Gói thầu: Gói thầu 01 XL-BBMT 2021: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210130136-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đăk Lăk |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 XL-BBMT 2021: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210120342 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và vay thương mại năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 15:50:00 đến ngày 2021-02-05 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,030,772,868 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. Phần đường dây trung áp | |||
| 1 | Lắp đặt, Kéo rãi căng dây nhôm lõi thép; AC-50/8 (Vật tư A cấp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 3.574 | m |
| 2 | Lắp đặt, Kéo rãi căng dây nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 11.187 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng Linepost kèm ty 24kV gồm thí nghiệm mẫu | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 339 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện; CN-22 gồm thí nghiệm mẫu | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 183 | Chuỗi |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc tiết diện 70mm2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 183 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông AC-70 (đấu nối) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông AC-50 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 158 | Cái |
| 8 | Lắp đặt kẹp răng trung áp (vật tư A cấp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 48 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu 22kV | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 250 | Sợi |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); "N"-PC.14-6,5 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 30 | Cột |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); "N"-PC.14-8,5 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 77 | Cột |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; XA-1 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 29 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ lệch thẳng cột đơn BTLT; XĐL-1 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột đôi BTLT ; XĐL-2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột đơn BTLT ; XNA-1 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 5 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột đôi BTLT ; XĐG-3 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT; XNA-2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT; XNA-22 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 21 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT; XNA-22A | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 7 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch cột BTLT; XNL-1 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch cột đôi ngang BTLT; XNLA-1 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch cột đôi ngang BTLT; XNLA-2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch đôi dọc cột BTLT; XNLDD-2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đơn BTLT; CĐC-3M | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đôi BTLT; CĐCĐ-3M | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột BTLT đúp; CDGC-100 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 36 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Móng thanh ngáng; TN-1,8 (trụ 14m) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 30 | Móng |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm (trụ 14m); MT-2(14) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 5 | Móng |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-3(14) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 36 | Móng |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp trọn bộ LR-4 gồm đo điện trở đất | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 17 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn; TĐN-1 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 64 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn dây trung tính; TĐN-TT | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 75 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt UCLEVIS đỡ dây trung tính | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 108 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Sứ chỉ SO-0.4 + Bu lông | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 108 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép (1,5m)+ Khóa đai; ĐTB-1 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 88 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép (1,0m) + Khóa đai; ĐTB-2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 44 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông bắt Uclevis | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 41 | Bộ |
| 38 | Tháo gỡ lắp đặt lại Sứ đứng Linepost kèm ty 24kV | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Bộ |
| 39 | Thu hồi nhập kho Xà đỡ vượt cột BTLT; XA-2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 40 | Thu hồi nhập kho Cột BTLT 12m (Cắt gốc) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| B | II. Phần đường dây hạ áp | |||
| 1 | Lắp đặt, Kéo rãi căng dây Cáp voặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x120 (Vật tư A cấp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 3.393 | Mét |
| 2 | Lắp đặt, Kéo rãi căng dây Cáp voặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x95 (Vật tư A cấp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 11.608 | Mét |
| 3 | Lắp đặt, Kéo rãi căng dây Cáp voặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x50 (Vật tư A cấp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 521 | Mét |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp vặn xoắn ABC | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 302 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC4x120 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 249 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng 2 bu lông cáp vặn xoắn ABC | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 696 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng 1 bu lông (đấu công tơ và tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 59 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A.120 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 80 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A.95 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 160 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); "N"-PC.8,5-2,5 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 7 | Cột |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); "N"-PC.8,5-3,0 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 20 | Cột |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); "N"-PC.10-3,5 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 5 | Cột |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); "N"-PC.10-4,3 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 7 | Cột |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); "N"-PC.12-5,4 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | Cột |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc; BLM-16x250 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 212 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc cáp ABC | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 316 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc 1; ĐTB-1 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 673 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc 2; ĐTB-2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 120 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm; TN-1,2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 7 | Móng |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Móng thanh ngáng; TN-1,8 + cô dê 10m | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 5 | Móng |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-2(10) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Móng |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm: MG-1 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | Móng |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm: MG-2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Móng |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-3(12) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Móng |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tia hỗn hợp cột BTLT; LR-4 gồm đo điện trở đất | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 9 | VT |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng cột BTLT; G1-15 gồm đo điện trở đất | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | VT |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn hạ áp; TĐN-3 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 14 | VT |
| 28 | Thu hồi, vận chuyển nhập kho Cáp nhôm bọc AV-35 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 519 | Mét |
| 29 | Thu hồi, vận chuyển nhập kho Cáp nhôm bọc AV-50 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1.557 | Mét |
| 30 | Thu hồi, vận chuyển nhập kho Xà néo hạ áp XN-1 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 10 | Bộ |
| 31 | Thu hồi, vận chuyển nhập kho Xà đỡ hạ áp HX-2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| C | III. Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA<br/>(Vật tư A cấp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 17 | Máy |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 21kV gồm thí nghiệm | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 57 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV-100A gồm dây chảy và thí nghiệm | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 57 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện hạ áp 2 cánh ngoài trời TĐ-04 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 19 | Tủ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 150A gồm thí nghiệm | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 75A gồm thí nghiệm | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 250A gồm thí nghiệm | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 35 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 125A gồm thí nghiệm | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 400A gồm thí nghiệm | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 17 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện đứng 24kV kèm ty loại Line Post gồm dây buộc cổ sứ | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 111 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC-70 mm2 xuống thiết bị (vật tư A cấp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 570 | Mét |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 150 mm2 gồm thí nghiệm | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 408 | Mét |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 120 mm2 gồm thí nghiệm | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 24 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 95 mm2 gồm thí nghiệm | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 160 | Mét |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 70 mm2 gồm thí nghiệm | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 48,8 | Mét |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 50 mm2 gồm thí nghiệm | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 12,8 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng trần M 35 mm2 (dây tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 152 | Mét |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cáp thép TK 50 mm2 (Dây tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 456 | Mét |
| 19 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 (vật tư A cấp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 96 | m |
| 20 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 (vật tư A cấp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 24 | m |
| 21 | Cung cấp cáp tín hiệu 4x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 266 | m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC150 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 102 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC120 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC95 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 40 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC70 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 206 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC50 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 26 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC35 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 76 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt SC25( đấu CSV) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 57 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 68 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 (Đấu cao áp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 285 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 50 cho dây TK 50 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 19 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 76 | Cuộn |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp thép TK50 cho dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 95 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp đồng nhôm M35 cho dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 57 | Cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp xuyên cách điện IPC 0,4kV | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 128 | Cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc cáp ABC | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 15 | Cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp ABC 4x120 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 15 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép inox ĐT-1 + KĐ (đai Uclevis) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 45 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) loại silicone | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 57 | Cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực FCO (cực dưới) loại silicon | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 57 | Cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 57 | Cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực CSV loại silicone | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 57 | Cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép inox ĐT-1 + KĐ (đai cáp lực THA) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 152 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn điện, bảng tên trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 19 | bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT gia cố; MGC(12) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Móng |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp TI | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 19 | Bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Côdê tăng đơ giữ MBA | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 19 | Bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm biến áp trên 1 cột BTLT (trên cột 10,5-12m) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm biến áp trên 1 cột sắt PL-12,1 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm biến áp trên 2 cột BTLT ghép đôi (cột 14m) dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 14 | Bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm biến áp trên 2 cột BTLT Tâm 2,5m (cột 10-12m) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Chân chống đỡ MBA | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Bộ |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất trạm biến áp NĐT-32 gồm đo điện trở đất | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 9 | HT |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất trạm biến áp giếng khoan G3-15 gồm đo điện trở đất | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 10 | HT |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Móng nền trạm biến áp trên 01 cột BTLT | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | HT |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Móng nền trạm biến áp trên 02 cột BTLT đôi dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 14 | HT |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Móng nền trạm biến áp 3 pha trên 02 cột BTLT, tâm cột 2,5m | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | HT |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép inox ĐT-1 + Khóa đai (Tách lưới hạ áp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 22 | Bộ |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép inox ĐT-2 + Khóa đai (Tách lưới hạ áp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 11 | Bộ |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc cáp ABC (Tách lưới hạ áp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 22 | Cái |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Tăng đơ hạ áp (Tách lưới hạ áp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 22 | Bộ |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x95 (Tách lưới hạ áp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 22 | Cái |
| 64 | Tháo gỡ, di chuyển lắp đặt lại MBA 3P 22/0,4kV-100kVA | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Máy |
| 65 | Tháo gỡ, di chuyển lắp đặt lại MBA 3P 22/0,4kV-160kVA | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi