Gói thầu: Gói số 01 (Xây lắp)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210141827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Đất Đỏ |
| Tên gói thầu | Gói số 01 (Xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210141641 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 14:40:00 đến ngày 2021-02-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,210,864,207 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 108,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| B | SÂN GẠCH TERRAZZO, SÂN BÊ TÔNG, MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp đất đắp nâng nền | 38,074 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 38,074 | m3 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | 3.670,04 | m2 | |
| 4 | bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, kẹp 30%vữa bê tông mác 100 | 27,693 | m3 | |
| 5 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | 3.946,97 | m2 | |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 36 | m3 | |
| 7 | Sơn nền bê tông bằng sơn epoxy | 4,05 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ đan mương hiện hữu | 463 | cấu kiện | |
| 9 | Nạo vét mương hiện hữu bằng thủ công | 55,56 | m3 | |
| 10 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp II | 55,56 | m3 | |
| 11 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 14,816 | m3 | |
| 12 | Trát mương chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 240,76 | m2 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,556 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | 2,778 | 100m3/km | |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (tính 150 tấm) | 0,433 | tấn | |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp (tính 150 tấm) | 0,36 | 100m2 | |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (tính 150 tấm) | 6 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng tấm đan mương | 463 | cái | |
| C | NỀN ĐƯỜNG NHỰA | |||
| 1 | Vét nền hữu cơ hiện hữu | 0,468 | 100m3 | |
| 2 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ | 27 | 10m | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 412,76 | m3 | |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp II | 412,76 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 4,128 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | 4,128 | 100m3/km | |
| 7 | Cung cấp đất đắp đất cấp 3 | 70,227 | m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,789 | 100m3 | |
| 9 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại I Dmax 25 dày 14cm | 3,217 | 100m3 | |
| 10 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại II Dmax=37.5 dày 16cm | 3,677 | 100m3 | |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 20,638 | 100m2 | |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 20,638 | 100m2 | |
| D | CỘT CỜ-BẢNG NỘI QUY-CỔNG PHỤ-BÓ VỈA-BỒN CÂY-HỐ NHẢY | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông hòn non bộ | 3,294 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ tường bê tông hòn non bộ | 3,113 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ cột cờ hiện hữu | 6,7 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 1,062 | m3 | |
| 5 | Đào móng cột cờ rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 1,592 | m3 | |
| 6 | bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, KẸP 30% vữa bê tông mác 100 | 0,531 | m3 | |
| 7 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | 6,396 | m3 | |
| 8 | Công tác ốp đá hoa cương vào cột cờ | 7,627 | m2 | |
| 9 | Cung cấp lắp dựng cột cờ bằng inox. Thông số: Thân cột: Ống inox Công nghiệp 304 gồm 3 đốt: Ống phi 90 dày 2 mm: 3,7 m; Ống phi 60 dày 2 mm: 3 m; Ống phi 49 dày 2 mm: 3 m; Đế cột: Bản mã inox 300x300x10 mm. Phụ kiện: Dây cáp inox 304 dày 4 mm; 2 cụm Buly inox; 1 tăng đơ bằng inox; Khóa cáp inox; Bóng tròn inox phi 100 trên đỉnh cột; Cán cờ inox phi 16 mm | 1 | cột cờ | |
| 10 | Tháo dỡ bảng nội quy bị rỉ sét | 19,95 | m2 | |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 2,621 | m3 | |
| 12 | Lớp lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, kẹp 30%vữa bê tông mác 100 | 0,672 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,101 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,84 | m3 | |
| 15 | Cung cấp bản mã 150x150x6mm | 28 | cái | |
| 16 | Cung cấp bu long M16 L150mm | 112 | bộ | |
| 17 | Cung cấp bảng nội quy bằng inox khung xương D40x1,5mm nền bằng inox tấm dày 2mm | 19,95 | m2 | |
| 18 | Lắp dựng bảng nội quy bằng inox khung xương D40x1,5mm nền bằng inox tấm dày 2mm | 19,95 | m2 | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt bộ chữ nội quy decal | 14 | bộ chữ | |
| 20 | Tháo dỡ cổng phụ | 7,56 | m2 | |
| 21 | Cung cấp cổng phụ khung thép hộp mạ kẽm 50x50x2mm mặt ốp tôn phẳng 10 dem | 7,56 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng cổng phụ khung thép hộp mạ kẽm 50x50x2mm mặt ốp tôn phẳng 10 dem | 7,56 | m2 | |
| 23 | Sơn cổng phụ bằng sơn epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ | 15,12 | m2 | |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 2,591 | m3 | |
| 25 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 29,322 | m3 | |
| 26 | Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 | 9,774 | m3 | |
| 27 | Lớp vữa XM mác 100 xen kẹp lớp đá 4x6cm | 97,74 | m2 | |
| 28 | Ván khuôn bó vỉa, bồn cây | 1,531 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 10,299 | m3 | |
| 30 | Xây bó vỉa hố nhảy bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 0,73 | m3 | |
| 31 | Trát bó vỉa, bồn cây chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 92,14 | m2 | |
| 32 | Bả bằng bột bả vào bó vỉa, bồn cây | 92,14 | m2 | |
| 33 | Sơn bó vỉa, bồn cây đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 92,14 | m2 | |
| 34 | Cung cấp đất màu trồng cây dày 20cm | 20,85 | m3 | |
| 35 | Đắp cát hố nhảy | 11,088 | m3 | |
| E | NHÀ XE XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 4,703 | m3 | |
| 2 | Lớp lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, kẹp 30%vữa bê tông mác 100 | 16,412 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 100 | 4,86 | m3 | |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | 2,916 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | 29,52 | m2 | |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 29,52 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 29,52 | m2 | |
| 8 | Cung cấp đất đắp | 40,225 | m3 | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 40,225 | m3 | |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 13,432 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 1,05 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,103 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,03 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,071 | tấn | |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 1,14 | m3 | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt bản mã 300x700x10mm | 5 | bộ | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M20, L450mm | 30 | bộ | |
| 19 | Cung cấp giằng chân cột gồm 1 PL310x200x10mm + 4 PL105x200x10mm | 5 | bộ | |
| 20 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D90x3mm | 250,88 | md | |
| 21 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D60x2mm | 16,955 | md | |
| 22 | Lắp dựng cột thép các loại | 1,72 | tấn | |
| 23 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm D40x80x2mm | 220 | md | |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,829 | tấn | |
| 25 | Lợp mái tôn Bluecope dày 4.5 dem | 1,161 | 100m2 | |
| 26 | Cung cấp máng xối tôn dày 5 dem | 22 | md | |
| F | KHỐI HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 1,542 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 580,518 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 4,395 | tấn | |
| 4 | Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x2mm | 958,6 | md | |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | 4,395 | tấn | |
| 6 | Lợp mái tôn Bluecope dày 4.5 dem | 6,555 | 100m2 | |
| 7 | Đục nhám, vệ sinh bề mặt bê tông sê nô để chống thấm | 369,73 | m2 | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | 369,73 | m2 | |
| 9 | Sơn sàn bê tông bằng sơn kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 369,73 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ trần | 394,56 | m2 | |
| 11 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao chống ẩm | 394,56 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 344,72 | m2 | |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường | 344,72 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 344,72 | m2 | |
| 15 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 4,298 | 100m2 | |
| 16 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 100,8 | m2 | |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường gạch 30x60cm | 100,8 | m2 | |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 67,63 | m2 | |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường | 67,63 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 67,63 | m2 | |
| 21 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 36,96 | m2 | |
| 22 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30cm | 36,96 | m2 | |
| 23 | Tháo dỡ trần | 36,96 | m2 | |
| 24 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao chống ẩm | 36,96 | m2 | |
| 25 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 13,04 | m2 | |
| 26 | Cung cấp cửa đi 1 cánh mở quay. Khung nhôm hệ Xingfa. Kính trắng cường lực 8mm; Bao gồm phụ kiện | 11,6 | m2 | |
| 27 | Cung cấp cửa sổ lật. Khung nhôm hệ Xingfa. Kính trắng cường lực 8mm; Bao gồm phụ kiện | 1,44 | m2 | |
| 28 | Lắp dựng cửa nhôm hệ Xingfa | 13,04 | m2 | |
| 29 | Đào mương cáp ngầm | 29,25 | m3 | |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x35mm2 | 165 | m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HPPE D60 | 1,3 | 100m | |
| 32 | Băng keo cách điện | 1 | cuộn | |
| 33 | Đắp cát đường ống | 15,21 | m3 | |
| 34 | Đắp đất móng đường ống | 14,04 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | 0,293 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,293 | 100m3/km | |
| 37 | Tháo dỡ chậu rửa | 4 | bộ | |
| 38 | Tháo dỡ chậu tiểu | 3 | bộ | |
| 39 | Tháo dỡ bệ xí | 6 | bộ | |
| 40 | Tháo dỡ gương soi | 4 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt chậu xí bệt | 6 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 6 | cái | |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 48 | Lắp đặt phễu thu | 10 | cái | |
| G | KHỐI NHÀ CHỈ HUY | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 394,653 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 2,883 | tấn | |
| 3 | Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x2mm | 628,91 | md | |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,883 | tấn | |
| 5 | Lợp mái tôn Bluecope dày 4.5 dem | 4,51 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 7,416 | 100m2 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 131,28 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 822,24 | m2 | |
| 9 | Trát cạnh cửa sau khi tháo dỡ vữa XM mác 75 | 69,22 | m2 | |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 69,22 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường | 822,24 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 891,46 | m2 | |
| 13 | Cung cấp cửa đi mở quay. Khung nhôm hệ Xingfa. Kính trắng cường lực 8mm; Bao gồm phụ kiện. | 62,64 | m2 | |
| 14 | Cung cấp cửa sổ. Khung nhôm hệ Xingfa. Kính trắng cường lực 8mm; Bao gồm phụ kiện. | 68,64 | m2 | |
| 15 | Cung cấp song bảo vệ cửa đi, cửa sổ bằng inox. Thanh ngang inox hộp 13x26x0,8mm; thanh đứng inox ống D16x0,6mm | 68,64 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ nhôm hệ Xingfa | 131,28 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng song bảo vệ cửa đi, cửa sổ bằng inox | 68,64 | m2 | |
| H | KHỐI BAN CHÍNH TRỊ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 153,944 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 1,299 | tấn | |
| 3 | Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x2mm | 283,3 | md | |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,299 | tấn | |
| 5 | Lợp mái tôn Bluecope dày 4.5 dem | 1,797 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 2,054 | 100m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 242,08 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 44,12 | m2 | |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 27,16 | m2 | |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | 242,08 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cạnh cửa | 27,16 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 269,24 | m2 | |
| 13 | Cung cấp cửa đi mở quay. Khung nhôm hệ Xingfa. Kính trắng cường lực 8mm; Bao gồm phụ kiện | 26,24 | m2 | |
| 14 | Cung cấp cửa sổ. Khung nhôm hệ Xingfa. Kính trắng cường lực 8mm; Bao gồm phụ kiện | 17,88 | m2 | |
| 15 | Cung cấp song bảo vệ cửa đi, cửa sổ bằng inox. Thanh ngang inox hộp 13x26x0,8mm; thanh đứng inox ống D16x0,6mm | 15,36 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ nhôm hệ Xingfa | 44,12 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng song bảo vệ cửa đi, cửa sổ bằng inox | 15,36 | m2 | |
| 18 | Tháo dỡ trần | 96,72 | m2 | |
| 19 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao chống ẩm | 96,72 | m2 | |
| 20 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 2cm | 114 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 175 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 60 | m | |
| 23 | Lắp đặt đèn đơn bóng led 36W loại đèn 1,2m | 15 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led | 6 | bộ | |
| 25 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 60,8 | m2 | |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường gạch 30x60cm | 60,8 | m2 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 30,24 | m2 | |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường | 30,24 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 30,24 | m2 | |
| 30 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 19,5 | m2 | |
| 31 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 30x30cm | 19,5 | m2 | |
| 32 | Tháo dỡ trần | 19,5 | m2 | |
| 33 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao chống ẩm | 19,5 | m2 | |
| 34 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | bộ | |
| 35 | Tháo dỡ chậu tiểu | 4 | bộ | |
| 36 | Tháo dỡ bệ xí | 2 | bộ | |
| 37 | Tháo dỡ gương soi | 2 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt chậu xí bệt | 2 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 45 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | 5 | cái | |
| I | KHỐI NHÀ NGHỈ CHỈ HUY | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 184,428 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 1,555 | tấn | |
| 3 | Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x2mm | 339,28 | md | |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,555 | tấn | |
| 5 | Lợp mái tôn Bluecope dày 4.5 dem | 2,134 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 2,326 | 100m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 384,48 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 41,76 | m2 | |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 27,76 | m2 | |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | 384,48 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cạnh cửa | 27,76 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 412,24 | m2 | |
| 13 | Cung cấp cửa đi mở quay. Khung nhôm hệ Xingfa. Kính trắng cường lực 8mm; Bao gồm phụ kiện | 31,2 | m2 | |
| 14 | Cung cấp cửa sổ. Khung nhôm hệ Xingfa. Kính trắng cường lực 8mm; Bao gồm phụ kiện | 10,56 | m2 | |
| 15 | Cung cấp song bảo vệ cửa đi, cửa sổ bằng inox. Thanh ngang inox hộp 13x26x0,8mm; thanh đứng inox ống D16x0,6mm | 10,56 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ nhôm hệ Xingfa | 41,76 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng song bảo vệ cửa đi, cửa sổ bằng inox | 10,56 | m2 | |
| 18 | Tháo dỡ trần | 145,08 | m2 | |
| 19 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao chống ẩm | 145,08 | m2 | |
| 20 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 2cm | 114 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 145 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 60 | m | |
| 23 | Lắp đặt đèn đơn bóng led 36W loại đèn 1,2m | 16 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led | 6 | bộ | |
| 25 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 115,2 | m2 | |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường gạch 30x60cm | 115,2 | m2 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 63,84 | m2 | |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường | 63,84 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 63,84 | m2 | |
| 30 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 6,24 | m2 | |
| 31 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 30x30cm | 6,24 | m2 | |
| 32 | Tháo dỡ trần | 6,24 | m2 | |
| 33 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao chống ẩm | 6,24 | m2 | |
| 34 | Tháo dỡ chậu rửa | 6 | bộ | |
| 35 | Tháo dỡ bệ xí | 6 | bộ | |
| 36 | Tháo dỡ gương soi | 6 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt chậu xí bệt | 6 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 6 | cái | |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 6 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 43 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | 6 | cái | |
| J | KHỐI NHÀ ĂN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 157,186 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 1,343 | tấn | |
| 3 | Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x2mm | 292,98 | md | |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,343 | tấn | |
| 5 | Lợp mái tôn Bluecope dày 4.5 dem | 1,827 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,867 | 100m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 221,56 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 44,88 | m2 | |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 19,74 | m2 | |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | 221,56 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cạnh cửa | 19,74 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 241,3 | m2 | |
| 13 | Cung cấp cửa đi mở quay. Khung nhôm hệ Xingfa. Kính trắng cường lực 8mm; Bao gồm phụ kiện | 12,24 | m2 | |
| 14 | Cung cấp cửa sổ. Khung nhôm hệ Xingfa. Kính trắng cường lực 8mm; Bao gồm phụ kiện | 32,64 | m2 | |
| 15 | Cung cấp song bảo vệ cửa đi, cửa sổ bằng inox. Thanh ngang inox hộp 13x26x0,8mm; thanh đứng inox ống D16x0,6mm | 32,64 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ nhôm hệ Xingfa | 44,88 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng song bảo vệ cửa đi, cửa sổ bằng inox | 32,64 | m2 | |
| 18 | Tháo dỡ trần | 130,5 | m2 | |
| 19 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao chống ẩm | 130,5 | m2 | |
| 20 | Lắp đặt đèn đơn bóng led 36W loại đèn 1,2m | 6 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led | 5 | bộ | |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 7,488 | m3 | |
| 23 | Lớp lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, kẹp 30%vữa bê tông mác 150 | 0,576 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,048 | 100m2 | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,107 | tấn | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,033 | tấn | |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 1,715 | m3 | |
| 28 | Cung cấp bản mã liên kết chân cột 300x300x10mm | 4 | cái | |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt bu long neo M16x450 | 16 | bộ | |
| 30 | Gia công hệ khung dàn | 0,933 | tấn | |
| 31 | Gia công sàn đỡ bồn nước | 0,094 | tấn | |
| 32 | Gia công lan can | 0,149 | tấn | |
| 33 | Gia công thang sắt | 0,044 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 1,027 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng lan can sắt | 0,149 | m2 | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn epoxy | 66,795 | m2 | |
| 37 | Cung cấp bồn chứa nước bằng inox, dung tích bể 1500L | 1 | bồn | |
| K | KHỐI NHÀ TRUYỀN THỐNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 80,021 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 0,68 | tấn | |
| 3 | Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x2mm | 148,4 | md | |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,68 | tấn | |
| 5 | Lợp mái tôn Bluecope dày 4.5 dem | 0,888 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 2,11 | 100m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 582,64 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 26,32 | m2 | |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 8,28 | m2 | |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | 582,64 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cạnh cửa | 8,28 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 490,16 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 100,76 | m2 | |
| 14 | Đục nhám, vệ sinh bề mặt bê tông sê nô để chống thấm | 145,7 | m2 | |
| 15 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | 145,7 | m2 | |
| 16 | Sơn sàn bê tông bằng sơn kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 145,7 | m2 | |
| 17 | Cung cấp cửa đi mở quay. Khung nhôm hệ Xingfa. Kính trắng cường lực 8mm; Bao gồm phụ kiện | 15,12 | m2 | |
| 18 | Cung cấp cửa sổ. Khung nhôm hệ Xingfa. Kính trắng cường lực 8mm; Bao gồm phụ kiện | 11,2 | m2 | |
| 19 | Cung cấp song bảo vệ cửa đi, cửa sổ bằng inox. Thanh ngang inox hộp 13x26x0,8mm; thanh đứng inox ống D16x0,6mm | 11,2 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ nhôm hệ Xingfa | 26,32 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng song bảo vệ cửa đi, cửa sổ bằng inox | 11,2 | m2 | |
| 22 | Tháo dỡ trần | 62,54 | m2 | |
| 23 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao chống ẩm | 62,54 | m2 | |
| 24 | Cung cấp vách nhôm kính treo tường khung bao nhôm hệ xingfa, 2 cánh lùa kính trắng dày 5mm | 20,99 | m2 | |
| 25 | Cung cấp nền vách nhôm kính treo tường bằng mica dày trắng | 20,99 | m2 | |
| 26 | Lắp dựng vách nhôm kính treo tường khung bao nhôm hệ xingfa, 2 cánh lùa kính trắng dày 5mm | 20,99 | m2 | |
| 27 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 2cm | 140 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 140 | m | |
| 29 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 120 | m | |
| 30 | Lắp đặt đèn đơn bóng led 36W loại đèn 1,2m | 6 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led | 12 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt quạt trần | 4 | cái | |
| L | KHỐI NHÀ NGHỈ SỸ QUAN QUÂN NHÂN CHUYÊN NGHIỆP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 131,347 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 1,171 | tấn | |
| 3 | Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x2mm | 255,5 | md | |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,171 | tấn | |
| 5 | Lợp mái tôn Bluecope dày 4.5 dem | 1,551 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 2,003 | 100m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 480,32 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 29,44 | m2 | |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 15,32 | m2 | |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | 480,32 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 15,32 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 185,12 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 310,52 | m2 | |
| 14 | Cung cấp cửa đi mở quay. Khung nhôm hệ Xingfa. Kính trắng cường lực 8mm; Bao gồm phụ kiện | 11,04 | m2 | |
| 15 | Cung cấp cửa sổ. Khung nhôm hệ Xingfa. Kính trắng cường lực 8mm; Bao gồm phụ kiện | 18,4 | m2 | |
| 16 | Cung cấp song bảo vệ cửa đi, cửa sổ bằng inox. Thanh ngang inox hộp 13x26x0,8mm; thanh đứng inox ống D16x0,6mm | 17,68 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ nhôm hệ Xingfa | 29,44 | m2 | |
| 18 | Lắp dựng song bảo vệ cửa đi, cửa sổ bằng inox | 17,68 | m2 | |
| 19 | Tháo dỡ trần | 104,13 | m2 | |
| 20 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao chống ẩm | 104,13 | m2 | |
| 21 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 2cm | 190 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 230 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 145 | m | |
| 24 | Lắp đặt đèn đơn bóng led 36W loại đèn 1,2m | 16 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt quạt treo tường | 18 | cái | |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,084 | 100m3 | |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 1,947 | m3 | |
| 28 | Lớp bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, kẹp 30% vữa bê tông mác 100 | 0,504 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,044 | 100m2 | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,047 | tấn | |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 1,376 | m3 | |
| 32 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 5,436 | m3 | |
| 33 | Lớp bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, kẹp 30% vữa bê tông mác 100 | 1,359 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,211 | 100m2 | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,05 | tấn | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,167 | tấn | |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 1,971 | m3 | |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,026 | m3 | |
| 39 | Lớp bê tông nền đá 4x6, kẹp 30%vữa bê tông mác 150 | 2,013 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,152 | 100m2 | |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,019 | tấn | |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,067 | tấn | |
| 43 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,756 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,026 | 100m2 | |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,01 | tấn | |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,024 | tấn | |
| 47 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,26 | m3 | |
| 48 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | 1,668 | m3 | |
| 49 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 | 11,616 | m3 | |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 29,21 | m2 | |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 64,88 | m2 | |
| 52 | Bả bằng bột bả vào tường | 94,09 | m2 | |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 64,88 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 31,99 | m2 | |
| 55 | Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | 45,5 | md | |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,15 | tấn | |
| 57 | Lợp mái tôn Bluecope dày 4.5 dem | 0,325 | 100m2 | |
| 58 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao khung nổi chống ẩm | 28,67 | m2 | |
| 59 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60cm | 51,3 | m2 | |
| 60 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 30x30cm | 20,13 | m2 | |
| 61 | Cung cấp lắp đặt tấm ngăn Compact | 1,5 | m2 | |
| 62 | Cung cấp cửa đi mở quay. Khung nhôm hệ Xingfa. Kính trắng cường lực 8mm; Bao gồm phụ kiện | 7,6 | m2 | |
| 63 | Cung cấp cửa sổ. Khung nhôm hệ Xingfa. Kính trắng cường lực 8mm; Bao gồm phụ kiện | 2,88 | m2 | |
| 64 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ nhôm hệ Xingfa | 10,48 | m2 | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=114mm | 0,12 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=90mm | 0,05 | 100m | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=60mm | 0,22 | 100m | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=42mm | 0,05 | 100m | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=34mm | 0,08 | 100m | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=27mm | 0,11 | 100m | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=21mm | 0,32 | 100m | |
| 72 | Lắp đặt co 27mm | 28 | cái | |
| 73 | Lắp đặt co 34mm | 4 | cái | |
| 74 | Lắp đặt co 42mm | 3 | cái | |
| 75 | Lắp đặt co 60mm | 22 | cái | |
| 76 | Lắp đặt co 90mm | 8 | cái | |
| 77 | Lắp đặt co 114mm | 10 | cái | |
| 78 | Lắp đặt T 21mm | 12 | cái | |
| 79 | Lắp đặt T 27mm | 6 | cái | |
| 80 | Lắp đặt T 34mm | 3 | cái | |
| 81 | Lắp đặt T 42mm | 5 | cái | |
| 82 | Lắp đặt T 60mm | 5 | cái | |
| 83 | Lắp đặt T 114mm | 3 | cái | |
| 84 | Lắp đặt T giảm 27 -21mm | 11 | cái | |
| 85 | Lắp đặt T giảm 34 -27mm | 3 | cái | |
| 86 | Lắp đặt Y 27mm | 6 | cái | |
| 87 | Lắp đặt Y 60mm | 5 | cái | |
| 88 | Lắp đặt Y 114mm | 3 | cái | |
| 89 | Lắp đặt chậu xí bệt | 2 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 92 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | 6 | cái | |
| 93 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 94 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 95 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 96 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng compact 1x26W | 8 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 98 | Lắp đặt MCP 1P 16A 6kA | 1 | cái | |
| 99 | Lắp đặt MCP 2P 32A 6kA | 1 | cái | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 100 | m | |
| 101 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 145 | m | |
| 102 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x8mm2 | 130 | m | |
| 103 | Lắp đặt tủ automat âm tường | 1 | hộp | |
| 104 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,119 | 100m3 | |
| 105 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 2,987 | m3 | |
| 106 | Lớp bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, kẹp 30%vữa bê tông mác 100 | 0,934 | m3 | |
| 107 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,012 | 100m2 | |
| 108 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,061 | tấn | |
| 109 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,669 | m3 | |
| 110 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | 3,73 | m3 | |
| 111 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | 21,36 | m2 | |
| 112 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | 5,11 | m2 | |
| M | NHÀ KHO QUÂN TRANG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 3,024 | m3 | |
| 2 | Lớp bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, kẹp 30%vữa bê tông mác 100 | 0,432 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,058 | 100m2 | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,065 | tấn | |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 1,104 | m3 | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt bản mã 200x200x5mm | 12 | bộ | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M16, L300mm | 48 | bộ | |
| 8 | Cung cấp giằng chân cột gồm 4 PL55x100x5mm | 12 | bộ | |
| 9 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D90x2mm | 39,438 | md | |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,087 | tấn | |
| 11 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | 273,672 | md | |
| 12 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 30x60x1,4mm | 117,39 | md | |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,575 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,551 | tấn | |
| 15 | Lợp mái tôn Bluecope dày 4.5 dem | 0,891 | 100m2 | |
| 16 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x40x1,4mm | 450,8 | md | |
| 17 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 20x40x1,4mm | 201,6 | md | |
| 18 | Gia công kệ sắt | 0,847 | tấn | |
| 19 | Lắp mặt kệ sắt bằng tôn mạ kẽm dày 1mm | 1,008 | 100m2 | |
| N | PHẦN CÂY XANH | |||
| 1 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | 8 | cây | |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70cm | 8 | gốc cây | |
| 3 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 | 20 | cây | |
| 4 | Đắp đất vị trí cây di dời | 6,4 | m3 | |
| 5 | Đắp đắp hố trồng cây đào mới (70% đất mua mới) | 19,845 | m3 | |
| 6 | Trồng cây tận dụng | 8 | cây | |
| 7 | Trồng cây dương cao trung bình 0,8~1M | 150 | cây | |
| 8 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn | 158 | cây/90ngày | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 0,198 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi