Gói thầu: Xây lắp và đảm bảo an toàn giao thông (bao gồm dự phòng phí phần xây lắp và đảm bảo ATGT)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210139287-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Củ Chi
Tên gói thầu Xây lắp và đảm bảo an toàn giao thông (bao gồm dự phòng phí phần xây lắp và đảm bảo ATGT)
Số hiệu KHLCNT 20201085470
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu và vốn cộng đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 11:17:00 đến ngày 2021-02-02 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,570,763,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 175,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7cm, K>=0.98, Eyc>=120MPa Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 84,9397 100m2
2 Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 43,7703 100m2
3 Bù phụ cao độ mặt đường bằng bê tông nhựa nóng dày 3.5cm, lu lèn K>=0.98, Eđh=115MPa Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 46,5955 100m2
4 Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1kg/m2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 40,0853 100m2
5 CPĐD loại I, lớp trên, Dmax=25mm, dày 18cm. Lu lèn K>=0.98, Eđh>=115MPa Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8,4722 100m3
6 CPĐD loại I, lớp dưới, Dmax=25mm, dày 18cm. Lu lèn K>=0.98, Eđh>=80MPa Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 10,6654 100m3
7 Đắp đá mi bụi, dày 30cm, lu lèn K>=1.00, Eđh=50MPa Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 17,819 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng đất tận dụng, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3,1619 100m3
9 Đào đất phần nền đường (đất cấp II) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 35,8674 100m3
10 Đào nền đường mở rộng (đất cấp III) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,2214 100m3
11 Vận chuyển đất đi đổ (đất cấp II) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 32,7056 100m3
12 Vận chuyển đất đi đổ (đất cấp III) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,2214 100m3
13 Gạch TERRAZO (40x40x3.2cm) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2.486,73 m2
14 Vữa đệm M75, dày 1.5cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 37,3 m2
15 Bê tông đá 1x2 M150, dày 5cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 124,34 m3
16 CPĐD loại I, Dmax=25mm, dày 10cm, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,2487 100m3
17 Bê tông đá 1x2 M300 đúc bó vỉa Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 290,63 m3
18 Bê tông lót đá 1x2 M150 đúc bó vỉa Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 87,19 m3
19 Ván khuôn BT đá 1x2 M300 đúc bó vỉa Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 11,3828 100m2
20 Ván khuôn BT lót đá 1x2 M150 đúc bó vỉa Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,9063 100m2
21 Bê tông đá 1x2 M200 đúc bó nền Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 73,31 m3
22 Ván khuôn BT đá 1x2 M200 đúc bó nền Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 14,6621 100m2
23 Vạch 1.1 sơn tại tim đường, màu vàng, rộng 15cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 59,99 m2
24 Vạch 1.2 sơn tại tim đường, màu vàng, rộng 15cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 15,43 m2
25 Vạch sơn 3.1b, sơn tại mép đường, màu trắng, rộng 15cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 192,5 m2
26 Vạch sơn 7.3, người đi bộ qua đường, màu trắng, rộng 3m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 54 m2
27 Vạch sơn 7.6, báo hiệu gần đến vạch dành cho người đi bộ qua đường, màu trắng, rộng 15cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3,6 m2
28 Biển báo tên đường hình chữ nhật, trụ cao 3.1m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 10 cái
29 Biển báo tên đường hình chữ nhật Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 10 cái
30 Biển báo tam giác, trụ cao 3.1m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 10 cái
31 Biển báo hình tròn, trụ cao 3.1m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 cái
32 Biển báo tam giác, trụ cao 3.1m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1 cái
B ĐỐN HẠ CÂY XANH
1 Mé nhánh không thường xuyên cây xanh, loại 1 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7 1cây/ lần
2 Đốn hạ cây xanh loại 1 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7 1 cây/ lần
3 Đào gốc cây gãy, đổ, cây xanh loại 1 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7 1 cây/ lần
4 Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 1 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7 1 cây
5 Mé nhánh không thường xuyên cây xanh, loại 2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 80 1cây/ lần
6 Đốn hạ cây xanh loại 2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 80 1 cây/ lần
7 Đào gốc cây gãy, đổ, cây xanh loại 2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 80 1 cây/ lần
8 Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 2 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 80 1 cây
9 Mé nhánh không thường xuyên cây xanh, loại 3 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 16 1cây/ lần
10 Đốn hạ cây xanh loại 3 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 16 1 cây/ lần
11 Đào gốc cây gãy, đổ, cây xanh loại 3 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 16 1 cây/ lần
12 Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 3 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 16 1 cây
13 Gạch bê tông 400x200x100mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,62 m2
14 Bê tông bó vỉa gốc cây M200 (8 cấu kiện) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,07 m3
15 Ván khuôn bê tông đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0002 100m2
16 Vữa xi măng M75, dày 3cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,45 m2
17 Lắp đặt bồn cây Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1 cấu kiện
C ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG PHỤC VỤ THI CÔNG
1 Ván khuôn đổ bê tông chân cột Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0336 100m2
2 Bê tông đá 1x2 M300 chân cột Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,45 m3
3 Cột gỗ 5x5x120cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 25,2 m
4 Lắp dựng, tháo dỡ chân cột Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 525 cái
5 Dây phản quang Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 5.000 md
6 Ván khuôn đổ bê tông chân cột Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,2268 100m2
7 Bê tông chân cột đá 1x2 M300 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,52 m3
8 Gia công tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem (2.355kg/m2) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 126 m2
9 Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K1 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 81,6 m2
10 Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K3 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 33,6 m2
11 Gia công thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,5491 tấn
12 Gia công théo góc 40x40x4 làm khung hàng rào K1 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,7087 tấn
13 Gia công théo góc 40x40x4 làm khung hàng rào K3 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,9743 tấn
14 Gia công khung thép hình (7khung*15.47kg) để đặt các biển báo Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 14,4 m2
15 Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 15,75 m2
16 Lưới B40 (1.8kg/m2) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 14,4 m2
17 Thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 68,64 kg
18 Thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 335,38 kg
19 Khung thép hình đặt biển báo Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 15,47 kg
20 Lắp đặt, tháo dỡ đế cột Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1.848 cái
21 Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K1 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 35 cái
22 Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn K3 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1.159 cái
23 Biển báo tam giác (biển 227, 245a, 203b, 203c) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6 cái
24 Biển báo tròn (biển 127, 134) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8 cái
25 Biển báo chữ nhật 440 (1.3x0.4m) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 cái
26 Biển báo chữ nhật 441 (1.3x0.9) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4 cái
27 Biển báo chữ nhật 507 (1x0.25) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 cái
28 Biển báo R302a, R302b có đèn LED KT D70cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 cái
29 Biển báo hướng đi 0.25mx0.25m có đèn LED Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3 cái
30 Biển báo xin lỗi 1.8mx0.64m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 cái
31 Đèn tín hiệu Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7 cái
32 Đèn chiếu sáng ban đêm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 9 cái
D PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào đất hố móng Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 9,5874 100m3
2 Cát lót hố ga Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 40 m3
3 Ván khuôn bê tông lót hố ga đá 4x6 M150 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,8452 100m2
4 Bê tông đá 4x6 M150 lót hố ga Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 40 m3
5 Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, K>=0.95 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,0723 100m3
6 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 5,5151 100m3
7 Ván khuôn làm hố ga đổ tại chỗ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,1128 100m2
8 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,1448 tấn
9 Cốt thép 10mm<D=<18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 5,0756 tấn
10 BT đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 62,81 m3
11 Ván khuôn làm hố ga đúc sẵn Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,5947 100m2
12 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,1858 tấn
13 Cốt thép 10mm<D=<18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8,8816 tấn
14 BT đá 1x2 M250 đúc sẵn Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 63,55 m3
15 Lắp đặt hầm ga đúc sẵn Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 56 cấu kiện
16 Ván khuôn Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,4992 100m2
17 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,1637 tấn
18 Cốt thép 10mm<D=<18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,7824 tấn
19 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,6514 tấn
20 Lắp đặt thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,6514 tấn
21 Bu lông inox M14, L=15cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 384 bộ
22 BTCT đá 1x2 M300 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 5,28 m3
23 Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL=250kg Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 48 cấu kiện
24 Đập phá hầm ga hiện hữu Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,23 m3
25 Vận chuyển xà bần đi đổ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0023 100m3
26 Cung cấp nắp gang cầu Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 48 cái
27 Lắp đặt nắp gang TL>=200kg Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 48 cấu kiện
28 Ván khuôn Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,1315 100m2
29 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0478 tấn
30 Cốt thép 10mm<D=<18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,1634 tấn
31 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,2172 tấn
32 Lắp đặt thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,2172 tấn
33 BTCT đá 1x2 M300 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,13 m3
34 Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL=250kg Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8 cấu kiện
35 BTCT đá 1x2 M200 đúc sẵn Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,65 m3
36 Ván khuôn Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0288 100m2
37 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,173 tấn
38 Cốt thép D>10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0064 tấn
39 Sản xuất thép tấm d=5mm uốn chữ C Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,2972 tấn
40 Lắp đặt thép tấm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,2972 tấn
41 Lắp đặt nắp đan bê tông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8 cấu kiện
42 Hệ thống van ngăn mùi kiểu mới (bao gồm: lưới chắn rác, hộp bó vỉa, khung lưới, hố thu nước, van ngăn mùi, khung van) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 44 bộ
43 Bê tông lót đá 4x6 M150 dày 10cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,42 m3
44 Lắp đặt bộ ngăn mùi TL>=470kg Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 44 cấu kiện
45 Ván khuôn Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,559 100m2
46 Thép tròn D<=10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,2215 tấn
47 Thép tròn D>10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,7254 tấn
48 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,9451 tấn
49 Lắp đặt thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,9451 tấn
50 BTCT đá 1x2 M300 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,95 m3
51 Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL<=250kg Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 43 cấu kiện
52 Sản xuất thép hình L100x63x10 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,5407 tấn
53 Lắp đặt thép hình L100x63x10 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,5407 tấn
54 Sản xuất thép tấm (12x90x480, 5x30x774, 5x50x100) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,7367 tấn
55 Lắp đặt thép tấm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,7367 tấn
56 Đào đất xây dựng hố ga Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,496 100m3
57 Bê tông đá 1x2 M300 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 31,62 m3
58 Ván khuôn giếng Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,9928 100m2
59 Bê tông lót đá 4x6 M150 dày 10cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6,02 m3
60 Ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,2064 100m2
61 Đắp đất tận dụng đến đáy kết cấu áo đường, K>=0.95 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,889 100m3
62 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,607 100m3
63 Đào đât lắp đặt ống uPVC D220 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,1213 100m3
64 Lắp đặt ống uPVC D220 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,7013 100m
65 Bê tông lót đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8,66 m3
66 Ván khuôn bê tông lót ống uPVC M200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,6639 100m2
67 Đắp đất tận dụng đến cao độ tự nhiên Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,9298 100m3
68 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,1915 100m3
69 Đào đất xây dựng hố ga Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,3232 100m3
70 Ván khuôn Bê tông lót móng đá 4x6 M150 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,2752 100m2
71 Bê tông lót móng hố ga đá 4x6 M150 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 5,5 m3
72 Xây gạch thẻ 4x8x19 hầm ga Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 19,45 m3
73 Trát vữa xi măng, M100 hầm ga dày 2cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 154,8 m2
74 Ván khuôn nắp hầm ga Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,2064 100m2
75 Cốt thép CB-240-T D<=10 nắp hầm ga Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,1535 tấn
76 Bê tông đá 1x2 M200 nắp hầm ga Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3,096 m3
77 Lắp đặt nắp đan BTCT 600x600x100 TL<50kg Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 86 cái
78 Đắp đất tận dụng hố ga đến cao độ tự nhiên Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,9374 100m3
79 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,3858 100m3
80 Cắt mặt đường nhựa dày 7cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 11,758 100m
81 Đào đất phần cống Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 40,3495 100m3
82 Cát lót móng cống Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 74,51 m3
83 BT lót đá 4x6 M150 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 149,03 m3
84 BT đá 1x2 M200 chèn cống Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 177,55 m3
85 Ván khuôn bê tông móng cống Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8,4519 100m2
86 Đắp đất tận dụng đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7,9095 100m3
87 Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 16,1544 100m3
88 Vận chuyển đất đào cống đi đổ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 32,44 100m3
89 Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm M75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 35,29 m2
90 Cung cấp, lắp đặt gối cống D800 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 398 cái
91 Cung cấp, lắp đặt gối cống D1000 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 217 cái
92 Cung cấp Joint cao su mối nối cống D800 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 168 mối nối
93 Cung cấp Joint cao su mối nối cống D1000 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 92 mối nối
94 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=1m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 đoạn ống
95 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=2m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1 đoạn ống
96 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=2.5m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4 đoạn ống
97 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=3m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 đoạn ống
98 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=4m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 191 đoạn ống
99 Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000 (H30), L=1m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1 đoạn ống
100 Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000 (H30), L=2m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1 đoạn ống
101 Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000 (H30), L=4m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 107 đoạn ống
102 Cắt mặt đường nhựa dày 7cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,694 100m
103 Đào mặt đường hiện hữu 30cm (đất cấp III) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,2659 100m3
104 Đào đất xây dựng cống (đất cấp II) Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6,1677 100m3
105 Cát lót móng cống Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 11 m3
106 Ván khuôn móng cống Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,0204 100m2
107 BT lót đá 4x6 M150 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 23,6 m3
108 BT đá 1x2 M200 chèn cống Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 15,31 m3
109 Đắp cát đến lưng cống, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,7347 100m3
110 Đắp đất tận dụng đến đáy KCAD, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,6079 100m3
111 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 5,8257 100m3
112 Trát vữa xi măng mối nối cống dày trung bình 2cm, M75 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3,16 m2
113 Cung cấp, lắp đặt gối cống D400 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 172 cái
114 Cung cấp, lắp đặt gối cống D800 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 40 cái
115 Cung cấp joint cao su mối nối cống D400 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 43 mối nối
116 Cung cấp joint cao su mối nối cống D800 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 12 mối nối
117 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=1m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 28 đoạn ống
118 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=2m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 14 đoạn ống
119 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=2.5m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 15 đoạn ống
120 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=3m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1 đoạn ống
121 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 (H30), L=4m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 28 đoạn ống
122 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=2m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4 đoạn ống
123 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=2.5m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 đoạn ống
124 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=3m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 đoạn ống
125 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 (H30), L=4m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 12 đoạn ống
126 Đập phá mương hiện hữu Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 55,36 m3
127 Đập phá hầm ga hiện hữu Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 18,54 m3
128 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0919 tấn
129 Cốt thép D>10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,1962 tấn
130 Bê tông đá 1x2 M250 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6,72 m3
131 Ván khuôn Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,736 100m2
132 Bê tông lót đá 4x6 M150 dày 10cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,92 m3
133 Ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,032 100m2
134 Cát lót Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,96 m3
135 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,001 tấn
136 Cốt thép D>10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0218 tấn
137 Ván khuôn đà mương Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0044 100m2
138 Bê tông đá 1x2 M300 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,1 m3
139 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,009 tấn
140 Cốt thép D>10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0115 tấn
141 Bê tông đá 1x2 M300 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,21 m3
142 Ván khuôn nắp mương Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0168 100m2
143 Lắp đặt nắp mương đúc sẵn Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 16 cái
144 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0336 tấn
145 Lắp đặt thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,0336 tấn
146 Vận chuyển xà bần đi đổ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,739 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->