Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210141659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quỳnh Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201291520 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 11:08:00 đến ngày 2021-02-01 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,592,401,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG THCS | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2106 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,35 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0464 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,3303 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0603 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,059 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,7379 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0317 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1742 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,8059 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0514 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,5654 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1229 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0877 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,5697 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,8032 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0977 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0125 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0794 | tấn |
| 22 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,5614 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,185 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0169 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1145 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,4135 | m3 |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,3095 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,3503 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,4454 | m3 |
| 30 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0439 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,015 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1441 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 13,8294 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,9843 | m3 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 30,96 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,85 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 89,4184 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 26,636 | m2 |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 31,92 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 23,48 | m |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 89,4184 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 70,446 | m2 |
| 43 | Cửa sổ lật hệ dùng kính 6,38mm màu trắngtoàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) | Chương V - E HSMT | 1,44 | m2 |
| 44 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V - E HSMT | 3,96 | m2 |
| 45 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Chốt cửa đi đồng bộ | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 47 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E HSMT | 0,0113 | tấn |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 0,72 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 0,4099 | 1m2 |
| 50 | Vách ngăn vệ sinh Compact dày12mm (đã bao gồm phú kiện) | Chương V - E HSMT | 20,214 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 25,6865 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 62,862 | m2 |
| 53 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1589 | 100m3 |
| 54 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,067 | 100m2 |
| 55 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,7192 | m3 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0196 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0801 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,066 | tấn |
| 59 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,2968 | m3 |
| 60 | Xây bể phốt bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,7839 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,5392 | m2 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 21,6456 | m2 |
| 63 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E HSMT | 39,1848 | m2 |
| 64 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,8957 | m2 |
| 65 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0009 | tấn |
| 66 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0666 | tấn |
| 67 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0297 | 100m2 |
| 68 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,7974 | m3 |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 70 | Lắp đặt xí bệt ( bao gồm vòi xịt) | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 71 | Vòi xịt nước | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 72 | Hộp dựng giấy | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa lavabo có chân đứng | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 77 | Phễu thu sàn INOX D76 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 27mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 84 | Tê PPR D27 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 85 | Tê PPR D32 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 86 | Cút thẳng D32 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 0,35 | 100m |
| 88 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC D90 | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 89 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D90 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt Y - tê nhựa uPVC 45 độ D110 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D110 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D90 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 94 | Lắp đặt Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D76 | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 95 | Lắp đặt Côn thu uPVC D110/90 | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 96 | Lắp đặt Côn thu uPVC D110/76 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt Côn thu uPVC D90/76 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt Phễu thu nước mưa D125 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 99 | Rọ chắn rác D125 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D90 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC D90 | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m |
| 102 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 103 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa Ống nhựa luồn dây D20 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 106 | Van phao | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 107 | Dây cáp Cu/XLPE 2x10mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| B | CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG THCS | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V - E HSMT | 71,4916 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V - E HSMT | 32,06 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V - E HSMT | 25,054 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 7,5479 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 5,28 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống cấp điện, cấp nước | Chương V - E HSMT | 1 | công |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0948 | 100m3 |
| 9 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 71,4916 | m2 |
| 10 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 11,26 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 25,054 | m2 |
| 12 | Công tác bả bằng xi măng (bả 3 lần) vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 0 | m2 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 27,9444 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 71,4916 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 36,314 | m2 |
| 16 | Cửa sổ lật hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) | Chương V - E HSMT | 3,6 | m2 |
| 17 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V - E HSMT | 3,52 | m2 |
| 18 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 20 | Vách ngăn vệ sinh Compact dày12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V - E HSMT | 25,074 | m2 |
| 21 | Chân đỡ 304V1 cao 200 vách ngăm Compact | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 22 | Ke 304V Inox vách ngăn Compact | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 23 | Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 24 | Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 25 | Tay nắm inox 304 loại dày | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 26 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,1182 | m3 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 21,1824 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 57,368 | m2 |
| 29 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 30 | Vòi xịt nước | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 31 | Hộp dựng giấy | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt chậu rửa lavabo có chân đứng | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 33 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 36 | Phễu thu sàn INOX D76 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt van phao | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 27mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 43 | Tê PPR D27 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 44 | Tê PPR D32 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 45 | Cút thẳng D32 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 46 | Ống nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 0,35 | 100m |
| 47 | Ống nhựa uPVC D90 | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 48 | Cút nhựa uPVC D90 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 49 | Y - tê nhựa uPVC 45 độ D110 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 50 | Cút nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 51 | Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D110 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 52 | Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D90 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 53 | Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D76 | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 54 | Côn thu uPVC D110/90 | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 55 | Côn thu uPVC D110/76 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 56 | Côn thu uPVC D90/76 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 57 | Phễu thu nước mưa D125 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 58 | Rọ chắn rác D125 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 59 | Cút nhựa uPVC D90 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 60 | Ống nhựa uPVC D90 | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 61 | Đèn LED âm trần | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 64 | Ống nhựa luồn dây D20 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 65 | Lắp đặt quạt hút mùi | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 66 | Dây cáp Cu/XLPE 2x10mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| C | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0646 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 13,6703 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 10,934 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,1093 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,4615 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,0868 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 15,434 | 100m |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2588 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,2463 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,6609 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1757 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1904 | tấn |
| 13 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,5392 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,037 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2033 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,0922 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,1015 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,1161 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,2827 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1788 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,0488 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1509 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0301 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1606 | tấn |
| 25 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,8712 | m3 |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,3221 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0783 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0233 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,549 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,6044 | m3 |
| 31 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,644 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,7574 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,038 | m3 |
| 34 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0181 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0044 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0077 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1408 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 22,7276 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,9592 | m3 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 64,39 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,532 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 119,322 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 38,54 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 66,728 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 33,64 | m |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 119,322 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 120,462 | m2 |
| 48 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.8mm | Chương V - E HSMT | 0,1349 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,1349 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 9,9468 | m2 |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,4945 | 100m2 |
| 52 | Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,45mm: | Chương V - E HSMT | 23,46 | m |
| 53 | Cửa sổ lùa hệ dùng kính 6,38mmmàu trắngtoàn bộ, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) | Chương V - E HSMT | 2,88 | m2 |
| 54 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V - E HSMT | 5,52 | m2 |
| 55 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 56 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 57 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E HSMT | 0,0471 | tấn |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 2,88 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1,7158 | 1m2 |
| 60 | Vách ngăn vệ sinh Compact dày12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V - E HSMT | 56,295 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 47,2072 | m2 |
| 62 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 79,38 | m2 |
| 63 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1636 | 100m3 |
| 64 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,067 | 100m2 |
| 65 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,7192 | m3 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0196 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0801 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,066 | tấn |
| 69 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,2968 | m3 |
| 70 | Xây bể phốt bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,7839 | m3 |
| 71 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 21,6456 | m2 |
| 72 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E HSMT | 39,1848 | m2 |
| 73 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,8957 | m2 |
| 74 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0009 | tấn |
| 75 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0666 | tấn |
| 76 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0297 | 100m2 |
| 77 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,7974 | m3 |
| 78 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 79 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 80 | Lắp đặt Vòi xịt nước | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 81 | Lắp đặt Hộp dựng giấy | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt chậu rửa lavabo có chân đứng | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 83 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 86 | Lắp đặt Phễu thu sàn INOX D76 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt van phao | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V - E HSMT | 0,35 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 94 | Lắp đặt Tê PPR D27 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt Tê PPR D32 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt Cút thẳng D32 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D40 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 0,35 | 100m |
| 99 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC D90 | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 100 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D90 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 101 | Lắp đặt Y - tê nhựa uPVC 45 độ D110 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 103 | Lắp đặt Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D110 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D90 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 105 | Lắp đặt Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D76 | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 106 | Lắp đặt Côn thu uPVC D110/90 | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 107 | Lắp đặt Côn thu uPVC D110/76 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt Côn thu uPVC D90/76 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 110 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 112 | Lắp đặt Ống nhựa luồn dây D20 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 113 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| D | CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V - E HSMT | 71,4916 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V - E HSMT | 32,06 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V - E HSMT | 25,054 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 7,5479 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 5,28 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống cấp điện, cấp nước | Chương V - E HSMT | 1 | công |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0948 | 100m3 |
| 9 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 71,4916 | m2 |
| 10 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 11,26 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 25,054 | m2 |
| 12 | Công tác bả bằng xi măng (bả 3 lần) vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 25,054 | m2 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 27,9444 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 71,4916 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 36,314 | m2 |
| 16 | Cửa sổ lật hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) | Chương V - E HSMT | 3,6 | m2 |
| 17 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V - E HSMT | 3,52 | m2 |
| 18 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 20 | Vách ngăn vệ sinh Compact dày12mm (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V - E HSMT | 25,074 | m2 |
| 21 | Chân đỡ 304V1 cao 200 vách ngăm Compact | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 22 | Ke 304V Inox vách ngăn Compact | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 23 | Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 24 | Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 25 | Tay nắm inox 304 loại dày | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 26 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,1182 | m3 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 21,1824 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 57,368 | m2 |
| 29 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 30 | Vòi xịt nước | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 31 | Hộp dựng giấy | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt chậu rửa lavabo có chân đứng | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 33 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 36 | Phễu thu sàn INOX D76 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt van phao | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 27mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 43 | Tê PPR D27 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 44 | Tê PPR D32 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 45 | Cút thẳng D32 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 46 | Ống nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 0,35 | 100m |
| 47 | Ống nhựa uPVC D90 | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 48 | Cút nhựa uPVC D90 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 49 | Y - tê nhựa uPVC 45 độ D110 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 50 | Cút nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 51 | Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D110 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 52 | Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D90 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 53 | Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D76 | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 54 | Côn thu uPVC D110/90 | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 55 | Côn thu uPVC D110/76 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 56 | Côn thu uPVC D90/76 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 57 | Phễu thu nước mưa D125 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 58 | Rọ chắn rác D125 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 59 | Cút nhựa uPVC D90 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 60 | Ống nhựa uPVC D90 | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 61 | Đèn LED âm trần | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 64 | Ống nhựa luồn dây D20 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 65 | Lắp đặt quạt hút mùi | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 66 | Dây cáp Cu/XLPE 2x10mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| E | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG MẦM NON | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1124 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0375 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 9,3375 | 100m |
| 4 | Đắp nền móng công trình | Chương V - E HSMT | 1,494 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,5468 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1684 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,1156 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,1885 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0848 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1073 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,8068 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,0968 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,1069 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,3552 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,2922 | m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình | Chương V - E HSMT | 5,9726 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,6742 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1056 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,5808 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0272 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0833 | tấn |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0805 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0297 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0108 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0043 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1576 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,8851 | m3 |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,2978 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,3326 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,85 | m3 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,78 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,234 | m2 |
| 34 | quai nhê vít nở 8x8 | Chương V - E HSMT | 50 | cái |
| 35 | Ống nhựa PVC D110 | Chương V - E HSMT | 14 | m |
| 36 | Phuễ thu nước | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 37 | Quả cầu chắn rắc | Chương V - E HSMT | 4 | quả |
| 38 | Cút nhựa D110 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 39 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Chương V - E HSMT | 0,0608 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,0608 | tấn |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,169 | 100m2 |
| 42 | Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,45mm: | Chương V - E HSMT | 13,55 | m |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0253 | 100m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2196 | m3 |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 46 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0034 | tấn |
| 47 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0055 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0114 | tấn |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,101 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,3172 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 89,4355 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 27,504 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,168 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,9319 | m2 |
| 55 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,3056 | m2 |
| 56 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 58,8117 | m2 |
| 57 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 21,4 | m |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 76,5595 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 61,488 | m2 |
| 60 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V - E HSMT | 5,88 | m2 |
| 61 | Cửa sổ lùa hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) | Chương V - E HSMT | 2,88 | m2 |
| 62 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 63 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 64 | Vách ngăn vệ sinh Compact HPL (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V - E HSMT | 7,12 | m2 |
| 65 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E HSMT | 0,0539 | tấn |
| 66 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 2,88 | m2 |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 2,744 | 1m2 |
| 68 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1264 | 100m3 |
| 69 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0239 | 100m3 |
| 70 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,9157 | m3 |
| 71 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,1785 | m3 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0596 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,0625 | tấn |
| 74 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0807 | 100m2 |
| 75 | Xây bể phốt bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,151 | m3 |
| 76 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 22,658 | m2 |
| 77 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,7203 | m3 |
| 78 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0343 | 100m2 |
| 79 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0036 | tấn |
| 80 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0272 | tấn |
| 81 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 82 | ống dẫn phân nhựa PVC D200 | Chương V - E HSMT | 7 | m |
| 83 | Cút nhựa D110 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 60 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 25 | m |
| 87 | Lắp đặt Ống nhựa sun mềm D27 | Chương V - E HSMT | 35 | m |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt đế hình chữ nhật | Chương V - E HSMT | 4 | hộp |
| 91 | Lắp đặt Hộp nối dây KT 40x80x80 | Chương V - E HSMT | 8 | hộp |
| 92 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - E HSMT | 0,42 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Chương V - E HSMT | 0,06 | 100m |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 17 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt van 2 chiều D20 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt Van 2 chiều D25 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20x15mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 103 | Ren trong D20 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 0,05 | 100m |
| 105 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC D60 | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m |
| 106 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt Côn thu uPVC D110x60 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 111 | Lắp đặt chậu rửa lavabo có chân đứng | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 112 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 113 | Van xả tiểu nam | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt Phễu thu sàn INOX D76 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 116 | Lắp đặt van phao | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi