Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210130650-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 16:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210109127
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 15:58:00 đến ngày 2021-02-01 16:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,232,057,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC I: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NGÕ 87 LÊ THANH NGHỊ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông mặt đường 30,59 m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp III 12,69 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,433 100m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km 0,433 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, 0,433 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình 13,85 m3
7 Rải bạt chống mất nước xi măng đổ bê tông 284,58 m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 28,42 m3
9 Tháo dỡ nắp rãnh B30, B40 BTCT hiện trạng 230 cái
10 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 20,71 m3
11 Bao tải đựng bùn 621,3 bao
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 0,207 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 0,207 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 17km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 0,207 100m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 42,34 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép 32,62 m3
17 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, 0,864 100m3
18 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, 0,864 100m3
19 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, 0,864 100m3
20 Đào đất móng rãnh, đất cấp III 31,86 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,319 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,319 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,319 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,056 100m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,446 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 11,14 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác 7,276 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm 6,602 tấn
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 29,37 m3
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 14,02 m3
31 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh) - Bốc xếp lên 890 cấu kiện
32 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ôtô tự đổ 1000m, ôtô <=27Tấn (Tạm tính 8km) 0,585 100m3
33 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,585 100m3
34 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,585 100m3
35 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống 890 cấu kiện
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 890 cấu kiện
37 Đắp cát móng đường ống, đường cống 50,13 m3
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 35,46 m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,355 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,355 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,355 100m3
42 Đắp cát nền móng công trình 20,21 m3
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,498 100m2
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 3,08 m3
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm 0,119 tấn
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 4,61 m3
47 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 12,11 m3
48 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 45,04 m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà mũ hố ga, đường kính <=10 mm 0,09 tấn
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 2,4 m3
51 Mua ghi gang thu nước ga tròn 900x900mm (Đơn giá 725 trong CBG 02/2020 ngày 1/6/2020) 20 bộ
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 20 cấu kiện
53 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân 21,25 Công
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 85 cái
55 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,85 100m
56 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại 217,8 m3
57 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 70m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải 217,8 m3
B HẠNG MỤC II: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NGÕ 204 LÊ THANH NGHỊ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông mặt đường 6,96 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 3,3 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, 0,103 100m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, 0,103 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, 0,103 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình 2,27 m3
7 Rải bạt chống mất nước xi măng đổ bê tông 45,36 m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 4,5 m3
9 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm 0,61 100m
10 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc <= 7cm 0,457 100m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn 20,355 m3
12 Đào khuôn đường bằng thủ công 2,256 m3
13 Đào khuôn đường bằng máy 0,203 100m3
14 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, 0,461 100m3
15 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, 0,461 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, 0,461 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,098 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,066 100m3
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 0,328 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm 0,457 100m2
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 0,457 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 0,457 100m2
23 Bê tông nhựa hạt mịn hàm lượng nhựa 5,5% 5,486 tấn
24 Bê tông nhựa hạt thô hàm lượng nhựa 4,5% 7,681 tấn
25 Tháo dỡ nắp rãnh B30 BTCT hiện trạng 55 cái
26 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 5,88 m3
27 Bao tải đựng bùn 176,4 bao
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 0,059 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 0,059 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly 17km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 0,059 100m3
31 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 10,31 m3
32 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép 8,55 m3
33 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, 0,217 100m3
34 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, 0,217 100m3
35 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, 0,217 100m3
36 Đào đất móng cống, rãnh, đất cấp III 33,1 m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,331 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,331 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,331 100m3
40 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,14 100m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,091 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 2,27 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác 1,488 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm 1,35 tấn
45 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 6,01 m3
46 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 2,87 m3
47 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh) - Bốc xếp lên 182 cấu kiện
48 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ôtô tự đổ 1000m, ôtô <=27Tấn 0,257 100m3
49 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,257 100m3
50 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,257 100m3
51 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh) - Bốc xếp xuống 182 cấu kiện
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 182 cấu kiện
53 Đắp cát móng đường ống, đường cống 10,23 m3
54 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 16,9 m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,169 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,169 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,169 100m3
58 Đắp cát nền móng công trình 7,24 m3
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,201 100m2
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 11,38 m3
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm 0,033 tấn
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 2,33 m3
63 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 7,13 m3
64 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 15,22 m2
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà mũ hố ga, đường kính <=10 mm 0,027 tấn
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,03 m3
67 Mua ghi gang thu nước ga tròn 900x900mm (Đơn giá 725 trong CBG 02/2020 ngày 1/6/2020) 6 bộ
68 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 cấu kiện
69 Đào đất móng cống, rãnh, đất cấp III 17,983 m3
70 Đắp cát nền móng công trình 9,754 m3
71 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,18 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,18 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,18 100m3
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 1,219 m3
75 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,061 100m2
76 Mua đế cống D400 60 cái
77 Mua đốt cống D400 30 cái
78 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh) - Bốc xếp lên 90 cấu kiện
79 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ôtô tự đổ 1000m, ôtô <=27Tấn 0,225 100m3
80 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,225 100m3
81 Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,225 100m3
82 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống 90 cấu kiện
83 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 90 cấu kiện
84 Đắp cát nền móng công trình 9,9 m3
85 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân 21,25 Công
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 85 cái
87 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 1,153 100m
88 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại 148 m3
89 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải 148 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->