Gói thầu: Gói thầu 01 XL-471EHL: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210128890-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐẮK LẮK - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 XL-471EHL: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210118927 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và vay thương mại năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 16:01:00 đến ngày 2021-02-05 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,457,100,183 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẢI TẠO, XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Kéo rãi căng dây nhôm lõi thép; AC-70 (dây dẫn thu hồi trong công trình lắp đặt lại) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 4.026 | m |
| 2 | Kéo rãi căng dây nhôm lõi thép AC-150 (Vật tư A cấp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 33.297 | m |
| 3 | Kéo rãi căng dây nhôm bọc lõi thépXLPE-AC-150 (Vật tư A cấp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 6.138 | m |
| 4 | Lắp đặt Dây nhôm bọc lỏi thép XLPE/AC150 xuống thiết bị (Vật tư A cấp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 24 | m |
| 5 | Lắp đặt Lèo phụ tăng cường Dây AC150 (Vật tư A cấp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 24 | mét |
| 6 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép; AC-150 đấu cung (mỗi sợi 1,8 mét) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 78 | Vị trí |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện Line Post 22 kV và phụ kiện, buộc cổ sứ bao gồm thí nghiệm mẫu cách điện | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 373 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện chuỗi néo polymer 22 kV kèm phụ kiện bao gồm thí nghiệm mẫu cách điện | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 247 | Chuỗi |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo 22kV cho dây AC tiết diện 150 mm2 loại 4U | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 348 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu, yếm giáp cho dây bọc XLPE-150 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 32 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 70mm2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 104 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 150 đấu trám, rẽ nhánh và xuống thiết bị | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 402 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng trung áp IPC loại 95/240 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 21 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây bọc 150 (cầu và kẹp răng) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây nhôm lõi thép; AC-70 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 13 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây nhôm lõi thép; AC-150 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 36 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 70 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 9 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 150 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 35 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Ống bọc Silicon | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 624 | mét |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm buộc cổ sứ cho cách điện đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 495 | Sợi |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc cổ sứ dạng giáp níu | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 119 | Sợi |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp ABC | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 24 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT (kể cả biển cấm & STT cột) LT-PC.12-4,3 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 28 | Cột |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT (kể cả biển cấm & STT cột) LT-PC.12-5,4 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Cột |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT (kể cả biển cấm & STT cột) LT-PC.14-6,5 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 52 | Cột |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT (kể cả biển cấm & STT cột) LT-PC.14-8,5 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 62 | Cột |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT loại XA-1 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 57 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT loại XA-2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 21 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT loại XNA-1 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT loại XNII-2,5 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT loại XNA-2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT loại XNA-22 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT loại XNA-3 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT loại XNA-25 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT loại XNG-3 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 25 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT loại XNGT2-10 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ lệnh cột BTLT loại XAL-11 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đơn 2,5m CĐC-2,5 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đơn 3,0m CĐC-3,0 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo TA TKT50-12 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 16 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo TK 70-14 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | Cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Móng thanh ngáng; TN-1,8(12) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 28 | Móng |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Móng thanh ngáng; TN-1,8(14) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 50 | Móng |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-2(14) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 10 | Móng |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-3(12) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Móng |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-3(14) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 27 | Móng |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Móng néo; MN15-5 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 16 | Móng |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp; LR-4 bao gồm đo điện trở đất | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 18 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp cọc tia hỗn hợp BTLT; LR-12 bao gồm đo điện trở đất | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn trung áp TĐN-TA | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 19 | Bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn dây trung tính; TĐN-TT | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 81 | Bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt UCLEVIS đỡ dây trung tính | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 193 | Bộ |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Sứ chỉ SO-0.4 + Bu lông + dây buộc | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 193 | Cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc; ĐTB-1 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 138 | Bộ |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc; ĐTB-2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 81 | Bộ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc 250 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 119 | Bộ |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đỡ cáp ABC | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Cái |
| B | Phần tháo gỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Thu hồi lắp đặt lại Dây AC-70 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 5.047 | Mét |
| 2 | Thu hồi lắp đặt lại Cách điện đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 29 | Quả |
| 3 | Thu hồi lắp đặt lại Cách điện treo 24kV | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Chuỗi |
| 4 | Thu hồi lắp đặt lại Xà XNA1 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 5 | Thu hồi lắp đặt lại Dao cách ly | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Cái |
| 6 | Thu hồi lắp đặt lại Dao nối đất | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Cái |
| 7 | Thu hồi lắp đặt lại Chống sét van 18kV | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Cái |
| C | Phần thu hồi vận chuyển nhập kho chủ đầu tư | |||
| 1 | Thu hồi nhập kho Cách điện đứng loại line Post 24kV | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 44 | Cái |
| 2 | Thu hồi nhập kho Cách điện treo thuỷ tinh | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 27 | Chuỗi |
| 3 | Thu hồi nhập kho Trụ BTLT 10,5m | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 5 | VT |
| 4 | Thu hồi nhập kho Xà XA2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Bộ |
| 5 | Thu hồi nhập kho Xà XNA1 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | Bộ |
| 6 | Thu hồi nhập kho Xà XNA3 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 7 | Thu hồi nhập kho Dây nhôm lõi thép; AC-70 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 22.478 | Mét |
| 8 | Thu hồi nhập kho Cung dây AC-70 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 126 | Sợi |
| 9 | Thu hồi nhập kho Dây néo TK-35 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 19 | Bộ |
| 10 | Thu hồi nhập kho Kẹp cáp AC-70 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 629 | Bộ |
| 11 | Thu hồi nhập kho Khóa néo dây AC-70 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 182 | Bộ |
| 12 | Thu hồi nhập kho Néo chống | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| D | Phần lắp đặt LBS | |||
| 1 | Lắp đặt trọn bộ Hợp bộ Dao cắt có tải LBS 30A-24kVgồm máy biến áp nguồn, tủ điều khiển, cáp điều khiển…(vật tư A cấp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 21kV bao gồm thí nghiệm | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Dao cách ly treo 630A-24kV bao gồm thí nghiệm | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kv + dây chảy bao gồm thí nghiệm | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà XLBS-2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp FCO, máy biến áp tự dùng | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép ĐT-2 + Khóa đai | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV 70 mm2 tăng cường lèo đấu thiết bị | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | m |
| 9 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC150 mm2 (Vật tư A cấp) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 18 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Chụp Đầu FCO (trên dưới) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Chụp Chống sét van LA | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cực MBA nguồn | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng trần M35mm2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Dây TK50 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 14 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Đầu Cos đồng SC 5mm2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Đầu Cos đồng SC 70mm2 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ dây trần 150 (cầu và kẹp nhôm 3 buông ) | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 03 bulon cho 70-150 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 18 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp TK50 | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng LinePost 24kV | Mô tả kỹ thuật ở chương V và hồ sơ thiết kế đính kèm | 8 | Bộ |
| E | Phần di chuyển công tơ để thu hồi cột | |||
| 1 | Di chuyển Thùng composit 1 C.tơ | hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Thùng |
| 2 | Di chuyển Thùng composit 4 C.tơ | hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | Thùng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Thùng composit 4 C.tơ 1P + phụ kiện | hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Thùng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng muller bọc 2x16 mm2 | hồ sơ thiết kế đính kèm | 24 | mét |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng CV10 mm2 (đấu cầu) | hồ sơ thiết kế đính kèm | 6,5 | mét |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC 25-95 (1BL) | hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | mét |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Ống co nhiệt phi 16 | hồ sơ thiết kế đính kèm | 2,4 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối đồng Cu16-4M10 | hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện hạ thế | hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Cuộn |
| 10 | Thu hồi kẹp IPC hạ áp hiện có | hồ sơ thiết kế đính kèm | 10 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi