Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210142165-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Như Thanh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210142122 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ từ nguồn sự nghiệp giáo dục và nguồn đối ứng từ ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 14:34:00 đến ngày 2021-02-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,238,576,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo nhà ở bán trú 01T-09P | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo bản vẽ đã được duyệt | 247,3716 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ - Trát trong | Theo bản vẽ đã được duyệt | 490,856 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 40,788 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 199,462 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo bản vẽ đã được duyệt | 277,0992 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo bản vẽ đã được duyệt | 145,9164 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo bản vẽ đã được duyệt | 64,8 | m2 |
| 8 | Vệ sinh mái để làm chống thấm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 10 | công |
| 9 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,7452 | tấn |
| 10 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,2949 | 100m2 |
| 11 | Tháo dỡ quạt đảo gắn trần | Theo bản vẽ đã được duyệt | 18 | cái |
| 12 | Tháo dỡ đường dây điện cũ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 10 | công |
| 13 | Thoá dỡ bóng đèn cũ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 10 | công |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 24,7372 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 247,3716 | m2 |
| 16 | Quét nước xi măng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 877,0224 | m2 |
| 17 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 531,644 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 207,742 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 145,9164 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 954,6596 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 207,742 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,554 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,5038 | m3 |
| 24 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,4748 | 100kg |
| 25 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 9,16 | m2 |
| 26 | Lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay, hệ thống của nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly | Theo bản vẽ đã được duyệt | 16,2 | m2 |
| 27 | Lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, hệ thống cửa nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly | Theo bản vẽ đã được duyệt | 34,56 | m2 |
| 28 | Lắp đặt hệ kính cố định, hệ thống cửa nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly | Theo bản vẽ đã được duyệt | 12,96 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 293,742 | m2 |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,0028 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,0028 | tấn |
| 32 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Theo bản vẽ đã được duyệt | 301,5116 | m2 |
| 33 | Lắp đặt quạt ốp trần | Theo bản vẽ đã được duyệt | 18 | cái |
| 34 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 18 | bộ |
| 35 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Theo bản vẽ đã được duyệt | 9 | bộ |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo bản vẽ đã được duyệt | 54 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 22 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 9 | cái |
| 39 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | hộp |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤500cm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 9 | hộp |
| 41 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 27 | hộp |
| 42 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 18 | hộp |
| 43 | Lắp đặt các automat 2 pha 150A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 9 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 9 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*8mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 50 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 200 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 300 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 580 | m |
| 51 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 29,358 | m2 |
| 52 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 74,9982 | m3 |
| 53 | Vận chuyển thủ công, phế thải phá dỡ 10m đầu tiên | Theo bản vẽ đã được duyệt | 74,9982 | m3 |
| 54 | Vận chuyển thủ công, phế thải phá dỡ 10m tiếp theo | Theo bản vẽ đã được duyệt | 74,9982 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Cải tạo nhà ở bán trú 01T-07P | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo bản vẽ đã được duyệt | 192,5028 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 399,906 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 31,724 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 181,702 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo bản vẽ đã được duyệt | 213,3016 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo bản vẽ đã được duyệt | 114,962 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo bản vẽ đã được duyệt | 50,4 | m2 |
| 8 | Vệ sinh mái để làm chống thấm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 10 | công |
| 9 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,5806 | tấn |
| 10 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,7359 | 100m2 |
| 11 | Tháo dỡ quạt đảo trần | Theo bản vẽ đã được duyệt | 14 | cái |
| 12 | Tháo dỡ đường dây điện cũ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8 | công |
| 13 | Thoá dỡ bóng đèn cũ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8 | công |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 19,2503 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 192,5028 | m2 |
| 16 | Quét nước xi măng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 728,294 | m2 |
| 17 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 431,63 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 189,982 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 114,962 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 759,8936 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 189,982 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,6432 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,403 | m3 |
| 24 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,1798 | 100kg |
| 25 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 6,412 | m2 |
| 26 | Lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay, hệ thống của nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly | Theo bản vẽ đã được duyệt | 12,6 | m2 |
| 27 | Lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, hệ thống cửa nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly | Theo bản vẽ đã được duyệt | 26,88 | m2 |
| 28 | Lắp đặt hệ kính cố định, hệ thống cửa nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly | Theo bản vẽ đã được duyệt | 10,08 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 230,026 | m2 |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,6878 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,6878 | tấn |
| 32 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Theo bản vẽ đã được duyệt | 234,509 | m2 |
| 33 | Lắp đặt quạt ốp trần | Theo bản vẽ đã được duyệt | 14 | cái |
| 34 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 14 | bộ |
| 35 | Lắp đặt đèn lốp trần | Theo bản vẽ đã được duyệt | 7 | bộ |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo bản vẽ đã được duyệt | 42 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 17 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 7 | cái |
| 39 | Lắp đặt tủ điện tổng 450x350x170 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | hộp |
| 40 | Lắp đặt tủ điện phòng 210x160x100 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 7 | hộp |
| 41 | Lắp đặt hộp nối âm tường | Theo bản vẽ đã được duyệt | 21 | hộp |
| 42 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 14 | hộp |
| 43 | Lắp đặt các automat 2 pha 125A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 120A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 7 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 7 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2x8 mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 40 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5 mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 180 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 220 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 450 | m |
| 51 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 22,68 | m2 |
| 52 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 59,0501 | m3 |
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 59,0501 | m3 |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 59,0501 | m3 |
| C | Hạng mục 3: Cải tạo nhà công vụ giáo viên | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo bản vẽ đã được duyệt | 125,6236 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,7447 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 255,362 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 24,728 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 162,709 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo bản vẽ đã được duyệt | 143,7412 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo bản vẽ đã được duyệt | 78,4664 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo bản vẽ đã được duyệt | 35,21 | m2 |
| 9 | Vệ sinh mái để làm chống thấm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 10 | công |
| 10 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,1454 | 100m2 |
| 11 | Tháo dỡ quạt đảo trần | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | cái |
| 12 | Tháo dỡ đường dây điện cũ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8 | công |
| 13 | Thoá dỡ bóng đèn cũ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8 | công |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 12,5624 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 125,6236 | m2 |
| 16 | Quét nước xi măng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 521,2654 | m2 |
| 17 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 280,09 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 169,529 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 78,4664 | m2 |
| 20 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 81 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 421,2976 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 169,529 | m2 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,2506 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,2693 | m3 |
| 25 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,4737 | 100kg |
| 26 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,896 | m2 |
| 27 | Lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay, hệ thống của nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly | Theo bản vẽ đã được duyệt | 17,6 | m2 |
| 28 | Lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, hệ thống của nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,19 | m2 |
| 29 | Lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, hệ thống cửa nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly | Theo bản vẽ đã được duyệt | 21,375 | m2 |
| 30 | Lắp đặt hệ kính cố định, hệ thống cửa nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly | Theo bản vẽ đã được duyệt | 7,038 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 19,0516 | m2 |
| 32 | Vệ sinh cửa sổ hoa sắt để tiến hành sơn chống rỉ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5 | công |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 148,068 | m2 |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,5591 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,5591 | tấn |
| 36 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Theo bản vẽ đã được duyệt | 150,3512 | m2 |
| 37 | Lắp đặt quạt trần (tận dụng) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 10 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo bản vẽ đã được duyệt | 16 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt tủ điện tổng 450x350x170 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | hộp |
| 44 | Lắp đặt tủ điện phòng 210x160x100 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5 | hộp |
| 45 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 15 | hộp |
| 46 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 10 | hộp |
| 47 | Lắp đặt các automat 2 pha 150A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha 150A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 9 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2x8 mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 40 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5 mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 200 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 300 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 550 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,12 | 100m |
| 56 | Lắp đặt tê PVC D34 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 16 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút PVC D34 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 24 | cái |
| 58 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | bộ |
| 59 | Vòi máy tay | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt xí bệt (Viglacera V45) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | bộ |
| 62 | Lắp đặt gương soi | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | bể |
| 64 | Lát đá mặt bệ bếp | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,366 | m2 |
| 65 | Bình nước nóng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 66 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 46,656 | m2 |
| 67 | Bốc xếp phế thải phá dỡ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 41,9696 | m3 |
| 68 | Vận chuyển thủ công, phế thải phá dỡ 10m đầu tiên | Theo bản vẽ đã được duyệt | 41,9696 | m3 |
| 69 | Vận chuyển thủ công, phế thải phá dỡ 10m tiếp theo | Theo bản vẽ đã được duyệt | 41,9696 | m3 |
| D | Hạng mục 4: Nhà trực quản lý | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,5706 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,6825 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,1146 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,2684 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,3402 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,3402 | 100m3/1km |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,7601 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0288 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0385 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,9982 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0492 | tấn |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,983 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,1229 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0187 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,139 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 21,1361 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 6,4618 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,5404 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,6757 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,033 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,1593 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0122 | 100m2 |
| 24 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,169 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,704 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,6 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0327 | tấn |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,747 | m3 |
| 30 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 15,78 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 12 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,6994 | m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,6 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0328 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,041 | tấn |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo bản vẽ đã được duyệt | 7 | cái |
| 37 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,9583 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0239 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,1558 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,1742 | 100m2 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,3717 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0432 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,2347 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,1247 | 100m2 |
| 45 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,726 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,4704 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,3204 | 100m2 |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,2024 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0162 | tấn |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0324 | 100m2 |
| 51 | Gia công xà gồ thép | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0785 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0785 | tấn |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,3765 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc | Theo bản vẽ đã được duyệt | 13,58 | m |
| 55 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,1671 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 11,9478 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 74,144 | m2 |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 65,4862 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 7,8562 | m2 |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 29,7 | m |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 29,5776 | m2 |
| 62 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8,388 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 21,3161 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,7731 | m2 |
| 65 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 27,2104 | m2 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 27,2104 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 102,92 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 74,144 | m2 |
| 69 | Lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay, hệ thống của nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,62 | m2 |
| 70 | Lắp đặt hệ kính cố định, hệ thống cửa nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,56 | m2 |
| 71 | Lắp đặt cửa sổ nhôm kính 2 cánh mở quay, kính dán an toàn 6,38 ly | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,25 | m2 |
| 72 | Lắp đặt cửa sổ nhôm kính 1 cánh mở hất, kính dán an toàn 6,38 ly | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,36 | 0.0 |
| 73 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,1346 | tấn |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo bản vẽ đã được duyệt | 7,31 | m2 |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5,7168 | 1m2 |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn lốp trần 32W/220V | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt quạt trần 75W/220V + Điều tốc quạt trần 10A/250V | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A/250V | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A/250V | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt ô cắm đôi 16A/250V | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt tủ điện 250x500x200 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | hộp |
| 83 | Lắp đặt cầu dao 2 cực 30A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | bộ |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2x4 mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 25 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5 mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 30 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 30 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 60 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,5 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,1 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống PVC D90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,16 | 100m |
| 93 | Lắp đặt xí bệt (Viglacera V45) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | bộ |
| 94 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen (Inax BFV-903S) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | bộ |
| 96 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi (Viglacera V50+ vòi R802V2) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt tê PVC D34 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 12 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút PVC D34 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút PVC D34 ren trong đồng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê PVC D110 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút PVC D110 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút PVC D90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 18 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa HDPE chịu nhiệt bằng p/p hàn D27 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,04 | 100 m |
| 104 | Lắp đặt cút hàn nhiệt HDPE D27 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút ra đầu ren trong đồng D27 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt van khoá ống D34 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt gương soi | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 110 | Bình nóng lạnh | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| E | Hạng mục 5: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,6718 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5,1186 | 1m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,2901 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5,6455 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,1684 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0738 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,4746 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0265 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0209 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,1843 | 100m2 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 43,276 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 9,4284 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,073 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,8043 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0736 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,3335 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0652 | 100m2 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,4527 | 100m3 |
| 20 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,1084 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,724 | m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,8488 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0082 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0668 | tấn |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,015 | 100m2 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,3855 | m3 |
| 27 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 14,406 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 10,216 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,675 | m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,4736 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0151 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0502 | tấn |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | cái |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,3068 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0312 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,2121 | tấn |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,2376 | 100m2 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,2314 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0974 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,4401 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,2938 | 100m2 |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 14,7661 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,6481 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,9166 | 100m2 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8,5144 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 25,1896 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,0366 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 129,3228 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 10,6104 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 85,6496 | m2 |
| 51 | Ốp tường trụ gạch chống trơn Ceramic 300x600 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 254,4808 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 60,738 | m2 |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 98,4404 | m2 |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 98,4404 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 167,4 | m |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 129,3228 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 85,6496 | m2 |
| 58 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,004 | m2 |
| 59 | Lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay, hệ thống của nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly | Theo bản vẽ đã được duyệt | 23,552 | m2 |
| 60 | Lắp đặt hệ kính cố định, hệ thống cửa nhôm kính, kính dán an toàn dày 6,38 ly | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,72 | m2 |
| 61 | Lắp đặt cửa sổ nhôm kính 2 cánh mở trượt hệ 93/62, kính dán an toàn 6,38 ly | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5,76 | m2 |
| 62 | Lắp đặt đèn lốp trần | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5 | bộ |
| 63 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt tủ điện 250x500x200 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | hộp |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2x4 mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 20 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 50 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 70 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,8 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,3 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống PVC D90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,8 | 100m |
| 72 | Lắp đặt xí bệt (HC 1009) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 6 | bộ |
| 73 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen (Inax BFV-903S) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 7 | bộ |
| 74 | Lắp đặt tê PVC D34 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 16 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút PVC D34 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 24 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê PVC D110 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút PVC D110 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 16 | cái |
| 78 | Lắp đặt Y 120 độ PVC D110 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 18 | cái |
| 79 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 + Zắc co + Van | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt van khoá ống D34 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | bộ |
| F | Hạng mục 6: Hạ tầng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu nhà vệ sinh cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8,6266 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu nhà vệ sinh cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Theo bản vẽ đã được duyệt | 56,9738 | m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 7,6784 | 100m3 |
| 4 | Mua đất về đắp nền công tình (Tạm tính mua đất tại mỏ đất cách công trình 3km) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 844,624 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo bản vẽ đã được duyệt | 84,4624 | 10m³/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo bản vẽ đã được duyệt | 84,4624 | 10m³/1km |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 39,6064 | m2 |
| 8 | Bê tông lót móng chân bó vỉa, đá 4x6, vữa bê tông M100 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,008 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,194 | m3 |
| 10 | Trát bó vỉa - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 42,9072 | m2 |
| 11 | Ốp gạch thẻ bó vỉa | Theo bản vẽ đã được duyệt | 23,688 | m2 |
| 12 | Nilong lót nền chống thoát nước | Theo bản vẽ đã được duyệt | 413 | m2 |
| 13 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 61,95 | m3 |
| 14 | Nilong lót nền chống thoát nước | Theo bản vẽ đã được duyệt | 588 | m2 |
| 15 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 117,6 | m3 |
| 16 | Nilong lót nền chống thoát nước | Theo bản vẽ đã được duyệt | 865 | m2 |
| 17 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 99,2 | m3 |
| 18 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 992 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ của cổng cũ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3 | công |
| 20 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,2 | m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0778 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,7865 | m3 |
| 23 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa BT M200, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,9649 | m3 |
| 24 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,246 | 100kg |
| 25 | Ván khuôn gia cố móng cột | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,4 | m2 |
| 26 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện >0,1m2, vữa BT M200, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,3072 | m3 |
| 27 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - Đường kính cốt thép ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0675 | 100kg |
| 28 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - Đường kính cốt thép ≤18mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,625 | 100kg |
| 29 | Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - Vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,42 | m2 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,4642 | m3 |
| 31 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,1193 | 100kg |
| 32 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤18mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,4665 | 100kg |
| 33 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,22 | m2 |
| 34 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa BT M200, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,4574 | m3 |
| 35 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - Đường kính cốt thép ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,1091 | 100kg |
| 36 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - Đường kính cốt thép ≤18mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,5871 | 100kg |
| 37 | Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - Vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8,316 | m2 |
| 38 | Xây trụ, cột, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,0906 | m3 |
| 39 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo bản vẽ đã được duyệt | 30,5638 | m2 |
| 40 | Lắp đặt đèn năng lượng mặt trời tại trụ cổng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt hộp bảo vệ đèn bằng thép hộp vuông 10x10 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3 | cái |
| 42 | Gia công, lắp đặt cổng sắt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 15,76 | m2 |
| 43 | Lắp đặt cửa | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cửa |
| 44 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0197 | 100m3 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,2048 | m3 |
| 46 | Xây móng bằng đá hộc chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,9912 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng, dày ≤60, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,0127 | m3 |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,1345 | m3 |
| 49 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,054 | 100kg |
| 50 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,708 | m2 |
| 51 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo bản vẽ đã được duyệt | 14,4162 | m2 |
| 52 | Lắp chữ đông vào bảng tên | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5 | công |
| 53 | Chữ mạ đồng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | bộ |
| 54 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,4588 | 100m3 |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 17,096 | m3 |
| 56 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 121,142 | m3 |
| 57 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 38,248 | m3 |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 6,512 | m3 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,3881 | tấn |
| 60 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 27,7002 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 424,612 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 290,52 | m |
| 63 | Gia công hàng rào song sắt. | Theo bản vẽ đã được duyệt | 56,6 | m2 |
| 64 | Lắp dựng lan can sắt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 56,6 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 128,2728 | 1m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 424,612 | m2 |
| 67 | Xây cột trụ bằng gạch bê tông đặc | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,9144 | m3 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 88,1562 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 88,1562 | m2 |
| 70 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m - Đường kính <200mm, cấp đá III | Theo bản vẽ đã được duyệt | 65 | 1m khoan |
| 71 | Lắp đặt ống PVC nối từ máy bơm lên bể D90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,15 | 100m |
| 72 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Đường kính 127mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 45 | m ống |
| 73 | Chèn sỏi | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | m3 |
| 74 | Chèn sét | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | m3 |
| 75 | Lắp đặt máy bơm hoả tiễn cho giếng khoan | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | máy |
| 76 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 380,4508 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 380,4508 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 380,4508 | m2 |
| 79 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo bản vẽ đã được duyệt | 11,979 | 1m3 |
| 80 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,0781 | 100m3 |
| 81 | Ván khuôn móng dài | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,22 | 100m2 |
| 82 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 11 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 13,31 | m3 |
| 84 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,4488 | 100m2 |
| 85 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,6837 | tấn |
| 86 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 7,7 | m3 |
| 87 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ đã được duyệt | 110 | 1cấu kiện |
| 88 | Ván khuôn móng dài | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,968 | 100m2 |
| 89 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,5918 | tấn |
| 90 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 9,185 | m3 |
| 91 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 181,5 | m2 |
| 92 | Láng máng cáp, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 60,5 | m2 |
| G | Hạng mục 7: Đường điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,013 | 100m3 |
| 2 | Đào sửa hố móng bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 (Tính 10% KL) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,144 | 1m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,44 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,2876 | 100m2 |
| 5 | Bu lông móng M24 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 20 | cái |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 10 | m |
| 7 | Thép dẹp 40x4mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,65 | kg |
| 8 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6mm L=2,5m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5 | cọc |
| 9 | Láng đế cột, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,8 | m2 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,0048 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,963 | 1m3 |
| 12 | Cột đèn bát giác liền cần đơn, chiều cao 8m (vận dụng đơn giá QIII/2020 tại Hà Nội) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5 | cái |
| 13 | Đèn LED 150W (Đơn giá TP. Hà Nội) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5 | bộ |
| 14 | Dựng cột thép hình đã lắp sẵn bằng thủ công kết hợp với cần cẩu, chiều cao cột<=15m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5 | cột |
| 15 | Cung cấp, lắp dựng bộ đai ôm cột trên độ cao 5m, bao gồm sơn hoàn thiện 03 nước | Theo bản vẽ đã được duyệt | 11,13 | kg |
| 16 | Cung cấp Bulong CT3 D14, Ê cu M10 CT3 dày 16 và long đen CTC D40x22x4mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5 | bộ |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5 | m |
| 18 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện16A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | m |
| 19 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV 2x4mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5 | m |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 150 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi