Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210140615-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201260084 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ODA (viện trợ không hoàn lại) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 14:52:00 đến ngày 2021-01-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,085,468,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Phá đá mồ côi bằng máy đào gắn hàm kẹp | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 6,494 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III = CG | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 22,803 | 100m3 |
| 3 | VC đất, đá đổ thải = CG CL 0,5km | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 20,465 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất = đầm cóc, K=0,95 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8,831 | 100m3 |
| 5 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 19,26 | m2 |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,163 | 100m2 |
| 7 | Lót đá 4x6 kẹp VXM M50 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 33,99 | m3 |
| 8 | Lót VXM M50 dày 3cm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 826,24 | m2 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,346 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,163 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M200, đáy | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 95,21 | m3 |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M200, gờ chắn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5,57 | m3 |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M200, tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 145,35 | m3 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M200, dầm, giằng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 38,98 | m3 |
| 15 | Bê tông đá 1x2 M250, mặt đập | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 38,93 | m3 |
| 16 | Bê tông đá 1x2 M200, gờ chắn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5,01 | m3 |
| 17 | Bê tông đá 1x2 M200, mái | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 87,62 | m3 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M200, cọc tiêu | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,3 | m3 |
| 19 | Bê tông đá 1x2 M200, tấm đan | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cọc tiêu | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 129 | cái |
| 21 | Lắp đặt tấm đan | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cấu kiện |
| 22 | Xây tường gạch VXM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,42 | m3 |
| 23 | Trát tường VXM M75 dày 1,5cm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 29,13 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn VXM M75 dày 3cm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 27,2 | m2 |
| 25 | Bả ma tít vào tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 22,86 | m2 |
| 26 | Sơn tường 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 22,86 | m2 |
| 27 | Quét sơn màu vào cọc tiêu, thủy chí, gờ chắn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 63,24 | m2 |
| 28 | Công tác ốp đá hoa cương bảng hiệu | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 27,08 | m2 |
| 29 | Lát nền gạch Terrazzo, VXM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 109,8 | m2 |
| 30 | Ván khuôn thép đáy, gờ chắn, nền | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,491 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn thép mái | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,92 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn thép tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 10,928 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn thép sàn mái | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,724 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn thép mặt đường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,141 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn thép cọc tiêu | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,254 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép tấm đan | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,052 | 100m2 |
| 37 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 89,65 | m2 |
| 38 | Cốt thép tường D<=10mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8,202 | tấn |
| 39 | Cốt thép tường D<=18mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 10,495 | tấn |
| 40 | Cốt thép cọc tiêu | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,258 | tấn |
| 41 | Cốt thép tấm đan | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,11 | tấn |
| 42 | Khoan bê tông, D<=12mm, H=15cm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 19 | 1 lỗ khoan |
| 43 | Khoan bê tông, D<=16mm, H=15cm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 312 | 1 lỗ khoan |
| 44 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 59,6 | m |
| 45 | Ống nhựa thoát nước PVC D32 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,804 | 100m |
| 46 | Vải địa bọc ống lọc | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,214 | 100m2 |
| 47 | Gia công lan can Inox | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,571 | tấn |
| 48 | Lắp dựng lan can | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 104,4 | m2 |
| 49 | Gia công lưới chắn rác | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,044 | tấn |
| 50 | Lắp đặt lưới chắn rác | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,044 | tấn |
| 51 | Gia công cửa van | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,292 | tấn |
| 52 | Lắp đặt cửa van | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,292 | tấn |
| 53 | Sơn chống rỉ 3 lớp | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 15,4 | m2 |
| 54 | Bu lông nở D16x150 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 312 | cái |
| 55 | Máy đóng mở V1.0 và phụ kiện | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi