Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây dựng mạng lưới tuyến ống cấp nước xã Ngũ Phúc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210142386-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Cấp nước Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây dựng mạng lưới tuyến ống cấp nước xã Ngũ Phúc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201288865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Công ty và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 15:55:00 đến ngày 2021-02-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,818,418,980 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT TUYẾN ỐNG VÀ PHỤ TÙNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN225 dưới đường nhựa thấm nhập | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24,7 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN225 dưới nền bê tông dày 10cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 91,2 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN225 dưới nền đất | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 233,6 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN225 dưới nền đất trồng hoa | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 199,9 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN225 đi qua mương | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,6 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN180 dưới đường nhựa thấm nhập | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 246,3 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN180 dưới 1/2 đường nhựa thấm nhập và 1/2 nền bê tông dày 10cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 217,8 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN180 dưới nền bê tông dày 10cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.262,3 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN180 dưới nền đất | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 284 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN180 dưới nền đất trồng hoa | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 174,4 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN180 đi qua mương | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15,2 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN180 dưới nền gạch đỏ | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | m |
| 13 | Lắp đặt ống lồng thép D300 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN110 PN10 dưới đường nhựa thấm nhập | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN110 PN10 dưới nền bê tông dày 10cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN110 dưới nền đất | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN90 dưới nền bê tông dày 10cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 140 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN90 dưới nền đất | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN90 đi qua mương | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN75 dưới đường nhựa 5cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN75 dưới đường nhựa thấm nhập | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 89 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN75 dưới nền bê tông dày 15cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 990 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN75 dưới nền bê tông dày 10cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2.188 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN75 dưới nền bê tông dày 5cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 807 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN75 dưới nền gạch đỏ | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 124 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN75 đi qua mương | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 46 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN75 dưới nền đất | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.646 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN63 dưới đường nhựa 5cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN63 dưới đường nhựa thấm nhập | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 96 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN63 dưới nền bê tông dày 20cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN63 dưới nền bê tông dày 15cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 461 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN63 dưới nền bê tông dày 10cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2.250 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN63 dưới nền bê tông dày 5cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN63 dưới nền gạch đỏ | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN63 đi qua mương | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 206 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN63 dưới nền đất | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.083 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 dưới đường nhựa 5cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 dưới đường nhựa thấm nhập | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 111 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 dưới nền bê tông dày 20cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 121 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 dưới nền bê tông dày 15cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.851 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 dưới nền bê tông dày 10cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4.542 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 dưới nền bê tông dày 5cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 587 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 dưới nền gạch đỏ | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 đi qua mương | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN50 dưới nền đất | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.810 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN40 dưới đường nhựa 5cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN40 dưới đường nhựa thấm nhập | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 47 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN40 dưới nền bê tông dày 20cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 991 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN40 dưới nền bê tông dày 15cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5.543 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN40 dưới nền bê tông dày 10cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7.741 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN40 dưới nền bê tông dày 5cm | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 292 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN40 dưới nền gạch đỏ | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN40 đi qua mương | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN40 dưới nền đất | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.644 | m |
| 55 | Lắp đặt van BB D200 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt van BB D150 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt van EE D100 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt van EE D80 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt van EE D65 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | cái |
| 60 | Lắp đặt van EE D50 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê PE DN225*180 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê PE DN225*75 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê PE DN180*180 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê PE DN180*110 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê PE DN180*75 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê PE DN180*63 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê PE DN110*110 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa PE DN110*75 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê PE DN110*63 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa PE DN90*75 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa PE DN90*63 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa PE DN75*75 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa PE DN75*63 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa PE DN75*50 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa PE DN75*40 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 62 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa PE DN63*63 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa PE DN63*50 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa PE DN63*40 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa PE DN50*50 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa PE DN50*40 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 58 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa PE DN40*40 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút PE DN225 45 độ | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút PE DN180 45 độ | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút PE DN180 22.5 độ | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút PE DN110 90 độ | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa PE DN110 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa PE DN90 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa PE DN75 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa PE DN63 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa PE DN50 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa PE DN40 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 101 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn PE DN225*180 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn PE DN225*110 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn PE DN180*110 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn PE DN110*90 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn PE DN110*75 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn PE DN110*63 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa PE DN90*63 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa PE DN75*63 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn nhựa PE DN75*50 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn nhựa PE DN75*40 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn nhựa PE DN63*50 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa PE DN63*40 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa PE DN50*40 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt BU PE DN225 kèm bích rỗng | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt BU PE DN180 kèm bích rỗng | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 107 | Lắp đặt BU PE DN110 kèm bích rỗng | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 108 | Lắp đặt BE PE DN63 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt MSNN inox DN225 L=0.6m | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt MSNN inox DN180 L=0.6m | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 111 | Lắp đặt MSNN gang DN110 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt bích thép đặc D150 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | cái |
| 113 | Lắp dựng tấm đan bê tông bảo vệ ống kích thước 0,5x0,48x0,1m | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 114 | Lắp dựng tấm đan bê tông bảo vệ ống kích thước 0,5x0,38x0,1m | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 512 | cái |
| B | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT VÀ XÂY DỰNG HỐ KỸ THUẬT | |||
| 1 | Hố đồng hồ D100 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | hố |
| 2 | Hố đồng hồ D50 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hố |
| 3 | Tủ điện truyền tín hiệu đo lưu lượng | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Tủ |
| 4 | Hố van xả khí D25 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hố |
| 5 | Hố xả cặn D65 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | hố |
| 6 | Hố xả cuối tuyến ống DN180 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | hố |
| 7 | Hố xả cuối tuyến ống DN90-DN40 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 218 | hố |
| 8 | Hộp xả khí D25 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | hộp |
| C | CÔNG TÁC CUNG CẤP THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ điện truyền tín hiệu đo lưu lượng | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Tủ |
| 2 | Đồng hồ điện từ D100 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 3 | Đồng hồ điện từ D50 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Van BB D200 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Van BB D150 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Van BB xả cặn D65 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 7 | Van xả khí D25 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 8 | Van EE D100 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 9 | Van EE D50 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 10 | Van EE D65 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 11 | Van EE D80 | Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi