Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210130107-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210109173 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 15:40:00 đến ngày 2021-02-01 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,640,281,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC I: Cải tạo, sửa chữa | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông mặt đường hiện trạng | 278,44 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 165,77 | m3 | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 129,423 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 - Bê tông dày 10cm | 152,082 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 - Bê tông dày 15cm (Tuyến chính ngõ 96 Võ Thị Sáu) | 132,906 | m3 | |
| 6 | Thi công khe co | 143,85 | m | |
| 7 | Thi công khe giãn | 42,66 | m | |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km | 1,658 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km | 1,658 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km | 1,658 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km | 2,784 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km | 2,784 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km | 2,784 | 100m3 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông rãnh hiện trạng | 70,71 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Phá dỡ rãnh hiện trạng | 118,76 | m3 | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông mặt đường | 2,15 | m3 | |
| 17 | Nạo vét rãnh hiện trạng | 42,141 | m3 | |
| 18 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 1.264,23 | bao | |
| 19 | Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 66,96 | m3 | |
| 20 | Đắp cát móng rãnh bằng thủ công | 14,968 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn móng rãnh | 0,998 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 29,936 | m3 | |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn thân rãnh + nắp rãnh | 19,037 | 100m2 | |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm | 10,946 | tấn | |
| 25 | Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 65,868 | m3 | |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | 4,805 | tấn | |
| 27 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 31,437 | m3 | |
| 28 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh) - Bốc xếp lên | 1.996 | 1 cấu kiện | |
| 29 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 1,572 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 1,572 | 100m3/1km | |
| 31 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 1,572 | 100m3/1km | |
| 32 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh)- Bốc xếp xuống | 1.996 | 1 cấu kiện | |
| 33 | Lắp đặt thân rãnh bằng cần cẩu - Thân rãnh 164 kg | 998 | 1cấu kiện | |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- nắp rãnh 78kg | 998 | 1cấu kiện | |
| 35 | Đắp cát đen chèn khe rãnh | 102,662 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km | 0,421 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km | 0,421 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,421 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km | 0,67 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km | 0,67 | 100m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km | 0,67 | 100m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km | 1,916 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km | 1,916 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km | 1,916 | 100m3 | |
| 45 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông rãnh hiện trạng | 40,81 | m3 | |
| 46 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw, tường gạch rãnh hiện trạng | 78,85 | m3 | |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông mặt đường | 1,94 | m3 | |
| 48 | Nạo vét ga, rãnh hiện trạng | 29,446 | m3 | |
| 49 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 883,38 | bao | |
| 50 | Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 14,52 | m3 | |
| 51 | Đắp cát móng rãnh bằng thủ công | 9,234 | m3 | |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh | 0,528 | 100m2 | |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 18,469 | m3 | |
| 54 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn thân rãnh + nắp rãnh | 12,057 | 100m2 | |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm | 6,052 | tấn | |
| 56 | Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 42,24 | m3 | |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | 2,809 | tấn | |
| 58 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 21,12 | m3 | |
| 59 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh) - Bốc xếp lên | 1.056 | 1 cấu kiện | |
| 60 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 1,156 | 100m3 | |
| 61 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 1,156 | 100m3/1km | |
| 62 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 1,156 | 100m3/1km | |
| 63 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh) - Bốc xếp xuống | 1.056 | 1 cấu kiện | |
| 64 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Thân rãnh | 528 | 1cấu kiện | |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- nắp rãnh 90kg | 528 | 1cấu kiện | |
| 66 | Đắp cát đen chèn khe rãnh | 57,096 | m3 | |
| 67 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, Bãi Nguyên Khê 22km | 0,294 | 100m3 | |
| 68 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I, Bãi Nguyên Khê 22km | 0,294 | 100m3 | |
| 69 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I, Bãi Nguyên Khê 22km | 0,294 | 100m3 | |
| 70 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III, Bãi Nguyên Khê 22km | 0,145 | 100m3 | |
| 71 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,145 | 100m3 | |
| 72 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,145 | 100m3 | |
| 73 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV, Bãi Nguyên Khê 22km | 1,216 | 100m3 | |
| 74 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 1,216 | 100m3 | |
| 75 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 1,216 | 100m3 | |
| 76 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông rãnh hiện trạng | 7,19 | m3 | |
| 77 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Tường rãnh gạch xây hiện trạng | 15,23 | m3 | |
| 78 | Nạo vét ga, rãnh hiện trạng | 5,134 | m3 | |
| 79 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 154,02 | bao | |
| 80 | Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 5,81 | m3 | |
| 81 | Đắp cát móng rãnh bằng thủ công | 1,797 | m3 | |
| 82 | Ván khuôn móng rãnh | 0,128 | 100m2 | |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng rãnh, ĐK ≤10mm | 0,27 | tấn | |
| 84 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4- bê tông đáy rãnh | 5,561 | m3 | |
| 85 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 12,66 | m3 | |
| 86 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, trát mặt trong rãnh | 66,16 | m2 | |
| 87 | Ván khuôn xà mũ rãnh | 0,171 | 100m2 | |
| 88 | Lắp dựng cốt thép xà mũ rãnh, ĐK ≤10mm | 0,133 | tấn | |
| 89 | Bê tông xà mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 1,882 | m3 | |
| 90 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn nắp rãnh | 0,138 | 100m2 | |
| 91 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | 0,424 | tấn | |
| 92 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,58 | m3 | |
| 93 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (nắp rãnh) - Bốc xếp lên | 43 | 1 cấu kiện | |
| 94 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 0,026 | 100m3 | |
| 95 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,026 | 100m3/1km | |
| 96 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,026 | 100m3/1km | |
| 97 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 43 | 1 cấu kiện | |
| 98 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, nắp rãnh 125kg | 43 | 1cấu kiện | |
| 99 | Đắp cát chèn khe rãnh | 4,513 | m3 | |
| 100 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (Bãi Nguyên Khê 22km) | 0,051 | 100m3 | |
| 101 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,051 | 100m3 | |
| 102 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,051 | 100m3 | |
| 103 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (Bãi Nguyên Khê 22km) | 0,058 | 100m3 | |
| 104 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,058 | 100m3 | |
| 105 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,058 | 100m3 | |
| 106 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV (Bãi Nguyên Khê 22km) | 0,224 | 100m3 | |
| 107 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,224 | 100m3 | |
| 108 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,224 | 100m3 | |
| 109 | Tháo dỡ nắp ga gang tròn hiện trạng - Tính bằng 50% công lắp đặt | 10 | 1cấu kiện | |
| 110 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw- bê tông hố ga hiện trạng | 28,05 | m3 | |
| 111 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw- phá dỡ hố ga hiện trạng | 31,81 | m3 | |
| 112 | Nạo vét hố ga hiện trạng | 19,2 | m3 | |
| 113 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 576 | bao | |
| 114 | Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 108,22 | m3 | |
| 115 | Lớp cát tạo phẳng, đệm móng hố ga | 0,041 | m3 | |
| 116 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 8,149 | m3 | |
| 117 | Ván khuôn tấm đan đáy hố ga | 0,655 | 100m2 | |
| 118 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,314 | tấn | |
| 119 | Bê tông tấm đan đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 12,224 | m3 | |
| 120 | Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 21,47 | m3 | |
| 121 | Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | 69,55 | m2 | |
| 122 | Ván khuôn gỗ xà mũ ga | 0,681 | 100m2 | |
| 123 | Lắp dựng cốt thép xà mũ hố ga, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,237 | tấn | |
| 124 | Bê tông xà mũ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 7,42 | m3 | |
| 125 | Mua bộ ga gang hố ga | 53 | bộ | |
| 126 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Lắp đặt bộ ga gang (trọng lượng 163kg) | 53 | 1cấu kiện | |
| 127 | Đắp cát nền móng công trình - Đắp cát đen hoàn trả hố đào ga | 65,34 | m3 | |
| 128 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (Bãi Nguyên Khê 22km) | 0,192 | 100m3 | |
| 129 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,192 | 100m3 | |
| 130 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,192 | 100m3 | |
| 131 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (Bãi Nguyên Khê 22km) | 1,082 | 100m3 | |
| 132 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 1,082 | 100m3 | |
| 133 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 1,082 | 100m3 | |
| 134 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi =1000m, ôtô 5T (Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km) - Đất cấp IV | 0,599 | 100m3 | |
| 135 | Vận chuyển phế thải cự ly 4km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5T (Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km) - Đất cấp IV | 0,599 | 100m3 | |
| 136 | Vận chuyển phế thải cự ly 17km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5T (Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km) - Đất cấp IV | 0,599 | 100m3 | |
| 137 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công | 2,292 | m3 | |
| 138 | Tháo dỡ nắp ga hiện trạng bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | 26 | 1cấu kiện | |
| 139 | Ván khuôn gỗ xà mũ ga | 0,177 | 100m2 | |
| 140 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông nâng cổ hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 1,945 | m3 | |
| 141 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 26 | 1cấu kiện | |
| 142 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1 công / 4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 | 50,348 | công | |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | 201,392 | cái | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa uPVC nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | 3,021 | 100m | |
| 145 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 688,02 | m3 | |
| 146 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | 688,02 | m3 | |
| 147 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 314,04 | m3 | |
| 148 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | 314,04 | m3 | |
| 149 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | 614,193 | m3 | |
| 150 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 50m tiếp theo | 614,193 | m3 | |
| 151 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | 113,94 | tấn | |
| 152 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 50m tiếp theo | 113,94 | tấn | |
| 153 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 18,771 | 1000v | |
| 154 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | 18,771 | 1000v | |
| 155 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg | 325,206 | tấn | |
| 156 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg | 325,206 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi