Gói thầu: Xây lắp và đảm bảo an toàn giao thông (bao gồm dự phòng phí phần xây lắp và đảm bảo ATGT)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210139287-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Củ Chi |
| Tên gói thầu | Xây lắp và đảm bảo an toàn giao thông (bao gồm dự phòng phí phần xây lắp và đảm bảo ATGT) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201085470 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu và vốn cộng đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 11:17:00 đến ngày 2021-02-02 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,570,763,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 175,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7cm, K>=0.98, Eyc>=120MPa | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 84,9397 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 43,7703 | 100m2 |
| 3 | Bù phụ cao độ mặt đường bằng bê tông nhựa nóng dày 3.5cm, lu lèn K>=0.98, Eđh=115MPa | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 46,5955 | 100m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 40,0853 | 100m2 |
| 5 | CPĐD loại I, lớp trên, Dmax=25mm, dày 18cm. Lu lèn K>=0.98, Eđh>=115MPa | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8,4722 | 100m3 |
| 6 | CPĐD loại I, lớp dưới, Dmax=25mm, dày 18cm. Lu lèn K>=0.98, Eđh>=80MPa | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 10,6654 | 100m3 |
| 7 | Đắp đá mi bụi, dày 30cm, lu lèn K>=1.00, Eđh=50MPa | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 17,819 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng đất tận dụng, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3,1619 | 100m3 |
| 9 | Đào đất phần nền đường (đất cấp II) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 35,8674 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường mở rộng (đất cấp III) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,2214 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ (đất cấp II) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 32,7056 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đi đổ (đất cấp III) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,2214 | 100m3 |
| 13 | Gạch TERRAZO (40x40x3.2cm) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2.486,73 | m2 |
| 14 | Vữa đệm M75, dày 1.5cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 37,3 | m2 |
| 15 | Bê tông đá 1x2 M150, dày 5cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 124,34 | m3 |
| 16 | CPĐD loại I, Dmax=25mm, dày 10cm, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,2487 | 100m3 |
| 17 | Bê tông đá 1x2 M300 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 290,63 | m3 |
| 18 | Bê tông lót đá 1x2 M150 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 87,19 | m3 |
| 19 | Ván khuôn BT đá 1x2 M300 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 11,3828 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn BT lót đá 1x2 M150 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,9063 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đá 1x2 M200 đúc bó nền | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 73,31 | m3 |
| 22 | Ván khuôn BT đá 1x2 M200 đúc bó nền | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 14,6621 | 100m2 |
| 23 | Vạch 1.1 sơn tại tim đường, màu vàng, rộng 15cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 59,99 | m2 |
| 24 | Vạch 1.2 sơn tại tim đường, màu vàng, rộng 15cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 15,43 | m2 |
| 25 | Vạch sơn 3.1b, sơn tại mép đường, màu trắng, rộng 15cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 192,5 | m2 |
| 26 | Vạch sơn 7.3, người đi bộ qua đường, màu trắng, rộng 3m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 54 | m2 |
| 27 | Vạch sơn 7.6, báo hiệu gần đến vạch dành cho người đi bộ qua đường, màu trắng, rộng 15cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3,6 | m2 |
| 28 | Biển báo tên đường hình chữ nhật, trụ cao 3.1m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 10 | cái |
| 29 | Biển báo tên đường hình chữ nhật | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 10 | cái |
| 30 | Biển báo tam giác, trụ cao 3.1m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 10 | cái |
| 31 | Biển báo hình tròn, trụ cao 3.1m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 32 | Biển báo tam giác, trụ cao 3.1m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1 | cái |
| B | ĐỐN HẠ CÂY XANH | |||
| 1 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh, loại 1 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7 | 1cây/ lần |
| 2 | Đốn hạ cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7 | 1 cây/ lần |
| 3 | Đào gốc cây gãy, đổ, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7 | 1 cây/ lần |
| 4 | Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 1 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7 | 1 cây |
| 5 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh, loại 2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 80 | 1cây/ lần |
| 6 | Đốn hạ cây xanh loại 2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 80 | 1 cây/ lần |
| 7 | Đào gốc cây gãy, đổ, cây xanh loại 2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 80 | 1 cây/ lần |
| 8 | Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 2 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 80 | 1 cây |
| 9 | Mé nhánh không thường xuyên cây xanh, loại 3 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 16 | 1cây/ lần |
| 10 | Đốn hạ cây xanh loại 3 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 16 | 1 cây/ lần |
| 11 | Đào gốc cây gãy, đổ, cây xanh loại 3 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 16 | 1 cây/ lần |
| 12 | Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 3 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 16 | 1 cây |
| 13 | Gạch bê tông 400x200x100mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,62 | m2 |
| 14 | Bê tông bó vỉa gốc cây M200 (8 cấu kiện) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,07 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0002 | 100m2 |
| 16 | Vữa xi măng M75, dày 3cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,45 | m2 |
| 17 | Lắp đặt bồn cây | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1 | cấu kiện |
| C | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0336 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M300 chân cột | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,45 | m3 |
| 3 | Cột gỗ 5x5x120cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 25,2 | m |
| 4 | Lắp dựng, tháo dỡ chân cột | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 525 | cái |
| 5 | Dây phản quang | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 5.000 | md |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,2268 | 100m2 |
| 7 | Bê tông chân cột đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,52 | m3 |
| 8 | Gia công tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem (2.355kg/m2) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 126 | m2 |
| 9 | Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K1 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 81,6 | m2 |
| 10 | Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K3 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 33,6 | m2 |
| 11 | Gia công thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,5491 | tấn |
| 12 | Gia công théo góc 40x40x4 làm khung hàng rào K1 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,7087 | tấn |
| 13 | Gia công théo góc 40x40x4 làm khung hàng rào K3 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,9743 | tấn |
| 14 | Gia công khung thép hình (7khung*15.47kg) để đặt các biển báo | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 14,4 | m2 |
| 15 | Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 15,75 | m2 |
| 16 | Lưới B40 (1.8kg/m2) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 14,4 | m2 |
| 17 | Thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 68,64 | kg |
| 18 | Thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 335,38 | kg |
| 19 | Khung thép hình đặt biển báo | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 15,47 | kg |
| 20 | Lắp đặt, tháo dỡ đế cột | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1.848 | cái |
| 21 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K1 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 35 | cái |
| 22 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K3 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1.159 | cái |
| 23 | Biển báo tam giác (biển 227, 245a, 203b, 203c) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6 | cái |
| 24 | Biển báo tròn (biển 127, 134) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8 | cái |
| 25 | Biển báo chữ nhật 440 (1.3x0.4m) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Biển báo chữ nhật 441 (1.3x0.9) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4 | cái |
| 27 | Biển báo chữ nhật 507 (1x0.25) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 28 | Biển báo R302a, R302b có đèn LED KT D70cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 29 | Biển báo hướng đi 0.25mx0.25m có đèn LED | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3 | cái |
| 30 | Biển báo xin lỗi 1.8mx0.64m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 31 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7 | cái |
| 32 | Đèn chiếu sáng ban đêm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 9 | cái |
| D | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 9,5874 | 100m3 |
| 2 | Cát lót hố ga | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 40 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót hố ga đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,8452 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M150 lót hố ga | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 40 | m3 |
| 5 | Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, K>=0.95 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,0723 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 5,5151 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn làm hố ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,1128 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,1448 | tấn |
| 9 | Cốt thép 10mm<D=<18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 5,0756 | tấn |
| 10 | BT đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 62,81 | m3 |
| 11 | Ván khuôn làm hố ga đúc sẵn | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,5947 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,1858 | tấn |
| 13 | Cốt thép 10mm<D=<18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8,8816 | tấn |
| 14 | BT đá 1x2 M250 đúc sẵn | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 63,55 | m3 |
| 15 | Lắp đặt hầm ga đúc sẵn | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 56 | cấu kiện |
| 16 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,4992 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,1637 | tấn |
| 18 | Cốt thép 10mm<D=<18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,7824 | tấn |
| 19 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,6514 | tấn |
| 20 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,6514 | tấn |
| 21 | Bu lông inox M14, L=15cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 384 | bộ |
| 22 | BTCT đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 5,28 | m3 |
| 23 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL=250kg | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 48 | cấu kiện |
| 24 | Đập phá hầm ga hiện hữu | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,23 | m3 |
| 25 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0023 | 100m3 |
| 26 | Cung cấp nắp gang cầu | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 48 | cái |
| 27 | Lắp đặt nắp gang TL>=200kg | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 48 | cấu kiện |
| 28 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,1315 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0478 | tấn |
| 30 | Cốt thép 10mm<D=<18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,1634 | tấn |
| 31 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,2172 | tấn |
| 32 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,2172 | tấn |
| 33 | BTCT đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,13 | m3 |
| 34 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL=250kg | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8 | cấu kiện |
| 35 | BTCT đá 1x2 M200 đúc sẵn | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,65 | m3 |
| 36 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0288 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,173 | tấn |
| 38 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0064 | tấn |
| 39 | Sản xuất thép tấm d=5mm uốn chữ C | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,2972 | tấn |
| 40 | Lắp đặt thép tấm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,2972 | tấn |
| 41 | Lắp đặt nắp đan bê tông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8 | cấu kiện |
| 42 | Hệ thống van ngăn mùi kiểu mới (bao gồm: lưới chắn rác, hộp bó vỉa, khung lưới, hố thu nước, van ngăn mùi, khung van) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 44 | bộ |
| 43 | Bê tông lót đá 4x6 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,42 | m3 |
| 44 | Lắp đặt bộ ngăn mùi TL>=470kg | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 44 | cấu kiện |
| 45 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,559 | 100m2 |
| 46 | Thép tròn D<=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,2215 | tấn |
| 47 | Thép tròn D>10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,7254 | tấn |
| 48 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,9451 | tấn |
| 49 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,9451 | tấn |
| 50 | BTCT đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,95 | m3 |
| 51 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL<=250kg | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 43 | cấu kiện |
| 52 | Sản xuất thép hình L100x63x10 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,5407 | tấn |
| 53 | Lắp đặt thép hình L100x63x10 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,5407 | tấn |
| 54 | Sản xuất thép tấm (12x90x480, 5x30x774, 5x50x100) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,7367 | tấn |
| 55 | Lắp đặt thép tấm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,7367 | tấn |
| 56 | Đào đất xây dựng hố ga | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,496 | 100m3 |
| 57 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 31,62 | m3 |
| 58 | Ván khuôn giếng | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,9928 | 100m2 |
| 59 | Bê tông lót đá 4x6 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6,02 | m3 |
| 60 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,2064 | 100m2 |
| 61 | Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, K>=0.95 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,889 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,607 | 100m3 |
| 63 | Đào đât lắp đặt ống uPVC D220 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,1213 | 100m3 |
| 64 | Lắp đặt ống uPVC D220 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,7013 | 100m |
| 65 | Bê tông lót đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8,66 | m3 |
| 66 | Ván khuôn bê tông lót ống uPVC M200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,6639 | 100m2 |
| 67 | Đắp đất tận dụng đến cao độ tự nhiên | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,9298 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,1915 | 100m3 |
| 69 | Đào đất xây dựng hố ga | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,3232 | 100m3 |
| 70 | Ván khuôn Bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,2752 | 100m2 |
| 71 | Bê tông lót móng hố ga đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 5,5 | m3 |
| 72 | Xây gạch thẻ 4x8x19 hầm ga | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 19,45 | m3 |
| 73 | Trát vữa xi măng, M100 hầm ga dày 2cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 154,8 | m2 |
| 74 | Ván khuôn nắp hầm ga | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,2064 | 100m2 |
| 75 | Cốt thép CB-240-T D<=10 nắp hầm ga | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,1535 | tấn |
| 76 | Bê tông đá 1x2 M200 nắp hầm ga | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3,096 | m3 |
| 77 | Lắp đặt nắp đan BTCT 600x600x100 TL<50kg | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 86 | cái |
| 78 | Đắp đất tận dụng hố ga đến cao độ tự nhiên | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,9374 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,3858 | 100m3 |
| 80 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 11,758 | 100m |
| 81 | Đào đất phần cống | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 40,3495 | 100m3 |
| 82 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 74,51 | m3 |
| 83 | BT lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 149,03 | m3 |
| 84 | BT đá 1x2 M200 chèn cống | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 177,55 | m3 |
| 85 | Ván khuôn bê tông móng cống | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8,4519 | 100m2 |
| 86 | Đắp đất tận dụng đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7,9095 | 100m3 |
| 87 | Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 16,1544 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất đào cống đi đổ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 32,44 | 100m3 |
| 89 | Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 35,29 | m2 |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 398 | cái |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D1000 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 217 | cái |
| 92 | Cung cấp Joint cao su mối nối cống D800 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 168 | mối nối |
| 93 | Cung cấp Joint cao su mối nối cống D1000 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 92 | mối nối |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=1m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=2m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=2.5m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4 | đoạn ống |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=3m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=4m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 191 | đoạn ống |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000 (H30), L=1m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000 (H30), L=2m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000 (H30), L=4m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 107 | đoạn ống |
| 102 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,694 | 100m |
| 103 | Đào mặt đường hiện hữu 30cm (đất cấp III) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,2659 | 100m3 |
| 104 | Đào đất xây dựng cống (đất cấp II) | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6,1677 | 100m3 |
| 105 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 11 | m3 |
| 106 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,0204 | 100m2 |
| 107 | BT lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 23,6 | m3 |
| 108 | BT đá 1x2 M200 chèn cống | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 15,31 | m3 |
| 109 | Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,7347 | 100m3 |
| 110 | Đắp đất tận dụng đến đáy KCAD, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,6079 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 5,8257 | 100m3 |
| 112 | Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm, M75 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3,16 | m2 |
| 113 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 172 | cái |
| 114 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 40 | cái |
| 115 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D400 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 43 | mối nối |
| 116 | Cung cấp joint cao su mối nối cống D800 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 12 | mối nối |
| 117 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=1m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 28 | đoạn ống |
| 118 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=2m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 14 | đoạn ống |
| 119 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=2.5m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 15 | đoạn ống |
| 120 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=3m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 121 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=4m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 28 | đoạn ống |
| 122 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=2m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4 | đoạn ống |
| 123 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=2.5m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 124 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=3m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 125 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=4m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 12 | đoạn ống |
| 126 | Đập phá mương hiện hữu | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 55,36 | m3 |
| 127 | Đập phá hầm ga hiện hữu | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 18,54 | m3 |
| 128 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0919 | tấn |
| 129 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,1962 | tấn |
| 130 | Bê tông đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6,72 | m3 |
| 131 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,736 | 100m2 |
| 132 | Bê tông lót đá 4x6 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,92 | m3 |
| 133 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 134 | Cát lót | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,96 | m3 |
| 135 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,001 | tấn |
| 136 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0218 | tấn |
| 137 | Ván khuôn đà mương | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0044 | 100m2 |
| 138 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,1 | m3 |
| 139 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,009 | tấn |
| 140 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0115 | tấn |
| 141 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,21 | m3 |
| 142 | Ván khuôn nắp mương | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0168 | 100m2 |
| 143 | Lắp đặt nắp mương đúc sẵn | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 16 | cái |
| 144 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0336 | tấn |
| 145 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,0336 | tấn |
| 146 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,739 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi