Gói thầu: Gói số 01.XL: Xây dựng Đài tưởng niệm liệt sỹ xã Xuân Lộc, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210141757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói số 01.XL: Xây dựng Đài tưởng niệm liệt sỹ xã Xuân Lộc, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140906 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ cấp trên, Ngân sách xã Xuân Lộc và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 14:12:00 đến ngày 2021-01-29 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,924,969,686 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 3.0 | |||
| B | ĐÀI TƯỢNG NIỆM: | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,8136 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,8136 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 17,4201 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,2823 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4919 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,5554 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,3844 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Mô tả KT theo chương V | 0,7066 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,0023 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0999 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, | Mô tả KT theo chương V | 0,7743 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,3019 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 22,9 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,4068 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,642 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 1,3647 | tấn |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 156,352 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 15,942 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,5491 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 2,3509 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 13,8263 | m3 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,5047 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Mô tả KT theo chương V | 1,1282 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,051 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,1506 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,1589 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,6961 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,9282 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,2339 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,6651 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,8561 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 1,5165 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,5412 | tấn |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,7134 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ móng dài, ván khuôn thang | Mô tả KT theo chương V | 0,0422 | 100m2 |
| 38 | Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách | Mô tả KT theo chương V | 47,134 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4921 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2753 | tấn |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,587 | m3 |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 1,008 | m3 |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,3142 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,1459 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,0312 | tấn |
| 47 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,2681 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,0303 | 100m2 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,8164 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,0617 | m3 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 19,6451 | m3 |
| 52 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Mô tả KT theo chương V | 178,56 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 275,0632 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 23,5772 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 173,8508 | m2 |
| 56 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 98,424 | m |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 209,528 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 82,5496 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 152,384 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 50x50cm, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 132,5263 | m2 |
| 61 | Lát đá granit bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 35,6325 | m2 |
| 62 | Lát đá granit mặt bệ các loại | Mô tả KT theo chương V | 34,6145 | m2 |
| 63 | Đắp chi tiết kiến trúc Tổ quốc ghi công bằng vữa xi măng M75# | Mô tả KT theo chương V | 1 | CT |
| 64 | Đắp chi tiết đầu rồng hai bên nhà bằng vữa xi măng M75# (cos +9,50) | Mô tả KT theo chương V | 2 | CT |
| 65 | Đắp chi tiết góc đài, đầu đao bằng vữa xi măng M75# (cos +7,90 và cos +5,00) | Mô tả KT theo chương V | 8 | CT |
| 66 | Đắp chi tiết bờ nóc bằng vữa xi măng M75# (cos +9,50) | Mô tả KT theo chương V | 1 | CT |
| 67 | Sơn giả đá Bia TQGC | Mô tả KT theo chương V | 14,2557 | m2 |
| 68 | Lăp đặt tấm Granit bia Tổ Quốc Ghi Công có khắc chữ 60x210cm | Mô tả KT theo chương V | 1,26 | m2 |
| 69 | Sơn giả đá Bia Liệt Sỹ | Mô tả KT theo chương V | 7,2615 | m2 |
| 70 | Lắp đặt đá Granit bia liệt sỹ có khắc chữ 60x210cm | Mô tả KT theo chương V | 4,2 | m2 |
| 71 | Lư hương bằng đá loại nhỏ (đường kính miệng ≤ 50cm) | Mô tả KT theo chương V | 2 | CT |
| 72 | Lư hương bằng đá loại to (đường kính miệng ≤ 70cm) | Mô tả KT theo chương V | 1 | CT |
| 73 | đắp chữ đời đời nhớ ơn các anh hùng liệt sỹ (bằng xi măng sơn màu nổi) | Mô tả KT theo chương V | 1 | T bộ |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 298,6404 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn Jotun hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 298,6404 | m2 |
| 76 | Sơn giả gỗ cho cột và dầm | Mô tả KT theo chương V | 618,3124 | m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 3,4853 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Mô tả KT theo chương V | 2,9043 | 100m2 |
| 79 | Lắp đặt tủ điện tổng | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đèn trang trí gắn cột | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 83 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 60 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2: | Mô tả KT theo chương V | 180 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Mô tả KT theo chương V | 240 | m |
| 88 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 90 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả KT theo chương V | 44 | m |
| 91 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | m |
| 92 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả KT theo chương V | 2 | 1 bộ |
| 93 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 1,952 | 1m3 |
| 94 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,952 | m3 |
| 95 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Mô tả KT theo chương V | 1 | hệ thống |
| 96 | Lắp đặt đường ống nước vào nhà | Mô tả KT theo chương V | 1 | HT |
| 97 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (gồm cả chân đế) | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 98 | Lắp đặt vòi ruminê | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 99 | Cửa nhôm kính phía sau đài | Mô tả KT theo chương V | 0,96 | m2 |
| C | HÀNG RÀO: | |||
| 1 | Phá dỡ móng, tường rào bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả KT theo chương V | 69,509 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 69,509 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,0268 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,488 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,0984 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0092 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0938 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,388 | m3 |
| 9 | Xây ốp cột bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75: | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0089 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,1068 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0131 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0704 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,5336 | m3 |
| 15 | Xây ốp cột bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75: | Mô tả KT theo chương V | 0,907 | m3 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 23,464 | m2 |
| 17 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 30,4 | m |
| 18 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 83,2 | m |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 28,384 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn Jotun hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 28,384 | m2 |
| 21 | Tượng con nghê đá, đặt đầu trụ cổng chính, cao 50cm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cặp |
| 22 | Tượng con nghê đá, đặt đầu trụ cổng chính, cao 40cm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cặp |
| 23 | Gia công, lắp đặt cổng inox | Mô tả KT theo chương V | 6,93 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cổng inox | Mô tả KT theo chương V | 6,93 | m2 |
| 25 | Bánh xe | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Chốt cổng | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 27 | Khóa cổng | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,1032 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,88 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 13,6 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,5 | m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0344 | 100m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,0416 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0087 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0555 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,4488 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,2638 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,0571 | m3 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,372 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 39,4 | m2 |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 89,28 | m |
| 42 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 79,968 | m |
| 43 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 52,0024 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn Jotun hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 52,0024 | m2 |
| 45 | Quả cầu búp sen D300 | Mô tả KT theo chương V | 9 | Quả |
| D | HÀNG RÀO ĐẶC: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,7891 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 16,17 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 61,6175 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 128,604 | m3 |
| 5 | Đắp đất chân móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,263 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,6468 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1396 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,8608 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,6722 | m3 |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 12,6758 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,5971 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,1809 | m3 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 112,095 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 399,984 | m2 |
| 15 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 531,4 | m |
| 16 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 449,44 | m |
| 17 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 547,836 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn Jotun hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 547,836 | m2 |
| 19 | Quả cầu búp sen D300 | Mô tả KT theo chương V | 53 | Quả |
| 20 | Gạch gốm trang trí 300x300mm | Mô tả KT theo chương V | 260 | viên |
| E | SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA: | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 105,97 | m3 |
| 2 | Lát gạch Tazero KT 400x400mm, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1.059,7 | m2 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 26,4296 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 8,6926 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,7224 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 123,496 | m2 |
| 7 | Ốp gạch Ceramic vào bồn cây | Mô tả KT theo chương V | 40,9 | m2 |
| 8 | Lát đá bậc tam cấp (màu đen) | Mô tả KT theo chương V | 55,575 | m2 |
| 9 | Đắp đất màu để trồng cây, trông hoa | Mô tả KT theo chương V | 80,9365 | m3 |
| 10 | Mua đất | Mô tả KT theo chương V | 104,2624 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả KT theo chương V | 9,1458 | 10m³/1km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 10km tiếp theo | Mô tả KT theo chương V | 9,1458 | 10m³/1km |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km tiếp theo | Mô tả KT theo chương V | 9,1458 | 10m³/1km |
| F | CỘT CỜ: | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 1,2298 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,5312 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,8448 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,256 | m3 |
| 5 | Lát đá cột cờ | Mô tả KT theo chương V | 6,72 | m2 |
| 6 | lắp đầu bu lông mạ kẽm M16 | Mô tả KT theo chương V | 8 | Cái |
| 7 | Lắp đai ốc bu lông móng | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Cột cờ bằng INOX (gồm cả cột, hệ thống dây, tời, cờ Đảng, cờ Tổ quốc) | Mô tả KT theo chương V | 2 | tb |
| G | ĐIỆN NGOÀI NHÀ: | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 74,144 | 1m3 |
| 2 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 212 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 212 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 212 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Mô tả KT theo chương V | 212 | m |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 10,404 | 1m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,156 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,408 | m3 |
| 9 | lắp đầu bu lông mạ kẽm M16 | Mô tả KT theo chương V | 64 | Cái |
| 10 | Lắp đai ốc bu lông móng | Mô tả KT theo chương V | 64 | cái |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,3328 | 100m2 |
| 12 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn D40/30 | Mô tả KT theo chương V | 596 | m |
| 13 | Lắp đặt hộp đấu dây, rẽ nhánh | Mô tả KT theo chương V | 16 | hộp |
| 14 | Lắp đặt cột đèn chiếu sáng cột cao 5 m | Mô tả KT theo chương V | 16 | cột |
| 15 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt đèn cầu D40, bóng 80W: | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả KT theo chương V | 2 | cọc |
| 18 | Dây nối đất | Mô tả KT theo chương V | 12,432 | kg |
| 19 | Ống nhựa bảo hộ d21 | Mô tả KT theo chương V | 2,5 | m |
| 20 | Ghíp nối | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Đầu cos đồng nhôm M16 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| H | SAN NỀN: | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 2,2594 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 2,2594 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 22,2101 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp nền K>=95 | Mô tả KT theo chương V | 2.861,1051 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên | Mô tả KT theo chương V | 250,9741 | 10m³/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 10km tiếp theo | Mô tả KT theo chương V | 250,9741 | 10m³/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km tiếp theo | Mô tả KT theo chương V | 250,9741 | 10m³/1km |
| I | MƯƠNG THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 1,1299 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 0,3807 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 15,2284 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,507 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 148,48 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 73,4 | m2 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,3766 | 100m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 11,4394 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,6928 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,5964 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 184 | cái |
| J | HỒ NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,4246 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 1,3176 | 100m3 |
| 3 | Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách | Mô tả KT theo chương V | 210 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 23,08 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 39,6875 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,9013 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,1524 | 100m2 |
| 8 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,429 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 76,2 | m2 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,1415 | 100m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng trụ INOX D90 đặc | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng xích INOX 304 M6 | Mô tả KT theo chương V | 64 | m |
| K | CẦU VÒM: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,0431 | 100m3 |
| 2 | Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách | Mô tả KT theo chương V | 9,36 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,936 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,654 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Mô tả KT theo chương V | 0,1794 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1545 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0486 | tấn |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,0144 | 100m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,0293 | 100m3 |
| 10 | Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách | Mô tả KT theo chương V | 4,8 | m2 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,48 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,7442 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Mô tả KT theo chương V | 0,0638 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0038 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1027 | tấn |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,0098 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cầu | Mô tả KT theo chương V | 0,4442 | 100m2 |
| 18 | Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách | Mô tả KT theo chương V | 29,7 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép dầm cầu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,1858 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép dầm cầu, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,656 | tấn |
| 21 | Bê tông mặt cầu, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,728 | m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,192 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0053 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0426 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,3312 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,0442 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0276 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,104 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,72 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,8 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,42 | m2 |
| 33 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 18,4 | m |
| 34 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 26,86 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn Jotun hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 43,42 | m2 |
| 36 | Lát gạch Terrazzo KT gạch 400x400mm | Mô tả KT theo chương V | 23,92 | m2 |
| 37 | Đắp con rồng ở thành cầu bằng vữa xi măng M75# | Mô tả KT theo chương V | 8 | con |
| L | PHÁ DỠ TƯỢNG ĐÀI: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 11,5626 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 18,15 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả KT theo chương V | 29,7126 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 29,7126 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi