Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210124976-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153010 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 11:14:00 đến ngày 2021-02-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,221,366,839 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SCL TBA Bình Kiều 1, TBA Bình Kiều 2, TBA Đằng Lâm 4, TBA Cảng Quân Sự Đông Hải, TBA 602 Dân Dụng – Quận Hải An – TP. Hải Phòng | |||
| 1 | Tháo, lắp lại MBA 400kVA – 22/0.4kV | 4 | máy | |
| 2 | Tháo, lắp lại MBA 320kVA – 22/0.4kV | 1 | máy | |
| 3 | Tháo, lắp lại chống sét van 22kV | 5 | Bộ | |
| 4 | Tháo, lắp lại ATM -600A | 1 | cái | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt vỏ tủ hạ thế 1200x800x400 | 1 | Tủ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì tự rơi 24kV/100A-12kA/s, polymer (Idc=12A) | 4 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì tự rơi 24kV/100A-12kA/s, polymer (Idc=8A) | 1 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt sứ gốm đứng 24kV + ty | 85 | Quả | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt dây ACSR70/11mm2 XLPE2,5/HDPE | 57 | m | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt dây Cu/XLPE-24-50mm2 | 60 | m | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC/1x240mm2 | 20 | m | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa chống sét van Cu/PVC-35mm2 | 75 | m | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt M35 | 30 | cái | |
| 14 | Ghíp A70 | 75 | cái | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt M50 | 60 | cái | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt AM95 | 15 | cái | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt M240 | 8 | cái | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt xà kép lệch 3 tầng xà đỡ sứ 1 pha (118,81kg) | 1 | Bộ | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt xà đơn lệch 3 tầng xà đỡ sứ 1 pha (66,7kg) | 1 | Bộ | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ lèo 2 pha cột li tâm (36,42kg) | 1 | Bộ | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ lèo 3 pha cột li tâm (42,81kg) | 3 | Bộ | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt xà kép bằng đón dây vào trạm cột BTLT (74,97kg) | 3 | Bộ | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt xà đơn bằng đón dây vào trạm cột BTLT (38,75kg) | 2 | Bộ | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ trung gian tầng 1 cột BTLT, tâm cột 2.6m (44,72kg) | 2 | Bộ | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ trung gian tầng 1 cột BTLT, tâm cột 2.65m (67,57kg) | 1 | Bộ | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ trung gian tầng 1 cột BTLT, tâm cột 2,75m (45,21kg) | 1 | Bộ | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT, tâm cột 2.2m (30,39kg) | 1 | Bộ | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT, tâm cột 2.6m (46,1kg) | 1 | Bộ | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ cầu chì tự rơi + CSV cột BTLT, tâm cột 2.6m (72,82kg) | 1 | Bộ | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT, tâm cột 2.65m (69,42kg) | 1 | Bộ | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT, tâm cột 2.75m (70,76kg) | 1 | Bộ | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ trung gian tầng 2 + CSV cột BTLT, tâm cột 2.2m (66,66kg) | 1 | Bộ | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ trung gian tầng 2 + CSV cột BTLT, tâm cột 2.6m (92,19kg) | 1 | Bộ | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ trung gian tầng 2 cột BTLT, tâm cột 2.6m (42,07kg) | 1 | Bộ | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ trung gian tầng 2 + CSV cột BTLT, tâm cột 2.65m (70,82kg) | 1 | Bộ | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ trung gian tầng 2 + CSV cột BTLT, tâm cột 2.75m (72,01kg) | 1 | Bộ | |
| 37 | Cung cấp và lắp giá đỡ ghế thao tác, dầm đỡ MBA cột BTLT, tâm cột 2.2m (295,4kg) | 1 | Bộ | |
| 38 | Cung cấp và lắp giá đỡ ghế thao tác, dầm đỡ MBA cột BTLT, tâm cột 2.6m (249,04kg) | 2 | Bộ | |
| 39 | Cung cấp và lắp giá đỡ ghế thao tác, dầm đỡ MBA cột BTLT, tâm cột 2.65m (251,02kg) | 1 | Bộ | |
| 40 | Cung cấp và lắp giá đỡ ghế thao tác, dầm đỡ MBA cột BTLT, tâm cột 2.75m (254,98kg) | 1 | Bộ | |
| 41 | Cung cấp và lắp ghế thao tác trạm treo cột BTLT, tâm cột 2.2m (156,37kg) | 1 | Bộ | |
| 42 | Cung cấp và lắp ghế thao tác trạm treo cột BTLT, tâm cột 2.6m (172,2kg) | 2 | Bộ | |
| 43 | Cung cấp và lắp ghế thao tác trạm treo cột BTLT, tâm cột 2.65m (172,2kg) | 1 | Bộ | |
| 44 | Cung cấp và lắp ghế thao tác trạm treo cột BTLT, tâm cột 2.75m (177,34kg) | 1 | Bộ | |
| 45 | Cung cấp và lắp thang trèo 2.7m cột BTLT (33,21kg) | 4 | Bộ | |
| 46 | Cung cấp và lắp thang trèo 2.7m cột BTLT cột BTLT, tâm trạm 2.2m (34,27kg) | 1 | Bộ | |
| 47 | Cung cấp và lắp hệ thống tiếp địa TBA treo vào cạnh | 4 | HT | |
| 48 | Cung cấp và lắp hệ thống tiếp địa TBA kiểu treo 12,14 | 1 | HT | |
| 49 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 24kV/100A | 5 | Bộ | |
| 50 | Thí nghiệm sứ gốm đứng VHĐ 24kV | 85 | Quả | |
| 51 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | 5 | HT | |
| 52 | Thí nghiệm sứ đứng gốm 22kV(cho 8 phần tử đầu tiên) tại ETC1 | 2 | phần tử | |
| 53 | Mua sứ đứng gốm 22kV (phục vụ thí nghiệm) | 1 | quả | |
| 54 | Thu hồi vỏ tủ hạ thế 1300x600x400 | 1 | Tủ | |
| 55 | Thu hồi cầu chì tự rơi 24kV/200A-Idc=8A | 1 | Bộ | |
| 56 | Thu hồi cầu chì tự rơi 24kV/200A-Idc=10A | 4 | Bộ | |
| 57 | Thu hồi sứ đứng 24kV | 85 | Bộ | |
| 58 | Thu hồi dây AC50 | 36 | m | |
| 59 | Thu hồi dây AL/PVC | 21 | m | |
| 60 | Thu hồi thanh đồng F6 | 60 | m | |
| 61 | Thu hồi cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC/1x240mm2 | 4 | m | |
| 62 | Thu hồi dây tiếp địa chống sét van Cu/PVC-35 | 10 | m | |
| 63 | Thu hồi xà kép lệch 3 tầng xà đớ sứ 1 pha (TT110kg) | 1 | bộ | |
| 64 | Thu hồi xà đơn lệch 3 tầng xà đỡ sứ 1 pha (TT66kg) | 1 | bộ | |
| 65 | Thu hồi xà đỡ lèo 2 pha (TT-35kg) | 1 | bộ | |
| 66 | Thu hồi xà đỡ lèo 3 pha (TT-40kg) | 3 | bộ | |
| 67 | Thu hồi xà kép bằng đón dây vào trạm cột BTLT (TT 74kg) | 3 | bộ | |
| 68 | Thu hồi xà đơn bằng đón dây vào trạm cột BTLT (TT35kg) | 2 | bộ | |
| 69 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian tầng 1 cột BTLT, tâm cột 2,6m (TT-40kg) | 2 | bộ | |
| 70 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian tầng 1 cột BTLT, tâm cột 2,65m (TT-60kg) | 1 | bộ | |
| 71 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian tầng 1 cột BTLT, tâm cột 2,75m (TT-40kg) | 1 | bộ | |
| 72 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi, cột BTLT, tâm cột 2,2m (TT-25kg) | 1 | bộ | |
| 73 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi, cột BTLT, tâm cột 2,6m (TT-45kg) | 1 | bộ | |
| 74 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi + CSV cột BTLT, tâm cột 2,6m (TT-65kg) | 1 | bộ | |
| 75 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT, tâm cột 2,65m (TT-70kg) | 1 | bộ | |
| 76 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT, tâm cột 2,75m (TT-45kg) | 1 | bộ | |
| 77 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian tầng 2 cột BTLT, tâm cột 2,2m (TT-35kg) | 1 | bộ | |
| 78 | Thu hồi xà đỡ chống sét van cột BTLT, tâm cột 2,2m (TT-30kg) | 1 | bộ | |
| 79 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian tầng 2 + chống sét van cột BTLT, tâm cột 2,6m (TT-65kg) | 1 | bộ | |
| 80 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian tầng 2 cột BTLT, tâm cột 2,6m (TT-85kg) | 1 | bộ | |
| 81 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian tầng 2 +CSV cột BTLT, tâm cột 2,65m (TT-70kg) | 1 | bộ | |
| 82 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian tầng 2 +CSV cột BTLT, tâm cột 2,75m (TT-65kg) | 1 | bộ | |
| 83 | Thu hồi giá đỡ ghế thao tác, dầm MBA cột BTLT, tâm 2,2m (TT-280kg) | 1 | bộ | |
| 84 | Thu hồi giá đỡ ghế thao tác, dầm MBA cột BTLT, tâm 2,6m (TT-230kg) | 2 | bộ | |
| 85 | Thu hồi giá đỡ ghế thao tác, dầm MBA cột BTLT, tâm 2,65m (TT-245kg) | 1 | bộ | |
| 86 | Thu hồi giá đỡ ghế thao tác, dầm MBA cột BTLT, tâm 2,75m (TT-248kg) | 1 | bộ | |
| 87 | Thu hồi ghế thao tác trạm treo cột BTLT, tâm 2,2m (TT-150kg) | 1 | bộ | |
| 88 | Thu hồi ghế thao tác trạm treo cột BTLT, tâm 2,6m (TT-170kg) | 2 | bộ | |
| 89 | Thu hồi ghế thao tác trạm treo cột BTLT, tâm 2,65m (TT-165kg) | 1 | bộ | |
| 90 | Thu hồi ghế thao tác trạm treo cột BTLT, tâm 2,75m (TT-170kg) | 1 | bộ | |
| 91 | Thu hồi thang trèo cột BTLT, tâm 2,7m (TT-30kg) | 5 | bộ | |
| 92 | Bốc xếp, vận chuyển VTTB thu hồi về kho An Lạc | 1 | t.bộ | |
| B | SCL Lưới điện trung thế các lộ đường dây 371, 477 E2.2 – Quận Hồng Bàng – TP. Hải Phòng | |||
| 1 | Cung cấp Dây ACSR -120/19 | 24.593,2 | m | |
| 2 | Kéo rải dây ACSR -120/19 bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi) | 24.111 | m | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt phụ kiện chuỗi néo ≤ 5 bát | 354 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt phụ kiện chuỗi đỡ ≤ 5 bát | 138 | Bộ | |
| 5 | Kẹp cáp nhôm – nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95-120 | 147 | cái | |
| 6 | Ống nối không chịu lực cho dây 120 | 18 | Ống | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng – nhôm - 120mm | 30 | cái | |
| 8 | Làm giàn giáo rải dây vượt đường ô tô ≤10m, nhà dân cao >7m. Tiết diện dây ≤ 150mm2 | 4 | Vị trí | |
| 9 | Làm giàn giáo rải dây vượt đường dây thông tin, hạ thế. Tiết diện dây ≤ 150mm2 | 1 | Vị trí | |
| 10 | Làm giàn giáo rải dây vượt đường ô tô ≤35kV, nhà dân cao >7m. Tiết diện dây ≤ 150mm2 | 1 | Vị trí | |
| 11 | Thu hồi dây AC120 | 24.111 | m | |
| 12 | Thu hồi phụ kiện chuỗi néo ≤ 5 bát | 354 | cái | |
| 13 | Thu hồi phụ kiện chuỗi đỡ ≤ 5 bát | 138 | cái | |
| 14 | Bốc xếp, vận chuyển VTTB thu hồi về kho An Lạc | 1 | t.bộ | |
| 15 | Thí nghiệm mẫu dây ACSR120/19 tại ETC1 | 3 | mẫu | |
| 16 | Dây ACSR120/19 (phục vụ thí nghiệm) | 18 | m | |
| C | SCL Lưới điện hạ thế các TBA Khu 6-Tràng Cát, Khu 5 - Tràng Cát, T1, Đằng Hải – Quận Hải An – TP. Hải Phòng | |||
| 1 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 + móc giữ | 26 | cái | |
| 2 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 + móc giữ | 6 | cái | |
| 3 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95-120 + móc giữ | 10 | cái | |
| 4 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 + móc giữ | 2 | cái | |
| 5 | Đai thép không gỉ + khóa | 88 | Bộ | |
| 6 | Ghíp bọc hạ thế (25-95)-2 bu lông | 150 | cái | |
| 7 | Kẹp cáp nhôm – đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 25-150 | 5 | cái | |
| 8 | Hộp nhựa bọc ghíp | 5 | cái | |
| 9 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 741 | m | |
| 10 | Kéo cáp LV ABC-A4x95mm2 | 726 | m | |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 204 | m | |
| 12 | Kéo cáp LV ABC-A4x70mm2 | 200 | m | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng - nhôm – 95mm2 | 12 | cái | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng - nhôm – 70mm2 | 4 | cái | |
| 15 | Kéo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 qua vị trí bẻ góc | 2 | vị trí | |
| 16 | Kéo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 vượt đường giao thông <10m | 5 | vị trí | |
| 17 | Kéo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 vượt đường giao thông <10m | 1 | vị trí | |
| 18 | Hào 1 cáp đi dưới vỉa hè nền gạch block | 50 | m | |
| 19 | Cung cấp và kéo cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x120 | 54 | m | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng -120mm | 6 | cái | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng -70mm | 2 | cái | |
| 22 | Viên báo hiệu tuyến cáp | 7 | viên | |
| 23 | Đầu nối hộp H1, H2, H3P | 50 | Hộp | |
| 24 | Đầu nối hộp H3, H4 | 34 | Hộp | |
| 25 | Thu hồi cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x95 | 722 | m | |
| 26 | Thu hồi cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x70 | 192 | m | |
| 27 | Thu hồi cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x70 | 54 | m | |
| 28 | Bốc xếp, vận chuyển VTTB thu hồi về kho An Lạc | 1 | t.bộ | |
| 29 | Hoàn trả vỉa hè gạch block | 30 | m2 | |
| 30 | Thí nghiệm cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x70 | 1 | Sợi | |
| 31 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE-4x95 tại ETC1 | 1 | Mẫu | |
| 32 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE-4x95 (phục vụ thí nghiệm) | 6 | m | |
| 33 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE-4x70 tại ETC1 | 1 | Mẫu | |
| 34 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE-4x70 (phục vụ thí nghiệm) | 6 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi