Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210141659-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 11:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Quỳnh Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201291520
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 11:08:00 đến ngày 2021-02-01 11:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,592,401,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG THCS
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2106 100m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 1,35 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0464 100m2
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,2 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,3303 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0603 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,059 tấn
8 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,7379 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0317 100m2
10 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1742 m3
11 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 4,8059 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0514 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,5654 m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1229 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0877 100m3
16 Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,5697 m3
17 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,008 100m3
18 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 0,8032 m3
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0977 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0125 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0794 tấn
22 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,5614 m3
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,185 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0169 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1145 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,4135 m3
27 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,3095 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,3503 tấn
29 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,4454 m3
30 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0439 100m2
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,015 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1441 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 13,8294 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,9843 m3
35 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 30,96 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 12,85 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 89,4184 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 26,636 m2
39 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 31,92 m2
40 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 23,48 m
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 89,4184 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 70,446 m2
43 Cửa sổ lật hệ dùng kính 6,38mm màu trắngtoàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) Chương V - E HSMT 1,44 m2
44 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V - E HSMT 3,96 m2
45 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 2 bộ
46 Chốt cửa đi đồng bộ Chương V - E HSMT 4 bộ
47 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E HSMT 0,0113 tấn
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 0,72 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 0,4099 1m2
50 Vách ngăn vệ sinh Compact dày12mm (đã bao gồm phú kiện) Chương V - E HSMT 20,214 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 25,6865 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 62,862 m2
53 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1589 100m3
54 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,067 100m2
55 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,7192 m3
56 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0196 tấn
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0801 tấn
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,066 tấn
59 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,2968 m3
60 Xây bể phốt bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,7839 m3
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 17,5392 m2
62 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 21,6456 m2
63 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 39,1848 m2
64 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,8957 m2
65 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0009 tấn
66 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0666 tấn
67 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0297 100m2
68 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,7974 m3
69 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 1cấu kiện
70 Lắp đặt xí bệt ( bao gồm vòi xịt) Chương V - E HSMT 5 bộ
71 Vòi xịt nước Chương V - E HSMT 5 bộ
72 Hộp dựng giấy Chương V - E HSMT 5 cái
73 Lắp đặt chậu rửa lavabo có chân đứng Chương V - E HSMT 4 bộ
74 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 4 cái
75 Lắp đặt kệ kính Chương V - E HSMT 4 cái
76 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 3 bộ
77 Phễu thu sàn INOX D76 Chương V - E HSMT 4 cái
78 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V - E HSMT 1 cái
79 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V - E HSMT 1 bể
80 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
81 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 27mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V - E HSMT 0,3 100m
82 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 8 cái
83 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 5 cái
84 Tê PPR D27 Chương V - E HSMT 5 cái
85 Tê PPR D32 Chương V - E HSMT 6 cái
86 Cút thẳng D32 Chương V - E HSMT 4 cái
87 Lắp đặt Ống nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 0,35 100m
88 Lắp đặt Ống nhựa uPVC D90 Chương V - E HSMT 0,3 100m
89 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D90 Chương V - E HSMT 5 cái
90 Lắp đặt Y - tê nhựa uPVC 45 độ D110 Chương V - E HSMT 4 cái
91 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 5 cái
92 Lắp đặt Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D110 Chương V - E HSMT 5 cái
93 Lắp đặt Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D90 Chương V - E HSMT 5 cái
94 Lắp đặt Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D76 Chương V - E HSMT 11 cái
95 Lắp đặt Côn thu uPVC D110/90 Chương V - E HSMT 7 cái
96 Lắp đặt Côn thu uPVC D110/76 Chương V - E HSMT 3 cái
97 Lắp đặt Côn thu uPVC D90/76 Chương V - E HSMT 3 cái
98 Lắp đặt Phễu thu nước mưa D125 Chương V - E HSMT 4 cái
99 Rọ chắn rác D125 Chương V - E HSMT 4 cái
100 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D90 Chương V - E HSMT 4 cái
101 Lắp đặt Ống nhựa uPVC D90 Chương V - E HSMT 0,15 100m
102 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - E HSMT 6 bộ
103 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 2 cái
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 50 m
105 Lắp đặt ống nhựa Ống nhựa luồn dây D20 Chương V - E HSMT 50 m
106 Van phao Chương V - E HSMT 2 cái
107 Dây cáp Cu/XLPE 2x10mm2 Chương V - E HSMT 50 m
B CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG THCS
1 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V - E HSMT 71,4916 m2
2 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - E HSMT 32,06 m2
3 Phá lớp vữa trát trần Chương V - E HSMT 25,054 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 7,5479 m3
5 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 5,28 m2
6 Tháo dỡ bệ xí Chương V - E HSMT 4 bộ
7 Tháo dỡ hệ thống cấp điện, cấp nước Chương V - E HSMT 1 công
8 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0948 100m3
9 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 71,4916 m2
10 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 11,26 m2
11 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 25,054 m2
12 Công tác bả bằng xi măng (bả 3 lần) vào các kết cấu - cột, dầm, trần Chương V - E HSMT 0 m2
13 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 27,9444 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 71,4916 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 36,314 m2
16 Cửa sổ lật hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) Chương V - E HSMT 3,6 m2
17 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V - E HSMT 3,52 m2
18 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 2 bộ
19 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V - E HSMT 12 bộ
20 Vách ngăn vệ sinh Compact dày12mm (đã bao gồm phụ kiện) Chương V - E HSMT 25,074 m2
21 Chân đỡ 304V1 cao 200 vách ngăm Compact Chương V - E HSMT 0 cái
22 Ke 304V Inox vách ngăn Compact Chương V - E HSMT 0 cái
23 Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ Chương V - E HSMT 0 cái
24 Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 Chương V - E HSMT 0 cái
25 Tay nắm inox 304 loại dày Chương V - E HSMT 0 cái
26 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,1182 m3
27 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 21,1824 m2
28 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 57,368 m2
29 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 6 bộ
30 Vòi xịt nước Chương V - E HSMT 6 bộ
31 Hộp dựng giấy Chương V - E HSMT 6 cái
32 Lắp đặt chậu rửa lavabo có chân đứng Chương V - E HSMT 5 bộ
33 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 5 cái
34 Lắp đặt kệ kính Chương V - E HSMT 5 cái
35 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 4 bộ
36 Phễu thu sàn INOX D76 Chương V - E HSMT 4 cái
37 Lắp đặt van phao Chương V - E HSMT 1 cái
38 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V - E HSMT 1 bể
39 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
40 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 27mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V - E HSMT 0,3 100m
41 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 8 cái
42 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm Chương V - E HSMT 5 cái
43 Tê PPR D27 Chương V - E HSMT 5 cái
44 Tê PPR D32 Chương V - E HSMT 6 cái
45 Cút thẳng D32 Chương V - E HSMT 4 cái
46 Ống nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 0,35 100m
47 Ống nhựa uPVC D90 Chương V - E HSMT 0,3 100m
48 Cút nhựa uPVC D90 Chương V - E HSMT 5 cái
49 Y - tê nhựa uPVC 45 độ D110 Chương V - E HSMT 4 cái
50 Cút nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 5 cái
51 Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D110 Chương V - E HSMT 5 cái
52 Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D90 Chương V - E HSMT 5 cái
53 Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D76 Chương V - E HSMT 11 cái
54 Côn thu uPVC D110/90 Chương V - E HSMT 7 cái
55 Côn thu uPVC D110/76 Chương V - E HSMT 3 cái
56 Côn thu uPVC D90/76 Chương V - E HSMT 3 cái
57 Phễu thu nước mưa D125 Chương V - E HSMT 4 cái
58 Rọ chắn rác D125 Chương V - E HSMT 4 cái
59 Cút nhựa uPVC D90 Chương V - E HSMT 4 cái
60 Ống nhựa uPVC D90 Chương V - E HSMT 0,3 100m
61 Đèn LED âm trần Chương V - E HSMT 4 bộ
62 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 2 cái
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 50 m
64 Ống nhựa luồn dây D20 Chương V - E HSMT 50 m
65 Lắp đặt quạt hút mùi Chương V - E HSMT 2 cái
66 Dây cáp Cu/XLPE 2x10mm2 Chương V - E HSMT 50 m
C XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC
1 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0646 tấn
2 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 13,6703 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 10,934 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,1093 100m3
5 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,4615 100m3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 3,0868 m3
7 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 15,434 100m
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,2588 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,2463 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,6609 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1757 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1904 tấn
13 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 10,5392 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,037 100m2
15 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2033 m3
16 Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 4,0922 m3
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,1015 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,1161 m3
19 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,2827 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1788 100m3
21 Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 14,0488 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1509 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0301 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1606 tấn
25 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,8712 m3
26 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,3221 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0783 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0233 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,549 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,6044 m3
31 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,644 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,7574 tấn
33 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 7,038 m3
34 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0181 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0044 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0077 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1408 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 22,7276 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,9592 m3
40 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 64,39 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 17,532 m2
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 119,322 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 38,54 m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 66,728 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 33,64 m
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 119,322 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 120,462 m2
48 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.8mm Chương V - E HSMT 0,1349 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,1349 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 9,9468 m2
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,4945 100m2
52 Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,45mm: Chương V - E HSMT 23,46 m
53 Cửa sổ lùa hệ dùng kính 6,38mmmàu trắngtoàn bộ, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) Chương V - E HSMT 2,88 m2
54 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V - E HSMT 5,52 m2
55 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 2 bộ
56 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V - E HSMT 6 bộ
57 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E HSMT 0,0471 tấn
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 2,88 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 1,7158 1m2
60 Vách ngăn vệ sinh Compact dày12mm (đã bao gồm phụ kiện) Chương V - E HSMT 56,295 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 47,2072 m2
62 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 79,38 m2
63 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1636 100m3
64 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,067 100m2
65 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,7192 m3
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0196 tấn
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0801 tấn
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,066 tấn
69 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,2968 m3
70 Xây bể phốt bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,7839 m3
71 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 21,6456 m2
72 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 39,1848 m2
73 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,8957 m2
74 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0009 tấn
75 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0666 tấn
76 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0297 100m2
77 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,7974 m3
78 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 1cấu kiện
79 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 12 bộ
80 Lắp đặt Vòi xịt nước Chương V - E HSMT 12 bộ
81 Lắp đặt Hộp dựng giấy Chương V - E HSMT 12 cái
82 Lắp đặt chậu rửa lavabo có chân đứng Chương V - E HSMT 6 bộ
83 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 6 cái
84 Lắp đặt kệ kính Chương V - E HSMT 6 cái
85 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 5 bộ
86 Lắp đặt Phễu thu sàn INOX D76 Chương V - E HSMT 6 cái
87 Lắp đặt van phao Chương V - E HSMT 1 cái
88 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V - E HSMT 1 bể
89 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - E HSMT 0,35 100m
90 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
91 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V - E HSMT 1 cái
92 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 8 cái
93 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 5 cái
94 Lắp đặt Tê PPR D27 Chương V - E HSMT 5 cái
95 Lắp đặt Tê PPR D32 Chương V - E HSMT 6 cái
96 Lắp đặt Cút thẳng D32 Chương V - E HSMT 4 cái
97 Lắp đặt Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D40 Chương V - E HSMT 1 cái
98 Lắp đặt Ống nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 0,35 100m
99 Lắp đặt Ống nhựa uPVC D90 Chương V - E HSMT 0,3 100m
100 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D90 Chương V - E HSMT 5 cái
101 Lắp đặt Y - tê nhựa uPVC 45 độ D110 Chương V - E HSMT 4 cái
102 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 5 cái
103 Lắp đặt Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D110 Chương V - E HSMT 5 cái
104 Lắp đặt Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D90 Chương V - E HSMT 5 cái
105 Lắp đặt Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D76 Chương V - E HSMT 11 cái
106 Lắp đặt Côn thu uPVC D110/90 Chương V - E HSMT 7 cái
107 Lắp đặt Côn thu uPVC D110/76 Chương V - E HSMT 1 cái
108 Lắp đặt Côn thu uPVC D90/76 Chương V - E HSMT 1 cái
109 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - E HSMT 8 bộ
110 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 2 cái
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 50 m
112 Lắp đặt Ống nhựa luồn dây D20 Chương V - E HSMT 50 m
113 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V - E HSMT 2 cái
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - E HSMT 50 m
D CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC
1 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V - E HSMT 71,4916 m2
2 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - E HSMT 32,06 m2
3 Phá lớp vữa trát trần Chương V - E HSMT 25,054 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 7,5479 m3
5 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 5,28 m2
6 Tháo dỡ bệ xí Chương V - E HSMT 4 bộ
7 Tháo dỡ hệ thống cấp điện, cấp nước Chương V - E HSMT 1 công
8 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0948 100m3
9 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 71,4916 m2
10 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 11,26 m2
11 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 25,054 m2
12 Công tác bả bằng xi măng (bả 3 lần) vào các kết cấu - cột, dầm, trần Chương V - E HSMT 25,054 m2
13 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 27,9444 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 71,4916 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 36,314 m2
16 Cửa sổ lật hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) Chương V - E HSMT 3,6 m2
17 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V - E HSMT 3,52 m2
18 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 2 bộ
19 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V - E HSMT 12 bộ
20 Vách ngăn vệ sinh Compact dày12mm (đã bao gồm phụ kiện) Chương V - E HSMT 25,074 m2
21 Chân đỡ 304V1 cao 200 vách ngăm Compact Chương V - E HSMT 0 cái
22 Ke 304V Inox vách ngăn Compact Chương V - E HSMT 0 cái
23 Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ Chương V - E HSMT 0 cái
24 Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 Chương V - E HSMT 0 cái
25 Tay nắm inox 304 loại dày Chương V - E HSMT 0 cái
26 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,1182 m3
27 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 21,1824 m2
28 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 57,368 m2
29 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 6 bộ
30 Vòi xịt nước Chương V - E HSMT 6 bộ
31 Hộp dựng giấy Chương V - E HSMT 6 cái
32 Lắp đặt chậu rửa lavabo có chân đứng Chương V - E HSMT 5 bộ
33 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 5 cái
34 Lắp đặt kệ kính Chương V - E HSMT 5 cái
35 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 4 bộ
36 Phễu thu sàn INOX D76 Chương V - E HSMT 4 cái
37 Lắp đặt van phao Chương V - E HSMT 1 cái
38 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V - E HSMT 1 bể
39 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
40 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 27mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V - E HSMT 0,3 100m
41 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 8 cái
42 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm Chương V - E HSMT 5 cái
43 Tê PPR D27 Chương V - E HSMT 5 cái
44 Tê PPR D32 Chương V - E HSMT 6 cái
45 Cút thẳng D32 Chương V - E HSMT 4 cái
46 Ống nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 0,35 100m
47 Ống nhựa uPVC D90 Chương V - E HSMT 0,3 100m
48 Cút nhựa uPVC D90 Chương V - E HSMT 5 cái
49 Y - tê nhựa uPVC 45 độ D110 Chương V - E HSMT 4 cái
50 Cút nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 5 cái
51 Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D110 Chương V - E HSMT 5 cái
52 Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D90 Chương V - E HSMT 5 cái
53 Chếch - cút nhựa uPVC 135 độ D76 Chương V - E HSMT 11 cái
54 Côn thu uPVC D110/90 Chương V - E HSMT 7 cái
55 Côn thu uPVC D110/76 Chương V - E HSMT 3 cái
56 Côn thu uPVC D90/76 Chương V - E HSMT 3 cái
57 Phễu thu nước mưa D125 Chương V - E HSMT 4 cái
58 Rọ chắn rác D125 Chương V - E HSMT 4 cái
59 Cút nhựa uPVC D90 Chương V - E HSMT 4 cái
60 Ống nhựa uPVC D90 Chương V - E HSMT 0,3 100m
61 Đèn LED âm trần Chương V - E HSMT 4 bộ
62 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 2 cái
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 50 m
64 Ống nhựa luồn dây D20 Chương V - E HSMT 50 m
65 Lắp đặt quạt hút mùi Chương V - E HSMT 2 cái
66 Dây cáp Cu/XLPE 2x10mm2 Chương V - E HSMT 50 m
E XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG MẦM NON
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1124 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0375 100m3
3 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 9,3375 100m
4 Đắp nền móng công trình Chương V - E HSMT 1,494 m3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,5468 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1684 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,1156 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,1885 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0848 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1073 tấn
11 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,8068 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0176 100m2
13 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,0968 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,1069 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,3552 m3
16 Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 2,2922 m3
17 Đắp nền móng công trình Chương V - E HSMT 5,9726 m3
18 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 3,6742 m3
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1056 100m2
20 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,5808 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0272 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0833 tấn
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0805 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0297 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0108 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0043 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1576 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,8851 m3
29 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,2978 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,3326 tấn
31 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,85 m3
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 29,78 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 9,234 m2
34 quai nhê vít nở 8x8 Chương V - E HSMT 50 cái
35 Ống nhựa PVC D110 Chương V - E HSMT 14 m
36 Phuễ thu nước Chương V - E HSMT 8 cái
37 Quả cầu chắn rắc Chương V - E HSMT 4 quả
38 Cút nhựa D110 Chương V - E HSMT 4 cái
39 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V - E HSMT 0,0608 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,0608 tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,169 100m2
42 Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,45mm: Chương V - E HSMT 13,55 m
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0253 100m2
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2196 m3
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V - E HSMT 8 cái
46 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0034 tấn
47 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0055 tấn
48 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0114 tấn
49 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 11,101 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,3172 m3
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 89,4355 m2
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 27,504 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,168 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 14,9319 m2
55 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB30 Chương V - E HSMT 16,3056 m2
56 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 58,8117 m2
57 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 21,4 m
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 76,5595 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 61,488 m2
60 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V - E HSMT 5,88 m2
61 Cửa sổ lùa hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) Chương V - E HSMT 2,88 m2
62 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 4 bộ
63 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V - E HSMT 8 bộ
64 Vách ngăn vệ sinh Compact HPL (đã bao gồm phụ kiện) Chương V - E HSMT 7,12 m2
65 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E HSMT 0,0539 tấn
66 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 2,88 m2
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 2,744 1m2
68 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1264 100m3
69 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0239 100m3
70 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,9157 m3
71 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,1785 m3
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0596 tấn
73 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,0625 tấn
74 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0807 100m2
75 Xây bể phốt bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,151 m3
76 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 22,658 m2
77 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,7203 m3
78 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0343 100m2
79 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0036 tấn
80 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0272 tấn
81 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 12 1cấu kiện
82 ống dẫn phân nhựa PVC D200 Chương V - E HSMT 7 m
83 Cút nhựa D110 Chương V - E HSMT 1 cái
84 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - E HSMT 4 bộ
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 60 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 25 m
87 Lắp đặt Ống nhựa sun mềm D27 Chương V - E HSMT 35 m
88 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - E HSMT 1 cái
89 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 2 cái
90 Lắp đặt đế hình chữ nhật Chương V - E HSMT 4 hộp
91 Lắp đặt Hộp nối dây KT 40x80x80 Chương V - E HSMT 8 hộp
92 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V - E HSMT 2 cái
93 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - E HSMT 0,42 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Chương V - E HSMT 0,06 100m
95 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 17 cái
96 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 3 cái
97 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 3 cái
98 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 1 cái
99 Lắp đặt van 2 chiều D20 Chương V - E HSMT 4 cái
100 Lắp đặt Van 2 chiều D25 Chương V - E HSMT 1 cái
101 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 1 cái
102 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20x15mm Chương V - E HSMT 8 cái
103 Ren trong D20 Chương V - E HSMT 2 cái
104 Lắp đặt Ống nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 0,05 100m
105 Lắp đặt Ống nhựa uPVC D60 Chương V - E HSMT 0,08 100m
106 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 3 cái
107 Lắp đặt Côn thu uPVC D110x60 Chương V - E HSMT 2 cái
108 Lắp đặt Tê nhựa uPVC D110 Chương V - E HSMT 3 cái
109 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 3 bộ
110 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 3 bộ
111 Lắp đặt chậu rửa lavabo có chân đứng Chương V - E HSMT 2 bộ
112 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 2 bộ
113 Van xả tiểu nam Chương V - E HSMT 2 bộ
114 Lắp đặt Phễu thu sàn INOX D76 Chương V - E HSMT 6 cái
115 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V - E HSMT 1 bể
116 Lắp đặt van phao Chương V - E HSMT 1 cái
117 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 2 cái
118 Lắp đặt kệ kính Chương V - E HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->