Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210142892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201056863 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trái phiếu Chính Phủ năm 2020 (Theo văn bản số 490/BTTVT-KHĐT ngày 16/10/2020) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 16:11:00 đến ngày 2021-02-01 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,871,093,798 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: CÁC TUYẾN DI DỜI TẠI NÚT GIAO VỚI ĐƯỜNG 709 (TUYẾN T1; T2; T3) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 460,5781 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 3,0705 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,7034 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,9624 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 5,3mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12,6795 | 100m |
| 6 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8902 | 100m |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12,6795 | 100m |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8902 | 100m |
| 9 | Cung cấp, Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp, Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Cung cấp, Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 110mm, chiều dày 5,3mm | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | cái |
| 12 | Cung cấp, Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 13,5697 | 100m |
| 14 | Cung cấp, Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | đoạn ống |
| B | HM: CÁC TUYẾN DI DỜI TẠI NÚT GIAO VỚI ĐƯỜNG 709B ( TUYẾN T4; T5; T6) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 526,1128 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 3,5074 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,0122 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,7439 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 225mm chiều dày 16,6mm | Theo HSTK được phê duyệt | 7,5258 | 100m |
| 6 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo HSTK được phê duyệt | 9,7663 | 100m |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm | Theo HSTK được phê duyệt | 7,5258 | 100m |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 9,7663 | 100m |
| 9 | Cung cấp, Lắp đặt mối nối mềm đường kính 200mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp, Lắp đặt mối nối mềm đường kính 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 11 | Cung cấp, Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 225mm, chiều dày 16,6mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Cung cấp, Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 63mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 13 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=200mm | Theo HSTK được phê duyệt | 7,5258 | 100m |
| 14 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d<=100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 9,7663 | 100m |
| 15 | Cung cấp, Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | đoạn ống |
| C | HM: ĐẤU NỐI HỘ DÂN | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1725 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 1,9275 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo HSTK được phê duyệt | 0,945 | m3 |
| 4 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp, Lắp đặt khâu nối HDPE ren trong D25 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp, Lắp đặt khâu nối HDPE ren ngoài D25 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi