Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210142829-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210141689 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 16:19:00 đến ngày 2021-01-29 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,685,798,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 52,888 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 31,2673 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 3,3352 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 28,0518 | m3 | |
| 5 | Lót cát nền móng tưới nước đầm kỹ | 4,7933 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 4,212 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 (Điều chỉnh HS nhân công do bơm BT tự hành 0,9; Hao phí nhân công tính 50% định mức) | 15,5153 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 25,04 | m2 | |
| 9 | Cốp pha cổ móng cột vuông, chữ nhật | 34,1952 | m2 | |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 55,9211 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 341,1 | kg | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 292,4 | kg | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 284,1 | kg | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 11,3827 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm móng | 78,34 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 133,4 | kg | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 501,4 | kg | |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 70,902 | m3 | |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | 13,3722 | m3 | |
| 20 | Xây móng bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 14,3135 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 15,3426 | m2 | |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 9,2 | m3 | |
| 23 | Rải lớp bạt cách ly | 92 | m2 | |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 4,1272 | m3 | |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 3,861 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 131,8 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 209 | kg | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1.049,9 | kg | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 497,2 | kg | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 (Điều chỉnh HS nhân công do bơm BT tự hành 0,9; Hao phí nhân công tính 50% định mức) | 15,1226 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 171,2662 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 213,6 | kg | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 919,4 | kg | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 574,1 | kg | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 268,8 | kg | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1.134,5 | kg | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 561,8 | kg | |
| 38 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 (Điều chỉnh HS nhân công do bơm BT tự hành 0,9; Hao phí nhân công tính 50% định mức) | 36,4525 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 331,3855 | m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3.951,8 | kg | |
| 41 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,811 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 26,7462 | m2 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 162,1 | kg | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 208,8 | kg | |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 5,8088 | m3 | |
| 46 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 107,4646 | m2 | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 565,3 | kg | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 48 | kg | |
| 49 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài | 3,85 | m2 | |
| 50 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài | 18,92 | m2 | |
| 51 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài | 25,92 | m2 | |
| 52 | Lắp dựng cửa sổ cố định | 1,92 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng vách kính cố định | 7,2 | m2 | |
| 54 | Lắp dựng vách kính có cánh mở lật | 4,18 | m2 | |
| 55 | Lắp cửa lên mái bằng tôn KT 600x600 | 1 | cái | |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa inox 14x14 | 25,92 | m2 | |
| 57 | Sản xuất lan can inox | 0,1224 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng lan can | 9,0584 | m2 | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung, gạch đặc câu ngang-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 17,8935 | m3 | |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 19,6963 | m3 | |
| 61 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 5,7975 | m3 | |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,8071 | m3 | |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,5265 | m3 | |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung, viên câu ngang gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 20,1794 | m3 | |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 16,6392 | m3 | |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 7,8495 | m3 | |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,3879 | m3 | |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | 235,4668 | m2 | |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt-tiết diện gạch 400x400 | 19,5364 | m2 | |
| 70 | Ốp tường gạch ceramic tiết diện gạch 300x600 | 116,536 | m2 | |
| 71 | Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x1,8 mạ kẽm | 0,6675 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6675 | tấn | |
| 73 | Lợp mái tôn sóng vuông 0,45ly | 152,4 | m2 | |
| 74 | Lợp tôn úp nóc máng xối tôn rộng 500 | 12,8 | m2 | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 62,4 | m | |
| 76 | LĐ co nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 | 32 | cái | |
| 77 | Lắp rọ sắt chắn rác | 8 | cái | |
| 78 | Lắp ống thông dầm fi 60 | 20 | cái | |
| 79 | Làm trần thạch cao tấm Duraflex dày 3,5mm khung xương Vĩnh Tường | 9,7682 | m2 | |
| 80 | Lát đá granit tự nhiên bậc cấp | 57,6212 | m2 | |
| 81 | Lát đá granit tự nhiên mặt bệ các loại | 3,696 | m2 | |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 173,0586 | m2 | |
| 83 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 569,3051 | m2 | |
| 84 | Trát trần, vữa XM M75 | 331,3855 | m2 | |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 171,2662 | m2 | |
| 86 | Trát lanh tô mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 107,4646 | m2 | |
| 87 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 172,6402 | m2 | |
| 88 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 123,6 | m | |
| 89 | Trát móng kẻ roăng giả đá dày 2cm VXM75 | 30 | m2 | |
| 90 | Quét nước xi măng móng 2 nước | 30 | m2 | |
| 91 | Ngâm nước xi măng chống thấm sênô | 62,7688 | m2 | |
| 92 | Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 94,4588 | m2 | |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.244,597 | m2 | |
| 94 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 286,7032 | m2 | |
| 95 | Thang lên mái | 1 | cái | |
| 96 | GCLD nắp đậy lên mái KT 0,6x0,6 | 1 | cái | |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 4,0351 | 100m2 | |
| B | HẠNG MỤC BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, r <=6m, đất C2 | 0,2038 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | 1,4376 | m3 | |
| 3 | Lát gạch đặc tuynel vữa lót M75 | 12,1208 | m2 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc tuynel-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 5,1748 | m3 | |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) | 32,5404 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 2) | 32,5404 | m2 | |
| 7 | Cốt thép tấm đan BTH, ĐK cốt thép <10mm, cao <=4m | 0,0368 | tấn | |
| 8 | Cốt thép tấm đan BTH,, ĐK cốt thép =10mm, cao <=4m | 0,0398 | tấn | |
| 9 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK cốt thép >10mm, cao <=4m | 0,0199 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0667 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, XMPCB40, cát vàng, đá 1x2, M200 | 0,7983 | m3 | |
| 12 | Lắp các tấm đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 21 | cái | |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 10,2364 | m2 | |
| 14 | Lắp đặt tê sành fi 100 | 1 | cái | |
| 15 | LĐ ống thoát nhựa PVC fi 200 ra hố tự thấm | 0,008 | 100m | |
| 16 | Đổ lớp than củi vào bể lọc | 0,1882 | m3 | |
| 17 | Đổ lớp than xỉ vào bể lọc | 0,1882 | m3 | |
| 18 | Đổ 2 lớp gạch vỡ vào bể lọc | 0,3763 | m3 | |
| 19 | Đổ lớp cát mịn vào hố tự thấm | 0,325 | m3 | |
| 20 | Đổ lớp cát thô vào hố tự thấm | 0,325 | m3 | |
| 21 | Đổ lớp sạn 1x2 vào hố tự thấm | 0,325 | m3 | |
| 22 | Đổ lớp sạn 4x6 vào hố tự thấm | 0,325 | m3 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, M200 | 0,2657 | m3 | |
| C | HẠNG MỤC CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | 0,2 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,2 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,3 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | 10 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 5 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 12 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x50mm | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 50mm | 7 | cái | |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 60mm | 2 | cái | |
| 10 | LĐ tê nhựa đk 60x50mm | 5 | cái | |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa, đk50x110 | 5 | cái | |
| 12 | Lắp đặt tê thông tắc, đk 110 | 3 | cái | |
| 13 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 14 | LĐ xi phông nhựa chử U, đặt ở phểu thu | 4 | cái | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | 0,4 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | 0,9 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,3 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | 6 | cái | |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | 8 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 21 | LĐ tê nhựa PVC, ĐK 20mm | 8 | cái | |
| 22 | LĐ tê nhựa PVC, ĐK 25mm | 2 | cái | |
| 23 | LĐ tê nhựa PVC, ĐK 32mm | 3 | cái | |
| 24 | LĐ tê nhựa PVC, đk 32x20mm | 4 | cái | |
| 25 | LĐ tê nhựa PVC, đk 25x20mm | 4 | cái | |
| 26 | Lắp đặt van phao nước tự động | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 28 | Lắp đặt giá treo khăn | 2 | cái | |
| 29 | Lắp đặt Lavabo 1 vòi | 2 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt vòi đồng D15 | 4 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa PVC đk 32x20 | 4 | cái | |
| 33 | Lắp đặt van khoá, đk 25 | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt van khoá, đk=20 | 5 | cái | |
| 35 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 36 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi fi 20 | 1 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa inox 2 vòi | 1 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32x20mm | 4 | cái | |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25x20 | 1 | cái | |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa ren trong bằng đồng, ĐK 20mm | 10 | cái | |
| 42 | Lắp đặt thập nhựa PVC, ĐK 20mm | 9 | cái | |
| 43 | Lắp đặt thập nhựa PVC, ĐK 20mm | 4 | cái | |
| 44 | Lắp đặt máy bơm nước | 1 | cái | |
| D | HẠNG MỤC ĐIỆN CHIẾU SÁNG VÀ CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | 70 | m | |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | 20 | m | |
| 3 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 95 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 220 | m | |
| 5 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 450 | m | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn đk 20mm | 220 | m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn đk 16mm | 450 | m | |
| 8 | Lắp đặt đèn áp tường bóng Compact 1x11W-220V | 1 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt đèn Led sát trần vuông 170x170x38 12W-220V | 11 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt đèn Led 2x18W-220V bóng dài 1.2m | 14 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 5 | cái | |
| 12 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 10 | cái | |
| 13 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 23 | cái | |
| 15 | Lắp đặt quạt trần | 6 | cái | |
| 16 | Lắp đặt quạt treo tường | 7 | cái | |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 2 | cái | |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | 7 | cái | |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | 1 | cái | |
| 21 | Tủ kim loại âm tường có cửa, khóa KT 600x350x200 | 2 | hộp | |
| 22 | Lắp đặt tủ điện 5MCCB | 5 | hộp | |
| 23 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 5 | cái | |
| 24 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc L63x63x5 L=2,5m | 6 | cọc | |
| 25 | Kéo rải dây dẫn sét mạ kẽm fi 12 | 50 | m | |
| 26 | Kéo rải dây dẫn sét mạ kẽm fi 16 | 45 | m | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 16 | m | |
| 28 | Phụ kiện chống sét | 1 | toàn bộ | |
| 29 | Đào rảnh chôn dây tiếp địa đất C3 | 6,75 | m3 | |
| 30 | Lấp đất rãnh | 6,75 | m3 | |
| E | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bảng tiêu lệnh + Bảng nội quy PCCC | 2 | cái | |
| 2 | Bình bột MFZL4 | 4 | cái | |
| 3 | Bình khí CO2 - MT3 | 4 | cái | |
| 4 | Bếp ga | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi