Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210130107-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210109173
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 15:40:00 đến ngày 2021-02-01 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,640,281,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC I: Cải tạo, sửa chữa
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông mặt đường hiện trạng 278,44 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III 165,77 m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 129,423 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 - Bê tông dày 10cm 152,082 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 - Bê tông dày 15cm (Tuyến chính ngõ 96 Võ Thị Sáu) 132,906 m3
6 Thi công khe co 143,85 m
7 Thi công khe giãn 42,66 m
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km 1,658 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km 1,658 100m3
10 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km 1,658 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km 2,784 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km 2,784 100m3
13 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km 2,784 100m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông rãnh hiện trạng 70,71 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Phá dỡ rãnh hiện trạng 118,76 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông mặt đường 2,15 m3
17 Nạo vét rãnh hiện trạng 42,141 m3
18 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 1.264,23 bao
19 Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 66,96 m3
20 Đắp cát móng rãnh bằng thủ công 14,968 m3
21 Ván khuôn móng rãnh 0,998 100m2
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 29,936 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn thân rãnh + nắp rãnh 19,037 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm 10,946 tấn
25 Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 65,868 m3
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 4,805 tấn
27 Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 31,437 m3
28 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh) - Bốc xếp lên 1.996 1 cấu kiện
29 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 1,572 100m3
30 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 1,572 100m3/1km
31 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 1,572 100m3/1km
32 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh)- Bốc xếp xuống 1.996 1 cấu kiện
33 Lắp đặt thân rãnh bằng cần cẩu - Thân rãnh 164 kg 998 1cấu kiện
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- nắp rãnh 78kg 998 1cấu kiện
35 Đắp cát đen chèn khe rãnh 102,662 m3
36 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km 0,421 100m3
37 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km 0,421 100m3
38 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,421 100m3
39 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km 0,67 100m3
40 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km 0,67 100m3
41 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km 0,67 100m3
42 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km 1,916 100m3
43 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km 1,916 100m3
44 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV, Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km 1,916 100m3
45 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông rãnh hiện trạng 40,81 m3
46 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw, tường gạch rãnh hiện trạng 78,85 m3
47 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông mặt đường 1,94 m3
48 Nạo vét ga, rãnh hiện trạng 29,446 m3
49 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 883,38 bao
50 Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 14,52 m3
51 Đắp cát móng rãnh bằng thủ công 9,234 m3
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh 0,528 100m2
53 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 18,469 m3
54 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn thân rãnh + nắp rãnh 12,057 100m2
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm 6,052 tấn
56 Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 42,24 m3
57 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 2,809 tấn
58 Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 21,12 m3
59 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh) - Bốc xếp lên 1.056 1 cấu kiện
60 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 1,156 100m3
61 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 1,156 100m3/1km
62 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 1,156 100m3/1km
63 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh) - Bốc xếp xuống 1.056 1 cấu kiện
64 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Thân rãnh 528 1cấu kiện
65 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- nắp rãnh 90kg 528 1cấu kiện
66 Đắp cát đen chèn khe rãnh 57,096 m3
67 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, Bãi Nguyên Khê 22km 0,294 100m3
68 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I, Bãi Nguyên Khê 22km 0,294 100m3
69 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I, Bãi Nguyên Khê 22km 0,294 100m3
70 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III, Bãi Nguyên Khê 22km 0,145 100m3
71 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,145 100m3
72 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,145 100m3
73 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV, Bãi Nguyên Khê 22km 1,216 100m3
74 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 1,216 100m3
75 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 1,216 100m3
76 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông rãnh hiện trạng 7,19 m3
77 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Tường rãnh gạch xây hiện trạng 15,23 m3
78 Nạo vét ga, rãnh hiện trạng 5,134 m3
79 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 154,02 bao
80 Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 5,81 m3
81 Đắp cát móng rãnh bằng thủ công 1,797 m3
82 Ván khuôn móng rãnh 0,128 100m2
83 Lắp dựng cốt thép móng rãnh, ĐK ≤10mm 0,27 tấn
84 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4- bê tông đáy rãnh 5,561 m3
85 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 12,66 m3
86 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, trát mặt trong rãnh 66,16 m2
87 Ván khuôn xà mũ rãnh 0,171 100m2
88 Lắp dựng cốt thép xà mũ rãnh, ĐK ≤10mm 0,133 tấn
89 Bê tông xà mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 1,882 m3
90 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn nắp rãnh 0,138 100m2
91 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 0,424 tấn
92 Bê tông nắp rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,58 m3
93 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (nắp rãnh) - Bốc xếp lên 43 1 cấu kiện
94 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,026 100m3
95 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,026 100m3/1km
96 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,026 100m3/1km
97 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 43 1 cấu kiện
98 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, nắp rãnh 125kg 43 1cấu kiện
99 Đắp cát chèn khe rãnh 4,513 m3
100 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,051 100m3
101 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,051 100m3
102 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,051 100m3
103 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,058 100m3
104 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,058 100m3
105 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,058 100m3
106 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,224 100m3
107 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,224 100m3
108 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,224 100m3
109 Tháo dỡ nắp ga gang tròn hiện trạng - Tính bằng 50% công lắp đặt 10 1cấu kiện
110 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw- bê tông hố ga hiện trạng 28,05 m3
111 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw- phá dỡ hố ga hiện trạng 31,81 m3
112 Nạo vét hố ga hiện trạng 19,2 m3
113 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 576 bao
114 Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 108,22 m3
115 Lớp cát tạo phẳng, đệm móng hố ga 0,041 m3
116 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 8,149 m3
117 Ván khuôn tấm đan đáy hố ga 0,655 100m2
118 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,314 tấn
119 Bê tông tấm đan đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 12,224 m3
120 Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 21,47 m3
121 Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 69,55 m2
122 Ván khuôn gỗ xà mũ ga 0,681 100m2
123 Lắp dựng cốt thép xà mũ hố ga, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,237 tấn
124 Bê tông xà mũ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 7,42 m3
125 Mua bộ ga gang hố ga 53 bộ
126 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Lắp đặt bộ ga gang (trọng lượng 163kg) 53 1cấu kiện
127 Đắp cát nền móng công trình - Đắp cát đen hoàn trả hố đào ga 65,34 m3
128 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,192 100m3
129 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,192 100m3
130 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,192 100m3
131 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (Bãi Nguyên Khê 22km) 1,082 100m3
132 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 1,082 100m3
133 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 1,082 100m3
134 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi =1000m, ôtô 5T (Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km) - Đất cấp IV 0,599 100m3
135 Vận chuyển phế thải cự ly 4km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5T (Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km) - Đất cấp IV 0,599 100m3
136 Vận chuyển phế thải cự ly 17km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5T (Bãi đổ phế thải Nguyên Khê 22km) - Đất cấp IV 0,599 100m3
137 Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công 2,292 m3
138 Tháo dỡ nắp ga hiện trạng bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg 26 1cấu kiện
139 Ván khuôn gỗ xà mũ ga 0,177 100m2
140 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông nâng cổ hố ga, bê tông M250, đá 1x2 1,945 m3
141 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 26 1cấu kiện
142 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1 công / 4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 50,348 công
143 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm 201,392 cái
144 Lắp đặt ống nhựa uPVC nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm 3,021 100m
145 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 688,02 m3
146 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo 688,02 m3
147 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 314,04 m3
148 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo 314,04 m3
149 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm 614,193 m3
150 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 50m tiếp theo 614,193 m3
151 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm 113,94 tấn
152 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 50m tiếp theo 113,94 tấn
153 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 18,771 1000v
154 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo 18,771 1000v
155 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg 325,206 tấn
156 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg 325,206 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->