Gói thầu: Xây lắp công trình đường dây và trạm biến áp khu vực thị xã Quảng Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210129269-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình đường dây và trạm biến áp khu vực thị xã Quảng Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210129228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại và vốn khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 15:29:00 đến ngày 2021-02-01 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,399,660,057 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trung áp thuộc dự án Cải tạo đường dây 484 E5.21 từ cột số 1 đến cột số 22 và từ cột 53 đến cột số 122 | |||
| 1 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha 22kV | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt lại chống sét van 3 pha 22kV | Lắp lại thiết bị có sẵn trên lưới | 4 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt lại dao cách ly 3 pha 22kV | Lắp lại thiết bị có sẵn trên lưới | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt lại Recloser 22kV | Lắp lại thiết bị có sẵn trên lưới | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt lại TU 22kV | Lắp lại thiết bị có sẵn trên lưới | 1 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt lại tủ điều khiển | Lắp lại thiết bị có sẵn trên lưới | 1 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt lại tụ bù 22kV | Lắp lại thiết bị có sẵn trên lưới | 1 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt lại cảnh báo sự cố | Lắp lại thiết bị có sẵn trên lưới | 1 | Bộ |
| 9 | Thí nghiệm chống sét van 22kV lắp đặt lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 10 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 22kV lắp đặt lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Thí nghiệm Recloser 22kV lắp đặt lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Thí nghiệm TU 22kV lắp đặt lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Thí nghiệm tủ điều khiển lắp đặt lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 14 | Thí nghiệm tủ tụ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 15 | Cột NPC.I-14-190-9,2.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 16 | Cột NPC.I-16-190-9,2.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cột |
| 17 | Cột NPC.I-16-190-11.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 18 | Cột NPC.I-16-190-13.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 19 | Cột NPC.I-18-190-9,2.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Cột |
| 20 | Cột NPC.I-18-190-11.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | Cột |
| 21 | Cột NPC.I-18-190-13.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cột |
| 22 | Cột NPC.I-20-190-11.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 23 | Xà XQ1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Xà XP1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 25 | Xà XP2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 26 | Xà XP3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 27 | Xà XP3A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Xà XCD22-1A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Xà GCĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Xà BTĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Xà XCS_LĐL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Xà XĐZ-1M-C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 33 | Xà XĐL-3T-1M-C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | Bộ |
| 34 | Chụp ngọn cột 3m CNC-3.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Thang trèo TS-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ cầu dao lắp đặt lại XCD.LĐL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ chống sét lắp đặt lại XCS.LĐL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ Recloser lắp đặt lại XRE.LĐL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 39 | Xà đỡ TU lắp đặt lại XTU.LĐL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 40 | Xà đỡ cầu chì, chống sét lắp đặt lại XCC-CS.LĐL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 41 | Xà đỡ tụ bù lắp đặt lại XTB.LĐL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 42 | Ghế cách điện lắp đặt lại GCĐ.LĐL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 43 | Thang trèo lắp đặt lại TT.LĐL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 44 | Xà néo XQ2-C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 45 | Xà néo XN-1T-1M-C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 46 | Xà néo XNZ-1M-C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 47 | Xà néo XQ3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 48 | Xà néo XNL-3T-1M-C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 49 | Xà néo XNZKD-1M-C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 50 | Xà néo XNZKN-1M-C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 51 | Xà néo XNII-3.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 52 | Xà néo XNLKD-3T-1M-C-A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 53 | Xà néo XNLKN-3T-1M-C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Bộ |
| 54 | Xà néo XĐZKD-1M-C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 55 | Xà néo XNLKD-3T-1M-C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 56 | Giằng cột đúp GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 57 | Giằng cột đúp GC-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Bộ |
| 58 | Cô dê bắt dây néo CDN-G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 59 | Cô dê bắt dây néo CDN-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 60 | Dây néo cột 18m DN-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 61 | Dây néo cột 20m DN-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 62 | Dây leo tiếp địa cột lắp đặt RE 18m DLTĐ18RE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 63 | Dây nhôm lõi thép AC70/11 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 241,74 | m |
| 64 | Kéo rải lại dây nhôm lõi thép AC70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.224 | m |
| 65 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC120/19 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 13.956,66 | m |
| 66 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE2,5/HDPE 150/19 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 10.373,4 | m |
| 67 | Dây nhôm bọc cách điện A/XLPE2,5/PVC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,36 | m |
| 68 | Dây đồng F6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,12 | m |
| 69 | Dây CV 1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,6 | m |
| 70 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 3 | Quả |
| 71 | Lắp đặt sứ đứng 22kV | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 83 | Quả |
| 72 | Lắp đặt chuỗi néo 35kV | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 3 | Chuỗi |
| 73 | Lắp đặt chuỗi néo 22kV khóa néo bu lông | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 204 | Chuỗi |
| 74 | Lắp đặt chuỗi đỡ 22kV | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 189 | Chuỗi |
| 75 | Lắp đặt chuỗi néo 22kV giáp níu | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 114 | Chuỗi |
| 76 | Lắp đặt chuỗi néo 22kV khóa néo ép | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 57 | Chuỗi |
| 77 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite PTT1203-C, 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 78 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | Cái |
| 79 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 120-150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 80 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 81 | Đầu cốt nhôm SY120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 82 | Đầu cốt nhôm SY150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 83 | Đầu cốt đồng nhôm SYG150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 84 | Đai thép không gỉ và khóa đai bắt biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226 | Cái |
| 85 | Biển báo nguy hiểm và biển số thứ tự cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | Cái |
| 86 | Tiếp địa, RC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | 18.0 |
| 87 | Tiếp địa, RC-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 88 | Tiếp địa cột tụ bù, RT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 89 | Đầu cốt đồng nhôm SYG120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 90 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 91 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 92 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 93 | Ống nhựa chịu lực, HDPE32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 94 | Lắp đặt lại cầu chì 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 95 | Cáp vặn xoắn hạ thế 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 888,42 | m |
| 96 | Ốp cột+móc treo D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 97 | Đai thép không gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 98 | Khóa đai đai thép không gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 99 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 100 | Thi công vật liệu móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 101 | Đào đất móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1577 | 100m3 |
| 102 | Đắp đất móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1365 | 100m3 |
| 103 | Thi công vật liệu móng cột MT-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Móng |
| 104 | Đào đất móng cột MT-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0719 | 100m3 |
| 105 | Đắp đất móng cột MT-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4667 | 100m3 |
| 106 | Thi công vật liệu móng cột MT-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Móng |
| 107 | Đào đất móng cột MT-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0832 | 100m3 |
| 108 | Đắp đất móng cột MT-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8648 | 100m3 |
| 109 | Thi công vật liệu móng cột MT-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 110 | Đào đất móng cột MT-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5216 | 100m3 |
| 111 | Đắp đất móng cột MT-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4024 | 100m3 |
| 112 | Thi công vật liệu móng cột MTK-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 113 | Đào đất móng cột MTK-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2041 | 100m3 |
| 114 | Đắp đất móng cột MTK-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7757 | 100m3 |
| 115 | Thi công vật liệu móng cột MTK-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Móng |
| 116 | Đào đất móng cột MTK-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,295 | 100m3 |
| 117 | Đắp đất móng cột MTK-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,867 | 100m3 |
| 118 | Thi công vật liệu móng néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 119 | Đào đất móng néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m3 |
| 120 | Đắp đất móng néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3384 | 100m3 |
| 121 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Vị trí |
| 122 | Thu hồi cột bê tông LT-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | m |
| 123 | Thu hồi cột bê tông LT-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 124 | Thu hồi cột bê tông LT-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 125 | Thu hồi cột bê tông LT-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 126 | Thu hồi chuỗi néo thủy tinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | chuỗi |
| 127 | Thu hồi chuỗi polymer 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | chuỗi |
| 128 | Thu hồi sứ đứng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181 | quả |
| 129 | Thu hồi chuỗi đỡ thủy tinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | chuỗi |
| 130 | Thu hồi xà néo trọng lượng <=100kg thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Bộ |
| 131 | Thu hồi xà đỡ trọng lượng <=50kg thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 132 | Thu hồi xà néo trọng lượng <=140kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 133 | Thu hồi chụp ngọn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 134 | Thu hồi ghế cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 135 | Thu hồi thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 136 | Thu hồi dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 137 | Thu hồi dây AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.385 | m |
| 138 | Thu hồi dây AC70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.070 | m |
| 139 | Thu hồi dây AC95/16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.351 | m |
| 140 | Thu hồi cầu dao phụ tải 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 141 | Tháo dỡ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 142 | Tháo dỡ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 143 | Tháo dỡ và lắp đặt lại hộp 1 công tơ 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| B | Phần cáp ngầm thuộc dự án Cải tạo đường dây 484 E5.21 từ cột số 1 đến cột số 22 và từ cột 53 đến cột số 122 | |||
| 1 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha 22kV | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 6 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 3 pha 22kV | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 10 | Bộ |
| 3 | Xà XP3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 4 | Xà XCD-22-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 5 | Xà XCS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 6 | Bộ truyền động cầu dao BTĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 7 | Ghế cách điện GCĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Thang trèo TS-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Xà XP1-1.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Xà XP2-1.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà XP3-1.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà XP1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 13 | Xà XP2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 14 | Xà XĐD2-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 15 | Chụp ngọn cột 1.5m CNC-1.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Xà XN-BA-22-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ cáp lên cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x400mm2 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 470 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm2 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 410 | m |
| 20 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE2,5/HDPE 150/19 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 56 | m |
| 21 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE2,5/HDPE 95/16 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 159 | m |
| 22 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC120/19 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 15 | m |
| 23 | Dây nhôm bọc cách điện A/XLPE2,5/HDPE 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 24 | Dây CV 1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | m |
| 25 | Ống HDPE D160/125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 442 | m |
| 26 | Ống HDPE D195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368 | m |
| 27 | Lắp đặt sứ đứng 22kV | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 89 | Quả |
| 28 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 120-150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 29 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm SYG150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng nhôm SYG120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 32 | Đầu cốt nhôm SYG95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 37 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 38 | Đầu cáp ngoài trời 22kV tiết diện 3x400mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ(3 pha) |
| 39 | Đầu cáp ngoài trời 22kV tiết diện 3x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ(3 pha) |
| 40 | Biển báo an toàn BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 41 | Biển báo đầu cáp BBĐC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 42 | Đai thép không gỉ và khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 43 | Chụp đầu cực chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ 3 cái |
| 44 | Giáp buộc cổ sứ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | cái |
| 45 | Giáp buộc cổ sứ kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 46 | Mốc báo cáp trung, hạ thế bằng sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | mốc |
| 47 | Dây leo tiếp địa cột 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 48 | Dây leo tiếp địa cột 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 49 | Hào cáp 1 cáp trung áp đi dưới đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 462 | m |
| 50 | Hào cáp 1 cáp trung áp đi dưới vỉa hè lát gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | m |
| 51 | Hào cáp 1 cáp trung áp đi dưới nền đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| C | Thí nghiệm mẫu thuộc dự án Cải tạo đường dây 484 E5.21 từ cột số 1 đến cột số 22 và từ cột 53 đến cột số 122 | |||
| 1 | Thí nghiệm mẫu đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Mẫu |
| 2 | Thí nghiệm mẫu kẹp cáp nhôm 3 bulong 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Mẫu |
| D | Bảo hiểm công thuộc dự án Cải tạo đường dây 484 E5.21 từ cột số 1 đến cột số 22 và từ cột 53 đến cột số 122 | |||
| 1 | Mua bảo hiểm công trình xây dựng. Đơn vị được bảo hiểm là Công ty Điện lực Quảng Ninh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Công trình |
| E | Phần đường dây trung áp thuộc dự án Chống quá tải và cải tạo các trạm biến áp khu vực thị xã Quảng Yên năm 2021 | |||
| 1 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha 22kV | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 1 | Bộ |
| 2 | Cột NPC.I-14-190-9,2.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cột |
| 3 | Cột NPC.I-14-190-11.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cột |
| 4 | Cột NPC.I-14-190-13.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 5 | Cột NPC.I-16-190-9,2.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 6 | Cột NPC.I-16-190-11.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 7 | Cột NPC.I-16-190-13.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 8 | Cột NPC.I-18-190-11.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| 9 | Cột NPC.I-20-190-11.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 10 | Cột NPC.I-20-190-13.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 11 | Xà XP1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà XCD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ thẳng XĐT-1T-1M-22D-X | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 14 | Xà đỡ thẳng XĐT-1T-1M-35D-X | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 15 | Bộ truyển động BTĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Ghế GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Thang trèo TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Xà néo XR-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Xà néo XR-2L lắp hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Xà néo XN-3T-2M-22D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Xà néo XN-1T-1M-22D-X | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 22 | Xà néo XN-3T-1M-22D-X | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 23 | Xà néo XN-L2T-1M-22D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Xà néo XN-1T-1M-35D-X | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Xà néo XN-L2T-1M-22C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Xà néo XNKD-1T-1M-22C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 27 | Xà néo XNKN-1T-1M-22C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Xà néo XNKD-3T-1M-22C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 29 | Xà néo XNKN-L2T-1M-22C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Xà néo XNKD-1T-1M-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 31 | Xà néo XNKN-1T-1M-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 32 | Xà néo XNKN-1L-1M-22C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 33 | Giằng cột đúp GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 34 | Giằng cột đúp GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 35 | Giằng cột đúp GC-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 36 | Giằng cột đúp GC-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC70/11 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 5.863 | m |
| 38 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC70/11-XLPE2,5/HDPE | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 1.708 | m |
| 39 | Lắp đặt sứ đứng 22kV | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 126 | cái |
| 40 | Lắp đặt cách điện treo polymer néo đơn 22kV, khóa néo bu-lông | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 81 | bộ |
| 41 | Lắp đặt cách điện treo polymer néo đơn 22kV, giáp níu | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 24 | bộ |
| 42 | Lắp đặt cách điện treo polymer néo đơn 22kV, khóa néo ép | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 24 | bộ |
| 43 | Kẹp cáp hotline (bao gồm cả kẹp quai) (Hotline 4/0 nhôm + kep quai 4/0 loại bu-lông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 44 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite PLT1203-C, đường kính cáp 23,4 ÷ 27,9mm (70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 45 | Giáp buộc đầu sứ kép composite PDLT1203-C, đường kính cáp 23,4 ÷ 27,9mm (70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 46 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| 47 | Biển báo đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | biển |
| 48 | Thu hồi cột BTLT <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 49 | Thu hồi sứ đứng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 50 | Thu hồi xà thép <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 51 | Thi công vật liệu móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Móng |
| 52 | Đào đất móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3655 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8405 | 100m3 |
| 54 | Thi công vật liệu móng cột MT-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 55 | Đào đất móng cột MT-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5421 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất móng cột MT-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4371 | 100m3 |
| 57 | Thi công vật liệu móng cột MT-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 58 | Đào đất móng cột MT-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7824 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất móng cột MT-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6087 | 100m3 |
| 60 | Thi công vật liệu móng cột MT-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 61 | Đào đất móng cột MT-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,343 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất móng cột MT-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2851 | 100m3 |
| 63 | Thi công vật liệu móng cột MTK-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | móng |
| 64 | Đào đất móng cột MTK-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,148 | 100m3 |
| 65 | Đắp đất móng cột MTK-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,691 | 100m3 |
| 66 | Thi công vật liệu móng cột MTK-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 67 | Đào đất móng cột MTK-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7347 | 100m3 |
| 68 | Đắp đất móng cột MTK-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5976 | 100m3 |
| 69 | Thi công vật liệu móng cột MTK-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 70 | Đào đất móng cột MTK-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,553 | 100m3 |
| 71 | Đắp đất móng cột MTK-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4642 | 100m3 |
| 72 | Thi công vật liệu móng cột MTK-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 73 | Đào đất móng cột MTK-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3098 | 100m3 |
| 74 | Đắp đất móng cột MTK-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2641 | 100m3 |
| 75 | Tiếp địa, RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Vị trí |
| 76 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Vị trí |
| F | Phần cáp ngầm trung áp thuộc dự án Chống quá tải và cải tạo các trạm biến áp khu vực thị xã Quảng Yên năm 2021 | |||
| 1 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha 22kV | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 3 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 3 pha 22kV | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 3 | Bộ |
| 3 | Xà cầu dao và chống sét XCD-CS22-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ truyền động cầu dao BTĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Ghế cách điện dưới đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 6 | Giá đỡ cáp lên cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm2 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 732,36 | m |
| 8 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC/XLPE2,5/HDPE 95/16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 9 | Dây nhôm bọc cách điện A/XLPE2,5/HDPE 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 10 | Dây CV 1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 11 | Ống gân xoắn HDPE D160/125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 663 | m |
| 12 | Ống thép mạ kẽm DN200 (219,1x3,96) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 13 | Lắp đặt sứ đứng 22kV | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 6 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm SYG70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 16 | Đầu cáp ngoài trời tiết diện 3x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 17 | Đầu cáp T-plug24-3x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cái |
| 19 | Chụp cực chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ 3 cái |
| 20 | Biển báo an toàn, biển tên DCL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 21 | Đai thép không gỉ và khóa đai cố định biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 22 | Tiếp địa RC4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Dây leo tiếp địa cột 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Hào cáp 1 cáp trung áp trên nền đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | m |
| 25 | Hào cáp 1 cáp trung áp qua đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 26 | Hào cáp 1 cáp trung áp đi dưới đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | m |
| 27 | Hào cáp 1 cáp trung áp qua đường bê tông asphalt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 28 | Hào cáp 1 cáp trung áp trên nền vỉa hè lát gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146 | m |
| 29 | Hào cáp 1 cáp trung áp và 2 cáp hạ áp trên nền vỉa hè lát gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 30 | Hào cáp 1 cáp trung áp trên nền bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 31 | Háp cáp 1 cáp trung áp đi dưới đường bê tông asphalt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207 | m |
| 32 | Mốc báo cáp trung, hạ thế bằng sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | mốc |
| 33 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35Kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1sợi, 1ruột |
| 34 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| G | Phần trạm biến áp thuộc dự án Chống quá tải và cải tạo các trạm biến áp khu vực thị xã Quảng Yên năm 2021 | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp kiểu kín 400KVA-22/0,4kV- Đầu Plugin | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 3 | Cái |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 400KVA-22/0,4KV | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 5 | Cái |
| 3 | Lắp đặt chống sét van 3 pha 24kV | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 5 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt tủ RMU 24kV, loại không mở rộng, 03 ngăn: 02 ngăn CDPT 630A, 1 ngăn CDPT + CC 200A (lắp trong trụ đỡ máy biến áp) | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 3 | Tủ |
| 5 | Lắp đặt trụ đỡ máy biến áp kèm tủ điện 400V-600A | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 3 | Trụ |
| 6 | Lắp đặt tủ điện 400V-600A | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 5 | Tủ |
| 7 | Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 22kV | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 5 | Bộ 3 pha |
| 8 | Lắp đặt cách điện treo polymer néo đơn 22kV, khóa néo bu-lông | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 6 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt sứ đứng 22kV | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 66 | Cái |
| 10 | Đầu cáp Elbow24-3x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 11 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC/12,7/22(24)kV-W-1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m |
| 12 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC70/11-XLPE2,5/HDPE | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 111 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp CXV 1x300mm2 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 136 | m |
| 14 | Cáp CXV 1x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 15 | Dây CV 1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | m |
| 16 | Dây CV 1x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 22 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 23 | Kẹp cáp hotline (bao gồm cả kẹp quai) (Hotline 4/0 nhôm + kep quai 4/0 loại bu-lông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 24 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite PLT1203-C, đường kính cáp 23,4 ÷ 27,9mm (70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 25 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD2-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 26 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD1-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 27 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Xà lắp cầu chì SI- XSI-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 29 | Xà lắp cầu chì SI cột LT12m- XSI-2,6-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Xà lắp chống sét van mặt máy biến áp-XCS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ sứ trung gian cột LT12m XTG-2,6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 33 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 34 | Ghế thao tác GCĐ-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Thang sắt TS-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Tiếp địa trạm treo TĐT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 37 | Tiếp địa trạm trụ thép + tủ RMU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 38 | Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-10D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 39 | Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-12D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 40 | Dây leo tiếp địa trạm ngang tuyến DLTĐ-10N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 41 | Thang đỡ cáp tổng hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 42 | Giá đỡ ống PVC 160mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 43 | Cột NPC.I-10-190-5.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 44 | Cột NPC.I-12-190-7,2.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 45 | Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm; biển báo cấm lửa, biển cấm lại gần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm - Chếch PVC D160mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm, loại ống PVC C2 đường kính ngoài 160mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm, loại ống gân xoắn HDPE 85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=25mm, loại ống gân xoắn HDPE 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 50 | Nắp che đầu sứ cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ 6 cái |
| 51 | Nắp che đầu sứ LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ 3 cái |
| 52 | Nắp che đầu sứ cao thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ 3 cái |
| 53 | Nắp che đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ 4 cái |
| 54 | Dây thít nhựa 30cm x 80 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | Túi |
| 55 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA GĐCXT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Bộ |
| 56 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA GĐCXT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 57 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 58 | Giá đỡ cáp xuất tuyến dầm TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 59 | Khóa tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 60 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cuộn |
| 61 | Thi công vật liệu móng cột MT4-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | móng |
| 62 | Đào đất móng cột MT4-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8624 | 100m3 |
| 63 | Đắp đất móng cột MT4-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7064 | 100m3 |
| 64 | Thi công vật liệu móng cột MT4A-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 65 | Đào đất móng cột MT4A-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2156 | 100m3 |
| 66 | Đắp đất móng cột MT4A-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1776 | 100m3 |
| 67 | Móng trạm trụ thép + tủ RMU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 68 | Bê tông nền trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Trạm |
| 69 | Kè móng TBA Hà An 12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Kè |
| 70 | Thí nghiệm sau lắp đặt MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Máy |
| 71 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35Kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1sợi, 1ruột |
| 72 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35Kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hệ thống |
| H | Phần đường dây hạ áp thuộc dự án Chống quá tải và cải tạo các trạm biến áp khu vực thị xã Quảng Yên năm 2021 | |||
| 1 | Cột NPC.I-7,5-5,4.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cột |
| 2 | Cột NPC.I-8,5-4,3.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cột |
| 3 | Cột NPC.I-10-5.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 4 | Cột NPC.I-10-4,3.TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 5 | Xà hạ thế cột đơn XH1.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 6 | Xà hạ thế cột đôi XH1.2m-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Giá đỡ hộp GĐ-H3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ hộp GĐ-H3F-A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-1A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp dọc cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp dọc cột đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa RC-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 16 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50mm2 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 32,64 | m |
| 17 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95mm2 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 4.884,78 | m |
| 18 | Cáp CXV-2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 19 | Cáp CXV-2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 20 | Cáp CXV-2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | m |
| 21 | Cáp CXV-3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 22 | Dây CV 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 23 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50mm2 xuống hộp chia dây | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 112 | m |
| 24 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252 | Cái |
| 25 | Bu lông móc + long đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | Cái |
| 26 | Giá móc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cái |
| 27 | Ốp cột và móc treo D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203 | Cái |
| 28 | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | Cái |
| 29 | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (2.4m + Khóa đai - Cột kép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | Cái |
| 30 | Kẹp treo cáp ABC 4*(50-95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Cái |
| 31 | Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245 | Cái |
| 32 | Ốp vòng bổ trợ đơn (Tấm mã + Vòng treo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 33 | Kẹp bổ trợ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | Bộ |
| 34 | Bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | Cái |
| 35 | Ghíp GN2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282 | Cái |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | Cái |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | Cái |
| 38 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 39 | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 40 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 41 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Hộp phân dây ATM (MCB) 3P 100A-20kA (9 lộ ra) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | hộp |
| 43 | Aptomat 1 pha 2 cực 40A-20kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137 | cái |
| 44 | Lắp đặt lại cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x50mm2. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295 | m |
| 45 | Lắp đặt lại công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137 | cái |
| 46 | Lắp đặt lại công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt lại Aptomat 3 pha cường độ dòng điện <= 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt lại cần đèn các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Thu hồi cột bê tông <= 6,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cột |
| 50 | Thu hồi cột bê tông <= 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cột |
| 51 | Thu hồi cáp vặn xoắn <=4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191 | m |
| 52 | Thu hồi cáp vặn xoắn <=4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.488 | m |
| 53 | Thu hồi cáp vặn xoắn <=4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 904 | m |
| 54 | Thu hồi cáp vặn xoắn <=2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m |
| 55 | Thu hồi cáp vặn xoắn <=4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389 | m |
| 56 | Thu hồi hộp <= 2 công tơ, hộp 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 57 | Thu hồi hộp <= 4 công tơ, hộp 2 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 58 | Thu hồi hệ thống tụ bù cấp điện áp 0,4 kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 59 | Móng cột N-7,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Móng |
| 60 | Móng cột K-7,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 61 | Móng cột N-8,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Móng |
| 62 | Móng cột âm dưới cống thoát nước N-8,5T_Âm cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 63 | Móng cột K-8,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 64 | Móng cột N-10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 65 | Móng cột âm dưới cống thoát nước N-10T_Âm cống TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 66 | Móng cột K-10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 67 | Tiếp địa RC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | vị trí |
| 68 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | vị trí |
| I | Phần cáp ngầm hạ áp thuộc dự án Chống quá tải và cải tạo các trạm biến áp khu vực thị xã Quảng Yên năm 2021 | |||
| 1 | Tủ điện 9 công tơ không có aptomat phân đoạn | Thiết bị chủ đầu tư cấp | 5 | Tủ |
| 2 | Gông đỡ 2 cáp ngầm hạ thế lên cột BTLT đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Gông đỡ 3 cáp ngầm hạ thế lên cột BTLT đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV (4x120)mm2 | Vật liệu chủ đầu tư cấp | 416 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 520 | m |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 7 | Ống gân xoắn HDPE 105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298 | m |
| 8 | Ống gân xoắn HDPE 85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 9 | Ống gân xoắn HDPE 50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 520 | m |
| 10 | Ống thép mạ kẽm DN125 (141,3x3,96) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 11 | Khoan đặt ống thép qua đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 12 | Đầu cáp hạ thế ngoài trời tiết diện 120 ĐC0.4kV-4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 15 | Lắp đặt lại công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 16 | Lắp đặt lại công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Tiếp địa an toàn R2C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Tiếp địa an toàn R6C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 19 | Hào cáp 2 cáp hạ áp trên nền đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 20 | Hào cáp 3 cáp hạ áp trên nền đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 21 | Hào cáp 1 cáp hạ áp đi dưới vỉa hè lát gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m |
| 22 | Móng tủ điện công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 23 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Vị tri |
| J | Phần thí nghiệm mẫu thuộc dự án Chống quá tải và cải tạo các trạm biến áp khu vực thị xã Quảng Yên năm 2021 | |||
| 1 | Đầu cốt đồng M120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Mẫu |
| 2 | Đầu cốt đồng M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Mẫu |
| 3 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Mẫu |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Mẫu |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Mẫu |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Mẫu |
| 7 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Mẫu |
| K | Phần đấu nối hotline thuộc dự án Chống quá tải và cải tạo các trạm biến áp khu vực thị xã Quảng Yên năm 2021 | |||
| 1 | Đấu nối TBA quy hoạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 2 | Đấu nối TBA Tiền An 7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi