Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210142829-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/01/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210141689
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 16:19:00 đến ngày 2021-01-29 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,685,798,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP CHÍNH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 52,888 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 31,2673 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 3,3352 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 28,0518 m3
5 Lót cát nền móng tưới nước đầm kỹ 4,7933 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 4,212 m3
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 (Điều chỉnh HS nhân công do bơm BT tự hành 0,9; Hao phí nhân công tính 50% định mức) 15,5153 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 25,04 m2
9 Cốp pha cổ móng cột vuông, chữ nhật 34,1952 m2
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 55,9211 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 341,1 kg
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 292,4 kg
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 284,1 kg
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 11,3827 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm móng 78,34 m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 133,4 kg
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 501,4 kg
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 70,902 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 13,3722 m3
20 Xây móng bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 14,3135 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 15,3426 m2
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 9,2 m3
23 Rải lớp bạt cách ly 92 m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 4,1272 m3
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 3,861 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 131,8 m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 209 kg
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1.049,9 kg
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 497,2 kg
30 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 (Điều chỉnh HS nhân công do bơm BT tự hành 0,9; Hao phí nhân công tính 50% định mức) 15,1226 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 171,2662 m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 213,6 kg
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 919,4 kg
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 574,1 kg
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 268,8 kg
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1.134,5 kg
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 561,8 kg
38 Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 (Điều chỉnh HS nhân công do bơm BT tự hành 0,9; Hao phí nhân công tính 50% định mức) 36,4525 m3
39 Ván khuôn gỗ sàn mái 331,3855 m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 3.951,8 kg
41 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,811 m3
42 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 26,7462 m2
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 162,1 kg
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 208,8 kg
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 5,8088 m3
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 107,4646 m2
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 565,3 kg
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 48 kg
49 Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài 3,85 m2
50 Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài 18,92 m2
51 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài 25,92 m2
52 Lắp dựng cửa sổ cố định 1,92 m2
53 Lắp dựng vách kính cố định 7,2 m2
54 Lắp dựng vách kính có cánh mở lật 4,18 m2
55 Lắp cửa lên mái bằng tôn KT 600x600 1 cái
56 Lắp dựng hoa sắt cửa inox 14x14 25,92 m2
57 Sản xuất lan can inox 0,1224 tấn
58 Lắp dựng lan can 9,0584 m2
59 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung, gạch đặc câu ngang-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 17,8935 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 19,6963 m3
61 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 5,7975 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 2,8071 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 1,5265 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung, viên câu ngang gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 20,1794 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 16,6392 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 7,8495 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 1,3879 m3
68 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 235,4668 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt-tiết diện gạch 400x400 19,5364 m2
70 Ốp tường gạch ceramic tiết diện gạch 300x600 116,536 m2
71 Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x1,8 mạ kẽm 0,6675 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép 0,6675 tấn
73 Lợp mái tôn sóng vuông 0,45ly 152,4 m2
74 Lợp tôn úp nóc máng xối tôn rộng 500 12,8 m2
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm 62,4 m
76 LĐ co nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 32 cái
77 Lắp rọ sắt chắn rác 8 cái
78 Lắp ống thông dầm fi 60 20 cái
79 Làm trần thạch cao tấm Duraflex dày 3,5mm khung xương Vĩnh Tường 9,7682 m2
80 Lát đá granit tự nhiên bậc cấp 57,6212 m2
81 Lát đá granit tự nhiên mặt bệ các loại 3,696 m2
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 173,0586 m2
83 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 569,3051 m2
84 Trát trần, vữa XM M75 331,3855 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM M75 171,2662 m2
86 Trát lanh tô mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 107,4646 m2
87 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 172,6402 m2
88 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 123,6 m
89 Trát móng kẻ roăng giả đá dày 2cm VXM75 30 m2
90 Quét nước xi măng móng 2 nước 30 m2
91 Ngâm nước xi măng chống thấm sênô 62,7688 m2
92 Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 94,4588 m2
93 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.244,597 m2
94 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 286,7032 m2
95 Thang lên mái 1 cái
96 GCLD nắp đậy lên mái KT 0,6x0,6 1 cái
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 4,0351 100m2
B HẠNG MỤC BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, r <=6m, đất C2 0,2038 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 1,4376 m3
3 Lát gạch đặc tuynel vữa lót M75 12,1208 m2
4 Xây tường thẳng bằng gạch đặc tuynel-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 5,1748 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) 32,5404 m2
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 2) 32,5404 m2
7 Cốt thép tấm đan BTH, ĐK cốt thép <10mm, cao <=4m 0,0368 tấn
8 Cốt thép tấm đan BTH,, ĐK cốt thép =10mm, cao <=4m 0,0398 tấn
9 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK cốt thép >10mm, cao <=4m 0,0199 tấn
10 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0667 100m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, XMPCB40, cát vàng, đá 1x2, M200 0,7983 m3
12 Lắp các tấm đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 21 cái
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 10,2364 m2
14 Lắp đặt tê sành fi 100 1 cái
15 LĐ ống thoát nhựa PVC fi 200 ra hố tự thấm 0,008 100m
16 Đổ lớp than củi vào bể lọc 0,1882 m3
17 Đổ lớp than xỉ vào bể lọc 0,1882 m3
18 Đổ 2 lớp gạch vỡ vào bể lọc 0,3763 m3
19 Đổ lớp cát mịn vào hố tự thấm 0,325 m3
20 Đổ lớp cát thô vào hố tự thấm 0,325 m3
21 Đổ lớp sạn 1x2 vào hố tự thấm 0,325 m3
22 Đổ lớp sạn 4x6 vào hố tự thấm 0,325 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, M200 0,2657 m3
C HẠNG MỤC CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm 0,2 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,2 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm 0,3 100m
4 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm 10 cái
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 5 cái
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm 12 cái
7 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x50mm 2 cái
8 Lắp đặt tê nhựa ĐK 50mm 7 cái
9 Lắp đặt tê nhựa ĐK 60mm 2 cái
10 LĐ tê nhựa đk 60x50mm 5 cái
11 Lắp đặt côn nhựa, đk50x110 5 cái
12 Lắp đặt tê thông tắc, đk 110 3 cái
13 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 4 cái
14 LĐ xi phông nhựa chử U, đặt ở phểu thu 4 cái
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm 0,4 100m
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm 0,9 100m
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,3 100m
18 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 20mm 6 cái
19 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm 8 cái
20 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm 4 cái
21 LĐ tê nhựa PVC, ĐK 20mm 8 cái
22 LĐ tê nhựa PVC, ĐK 25mm 2 cái
23 LĐ tê nhựa PVC, ĐK 32mm 3 cái
24 LĐ tê nhựa PVC, đk 32x20mm 4 cái
25 LĐ tê nhựa PVC, đk 25x20mm 4 cái
26 Lắp đặt van phao nước tự động 1 cái
27 Lắp đặt gương soi 2 cái
28 Lắp đặt giá treo khăn 2 cái
29 Lắp đặt Lavabo 1 vòi 2 bộ
30 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
31 Lắp đặt vòi đồng D15 4 bộ
32 Lắp đặt côn nhựa PVC đk 32x20 4 cái
33 Lắp đặt van khoá, đk 25 1 cái
34 Lắp đặt van khoá, đk=20 5 cái
35 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
36 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 2 bộ
37 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi fi 20 1 bộ
38 Lắp đặt chậu rửa inox 2 vòi 1 bộ
39 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32x20mm 4 cái
40 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25x20 1 cái
41 Lắp đặt cút nhựa ren trong bằng đồng, ĐK 20mm 10 cái
42 Lắp đặt thập nhựa PVC, ĐK 20mm 9 cái
43 Lắp đặt thập nhựa PVC, ĐK 20mm 4 cái
44 Lắp đặt máy bơm nước 1 cái
D HẠNG MỤC ĐIỆN CHIẾU SÁNG VÀ CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 70 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 20 m
3 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 95 m
4 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 220 m
5 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 450 m
6 Lắp đặt ống nhựa chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn đk 20mm 220 m
7 Lắp đặt ống nhựa chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn đk 16mm 450 m
8 Lắp đặt đèn áp tường bóng Compact 1x11W-220V 1 bộ
9 Lắp đặt đèn Led sát trần vuông 170x170x38 12W-220V 11 bộ
10 Lắp đặt đèn Led 2x18W-220V bóng dài 1.2m 14 bộ
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt 5 cái
12 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10 cái
13 Lắp đặt công tắc đảo chiều 2 cái
14 Lắp đặt ổ cắm đôi 23 cái
15 Lắp đặt quạt trần 6 cái
16 Lắp đặt quạt treo tường 7 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 10A 2 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 1 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 30A 7 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha 63A 1 cái
21 Tủ kim loại âm tường có cửa, khóa KT 600x350x200 2 hộp
22 Lắp đặt tủ điện 5MCCB 5 hộp
23 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m 5 cái
24 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc L63x63x5 L=2,5m 6 cọc
25 Kéo rải dây dẫn sét mạ kẽm fi 12 50 m
26 Kéo rải dây dẫn sét mạ kẽm fi 16 45 m
27 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 16 m
28 Phụ kiện chống sét 1 toàn bộ
29 Đào rảnh chôn dây tiếp địa đất C3 6,75 m3
30 Lấp đất rãnh 6,75 m3
E CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Bảng tiêu lệnh + Bảng nội quy PCCC 2 cái
2 Bình bột MFZL4 4 cái
3 Bình khí CO2 - MT3 4 cái
4 Bếp ga 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->