Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210142165-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Như Thanh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210142122
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ từ nguồn sự nghiệp giáo dục và nguồn đối ứng từ ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 14:34:00 đến ngày 2021-02-01 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,238,576,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Cải tạo nhà ở bán trú 01T-09P
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo bản vẽ đã được duyệt 247,3716 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ - Trát trong Theo bản vẽ đã được duyệt 490,856 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo bản vẽ đã được duyệt 40,788 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo bản vẽ đã được duyệt 199,462 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo bản vẽ đã được duyệt 277,0992 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo bản vẽ đã được duyệt 145,9164 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo bản vẽ đã được duyệt 64,8 m2
8 Vệ sinh mái để làm chống thấm Theo bản vẽ đã được duyệt 10 công
9 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo bản vẽ đã được duyệt 0,7452 tấn
10 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo bản vẽ đã được duyệt 2,2949 100m2
11 Tháo dỡ quạt đảo gắn trần Theo bản vẽ đã được duyệt 18 cái
12 Tháo dỡ đường dây điện cũ Theo bản vẽ đã được duyệt 10 công
13 Thoá dỡ bóng đèn cũ Theo bản vẽ đã được duyệt 10 công
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 24,7372 m3
15 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 247,3716 m2
16 Quét nước xi măng Theo bản vẽ đã được duyệt 877,0224 m2
17 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 531,644 m2
18 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 207,742 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 145,9164 m2
20 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 954,6596 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 207,742 m2
22 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo bản vẽ đã được duyệt 4,554 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,5038 m3
24 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Theo bản vẽ đã được duyệt 1,4748 100kg
25 Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng Theo bản vẽ đã được duyệt 9,16 m2
26 Lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay, hệ thống của nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly Theo bản vẽ đã được duyệt 16,2 m2
27 Lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, hệ thống cửa nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly Theo bản vẽ đã được duyệt 34,56 m2
28 Lắp đặt hệ kính cố định, hệ thống cửa nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly Theo bản vẽ đã được duyệt 12,96 m2
29 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Theo bản vẽ đã được duyệt 293,742 m2
30 Gia công xà gồ thép Theo bản vẽ đã được duyệt 1,0028 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Theo bản vẽ đã được duyệt 1,0028 tấn
32 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Theo bản vẽ đã được duyệt 301,5116 m2
33 Lắp đặt quạt ốp trần Theo bản vẽ đã được duyệt 18 cái
34 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo bản vẽ đã được duyệt 18 bộ
35 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Theo bản vẽ đã được duyệt 9 bộ
36 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo bản vẽ đã được duyệt 54 cái
37 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo bản vẽ đã được duyệt 22 cái
38 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo bản vẽ đã được duyệt 9 cái
39 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤1600cm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 1 hộp
40 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤500cm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 9 hộp
41 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 27 hộp
42 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 18 hộp
43 Lắp đặt các automat 2 pha 150A Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo bản vẽ đã được duyệt 9 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo bản vẽ đã được duyệt 9 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*8mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 50 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 200 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 300 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo bản vẽ đã được duyệt 580 m
51 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 29,358 m2
52 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo bản vẽ đã được duyệt 74,9982 m3
53 Vận chuyển thủ công, phế thải phá dỡ 10m đầu tiên Theo bản vẽ đã được duyệt 74,9982 m3
54 Vận chuyển thủ công, phế thải phá dỡ 10m tiếp theo Theo bản vẽ đã được duyệt 74,9982 m3
B Hạng mục 2: Cải tạo nhà ở bán trú 01T-07P
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo bản vẽ đã được duyệt 192,5028 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo bản vẽ đã được duyệt 399,906 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo bản vẽ đã được duyệt 31,724 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo bản vẽ đã được duyệt 181,702 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo bản vẽ đã được duyệt 213,3016 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo bản vẽ đã được duyệt 114,962 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo bản vẽ đã được duyệt 50,4 m2
8 Vệ sinh mái để làm chống thấm Theo bản vẽ đã được duyệt 10 công
9 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo bản vẽ đã được duyệt 0,5806 tấn
10 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo bản vẽ đã được duyệt 1,7359 100m2
11 Tháo dỡ quạt đảo trần Theo bản vẽ đã được duyệt 14 cái
12 Tháo dỡ đường dây điện cũ Theo bản vẽ đã được duyệt 8 công
13 Thoá dỡ bóng đèn cũ Theo bản vẽ đã được duyệt 8 công
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 19,2503 m3
15 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 192,5028 m2
16 Quét nước xi măng Theo bản vẽ đã được duyệt 728,294 m2
17 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 431,63 m2
18 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 189,982 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 114,962 m2
20 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 759,8936 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 189,982 m2
22 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo bản vẽ đã được duyệt 3,6432 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,403 m3
24 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Theo bản vẽ đã được duyệt 1,1798 100kg
25 Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng Theo bản vẽ đã được duyệt 6,412 m2
26 Lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay, hệ thống của nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly Theo bản vẽ đã được duyệt 12,6 m2
27 Lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, hệ thống cửa nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly Theo bản vẽ đã được duyệt 26,88 m2
28 Lắp đặt hệ kính cố định, hệ thống cửa nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly Theo bản vẽ đã được duyệt 10,08 m2
29 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Theo bản vẽ đã được duyệt 230,026 m2
30 Gia công xà gồ thép Theo bản vẽ đã được duyệt 4,6878 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Theo bản vẽ đã được duyệt 4,6878 tấn
32 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Theo bản vẽ đã được duyệt 234,509 m2
33 Lắp đặt quạt ốp trần Theo bản vẽ đã được duyệt 14 cái
34 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo bản vẽ đã được duyệt 14 bộ
35 Lắp đặt đèn lốp trần Theo bản vẽ đã được duyệt 7 bộ
36 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo bản vẽ đã được duyệt 42 cái
37 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo bản vẽ đã được duyệt 17 cái
38 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo bản vẽ đã được duyệt 7 cái
39 Lắp đặt tủ điện tổng 450x350x170 Theo bản vẽ đã được duyệt 1 hộp
40 Lắp đặt tủ điện phòng 210x160x100 Theo bản vẽ đã được duyệt 7 hộp
41 Lắp đặt hộp nối âm tường Theo bản vẽ đã được duyệt 21 hộp
42 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 14 hộp
43 Lắp đặt các automat 2 pha 125A Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha 120A Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo bản vẽ đã được duyệt 7 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo bản vẽ đã được duyệt 7 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2x8 mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 40 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5 mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 180 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 220 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo bản vẽ đã được duyệt 450 m
51 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 22,68 m2
52 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo bản vẽ đã được duyệt 59,0501 m3
53 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo bản vẽ đã được duyệt 59,0501 m3
54 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo bản vẽ đã được duyệt 59,0501 m3
C Hạng mục 3: Cải tạo nhà công vụ giáo viên
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo bản vẽ đã được duyệt 125,6236 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo bản vẽ đã được duyệt 2,7447 m3
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo bản vẽ đã được duyệt 255,362 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo bản vẽ đã được duyệt 24,728 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo bản vẽ đã được duyệt 162,709 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo bản vẽ đã được duyệt 143,7412 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo bản vẽ đã được duyệt 78,4664 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo bản vẽ đã được duyệt 35,21 m2
9 Vệ sinh mái để làm chống thấm Theo bản vẽ đã được duyệt 10 công
10 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo bản vẽ đã được duyệt 1,1454 100m2
11 Tháo dỡ quạt đảo trần Theo bản vẽ đã được duyệt 4 cái
12 Tháo dỡ đường dây điện cũ Theo bản vẽ đã được duyệt 8 công
13 Thoá dỡ bóng đèn cũ Theo bản vẽ đã được duyệt 8 công
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 12,5624 m3
15 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 125,6236 m2
16 Quét nước xi măng Theo bản vẽ đã được duyệt 521,2654 m2
17 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 280,09 m2
18 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 169,529 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 78,4664 m2
20 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 81 m2
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 421,2976 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 169,529 m2
23 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo bản vẽ đã được duyệt 2,2506 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,2693 m3
25 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,4737 100kg
26 Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng Theo bản vẽ đã được duyệt 4,896 m2
27 Lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay, hệ thống của nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly Theo bản vẽ đã được duyệt 17,6 m2
28 Lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, hệ thống của nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly Theo bản vẽ đã được duyệt 3,19 m2
29 Lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, hệ thống cửa nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly Theo bản vẽ đã được duyệt 21,375 m2
30 Lắp đặt hệ kính cố định, hệ thống cửa nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly Theo bản vẽ đã được duyệt 7,038 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 19,0516 m2
32 Vệ sinh cửa sổ hoa sắt để tiến hành sơn chống rỉ Theo bản vẽ đã được duyệt 5 công
33 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Theo bản vẽ đã được duyệt 148,068 m2
34 Gia công xà gồ thép Theo bản vẽ đã được duyệt 0,5591 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Theo bản vẽ đã được duyệt 0,5591 tấn
36 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Theo bản vẽ đã được duyệt 150,3512 m2
37 Lắp đặt quạt trần (tận dụng) Theo bản vẽ đã được duyệt 4 cái
38 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo bản vẽ đã được duyệt 10 bộ
39 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Theo bản vẽ đã được duyệt 4 bộ
40 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo bản vẽ đã được duyệt 16 cái
41 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo bản vẽ đã được duyệt 4 cái
42 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo bản vẽ đã được duyệt 5 cái
43 Lắp đặt tủ điện tổng 450x350x170 Theo bản vẽ đã được duyệt 1 hộp
44 Lắp đặt tủ điện phòng 210x160x100 Theo bản vẽ đã được duyệt 5 hộp
45 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 15 hộp
46 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 10 hộp
47 Lắp đặt các automat 2 pha 150A Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
48 Lắp đặt các automat 1 pha 150A Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
49 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo bản vẽ đã được duyệt 9 cái
50 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo bản vẽ đã được duyệt 6 cái
51 Lắp đặt dây dẫn 2x8 mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 40 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5 mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 200 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 300 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo bản vẽ đã được duyệt 550 m
55 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,12 100m
56 Lắp đặt tê PVC D34 Theo bản vẽ đã được duyệt 16 cái
57 Lắp đặt cút PVC D34 Theo bản vẽ đã được duyệt 24 cái
58 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo bản vẽ đã được duyệt 1 bộ
59 Vòi máy tay Theo bản vẽ đã được duyệt 3 cái
60 Lắp đặt xí bệt (Viglacera V45) Theo bản vẽ đã được duyệt 1 bộ
61 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Theo bản vẽ đã được duyệt 1 bộ
62 Lắp đặt gương soi Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
63 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo bản vẽ đã được duyệt 1 bể
64 Lát đá mặt bệ bếp Theo bản vẽ đã được duyệt 2,366 m2
65 Bình nước nóng Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
66 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 46,656 m2
67 Bốc xếp phế thải phá dỡ Theo bản vẽ đã được duyệt 41,9696 m3
68 Vận chuyển thủ công, phế thải phá dỡ 10m đầu tiên Theo bản vẽ đã được duyệt 41,9696 m3
69 Vận chuyển thủ công, phế thải phá dỡ 10m tiếp theo Theo bản vẽ đã được duyệt 41,9696 m3
D Hạng mục 4: Nhà trực quản lý
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo bản vẽ đã được duyệt 0,5706 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II Theo bản vẽ đã được duyệt 2,6825 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo bản vẽ đã được duyệt 1,1146 1m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,2684 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo bản vẽ đã được duyệt 0,3402 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo bản vẽ đã được duyệt 0,3402 100m3/1km
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 2,7601 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0288 100m2
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0385 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 1,9982 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo bản vẽ đã được duyệt 0,048 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0492 tấn
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,983 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ đã được duyệt 0,1229 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0187 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,139 tấn
17 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 21,1361 m3
18 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 6,4618 m3
19 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo bản vẽ đã được duyệt 1,5404 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 1,6757 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,033 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,1593 tấn
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0122 100m2
24 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo bản vẽ đã được duyệt 0,169 100m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,704 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,6 m3
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0327 tấn
28 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo bản vẽ đã được duyệt 0,01 100m2
29 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo bản vẽ đã được duyệt 2,747 m3
30 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 15,78 m2
31 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 12 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 3,6994 m2
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo bản vẽ đã được duyệt 0,6 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0328 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,041 tấn
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo bản vẽ đã được duyệt 7 cái
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,9583 m3
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0239 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,1558 tấn
40 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ đã được duyệt 0,1742 100m2
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 1,3717 m3
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0432 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,2347 tấn
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo bản vẽ đã được duyệt 0,1247 100m2
45 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 3,726 m3
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,4704 tấn
47 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo bản vẽ đã được duyệt 0,3204 100m2
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,2024 m3
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0162 tấn
50 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0324 100m2
51 Gia công xà gồ thép Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0785 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0785 tấn
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo bản vẽ đã được duyệt 0,3765 100m2
54 Tôn úp nóc Theo bản vẽ đã được duyệt 13,58 m
55 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo bản vẽ đã được duyệt 2,1671 m3
56 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo bản vẽ đã được duyệt 11,9478 m3
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 74,144 m2
58 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 65,4862 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 7,8562 m2
60 Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 29,7 m
61 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 29,5776 m2
62 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 8,388 m2
63 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 21,3161 m2
64 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 1,7731 m2
65 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 27,2104 m2
66 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo bản vẽ đã được duyệt 27,2104 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 102,92 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 74,144 m2
69 Lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay, hệ thống của nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly Theo bản vẽ đã được duyệt 4,62 m2
70 Lắp đặt hệ kính cố định, hệ thống cửa nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly Theo bản vẽ đã được duyệt 2,56 m2
71 Lắp đặt cửa sổ nhôm kính 2 cánh mở quay, kính dán an toàn 6,38 ly Theo bản vẽ đã được duyệt 3,25 m2
72 Lắp đặt cửa sổ nhôm kính 1 cánh mở hất, kính dán an toàn 6,38 ly Theo bản vẽ đã được duyệt 0,36 0.0
73 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo bản vẽ đã được duyệt 0,1346 tấn
74 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo bản vẽ đã được duyệt 7,31 m2
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 5,7168 1m2
76 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo bản vẽ đã được duyệt 2 bộ
77 Lắp đặt đèn lốp trần 32W/220V Theo bản vẽ đã được duyệt 2 bộ
78 Lắp đặt quạt trần 75W/220V + Điều tốc quạt trần 10A/250V Theo bản vẽ đã được duyệt 2 cái
79 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A/250V Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
80 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A/250V Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
81 Lắp đặt ô cắm đôi 16A/250V Theo bản vẽ đã được duyệt 5 cái
82 Lắp đặt tủ điện 250x500x200 Theo bản vẽ đã được duyệt 1 hộp
83 Lắp đặt cầu dao 2 cực 30A Theo bản vẽ đã được duyệt 2 bộ
84 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo bản vẽ đã được duyệt 2 cái
86 Lắp đặt dây dẫn 2x4 mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 25 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5 mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 30 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 30 m
89 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo bản vẽ đã được duyệt 60 m
90 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,5 100m
91 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,1 100m
92 Lắp đặt ống PVC D90 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,16 100m
93 Lắp đặt xí bệt (Viglacera V45) Theo bản vẽ đã được duyệt 1 bộ
94 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
95 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen (Inax BFV-903S) Theo bản vẽ đã được duyệt 1 bộ
96 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi (Viglacera V50+ vòi R802V2) Theo bản vẽ đã được duyệt 1 bộ
97 Lắp đặt tê PVC D34 Theo bản vẽ đã được duyệt 12 cái
98 Lắp đặt cút PVC D34 Theo bản vẽ đã được duyệt 8 cái
99 Lắp đặt cút PVC D34 ren trong đồng Theo bản vẽ đã được duyệt 4 cái
100 Lắp đặt tê PVC D110 Theo bản vẽ đã được duyệt 4 cái
101 Lắp đặt cút PVC D110 Theo bản vẽ đã được duyệt 4 cái
102 Lắp đặt cút PVC D90 Theo bản vẽ đã được duyệt 18 cái
103 Lắp đặt ống nhựa HDPE chịu nhiệt bằng p/p hàn D27 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,04 100 m
104 Lắp đặt cút hàn nhiệt HDPE D27 Theo bản vẽ đã được duyệt 6 cái
105 Lắp đặt cút ra đầu ren trong đồng D27 Theo bản vẽ đã được duyệt 4 cái
106 Lắp đặt van khoá ống D34 Theo bản vẽ đã được duyệt 3 cái
107 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Theo bản vẽ đã được duyệt 1 bộ
108 Lắp đặt gương soi Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
109 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
110 Bình nóng lạnh Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
E Hạng mục 5: Nhà vệ sinh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo bản vẽ đã được duyệt 1,6718 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo bản vẽ đã được duyệt 5,1186 1m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo bản vẽ đã được duyệt 1,2901 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 5,6455 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 3,1684 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0738 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo bản vẽ đã được duyệt 0,072 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 1,4746 m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0265 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0209 tấn
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ đã được duyệt 0,1843 100m2
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 43,276 m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 9,4284 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo bản vẽ đã được duyệt 3,073 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 3,8043 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0736 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,3335 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0652 100m2
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,4527 100m3
20 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo bản vẽ đã được duyệt 0,1084 100m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,724 m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,8488 m3
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0082 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0668 tấn
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo bản vẽ đã được duyệt 0,015 100m2
26 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo bản vẽ đã được duyệt 2,3855 m3
27 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 14,406 m2
28 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 10,216 m2
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 3,675 m2
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo bản vẽ đã được duyệt 0,4736 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0151 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0502 tấn
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo bản vẽ đã được duyệt 4 cái
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 1,3068 m3
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0312 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,2121 tấn
37 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ đã được duyệt 0,2376 100m2
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 3,2314 m3
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0974 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,4401 tấn
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo bản vẽ đã được duyệt 0,2938 100m2
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 14,7661 m3
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ đã được duyệt 1,6481 tấn
44 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo bản vẽ đã được duyệt 0,9166 100m2
45 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo bản vẽ đã được duyệt 8,5144 m3
46 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo bản vẽ đã được duyệt 25,1896 m3
47 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo bản vẽ đã được duyệt 3,0366 m3
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 129,3228 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 10,6104 m2
50 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 85,6496 m2
51 Ốp tường trụ gạch chống trơn Ceramic 300x600 Theo bản vẽ đã được duyệt 254,4808 m2
52 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 60,738 m2
53 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 98,4404 m2
54 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo bản vẽ đã được duyệt 98,4404 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 167,4 m
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 129,3228 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 85,6496 m2
58 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo bản vẽ đã được duyệt 2,004 m2
59 Lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay, hệ thống của nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly Theo bản vẽ đã được duyệt 23,552 m2
60 Lắp đặt hệ kính cố định, hệ thống cửa nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly Theo bản vẽ đã được duyệt 0,72 m2
61 Lắp đặt cửa sổ nhôm kính 2 cánh mở trượt hệ 93/62, kính dán an toàn 6,38 ly Theo bản vẽ đã được duyệt 5,76 m2
62 Lắp đặt đèn lốp trần Theo bản vẽ đã được duyệt 5 bộ
63 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cái
64 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo bản vẽ đã được duyệt 2 cái
65 Lắp đặt tủ điện 250x500x200 Theo bản vẽ đã được duyệt 1 hộp
66 Lắp đặt dây dẫn 2x4 mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 20 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 50 m
68 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo bản vẽ đã được duyệt 70 m
69 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,8 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,3 100m
71 Lắp đặt ống PVC D90 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,8 100m
72 Lắp đặt xí bệt (HC 1009) Theo bản vẽ đã được duyệt 6 bộ
73 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen (Inax BFV-903S) Theo bản vẽ đã được duyệt 7 bộ
74 Lắp đặt tê PVC D34 Theo bản vẽ đã được duyệt 16 cái
75 Lắp đặt cút PVC D34 Theo bản vẽ đã được duyệt 24 cái
76 Lắp đặt tê PVC D110 Theo bản vẽ đã được duyệt 6 cái
77 Lắp đặt cút PVC D110 Theo bản vẽ đã được duyệt 16 cái
78 Lắp đặt Y 120 độ PVC D110 Theo bản vẽ đã được duyệt 18 cái
79 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 + Zắc co + Van Theo bản vẽ đã được duyệt 2 bộ
80 Lắp đặt van khoá ống D34 Theo bản vẽ đã được duyệt 3 cái
81 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Theo bản vẽ đã được duyệt 4 bộ
F Hạng mục 6: Hạ tầng
1 Phá dỡ kết cấu nhà vệ sinh cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Theo bản vẽ đã được duyệt 8,6266 m3
2 Phá dỡ kết cấu nhà vệ sinh cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Theo bản vẽ đã được duyệt 56,9738 m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo bản vẽ đã được duyệt 7,6784 100m3
4 Mua đất về đắp nền công tình (Tạm tính mua đất tại mỏ đất cách công trình 3km) Theo bản vẽ đã được duyệt 844,624 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo bản vẽ đã được duyệt 84,4624 10m³/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo bản vẽ đã được duyệt 84,4624 10m³/1km
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo bản vẽ đã được duyệt 39,6064 m2
8 Bê tông lót móng chân bó vỉa, đá 4x6, vữa bê tông M100 Theo bản vẽ đã được duyệt 1,008 m3
9 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo bản vẽ đã được duyệt 1,194 m3
10 Trát bó vỉa - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo bản vẽ đã được duyệt 42,9072 m2
11 Ốp gạch thẻ bó vỉa Theo bản vẽ đã được duyệt 23,688 m2
12 Nilong lót nền chống thoát nước Theo bản vẽ đã được duyệt 413 m2
13 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 61,95 m3
14 Nilong lót nền chống thoát nước Theo bản vẽ đã được duyệt 588 m2
15 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 117,6 m3
16 Nilong lót nền chống thoát nước Theo bản vẽ đã được duyệt 865 m2
17 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 99,2 m3
18 Lát gạch xi măng, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 992 m2
19 Tháo dỡ của cổng cũ Theo bản vẽ đã được duyệt 3 công
20 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Theo bản vẽ đã được duyệt 2,2 m3
21 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0778 100m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,7865 m3
23 Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa BT M200, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,9649 m3
24 Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - Đường kính cốt thép ≤10mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,246 100kg
25 Ván khuôn gia cố móng cột Theo bản vẽ đã được duyệt 2,4 m2
26 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện >0,1m2, vữa BT M200, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,3072 m3
27 Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - Đường kính cốt thép ≤10mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0675 100kg
28 Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - Đường kính cốt thép ≤18mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,625 100kg
29 Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - Vuông, chữ nhật Theo bản vẽ đã được duyệt 3,42 m2
30 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,4642 m3
31 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,1193 100kg
32 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤18mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,4665 100kg
33 Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng Theo bản vẽ đã được duyệt 4,22 m2
34 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa BT M200, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,4574 m3
35 Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - Đường kính cốt thép ≤10mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,1091 100kg
36 Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - Đường kính cốt thép ≤18mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,5871 100kg
37 Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - Vuông, chữ nhật Theo bản vẽ đã được duyệt 8,316 m2
38 Xây trụ, cột, vữa XM M75, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 4,0906 m3
39 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Theo bản vẽ đã được duyệt 30,5638 m2
40 Lắp đặt đèn năng lượng mặt trời tại trụ cổng Theo bản vẽ đã được duyệt 3 cái
41 Lắp đặt hộp bảo vệ đèn bằng thép hộp vuông 10x10 Theo bản vẽ đã được duyệt 3 cái
42 Gia công, lắp đặt cổng sắt Theo bản vẽ đã được duyệt 15,76 m2
43 Lắp đặt cửa Theo bản vẽ đã được duyệt 1 cửa
44 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0197 100m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,2048 m3
46 Xây móng bằng đá hộc chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,9912 m3
47 Xây tường thẳng, dày ≤60, vữa XM M50, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 1,0127 m3
48 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,1345 m3
49 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,054 100kg
50 Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng Theo bản vẽ đã được duyệt 0,708 m2
51 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Theo bản vẽ đã được duyệt 14,4162 m2
52 Lắp chữ đông vào bảng tên Theo bản vẽ đã được duyệt 5 công
53 Chữ mạ đồng Theo bản vẽ đã được duyệt 1 bộ
54 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo bản vẽ đã được duyệt 3,4588 100m3
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 17,096 m3
56 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 121,142 m3
57 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 38,248 m3
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 6,512 m3
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ đã được duyệt 0,3881 tấn
60 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo bản vẽ đã được duyệt 27,7002 m3
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 424,612 m2
62 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 290,52 m
63 Gia công hàng rào song sắt. Theo bản vẽ đã được duyệt 56,6 m2
64 Lắp dựng lan can sắt Theo bản vẽ đã được duyệt 56,6 m2
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 128,2728 1m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 424,612 m2
67 Xây cột trụ bằng gạch bê tông đặc Theo bản vẽ đã được duyệt 4,9144 m3
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 88,1562 m2
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 88,1562 m2
70 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m - Đường kính <200mm, cấp đá III Theo bản vẽ đã được duyệt 65 1m khoan
71 Lắp đặt ống PVC nối từ máy bơm lên bể D90 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,15 100m
72 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Đường kính 127mm Theo bản vẽ đã được duyệt 45 m ống
73 Chèn sỏi Theo bản vẽ đã được duyệt 4 m3
74 Chèn sét Theo bản vẽ đã được duyệt 1 m3
75 Lắp đặt máy bơm hoả tiễn cho giếng khoan Theo bản vẽ đã được duyệt 1 máy
76 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo bản vẽ đã được duyệt 380,4508 m2
77 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 380,4508 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ đã được duyệt 380,4508 m2
79 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo bản vẽ đã được duyệt 11,979 1m3
80 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III Theo bản vẽ đã được duyệt 1,0781 100m3
81 Ván khuôn móng dài Theo bản vẽ đã được duyệt 0,22 100m2
82 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 11 m3
83 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo bản vẽ đã được duyệt 13,31 m3
84 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo bản vẽ đã được duyệt 0,4488 100m2
85 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,6837 tấn
86 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo bản vẽ đã được duyệt 7,7 m3
87 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo bản vẽ đã được duyệt 110 1cấu kiện
88 Ván khuôn móng dài Theo bản vẽ đã được duyệt 0,968 100m2
89 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,5918 tấn
90 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo bản vẽ đã được duyệt 9,185 m3
91 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 181,5 m2
92 Láng máng cáp, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 60,5 m2
G Hạng mục 7: Đường điện chiếu sáng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo bản vẽ đã được duyệt 0,013 100m3
2 Đào sửa hố móng bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 (Tính 10% KL) Theo bản vẽ đã được duyệt 0,144 1m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo bản vẽ đã được duyệt 1,44 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo bản vẽ đã được duyệt 0,2876 100m2
5 Bu lông móng M24 Theo bản vẽ đã được duyệt 20 cái
6 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo bản vẽ đã được duyệt 10 m
7 Thép dẹp 40x4mm Theo bản vẽ đã được duyệt 0,65 kg
8 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6mm L=2,5m Theo bản vẽ đã được duyệt 5 cọc
9 Láng đế cột, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo bản vẽ đã được duyệt 1,8 m2
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo bản vẽ đã được duyệt 0,0048 100m3
11 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III Theo bản vẽ đã được duyệt 0,963 1m3
12 Cột đèn bát giác liền cần đơn, chiều cao 8m (vận dụng đơn giá QIII/2020 tại Hà Nội) Theo bản vẽ đã được duyệt 5 cái
13 Đèn LED 150W (Đơn giá TP. Hà Nội) Theo bản vẽ đã được duyệt 5 bộ
14 Dựng cột thép hình đã lắp sẵn bằng thủ công kết hợp với cần cẩu, chiều cao cột<=15m Theo bản vẽ đã được duyệt 5 cột
15 Cung cấp, lắp dựng bộ đai ôm cột trên độ cao 5m, bao gồm sơn hoàn thiện 03 nước Theo bản vẽ đã được duyệt 11,13 kg
16 Cung cấp Bulong CT3 D14, Ê cu M10 CT3 dày 16 và long đen CTC D40x22x4mm Theo bản vẽ đã được duyệt 5 bộ
17 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Theo bản vẽ đã được duyệt 5 m
18 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện16A Theo bản vẽ đã được duyệt 1 m
19 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV 2x4mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 5 m
20 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo bản vẽ đã được duyệt 150 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->