Gói thầu: Thi công xây dựng CSHT cho các trạm BTS tỉnh Bắc Giang năm 2020 - Đợt 5
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210118169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN HẠ TẦNG 1, CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng CSHT cho các trạm BTS tỉnh Bắc Giang năm 2020 - Đợt 5 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210116194 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tái đầu tư và vốn vay của Tổng công ty viễn thông MobiFone |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 13:58:00 đến ngày 2021-01-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,562,519,974 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TIẾP ĐẤT - (Trạm BGG_LGG_THAI_DAO_5) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 20,6 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 3,25 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 21 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 7,4 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 84,6 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 37 | m | |
| 7 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 24 | bộ | |
| 8 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 76 | điện cực | |
| 9 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 10 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 7,2 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 12 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 86,5 | m | |
| 13 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 14 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 4,2 | m | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 3,8 | m | |
| 16 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 18 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 19 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 20 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 21 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 23,85 | m3 | |
| 23 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| B | ĐIỆN NGUỒN - (Trạm BGG_LGG_THAI_DAO_5) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 3,234 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,294 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,168 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 2,94 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 5 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 12 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 12 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 12 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 12 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 12 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 18 | 10 m | |
| C | MÓNG PHÒNG MÁY SHELTER - (Trạm BGG_LGG_THAI_DAO_5) | |||
| 1 | Đào móng nhà shelter | 2,753 | m3 | |
| 2 | Lấp đất chân móng đầm chặt | 1,644 | m3 | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn bê tông lót | 0,027 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | 0,966 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng độc lập | 0,107 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn dầm móng dài | 0,039 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,086 | tấn | |
| 8 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,03 | tấn | |
| 9 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | 1,8 | m3 | |
| 10 | Đắp cát tôn nền | 0,746 | m3 | |
| D | SẢN XUẤT CỘT ANTEN, CẦU CÁP - (Trạm BGG_LGG_THAI_DAO_5) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 1,849 | tấn | |
| 2 | Sản xuất cầu cáp, bát nối | 0,065 | tấn | |
| 3 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 135 | bộ | |
| 4 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 80 | bộ | |
| 5 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 6 | Bulong neo chân cột | 9 | bộ | |
| 7 | Cáp thép bện 1x19 | 885 | m | |
| 8 | Tăng đơ D22 | 24 | cái | |
| 9 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 48 | cái | |
| 10 | Maní | 48 | cái | |
| 11 | Khoá cáp | 288 | cái | |
| 12 | Bu long M10 L=30 | 6 | bộ | |
| 13 | Vít nở thép M12x150 | 2 | bộ | |
| 14 | Bu long U - M12 L=220 | 2 | bộ | |
| 15 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 1.991,287 | kg | |
| 16 | Bulong M8 L=45, 1 ecu | 30 | bộ | |
| E | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo - (Trạm BGG_LGG_THAI_DAO_5) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp | 75,67 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 55,46 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,085 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,052 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,034 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,735 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,596 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 18,239 | m3 | |
| F | Lắp dựng cột anten, cầu cáp - (Trạm BGG_LGG_THAI_DAO_5) | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt trụ đỡ cầu cáp ngoài trời | 1 | Cột | |
| 7 | Lắp dựng cầu cáp ngoài trời (3m<h<7m) | 3 | m | |
| G | TIẾP ĐẤT - (Trạm BGG_LGG_TAN_DINH_2) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 20,6 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 3,25 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 21 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 7,4 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 84,6 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 37 | m | |
| 7 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 24 | bộ | |
| 8 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 76 | điện cực | |
| 9 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 10 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 7,2 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 12 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 86,5 | m | |
| 13 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 14 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 4,2 | m | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 3,8 | m | |
| 16 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 18 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 19 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 20 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 21 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 23,85 | m3 | |
| 23 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| H | ĐIỆN NGUỒN - (Trạm BGG_LGG_TAN_DINH_2) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 3,881 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,353 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,202 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 3,528 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 6 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 14 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 14 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 14 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 14 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 14 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 22 | 10 m | |
| I | MÓNG PHÒNG MÁY SHELTER - (Trạm BGG_LGG_TAN_DINH_2) | |||
| 1 | Đào móng nhà shelter | 2,753 | m3 | |
| 2 | Lấp đất chân móng đầm chặt | 1,644 | m3 | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn bê tông lót | 0,027 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | 0,966 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng độc lập | 0,107 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn dầm móng dài | 0,039 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,086 | tấn | |
| 8 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,03 | tấn | |
| 9 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | 1,8 | m3 | |
| 10 | Đắp cát tôn nền | 0,746 | m3 | |
| J | SẢN XUẤT CỘT ANTEN, CẦU CÁP - (Trạm BGG_LGG_TAN_DINH_2) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 1,849 | tấn | |
| 2 | Sản xuất cầu cáp, bát nối | 0,065 | tấn | |
| 3 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 135 | bộ | |
| 4 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 80 | bộ | |
| 5 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 6 | Bulong neo chân cột | 9 | bộ | |
| 7 | Cáp thép bện 1x19 | 885 | m | |
| 8 | Tăng đơ D22 | 24 | cái | |
| 9 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 48 | cái | |
| 10 | Maní | 48 | cái | |
| 11 | Khoá cáp | 288 | cái | |
| 12 | Bu long M10 L=30 | 6 | bộ | |
| 13 | Vít nở thép M12x150 | 2 | bộ | |
| 14 | Bu long U - M12 L=220 | 2 | bộ | |
| 15 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 1.991,287 | kg | |
| 16 | Bulong M8 L=45, 1 ecu | 30 | bộ | |
| K | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo - (Trạm BGG_LGG_TAN_DINH_2) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp | 75,67 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 55,46 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,085 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,052 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,034 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,735 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,596 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 18,239 | m3 | |
| L | Lắp dựng cột anten, cầu cáp - (Trạm BGG_LGG_TAN_DINH_2) | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt trụ đỡ cầu cáp ngoài trời | 1 | Cột | |
| 7 | Lắp dựng cầu cáp ngoài trời (3m<h<7m) | 3 | m | |
| M | TIẾP ĐẤT - (Trạm BGG_LGG_TAN_DINH_4) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 19,32 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 3,25 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 21 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 7,4 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 84,6 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 33 | m | |
| 7 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 24 | bộ | |
| 8 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 76 | điện cực | |
| 9 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 10 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 7,2 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 12 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 86,5 | m | |
| 13 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 14 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 4,2 | m | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 3,8 | m | |
| 16 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 18 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 19 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 20 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 21 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 22,57 | m3 | |
| 23 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| N | ĐIỆN NGUỒN - (Trạm BGG_LGG_TAN_DINH_4) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 3,881 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,353 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,202 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 3,528 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 6 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 14 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 14 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 14 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 14 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 14 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 17 | 10 m | |
| O | MÓNG PHÒNG MÁY SHELTER - (Trạm BGG_LGG_TAN_DINH_4) | |||
| 1 | Đào móng nhà shelter | 2,753 | m3 | |
| 2 | Lấp đất chân móng đầm chặt | 1,644 | m3 | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn bê tông lót | 0,027 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | 0,966 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng độc lập | 0,107 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn dầm móng dài | 0,039 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,086 | tấn | |
| 8 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,03 | tấn | |
| 9 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | 1,8 | m3 | |
| 10 | Đắp cát tôn nền | 0,746 | m3 | |
| P | SẢN XUẤT CỘT ANTEN, CẦU CÁP - (Trạm BGG_LGG_TAN_DINH_4) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 1,849 | tấn | |
| 2 | Sản xuất cầu cáp, bát nối | 0,065 | tấn | |
| 3 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 135 | bộ | |
| 4 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 80 | bộ | |
| 5 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 6 | Bulong neo chân cột | 9 | bộ | |
| 7 | Cáp thép bện 1x19 | 875 | m | |
| 8 | Tăng đơ D22 | 24 | cái | |
| 9 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 48 | cái | |
| 10 | Maní | 48 | cái | |
| 11 | Khoá cáp | 288 | cái | |
| 12 | Bu long M10 L=30 | 6 | bộ | |
| 13 | Vít nở thép M12x150 | 2 | bộ | |
| 14 | Bu long U - M12 L=220 | 2 | bộ | |
| 15 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 1.991,287 | kg | |
| 16 | Bulong M8 L=45, 1 ecu | 30 | bộ | |
| Q | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo - (Trạm BGG_LGG_TAN_DINH_4) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp | 75,67 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 55,46 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,085 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,052 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,034 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,735 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,596 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 18,239 | m3 | |
| R | Lắp dựng cột anten, cầu cáp - (Trạm BGG_LGG_TAN_DINH_4) | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt trụ đỡ cầu cáp ngoài trời | 1 | Cột | |
| 7 | Lắp dựng cầu cáp ngoài trời (3m<h<7m) | 3 | m | |
| S | TIẾP ĐẤT - (Trạm BGG_LGG_TAN_THINH) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 20,216 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 3,25 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 21 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 7,4 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 84,6 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 35,4 | m | |
| 7 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 24 | bộ | |
| 8 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 76 | điện cực | |
| 9 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 10 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 7,2 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 12 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 86,5 | m | |
| 13 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 14 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 4,2 | m | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 3,8 | m | |
| 16 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 18 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 19 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 20 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 21 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 23,466 | m3 | |
| 23 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| T | ĐIỆN NGUỒN - (Trạm BGG_LGG_TAN_THINH) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 1,94 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,176 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,101 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 1,764 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 3 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 8 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 8 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 8 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 8 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 8 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 10 | 10 m | |
| U | MÓNG PHÒNG MÁY SHELTER - (Trạm BGG_LGG_TAN_THINH) | |||
| 1 | Đào móng nhà shelter | 2,753 | m3 | |
| 2 | Lấp đất chân móng đầm chặt | 1,644 | m3 | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn bê tông lót | 0,027 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | 0,966 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng độc lập | 0,107 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn dầm móng dài | 0,039 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,086 | tấn | |
| 8 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,03 | tấn | |
| 9 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | 1,8 | m3 | |
| 10 | Đắp cát tôn nền | 0,746 | m3 | |
| V | SẢN XUẤT CỘT ANTEN, CẦU CÁP - (Trạm BGG_LGG_TAN_THINH) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 1,849 | tấn | |
| 2 | Sản xuất cầu cáp, bát nối | 0,065 | tấn | |
| 3 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 135 | bộ | |
| 4 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 80 | bộ | |
| 5 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 6 | Bulong neo chân cột | 9 | bộ | |
| 7 | Cáp thép bện 1x19 | 880 | m | |
| 8 | Tăng đơ D22 | 24 | cái | |
| 9 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 48 | cái | |
| 10 | Maní | 48 | cái | |
| 11 | Khoá cáp | 288 | cái | |
| 12 | Bu long M10 L=30 | 6 | bộ | |
| 13 | Vít nở thép M12x150 | 2 | bộ | |
| 14 | Bu long U - M12 L=220 | 2 | bộ | |
| 15 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 1.991,287 | kg | |
| 16 | Bulong M8 L=45, 1 ecu | 30 | bộ | |
| W | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo - (Trạm BGG_LGG_TAN_THINH) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp | 75,67 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 55,46 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,085 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,052 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,034 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,735 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,596 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 18,239 | m3 | |
| X | Lắp dựng cột anten, cầu cáp - (Trạm BGG_LGG_TAN_THINH) | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt trụ đỡ cầu cáp ngoài trời | 1 | Cột | |
| 7 | Lắp dựng cầu cáp ngoài trời (3m<h<7m) | 3 | m | |
| Y | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí xin hỗ trợ cấp điện | 4 | trạm | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi