Gói thầu: Xây lắp công trình đường dây và trạm biến áp khu vực thị xã Quảng Yên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210129269-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Xây lắp công trình đường dây và trạm biến áp khu vực thị xã Quảng Yên
Số hiệu KHLCNT 20210129228
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay tín dụng thương mại và vốn khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực Miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 15:29:00 đến ngày 2021-02-01 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,399,660,057 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường dây trung áp thuộc dự án Cải tạo đường dây 484 E5.21 từ cột số 1 đến cột số 22 và từ cột 53 đến cột số 122
1 Lắp đặt dao cách ly 3 pha 22kV Thiết bị chủ đầu tư cấp 1 Bộ
2 Lắp đặt lại chống sét van 3 pha 22kV Lắp lại thiết bị có sẵn trên lưới 4 Bộ
3 Lắp đặt lại dao cách ly 3 pha 22kV Lắp lại thiết bị có sẵn trên lưới 1 Bộ
4 Lắp đặt lại Recloser 22kV Lắp lại thiết bị có sẵn trên lưới 1 Bộ
5 Lắp đặt lại TU 22kV Lắp lại thiết bị có sẵn trên lưới 1 Bộ
6 Lắp đặt lại tủ điều khiển Lắp lại thiết bị có sẵn trên lưới 1 Bộ
7 Lắp đặt lại tụ bù 22kV Lắp lại thiết bị có sẵn trên lưới 1 Bộ
8 Lắp đặt lại cảnh báo sự cố Lắp lại thiết bị có sẵn trên lưới 1 Bộ
9 Thí nghiệm chống sét van 22kV lắp đặt lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
10 Thí nghiệm cầu dao cách ly 22kV lắp đặt lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Thí nghiệm Recloser 22kV lắp đặt lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Thí nghiệm TU 22kV lắp đặt lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Thí nghiệm tủ điều khiển lắp đặt lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
14 Thí nghiệm tủ tụ bù Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
15 Cột NPC.I-14-190-9,2.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
16 Cột NPC.I-16-190-9,2.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Cột
17 Cột NPC.I-16-190-11.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cột
18 Cột NPC.I-16-190-13.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
19 Cột NPC.I-18-190-9,2.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Cột
20 Cột NPC.I-18-190-11.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 Cột
21 Cột NPC.I-18-190-13.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cột
22 Cột NPC.I-20-190-11.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
23 Xà XQ1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
24 Xà XP1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
25 Xà XP2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
26 Xà XP3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
27 Xà XP3A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
28 Xà XCD22-1A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
29 Xà GCĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
30 Xà BTĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
31 Xà XCS_LĐL Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
32 Xà XĐZ-1M-C Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Bộ
33 Xà XĐL-3T-1M-C Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 Bộ
34 Chụp ngọn cột 3m CNC-3.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
35 Thang trèo TS-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
36 Xà đỡ cầu dao lắp đặt lại XCD.LĐL Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
37 Xà đỡ chống sét lắp đặt lại XCS.LĐL Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
38 Xà đỡ Recloser lắp đặt lại XRE.LĐL Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
39 Xà đỡ TU lắp đặt lại XTU.LĐL Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
40 Xà đỡ cầu chì, chống sét lắp đặt lại XCC-CS.LĐL Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
41 Xà đỡ tụ bù lắp đặt lại XTB.LĐL Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
42 Ghế cách điện lắp đặt lại GCĐ.LĐL Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
43 Thang trèo lắp đặt lại TT.LĐL Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
44 Xà néo XQ2-C Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
45 Xà néo XN-1T-1M-C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
46 Xà néo XNZ-1M-C Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
47 Xà néo XQ3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
48 Xà néo XNL-3T-1M-C Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
49 Xà néo XNZKD-1M-C Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
50 Xà néo XNZKN-1M-C Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
51 Xà néo XNII-3.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
52 Xà néo XNLKD-3T-1M-C-A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
53 Xà néo XNLKN-3T-1M-C Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Bộ
54 Xà néo XĐZKD-1M-C Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
55 Xà néo XNLKD-3T-1M-C Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
56 Giằng cột đúp GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
57 Giằng cột đúp GC-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Bộ
58 Cô dê bắt dây néo CDN-G Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
59 Cô dê bắt dây néo CDN-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
60 Dây néo cột 18m DN-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
61 Dây néo cột 20m DN-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
62 Dây leo tiếp địa cột lắp đặt RE 18m DLTĐ18RE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
63 Dây nhôm lõi thép AC70/11 Vật liệu chủ đầu tư cấp 241,74 m
64 Kéo rải lại dây nhôm lõi thép AC70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.224 m
65 Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC120/19 Vật liệu chủ đầu tư cấp 13.956,66 m
66 Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE2,5/HDPE 150/19 Vật liệu chủ đầu tư cấp 10.373,4 m
67 Dây nhôm bọc cách điện A/XLPE2,5/PVC 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,36 m
68 Dây đồng F6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,12 m
69 Dây CV 1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,6 m
70 Lắp đặt sứ đứng 35kV Vật liệu chủ đầu tư cấp 3 Quả
71 Lắp đặt sứ đứng 22kV Vật liệu chủ đầu tư cấp 83 Quả
72 Lắp đặt chuỗi néo 35kV Vật liệu chủ đầu tư cấp 3 Chuỗi
73 Lắp đặt chuỗi néo 22kV khóa néo bu lông Vật liệu chủ đầu tư cấp 204 Chuỗi
74 Lắp đặt chuỗi đỡ 22kV Vật liệu chủ đầu tư cấp 189 Chuỗi
75 Lắp đặt chuỗi néo 22kV giáp níu Vật liệu chủ đầu tư cấp 114 Chuỗi
76 Lắp đặt chuỗi néo 22kV khóa néo ép Vật liệu chủ đầu tư cấp 57 Chuỗi
77 Giáp buộc đầu sứ đơn composite PTT1203-C, 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
78 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 Cái
79 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 120-150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
80 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
81 Đầu cốt nhôm SY120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
82 Đầu cốt nhôm SY150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
83 Đầu cốt đồng nhôm SYG150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
84 Đai thép không gỉ và khóa đai bắt biển báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 226 Cái
85 Biển báo nguy hiểm và biển số thứ tự cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 113 Cái
86 Tiếp địa, RC-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 103 18.0
87 Tiếp địa, RC-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
88 Tiếp địa cột tụ bù, RT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
89 Đầu cốt đồng nhôm SYG120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
90 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
91 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
92 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
93 Ống nhựa chịu lực, HDPE32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
94 Lắp đặt lại cầu chì 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
95 Cáp vặn xoắn hạ thế 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 888,42 m
96 Ốp cột+móc treo D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
97 Đai thép không gỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
98 Khóa đai đai thép không gỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
99 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
100 Thi công vật liệu móng cột MT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
101 Đào đất móng cột MT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1577 100m3
102 Đắp đất móng cột MT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1365 100m3
103 Thi công vật liệu móng cột MT-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Móng
104 Đào đất móng cột MT-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0719 100m3
105 Đắp đất móng cột MT-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4667 100m3
106 Thi công vật liệu móng cột MT-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Móng
107 Đào đất móng cột MT-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0832 100m3
108 Đắp đất móng cột MT-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8648 100m3
109 Thi công vật liệu móng cột MT-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
110 Đào đất móng cột MT-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5216 100m3
111 Đắp đất móng cột MT-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4024 100m3
112 Thi công vật liệu móng cột MTK-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
113 Đào đất móng cột MTK-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2041 100m3
114 Đắp đất móng cột MTK-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7757 100m3
115 Thi công vật liệu móng cột MTK-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Móng
116 Đào đất móng cột MTK-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,295 100m3
117 Đắp đất móng cột MTK-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,867 100m3
118 Thi công vật liệu móng néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
119 Đào đất móng néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m3
120 Đắp đất móng néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3384 100m3
121 Thí nghiệm tiếp đất cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Vị trí
122 Thu hồi cột bê tông LT-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 m
123 Thu hồi cột bê tông LT-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
124 Thu hồi cột bê tông LT-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
125 Thu hồi cột bê tông LT-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
126 Thu hồi chuỗi néo thủy tinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 chuỗi
127 Thu hồi chuỗi polymer 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 chuỗi
128 Thu hồi sứ đứng 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 181 quả
129 Thu hồi chuỗi đỡ thủy tinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 chuỗi
130 Thu hồi xà néo trọng lượng <=100kg thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Bộ
131 Thu hồi xà đỡ trọng lượng <=50kg thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
132 Thu hồi xà néo trọng lượng <=140kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
133 Thu hồi chụp ngọn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
134 Thu hồi ghế cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
135 Thu hồi thang trèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
136 Thu hồi dây néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
137 Thu hồi dây AC50/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.385 m
138 Thu hồi dây AC70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.070 m
139 Thu hồi dây AC95/16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.351 m
140 Thu hồi cầu dao phụ tải 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
141 Tháo dỡ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
142 Tháo dỡ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
143 Tháo dỡ và lắp đặt lại hộp 1 công tơ 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
B Phần cáp ngầm thuộc dự án Cải tạo đường dây 484 E5.21 từ cột số 1 đến cột số 22 và từ cột 53 đến cột số 122
1 Lắp đặt dao cách ly 3 pha 22kV Thiết bị chủ đầu tư cấp 6 Bộ
2 Lắp đặt chống sét van 3 pha 22kV Thiết bị chủ đầu tư cấp 10 Bộ
3 Xà XP3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
4 Xà XCD-22-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
5 Xà XCS Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
6 Bộ truyền động cầu dao BTĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
7 Ghế cách điện GCĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
8 Thang trèo TS-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Xà XP1-1.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Xà XP2-1.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Xà XP3-1.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Xà XP1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
13 Xà XP2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
14 Xà XĐD2-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
15 Chụp ngọn cột 1.5m CNC-1.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
16 Xà XN-BA-22-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Giá đỡ cáp lên cột bê tông ly tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
18 Lắp đặt cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x400mm2 Vật liệu chủ đầu tư cấp 470 m
19 Lắp đặt cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm2 Vật liệu chủ đầu tư cấp 410 m
20 Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE2,5/HDPE 150/19 Vật liệu chủ đầu tư cấp 56 m
21 Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE2,5/HDPE 95/16 Vật liệu chủ đầu tư cấp 159 m
22 Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC120/19 Vật liệu chủ đầu tư cấp 15 m
23 Dây nhôm bọc cách điện A/XLPE2,5/HDPE 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
24 Dây CV 1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 m
25 Ống HDPE D160/125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 442 m
26 Ống HDPE D195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 368 m
27 Lắp đặt sứ đứng 22kV Vật liệu chủ đầu tư cấp 89 Quả
28 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 120-150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
29 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
30 Đầu cốt đồng nhôm SYG150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
31 Đầu cốt đồng nhôm SYG120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
32 Đầu cốt nhôm SYG95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
33 Đầu cốt đồng nhôm AM150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
34 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
35 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
36 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
37 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
38 Đầu cáp ngoài trời 22kV tiết diện 3x400mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ(3 pha)
39 Đầu cáp ngoài trời 22kV tiết diện 3x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ(3 pha)
40 Biển báo an toàn BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
41 Biển báo đầu cáp BBĐC Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
42 Đai thép không gỉ và khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
43 Chụp đầu cực chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ 3 cái
44 Giáp buộc cổ sứ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 cái
45 Giáp buộc cổ sứ kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
46 Mốc báo cáp trung, hạ thế bằng sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 mốc
47 Dây leo tiếp địa cột 16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
48 Dây leo tiếp địa cột 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
49 Hào cáp 1 cáp trung áp đi dưới đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 462 m
50 Hào cáp 1 cáp trung áp đi dưới vỉa hè lát gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 m
51 Hào cáp 1 cáp trung áp đi dưới nền đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
C Thí nghiệm mẫu thuộc dự án Cải tạo đường dây 484 E5.21 từ cột số 1 đến cột số 22 và từ cột 53 đến cột số 122
1 Thí nghiệm mẫu đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Mẫu
2 Thí nghiệm mẫu kẹp cáp nhôm 3 bulong 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Mẫu
D Bảo hiểm công thuộc dự án Cải tạo đường dây 484 E5.21 từ cột số 1 đến cột số 22 và từ cột 53 đến cột số 122
1 Mua bảo hiểm công trình xây dựng. Đơn vị được bảo hiểm là Công ty Điện lực Quảng Ninh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Công trình
E Phần đường dây trung áp thuộc dự án Chống quá tải và cải tạo các trạm biến áp khu vực thị xã Quảng Yên năm 2021
1 Lắp đặt dao cách ly 3 pha 22kV Thiết bị chủ đầu tư cấp 1 Bộ
2 Cột NPC.I-14-190-9,2.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cột
3 Cột NPC.I-14-190-11.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cột
4 Cột NPC.I-14-190-13.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
5 Cột NPC.I-16-190-9,2.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
6 Cột NPC.I-16-190-11.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
7 Cột NPC.I-16-190-13.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
8 Cột NPC.I-18-190-11.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cột
9 Cột NPC.I-20-190-11.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
10 Cột NPC.I-20-190-13.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
11 Xà XP1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Xà XCD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
13 Xà đỡ thẳng XĐT-1T-1M-22D-X Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
14 Xà đỡ thẳng XĐT-1T-1M-35D-X Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
15 Bộ truyển động BTĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
16 Ghế GCĐ-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Thang trèo TS-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
18 Xà néo XR-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
19 Xà néo XR-2L lắp hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 Xà néo XN-3T-2M-22D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
21 Xà néo XN-1T-1M-22D-X Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
22 Xà néo XN-3T-1M-22D-X Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
23 Xà néo XN-L2T-1M-22D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
24 Xà néo XN-1T-1M-35D-X Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
25 Xà néo XN-L2T-1M-22C Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
26 Xà néo XNKD-1T-1M-22C Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
27 Xà néo XNKN-1T-1M-22C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
28 Xà néo XNKD-3T-1M-22C Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
29 Xà néo XNKN-L2T-1M-22C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
30 Xà néo XNKD-1T-1M-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
31 Xà néo XNKN-1T-1M-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
32 Xà néo XNKN-1L-1M-22C Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
33 Giằng cột đúp GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
34 Giằng cột đúp GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
35 Giằng cột đúp GC-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
36 Giằng cột đúp GC-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
37 Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC70/11 Vật liệu chủ đầu tư cấp 5.863 m
38 Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC70/11-XLPE2,5/HDPE Vật liệu chủ đầu tư cấp 1.708 m
39 Lắp đặt sứ đứng 22kV Vật liệu chủ đầu tư cấp 126 cái
40 Lắp đặt cách điện treo polymer néo đơn 22kV, khóa néo bu-lông Vật liệu chủ đầu tư cấp 81 bộ
41 Lắp đặt cách điện treo polymer néo đơn 22kV, giáp níu Vật liệu chủ đầu tư cấp 24 bộ
42 Lắp đặt cách điện treo polymer néo đơn 22kV, khóa néo ép Vật liệu chủ đầu tư cấp 24 bộ
43 Kẹp cáp hotline (bao gồm cả kẹp quai) (Hotline 4/0 nhôm + kep quai 4/0 loại bu-lông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
44 Giáp buộc đầu sứ đơn composite PLT1203-C, đường kính cáp 23,4 ÷ 27,9mm (70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
45 Giáp buộc đầu sứ kép composite PDLT1203-C, đường kính cáp 23,4 ÷ 27,9mm (70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
46 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cái
47 Biển báo đường dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 biển
48 Thu hồi cột BTLT <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
49 Thu hồi sứ đứng 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
50 Thu hồi xà thép <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
51 Thi công vật liệu móng cột MT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Móng
52 Đào đất móng cột MT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3655 100m3
53 Đắp đất móng cột MT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8405 100m3
54 Thi công vật liệu móng cột MT-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
55 Đào đất móng cột MT-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5421 100m3
56 Đắp đất móng cột MT-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4371 100m3
57 Thi công vật liệu móng cột MT-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
58 Đào đất móng cột MT-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7824 100m3
59 Đắp đất móng cột MT-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6087 100m3
60 Thi công vật liệu móng cột MT-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
61 Đào đất móng cột MT-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,343 100m3
62 Đắp đất móng cột MT-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2851 100m3
63 Thi công vật liệu móng cột MTK-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 móng
64 Đào đất móng cột MTK-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,148 100m3
65 Đắp đất móng cột MTK-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,691 100m3
66 Thi công vật liệu móng cột MTK-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
67 Đào đất móng cột MTK-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7347 100m3
68 Đắp đất móng cột MTK-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5976 100m3
69 Thi công vật liệu móng cột MTK-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
70 Đào đất móng cột MTK-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,553 100m3
71 Đắp đất móng cột MTK-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4642 100m3
72 Thi công vật liệu móng cột MTK-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
73 Đào đất móng cột MTK-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3098 100m3
74 Đắp đất móng cột MTK-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2641 100m3
75 Tiếp địa, RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Vị trí
76 Thí nghiệm tiếp đất cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Vị trí
F Phần cáp ngầm trung áp thuộc dự án Chống quá tải và cải tạo các trạm biến áp khu vực thị xã Quảng Yên năm 2021
1 Lắp đặt dao cách ly 3 pha 22kV Thiết bị chủ đầu tư cấp 3 Bộ
2 Lắp đặt chống sét van 3 pha 22kV Thiết bị chủ đầu tư cấp 3 Bộ
3 Xà cầu dao và chống sét XCD-CS22-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
4 Bộ truyền động cầu dao BTĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
5 Ghế cách điện dưới đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
6 Giá đỡ cáp lên cột bê tông ly tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
7 Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm2 Vật liệu chủ đầu tư cấp 732,36 m
8 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE2,5/HDPE 95/16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
9 Dây nhôm bọc cách điện A/XLPE2,5/HDPE 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
10 Dây CV 1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
11 Ống gân xoắn HDPE D160/125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 663 m
12 Ống thép mạ kẽm DN200 (219,1x3,96) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
13 Lắp đặt sứ đứng 22kV Vật liệu chủ đầu tư cấp 6 cái
14 Đầu cốt đồng nhôm SYG70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
15 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
16 Đầu cáp ngoài trời tiết diện 3x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
17 Đầu cáp T-plug24-3x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
18 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Cái
19 Chụp cực chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ 3 cái
20 Biển báo an toàn, biển tên DCL Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
21 Đai thép không gỉ và khóa đai cố định biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
22 Tiếp địa RC4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
23 Dây leo tiếp địa cột 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
24 Hào cáp 1 cáp trung áp trên nền đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 129 m
25 Hào cáp 1 cáp trung áp qua đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
26 Hào cáp 1 cáp trung áp đi dưới đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 m
27 Hào cáp 1 cáp trung áp qua đường bê tông asphalt Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
28 Hào cáp 1 cáp trung áp trên nền vỉa hè lát gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 146 m
29 Hào cáp 1 cáp trung áp và 2 cáp hạ áp trên nền vỉa hè lát gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
30 Hào cáp 1 cáp trung áp trên nền bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
31 Háp cáp 1 cáp trung áp đi dưới đường bê tông asphalt Mô tả kỹ thuật theo chương V 207 m
32 Mốc báo cáp trung, hạ thế bằng sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 mốc
33 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35Kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1sợi, 1ruột
34 Thí nghiệm tiếp đất cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
G Phần trạm biến áp thuộc dự án Chống quá tải và cải tạo các trạm biến áp khu vực thị xã Quảng Yên năm 2021
1 Lắp đặt máy biến áp kiểu kín 400KVA-22/0,4kV- Đầu Plugin Thiết bị chủ đầu tư cấp 3 Cái
2 Lắp đặt máy biến áp 400KVA-22/0,4KV Thiết bị chủ đầu tư cấp 5 Cái
3 Lắp đặt chống sét van 3 pha 24kV Thiết bị chủ đầu tư cấp 5 Bộ
4 Lắp đặt tủ RMU 24kV, loại không mở rộng, 03 ngăn: 02 ngăn CDPT 630A, 1 ngăn CDPT + CC 200A (lắp trong trụ đỡ máy biến áp) Thiết bị chủ đầu tư cấp 3 Tủ
5 Lắp đặt trụ đỡ máy biến áp kèm tủ điện 400V-600A Thiết bị chủ đầu tư cấp 3 Trụ
6 Lắp đặt tủ điện 400V-600A Thiết bị chủ đầu tư cấp 5 Tủ
7 Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 22kV Vật liệu chủ đầu tư cấp 5 Bộ 3 pha
8 Lắp đặt cách điện treo polymer néo đơn 22kV, khóa néo bu-lông Vật liệu chủ đầu tư cấp 6 Bộ
9 Lắp đặt sứ đứng 22kV Vật liệu chủ đầu tư cấp 66 Cái
10 Đầu cáp Elbow24-3x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
11 Cáp lực Cu/XLPE/PVC/12,7/22(24)kV-W-1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m
12 Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC70/11-XLPE2,5/HDPE Vật liệu chủ đầu tư cấp 111 m
13 Lắp đặt cáp CXV 1x300mm2 Vật liệu chủ đầu tư cấp 136 m
14 Cáp CXV 1x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
15 Dây CV 1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 m
16 Dây CV 1x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
17 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
18 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
19 Đầu cốt đồng M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
20 Đầu cốt đồng M240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
21 Đầu cốt đồng M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
22 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
23 Kẹp cáp hotline (bao gồm cả kẹp quai) (Hotline 4/0 nhôm + kep quai 4/0 loại bu-lông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
24 Giáp buộc đầu sứ đơn composite PLT1203-C, đường kính cáp 23,4 ÷ 27,9mm (70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
25 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD2-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
26 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD1-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
27 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
28 Xà lắp cầu chì SI- XSI-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
29 Xà lắp cầu chì SI cột LT12m- XSI-2,6-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
30 Xà lắp chống sét van mặt máy biến áp-XCS Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
31 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
32 Xà đỡ sứ trung gian cột LT12m XTG-2,6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
33 Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
34 Ghế thao tác GCĐ-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
35 Thang sắt TS-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Tiếp địa trạm treo TĐT-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
37 Tiếp địa trạm trụ thép + tủ RMU Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
38 Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-10D Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
39 Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-12D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
40 Dây leo tiếp địa trạm ngang tuyến DLTĐ-10N Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
41 Thang đỡ cáp tổng hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
42 Giá đỡ ống PVC 160mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
43 Cột NPC.I-10-190-5.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
44 Cột NPC.I-12-190-7,2.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
45 Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm; biển báo cấm lửa, biển cấm lại gần Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
46 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm - Chếch PVC D160mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm, loại ống PVC C2 đường kính ngoài 160mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100m
48 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm, loại ống gân xoắn HDPE 85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100m
49 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=25mm, loại ống gân xoắn HDPE 32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
50 Nắp che đầu sứ cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ 6 cái
51 Nắp che đầu sứ LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ 3 cái
52 Nắp che đầu sứ cao thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ 3 cái
53 Nắp che đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ 4 cái
54 Dây thít nhựa 30cm x 80 dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 Túi
55 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA GĐCXT-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Bộ
56 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA GĐCXT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
57 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
58 Giá đỡ cáp xuất tuyến dầm TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
59 Khóa tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
60 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cuộn
61 Thi công vật liệu móng cột MT4-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 móng
62 Đào đất móng cột MT4-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8624 100m3
63 Đắp đất móng cột MT4-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7064 100m3
64 Thi công vật liệu móng cột MT4A-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
65 Đào đất móng cột MT4A-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2156 100m3
66 Đắp đất móng cột MT4A-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1776 100m3
67 Móng trạm trụ thép + tủ RMU Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
68 Bê tông nền trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Trạm
69 Kè móng TBA Hà An 12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
70 Thí nghiệm sau lắp đặt MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Máy
71 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35Kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1sợi, 1ruột
72 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35Kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 hệ thống
H Phần đường dây hạ áp thuộc dự án Chống quá tải và cải tạo các trạm biến áp khu vực thị xã Quảng Yên năm 2021
1 Cột NPC.I-7,5-5,4.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cột
2 Cột NPC.I-8,5-4,3.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Cột
3 Cột NPC.I-10-5.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cột
4 Cột NPC.I-10-4,3.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
5 Xà hạ thế cột đơn XH1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
6 Xà hạ thế cột đôi XH1.2m-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
7 Giá đỡ hộp GĐ-H3F Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
8 Giá đỡ hộp GĐ-H3F-A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
9 Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
10 Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-1A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
11 Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
12 Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Giá đỡ cáp dọc cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 Bộ
14 Giá đỡ cáp dọc cột đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Bộ
15 Tiếp địa RC-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
16 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50mm2 Vật liệu chủ đầu tư cấp 32,64 m
17 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95mm2 Vật liệu chủ đầu tư cấp 4.884,78 m
18 Cáp CXV-2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
19 Cáp CXV-2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m
20 Cáp CXV-2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 m
21 Cáp CXV-3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
22 Dây CV 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
23 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50mm2 xuống hộp chia dây Vật liệu chủ đầu tư cấp 112 m
24 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 252 Cái
25 Bu lông móc + long đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 Cái
26 Giá móc Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Cái
27 Ốp cột và móc treo D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 203 Cái
28 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 Cái
29 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (2.4m + Khóa đai - Cột kép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 Cái
30 Kẹp treo cáp ABC 4*(50-95) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 Cái
31 Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) Mô tả kỹ thuật theo chương V 245 Cái
32 Ốp vòng bổ trợ đơn (Tấm mã + Vòng treo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Bộ
33 Kẹp bổ trợ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 Bộ
34 Bịt đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 Cái
35 Ghíp GN2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 282 Cái
36 Đầu cốt đồng nhôm 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 Cái
37 Đầu cốt đồng nhôm 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 Cái
38 Hộp bảo vệ 1 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
39 Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
40 Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
41 Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
42 Hộp phân dây ATM (MCB) 3P 100A-20kA (9 lộ ra) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 hộp
43 Aptomat 1 pha 2 cực 40A-20kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 137 cái
44 Lắp đặt lại cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x50mm2. Mô tả kỹ thuật theo chương V 295 m
45 Lắp đặt lại công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 137 cái
46 Lắp đặt lại công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
47 Lắp đặt lại Aptomat 3 pha cường độ dòng điện <= 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
48 Lắp đặt lại cần đèn các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
49 Thu hồi cột bê tông <= 6,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 cột
50 Thu hồi cột bê tông <= 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cột
51 Thu hồi cáp vặn xoắn <=4x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 191 m
52 Thu hồi cáp vặn xoắn <=4x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.488 m
53 Thu hồi cáp vặn xoắn <=4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 904 m
54 Thu hồi cáp vặn xoắn <=2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 m
55 Thu hồi cáp vặn xoắn <=4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 389 m
56 Thu hồi hộp <= 2 công tơ, hộp 1 công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
57 Thu hồi hộp <= 4 công tơ, hộp 2 công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
58 Thu hồi hệ thống tụ bù cấp điện áp 0,4 kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
59 Móng cột N-7,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Móng
60 Móng cột K-7,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
61 Móng cột N-8,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Móng
62 Móng cột âm dưới cống thoát nước N-8,5T_Âm cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
63 Móng cột K-8,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
64 Móng cột N-10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
65 Móng cột âm dưới cống thoát nước N-10T_Âm cống TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
66 Móng cột K-10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
67 Tiếp địa RC1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 vị trí
68 Thí nghiệm tiếp đất cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 vị trí
I Phần cáp ngầm hạ áp thuộc dự án Chống quá tải và cải tạo các trạm biến áp khu vực thị xã Quảng Yên năm 2021
1 Tủ điện 9 công tơ không có aptomat phân đoạn Thiết bị chủ đầu tư cấp 5 Tủ
2 Gông đỡ 2 cáp ngầm hạ thế lên cột BTLT đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
3 Gông đỡ 3 cáp ngầm hạ thế lên cột BTLT đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV (4x120)mm2 Vật liệu chủ đầu tư cấp 416 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 520 m
6 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV 3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
7 Ống gân xoắn HDPE 105/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 298 m
8 Ống gân xoắn HDPE 85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
9 Ống gân xoắn HDPE 50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 520 m
10 Ống thép mạ kẽm DN125 (141,3x3,96) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
11 Khoan đặt ống thép qua đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
12 Đầu cáp hạ thế ngoài trời tiết diện 120 ĐC0.4kV-4x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
13 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
14 Đầu cốt đồng M120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
15 Lắp đặt lại công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
16 Lắp đặt lại công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
17 Tiếp địa an toàn R2C Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
18 Tiếp địa an toàn R6C Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
19 Hào cáp 2 cáp hạ áp trên nền đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
20 Hào cáp 3 cáp hạ áp trên nền đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
21 Hào cáp 1 cáp hạ áp đi dưới vỉa hè lát gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 190 m
22 Móng tủ điện công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
23 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Vị tri
J Phần thí nghiệm mẫu thuộc dự án Chống quá tải và cải tạo các trạm biến áp khu vực thị xã Quảng Yên năm 2021
1 Đầu cốt đồng M120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Mẫu
2 Đầu cốt đồng M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Mẫu
3 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Mẫu
4 Đầu cốt đồng nhôm 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Mẫu
5 Đầu cốt đồng nhôm 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Mẫu
6 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Mẫu
7 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Mẫu
K Phần đấu nối hotline thuộc dự án Chống quá tải và cải tạo các trạm biến áp khu vực thị xã Quảng Yên năm 2021
1 Đấu nối TBA quy hoạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
2 Đấu nối TBA Tiền An 7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->