Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng các hạng mục công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210132270-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Trường Thi, thành phố Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây dựng các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210132227 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ kinh phí xây dựng phần còn lại ngân sách phường và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-19 14:34:00 đến ngày 2021-01-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,431,211,660 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống thu sét vệ sinh mái | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Công |
| 2 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Theo HSTK được phê duyệt | 166,0384 | m2 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch vỉa nghiêng trên mái | Theo HSTK được phê duyệt | 24,9058 | m2 |
| 4 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 12,1124 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSTK được phê duyệt | 5,8237 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 324,71 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSTK được phê duyệt | 30,1117 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 355,6099 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Theo HSTK được phê duyệt | 16,835 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | 6 | bộ | |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 166,0384 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK được phê duyệt | 442,2001 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 139,738 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 359,9556 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 36,8844 | m2 |
| 18 | Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Theo HSTK được phê duyệt | 88,5565 | m3 |
| 19 | Vận chuyển Cửa, trần các loại từ trên cao xuông cao bằng vận thăng lồng | Theo HSTK được phê duyệt | 52,4168 | 10m2 |
| 20 | Vận chuyển thiết bị vệ sinh các loại từ trên cao xuống | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Công |
| 21 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 88,556 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo HSTK được phê duyệt | 8,8556 | 10m3/1km |
| 23 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo HSTK được phê duyệt | 8,8556 | 10m3/1km |
| 24 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển 5km | Theo HSTK được phê duyệt | 8,8556 | 10m3/1km |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,4354 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0529 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1097 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,292 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 132,756 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 15,664 | m2 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo HSTK được phê duyệt | 15,664 | m2 |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6121 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,612 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 52,98 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,584 | 100m2 |
| 36 | Tôn úp nóc khổ rộng 0,6m dày 0,45mm | Theo HSTK được phê duyệt | 19,8 | m |
| 37 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 25,9 | m |
| 38 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 39 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 40 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 41 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9122 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2281 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0152 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0778 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0326 | 100m2 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3584 | m3 |
| 47 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,304 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0571 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3811 | tấn |
| 50 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,201 | 100m2 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,7956 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2817 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5146 | tấn |
| 54 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,3799 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0502 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3122 | tấn |
| 57 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1468 | 100m2 |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3712 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1554 | 100m2 |
| 60 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8648 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,2223 | m3 |
| 62 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,9325 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1411 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,028 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0891 | tấn |
| 66 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,979 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 618,848 | m2 |
| 68 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được phê duyệt | 58,24 | m2 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 457,1079 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 117,568 | m2 |
| 71 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 142,5142 | m2 |
| 72 | Lát nền gạch Granit gạch 600x600 | Theo HSTK được phê duyệt | 293,465 | m2 |
| 73 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo HSTK được phê duyệt | 65,94 | m2 |
| 74 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK được phê duyệt | 166,0384 | m2 |
| 75 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 7,6616 | m3 |
| 76 | Bê tông lót móng bậc tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,9645 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,3417 | m3 |
| 78 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 22,95 | m2 |
| 79 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK được phê duyệt | 665,2858 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 560,608 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 2.765,8228 | m2 |
| 82 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 02 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 89,7 | m2 |
| 83 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 01 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 22,1125 | m2 |
| 84 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 02 cánh mở hất cửa nhôm hệ kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 122,337 | m2 |
| 85 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 02 cánh mở lùa cửa nhôm hệ kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 6,57 | m2 |
| 86 | Sản xuất lắp dựng vách kính cố định nhôm hệ kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 107,979 | m2 |
| 87 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn composite dày 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 24,504 | m2 |
| 88 | Lắp đặt cửa đi kính cường lực 12mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8,25 | m2 |
| 89 | Phụ kiện cửa kính cường lực (bản lề, khóa, tay nắm) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 90 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt đặc 14x14 sơn tĩnh điện mầu ghi | Theo HSTK được phê duyệt | 166,362 | m2 |
| 91 | Sản xuất lắp dựng lan can Inox 304 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,488 | m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9615 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTK được phê duyệt | 5,4125 | 100m2 |
| 94 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 95 | Ốp tường gạch 300x600 | Theo HSTK được phê duyệt | 203,492 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 | Theo HSTK được phê duyệt | 40,4862 | m2 |
| 97 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 chịu nước | Theo HSTK được phê duyệt | 40,4 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 40,4 | m2 |
| 99 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn LED KT 300x300 24W | Theo HSTK được phê duyệt | 29 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn LED KT 200x200 24W | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | bộ |
| 102 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 103 | Lắp đặt đèn Led âm trần (KT = 600x600) 48W | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | bộ |
| 104 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 96 | cái |
| 105 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 110 | Lắp đặt tủ điện 300*400mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | hộp |
| 111 | Lắp đặt tủ điện phòng | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | hộp |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.150 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 500 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 400 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 100 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16 | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1.150 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 900 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo HSTK được phê duyệt | 100 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 121 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (ống và dây theo thiết kế) | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | máy |
| 122 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | máy |
| 123 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống D= 9,5 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 124 | Điều hòa treo tường Panasonic 24000 BTU | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 125 | Điều hòa cây Panasonic 28000 BTU | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 129 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được phê duyệt | 45 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 137 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 138 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 139 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 140 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 141 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 142 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 143 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 144 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 145 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 146 | Thoát sàn INOX D100 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 147 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 7,3192 | m3 |
| 148 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0244 | 100m3 |
| 149 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0972 | 100m3 |
| 150 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0456 | m3 |
| 151 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0891 | 100m2 |
| 152 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0625 | tấn |
| 153 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,255 | tấn |
| 154 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,1083 | m3 |
| 155 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,2608 | tấn |
| 156 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 3,261 | tấn |
| 157 | Gia công thang sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6131 | tấn |
| 158 | Lắp thang sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 0,613 | tấn |
| 159 | Sản xuất lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 30,968 | m |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 17,92 | m2 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (phòng địa chính) | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0867 | m3 |
| 3 | Xây móng tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3075 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0136 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1203 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0526 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5782 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3623 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,4354 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô cửa. | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0122 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0055 | tấn |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0638 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8184 | m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0182 | 100m3 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 62,332 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK được phê duyệt | 221,5096 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 322,3347 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 785,2164 | m2 |
| 19 | Lát nền gạch Granit gạch 600x600 | Theo HSTK được phê duyệt | 18,1844 | m2 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 01 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | m2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 01, 02, 03 cánh mở hất và mở quay cửa nhôm hệ kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 9,52 | m2 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt đặc 14x14 sơn tĩnh điện mầu ghi | Theo HSTK được phê duyệt | 2,16 | m2 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng lan can Inox 304 | Theo HSTK được phê duyệt | 18,216 | m2 |
| 24 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | m |
| 29 | Lắp đặt tủ điện phòng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,5 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | m |
| C | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 7,56 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,504 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 4 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,009 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đáy bể đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,504 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,4414 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,536 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 15,21 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,0672 | m2 |
| 10 | Ngâm nước XM chống thấm đáy bể | Theo HSTK được phê duyệt | 3,9874 | 0.0 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0019 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4176 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0252 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0504 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,05 | 100m3 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo HSTK được phê duyệt | 7,187 | 1m3 |
| 17 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3655 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4793 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9589 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9589 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9587 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,208 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,43 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5,2222 | tấn |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 2,3372 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3888 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 34,344 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 152 | m2 |
| 29 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 38,88 | m2 |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 4,4221 | m3 |
| 31 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8402 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2947 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5892 | 100m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,1222 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 29,8804 | m3 |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 5,64 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3528 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4183 | 100kg |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 182,86 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 36,6976 | m2 |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 90 | cái |
| D | HẠNG MỤC: SÂN, CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 289,05 | m2 |
| 2 | Lát gạch Terrazzo 400x400 | Theo HSTK được phê duyệt | 289,05 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,145 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK được phê duyệt | 15,488 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 29,9405 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 29,941 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK được phê duyệt | 28,8 | m2 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, tường rào bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,8 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,066 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,132 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,2 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4048 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1139 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3477 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,7264 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4317 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1145 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6362 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,2379 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3872 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1139 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2339 | tấn |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,1296 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,2687 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 247,7274 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 43 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 29,04 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 319,768 | m2 |
| 29 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được phê duyệt | 35,9267 | m2 |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cửa cổng | Theo HSTK được phê duyệt | 10,485 | m2 |
| 31 | Mô tơ cửa cổng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10 | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| E | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Exit chỉ dẫn thoát nạn | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Exit chỉ dẫn thoát nạn | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 500 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo HSTK được phê duyệt | 500 | m |
| 5 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 6 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy trong nhà, tôn dầy 1mm, sơn tĩnh điện. (loại 3 bình) | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng vòi chữa cháy ngoài nhà nhà 800x600x200mm tôn dầy 1mm, sơn tĩnh điện. | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 9 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cuộn |
| 10 | Lắp đặt khớp nối đầu cuộn vòi chữa cháy D65 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | khớp nối |
| 11 | Ren trong D65 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy D65 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Vật liệu phụ lắp đặt hệ thống | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HT |
| 14 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - MT3 | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | bình |
| 15 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ 4 | Theo HSTK được phê duyệt | 26 | bình |
| 16 | Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Trụ |
| 17 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Trụ |
| 18 | Lắp đặt nội quy PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | bộ |
| 19 | Lắp đặt tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | bộ |
| 20 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy, máy bơm điện Q => 17,5 L/S; H>59 M.C.N | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy, máy bơm DIEZEL có thông số tương đương | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt tủ trung tâm điều khiển bơm cc | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 24 | Bu lông chân máy, bu lông bắt bích | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | bộ |
| 25 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK ≤25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt van khóa, ĐK ≤25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt Rọ bơm D125 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt van đồng hồ đo áp lực, ĐK ≤25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D34mm | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 34 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi