Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210130871-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210109058
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 16:01:00 đến ngày 2021-02-01 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,395,322,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC I: CẢI TẠO, SỬA CHỮA
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông mặt đường hiện trạng 92,03 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III 37,4 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 47,889 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 90,538 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km 0,374 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km 0,374 100m3
7 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km 0,374 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km 0,92 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km 0,92 100m3
10 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km 0,92 100m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông rãnh hiện trạng 17,93 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Phá dỡ rãnh hiện trạng 28,73 m3
13 Nạo vét rãnh hiện trạng 10,684 m3
14 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 320,52 bao
15 Đắp cát móng rãnh bằng thủ công 3,561 m3
16 Ván khuôn móng rãnh 0,237 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 7,123 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn thân rãnh + nắp rãnh 4,54 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm 2,61 tấn
20 Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 15,708 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 1,146 tấn
22 Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 7,497 m3
23 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh) - Bốc xếp lên 476 1 cấu kiện
24 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,375 100m3
25 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,375 100m3/1km
26 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,375 100m3/1km
27 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh)- Bốc xếp xuống 476 1 cấu kiện
28 Lắp đặt thân rãnh bằng cần cẩu - Thân rãnh 164 kg 238 1cấu kiện
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- nắp rãnh 78kg 238 1cấu kiện
30 Đắp cát đen chèn khe rãnh 21,249 m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km 0,107 100m3
32 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km 0,107 100m3
33 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,107 100m3
34 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km 0,467 100m3
35 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km 0,467 100m3
36 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km 0,467 100m3
37 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông rãnh hiện trạng 20,37 m3
38 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Tường rãnh gạch xây hiện trạng 25,28 m3
39 Nạo vét rãnh hiện trạng 14,047 m3
40 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 421,41 bao
41 Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 9,01 m3
42 Đắp cát móng rãnh bằng thủ công 4,917 m3
43 Ván khuôn móng rãnh 0,351 100m2
44 Lắp dựng cốt thép móng rãnh, ĐK ≤10mm 0,738 tấn
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4- bê tông đáy rãnh 15,218 m3
46 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 19,08 m3
47 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, trát mặt trong rãnh 86,62 m2
48 Ván khuôn xà mũ rãnh 0,468 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà mũ rãnh, ĐK ≤10mm 0,364 tấn
50 Bê tông xà mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 5,151 m3
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn nắp rãnh 0,374 100m2
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 1,152 tấn
53 Bê tông nắp rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 7,02 m3
54 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (nắp rãnh) - Bốc xếp lên 117 1 cấu kiện
55 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,07 100m3
56 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,07 100m3/1km
57 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,07 100m3/1km
58 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 117 1 cấu kiện
59 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, nắp rãnh 150kg 117 1cấu kiện
60 Đắp cát chèn khe rãnh 4,093 m3
61 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,14 100m3
62 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,14 100m3
63 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,14 100m3
64 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,09 100m3
65 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,09 100m3
66 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,09 100m3
67 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,457 100m3
68 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,457 100m3
69 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,457 100m3
70 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông rãnh hiện trạng 3,33 m3
71 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Tường rãnh gạch xây hiện trạng 4,19 m3
72 Nạo vét rãnh hiện trạng 3,629 m3
73 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 108,87 bao
74 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông mặt đường hiện trạng 1,15 m3
75 Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 11,5 m3
76 Đắp cát móng rãnh bằng thủ công 1,31 m3
77 Ván khuôn móng rãnh 0,076 100m2
78 Lắp dựng cốt thép móng rãnh, ĐK ≤10mm 0,18 tấn
79 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4- bê tông đáy rãnh 3,93 m3
80 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 6,2 m3
81 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, trát mặt trong rãnh 33,25 m2
82 Ván khuôn xà mũ rãnh 0,101 100m2
83 Lắp dựng cốt thép xà mũ rãnh, ĐK ≤10mm 0,078 tấn
84 Bê tông xà mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 1,108 m3
85 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn nắp rãnh 0,094 100m2
86 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 0,319 tấn
87 Bê tông nắp rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,08 m3
88 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (nắp rãnh) - Bốc xếp lên 26 1 cấu kiện
89 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,021 100m3
90 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,021 100m3/1km
91 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,021 100m3/1km
92 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 26 1 cấu kiện
93 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, nắp rãnh 200kg 26 1cấu kiện
94 Đắp cát chèn khe rãnh 0,86 m3
95 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,036 100m3
96 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,036 100m3
97 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,036 100m3
98 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,115 100m3
99 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,115 100m3
100 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,115 100m3
101 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,087 100m3
102 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,087 100m3
103 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,087 100m3
104 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông rãnh hiện trạng 3,56 m3
105 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Tường rãnh gạch xây hiện trạng 4,71 m3
106 Nạo vét rãnh hiện trạng 8,006 m3
107 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 240,18 bao
108 Ván khuôn xà mũ rãnh 0,356 100m2
109 Lắp dựng cốt thép xà mũ rãnh, ĐK ≤10mm 0,276 tấn
110 Bê tông xà mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 3,914 m3
111 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn nắp rãnh 0,269 100m2
112 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 0,72 tấn
113 Bê tông nắp rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 4,45 m3
114 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (nắp rãnh) - Bốc xếp lên 89 1 cấu kiện
115 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,044 100m3
116 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,044 100m3/1km
117 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,044 100m3/1km
118 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 89 1 cấu kiện
119 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, nắp rãnh 125kg 89 1cấu kiện
120 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,08 100m3
121 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,08 100m3
122 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,08 100m3
123 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,083 100m3
124 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,083 100m3
125 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,083 100m3
126 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông rãnh hiện trạng 3,91 m3
127 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Tường rãnh gạch xây hiện trạng 4,32 m3
128 Nạo vét rãnh hiện trạng 9,776 m3
129 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 293,28 bao
130 Ván khuôn xà mũ rãnh 0,326 100m2
131 Lắp dựng cốt thép xà mũ rãnh, ĐK ≤10mm 0,253 tấn
132 Bê tông xà mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 3,585 m3
133 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn nắp rãnh 0,262 100m2
134 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 0,808 tấn
135 Bê tông nắp rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 4,92 m3
136 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (nắp rãnh) - Bốc xếp lên 82 1 cấu kiện
137 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,049 100m3
138 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,049 100m3/1km
139 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,049 100m3/1km
140 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 82 1 cấu kiện
141 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, nắp rãnh 150kg 82 1cấu kiện
142 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,098 100m3
143 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,098 100m3
144 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,098 100m3
145 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,082 100m3
146 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,082 100m3
147 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,082 100m3
148 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông rãnh hiện trạng 2,81 m3
149 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Tường rãnh gạch xây hiện trạng 3,49 m3
150 Nạo vét ga, rãnh hiện trạng 1,938 m3
151 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 58,14 bao
152 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 355mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 26,10mm 0,162 100m
153 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công 7,49 m3
154 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 - Bê tông hoàn trả mặt đường 1,36 m3
155 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,019 100m3
156 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,019 100m3
157 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,019 100m3
158 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,063 100m3
159 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,063 100m3
160 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,063 100m3
161 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw- bê tông hố ga hiện trạng 10,42 m3
162 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw- phá dỡ hố ga hiện trạng 8,99 m3
163 Nạo vét hố ga hiện trạng 6,912 m3
164 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 207,36 bao
165 Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 56,21 m3
166 Lớp cát tạo phẳng, đệm móng hố ga 0,022 m3
167 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 4,305 m3
168 Ván khuôn tấm đan đáy hố ga 0,346 100m2
169 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,166 tấn
170 Bê tông tấm đan đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 6,458 m3
171 Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 12,75 m3
172 Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 43,62 m2
173 Ván khuôn gỗ xà mũ ga 0,36 100m2
174 Lắp dựng cốt thép xà mũ hố ga, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,125 tấn
175 Bê tông xà mũ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 3,92 m3
176 Mua bộ ga gang hố ga 28 bộ
177 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Lắp đặt bộ ga gang (trọng lượng 163kg) 28 1cấu kiện
178 Đắp cát nền móng công trình - Đắp cát đen hoàn trả hố đào ga 21,34 m3
179 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,069 100m3
180 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,069 100m3
181 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,069 100m3
182 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,562 100m3
183 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,562 100m3
184 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,562 100m3
185 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi =1000m, ôtô 5T (Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km) - Đất cấp IV 0,194 100m3
186 Vận chuyển phế thải cự ly 4km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5T (Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km) - Đất cấp IV 0,194 100m3
187 Vận chuyển phế thải cự ly 17km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5T (Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km) - Đất cấp IV 0,194 100m3
188 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw- bê tông hố ga hiện trạng 0,7 m3
189 Nạo vét hố ga hiện trạng 1,536 m3
190 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 46,08 bao
191 Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 - Xây nâng cao độ ga 0,43 m3
192 Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 2,69 m2
193 Ván khuôn gỗ xà mũ ga 0,051 100m2
194 Lắp dựng cốt thép xà mũ hố ga, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,018 tấn
195 Bê tông xà mũ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 0,56 m3
196 Mua bộ ga gang hố ga 4 bộ
197 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Lắp đặt bộ ga gang (trọng lượng 163kg) 4 1cấu kiện
198 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,015 100m3
199 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,015 100m3
200 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,015 100m3
201 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi =1000m, ôtô 5T (Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km) - Đất cấp IV 0,007 100m3
202 Vận chuyển phế thải cự ly 4km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5T (Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km) - Đất cấp IV 0,007 100m3
203 Vận chuyển phế thải cự ly 17km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5T (Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km) - Đất cấp IV 0,007 100m3
204 Nạo vét bùn rãnh ngầm, bể phốt bằng thủ công và máy chuyên dụng 30,364 m3
205 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1 công / 4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 16,31 công
206 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm 65,24 cái
207 Lắp đặt ống nhựa uPVC nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm 0,979 100m
208 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 315,4 m3
209 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 46m tiếp theo 315,4 m3
210 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 116,213 m3
211 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 46m tiếp theo 116,213 m3
212 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm 218,47 m3
213 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 46m tiếp theo 218,47 m3
214 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm 46,35 tấn
215 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 46m tiếp theo 46,35 tấn
216 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 17,743 1000v
217 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 46m tiếp theo 17,743 1000v
218 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg 98,988 tấn
219 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 46m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg 98,988 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->