Gói thầu: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210141639-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ THƯỢNG MỖ
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201277699
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 11:04:00 đến ngày 2021-02-01 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,146,991,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ, BƠM NƯỚC:
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, Phá dỡ kè gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,3564 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, Phá dỡ móng kè đá hộc hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7882 m3
3 Phá dỡ kết cấu đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 205,9338 m3
4 Phá dỡ kết cấu giằng kè đá hộc hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,624 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, Phá dỡ bó vỉa gạch hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,456 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá, Phá dỡ bó vỉa gạch hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,003 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5216 100m3
8 Bơm nước ao phục vụ thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ca
B PHẦN ĐÀO ĐẮP, VÉT HỮU CƠ:
1 Đào bùn trong mọi điều kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.306,34 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,0634 100m3
3 Đào đất móng kè, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.042,16 m3
4 Mua đất về đắp độ chặt yêu cầu K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.421,816 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,3472 100m3
6 Đắp đất san nền độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 224,7344 m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9888 100m3
C ĐƯỜNG BTXM MỞ RỘNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,079 100m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4935 100m2
3 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,883 m3
D VỈA HÈ LÁT GẠCH TERRAZZO
1 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1987 100m2
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,987 m3
3 Lát gạch Terrazzo kích thước 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 719,87 m2
E BÓ VỈA:
1 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,178 m3
2 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2057 100m2
3 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8919 m3
4 Lắp đặt bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 cấu kiện
F HỐ TRỒNG CÂY 1,2X1,2 (SL:27 HỐ):
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3869 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,684 m3
G BÓ VỈA BỒN CÂY CHIỀU DÀI L=128.7M:
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4054 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6087 m3
3 Gạch thẻ ốp bó vỉa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,794 m2
H CÂY XANH:
1 Cỏ lá tre (2,5kg/1m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 195 kg
2 Cây chuỗi ngọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.290 Khóm
3 Cây ngâu tròn chiều cao H=1-1,5m, R=1,5-2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cây
4 Cây cau cảnh H=1,0-1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cây
5 Cây lộc vừng đường kính gốc 10-17cm, H=3-4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Cây
6 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 m2/tháng
7 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cây/lần
8 Trồng, chăm sóc cây cảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 cây/lần
9 Trồng, chăm sóc cây hàng rào, cây trồng mảng, cây hoa lưu niên Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,8 m2/tháng
I KÈ XÂY GẠCH
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1386 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9138 m3
3 Cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0541 tấn
4 Ván khuôn giằng đỉnh kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0712 100m2
5 Bê tông giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7828 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,6176 m2
J KÈ ĐÁ HỘC H=3,5M
1 Đóng cọc tre vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,81 100m
2 Đắp cát công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,7025 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,7025 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 460,3956 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 577,7464 m3
6 Cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6155 tấn
7 Ván khuôn giằng đỉnh kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6672 100m2
8 Bê tông giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3448 m3
9 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0456 100m3
10 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0046 100m3
11 Ống thoát nước PVC, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,57 100m
12 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,1595 m2
13 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 100m2
14 Đắp cát công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4 m3
K KÈ ĐÁ HỘC H=4.0M CHIỀU DÀI L=80.34m:
1 Đóng cọc tre vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,0565 100m
2 Đắp cát công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5141 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5141 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 217,2394 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 338,834 m3
6 Cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2965 tấn
7 Ván khuôn giằng đỉnh kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3214 100m2
8 Bê tông giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4272 m3
9 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0224 100m3
10 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0022 100m3
11 Lắp đặt ống thoát nước PVC, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m
12 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,012 m2
13 Rải vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1696 100m2
14 Đắp cát công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,696 m3
L BẬC LÊN XUỐNG B=2.5M (SL:02 BẬC- đối với kè 3.5m)
1 Đào móng bậc, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,48 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0234 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2214 100m3
4 Mua đất về đắp đô chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,0086 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5222 100m3
6 Đóng cọc tre vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,136 100m
7 Đắp cát công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,28 m3
8 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,66 m3
10 Cốt thép bản bậc, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1261 tấn
11 Cốt thép bản bậc, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5492 tấn
12 Ván khuôn bản bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4248 100m2
13 Bê tông bản bậc, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,56 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,86 m2
M BẬC LÊN XUỐNG B=2.5M (SL:01 BẬC- đối với kè 4.0m)
1 Đào móng bậc, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,57 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2274 100m3
4 Mua đất về đắp đô chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,945 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,265 100m3
6 Đóng cọc tre vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,568 100m
7 Đắp cát công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,14 m3
8 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,89 m3
10 Cốt thép bản bậc, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0631 tấn
11 Cốt thép bản bậc, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2746 tấn
12 Ván khuôn bản bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2124 100m2
13 Bê tông bản bậc, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc ao, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,28 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,59 m2
N LAN CAN INOX, TRỤ BTCT CHIỀU DÀI L=218.47m, số trụ: 96 trụ
1 Cốt thép trụ lan can, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0787 tấn
2 Cốt thép trụ lan can, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4262 tấn
3 Ván khuôn trụ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9293 100m2
4 Bê tông trụ lan can, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,111 m3
5 Trát trụ lan can, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,5744 m2
6 Sơn trụ, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,5744 m2
7 Quả cầu inox D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 Cái
8 Sản xuất lan can inox cao H=1,01m phụ kiện đồng bộ nhà sản xuất Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.232,3265 kg
9 Lắp dựng lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,6547 m2
O PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG:
1 Sản xuất và lắp đặt tủ tôn kích thước 300x200x150, tôn dày 1,5mm Sơn tĩnh điện treo cột có khóa bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
2 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 2 cực loại 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 100m
4 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 100m
P MƯƠNG CÁP ĐIỆN TRÊN NỀN ĐƯỜNG DẠO L=161.0M
1 Đào mương cáp điện, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,32 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0886 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1046 100m3
4 Đắp cát công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0688 m3
5 Gạch chỉ 65x110x220mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.449 Viên
6 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
Q ĐÈN CHIẾU SÁNG SÂN VƯỜN 4 BÓNG CAO 4,9M (SL:11BỘ)
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1184 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0137 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0275 100m3
4 Ván khuôn cột đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2112 100m2
5 Bê tông móng cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,168 m3
6 Ê cu và long đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 bộ
7 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính D76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,165 100m
8 Lắp đặt tiếp địa cho cột đèn L63x63x6-L=2,5m mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
9 Tai bắt tiếp địa thép 40x4mm-L=200m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,75 kg
10 Thép dẹt 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,5 kg
11 Lắp dựng cột đèn bát giác 4 bóng E27 18W/1 bóng cao H=4,9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cột
12 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
13 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2 ruột <= 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,5 m
14 Khung móng M16x340x340x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
15 Khóa cáp D-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
16 Lắp đặt nối góc D76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
17 Khóa cáp D-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->