Gói thầu: Thi công sửa chữa hư hỏng công trình khu vực đập Thủy điện Ialy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210131357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa hư hỏng công trình khu vực đập Thủy điện Ialy |
| Số hiệu KHLCNT | 20210125403 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 của Công ty Thủy điện Ialy do Tập đoàn Điện lực Việt Nam cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 11:17:00 đến ngày 2021-02-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,847,977,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mái taluy hạ lưu bờ trái đập - phần gia cố mái | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu xây cũ | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 677,97 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 690,06 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất đạt độ chặt K=0.95 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 2,67 | 1 m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 2.226,63 | 1 m2 |
| 5 | Cốt thép mái taluy "V" d=10mm | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 13,08 | 1 tấn |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông, vận chuyển đến công trình, bê tông mái taluy đá 1x2 M200 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 445,33 | 1 m3 |
| 7 | Đào xúc đất, xà bần lên phương tiện vận chuyển đi đổ đúng nơi quy định; san đất bãi thải | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 1.365,01 | 1 m3 |
| B | Mái taluy hạ lưu bờ trái đập - Lỗ thoát nước sau mái | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 18,57 | 1 m3 |
| 2 | Vải địa kỹ thuật | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 288,82 | 1 m2 |
| 3 | Làm tầng lọc đá dăm Dmax <=6cm | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 18,57 | 1 m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 thoát nước mái | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 336,6 | 1 m |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ đúng nơi quy định, San đất bãi thải bằng máy ủi | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 18,57 | 1 m3 |
| C | Mái taluy hạ lưu bờ trái đập - Giằng ngang, dọc | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 53,56 | 1 m3 |
| 2 | Gia công lắp dựng cốt thép "T" d<10mm | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 1,47 | 1 tấn |
| 3 | Gia công lắp dựng cốt thép "V" d<18mm | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 8,57 | 1 tấn |
| 4 | Sản xuất vữa bê tông, vận chuyển đến công trình, đổ bê tông đá 1x2 M200 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 89,27 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ đúng nơi quy định, San đất bãi thải bằng máy ủi | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 53,56 | 1 m3 |
| D | Mái taluy hạ lưu bờ trái đập - Gân ngang, dọc | |||
| 1 | Gia công lắp dựng cốt thép "T" d<10mm | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 1,26 | 1 tấn |
| 2 | Gia công lắp dựng cốt thép "V" d<18mm | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 7,35 | 1 tấn |
| 3 | Sản xuất vữa bê tông, vận chuyển đến công trình, đổ bê tông đá 1x2 M200 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 57,17 | 1 m3 |
| E | Mái taluy hạ lưu bờ trái đập - Chân khay đỉnh | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 18,7 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng đá Dmax <=6 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 2,66 | 1 m3 |
| 3 | Sản xuất vữa bê tông, vận chuyển đến công trình, đổ bê tông đá 1x2 M200 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 26,65 | 1 m3 |
| 4 | Gia công lắp dựng cốt thép "V" d=10mm | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 0,66 | 1 tấn |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ đúng nơi quy định, San đất bãi thải bằng máy ủi | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 18,7 | 1 m3 |
| F | Mái taluy hạ lưu bờ trái đập - Bậc nước | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 17,11 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng đá Dmax <=6 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 4,1 | 1 m3 |
| 3 | Sản xuất vữa bê tông, vận chuyển đến công trình, đổ bê tông đá 1x2 M200 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 12,3 | 1 m3 |
| 4 | Gia công lắp dựng cốt thép "V" d=10mm | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | 1 tấn |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ đúng nơi quy định, San đất bãi thải bằng máy ủi | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 17,11 | 1 m3 |
| G | Mái taluy hạ lưu bờ trái đập - Hoàn trả mương xây đỉnh cơ | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 3,43 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng đá Dmax <=6 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 0,76 | 1 m3 |
| 3 | Xây mương đỉnh bằng đá hộc VXM M100 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 3,43 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ đúng nơi quy định, San đất bãi thải bằng máy ủi | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 3,43 | 1 m3 |
| H | Mái tự nhiên KV tiếp giáp kênh xả tràn - Phần gia cố mái | |||
| 1 | Đào bạt mái đất cấp 4 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 131,71 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất đạt độ chặt K=0.95 (đất tận dụng) | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 132,14 | 1 m3 |
| I | Mái tự nhiên KV tiếp giáp kênh xả tràn - Giằng ngang, dọc | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 44,72 | 1 m3 |
| 2 | GCLĐ cốt thép "T" d<10mm | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 0,37 | 1 tấn |
| 3 | GCLĐ cốt thép "V" d<18mm | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 2,19 | 1 tấn |
| 4 | Sản xuất vữa bê tông, vận chuyển đến công trình, đổ bê tông đá 1x2 M200 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 22,89 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, xà bần đi đổ đúng nơi quy định, San đất bãi thải bằng máy ủi | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 44,72 | 1 m3 |
| J | Mái tự nhiên KV tiếp giáp kênh xả tràn - Gân ngang, dọc | |||
| 1 | GCLĐ cốt thép "T" d<10mm | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 0,43 | 1 tấn |
| 2 | GCLĐ cốt thép "V" d<18mm | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 2,17 | 1 tấn |
| 3 | Sản xuất vữa bê tông, vận chuyển đến công trình, đổ bê tông đá 1x2 M200 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 21,835 | 1 m3 |
| K | Mái tự nhiên KV tiếp giáp kênh xả tràn - Chân khay | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 46,98 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng đá Dmax <=6 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 4,7 | 1 m3 |
| 3 | Sản xuất vữa bê tông, vận chuyển đến công trình, đổ bê tông đá 1x2 M200 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 46,98 | 1 m3 |
| 4 | GCLĐ cốt thép "V" d=10mm | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 1,17 | 1 tấn |
| 5 | Vận chuyển đất, xà bần đi đổ đúng nơi quy định, San đất bãi thải bằng máy ủi | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 46,98 | 1 m3 |
| L | Mái tự nhiên KV tiếp giáp kênh xả tràn - Mương xây đỉnh cơ | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 63,22 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng đá Dmax <=6 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 6,78 | 1 m3 |
| 3 | Mương xây bằng đá hộc VXM M100 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 38,84 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, xà bần đi đổ đúng nơi quy định, San đất bãi thải bằng máy ủi | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 63,22 | 1 m3 |
| M | Mái tự nhiên KV tiếp giáp kênh xả tràn - Bậc nước | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 13,14 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng đá Dmax <=6 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 1,12 | 1 m3 |
| 3 | Sản xuất vữa bê tông, vận chuyển đến công trình, đổ bê tông đá 1x2 M200 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 4,8 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, xà bần đi đổ đúng nơi quy định, San đất bãi thải bằng máy ủi | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 13,14 | 1 m3 |
| N | Mái tự nhiên KV tiếp giáp kênh xả tràn - Tường chắn dẫn nước | |||
| 1 | Sản xuất vữa bê tông, vận chuyển đến công trình, đổ bê tông đá 1x2 M200 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 1,79 | 1 m3 |
| O | Mặt đường cơ cao trình 480 và 500 - đập dâng | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa cũ | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 50 | 1 m |
| 2 | Đào bỏ kết cấu mặt đường nhựa cũ | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 6,12 | 1 m3 |
| 3 | Lăp đặt ống nhựa d110 dày 5mm | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 72 | 1 m |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 4,8 | 1 m3 |
| 5 | Láng đáy hố thu VXM M100 dày TB 2,5cm | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 4,4 | 1 m2 |
| 6 | Gia công sản xuất cửa thu nước | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 1,18 | 1 tấn |
| 7 | Lắp đặt cửa thu nước bằng thép | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 1,18 | Tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 36,4 | 1m2 |
| 9 | Vận chuyển đất, xà bần đi đổ đúng nơi quy định, San đất bãi thải bằng máy ủi | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 6,12 | 1 m3 |
| P | Cầu thang đi bộ dẫn xuống vị trí quan trắc | |||
| 1 | Đào móng đất cấp IV | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 23,67 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất trả lại hố đào đạt độ chặt K=0.95 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 10,45 | 1 m3 |
| 3 | Đệm móng đá Dmax<=6 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 5,04 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất vữa bê tông, vận chuyển đến công trình, đổ bê tông đá 1x2 M200 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 12,24 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, xà bần đi đổ đúng nơi quy định, San đất bãi thải bằng máy ủi | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 11,87 | 1 m3 |
| Q | An toàn giao thông - Biển báo tròn | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 1,08 | 1 m3 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt biển báo tròn D90 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 5 | 1 bộ |
| R | An toàn giao thông - Biển báo chữ nhật | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 0,86 | 1 m3 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt biển chữ nhật | Chi tiết tại chương V - yêu cầu về kỹ thuật | 4 | 1 bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi