3 |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,8763 | m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1374 | tấn |
| 68 | Ống bi hố thấm đúc sẵn D100, h=0,6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 69 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11 | cái |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | 1cấu kiện |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | m |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 73 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2904 | m3 |
| 74 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2904 | m3 |
| 75 | Thi công tầng lọc than củi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0657 | m3 |
| 76 | Thi công tầng lọc than xỉ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0986 | m3 |
| 77 | Thi công tầng lọc đá dăm gạch vỡ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0986 | m3 |
| 78 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0986 | m3 |
| D | GARA XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,29 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,43 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,715 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,56 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,2 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0527 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0411 | tấn |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6 | m3 |
| 9 | Trát chân trụ, dày 1cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3 | m2 |
| 10 | Bu lông M14, L=350mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | bộ |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2162 | tấn |
| 12 | Lát gạch xi măng loại 300x300 màu xám | Như bản vẽ thi công kèm theo | 47,88 | m2 |
| 13 | Gia công cột bằng thép tấm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3078 | tấn |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3313 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3367 | tấn |
| 16 | Lắp cột thép các loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3078 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3313 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3367 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,5513 | 1m2 |
| 20 | Lợp mái che bằng tôn màu xanh, dày 0,45mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54,18 | m2 |
| 21 | Ke chống bão (4 cái/m2) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 216 | cái |
| E | PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 40cm, sâu 60 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Map Sedan 48EC, 18 lít dung dịch nồng độ 1,2%/m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,76 | m3 |
| 2 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Map Sedan 48EC, nồng độ 1,2%, liều lượng 5 lít/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 293,68 | m2 |
| F | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bếp xào 3 bếp:2000x800x800/1,15 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 2 | Bếp Á, 3 bếp công suất cao: 2000x800x800/1,15 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 3 | Chậu rửa: 1800x800x700/900 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 4 | Bàn sơ chế Inox 2 tầng: 1.800x700x800 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 5 | Quầy giữ nóng thức ăn dùng điện: 1.800x700x800 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 6 | Bàn chia thức ăn có giá nan: 1.800x900x800 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 7 | Kệ Inox 4 tầng:1.200x1.520 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 8 | Tủ nấu cơm dùng ga 20 khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 9 | Bàn tròn + 10 ghế inox 304 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | Bộ |
| 10 | Bàn làm việc phòng quản lý + ghế làm việc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 11 | Bàn họp văn phòng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 12 | Ghế họp văn phòng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi